Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 14301 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 80TI/40 Hafele 482.01.831 | 482.01.831 | 191.000 đ | Liên hệ |
| 14302 | KHOÁ MÓC MÃ SỐ 145/20 XANH DA TRỜI Hafele 482.01.856 | 482.01.856 | 107.000 đ | Liên hệ |
| 14303 | KHOÁ XÍCH 10KS140 Hafele 482.01.891 | 482.01.891 | 1.065.000 đ | Liên hệ |
| 14304 | DIY-TAY NÂNG FLAP 3.15,MOD F, XÁM Hafele 493.05.842 | 493.05.842 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 14305 | THÙNG RÁC 8L 230X152X310MM Hafele 502.90.101 | 502.90.101 | 242.000 đ | Liên hệ |
| 14306 | MOTOR ICE MODULE FOR BOSCH SBS FRIDGE Hafele 532.87.374 | 532.87.374 | 2.310.000 đ | Liên hệ |
| 14307 | SP-ngăn rau tủ lạnh Hafele 532.92.322 | 532.92.322 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 14308 | Máy hút mùi Smeg KC16AOE Hafele 536.84.774 | 536.84.774 | 41.854.000 đ | Liên hệ |
| 14309 | BẾP GA BOSCH PBD7331MS 76CM Hafele 539.06.723 | 539.06.723 | 7.770.000 đ | Liên hệ |
| 14310 | TỦ LẠNH MẶT KÍNH 2 CỬA, NGĂN ĐÁ BÊ Hafele 539.16.110 | 539.16.110 | 42.700.000 đ | Liên hệ |
| 14311 | Bosch Washer dryer combi 8kg/5kg Hafele 539.96.350 | 539.96.350 | 24.570.000 đ | Liên hệ |
| 14312 | KHAY CHIA ĐỒ 290X440X57MM Hafele 556.57.302 | 556.57.302 | 340.000 đ | Liên hệ |
| 14313 | Vòi trộn BLANCOPYLOS-S, ĐEN/Chrome Hafele 565.68.380 | 565.68.380 | 13.936.000 đ | Liên hệ |
| 14314 | ACC - Bộ Xả 43922009 Chậu Bếp 2 hộc Hafele 570.40.901 | 570.40.901 | 2.482.000 đ | Liên hệ |
| 14315 | Bình xịt xà phòng lắp âm Hafele 580.85.950 | 580.85.950 | 2.285.000 đ | Liên hệ |
| 14316 | Bộ xả cho chậu sứ LOẠI POP UP Hafele 588.18.900 | 588.18.900 | 318.000 đ | Liên hệ |
| 14317 | Bồn cầu 1-Khối Sapporo II 720x390x735 Hafele 588.79.416 | 588.79.416 | 7.597.000 đ | Liên hệ |
| 14318 | SP - Bộ xả bồn tắm 588.99.600/610/620 Hafele 588.99.980 | 588.99.980 | 446.000 đ | Liên hệ |
| 14319 | Bộ trộn nổi và sen tay Lora Hafele 589.02.213 | 589.02.213 | 3.182.000 đ | Liên hệ |
| 14320 | Bộ sen đứng 120 0.65M Raindance Hafele 589.30.864 | 589.30.864 | 8.273.000 đ | Liên hệ |
| 14321 | Giá đỡ cấp nước sen tay AX One Red Gold Hafele 589.56.152 | 589.56.152 | 9.291.000 đ | Liên hệ |
| 14322 | Vòi trộn Novus 230 bộ xả nhấn Hafele 589.56.803 | 589.56.803 | 6.109.000 đ | Liên hệ |
| 14323 | Bộ sen tay CÓ DÂY + ĐẾ GÁC Hafele 589.85.300 | 589.85.300 | 1.012.000 đ | Liên hệ |
| 14324 | Bánh xe Hafele 670.03.532 | 670.03.532 | 677.000 đ | Liên hệ |
| 14325 | BAS ĐỠ Hafele 770.28.940 | 770.28.940 | 80.000 đ | Liên hệ |
| 14326 | PHỤ KIỆN LẮP RAY Hafele 819.23.010 | 819.23.010 | 629.000 đ | Liên hệ |
| 14327 | THÂN KHÓA CHO CỬA TRƯỢT = KL 158 X 16 Hafele 911.26.180 | 911.26.180 | 1.362.000 đ | Liên hệ |
| 14328 | BỘ TAY GẠT KÈM KHOÁ CHO CỬA KÍNH T Hafele 911.52.122 | 911.52.122 | 1.453.000 đ | Liên hệ |
| 14329 | CHỐT ÂM INOX MỜ, 254MM Hafele 911.62.918 | 911.62.918 | 98.000 đ | Liên hệ |
| 14330 | SP - EL7000 Bas khóa mới thân nhỏ Hafele 912.20.298 | 912.20.298 | 35.000 đ | Liên hệ |
| 14331 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA 71MM MÀU ĐEN Hafele 916.64.281 | 916.64.281 | 203.000 đ | Liên hệ |
| 14332 | PSM chìa khóa chìa chủ Hafele 916.67.877 | 916.67.877 | 72.000 đ | Liên hệ |
| 14333 | RUỘT KHOÁ 2 ĐẦU VỚI ĐƯỜNG RÃNH MỞ Hafele 916.95.405 | 916.95.405 | 320.000 đ | Liên hệ |
| 14334 | CHÌA KHÓA THI CÔNG =KL Hafele 916.99.013 | 916.99.013 | 531.000 đ | Liên hệ |
| 14335 | KHÓA ĐIỆN TỬ HOTEL SLIMLINE MỞ TRÁI Hafele 917.82.000 | 917.82.000 | 2.590.000 đ | Liên hệ |
| 14336 | BẢN LỀ ÂM INOX MỜ <200KG Hafele 924.17.404 | 924.17.404 | 4.798.000 đ | Liên hệ |
| 14337 | NẮP CHE BỘ CỬA TRƯỢT TỰ ĐỘNG,3.25M Hafele 935.01.016 | 935.01.016 | 3.623.000 đ | Liên hệ |
| 14338 | NẸP CỬA = kl Hafele 950.05.124 | 950.05.124 | 1.984.000 đ | Liên hệ |
| 14339 | ĐỆM CỬA 12MM CHO CỬA ĐƠN =NHỰA Hafele 950.08.451 | 950.08.451 | 593.000 đ | Liên hệ |
| 14340 | ĐỆM CỬA =NHỰA CÓ KHUNG=KL 2000MM Hafele 950.13.012 | 950.13.012 | 1.013.000 đ | Liên hệ |
| 14341 | THANH CHẮN BỤI RP114, 915MM Hafele 950.46.333 | 950.46.333 | 434.000 đ | Liên hệ |
| 14342 | MẮT THẦN 35~55MM ĐEN MỜ Hafele 959.03.103 | 959.03.103 | 144.000 đ | Liên hệ |
| 14343 | THÂN KHOÁ CỬA SỔ, BS 35 Hafele 970.15.603 | 970.15.603 | 813.000 đ | Liên hệ |
| 14344 | 05161500V Bản lề Domina 3W (black) Hafele 972.05.240 | 972.05.240 | 784.000 đ | Liên hệ |
| 14345 | KHÓA KẸP CHÂN KÍNH = KL, INOX MỜ Hafele 981.52.670 | 981.52.670 | 637.000 đ | Liên hệ |
| 14346 | BẢNG ĐẨY CỬA = KL Hafele 987.34.000 | 987.34.000 | 203.000 đ | Liên hệ |
| 14347 | Vòi Rửa Bát Blanco Mida XL Anthracite - Đá Silgranit, Xoay 360º, Đức | Liên hệ | Liên hệ | |
| 14348 | Quạt gió BT Bosch PUJ/PUC 12013766 - Chất liệu bền, hiệu năng cao | Liên hệ | Liên hệ | |
| 14349 | Bảng Điều Khiển Bosch KAD92SB30 - 10001187, Thép Không Gỉ, Tiện Dụng, Bền Bỉ | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14350 | Tay Nắm Cửa TL Bosch KAD92SB30 - 00682870: Chất Liệu Bền, Thiết Kế Hiện Đại | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14351 | Cửa lò vi sóng Bosch BFL523MS0B - Chất liệu cao cấp, tính năng hiện đại | BFL523MS0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 14352 | Bình Nước Ngưng Tụ Hoàn Chỉnh Bosch WTW85400SG - 00707089, Chất Liệu Cao Cấp | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 14353 | Cáp Nguồn Nam Châm MS Bosch WTW85400SG 10000766 - Chất Liệu Cao Cấp, Bền Bỉ | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 14354 | Đầu van cấp nước MG Bosch WGG234E0SG 10010036 - Bền bỉ, chất lượng cao | WGG234E0SG-10010036 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14355 | Mạch nguồn/inverter MG Bosch WGG234E0SG-12028364 - Chất liệu bền, tính năng cao | WGG234E0SG-12028364 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14356 | Dây Kết Nối Màn Hình MRB Bosch SM-00645127 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | SM-00645127 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14357 | Khóa Thông Minh Demax SL901 BL: Nhận Diện Khuôn Mặt, Hợp Kim Kẽm Cao Cấp | SL901 BL FACE ID | Liên hệ | Liên hệ |
| 14358 | SP runner for OMERO side mount Hafele 549.20.991 | 549.20.991 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 14359 | Hafele 588.45.998 | 588.45.998 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14360 | Hafele 589.30.529 | 589.30.529 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14361 | Hafele 106.70.082 | 106.70.082 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14362 | Hafele 972.05.070 | 972.05.070 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14363 | Hafele 420.50.055 | 420.50.055 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14364 | Hafele 917.64.215 | 917.64.215 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14365 | Hafele 917.80.452 | 917.80.452 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14366 | Hafele 917.64.542 | 917.64.542 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14367 | Hafele 910.52.985 | 910.52.985 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14368 | Hafele 917.82.148 | 917.82.148 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14369 | Hafele 917.82.122 | 917.82.122 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14370 | Hafele 365.46.051 | 365.46.051 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14371 | Hafele 433.10.463 | 433.10.463 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14372 | Kệ Khăn Innosquare Hafele 495.80.072 | 495.80.072 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14373 | Hafele 495.80.115 | 495.80.115 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14374 | Sp - Door Right Blue - 535.14.611/619 Hafele 532.79.074 | 532.79.074 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14375 | Sp-microswitch -535.43.713 Hafele 532.79.152 | 532.79.152 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14376 | Sp-534.14.021-main Control Board Hafele 532.79.351 | 532.79.351 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14377 | Sp - Đầu đốt - 538.66.507 Hafele 532.80.812 | 532.80.812 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14378 | Hafele 533.23.300 | 533.23.300 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14379 | Sp - 535.62.601-timer Ts 1-p Hafele 532.84.250 | 532.84.250 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14380 | Sp - Bo Mạch Chính Của 535.43.711 Hafele 532.84.364 | 532.84.364 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14381 | Sp - Công Tắc điều Khiển Của 538.84.007 Hafele 532.90.006 | 532.90.006 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14382 | Sp - Lắp Ráp Hộp Công Tắc 538.84.218 Hafele 532.90.024 | 532.90.024 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14383 | Máy Hút Mùi âm Tủ Thép Không Gỉ Hafele 539.82.142 | 539.82.142 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14384 | Sp - Bảng điều Khiển Eae T 04 23 68 100 Hafele 532.91.029 | 532.91.029 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14385 | Sp - Upper Sprayarm Feeding Can-l Gr-ral Hafele 532.91.101 | 532.91.101 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14386 | Sp - Van Nạp_495.06.520/535.29.530 Hafele 535.29.970 | 535.29.970 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14387 | Hafele 495.38.243 | 495.38.243 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14388 | Hafele 565.85.995 | 565.85.995 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14389 | Khay chia dụng cụ ăn AMBIA-LINE Blum ZC7S500BS3 8830585 | 8830585 | 2.120.000 đ | Liên hệ |
| 14390 | Ray trượt TANDEM TIP-ON Blum 560F3000T 2094620 | 2094620 | 638.000 đ | Liên hệ |
| 14391 | VÒNG CHẶN MŨI KHOAN KIM LOẠI HS 8MM Hafele 001.42.683 | 001.42.683 | 41.000 đ | Liên hệ |
| 14392 | Vít M6x8mm đầu vành lục giác chìm Hafele 030.10.859 | 030.10.859 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 14393 | ỐC CẤY =THÉP M6/10.0X13MM Hafele 030.10.863 | 030.10.863 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 14394 | TAY NẮM ÂM CHO TỦ =KL 85x38M Hafele 151.74.802 | 151.74.802 | 224.000 đ | Liên hệ |
| 14395 | TAY NẮM TỦ ÂM, MẠ NIKEL 40X7MM Hafele 153.20.721 | 153.20.721 | 33.000 đ | Liên hệ |
| 14396 | KHOÁ SỐ CHO TỦ LẮP NGANG, TRÁI Hafele 231.16.311 | 231.16.311 | 1.513.000 đ | Liên hệ |
| 14397 | BÁS GIỮ CỬA =CHỐT LÒ XO MINI=KL Hafele 245.54.390 | 245.54.390 | 2.925 đ | Liên hệ |
| 14398 | CỤC HÍT GIỮ CỬA =KL Hafele 246.84.115 | 246.84.115 | 17.000 đ | Liên hệ |
| 14399 | CHỐT KHÓA CỬA CÓ THEN CONG=KL Hafele 252.02.224 | 252.02.224 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 14400 | ỐC LIÊN KẾT MINIFIX 15/26 Hafele 262.26.270 | 262.26.270 | 3.000 đ | Liên hệ |