Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 3801 | Tay Nắm Nhôm 236mm Hafele 107.74.925 - Bền Bỉ, An Toàn | 107.74.925 | 268.000 đ | Liên hệ |
| 3802 | Tay Nắm Âm Imundex 709.18.151 - Inox 304 Chính Hãng | 709.18.151 | 98.000 đ | Liên hệ |
| 3803 | MÓCMÁNG QUẦN ÁO, 40x305x50MM Hafele 805.04.690 | 805.04.690 | 275.625 đ | Liên hệ |
| 3804 | Vòi Rửa Chén HT19-GH1F270 Hafele: Đồng, Xoay Linh Hoạt | 570.51.390 | 2.120.000 đ | Liên hệ |
| 3805 | Móc Đôi Kyoto 580.57.001 Hafele: Đồng, Chrome, Bền Bỉ | 580.57.001 | 494.000 đ | Liên hệ |
| 3806 | Khoá Vệ Sinh Hafele 489.56.007, Đồng Thau, Dễ Lắp | 489.56.007 | 200.000 đ | Liên hệ |
| 3807 | Hafele 433.32.506 Ray Âm Thép Giảm Chấn Bền Bỉ 550mm | 433.32.506 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 3808 | Bản Lề 315.20.750 Hafele, Thép Giảm Chấn 110º | 315.20.750 | 35.000 đ | Liên hệ |
| 3809 | Phụ Kiện Giường Kết Hợp Bàn Làm Việc Hafele 271.95.216 | 271.95.216 | 9.383.000 đ | Liên hệ |
| 3810 | Nút nhấn mở cửa HÄFELE 935.11.016 | 935.11.016 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 3811 | Bas khóa từ loại ZL cho cửa gỗ/nhôm, mở HÄFELE 912.05.105 | 912.05.105 | 592.500 đ | Liên hệ |
| 3812 | CHỐT TỰ ĐỘNG, MÀU INOX MỜ, = KL HÄFELE 911.62.037 | 911.62.037 | 11.655.000 đ | Liên hệ |
| 3813 | Bản lề nối cánh giữa 120° Blum 372.74.990 | 372.74.990 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 3814 | Ruột Khóa 65mm Hafele 916.96.688 Đồng Chống Khoan | 916.96.688 | 257.000 đ | Liên hệ |
| 3815 | Bản Lề 926.98.068 Hafele, Inox 316, Chống Cháy, 120Kg | 926.98.068 | 155.000 đ | Liên hệ |
| 3816 | Hafele 431.16.704: Ray Bánh Xe 3/4, Thép, Tự Động | 431.16.704 | 35.000 đ | Liên hệ |
| 3817 | Khay Úp Chén Đĩa Presto 800mm Hafele 544.40.033 | 544.40.033 | 787.000 đ | Liên hệ |
| 3818 | CHẶN CỬA GẮN TƯỜNG, ĐEN PVD HÄFELE 937.13.553 | 937.13.553 | 261.750 đ | Liên hệ |
| 3819 | Mã 493.03.023 - Bản Lề Thép Hafele 110º, Giảm Chấn | 493.03.023 | 67.000 đ | Liên hệ |
| 3820 | Hafele 110.34.257 Tay Nắm Hợp Kim Kẽm Mạ Crom Bóng | 110.34.257 | 182.000 đ | Liên hệ |
| 3821 | Hafele 950.45.019: Thanh Nhôm Chặn Bụi Tự Động, Chống Cháy | 950.45.019 | 585.000 đ | Liên hệ |
| 3822 | Giá Úp Chén Đĩa 900mm Imundex 7 804 103 | 7804103 | 1.070.000 đ | Liên hệ |
| 3823 | Chậu Rửa Hafele HS18-GED2R80, Granite, Tiện Lợi, Bền Chắc | 570.35.560 | 8.484.000 đ | Liên hệ |
| 3824 | Ruột Khóa 916.08.316 Hafele, Đồng Thau, Chống Khoan | 916.08.316 | 1.710.000 đ | Liên hệ |
| 3825 | Hafele 903.92.716: Tay Nắm Inox 304, Bền và An Toàn | 903.92.716 | 725.000 đ | Liên hệ |
| 3826 | Tay Nắm Hafele H1386 210mm, Hợp Kim Kẽm, Niken Mờ | 110.34.667 | 145.000 đ | Liên hệ |
| 3827 | Tay Nắm Tủ Hafele H1350, Hợp Kim Kẽm, Mạ Crom | 110.34.238 | 136.000 đ | Liên hệ |
| 3828 | Tay Nắm Hafele 981.71.132 - Đồng Thau, An Toàn, Tiện Dụng | 981.71.132 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 3829 | Hafele 950.45.012: Thanh Nhôm Ngăn Bụi Tự Động, Đức | 950.45.012 | 540.000 đ | Liên hệ |
| 3830 | Khóa điện tử mặt trong =KL, TAY G, I HÄFELE 917.63.000 | 917.63.000 | 3.015.000 đ | Liên hệ |
| 3831 | Thoát sàn lát gạch 100mm Hafele 983.24.096 | 983.24.096 | Liên hệ | Liên hệ |
| 3832 | ARM GS HD - HUNG-16"-TYPE C-EGR. Hafele 972.05.416 | 972.05.416 | 735.000 đ | Liên hệ |
| 3833 | Ruột Khóa WC Hafele 916.63.641, Đồng Thau, Chống Cạy | 916.63.641 | 221.000 đ | Liên hệ |
| 3834 | Hafele 901.79.734: Tay Nắm Đồng Thau, Tiện Ích Cao | 901.79.734 | 4.237.000 đ | Liên hệ |
| 3835 | Hafele 433.03.007 Ray EPC Plus, Thép, Giảm Chấn Mở 3/4 | 433.03.007 | 228.000 đ | Liên hệ |
| 3836 | Tay Nâng 493.05.821 Hafele, Nhựa & Thép, Góc Mở 107° | 493.05.821 | 974.000 đ | Liên hệ |
| 3837 | Nút Nhấn Sigma01 Geberit 588.53.503 - Chrome Mờ, Nhựa Bền | 588.53.503 | 2.671.000 đ | Liên hệ |
| 3838 | Ray Bi Giảm Chấn 600mm Hafele 420.48.377 | 420.48.377 | 123.000 đ | Liên hệ |
| 3839 | Giá Dao Thớt Chai Lọ 400mm Hafele 549.20.415 | 549.20.415 | 1.970.000 đ | Liên hệ |
| 3840 | Thanh Chắn Bụi Tự Động RP127Si 820mm Hafele 950.06.310 | 950.06.310 | 2.006.000 đ | Liên hệ |
| 3841 | Chậu Rửa Đá 570.30.930 Hafele: Bền, Chống Khuẩn | 570.30.930 | 10.493.000 đ | Liên hệ |
| 3842 | Hafele 126.21.303 Tay Nắm Nhôm 3000mm, Đen Mờ, Bền Bỉ | 126.21.303 | 788.000 đ | Liên hệ |
| 3843 | Bản Lề Hafele 311.88.511 Thép Giảm Chấn 110° Chính Hãng | 311.88.511 | 19.000 đ | Liên hệ |
| 3844 | Tủ Khô 600mm Hafele 549.77.496, Đen, Tiện Dụng & Chất Lượng | 549.77.496 | 20.082.000 đ | Liên hệ |
| 3845 | Hafele H-175 589.63.061: Vòi Cảm Ứng Chrome Đức | 589.63.061 | 3.675.000 đ | Liên hệ |
| 3846 | Tay Nắm Cửa Kính Imundex 714.19.175 SS304 Châu Âu | 714.19.175 | 1.094.000 đ | Liên hệ |
| 3847 | Tay Nắm BM055-85 Bauma Hợp Kim Nhôm, Đức, 85mm | 905.99.087 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 3848 | DL7900 Hafele Khóa Điện Tử: Nhôm, Tính Năng Vượt Trội | 912.05.652 | 7.125.000 đ | Liên hệ |
| 3849 | Khóa điện tử EL7200-TC Hafele, Đức, đa tính năng | 912.20.564 | 5.700.000 đ | Liên hệ |
| 3850 | Ly Đựng Dụng Cụ Hafele 495.80.241 - Kính Trắng Mờ, Tiêu Chuẩn Đức | 495.80.241 | 134.000 đ | Liên hệ |
| 3851 | Tay Nắm Cửa Sổ Nhôm HL949EW Hafele: Chất Liệu Anode, Tiêu Chuẩn Đức | 974.31.235 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 3852 | Tay Nắm Hafele 126.27.103, Nhôm, An Toàn, Bền Bỉ | 126.27.103 | 1.025.000 đ | Liên hệ |
| 3853 | Khóa Điện Tử Hafele EL6500-TCS, Thép, Bảo Mật Cao | 912.20.120 | 5.775.000 đ | Liên hệ |
| 3854 | Phụ Kiện Cửa Trượt Hafele 402.35.001 - Thép & Nhôm, Tải 70Kg | 402.35.001 | 1.103.000 đ | Liên hệ |
| 3855 | LOA THÔNG MINH OLLI MAIKA HAFELE 985.03.022 | 985.03.022 | 2.115.000 đ | Liên hệ |
| 3856 | CHỐT VỆ SINH, CỬA KÍNH 8-15MM HÄFELE 981.12.041 | 981.12.041 | 1.237.500 đ | Liên hệ |
| 3857 | Ruột Khóa Hafele 916.96.664 - Đồng Thau Chống Khoan | 916.96.664 | 305.000 đ | Liên hệ |
| 3858 | Ruột Khóa 71mm Hafele - Đồng Thau, Chống Khoan | 916.96.325 | 305.000 đ | Liên hệ |
| 3859 | Tay Nắm Hafele 903.98.162, Inox 316, Bền, Êm Ái | 903.98.162 | 920.000 đ | Liên hệ |
| 3860 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 71 HÄFELE 916.66.592 | 916.66.592 | 2.238.750 đ | Liên hệ |
| 3861 | Bếp từ Smeg SIM631WLDR 535.64.143 | 535.64.143 | 35.382.000 đ | Liên hệ |
| 3862 | Khóa điện tử DL7900 Hafele 912.05.650 Nhôm ABS an toàn | 912.05.650 | 7.875.000 đ | Liên hệ |
| 3863 | Khóa EL9000-TCS Hafele: Nhôm, An Toàn, Đa Tính Năng | 912.20.364 | 9.075.000 đ | Liên hệ |
| 3864 | Khóa Điện Tử EL6500-TCS Hafele, Thép 304, Bảo Mật Cao | 912.05.970 | 5.236.000 đ | Liên hệ |
| 3865 | Ray Bi Giảm Chấn 500mm Hafele 420.48.975 | 420.48.975 | 113.000 đ | Liên hệ |
| 3866 | Tay nâng Free Fold S D3fs rh. 520-590 / Hafele 372.38.422 | 372.38.422 | 1.069.090 đ | Liên hệ |
| 3867 | Bản lề Metalla SM 95º Mini 311.04.442 Hafele - Thép, Đóng Giảm Chấn | 311.04.442 | 14.000 đ | Liên hệ |
| 3868 | Khay Nước Thép Không Gỉ 900mm Hafele 544.01.389 | 544.01.389 | 1.023.000 đ | Liên hệ |
| 3869 | Hafele 937.55.148 Chặn Cửa Inox 304 Bền Bỉ, Dễ Lắp | 937.55.148 | 113.000 đ | Liên hệ |
| 3870 | Khoá Hafele 911.84.550 - Inox 304 - Khoá 2 Đầu Chìa An Toàn | 911.84.550 | 338.000 đ | Liên hệ |
| 3871 | Tủ Lạnh Smeg FAB28RBL5 535.14.611 | 535.14.611 | 61.500.000 đ | Liên hệ |
| 3872 | Ray trượt MOVENTO giảm chấn Blum 760H5000S 5083446 | 5083446 | 797.000 đ | Liên hệ |
| 3873 | Bản Lề 311.01.073 Hafele Thép 95º Cho Cửa Kính | 311.01.073 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 3874 | Hafele 911.83.253 Khóa Cóc Inox 304 Hai Đầu Chìa Chống Đinh | 911.83.253 | 585.000 đ | Liên hệ |
| 3875 | Ruột Khóa Hafele 916.63.621, Đồng Thau, Chống Khoan | 916.63.621 | 268.000 đ | Liên hệ |
| 3876 | Tay Nắm Nhôm 3000mm Hafele 126.22.103 - Chính Hãng Đức | 126.22.103 | 827.000 đ | Liên hệ |
| 3877 | Bản Lề Hafele 311.01.071 - Thép, Chỉnh 3D, Trùm Nửa | 311.01.071 | 8.000 đ | Liên hệ |
| 3878 | Tay Nắm Tủ H2110 Hafele Nhôm, Chống Mài Mòn | 106.70.212 | 125.000 đ | Liên hệ |
| 3879 | HS20-GED1S60 Hafele - Chậu Granite Kháng Bụi, Chịu Nhiệt | 570.32.530 | 7.272.000 đ | Liên hệ |
| 3880 | Tay Nắm Gạt Đồng Thau Hafele 901.79.869 Bền Bỉ | 901.79.869 | 4.694.000 đ | Liên hệ |
| 3881 | Tay Nắm Inox 304 Hafele 903.99.573 - An Toàn, Bền Bỉ | 903.99.573 | 892.500 đ | Liên hệ |
| 3882 | ER5100 Hafele Khóa Điện Tử Nhôm Tính Năng An Toàn | 912.20.224 | 5.175.000 đ | Liên hệ |
| 3883 | Vòi bếp đầu vòi rút 280 chrome MID1CR SMEG 569.82.270 | 569.82.270 | 8.426.250 đ | Liên hệ |
| 3884 | Hafele 916.96.409: Ruột Khóa WC Đồng Thau Chống Khoan | 916.96.409 | 257.000 đ | Liên hệ |
| 3885 | Tay Nắm 903.70.124 Hafele Inox 304, An Toàn, Thẩm Mỹ | 903.70.124 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 3886 | Bộ Kẹp Kính 940.43.041 Hafele Nhôm An Toàn, Bền Bỉ | 940.43.041 | 827.000 đ | Liên hệ |
| 3887 | Ruột Khóa Hafele 916.96.209: Đồng Thau Chống Khoan | 916.96.209 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 3888 | Tay Nắm BM055-58 Bauma: Hợp Kim Nhôm, Đức, 58mm | 905.99.088 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 3889 | Tay Nắm Nhôm 167mm Hafele 107.55.925, Đức, Bạc | 107.55.925 | 104.000 đ | Liên hệ |
| 3890 | Bản Lề 311.88.530 Hafele Thép 110º Không Giảm Chấn | 311.88.530 | 8.000 đ | Liên hệ |
| 3891 | Tay Nắm Tủ H2195 Hafele - Hợp Kim Kẽm, An Toàn, 124mm | 106.70.240 | 136.000 đ | Liên hệ |
| 3892 | Phụ Kiện Hansgrohe 589.55.964 - Chrome, Tiện Ích, Chất Lượng Đức | 589.55.964 | 2.455.000 đ | Liên hệ |
| 3893 | Kệ Nâng Hạ 800mm Imundex 7 801 702 | 7801702 | 6.450.000 đ | Liên hệ |
| 3894 | TAY NẮM KÉO CHO CỬA LÙA HÄFELE 911.26.247 | 911.26.247 | 3.025.500 đ | Liên hệ |
| 3895 | Chốt Cửa Âm 204mm Hafele 489.71.451 Inox 304, Cao Cấp | 489.71.451 | 237.000 đ | Liên hệ |
| 3896 | Tay Nắm H1510 Hafele 106.61.214 Hợp Kim Kẽm, Mạ Crom Bóng | 106.61.214 | 157.000 đ | Liên hệ |
| 3897 | Khóa Điện Tử EL7500-TC Hafele: Nhôm, Bảo Mật Cao | 912.20.554 | 5.618.000 đ | Liên hệ |
| 3898 | Tay co thủy lực Hafele DCL65 HO 931.84.149 | 931.84.149 | 3.867.412 đ | Liên hệ |
| 3899 | Flash 901.79.718 Hafele: Hợp kim kẽm, an toàn, bền bỉ | 901.79.718 | 1.495.000 đ | Liên hệ |
| 3900 | Tay Nâng E4fs Hafele 493.05.893 - Nhựa, Thép, An Toàn | 493.05.893 | 3.519.000 đ | Liên hệ |