Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 3801 | Hafele 404.09.163 Ray Trượt Dưới Nhựa Cho Tủ Gỗ | 404.09.163 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 3802 | THẺ TRẮNG HÄFELE 917.64.070 | 917.64.070 | 52.500 đ | Liên hệ |
| 3803 | Rổ Đựng Bát Đĩa 900mm DiningAgent Hafele 545.14.949 | 545.14.949 | 4.568.000 đ | Liên hệ |
| 3804 | Ray âm EPC EVO 550mm giảm chấn 3/4 Hafele 433.32.506 | 433.32.506 | 241.667 đ | Liên hệ |
| 3805 | Tay Nâng 493.05.735 Hafele, Nhựa-Thép, An Toàn, Tiện Lợi | 493.05.735 | 3.264.000 đ | Liên hệ |
| 3806 | Khay Chén 600mm Hafele 544.01.327, Thép Không Gỉ, Đen | 544.01.327 | 985.000 đ | Liên hệ |
| 3807 | Khóa DL7600 Hafele 912.20.230: An Toàn, Nhôm, Xác Thực Kép | 912.20.230 | 9.225.000 đ | Liên hệ |
| 3808 | Hafele 911.83.253 Khóa Cóc Inox 304 Hai Đầu Chìa Chống Đinh | 911.83.253 | 585.000 đ | Liên hệ |
| 3809 | CHỐT TỰ ĐỘNG, MÀU INOX MỜ, = KL Hafele 911.62.037 | 911.62.037 | 14.074.000 đ | Liên hệ |
| 3810 | Slido F-Park72 50A 1990–2200mm / 665mm HÄFELE 408.45.025 | 408.45.025 | 25.672.500 đ | Liên hệ |
| 3811 | GIÁ XOONG NỒI KESSEBOHMER 900MM 545.14.959 | 545.14.959 | 4.013.000 đ | Liên hệ |
| 3812 | BÀN DÙNG ĐỂ ỦI ĐỒ = KL,MÀ Hafele 568.60.710 | 568.60.710 | 4.310.932 đ | Liên hệ |
| 3813 | DIY TAY NẮM GẠT, DÁNG OVAL Hafele 499.62.546 | 499.62.546 | 437.000 đ | Liên hệ |
| 3814 | Bản lề giảm chấn trùm ngoài (màu đen) Hafele 315.20.750 | 315.20.750 | 41.667 đ | Liên hệ |
| 3815 | Phụ Kiện Giường Xếp Mở Dọc Hafele 271.97.323 | 271.97.323 | 3.944.000 đ | Liên hệ |
| 3816 | Chậu Rửa Chén 570.36.350 Hafele Granite Chống Bám 50cm | 570.36.350 | 6.811.000 đ | Liên hệ |
| 3817 | Chậu Rửa HS19-SSN2R90 Hafele: Thép Không Gỉ, 2 Hố Tiện Dụng | 567.23.010 | 3.266.000 đ | Liên hệ |
| 3818 | Tay Nắm Cửa Nhôm 92mm HL949KD-92 Hafele, Nhôm, Chất Lượng Đức | 905.99.315 | 465.000 đ | Liên hệ |
| 3819 | Tay Nắm Tủ Hafele 110.73.904 Nhôm, Đa Tính Năng | 110.73.904 | 81.000 đ | Liên hệ |
| 3820 | Nắp Che Đèn Led Âm Hafele 833.89.229, Nhựa Đức, An Toàn | 833.89.229 | 31.000 đ | Liên hệ |
| 3821 | Kệ Ly Kính Trắng Hafele 495.80.239 - Nhựa, Trượt | 495.80.239 | 295.000 đ | Liên hệ |
| 3822 | RUỘT KHÓA ĐẦU CHÌA ĐẦU BÍT, 70MM Hafele 916.96.017 | 916.96.017 | 263.000 đ | Liên hệ |
| 3823 | RUỘT KHÓA WC 65MM, PB Hafele 916.96.688 | 916.96.688 | 296.528 đ | Liên hệ |
| 3824 | Hafele 107.74.923 Tay Nắm Nhôm 172mm, Bề Mặt Mạ Bạc | 107.74.923 | 205.000 đ | Liên hệ |
| 3825 | Imundex 7272135 - Thép Mạ Kẽm, Ray Giảm Chấn 350mm | 7272135 | 185.800 đ | Liên hệ |
| 3826 | Bộ Kệ Hafele 549.62.906: Thép-Kính, Lưu Trữ Tiện Lợi | 549.62.906 | 30.843.000 đ | Liên hệ |
| 3827 | Khóa Hafele ER4400-TCR: Nhôm, Tính Năng Cao Cấp | 912.20.229 | 4.350.000 đ | Liên hệ |
| 3828 | Bếp từ Smeg SIM631WLDR 535.64.143 | 535.64.143 | 35.382.000 đ | Liên hệ |
| 3829 | Bộ tay nâng Blum HS Top 22S1505 7617024 480 - 660 mm 2,75 - 15,25 kg | 7617024 | 3.443.000 đ | Liên hệ |
| 3830 | Hafele 110.74.922 Tay Nắm Nhôm 140mm Bền Bỉ Đức | 110.74.922 | 209.000 đ | Liên hệ |
| 3831 | Khay Úp Dĩa 900mm Hafele 544.01.309, Thép Không Gỉ | 544.01.309 | 1.516.000 đ | Liên hệ |
| 3832 | Tủ Lạnh Smeg FAB28RBL5 535.14.611 | 535.14.611 | 61.500.000 đ | Liên hệ |
| 3833 | Remote điều khiển từ xa Hafele 935.11.015 | 935.11.015 | 1.026.000 đ | Liên hệ |
| 3834 | Bếp Điện 3 Vùng Nấu HC-R603P Hafele 536.01.741 | 536.01.741 | 11.577.000 đ | Liên hệ |
| 3835 | Máy sấy tay Hafele - H468 983.64.003 | 983.64.003 | 3.547.709 đ | Liên hệ |
| 3836 | Bauma 981.77.945 Hafele Inox 304 - Bản Lề Kính Tường | 981.77.945 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 3837 | RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA, 35,5/35,5 AL Hafele 916.01.013 | 916.01.013 | 1.638.000 đ | Liên hệ |
| 3838 | Tay Nắm 903.70.124 Hafele Inox 304, An Toàn, Thẩm Mỹ | 903.70.124 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 3839 | TAY NẮM ĐẾ DÀI CHO CỬA ĐỐ NHỎ, CC85MM Hafele 903.92.262 | 903.92.262 | 669.000 đ | Liên hệ |
| 3840 | Ray âm EPC Plus giảm chấn mở 3/4 500mm Hafele 433.03.006 | 433.03.006 | 204.861 đ | Liên hệ |
| 3841 | Bản lề Metalla SM 95º Mini 311.04.442 Hafele - Thép, Đóng Giảm Chấn | 311.04.442 | 14.000 đ | Liên hệ |
| 3842 | Omero Kosmo 549.20.890, Hafele, Nano, Đa tính năng | 549.20.890 | 2.110.000 đ | Liên hệ |
| 3843 | Rổ Kéo Inox Milan Hafele 549.34.022 - Tính Năng Linh Hoạt | 549.34.022 | 1.445.000 đ | Liên hệ |
| 3844 | Khóa Điện Tử EL7900-TCB Hafele 912.05.647 - An Toàn, Tiện Lợi, Bền Bỉ | 912.05.647 | 7.500.000 đ | Liên hệ |
| 3845 | Máy Xay Smeg BLF01PBEU, Ý, Thép Không Gỉ, Xay Nghiền 4 Tốc Độ | 535.43.638 | 7.432.000 đ | Liên hệ |
| 3846 | Bản Lề 3D Hafele 927.03.049 - Hợp Kim Kẽm, Tiện Ích | 927.03.049 | 346.000 đ | Liên hệ |
| 3847 | ALUSION THANH NHÔM H01 MÀU ĐEN 3M Hafele 563.58.313 | 563.58.313 | 224.318 đ | Liên hệ |
| 3848 | Vòi Rửa Chén HT19-GH1F270 Hafele: Đồng, Xoay Linh Hoạt | 570.51.390 | 2.120.000 đ | Liên hệ |
| 3849 | Chậu rửa đá HS20-GKN2S90 Hafele, Granite, đa tính năng | 570.33.990 | 8.039.000 đ | Liên hệ |
| 3850 | Khóa Điện Tử EL7500-TC Hafele: Nhôm, Công Nghệ Đức | 912.20.552 | 5.700.000 đ | Liên hệ |
| 3851 | Kẹp Kính Imundex 712.12.501 Inox 304 Gắn Tường An Toàn | 712.12.501 | 161.000 đ | Liên hệ |
| 3852 | Vòi bếp đầu vòi rút 280 chrome MID1CR SMEG 569.82.270 | 569.82.270 | 8.426.250 đ | Liên hệ |
| 3853 | ĐỆM CỬA TỦ =PL Hafele 356.20.421 | 356.20.421 | 1.023 đ | Liên hệ |
| 3854 | Ray hộp Blum MERIVOBOX R1 91mm 40kg | MERIVOBOX R1 | 741.000 đ | Liên hệ |
| 3855 | Chậu Rửa HS20-GED1S60 Hafele Đức, Chất Liệu Bền Bỉ | 570.32.330 | 7.272.000 đ | Liên hệ |
| 3856 | DIY CHỐT ÂM 152, BP Hafele 489.71.401 | 489.71.401 | 199.000 đ | Liên hệ |
| 3857 | Tủ Đồ Khô Hafele 549.77.494 - Kessebohmer, Chống Ồn, Anthracite | 549.77.494 | 18.507.000 đ | Liên hệ |
| 3858 | BỘ TAY NÂNG FREE FOLD S I5fs MÀU TRẮNG Hafele 493.05.900 | 493.05.900 | 4.622.917 đ | Liên hệ |
| 3859 | Ray Cửa Trượt 440mm Slido 16IF/VF Hafele: Thép & Tiện Ích | 408.25.345 | 1.137.000 đ | Liên hệ |
| 3860 | Ray Bi Giảm Chấn 450mm Hafele 420.48.974 | 420.48.974 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 3861 | Ray Bi Imundex 400mm: Thép Mạ Kẽm, Không Giảm Chấn | 7271340 | 112.200 đ | Liên hệ |
| 3862 | Tay Nắm Hafele H1386 210mm, Hợp Kim Kẽm, Niken Mờ | 110.34.667 | 145.000 đ | Liên hệ |
| 3863 | Khóa EL9000-TCS Hafele: Nhôm, An Toàn, Đa Tính Năng | 912.20.364 | 9.075.000 đ | Liên hệ |
| 3864 | Bản Lề Hafele 408.24.020 - Chất Liệu Bền Bỉ, Tiện Dụng | 408.24.020 | 404.000 đ | Liên hệ |
| 3865 | Rổ Đựng Chén Đĩa Cappella 700mm Hafele 549.08.151 | 549.08.151 | 2.008.000 đ | Liên hệ |
| 3866 | Bộ phụ kiện cửa trượt Junior 120/A HAWA 941.20.008 | 941.20.008 | 11.125.500 đ | Liên hệ |
| 3867 | MÁY HÚT MÙI ÂM TỦ DFT63AC50 BOSCH 539.86.092 | 539.86.092 | 9.261.750 đ | Liên hệ |
| 3868 | Móc Đôi Kyoto 580.57.001 Hafele: Đồng, Chrome, Bền Bỉ | 580.57.001 | 494.000 đ | Liên hệ |
| 3869 | Tay Nắm Cửa Kính Imundex 714.19.175 SS304 Châu Âu | 714.19.175 | 1.094.000 đ | Liên hệ |
| 3870 | Ruột Khóa Hafele 916.96.209: Đồng Thau Chống Khoan | 916.96.209 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 3871 | TAY NẮM GẠT GIAVA PVD Hafele 901.79.734 | 901.79.734 | 5.116.000 đ | Liên hệ |
| 3872 | Tay Nắm Hafele 126.27.103, Nhôm, An Toàn, Bền Bỉ | 126.27.103 | 1.025.000 đ | Liên hệ |
| 3873 | Phụ Kiện Hansgrohe 589.55.964 - Chrome, Tiện Ích, Chất Lượng Đức | 589.55.964 | 2.455.000 đ | Liên hệ |
| 3874 | Kệ Nâng Hạ 800mm Imundex 7 801 702 | 7801702 | 6.450.000 đ | Liên hệ |
| 3875 | Kiểm soát cửa bẳng thẻ mật khẩu SA33 Hafele 917.82.328 | 917.82.328 | 1.883.000 đ | Liên hệ |
| 3876 | Z-Wave module mở rộng HÄFELE 912.05.698 | 912.05.698 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 3877 | BÁNH XE TRƯỢT CHO BỘ PHỤ KIỆN 100/A Hafele 941.02.011 | 941.02.011 | 241.667 đ | Liên hệ |
| 3878 | Bộ cửa trượt F-Park72 2200-2700/560 HÄFELE 408.45.026 | 408.45.026 | 32.182.500 đ | Liên hệ |
| 3879 | Bộ Rổ kéo 90 độ 400mm 6 khay Hafele 546.54.233 | 546.54.233 | 15.877.500 đ | Liên hệ |
| 3880 | TAY NẮM GẠT DUNE PVD Hafele 901.79.869 | 901.79.869 | 5.668.000 đ | Liên hệ |
| 3881 | BỘ TAY NẮM GẠT INOX MỜ 126X54MM Hafele 903.92.716 | 903.92.716 | 834.000 đ | Liên hệ |
| 3882 | Hafele 903.94.586 Tay Nắm Cửa Inox 304, Tiêu Chuẩn EN | 903.94.586 | 308.000 đ | Liên hệ |
| 3883 | Tay Nắm Tủ H1310 Hafele 110.34.306 Kẽm, 170mm | 110.34.306 | 99.000 đ | Liên hệ |
| 3884 | EL7500-TC Hafele 912.20.559: Khóa Nhôm, An Toàn, Đa Chức Năng | 912.20.559 | 6.525.000 đ | Liên hệ |
| 3885 | Tấm Bọc Bàn Ủi Hafele 568.60.907 - Thép, An Toàn | 568.60.907 | 260.000 đ | Liên hệ |
| 3886 | thiết bị kiểm soát cửa bằng thẻ SA31 Hafele 917.82.327 | 917.82.327 | 1.640.000 đ | Liên hệ |
| 3887 | THANH CHẮN BỤI TỰ ĐỘNG =KL RP127SI 1500 HÄFELE 950.06.316 | 950.06.316 | 3.436.500 đ | Liên hệ |
| 3888 | Tủ lạnh Smeg FA8005RAO5 535.14.584 | 535.14.584 | 109.533.000 đ | Liên hệ |
| 3889 | KHÓA CÓC ĐẦU CHÌA ĐẦU VẶN ĐỒNG RÊU Hafele 911.64.277 | 911.64.277 | 585.750 đ | Liên hệ |
| 3890 | Chậu Rửa Granite HS20-GKN2S90 Hafele: Bền, Kháng Khuẩn | 570.33.596 | 8.039.000 đ | Liên hệ |
| 3891 | BỘ TAY NẮM CỬA GẠT WC = KL Hafele 903.99.573 | 903.99.573 | 1.078.000 đ | Liên hệ |
| 3892 | Kệ Nâng Hạ Úp Chén Đĩa 800mm Imundex 7 801 100 | 7801100 | 6.540.000 đ | Liên hệ |
| 3893 | BÁNH XE CỬA TRƯỢT 250P Hafele 942.34.012 | 942.34.012 | 384.028 đ | Liên hệ |
| 3894 | Nắp Che Bản Lề 40mm Hafele 315.59.022 - An Toàn, Bền Bỉ | 315.59.022 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 3895 | Tay Nâng Hafele 493.05.730, Nhựa/Thép, An Toàn/Bền Bỉ | 493.05.730 | 2.885.000 đ | Liên hệ |
| 3896 | Tay Nâng P2us Trắng Hafele 493.05.791 - Thép Nhựa, Tiện Ích | 493.05.791 | 2.785.000 đ | Liên hệ |
| 3897 | Thanh Treo Khăn Đôi Hafele 580.41.412, Đồng, Chrome | 580.41.412 | 709.000 đ | Liên hệ |
| 3898 | Khoá Hafele 911.84.550 - Inox 304 - Khoá 2 Đầu Chìa An Toàn | 911.84.550 | 338.000 đ | Liên hệ |
| 3899 | Tay nâng Blum AVENTOS HF 22 | HF 22 | 2.350.000 đ | Liên hệ |
| 3900 | RAY TRƯỢT DƯỚI 80-M, 2200MM Hafele 940.59.802 | 940.59.802 | 677.000 đ | Liên hệ |