Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 4201 | BẢN LỀ PIANO 32X0.8X35000MM Hafele 351.04.038 | 351.04.038 | 622.125 đ | Liên hệ |
| 4202 | TAY NÂNG HAFELE FREE FLAP H1.5 372.29.330 | 372.29.330 | 435.000 đ | Liên hệ |
| 4203 | TAY NẮM GẠT BLADE MÀU ĐEN Hafele 901.79.872 | 901.79.872 | 5.392.000 đ | Liên hệ |
| 4204 | Khóa EL7500-TC Hafele 912.20.550, Nhôm, An toàn cao | 912.20.550 | 5.550.000 đ | Liên hệ |
| 4205 | Croma Select S Hansgrohe 589.54.119 - Thanh Trượt, Chất Liệu Chrome, Tia Rain | 589.54.119 | 3.593.000 đ | Liên hệ |
| 4206 | Bản Lề Âm Cho Cửa Gỗ Dày 28 - 34mm Hafele 341.07.554 | 341.07.554 | 654.000 đ | Liên hệ |
| 4207 | Pin dự phòng BU3 HÄFELE 935.06.019 | 935.06.019 | 3.300.000 đ | Liên hệ |
| 4208 | Ray âm nhấn mở UMS30 550mm Hafele 433.07.077 | 433.07.077 | 165.375 đ | Liên hệ |
| 4209 | Giá treo giấy vệ sinh có kệ Hafele 983.24.032 | 983.24.032 | 609.028 đ | Liên hệ |
| 4210 | Ruột Khóa Hafele 916.08.716: Đồng Thau, Chống Khoan, 101mm | 916.08.716 | 1.343.000 đ | Liên hệ |
| 4211 | Đế Bản Lề Metalla A Hafele 311.01.080 - Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng An Toàn | 311.01.080 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 4212 | Bản lề kính Metalla Mini lọt lòng Hafele 311.01.075 | 311.01.075 | 9.722 đ | Liên hệ |
| 4213 | Nắp Che Tay Metalla A 311.91.560 Hafele - Thép, Giảm Chấn | 311.91.560 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 4214 | Khóa Điện Tử Imundex 713.91.230 | 713.91.230 | 3.975.000 đ | Liên hệ |
| 4215 | RUỘT KHOÁ 6227 PSM 5, 3 CHÌA, BD HÄFELE 916.60.372 | 916.60.372 | 1.282.500 đ | Liên hệ |
| 4216 | THANH ĐIỀU CHỈNH CHIỀU CAO CHÂN TỦ AXILO Hafele 637.76.360 | 637.76.360 | 2.598.750 đ | Liên hệ |
| 4217 | Bản lề CLIP top BLUMOTION 107° giảm chấn Blum 75B1750 1509150 | 1509150 | 81.000 đ | Liên hệ |
| 4218 | BỘ TAY NẮM GẠT WC INOX MỜ 135X60X19MM Hafele 903.94.556 | 903.94.556 | 383.000 đ | Liên hệ |
| 4219 | TAY NẮM GẠT LEMANS SC Hafele 901.99.598 | 901.99.598 | 4.889.583 đ | Liên hệ |
| 4220 | TAY NẮM GẠT BLADE PVD Hafele 901.79.873 | 901.79.873 | 5.450.000 đ | Liên hệ |
| 4221 | Hafele 155.01.107 Tay Nắm Nhôm 372mm, Mạ Bạc Bền Bỉ | 155.01.107 | 213.000 đ | Liên hệ |
| 4222 | Free Up Q1us - Tay Nâng Xám Hafele, Thép, Giảm Chấn | 493.05.802 | 2.577.000 đ | Liên hệ |
| 4223 | EL7900-TCB Hafele 912.05.646, Đức, Bluetooth, bảo mật cao | 912.05.646 | 6.825.000 đ | Liên hệ |
| 4224 | Ruột Khóa Hafele 916.96.119 - Đồng Thau, Chống Khoan, 45mm | 916.96.119 | 173.000 đ | Liên hệ |
| 4225 | ĐỆM CỬA CHỐNG CHÁY&KHÓI 15/2100MM LB HÄFELE 950.11.070 | 950.11.070 | 408.750 đ | Liên hệ |
| 4226 | Ray âm EPC EVO 270mm giảm chấn 3/4 Hafele 433.32.500 | 433.32.500 | 198.611 đ | Liên hệ |
| 4227 | Tay Nắm Tủ Hafele H2125 140mm, Hợp Kim, Kháng Khuẩn | 106.69.121 | 76.000 đ | Liên hệ |
| 4228 | Tay Nắm Tủ H1345 Hafele 110.34.328 Hợp Kim Kẽm Cao Cấp | 110.34.328 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 4229 | Bas Hafele 981.71.181 | Inox 304 | An Toàn, Dễ Lắp | 981.71.181 | 161.000 đ | Liên hệ |
| 4230 | Hafele 402.35.481 Bộ Giảm Chấn Công Nghệ Đức An Toàn | 402.35.481 | 2.481.000 đ | Liên hệ |
| 4231 | Ruột Khóa Hafele 916.96.109: Đồng Thau, Chống Cạy, 40mm | 916.96.109 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 4232 | Vòi Rửa Bát Blanco Fontas II Anthracite | 5.890.000 đ | Liên hệ | |
| 4233 | TAY NẮM GẠT WIND PVD Hafele 901.79.733 | 901.79.733 | 5.214.584 đ | Liên hệ |
| 4234 | BỘ TAY NÂNG FREE FOLD S I6fs ANTHRACITE Hafele 493.05.741 | 493.05.741 | 4.700.695 đ | Liên hệ |
| 4235 | Tay Nắm Tủ H2125 Hafele 108mm, Hợp Kim Kẽm, Kháng Khuẩn | 106.69.120 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 4236 | Khóa DL6900 2 chế độ Hafele 912.20.190 | 912.20.190 | 5.331.000 đ | Liên hệ |
| 4237 | Khóa điện tử DT710 ext.mod. matt black G shape HÄFELE 917.63.603 | 917.63.603 | 1.170.000 đ | Liên hệ |
| 4238 | Van góc màu đen 2 đường nước ra G1/2 Hafele 589.25.872 | 589.25.872 | 322.159 đ | Liên hệ |
| 4239 | Ruột khóa đầu vặn đầu chìa 65mm, màu PB Hafele 489.56.005 | 489.56.005 | 309.722 đ | Liên hệ |
| 4240 | Tay Nắm Thanh Nhôm Hafele 126.21.103 - Bền, Thẩm Mỹ | 126.21.103 | 788.000 đ | Liên hệ |
| 4241 | Bản lề gỗ dày trùm nửa (đen) Hafele 308.03.004 | 308.03.004 | 52.778 đ | Liên hệ |
| 4242 | Raindance S300 Hansgrohe 589.29.550, Chrome, RainAir | 589.29.550 | 24.300.000 đ | Liên hệ |
| 4243 | Hafele 943.50.030: Bộ Treo Inox Mờ Chính Hãng | 943.50.030 | 3.015.000 đ | Liên hệ |
| 4244 | Đệm Khí 10mm Hafele 950.10.271 TPE Chống Bụi | 950.10.271 | 670.000 đ | Liên hệ |
| 4245 | Hafele 903.93.585: Inox 304 Tay Nắm Cửa An Toàn | 903.93.585 | 535.000 đ | Liên hệ |
| 4246 | EL7900-TCB Hafele: Khóa điện tử lớn, bền, an toàn | 912.05.641 | 7.500.000 đ | Liên hệ |
| 4247 | Sen Trần 589.52.674 Hansgrohe: Chrome Đức, RainAir 15L | 589.52.674 | 17.455.000 đ | Liên hệ |
| 4248 | Bếp Từ Bosch PUJ61RBB5E | 615 | 9.880.000 đ | Liên hệ |
| 4249 | Tay nắm âm AL-252A (anod đen) Hafele 904.00.553 | 904.00.553 | 103.000 đ | Liên hệ |
| 4250 | Bánh xe cửa trượt 160-P Hafele 941.62.012 | 941.62.012 | 346.528 đ | Liên hệ |
| 4251 | Kệ Treo Khăn Hafele 580.57.010 - Đồng, Kiểu dáng Chrome | 580.57.010 | 2.311.000 đ | Liên hệ |
| 4252 | RUỘT KHÓA WC 71MM, PB Hafele 916.96.689 | 916.96.689 | 314.583 đ | Liên hệ |
| 4253 | Ruột Khóa Hafele 916.08.254 - Đồng Thau, Chống Khoan | 916.08.254 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 4254 | Bản Lề Hafele 483.01.721 - Inox Chống Sốc, Đức | 483.01.721 | 113.000 đ | Liên hệ |
| 4255 | 940.59.012 Hafele: Phụ Kiện Cửa Nhôm Kính Chắn Chấn | 940.59.012 | 15.585.000 đ | Liên hệ |
| 4256 | Hafele 943.50.031 Bộ Treo Inox Mờ, Dẫn Hướng Linh Hoạt | 943.50.031 | 2.153.000 đ | Liên hệ |
| 4257 | Rổ Đựng Xoong Nồi 900mm Hafele 549.08.428 | 549.08.428 | 1.705.000 đ | Liên hệ |
| 4258 | Thân khóa cửa trượt, màu xám đen, BS55 Hafele 911.26.368 | 911.26.368 | 578.000 đ | Liên hệ |
| 4259 | Thanh Treo Khăn Đơn 580.57.211 Hafele Đồng Vàng | 580.57.211 | 931.000 đ | Liên hệ |
| 4260 | Phụ kiện cấp nước sen tay dạng tròn đen Hafele 485.60.060 | 485.60.060 | 419.236 đ | Liên hệ |
| 4261 | DIY TAY NẮM ÂM 137 ĐEN MỜ Hafele 489.72.137 | 489.72.137 | 129.167 đ | Liên hệ |
| 4262 | Nắp Che Hafele 315.59.018, Inox Niken Đen, An Toàn & Bền Bỉ | 315.59.018 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 4263 | Tay Nâng Free Swing S3sw Hafele 493.05.761 - Chất Liệu Thép, Chống Chấn, Lắp Đặt Nhanh | 493.05.761 | 2.947.000 đ | Liên hệ |
| 4264 | Tay Nắm Tủ 335mm H2120 Hafele, Hợp Kim Kẽm, An Toàn | 106.69.163 | 249.000 đ | Liên hệ |
| 4265 | Hafele 833.70.319 - Cảm Biến Cửa LED, Chất Liệu Bền Bỉ | 833.70.319 | 229.000 đ | Liên hệ |
| 4266 | Bản lề giảm chấn trùm ngoài inox (gỗ dày Hafele 334.05.000 | 334.05.000 | 73.611 đ | Liên hệ |
| 4267 | Bas nhựa màu xám Hafele 552.53.390 | 552.53.390 | 60.417 đ | Liên hệ |
| 4268 | 42021BFPHEBBK01 BẢN LỀ TRỤC XOAY Hafele 972.05.275 | 972.05.275 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 4269 | Khay chia hộc tủ bằng gỗ sồi Hafele 556.03.400 | 556.03.400 | Liên hệ | Liên hệ |
| 4270 | Thanh Treo Khăn Hafele Kyoto 580.57.311 Đồng Đen | 580.57.311 | 931.000 đ | Liên hệ |
| 4271 | Kyoto 600 Hafele 580.57.011 - Đồng, Chrome, Tiện Dụng | 580.57.011 | 717.000 đ | Liên hệ |
| 4272 | Tay Nâng Hafele 493.05.830, Đức, Thép, Góc Mở 107° | 493.05.830 | 928.000 đ | Liên hệ |
| 4273 | Tay Nắm Tủ H2120 Hafele 143mm Hợp Kim Kẽm Crom Bóng | 106.69.162 | 115.000 đ | Liên hệ |
| 4274 | Tay Nắm Tủ H1745 Hafele 106.62.344, Hợp Kim Kẽm, An Toàn | 106.62.344 | 182.000 đ | Liên hệ |
| 4275 | Tay Nắm Tủ H1755 Hafele 106.62.265, Hợp Kim Kẽm, Mạ Crom | 106.62.265 | 182.000 đ | Liên hệ |
| 4276 | SP - EL7700/7200 - Ruột & chìa khóa cơ HÄFELE 912.05.875 | 912.05.875 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 4277 | 42030BFRPHKBK001 BẢN LỀ CÓ BÁNH XE TRƯỢT GIESSE 972.05.271 | 972.05.271 | 5.120.250 đ | Liên hệ |
| 4278 | BỘ PHỤ KIỆN CỬA TRƯỢT SLIDO D-Li13 400Q Hafele 942.61.000 | 942.61.000 | 7.426.125 đ | Liên hệ |
| 4279 | Chặn cửa nam châm gắn sàn màu đen mờ Hafele 938.79.005 | 938.79.005 | 347.000 đ | Liên hệ |
| 4280 | Hafele 493.05.924 - Tay Nâng F Nhựa Thép, Mở 90º/107º | 493.05.924 | 767.000 đ | Liên hệ |
| 4281 | Tay Nâng Free Swing S2sw 493.05.770 Hafele - Thép, Nhựa, Khóa Chống Chấn | 493.05.770 | 3.130.000 đ | Liên hệ |
| 4282 | Trục Xoay Hafele 943.50.020 - Inox Mờ Chỉnh Được | 943.50.020 | 1.928.000 đ | Liên hệ |
| 4283 | Hafele 408.24.011 Bản Lề Cửa 1 Cánh 19-22mm, An Toàn, Dễ Lắp Đặt | 408.24.011 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 4284 | Bếp Từ Bosch PUC631BB2E | 6312 | 11.400.000 đ | Liên hệ |
| 4285 | THÂN KHÓA CỬA TRƯỢT 20/20 Hafele 911.75.131 | 911.75.131 | 2.729.000 đ | Liên hệ |
| 4286 | Móc Đôi 580.57.301 Hafele, Đồng, Màu Đen, Tiện Dụng | 580.57.301 | 645.000 đ | Liên hệ |
| 4287 | Hafele 983.56.000 - Giá Treo Giấy Vệ Sinh Đôi Đồng Chrome | 983.56.000 | 613.000 đ | Liên hệ |
| 4288 | Hafele 903.93.636: Tay Nắm Inox 304 Cho Cửa Vệ Sinh | 903.93.636 | 835.000 đ | Liên hệ |
| 4289 | Bản Lề Hafele 311.81.506: Thép, Mạ Niken, 95º Cho Cửa Dày | 311.81.506 | 19.000 đ | Liên hệ |
| 4290 | Tay Nâng Flap H1.5 Hafele 493.05.356, Nhựa, An Toàn | 493.05.356 | 258.000 đ | Liên hệ |
| 4291 | DIY-TAY NÂNG FLAP 3.15, MOD F,ANTHRACITE Hafele 493.05.862 | 493.05.862 | 1.570.139 đ | Liên hệ |
| 4292 | Tay Nắm H1380 Hafele 110.34.657 Hợp Kim Kẽm Bền Bỉ | 110.34.657 | 182.000 đ | Liên hệ |
| 4293 | Khóa EL7500-TC Hafele: An Toàn, Chất Liệu Cao Cấp, Tiện Ích | 912.20.556 | 5.700.000 đ | Liên hệ |
| 4294 | Khóa Điện Tử Imundex 713.92.230 | 713.92.230 | 4.575.000 đ | Liên hệ |
| 4295 | Mặt Khóa trong DT7 màu đen mở tay G HÄFELE 917.63.003 | 917.63.003 | 3.232.500 đ | Liên hệ |
| 4296 | BỘ KHAY LEMANS II ARENA STYLE TRÁI KESSEBOEHMER 541.32.648 | 541.32.648 | 11.925.000 đ | Liên hệ |
| 4297 | Slido D-Li13 500Q fitting set Hafele 942.61.002 | 942.61.002 | 12.702.375 đ | Liên hệ |
| 4298 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 40.5/40.5, ĐEN PVD Hafele 916.64.908 | 916.64.908 | 680.000 đ | Liên hệ |
| 4299 | TAY NẮM GẠT PRESO MÀU ĐEN Hafele 901.79.722 | 901.79.722 | 5.233.000 đ | Liên hệ |
| 4300 | Máy Hút Mùi Bosch DWK87EM60B | 8760 | 14.340.000 đ | Liên hệ |