Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 2901 | Gương Phóng Đại Hafele 495.81.005 - Hợp Kim Kẽm, X3 Lần | 495.81.005 | 1.227.000 đ | Liên hệ |
| 2902 | Bauma 911.83.923: Khoá Inox Hafele cửa vệ sinh an toàn | 911.83.923 | 113.000 đ | Liên hệ |
| 2903 | Hafele 916.96.313 Khóa Đồng Thau Chống Khoan 65mm | 916.96.313 | 266.000 đ | Liên hệ |
| 2904 | Bản Lề Nâng Hafele 926.27.603 Inox 304 Hiện Đại | 926.27.603 | 116.000 đ | Liên hệ |
| 2905 | Bas Góc 90º Hafele 126.36.881 - Nhôm, An Toàn, Bền Đẹp | 126.36.881 | 728.000 đ | Liên hệ |
| 2906 | Đế Bản Lề Metalla A 2 Lỗ Hafele 311.01.076: Chất Liệu Châu Âu, Dễ Lắp Đặt | 311.01.076 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 2907 | Ray Âm Ums25 250mm Hafefe 433.07.225 | 433.07.225 | 87.000 đ | Liên hệ |
| 2908 | Cảm biển kép-IP54-AC/DC-12/24V HÄFELE 935.11.019 | 935.11.019 | 2.175.000 đ | Liên hệ |
| 2909 | Bộ thành hộp LEGRABOX C pure Blum 770C5002S 2633078 | 5203456 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 2910 | Dây Nối Hafele 833.73.766: Nhựa, 12V, 2000mm, 3.5A | 833.73.766 | 40.000 đ | Liên hệ |
| 2911 | LED Thanh Cucina 833.01.497 Hafele, Châu Âu, 12V | 833.01.497 | 426.000 đ | Liên hệ |
| 2912 | Đèn Kẹp Kính Hafele 833.74.120 - Inox, Đơn Sắc, 12V | 833.74.120 | 104.000 đ | Liên hệ |
| 2913 | Loox 3001 3200K Hafele Led, Bạc, Lắp Nổi/Âm | 833.75.016 | 263.000 đ | Liên hệ |
| 2914 | Phụ Kiện Cửa Trượt Slido 250P, Hafele, Bền, An Toàn | 940.82.257 | 843.000 đ | Liên hệ |
| 2915 | Slido Space Air 80VF Hafele 406.78.027 - Thép, Nhôm, An Toàn | 406.78.027 | 2.363.000 đ | Liên hệ |
| 2916 | Tay Nắm Cửa Hafele 911.56.029, Hợp Kim, Tiện Dụng | 911.56.029 | 2.300.000 đ | Liên hệ |
| 2917 | Hafele 903.99.977 Tay Nắm Inox 304 Nắp Che Cửa Phòng | 903.99.977 | 555.000 đ | Liên hệ |
| 2918 | Khay Hafele 807.96.420, Kính-Nhựa, An Toàn Tiện Dụng | 807.96.420 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 2919 | Tay Nắm Gola Hafele 126.37.974 Nhôm, An Toàn, Bền | 126.37.974 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 2920 | Giá Úp Chén Inox 304 Imundex 7804100 - Chính Hãng | 7804100 | 819.000 đ | Liên hệ |
| 2921 | Thanh Nhôm Hafele 833.74.835: Nhôm, Đèn Led, Tiện Ích | 833.74.835 | 355.000 đ | Liên hệ |
| 2922 | Chậu Đặt Bàn Hafele 588.82.202, Sứ, Xả Tràn, Bền Đẹp | 588.82.202 | 1.766.000 đ | Liên hệ |
| 2923 | Lavabo Hafele 588.45.206: Chất liệu bền, tính năng vượt trội | 588.45.206 | 8.386.000 đ | Liên hệ |
| 2924 | Khoá PP9000 Hafele 912.05.692: Nhôm, Chống Sao Chép | 912.05.692 | 14.625.000 đ | Liên hệ |
| 2925 | Hafele 732.05.631: Combo Bếp Từ & Hút Mùi, Đức, An Toàn | 732.05.631 | 21.464.000 đ | Liên hệ |
| 2926 | Bản lề trượt trùm ngoài G1 (giảm chấn) Hafele 311.04.540 | 311.04.540 | 9.306 đ | Liên hệ |
| 2927 | Bộ Khóa Treo 3 Ổ Hafele 482.01.975 - Đồng Thau, Keyed Alike | 482.01.975 | 465.000 đ | Liên hệ |
| 2928 | Rổ Kéo Hafele 807.95.180, Nhôm-Thép, Giảm Chấn | 807.95.180 | 1.998.000 đ | Liên hệ |
| 2929 | Ray Hộp Hafele 552.35.775: Thép, Giảm Chấn, Điều Chỉnh | 552.35.775 | 537.000 đ | Liên hệ |
| 2930 | Mã 549.08.204 - Hafele Cappella - Chrome - 600mm - Tính năng êm ái | 549.08.204 | 1.385.000 đ | Liên hệ |
| 2931 | Hafele 903.01.801: Tay Nắm Inox Hình Chữ H Cao Cấp | 903.01.801 | 1.225.000 đ | Liên hệ |
| 2932 | Bauma 911.25.564 Inox 201, Chốt Chết, An Toàn | 911.25.564 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 2933 | Giá Treo Quần 800mm Imundex 7903003 Thép Nhôm, Đa Năng | 7903003 | 2.092.000 đ | Liên hệ |
| 2934 | Hafele 121.26.140: Quả Nắm Tủ Cổ Điển, Hợp Kim Kẽm | 121.26.140 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 2935 | Tay Nắm Inox Hafele 392mm, Mã 155.01.407, Chính Hãng | 155.01.407 | 133.000 đ | Liên hệ |
| 2936 | Ray Âm EPC Evo 550mm Hafele: Chất liệu, Tính năng | 433.32.176 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 2937 | Ray EPC 450mm Hafele 433.32.064 - Thép, Nhấn Mở | 433.32.064 | 311.000 đ | Liên hệ |
| 2938 | Tay Nâng E3fs Hafele: Nhựa Thép, Cửa Gỗ, An Toàn | 493.05.732 | 3.013.000 đ | Liên hệ |
| 2939 | Hafele 917.82.335: Đen, Nhựa, Ghi Thẻ Cửa, USB | 917.82.335 | 1.215.000 đ | Liên hệ |
| 2940 | Khóa Điện Tử Hafele PP8100 - Nhôm, Quản Lý Mật Khẩu | 912.20.261 | 10.193.000 đ | Liên hệ |
| 2941 | Bếp từ 2 vùng nấu Hafele HC-I772C 536.61.575 | 536.61.575 | 14.583.750 đ | Liên hệ |
| 2942 | BẢN LỀ SÀN TS500N EN3 HO85D Hafele 932.10.041 | 932.10.041 | 4.907.625 đ | Liên hệ |
| 2943 | Đèn Kẹp Kính 12V Hafele 833.74.130, Inox, Điều Chỉnh Sáng | 833.74.130 | 104.000 đ | Liên hệ |
| 2944 | Hafele 833.72.041: Đèn Led Nhôm Điều Chỉnh Độ Sáng | 833.72.041 | 158.000 đ | Liên hệ |
| 2945 | Ron Cửa Trượt Hafele 950.50.032 - PVC, 8-10mm, Chính Hãng | 950.50.032 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 2946 | Kẹp Kính 90° Hafele 981.00.552, Đồng Thau, Chrome, An Toàn | 981.00.552 | 260.000 đ | Liên hệ |
| 2947 | Bản Lề Chữ A Hafele 972.05.365 Inox 304, 65Kg | 972.05.365 | 308.000 đ | Liên hệ |
| 2948 | Tay Nắm Cửa HL255 Hafele Nhôm Đen Khóa Thủ Công | 904.00.573 | 418.000 đ | Liên hệ |
| 2949 | Kẹp Kính Hafele 981.00.021 - Inox Bóng, Hợp Kim Kẽm | 981.00.021 | 390.000 đ | Liên hệ |
| 2950 | Hafele 903.98.462: Tay Nắm Inox 304 C/C 72mm Mở Phải | 903.98.462 | 1.259.000 đ | Liên hệ |
| 2951 | Bản Lề Hafele 926.98.133, Inox 304, Chống Cháy, 2 Vòng Bi | 926.98.133 | 199.000 đ | Liên hệ |
| 2952 | 494.02.461 Ray Bi Hafele, Thép, Không Giảm Chấn, Bền | 494.02.461 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 2953 | Chân Tủ Điều Chỉnh H200mm Hafele 637.76.357 - Nhựa Đức | 637.76.357 | 29.000 đ | Liên hệ |
| 2954 | Rổ Chén Inox Hafele 549.08.145: Chuyển Động Êm Ái | 549.08.145 | 1.688.000 đ | Liên hệ |
| 2955 | Khay Úp Đĩa Hafele 544.01.004 Inox, Thép Không Gỉ, Tiện Dụng | 544.01.004 | 1.123.000 đ | Liên hệ |
| 2956 | Điều Khiển Hafele 833.89.121 - Chất Liệu Bền, Tính Năng An Toàn | 833.89.121 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 2957 | Chậu Rửa Hafele 570.30.510: Đá Granite, Bền, An Toàn | 570.30.510 | 10.610.000 đ | Liên hệ |
| 2958 | Hafele 833.74.315: Đèn Led Dây Nhựa Đơn Sắc 12V | 833.74.315 | 6.509.000 đ | Liên hệ |
| 2959 | Bồn Cầu Treo Tường Hafele 588.46.403 - Duravit, Chất Liệu Cao Cấp, Nắp Êm | 588.46.403 | 16.090.000 đ | Liên hệ |
| 2960 | Ron Cửa Trượt Hafele 950.50.017 PVC 10-12mm | 950.50.017 | 68.000 đ | Liên hệ |
| 2961 | Kẹp Kính Hafele 981.00.657 - Inox Bóng, Bền, Tiện Dụng | 981.00.657 | 275.000 đ | Liên hệ |
| 2962 | Khóa Tròn Hafele 489.93.252 - Inox 304 - 3 Chìa Chủ | 489.93.252 | 990.000 đ | Liên hệ |
| 2963 | Hafele 489.10.187: Khóa Cửa DIY, Đồng Bóng, An Toàn | 489.10.187 | 434.000 đ | Liên hệ |
| 2964 | Quả Nắm Tủ Hafele 137.32.824: Đồng Thau, Ø25mm | 137.32.824 | 128.000 đ | Liên hệ |
| 2965 | Bản Lề 334.00.063 Hafele, Niken, Giảm Chấn Đức | 334.00.063 | 18.000 đ | Liên hệ |
| 2966 | Tay Nâng D3Fs Hafele 493.05.890 - Thép, Nhựa, Đa Năng | 493.05.890 | 2.832.000 đ | Liên hệ |
| 2967 | Khóa điện tử HAFELE EL7700 New w/o MORTISE - TCS 912.05.582 | 912.05.582 | 5.550.000 đ | Liên hệ |
| 2968 | Vòi Rửa Hafele 570.51.490: GRANTEC & Chrome, Hiện Đại | 570.51.490 | 2.120.000 đ | Liên hệ |
| 2969 | Kẹp Kính Tường 90º Hafele 981.00.563 - Đồng Thau, Bền Bỉ | 981.00.563 | 263.000 đ | Liên hệ |
| 2970 | Alto-S 552.55.323 Ray Hộp Hafele Thép, Nhấn Mở | 552.55.323 | 611.000 đ | Liên hệ |
| 2971 | Bản Lề Cucina 334.00.061 Hafele, Niken, Giảm Chấn | 334.00.061 | 18.000 đ | Liên hệ |
| 2972 | Bản Lề Hafele 329.97.530 - Titan, Đức, Giảm Chấn | 329.97.530 | 2.296.000 đ | Liên hệ |
| 2973 | Pittong 120N Hafele 373.82.909, Thép, Nâng Khí Nén | 373.82.909 | 47.000 đ | Liên hệ |
| 2974 | Rổ Kéo Junior III Hafele 545.11.373 Đức, Anthracite, Tiết Kiệm Không Gian | 545.11.373 | 8.561.000 đ | Liên hệ |
| 2975 | Cảm biến cửa Zigbee HSL-DS02 HAFELE 985.03.030 | 985.03.030 | 409.500 đ | Liên hệ |
| 2976 | Chậu Rửa Inox HS21-SSD1S60 Hafele, Bền Bỉ, Tiện Dụng | 567.94.010 | 4.289.000 đ | Liên hệ |
| 2977 | Đèn LED Dây 8mm 12V Hafele 833.74.307 Nhựa IP20 | 833.74.307 | 4.488.000 đ | Liên hệ |
| 2978 | Hafele 495.80.235 Thanh Treo Khăn Đồng, Gắn Tường, Chrome | 495.80.235 | 1.067.000 đ | Liên hệ |
| 2979 | Vòi Trộn Charm 70 HÄFELE 589.02.630 - Chất Liệu Bền, An Toàn | 589.02.630 | 12.390.000 đ | Liên hệ |
| 2980 | WDOP112 Hafele - Phụ Kiện Cửa Nhôm Xingfa55 An Toàn | 112 | 1.304.000 đ | Liên hệ |
| 2981 | Bas 931.84.900 Hafele - Chất liệu bền, an toàn, Đức | 931.84.900 | 89.000 đ | Liên hệ |
| 2982 | Quả Nắm Hafele 122.07.130 - Hợp Kim Kẽm, Cổ Điển | 122.07.130 | 74.000 đ | Liên hệ |
| 2983 | Tay Nắm Tủ Âm 128mm Hafele 151.74.002 Hợp Kim Kẽm | 151.74.002 | 213.000 đ | Liên hệ |
| 2984 | Bản Lề 334.00.065 Hafele - Niken Đen, Giảm Chấn | 334.00.065 | 26.000 đ | Liên hệ |
| 2985 | Hafele 311.68.512 - Bản Lề Khung Nhôm Chống Va Đập | 311.68.512 | 44.000 đ | Liên hệ |
| 2986 | Tủ Khô Tandem Side 545.02.212 Hafele - Thép & Chipboard | 545.02.212 | 7.342.000 đ | Liên hệ |
| 2987 | Rổ Kéo 500mm Hafele 540.26.665: Đức, Tiện Dụng | 540.26.665 | 3.020.000 đ | Liên hệ |
| 2988 | Tay Nắm Tủ Hafele 106.69.205 - Hợp Kim Kẽm, Mạ Crom | 106.69.205 | 239.000 đ | Liên hệ |
| 2989 | Chậu Rửa Regal 588.82.200 Hafele - Sứ, Thiết Kế Tinh Tế | 588.82.200 | 2.925.000 đ | Liên hệ |
| 2990 | Smeg PL4338XDE: Máy Rửa Chén Inox, Tiết Kiệm A++, Ý | 536.24.613 | 32.039.000 đ | Liên hệ |
| 2991 | Sen Đầu Croma E 180 2jet Hafele - Tia Rain, IntenseRain | 589.52.308 | 4.890.000 đ | Liên hệ |
| 2992 | Slido Classic 120-I Hafele 941.25.007 - Phụ Kiện Cửa Gỗ Cao Cấp | 941.25.007 | 3.915.000 đ | Liên hệ |
| 2993 | Bauma 981.77.986: Bas Inox 304, Tiện Ích Nhà Tắm | 981.77.986 | 158.000 đ | Liên hệ |
| 2994 | Tay Nắm Cửa Kính Đen Hafele 981.71.133 Đồng Thau | 981.71.133 | 233.000 đ | Liên hệ |
| 2995 | Kẹp Kính Hafele 981.00.033, Hợp Kim Kẽm, Đen Mờ, Điều Chỉnh +/-3mm | 981.00.033 | 690.000 đ | Liên hệ |
| 2996 | Thân Khóa Hafele 911.22.386 Inox 316 An Toàn & Bền Bỉ | 911.22.386 | 293.000 đ | Liên hệ |
| 2997 | Hafele 499.62.673: Inox 304, Nắp Che, Cửa Gỗ/Nhôm | 499.62.673 | 243.000 đ | Liên hệ |
| 2998 | Hafele 107.55.935 Tay Nắm Nhôm 263mm Chất Lượng Đức | 107.55.935 | 131.000 đ | Liên hệ |
| 2999 | Ray Âm EPC Evo 400mm Hafele: Đức, Nhấn Mở, Chất Liệu Cao Cấp | 433.32.173 | 263.000 đ | Liên hệ |
| 3000 | Ray Bi 400mm Hafele 494.02.073, Thép, Giảm chấn | 494.02.073 | 143.000 đ | Liên hệ |