Bảng giá Vickini mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng Bảng giá Vickini mới nhất năm 2026. Quý khách có nhu cầu cần tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để nhân viên hỗ trợ giải đáp.
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 201 | Thanh ray máng VICKINI 79970 OBP | 79970 | Liên hệ | Liên hệ |
| 202 | Giá kệ góc mở toàn phần VICKINI 14231 PSS | 14231.900 | 4.991.000 đ | Liên hệ |
| 203 | Bản lề bật giảm chấn VICKINI 01419 NP | 01419 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 204 | Thanh ray trượt 3 tầng giảm chấn VICKINI 02453 ZNP | 02453 | Liên hệ | Liên hệ |
| 205 | Chốt đợt kệ liên kết VICKINI 20087.001 ZNP | 20087.001 | Liên hệ | Liên hệ |
| 206 | Bát đỡ ống VICKINI 20083.001 CP | 20083.001 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 207 | Khóa cửa nẹp VICKINI 33012.002 MSN | 33012.002 | 376.000 đ | Liên hệ |
| 208 | Khóa cửa nẹp VICKINI 33039.002 OBP | 33039.002 | 288.000 đ | Liên hệ |
| 209 | Khóa cửa nẹp VICKINI 32011.001 OBP | 32011.001 | 239.000 đ | Liên hệ |
| 210 | Khóa nắm đấm VICKINI 30801.002 SSS | 30801.002 | 97.000 đ | Liên hệ |
| 211 | Khóa tròn gạt VICKINI 31691.001 OBP | 31691.001 | 330.000 đ | Liên hệ |
| 212 | Thân khóa cửa VICKINI 40722.001 SSS | 40722.001 | 119.000 đ | Liên hệ |
| 213 | Hít cửa VICKINI 45804.001 OBP | 45804.001 | 28.000 đ | Liên hệ |
| 214 | Chặn cửa VICKINI 45007.001 OBP | 45007.001 | 40.000 đ | Liên hệ |
| 215 | Chốt cửa VICKINI 46102 SSS | 46102 | Liên hệ | Liên hệ |
| 216 | Kẹp kính VICKINI 64423.001 OBP | 64423.001 | 46.000 đ | Liên hệ |
| 217 | Khay chia VICKINI 14115 GRT | 14115 | Liên hệ | Liên hệ |
| 218 | Bản lề bật VICKINI 01708.004 NP | 01708.004 | 18.000 đ | Liên hệ |
| 219 | Khóa cửa phân thể VICKINI 38302.101 EG | 38302.101 | 2.808.000 đ | Liên hệ |
| 220 | Khóa cửa phân thể VICKINI 34039.001 OBP | 34039.001 | 190.000 đ | Liên hệ |
| 221 | Chốt cửa VICKINI 46502.001 OBP | 46502 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 222 | Thanh thoát hiểm VICKINI 49039.001 SSS | 49039.001 | 1.825.000 đ | Liên hệ |
| 223 | Thanh thoát hiểm VICKINI 49041.001 SSS | 49041.001 | 1.474.000 đ | Liên hệ |
| 224 | Tay cửa kính VICKINI 69121.500 OBP | 69121 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 225 | Khóa tủ cốp VICKINI 03103.030 CP | 03103.030 | 20.000 đ | Liên hệ |
| 226 | Khóa tủ kính VICKINI 03318.001 CP | 03318 | 31.000 đ | Liên hệ |
| 227 | Khóa cửa nẹp VICKINI 35025.101 MSN/CP | 35025.101 | 435.000 đ | Liên hệ |
| 228 | Khóa phân thể VICKINI 37238.101 SSS | 37238.101 | 407.000 đ | Liên hệ |
| 229 | Khóa cửa phân thể VICKINI 34011.001 OBP | 34011.001 | 239.000 đ | Liên hệ |
| 230 | Khóa cửa nẹp VICKINI 33012.001 K18 | 33012.001 | 421.000 đ | Liên hệ |
| 231 | Khóa cửa nẹp VICKINI 32019.001 K18 | 32019.001 | 372.000 đ | Liên hệ |
| 232 | Khóa cửa nẹp VICKINI 33021.001 OBP | 33021.001 | 351.000 đ | Liên hệ |
| 233 | Khóa tròn gạt VICKINI 31688.001 OBP | 31688.001 | 316.000 đ | Liên hệ |
| 234 | Ruột khóa cửa VICKINI 41108.001 OBP | 41108.001 | 84.000 đ | Liên hệ |
| 235 | Tay nắm cửa VICKINI 42298.001 OBP | 42298 | 31.000 đ | Liên hệ |
| 236 | Tay đẩy hơi VICKINI 44061.001 SPR | 44061.001 | 316.000 đ | Liên hệ |
| 237 | Kẹp kính VICKINI 61660.001 PSS | 61660.001 | 1.130.000 đ | Liên hệ |
| 238 | Khóa tủ kính VICKINI 03408.001 CP | 03408 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 239 | Hít cửa tủ VICKINI 05723.101 WT | 05723.101 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 240 | Tay khóa cửa đại sảnh VICKINI 38602.001 EG | 38602.001 | 8.354.000 đ | Liên hệ |
| 241 | Khóa cửa phân thể VICKINI 34017.101 MSN | 34017.101 | 435.000 đ | Liên hệ |
| 242 | Khóa cửa phân thể VICKINI 34533.001 K18 | 34533.001 | 393.000 đ | Liên hệ |
| 243 | Khóa cửa nẹp VICKINI 32017.001 K18 | 32017.001 | 372.000 đ | Liên hệ |
| 244 | Khóa cửa nẹp VICKINI 32021.001 OBP | 32021.001 | 302.000 đ | Liên hệ |
| 245 | Hít cửa VICKINI 45859.001 OBP | 45859.001 | 23.000 đ | Liên hệ |
| 246 | Hít cửa VICKINI 45321.001 OBP | 45321.001 | 40.000 đ | Liên hệ |
| 247 | Chốt giữ kính VICKINI 61406.001 SSS | 61406.001 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 248 | Nẹp nhựa kẹp kính VICKINI 66001.001 WT | 66001.001 | 91.000 đ | Liên hệ |
| 249 | Đầu chuông đỡ ống VICKINI 66706.025 OBP | 66706.025 | 34.000 đ | Liên hệ |
| 250 | Giá kệ để đồ gấp VICKINI 18506 GRPR | 18506 | Liên hệ | Liên hệ |
| 251 | Giá kệ vắt quần VICKINI 18001.500 GRPR | 18001.500 | 1.151.000 đ | Liên hệ |
| 252 | Khóa tủ cốp VICKINI 03103.020 CP | 03103.020 | 19.000 đ | Liên hệ |
| 253 | Tay tủ VICKINI 11318 OBP | 11318 | Liên hệ | Liên hệ |
| 254 | Nêm nhấn mở cửa tủ VICKINI 04022.001 GRPR | 04022.001 | 11.000 đ | Liên hệ |
| 255 | Ốc kết nối VICKINI 20112 SSS | 20112.025 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 256 | Khóa cửa phân thể VICKINI 34534.101 OBP | 34534.101 | 393.000 đ | Liên hệ |
| 257 | Khóa cửa nẹp VICKINI 33017.001 K18 | 33017.001 | 421.000 đ | Liên hệ |
| 258 | Khóa cửa nẹp VICKINI 33011.002 OBP | 33011.002 | 288.000 đ | Liên hệ |
| 259 | Khóa nắm đấm VICKINI 30600.002 OBP | 30600.002 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 260 | Khóa nắm đấm VICKINI 30800.002 SSS | 30800.002 | 88.000 đ | Liên hệ |
| 261 | Khóa cửa thêm VICKINI 30101.001 OBP | 30101.001 | 197.000 đ | Liên hệ |
| 262 | Tay cửa kính VICKINI 69123.500 PSS | 69123 | 176.000 đ | Liên hệ |
| 263 | Tay cửa kính VICKINI 69125 OBP | 69125 | Liên hệ | Liên hệ |
| 264 | Khóa tủ vuông VICKINI 03138.032 CP | 03138.032 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 265 | Bát đỡ ống VICKINI 20076.001 CP | 20076.001 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 266 | Khóa cửa đại sảnh VICKINI 38602.101 EG | 38602.101 | 8.775.000 đ | Liên hệ |
| 267 | Khóa cửa nẹp nhỏ VICKINI 37515.101 SSS/PSS | 37515.101 | 393.000 đ | Liên hệ |
| 268 | Khóa cửa nẹp nhỏ VICKINI 37539.101 SSS/PSS | 37539.101 | 407.000 đ | Liên hệ |
| 269 | Khóa cửa nẹp lớn VICKINI 37938.102 SSS/PSS | 37938.102 | 498.000 đ | Liên hệ |
| 270 | Khóa cửa nẹp VICKINI 32039.001 OBP | 32039.001 | 239.000 đ | Liên hệ |
| 271 | Ruột khóa cửa VICKINI 41106.002 OBP | 41106.002 | 84.000 đ | Liên hệ |
| 272 | Bản lề cửa VICKINI 43102.103 SSS | 43102 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 273 | Thanh thoát hiểm VICKINI 49040.001 SSS | 49040.001 | 1.474.000 đ | Liên hệ |
| 274 | Nẹp nhựa kẹp kính VICKINI 66004.001 WT | 66004.001 | 18.000 đ | Liên hệ |
| 275 | Tay cửa kính VICKINI 69126 OBP | 69126 | Liên hệ | Liên hệ |
| 276 | Kẹp kính VICKINI 64421.001 OBP | 64421.001 | 31.000 đ | Liên hệ |
| 277 | Khóa tủ 3 ngăn VICKINI 03288.500 CP | 03288.500 | 44.000 đ | Liên hệ |
| 278 | Chốt cam liên kết VICKINI 20011.001 ZNP | 20011.001 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 279 | Chốt đợt kệ liên kết VICKINI 20070.001 NP | 20070.001 | Liên hệ | Liên hệ |
| 280 | Nêm nhấn mở cửa tủ VICKINI 04023.001 GRPR | 04023.001 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 281 | Tay khóa cửa sảnh VICKINI 39501.004 CF | 39501.004 | 2.527.000 đ | Liên hệ |
| 282 | Khóa cửa nẹp VICKINI 38506.101 EG | 38506.101 | 3.159.000 đ | Liên hệ |
| 283 | Khóa cửa nẹp VICKINI 38502.101 EG | 38502.101 | 3.159.000 đ | Liên hệ |
| 284 | Khóa cửa phân thể VICKINI 38338.101 EG | 38338.101 | 2.808.000 đ | Liên hệ |
| 285 | Khóa cửa nẹp VICKINI 35017.101 OBP | 35017.101 | 393.000 đ | Liên hệ |
| 286 | Khóa cửa nẹp VICKINI 32010.001 OBP | 32010.001 | 239.000 đ | Liên hệ |
| 287 | Khóa nắm đấm VICKINI 30800.001 SSS | 30800.001 | 94.000 đ | Liên hệ |
| 288 | Khóa tròn gạt VICKINI 31688.002 OBP | 31688.002 | 288.000 đ | Liên hệ |
| 289 | Bản lề cửa VICKINI 43104.102 OBP | 43104 | 20.000 đ | Liên hệ |
| 290 | Ống nhòm VICKINI 48001.001 OBP | 48001.001 | 38.000 đ | Liên hệ |
| 291 | Giá kệ 6 tầng VICKINI 14606 PSS | 14606 | Liên hệ | Liên hệ |
| 292 | Khóa tủ kính VICKINI 03407.001 CP | 03407 | 37.000 đ | Liên hệ |
| 293 | Tay tủ VICKINI 09805 MSN | 09805 | Liên hệ | Liên hệ |
| 294 | Chốt âm liên kết VICKINI 20111.001 OBP | 20111.001 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 295 | Chốt lò xo liên kết VICKINI 20113.001 ZNP | 20113.001 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 296 | Chốt đợt kệ liên kết VICKINI 20037.001 NP | 20037.001 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 297 | Chốt đợt kệ liên kết VICKINI 20053.001 ZNP | 20053.001 | Liên hệ | Liên hệ |
| 298 | Chốt đợt kệ liên kết VICKINI 20084.001 NP | 20084.001 | Liên hệ | Liên hệ |
| 299 | Hít cửa tủ VICKINI 05723.001 WT | 05723.001 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 300 | Khóa cửa phân thể VICKINI 38306.101 EG | 38306.101 | 2.808.000 đ | Liên hệ |