Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 3801 | Kẹp Kính Imundex 712.12.501 Inox 304 Gắn Tường An Toàn | 712.12.501 | 161.000 đ | Liên hệ |
| 3802 | Thoát sàn Roots 100mm Hafele 983.24.086 | 983.24.086 | 214.772 đ | Liên hệ |
| 3803 | Chậu Rửa HS20-GED1S60 Hafele Đức, Chất Liệu Bền Bỉ | 570.32.330 | 7.272.000 đ | Liên hệ |
| 3804 | Ruột Khóa 70mm Hafele 916.96.017, Đồng Thau, Chống Khoan | 916.96.017 | 218.000 đ | Liên hệ |
| 3805 | Tay Nâng P2us Trắng Hafele 493.05.791 - Thép Nhựa, Tiện Ích | 493.05.791 | 2.785.000 đ | Liên hệ |
| 3806 | Tay Nâng Hafele 493.05.738 - Nhựa Thép, Nắp Xám, Dễ Dùng | 493.05.738 | 3.586.000 đ | Liên hệ |
| 3807 | Khóa Điện Tử EL7900-TCB Hafele 912.05.647 - An Toàn, Tiện Lợi, Bền Bỉ | 912.05.647 | 7.500.000 đ | Liên hệ |
| 3808 | Khóa Điện Tử EL7500-TC Hafele: Nhôm, Công Nghệ Đức | 912.20.552 | 5.700.000 đ | Liên hệ |
| 3809 | NẮP CHỐT ÂM 13MM, ĐỒNG RÊU HÄFELE 911.81.120 | 911.81.120 | 110.250 đ | Liên hệ |
| 3810 | Tay nâng Free Fold S D3fs rh. 520-590 / Hafele 372.38.422 | 372.38.422 | 1.069.090 đ | Liên hệ |
| 3811 | Chậu Rửa Chén 570.36.350 Hafele Granite Chống Bám 50cm | 570.36.350 | 6.811.000 đ | Liên hệ |
| 3812 | Ray Bi Imundex 400mm: Thép Mạ Kẽm, Không Giảm Chấn | 7271340 | 112.200 đ | Liên hệ |
| 3813 | Tay Nâng I5fs Hafele: Chất Liệu Nhựa, Chức Năng Nâng | 493.05.900 | 4.020.000 đ | Liên hệ |
| 3814 | Khóa DL7600 Hafele 912.20.230: An Toàn, Nhôm, Xác Thực Kép | 912.20.230 | 9.225.000 đ | Liên hệ |
| 3815 | NẸP CỬA CHẮN BỤI 2.5M HÄFELE 406.41.808 | 406.41.808 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 3816 | Vòi Rửa Chén HT19-GH1F270 Hafele: Đồng, Xoay Linh Hoạt | 570.51.390 | 2.120.000 đ | Liên hệ |
| 3817 | Chậu rửa đá HS20-GKN2S90 Hafele, Granite, đa tính năng | 570.33.990 | 8.039.000 đ | Liên hệ |
| 3818 | Nắp Che Đèn Led Âm Hafele 833.89.229, Nhựa Đức, An Toàn | 833.89.229 | 31.000 đ | Liên hệ |
| 3819 | Ruột Khóa 65mm Hafele 916.96.688 Đồng Chống Khoan | 916.96.688 | 257.000 đ | Liên hệ |
| 3820 | Tủ Đồ Khô Hafele 545.94.435 - Kệ Đen Anthracite, Tiện Lợi | 545.94.435 | 25.909.000 đ | Liên hệ |
| 3821 | Tay Nâng Hafele 493.05.730, Nhựa/Thép, An Toàn/Bền Bỉ | 493.05.730 | 2.885.000 đ | Liên hệ |
| 3822 | Thanh Treo Khăn Đôi Hafele 580.41.412, Đồng, Chrome | 580.41.412 | 709.000 đ | Liên hệ |
| 3823 | Khóa Điện Tử EL7500-TC Hafele Nhôm ABs Tính Năng An Toàn | 912.20.558 | 5.618.000 đ | Liên hệ |
| 3824 | Ray âm nhấn mở UMS30 270mm Hafele 433.07.071 | 433.07.071 | 118.125 đ | Liên hệ |
| 3825 | Chậu Rửa Granite HS20-GKN2S90 Hafele: Bền, Kháng Khuẩn | 570.33.596 | 8.039.000 đ | Liên hệ |
| 3826 | Khoá Vệ Sinh Hafele 489.56.007, Đồng Thau, Dễ Lắp | 489.56.007 | 200.000 đ | Liên hệ |
| 3827 | Máy Xay Smeg BLF01PBEU, Ý, Thép Không Gỉ, Xay Nghiền 4 Tốc Độ | 535.43.638 | 7.432.000 đ | Liên hệ |
| 3828 | Giá Dao Thớt Chai Lọ 400mm Hafele 549.20.415 | 549.20.415 | 1.970.000 đ | Liên hệ |
| 3829 | CHỐT TỰ ĐỘNG, MÀU INOX MỜ, = KL HÄFELE 911.62.037 | 911.62.037 | 11.655.000 đ | Liên hệ |
| 3830 | dây cáp 2m cho đèn led dây đơn sắc 12V-8 HÄFELE 833.95.700 | 833.95.700 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 3831 | Bếp từ Smeg SIM631WLDR 535.64.143 | 535.64.143 | 35.382.000 đ | Liên hệ |
| 3832 | Hafele 901.79.734: Tay Nắm Đồng Thau, Tiện Ích Cao | 901.79.734 | 4.237.000 đ | Liên hệ |
| 3833 | Tay Nắm 903.70.124 Hafele Inox 304, An Toàn, Thẩm Mỹ | 903.70.124 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 3834 | Nắp Che Bản Lề 40mm Hafele 315.59.022 - An Toàn, Bền Bỉ | 315.59.022 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 3835 | Hafele 911.83.253 Khóa Cóc Inox 304 Hai Đầu Chìa Chống Đinh | 911.83.253 | 585.000 đ | Liên hệ |
| 3836 | Bộ SPACE STEP Blum Z95.4100 1282669 | 1282669 | 2.576.000 đ | Liên hệ |
| 3837 | Ray Dưới Hafele 940.59.802: Nhôm, Hỗ Trợ Sàn Mềm | 940.59.802 | 615.000 đ | Liên hệ |
| 3838 | Ruột Khóa 71mm Hafele 916.01.013: Đồng Thau, Chống Khoan | 916.01.013 | 1.319.000 đ | Liên hệ |
| 3839 | Hafele 903.94.586 Tay Nắm Cửa Inox 304, Tiêu Chuẩn EN | 903.94.586 | 308.000 đ | Liên hệ |
| 3840 | Hafele 110.74.922 Tay Nắm Nhôm 140mm Bền Bỉ Đức | 110.74.922 | 209.000 đ | Liên hệ |
| 3841 | Eurogold EV180640: Tủ Inox Xoay 2 Hướng Cao Cấp | 180640 | 10.090.000 đ | Liên hệ |
| 3842 | Nút Nhấn Sigma01 Geberit 588.53.503 - Chrome Mờ, Nhựa Bền | 588.53.503 | 2.671.000 đ | Liên hệ |
| 3843 | Bộ tay nâng Blum HF Top 22F1502 6605230 480 - 610 mm | 6605230 | 2.676.000 đ | Liên hệ |
| 3844 | Máy Sấy Tay H468 Hafele 983.64.003 - Nhựa ABS, Tốc độ 105m/s | 983.64.003 | 3.068.000 đ | Liên hệ |
| 3845 | Tay Nắm Cửa Kính Imundex 714.19.175 SS304 Châu Âu | 714.19.175 | 1.094.000 đ | Liên hệ |
| 3846 | Tay Nắm Cửa Inox Hafele 903.99.819 - C/C 72mm Đen Mờ | 903.99.819 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 3847 | Tủ Khô 600mm Hafele 549.77.496, Đen, Tiện Dụng & Chất Lượng | 549.77.496 | 20.082.000 đ | Liên hệ |
| 3848 | Thân khóa điện tử nhỏ HÄFELE 912.05.708 | 912.05.708 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 3849 | Ruột Khóa WC Hafele 916.63.641, Đồng Thau, Chống Cạy | 916.63.641 | 221.000 đ | Liên hệ |
| 3850 | Hafele 900.09.695 Bas Chém Nhôm An Toàn, Dễ Lắp | 900.09.695 | 55.000 đ | Liên hệ |
| 3851 | Mã 493.03.023 - Bản Lề Thép Hafele 110º, Giảm Chấn | 493.03.023 | 67.000 đ | Liên hệ |
| 3852 | Bản Lề Hafele 311.88.511 Thép Giảm Chấn 110° Chính Hãng | 311.88.511 | 19.000 đ | Liên hệ |
| 3853 | Bản Lề Tủ Metalla A 90º Góc Mù Hafele 311.83.901 | 311.83.901 | 10.000 đ | Liên hệ |
| 3854 | Thanh Nhôm Tay Nắm H01 Hafele 563.58.313 | 563.58.313 | 174.000 đ | Liên hệ |
| 3855 | TAY NẮM KÉO CHO CỬA LÙA HÄFELE 911.26.247 | 911.26.247 | 3.025.500 đ | Liên hệ |
| 3856 | Móc Đôi Kyoto 580.57.001 Hafele: Đồng, Chrome, Bền Bỉ | 580.57.001 | 494.000 đ | Liên hệ |
| 3857 | Hafele 903.92.716: Tay Nắm Inox 304, Bền và An Toàn | 903.92.716 | 725.000 đ | Liên hệ |
| 3858 | Tay Nắm Inox 304 Hafele 903.99.573 - An Toàn, Bền Bỉ | 903.99.573 | 892.500 đ | Liên hệ |
| 3859 | Hafele 493.05.820 Tay Nâng Trắng, Thép & Nhựa, Đức | 493.05.820 | 928.000 đ | Liên hệ |
| 3860 | Hafele 110.34.257 Tay Nắm Hợp Kim Kẽm Mạ Crom Bóng | 110.34.257 | 182.000 đ | Liên hệ |
| 3861 | DL7900 Hafele Khóa Điện Tử: Nhôm, Tính Năng Vượt Trội | 912.05.652 | 7.125.000 đ | Liên hệ |
| 3862 | Bản Lề Âm Cửa 120Kg Hafele 927.03.093 | 927.03.093 | 1.843.000 đ | Liên hệ |
| 3863 | Hafele 431.16.704: Ray Bánh Xe 3/4, Thép, Tự Động | 431.16.704 | 35.000 đ | Liên hệ |
| 3864 | Bản lề Metalla SM 95º Mini 311.04.442 Hafele - Thép, Đóng Giảm Chấn | 311.04.442 | 14.000 đ | Liên hệ |
| 3865 | Tay Nâng 493.05.821 Hafele, Nhựa & Thép, Góc Mở 107° | 493.05.821 | 974.000 đ | Liên hệ |
| 3866 | Tay Nắm Tủ Hafele H1350, Hợp Kim Kẽm, Mạ Crom | 110.34.238 | 136.000 đ | Liên hệ |
| 3867 | Hafele 937.55.148 Chặn Cửa Inox 304 Bền Bỉ, Dễ Lắp | 937.55.148 | 113.000 đ | Liên hệ |
| 3868 | Tủ Lạnh Smeg FAB28RBL5 535.14.611 | 535.14.611 | 61.500.000 đ | Liên hệ |
| 3869 | SP - Bộ ruột & chìa khóa cơ EL8000/9000 HÄFELE 912.05.612 | 912.05.612 | 465.000 đ | Liên hệ |
| 3870 | Ruột Khóa 916.08.316 Hafele, Đồng Thau, Chống Khoan | 916.08.316 | 1.710.000 đ | Liên hệ |
| 3871 | Bản Lề 926.98.068 Hafele, Inox 316, Chống Cháy, 120Kg | 926.98.068 | 155.000 đ | Liên hệ |
| 3872 | Tay Nắm Hafele H1386 210mm, Hợp Kim Kẽm, Niken Mờ | 110.34.667 | 145.000 đ | Liên hệ |
| 3873 | ĐỆM CỬA TỦ =PL Hafele 356.20.421 | 356.20.421 | 1.023 đ | Liên hệ |
| 3874 | Hafele 911.23.428 - Thân Khóa Inox 304, An Toàn & Bền Bỉ | 911.23.428 | 338.000 đ | Liên hệ |
| 3875 | Tay Nắm Gạt Đồng Thau Hafele 901.79.869 Bền Bỉ | 901.79.869 | 4.694.000 đ | Liên hệ |
| 3876 | Tay Nắm Hafele 126.27.103, Nhôm, An Toàn, Bền Bỉ | 126.27.103 | 1.025.000 đ | Liên hệ |
| 3877 | Bản Lề 311.01.073 Hafele Thép 95º Cho Cửa Kính | 311.01.073 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 3878 | Phụ Kiện Hansgrohe 589.55.964 - Chrome, Tiện Ích, Chất Lượng Đức | 589.55.964 | 2.455.000 đ | Liên hệ |
| 3879 | Tủ lạnh Smeg FA8005RAO5 535.14.584 | 535.14.584 | 109.533.000 đ | Liên hệ |
| 3880 | Tay Nắm BM055-85 Bauma Hợp Kim Nhôm, Đức, 85mm | 905.99.087 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 3881 | Hafele 433.03.007 Ray EPC Plus, Thép, Giảm Chấn Mở 3/4 | 433.03.007 | 228.000 đ | Liên hệ |
| 3882 | Bộ phụ kiện cửa trượt Junior 120/A HAWA 941.20.008 | 941.20.008 | 11.125.500 đ | Liên hệ |
| 3883 | Slido F-Park72 50A 1990–2200mm / 665mm HÄFELE 408.45.025 | 408.45.025 | 25.672.500 đ | Liên hệ |
| 3884 | Vòi bếp đầu vòi rút 280 chrome MID1CR SMEG 569.82.270 | 569.82.270 | 8.426.250 đ | Liên hệ |
| 3885 | Hafele 126.21.303 Tay Nắm Nhôm 3000mm, Đen Mờ, Bền Bỉ | 126.21.303 | 788.000 đ | Liên hệ |
| 3886 | Tay Nắm Tủ H2195 Hafele - Hợp Kim Kẽm, An Toàn, 124mm | 106.70.240 | 136.000 đ | Liên hệ |
| 3887 | Tay Nắm H1510 Hafele 106.61.214 Hợp Kim Kẽm, Mạ Crom Bóng | 106.61.214 | 157.000 đ | Liên hệ |
| 3888 | Phụ Kiện Giường Xếp Mở Dọc Hafele 271.97.323 | 271.97.323 | 3.944.000 đ | Liên hệ |
| 3889 | Bản lề âm, màu đen Hafele 924.17.229 | 924.17.229 | 4.311.000 đ | Liên hệ |
| 3890 | Chậu Rửa Hafele HS18-GED2R80, Granite, Tiện Lợi, Bền Chắc | 570.35.560 | 8.484.000 đ | Liên hệ |
| 3891 | Ruột Khóa 71mm Hafele - Đồng Thau, Chống Khoan | 916.96.325 | 305.000 đ | Liên hệ |
| 3892 | Hafele H-175 589.63.061: Vòi Cảm Ứng Chrome Đức | 589.63.061 | 3.675.000 đ | Liên hệ |
| 3893 | Khóa Điện Tử EL6500-TCS Hafele, Thép 304, Bảo Mật Cao | 912.05.970 | 5.236.000 đ | Liên hệ |
| 3894 | Bộ Kẹp Kính 940.43.041 Hafele Nhôm An Toàn, Bền Bỉ | 940.43.041 | 827.000 đ | Liên hệ |
| 3895 | Khoá Hafele 911.84.550 - Inox 304 - Khoá 2 Đầu Chìa An Toàn | 911.84.550 | 338.000 đ | Liên hệ |
| 3896 | BẢN LỀ TRỤC XOAY HP104 =KL, INOX MỜ Hafele 943.48.012 | 943.48.012 | 8.080.500 đ | Liên hệ |
| 3897 | Ly Đựng Dụng Cụ Hafele 495.80.241 - Kính Trắng Mờ, Tiêu Chuẩn Đức | 495.80.241 | 134.000 đ | Liên hệ |
| 3898 | Bản Lề Hafele 311.01.071 - Thép, Chỉnh 3D, Trùm Nửa | 311.01.071 | 8.000 đ | Liên hệ |
| 3899 | Khóa điện tử DL7900 Hafele 912.05.650 Nhôm ABS an toàn | 912.05.650 | 7.875.000 đ | Liên hệ |
| 3900 | Khóa EL9000-TCS Hafele: Nhôm, An Toàn, Đa Tính Năng | 912.20.364 | 9.075.000 đ | Liên hệ |