Bảng giá Vickini mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng Bảng giá Vickini mới nhất năm 2026. Quý khách có nhu cầu cần tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để nhân viên hỗ trợ giải đáp.
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 301 | Kẹp kính VICKINI 61500.001 OBP | 61500.001 | 267.000 đ | Liên hệ |
| 302 | Kẹp kính VICKINI 61600.001 PSS | 61600.001 | 98.000 đ | Liên hệ |
| 303 | Kẹp kính VICKINI 61630.001 PSS | 61630.001 | 736.000 đ | Liên hệ |
| 304 | Kẹp kính VICKINI 61650.001 PSS | 61650.001 Left | 1.137.000 đ | Liên hệ |
| 305 | Kẹp kính VICKINI 61053.002 OBP | 61053.002 | 793.000 đ | Liên hệ |
| 306 | Kẹp kính VICKINI 61529.001 OBP | 61529.001 | 216.000 đ | Liên hệ |
| 307 | Chốt giữ kính VICKINI 61406.001 SSS | 61406.001 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 308 | Nẹp nhựa kẹp kính VICKINI 66003.001 WT | 66003.001 | 18.000 đ | Liên hệ |
| 309 | Nẹp nhựa kẹp kính VICKINI 66005.001 WT | 66005.001 | 91.000 đ | Liên hệ |
| 310 | Nẹp nhựa kẹp kính VICKINI 66006.001 WT | 66006.001 | 18.000 đ | Liên hệ |
| 311 | Đầu chuông đỡ ống VICKINI 66706.025 OBP | 66706.025 | 34.000 đ | Liên hệ |
| 312 | Bộ bánh xe kẹp kính VICKINI 67002.001 OBP | 67002.001 | 702.000 đ | Liên hệ |
| 313 | Tay cửa kính VICKINI 69121.500 OBP | 69121 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 314 | Tay cửa kính VICKINI 69125 OBP | 69125 | Liên hệ | Liên hệ |
| 315 | Tay cửa kính VICKINI 69126 OBP | 69126 | Liên hệ | Liên hệ |
| 316 | Kẹp kính VICKINI 64421.001 OBP | 64421.001 | 31.000 đ | Liên hệ |
| 317 | Kẹp kính VICKINI 64423.001 OBP | 64423.001 | 46.000 đ | Liên hệ |
| 318 | Thanh ray máng VICKINI 79970 OBP | 79970 | Liên hệ | Liên hệ |
| 319 | Thanh ray máng VICKINI 79040.001 CP | 79040 | Liên hệ | Liên hệ |
| 320 | Thanh ray máng VICKINI 79025.001 OBP | 79025.001 | 632.000 đ | Liên hệ |
| 321 | Thùng đựng gạo VICKINI 14300 OBP | 14300.300 | 1.292.000 đ | Liên hệ |
| 322 | Giá kệ vắt quần VICKINI 18003.500 GRPR | 18003.500 | 1.285.000 đ | Liên hệ |
| 323 | Bản lề bật VICKINI 01138 NP | 01138 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 324 | Bản lề bật VICKINI 01708.004 NP | 01708.004 | 18.000 đ | Liên hệ |
| 325 | Thanh ray trượt 2 tầng VICKINI 02273 ZNP | 02273 | Liên hệ | Liên hệ |
| 326 | Thanh ray trượt 3 tầng VICKINI 02428 ZNP | 02428 | Liên hệ | Liên hệ |
| 327 | Khóa tủ cốp VICKINI 03103.020 CP | 03103.020 | 19.000 đ | Liên hệ |
| 328 | Khóa tủ cốp VICKINI 03103.030 CP | 03103.030 | 20.000 đ | Liên hệ |
| 329 | Khóa tủ vuông VICKINI 03238.022 NP | 03238.022 | 11.000 đ | Liên hệ |
| 330 | Khoá tủ nhấn VICKINI 03105.024 CP | 03105.024 | 23.000 đ | Liên hệ |
| 331 | Khóa tủ kính VICKINI 03318.001 CP | 03318 | 31.000 đ | Liên hệ |
| 332 | Khóa tủ kính VICKINI 03408.001 CP | 03408 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 333 | Chống cửa tủ VICKINI 04301.002 SPR | 04301 | 18.000 đ | Liên hệ |
| 334 | Tay tủ VICKINI 09065 OBP | 09065 | Liên hệ | Liên hệ |
| 335 | Tay tủ VICKINI 09994 OBP | 09994 | Liên hệ | Liên hệ |
| 336 | Chốt cam liên kết VICKINI 20001.001 ZNP | 20001.001 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 337 | Chốt âm liên kết VICKINI 20112.001 OBP | 20112.001 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 338 | Chốt đợt kệ liên kết VICKINI 20087.001 ZNP | 20087.001 | Liên hệ | Liên hệ |
| 339 | Chốt đợt kệ liên kết VICKINI 20037.001 NP | 20037.001 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 340 | Chốt đợt kệ liên kết VICKINI 20053.001 ZNP | 20053.001 | Liên hệ | Liên hệ |
| 341 | Chốt đợt kệ liên kết VICKINI 20070.001 NP | 20070.001 | Liên hệ | Liên hệ |
| 342 | Chốt đợt kệ liên kết VICKINI 20045.001 CP | 20045.001 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 343 | Chốt đợt kệ liên kết VICKINI 20046.001 CP | 20046.001 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 344 | Bát đỡ ống VICKINI 20020.001 CP | 20020 - 20021 | 49.000 đ | Liên hệ |
| 345 | Bát đỡ ống VICKINI 20076.001 CP | 20076.001 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 346 | Bát đỡ ống VICKINI 20062.001 OBP | 20062.001 | 14.000 đ | Liên hệ |
| 347 | Nêm nhấn mở cửa tủ VICKINI 04022.001 GRPR | 04022.001 | 11.000 đ | Liên hệ |
| 348 | Nêm nhấn mở cửa tủ VICKINI 04023.001 GRPR | 04023.001 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 349 | Hít cửa tủ VICKINI 05723.101 WT | 05723.101 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 350 | Ốc kết nối VICKINI 20119 SSS | 20119 | Liên hệ | Liên hệ |
| 351 | Ốc kết nối VICKINI 20125 SSS | 20125 | Liên hệ | Liên hệ |
| 352 | Ốc kết nối VICKINI 20140 SSS | 20140 | Liên hệ | Liên hệ |