Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 601 | Bas Khóa Cửa Nhôm EU Hafele 911.38.210 Inox 304 | 911.38.210 | 126.000 đ | Liên hệ |
| 602 | Tay Đẩy 931.84.088 Hafele Hợp Kim Nhôm, EN4, Giữ Cửa | 931.84.088 | 2.361.000 đ | Liên hệ |
| 603 | Bảng Kéo Cửa Inox 304 Hafele 987.11.240 Chính Hãng | 987.11.240 | 334.000 đ | Liên hệ |
| 604 | Khóa Vuông Econo Hafele 232.01.230, Hợp Kim Kẽm, Cửa Dày 30mm | 232.01.230 | 28.000 đ | Liên hệ |
| 605 | Giá Treo Quần Áo Hafele 804.21.103, Nhôm, Dễ Lắp Đặt | 804.21.103 | 591.000 đ | Liên hệ |
| 606 | Hafele 502.12.023: Inox, Nhựa; Treo Cửa, Tiện Dụng | 502.12.023 | 1.123.000 đ | Liên hệ |
| 607 | Bộ Rổ Đa Năng 300mm Hafele 549.34.053: Chất liệu Nhựa, Tính Năng Giảm Chấn | 549.34.053 | 1.827.000 đ | Liên hệ |
| 608 | Chậu Lavabo Hafele 588.79.031 Sứ Nano Kháng Khuẩn | 588.79.031 | 2.067.000 đ | Liên hệ |
| 609 | Chặn Cửa Nam Châm 489.70.203 Hafele, Hợp Kim Kẽm, An Toàn | 489.70.203 | 113.000 đ | Liên hệ |
| 610 | Hafele 903.99.792 Tay Nắm Cửa Inox 304, An Toàn, Thẩm Mỹ | 903.99.792 | 938.000 đ | Liên hệ |
| 611 | Bản Lề Hafele 315.06.750 Inox 304 Giảm Chấn Chất Lượng | 315.06.750 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 612 | Bản Lề Hafele 315.02.752 Đa Năng, Chống Ăn Mòn, Đức | 315.02.752 | 62.000 đ | Liên hệ |
| 613 | Magic Corner 546.17.004 Hafele - Công Nghệ Đức, Tiện Lợi, Dễ Dàng Lắp Đặt | 546.17.004 | 19.019.000 đ | Liên hệ |
| 614 | Tay co thủy lực Hafele FTS24 HÄFELE 931.24.010 | 931.24.010 | 32.448.000 đ | Liên hệ |
| 615 | Slido Classic 120N Hafele 941.25.124: Phụ Kiện Cửa Trượt Kính Cao Cấp | 941.25.124 | 2.073.000 đ | Liên hệ |
| 616 | Cửa Trượt Oval Hafele 981.06.320 - Inox 304, An toàn | 981.06.320 | 2.785.000 đ | Liên hệ |
| 617 | Lemans II 541.32.671, Hafele, Crom, Xoay Êm Ái | 541.32.671 | 10.909.000 đ | Liên hệ |
| 618 | Bàn ủi gắn tủ (trắng) HÄFELE 568.60.760 | 568.60.760 | 7.282.500 đ | Liên hệ |
| 619 | Smeg C7176DNPHSG Tủ Lạnh Âm Ý, Chất Bền, Tiết Kiệm A++ | 535.14.522 | 66.743.000 đ | Liên hệ |
| 620 | Bộ Kẹp Lệch Tâm Inox Hafele 932.86.960 Chống Ăn Mòn | 932.86.960 | 2.835.000 đ | Liên hệ |
| 621 | Đệm Khí Hafele 950.11.041 - Sodium Silicate, Chống Cháy | 950.11.041 | 265.000 đ | Liên hệ |
| 622 | Bản lề âm TE 640 3D SSS HÄFELE 924.17.425 | 924.17.425 | 6.045.000 đ | Liên hệ |
| 623 | Hafele 499.63.995 Khóa Cửa Phòng Hợp Kim An Toàn Đức | 499.63.995 | 477.000 đ | Liên hệ |
| 624 | Bồn Tắm Âm Vuông Hafele 588.55.611 | HAFELE | Chất Liệu Cao Cấp | Dễ Lắp Đặt | 588.55.611 | 7.843.749 đ | Liên hệ |
| 625 | Hafele 499.63.971 - Khóa Tay Nắm WC Gỗ/Thép/Nhôm | 499.63.971 | 378.000 đ | Liên hệ |
| 626 | Bồn Cầu 1 Khối Sapporo Hafele 588.79.409 - Chất liệu Nano, Xả Kép | 588.79.409 | 5.088.000 đ | Liên hệ |
| 627 | Tay Co Hafele EN4 932.79.120 - Chất Liệu Bền Bỉ, Tính Năng Tối Ưu | 932.79.120 | 1.678.000 đ | Liên hệ |
| 628 | Tay Nâng Hafele 805.11.752, Nhôm Thép, Êm Ái êm Dịu | 805.11.752 | 781.000 đ | Liên hệ |
| 629 | Tay Nâng Áo 600-830mm Hafele Nhôm Thép Êm Ái | 805.11.753 | 852.000 đ | Liên hệ |
| 630 | Hafele 567.25.875 Bộ Xả Thép/ Nhựa Cho Chậu 2 Hộc | 567.25.875 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 631 | HW-F30A Hafele 538.31.280: Thép Sơn, An Toàn, Bền Bỉ | 538.31.280 | 6.142.500 đ | Liên hệ |
| 632 | Ruột Khóa 2 Đầu Hafele 916.96.735 Đồng Thau Bền Bỉ | 916.96.735 | 218.000 đ | Liên hệ |
| 633 | Bản Lề DCL41 EN3 Hafele, Inox 304, Điều Chỉnh Đóng Mở | 932.84.020 | 2.734.000 đ | Liên hệ |
| 634 | Hafele 987.11.203: Chất Liệu Inox 304, Tính Năng An Toàn | 987.11.203 | 410.000 đ | Liên hệ |
| 635 | Tủ mát Minibar HF-M461B HÄFELE 568.30.310 | 568.30.310 | 3.439.500 đ | Liên hệ |
| 636 | Mắt Thần Hafele 959.00.094, Đồng Thau, 200° Góc Nhìn | 959.00.094 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 637 | Hafele 548.93.133 Tủ Inox, Khung Thép, Hỗ Trợ Giảm Chấn | 548.93.133 | 6.484.000 đ | Liên hệ |
| 638 | Chậu Rửa VALERAN HS-SDD11650 Hafele - Thép Không Gỉ, Chống Ồn | 565.86.361 | 4.084.000 đ | Liên hệ |
| 639 | Bồn Cầu Duravit 588.45.393 - Đức, Sứ Trắng, Syphonic Jet | 588.45.393 | 18.068.000 đ | Liên hệ |
| 640 | Pittong Hafele 373.82.906 Thép Niken, Nâng Đỡ Khí Nén | 373.82.906 | 41.000 đ | Liên hệ |
| 641 | Tay Đẩy Hơi 60Kg Hafele 931.84.279, Hợp Kim, Đóng Mở Linh Hoạt | 931.84.279 | 2.390.000 đ | Liên hệ |
| 642 | Rổ Gia Vị 200mm Hafele 549.20.032, Inox 304, Tiết Kiệm Diện Tích | 549.20.032 | 1.842.000 đ | Liên hệ |
| 643 | Combo Bếp Hafele 567.23.029 - Chất liệu Bền Bỉ, Tiện Dụng | 567.23.029 | 6.285.000 đ | Liên hệ |
| 644 | Lò Nướng Bosch HBG634BS1, Đức, Thép, Nhiều Chức Năng | 6341 | 19.890.000 đ | Liên hệ |
| 645 | Giá Treo Quần IMUNDEX 7903102 Nhôm, Dễ Lắp Đặt, Bền Bỉ | 7903102 | 1.827.000 đ | Liên hệ |
| 646 | Móc Treo Quần Hafele 807.95.111 Nhôm Khung Kéo 600mm | 807.95.111 | 1.497.000 đ | Liên hệ |
| 647 | Lò Nướng Vi Sóng HCO-8T50A Hafele 538.01.431, Đức, 50L, 13 Chương Trình | 538.01.431 | 21.648.000 đ | Liên hệ |
| 648 | Bếp Hafele HC-M773D: Mã 536.61.705, Kính Cường Lực, An Toàn | 536.61.705 | 23.349.000 đ | Liên hệ |
| 649 | Ruột Khóa Nhôm 75mm Hafele 916.96.530 - Đồng Thau, An Toàn | 916.96.530 | 245.000 đ | Liên hệ |
| 650 | Tay Nắm Kéo Hafele 903.12.573 Inox 304 Đen Mờ 200mm | 903.12.573 | 270.000 đ | Liên hệ |
| 651 | Kệ Treo Hafele 523.00.301, Nhôm, Dài 800mm, Tiện Ích | 523.00.301 | 282.000 đ | Liên hệ |
| 652 | Tủ Lạnh HF-SB6321FB Hafele 534.14.110 | 534.14.110 | 26.414.000 đ | Liên hệ |
| 653 | Bas Chốt Ngang Hafele 911.56.024 - Đồng Thau, An Toàn | 911.56.024 | 365.000 đ | Liên hệ |
| 654 | Tay Đẩy Hafele 931.16.589, Đức, Tự Động, EN1154 | 931.16.589 | 6.222.000 đ | Liên hệ |
| 655 | Tay Đẩy Hơi 150Kg DCL55 Hafele Nhôm, Đóng Mở Linh Hoạt | 931.84.819 | 4.227.000 đ | Liên hệ |
| 656 | Chốt An Toàn Hafele 911.59.158, Hợp Kim Kẽm, Châu Âu | 911.59.158 | 192.000 đ | Liên hệ |
| 657 | Ray Âm EPC 433.32.053 Hafele, Thép, Giảm Chấn, 400mm | 433.32.053 | 284.000 đ | Liên hệ |
| 658 | Thùng Rác Hafele 502.73.901: Thép, Ray Kéo, Xám | 502.73.901 | 8.802.000 đ | Liên hệ |
| 659 | Bàn Nâng Hạ Hafele 1600mm AT03, Chất Liệu Cao Cấp | 0356473578 | 14.410.000 đ | Liên hệ |
| 660 | HC-I772C Hafele 536.61.585: Bếp Từ 3 Vùng Tây Ban Nha, Bền & An Toàn | 536.61.585 | 16.772.250 đ | Liên hệ |
| 661 | Phụ Kiện Cửa Trượt 943.10.013 Hafele - Đức, Tính Năng Điều Chỉnh | 943.10.013 | 754.000 đ | Liên hệ |
| 662 | 342.15.515 Blum Bản Lề Thép Mạ Niken Lắp Đặt Dễ Dàng | 342.15.515 | 29.000 đ | Liên hệ |
| 663 | Omero 300mm Kosmo 549.20.823 Hafele: Kệ Gia Vị Chống Trượt, Nano Painting | 549.20.823 | 2.489.000 đ | Liên hệ |
| 664 | Lò Nướng 538.61.451 Hafele: Đa Năng, An Toàn, Tiết Kiệm Năng Lượng | 538.61.451 | 9.675.000 đ | Liên hệ |
| 665 | Phụ Kiện Cửa Hafele 401.30.005, Thép, An Toàn, Bền Bỉ | 401.30.005 | 660.000 đ | Liên hệ |
| 666 | Hafele 911.52.131 Inox 304 - Thanh Thoát Hiểm Chất Lượng Đức | 911.52.131 | 2.063.000 đ | Liên hệ |
| 667 | 9kg HW-F60A Hafele: Công Nghệ Đức, Giặt Êm, Tiết Kiệm A+++ | 539.96.140 | 13.630.000 đ | Liên hệ |
| 668 | Vòi Rửa HT19-CH1P201 Hafele Chrome Nóng Lạnh | 570.50.280 | 1.766.000 đ | Liên hệ |
| 669 | Bồn Cầu 2 Khối Hafele 588.79.404: Sứ, Nhựa, Xả Kép | 588.79.404 | 4.894.000 đ | Liên hệ |
| 670 | Bồn Cầu Hafele 588.82.413, Sứ Nhựa, Xả Nhẹ | 588.82.413 | 6.198.000 đ | Liên hệ |
| 671 | Chốt Cửa 152mm Inox 304 Hafele 489.71.310 - Tiện dụng và Bền bỉ | 489.71.310 | 74.000 đ | Liên hệ |
| 672 | Kẹp Nối Góc 90º Hafele 833.89.187 - Chất liệu Bền, Tính Năng An Toàn | 833.89.187 | 32.000 đ | Liên hệ |
| 673 | Chậu Lavabo Hafele 588.79.030, Nano, Kháng Khuẩn Đức | 588.79.030 | 2.396.000 đ | Liên hệ |
| 674 | Chốt An Toàn Hafele 911.59.059 - Hợp Kim Kẽm, Màu Đen | 911.59.059 | 237.000 đ | Liên hệ |
| 675 | Giá Treo Oval Hafele 801.21.837, Nhôm, Tiện Ích Đa Dụng | 801.21.837 | 570.000 đ | Liên hệ |
| 676 | Kệ Xoong Nồi 900mm Kason 549.08.868, Hafele, Nano Painting | 549.08.868 | 2.045.000 đ | Liên hệ |
| 677 | Ray Âm Blum 560H4000B: Thép, Giảm Chấn, 400mm | 423.54.741 | 697.000 đ | Liên hệ |
| 678 | Tủ Milan 600mm Hafele 549.91.173 Thép Tiêu Chuẩn Châu Âu | 549.91.173 | 9.757.000 đ | Liên hệ |
| 679 | Concepta 408.30.048 Hafele: Phụ Kiện Cửa Gỗ 50Kg Chính Hãng | 408.30.048 | 31.057.000 đ | Liên hệ |
| 680 | Bản Lề Hafele 927.91.634, Hợp Kim, Chịu Lực Tốt | 927.91.634 | 2.003.000 đ | Liên hệ |
| 681 | Giá Treo Oval Hafele 801.21.835 Nhôm - Dài 2000mm | 801.21.835 | 181.000 đ | Liên hệ |
| 682 | Bộ Trộn Bồn Tắm New Mysterious Hafele 589.02.607 | 589.02.607 | 25.841.000 đ | Liên hệ |
| 683 | Hafele 902.01.530 - Tay Nắm Inox 304 An Toàn và Đẹp | 902.01.530 | 55.000 đ | Liên hệ |
| 684 | Thùng Rác Viola Cucina 502.24.005 Hafele - Inox 304, Tự Mở | 502.24.005 | 588.000 đ | Liên hệ |
| 685 | Máy Hút Mùi HH-WI70B Hafele 539.81.168, Thép Không Gỉ, Chức Năng Đa Dạng | 539.81.168 | 6.811.000 đ | Liên hệ |
| 686 | Hafele 833.75.120: Đèn Led 24V Thép, Điều Chỉnh Sáng | 833.75.120 | 162.000 đ | Liên hệ |
| 687 | Hafele 972.05.198 - Thanh Nhôm Loại I 10.5'' An Toàn | 972.05.198 | 276.000 đ | Liên hệ |
| 688 | Bộ Khóa Hafele 499.62.503 Inox 304 - An Toàn, Thẩm Mỹ | 499.62.503 | 1.008.000 đ | Liên hệ |
| 689 | Hafele 916.96.311: Ruột Khóa Đồng Chống Khoan 65mm | 916.96.311 | 280.000 đ | Liên hệ |
| 690 | Pittong Tủ 150N Hafele 373.82.910, Thép, Nâng Bằng Khí | 373.82.910 | 47.000 đ | Liên hệ |
| 691 | Mâm Xoay 800mm Hafele 548.37.011 - Inox 304, Tiện Dụng | 548.37.011 | 1.636.000 đ | Liên hệ |
| 692 | Bếp Gas HC-G783B Hafele: Kính Cường Lực, An Toàn | 533.02.849 | 4.084.000 đ | Liên hệ |
| 693 | ĐỆM CỬA CHỐNG KHÓI 12/2400MM B HÄFELE 950.11.151 | 950.11.151 | 444.000 đ | Liên hệ |
| 694 | Tủ Lạnh Âm HF-BI60X Hafele: Kính An Toàn, Đổi Chiều Cửa | 534.14.080 | 22.575.000 đ | Liên hệ |
| 695 | Phụ Kiện Cửa Trượt Hafele 941.25.047 - Chất Liệu Gỗ, Giảm Chấn | 941.25.047 | 4.432.000 đ | Liên hệ |
| 696 | Chặn Cửa Nam Châm Hafele 938.30.030 Inox 304 Bền Đẹp | 938.30.030 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 697 | Lò Nướng HSO-8T72A Hafele, Đức, Cảm Ứng, 13 Chương Trình | 538.61.461 | 22.743.000 đ | Liên hệ |
| 698 | Bếp Từ Smeg SIM693WLDR 535.64.169 Ý, Mặt Kính Gốm, Đa Vùng Nấu | 535.64.169 | 69.293.000 đ | Liên hệ |
| 699 | Nêm Nhấn 356.12.513 Hafele: Cao Su, Êm Ái, Bền Bỉ | 356.12.513 | 74.000 đ | Liên hệ |
| 700 | Rổ Kéo Hafele 546.17.005, Đức, Chất Liệu Cao Cấp, Tiện Lợi | 546.17.005 | 19.019.000 đ | Liên hệ |