Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 1401 | Máy Rửa Chén Bosch SMS25EI00G - BOSCH - Thép Không Gỉ - VarioSpeed Plus | 2500 | 11.333.000 đ | Liên hệ |
| 1402 | BỘ PHỤ KIỆN TRƯỢT 120-O GIẢM CHẤN 1 BÊN Hafele 941.02.047 | 941.02.047 | 2.087.000 đ | Liên hệ |
| 1403 | Thanh khóa đa điểm (1200mm) Hafele 911.50.927 | 911.50.927 | 73.000 đ | Liên hệ |
| 1404 | Chốt Cửa Xích Imundex 709.16.110 - Inox 304, An Toàn | 709.16.110 | 109.000 đ | Liên hệ |
| 1405 | THANH CHẮN BỤI TỰ ĐỘNG DDS20 630MM Hafele 950.05.910 | 950.05.910 | 1.736.000 đ | Liên hệ |
| 1406 | Khóa Ray Blum 423.53.080 Hafele, Chất liệu Bền, An toàn | 423.53.080 | 23.000 đ | Liên hệ |
| 1407 | Pát kẹp chân tủ Hafele 637.47.321 | 637.47.321 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 1408 | Bộ trộn nổi 2 đường nước Kobe đen Hafele 589.15.035 | 589.15.035 | 4.274.000 đ | Liên hệ |
| 1409 | Ixconnect SC 8/25 Hafele 262.11.111 - Chất liệu bền bỉ, lắp đặt dễ dàng | 262.11.111 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 1410 | NẮP CHE BỘ ĐIỀU CHỈNH KẸP TÂM Hafele 932.10.589 | 932.10.589 | 448.000 đ | Liên hệ |
| 1411 | Vòi Rửa 565.68.350 Blanco SILGRANIT - Kéo Dài, Cổ Xoay | 565.68.350 | 9.145.000 đ | Liên hệ |
| 1412 | Phụ kiện giữ thanh treo Hafele 833.74.893 | 833.74.893 | 17.000 đ | Liên hệ |
| 1413 | Bồn tắm độc lập chữ nhật 1700x780x600 Hafele 588.99.610 | 588.99.610 | 20.651.000 đ | Liên hệ |
| 1414 | TAY NẮM "H" 30X600MM =KL, ĐEN Hafele 903.08.500 | 903.08.500 | 2.356.000 đ | Liên hệ |
| 1415 | Ruột Khóa Hafele 916.96.413: Đồng Thau, Chống Cậy, 80mm | 916.96.413 | 238.000 đ | Liên hệ |
| 1416 | Khay Úp Chén 600mm Hafele, Thép 304, An Toàn & Bền Bỉ | 544.06.024 | 958.000 đ | Liên hệ |
| 1417 | kiểm soát cửa Hafele 912.20.012 | 912.20.012 | 5.804.000 đ | Liên hệ |
| 1418 | Chặn cửa trượt Hafele 926.98.799 | 926.98.799 | 28.000 đ | Liên hệ |
| 1419 | Chậu Rửa Inox Hafele 567.94.019 - Bền Đẹp, Dễ Lắp Đặt | 567.94.019 | 5.760.000 đ | Liên hệ |
| 1420 | Bếp Từ Hafele 535.02.222: Kính Ceramic, Cảm Ứng, An Toàn | 535.02.222 | 14.619.000 đ | Liên hệ |
| 1421 | Bồn Cầu Hafele 588.79.411: Men Nano, Xả Mạnh | 588.79.411 | 4.671.000 đ | Liên hệ |
| 1422 | Bồn Cầu Hafele 588.82.411: Sứ, Nắp Êm, Xả Nhanh | 588.82.411 | 4.639.000 đ | Liên hệ |
| 1423 | DIY CHỐT GÀI CỬA Hafele 489.71.300 | 489.71.300 | 84.000 đ | Liên hệ |
| 1424 | Bản Lề 4 Vòng Bi 55Kg Bauma 926.20.346, Inox Mờ | 926.20.346 | 49.000 đ | Liên hệ |
| 1425 | Nêm nhấn cao su 10x70mm (trắng) Hafele 356.12.717 | 356.12.717 | 100.000 đ | Liên hệ |
| 1426 | Ray Bi Giảm Chấn 300mm Hafele 420.48.971 | 420.48.971 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 1427 | TỦ LẠNH HAFELE HF-MULA 534.14.040 | 534.14.040 | 17.016.000 đ | Liên hệ |
| 1428 | VÒI BẾP HAFELE HT20-GH1P259- MÀU ĐEN 570.82.300 | 570.82.300 | 8.503.000 đ | Liên hệ |
| 1429 | Sen đầu gắn tường Airsense 227R Hafele 485.60.618 | 485.60.618 | 1.349.000 đ | Liên hệ |
| 1430 | THIẾT BỊ ĐÓNG CỬA TỰ ĐỘNG DCL16 HO, ĐEN Hafele 931.84.078 | 931.84.078 | 2.332.000 đ | Liên hệ |
| 1431 | DIY BỘ TAY NẮM GẠT 134x49MM Hafele 499.63.802 | 499.63.802 | 940.000 đ | Liên hệ |
| 1432 | RUỘT KHÓA MỘT ĐẦU VẶN 30/10mm, ĐEN PVD Hafele 916.64.033 | 916.64.033 | 581.000 đ | Liên hệ |
| 1433 | Bản lề lá cửa đố nhỏ 102x76.2mm Hafele 926.60.900 | 926.60.900 | 113.000 đ | Liên hệ |
| 1434 | Blum 342.80.601, Hafele, Thép Không Gỉ, Giảm Chấn 107º | 342.80.601 | 76.000 đ | Liên hệ |
| 1435 | Cl.mat.ext.aluc. 255x465x465mm Hafele 545.48.911 | 545.48.911 | 3.220.000 đ | Liên hệ |
| 1436 | BAS NỐI BẢN LỀ PHÍA DƯỚI=KL Hafele 932.84.900 | 932.84.900 | 200.000 đ | Liên hệ |
| 1437 | Vòi Rửa CH1P295 Hafele 570.82.200, Đồng Crom, Rút Dài | 570.82.200 | 6.084.000 đ | Liên hệ |
| 1438 | Blancolinus-S 565.68.250: Đồng Chrome, Nóng Lạnh Linh Hoạt | 565.68.250 | 7.000.000 đ | Liên hệ |
| 1439 | Combo Bếp Hafele 570.36.307 - Chính Hãng, Bền Bỉ | 570.36.307 | 14.410.000 đ | Liên hệ |
| 1440 | Kệ Gia Vị Đa Năng 350mm Imundex 7 809 104 | 7809104 | 2.349.000 đ | Liên hệ |
| 1441 | Smeg FMI120N2 536.64.961: Lò Vi Sóng Khung Thép, Tính Năng Nổi Bật | 536.64.961 | 23.113.000 đ | Liên hệ |
| 1442 | Giá treo giấy vệ sinh Kobe kính đen Hafele 495.80.233 | 495.80.233 | 847.000 đ | Liên hệ |
| 1443 | Tay Nắm Hafele 126.37.973, Nhôm, An Toàn, Bền Bỉ | 126.37.973 | 1.036.000 đ | Liên hệ |
| 1444 | thanh nhôm 1191 màu bạc dài 2.5m Hafele 833.72.984 | 833.72.984 | 395.000 đ | Liên hệ |
| 1445 | Cảm biến cửa vuông/nhựa/xám Hafele 833.89.137 | 833.89.137 | 194.000 đ | Liên hệ |
| 1446 | Bản Lề Chữ A 10'' Ngoài Hafele 972.05.207 - An Toàn, Bền Bỉ, Chất Liệu Cao Cấp | 972.05.207 | 511.000 đ | Liên hệ |
| 1447 | Pittong 120N Hafele 373.82.004 - Thép, Lực Mạnh, Dễ Lắp | 373.82.004 | 42.000 đ | Liên hệ |
| 1448 | Rổ Chén 504.76.218 Hafele Lưới Chrome Nâng Hạ 900mm | 504.76.218 | 3.853.000 đ | Liên hệ |
| 1449 | Khóa Hafele EL8000-TC 912.05.359, Nhôm Kẽm, An Toàn Cao | 912.05.359 | 5.173.000 đ | Liên hệ |
| 1450 | Tay nắm gạt màu đen mờ Hafele 901.79.618 | 901.79.618 | 2.212.000 đ | Liên hệ |
| 1451 | Vòi HT19-CH1F281 Hafele: Chrome, 2 Nước, Cổ Xoay | 570.51.030 | 2.285.000 đ | Liên hệ |
| 1452 | Chậu Đá 565.76.359 Hafele, SILGRANIT, Đổi Chiều Tiện Dụng | 565.76.359 | 9.894.000 đ | Liên hệ |
| 1453 | Đèn LED 3015 Hafele 833.76.240, Chất Liệu Bền, 24V | 833.76.240 | 2.114.000 đ | Liên hệ |
| 1454 | Khóa PL250 màu inox tay E DINR Hafele 912.20.115 | 912.20.115 | 3.812.000 đ | Liên hệ |
| 1455 | Phụ Kiện Cửa Trượt Tủ 50VFSR Hafele Thép Nhôm 50Kg | 400.51.123 | 890.000 đ | Liên hệ |
| 1456 | TAY NẮM "H" 30X800MM =KL, ĐEN Hafele 903.08.502 | 903.08.502 | 2.475.000 đ | Liên hệ |
| 1457 | CHẶN CỬA, ZI, BP Hafele 489.70.221 | 489.70.221 | 115.000 đ | Liên hệ |
| 1458 | Hafele 126.36.300 Tay Nắm Tủ Nhôm, Bền, An Toàn | 126.36.300 | 1.186.000 đ | Liên hệ |
| 1459 | Ray trượt Slido F-line18 2500 mm Hafele 401.30.609 | 401.30.609 | 129.000 đ | Liên hệ |
| 1460 | Hafele 536.61.655: Bếp Từ, Kính Cường Lực, Nấu Nhanh | 536.61.655 | 49.539.000 đ | Liên hệ |
| 1461 | Nắp che lắp âm, tròn Hafele 833.72.126 | 833.72.126 | 20.000 đ | Liên hệ |
| 1462 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN MÀU ĐEN Hafele 833.74.797 | 833.74.797 | 270.000 đ | Liên hệ |
| 1463 | Bánh Xe Cửa Trượt Hafele 972.05.068 - Nhôm Đức, Tải 45Kg | 972.05.068 | 280.000 đ | Liên hệ |
| 1464 | Phụ Kiện Cửa Nhôm Hafele 972.05.181 - An Toàn, Bền Chắc | 972.05.181 | 167.000 đ | Liên hệ |
| 1465 | Khoá Cóc 2 Đầu Chìa Inox 304 Hafele 911.83.569 | 911.83.569 | 235.000 đ | Liên hệ |
| 1466 | Tay Nắm Âm Imundex 709.18.181, Inox 304, An Toàn | 709.18.181 | 67.000 đ | Liên hệ |
| 1467 | Bản Lề Âm 3D Hafele 927.03.043 Hợp Kim Kẽm | 927.03.043 | 441.000 đ | Liên hệ |
| 1468 | 'Nắp Bản Lề Blum 342.94.671 Hafele, Thép, Châu Âu' | 342.94.671 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 1469 | Nêm nhấn cao su 10x50mm (trắng) Hafele 356.12.713 | 356.12.713 | 80.000 đ | Liên hệ |
| 1470 | Rổ Gia Vị 200mm Hafele, Inox 304, Tiện Dụng, Bền đẹp | 549.20.031 | 1.485.000 đ | Liên hệ |
| 1471 | Máy Lọc Không Khí CF-8209 Hafele, HEPA & UV Đức | 537.82.700 | 4.448.000 đ | Liên hệ |
| 1472 | Rổ bát đĩa nâng hạ 900mm (sơn nano, xám) Hafele 504.76.508 | 504.76.508 | 7.503.000 đ | Liên hệ |
| 1473 | Smeg FAB28RPB3 536.14.243: Tủ Lạnh Độc Lập Ý, Tiết Kiệm Điện | 536.14.243 | 46.448.000 đ | Liên hệ |
| 1474 | Máy Hút Mùi SMEG KAT900HXE, Inox, Công Suất 750 m3/h | 536.84.279 | 12.621.000 đ | Liên hệ |
| 1475 | Ron Cửa 950.06.741 Hafele PVC, An Toàn, Độ Bền | 950.06.741 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 1476 | RUỘT KHÓA 1/2, 1 ĐẦU CHÌA, 35/10 Hafele 916.96.117 | 916.96.117 | 198.000 đ | Liên hệ |
| 1477 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 71MM Hafele 916.96.015 | 916.96.015 | 261.000 đ | Liên hệ |
| 1478 | Bản lề khung nhôm (trùm ngoài, đen) Hafele 315.26.710 | 315.26.710 | 53.000 đ | Liên hệ |
| 1479 | Rổ Kéo 400mm Hafele 540.24.503 - Chất liệu Đức, Tính Năng Nổi Bật | 540.24.503 | 4.006.000 đ | Liên hệ |
| 1480 | Rổ Kéo Verona 600mm Hafele 549.03.134 Inox, Giảm Chấn | 549.03.134 | 1.242.000 đ | Liên hệ |
| 1481 | Eurogold EVI190 - Giá Bát Di Động Inox Mờ, Bền Bỉ | 190 | 7.420.000 đ | Liên hệ |
| 1482 | Bộ Xả 1 Hộc Hafele 570.35.912 - Thép Không Gỉ, Tiện Ích | 570.35.912 | Liên hệ | Liên hệ |
| 1483 | Smeg LVS222XIN 536.24.563 - Thép Không Gỉ, Công Nghệ Đức | 536.24.563 | 29.903.000 đ | Liên hệ |
| 1484 | Công tắc nhấn bật/tắt (xám) Hafele 833.89.107 | 833.89.107 | 80.000 đ | Liên hệ |
| 1485 | Móc Đôi 580.57.101 Hafele - Đồng Cổ, Bền Bỉ, An Toàn | 580.57.101 | 692.000 đ | Liên hệ |
| 1486 | PL200 màu inox tay D DINR Hafele 912.20.101 | 912.20.101 | 3.567.000 đ | Liên hệ |
| 1487 | Hafele 981.59.100: Khóa Cửa Trượt Inox 304 Mở Trái | 981.59.100 | 587.000 đ | Liên hệ |
| 1488 | Mặt nạ khóa cho thân khóa cửa trượt Hafele 911.38.213 | 911.38.213 | 40.000 đ | Liên hệ |
| 1489 | TAY NẮM KÉO CC450MM, ĐEN MỜ Hafele 903.08.501 | 903.08.501 | 1.754.000 đ | Liên hệ |
| 1490 | KHÓA TAY NẮM TRÒN CỬA ĐI Hafele 911.64.266 | 911.64.266 | 431.000 đ | Liên hệ |
| 1491 | Giá Treo Bàn Ủi Hafele 568.71.390 - Tiện Ích & Bền Bỉ | 568.71.390 | 185.000 đ | Liên hệ |
| 1492 | Tay Nắm Gola C 2800mm Hafele, Nhôm, An Toàn, Bền Bỉ | 126.37.929 | 1.330.000 đ | Liên hệ |
| 1493 | NẮP CHE THANH NHÔM CHỮ J (ĐEN, PHẢI) Hafele 126.37.937 | 126.37.937 | 36.000 đ | Liên hệ |
| 1494 | Máy Rửa Chén HDW-T50A Hafele Thép Không Gỉ Tiết Kiệm | 538.21.190 | 6.994.000 đ | Liên hệ |
| 1495 | Máy Hút Mùi HH-TVG90A Hafele, Mặt Kính Inox, Cảm Ứng | 539.81.065 | 31.812.000 đ | Liên hệ |
| 1496 | Bồn Tắm Hafele D-Code 588.45.647: Acrylic, An Toàn | 588.45.647 | 13.173.000 đ | Liên hệ |
| 1497 | Chậu Sứ Sapporo 460 Hafele - Men Nano, Lỗ Vòi, Xả Tràn | 588.79.002 | 2.749.000 đ | Liên hệ |
| 1498 | Bộ cửa lùa 50 IF 2 cánh 26-32 Hafele 401.30.002 | 401.30.002 | 483.000 đ | Liên hệ |
| 1499 | KHÓA KẸP CHÂN KÍNH =NHÔM Hafele 489.81.031 | 489.81.031 | 594.000 đ | Liên hệ |
| 1500 | RUỘT KHÓA TRÒN CHO THANH THOÁT HIỂM Hafele 911.56.046 | 911.56.046 | 652.000 đ | Liên hệ |