Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 601 | Bộ Xả 1 Hộc Hafele 567.25.924, Thép & Nhựa, Đức | 567.25.924 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 602 | Công Tắc Nhấn Led Hafele 833.89.044, Nhựa, IP20 | 833.89.044 | 64.000 đ | Liên hệ |
| 603 | Bồn Cầu 1 Khối Sapporo Hafele 588.79.409 - Chất liệu Nano, Xả Kép | 588.79.409 | 5.088.000 đ | Liên hệ |
| 604 | Bồn cầu treo tường Sapporo 540x370x365 Hafele 588.79.410 | 588.79.410 | 5.942.014 đ | Liên hệ |
| 605 | Khay Chia Ngăn Kéo Inox Hafele 552.52.390 - Tiện Ích, Bền Bỉ | 552.52.390 | 687.000 đ | Liên hệ |
| 606 | Hafele 567.25.875 Bộ Xả Thép/ Nhựa Cho Chậu 2 Hộc | 567.25.875 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 607 | TRỤC XOAY 1 ĐẦU, 8X62MM Hafele 909.87.041 | 909.87.041 | 442.000 đ | Liên hệ |
| 608 | Máy Rửa Chén Hafele HDW-SD90A: Thép Không Gỉ, Tiết Kiệm Năng Lượng | 539.20.530 | 20.448.000 đ | Liên hệ |
| 609 | Móc Treo Khăn Hafele 495.80.234 - Đồng, Kính Đen, Treo Tường | 495.80.234 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 610 | BẢN LỀ SÀN DCL41 EN3 Hafele 932.84.020 | 932.84.020 | 3.208.334 đ | Liên hệ |
| 611 | HT19-CC1F255 Hafele: Vòi đồng Chrome, Thiết kế Sang Trọng | 570.52.281 | 1.084.000 đ | Liên hệ |
| 612 | Finetta Spinfront 30/50 1D: Cửa Trượt Gỗ Hafele Chính Hãng | 408.45.021 | 17.325.000 đ | Liên hệ |
| 613 | BẢNG “PULL” CÓ TAY NẮM, 300X100X1.5MM Hafele 987.11.240 | 987.11.240 | 384.028 đ | Liên hệ |
| 614 | KE ĐỠ GIỮA CHO THANH TREO QUẦN ÁO Hafele 802.07.200 | 802.07.200 | 121.528 đ | Liên hệ |
| 615 | Bếp Gas Domino HC-G301B Hafele - Kính Cường Lực, An Toàn | 533.02.853 | 2.720.000 đ | Liên hệ |
| 616 | Hafele 901.02.783 - Thanh Thoát Hiểm Thép Đen, Chống Cháy | 901.02.783 | 3.345.000 đ | Liên hệ |
| 617 | CHỐT BẬT CON LĂN Hafele 911.24.042 | 911.24.042 | 139.583 đ | Liên hệ |
| 618 | 536.34.161 Lò Vi Sóng Smeg Inox Kết Hợp Nướng, Cảm Ứng | 536.34.161 | 25.608.000 đ | Liên hệ |
| 619 | Lò Nướng Vi Sóng HCO-8T50A Hafele 538.01.431, Đức, 50L, 13 Chương Trình | 538.01.431 | 21.648.000 đ | Liên hệ |
| 620 | Bồn Cầu Hafele 588.82.413, Sứ Nhựa, Xả Nhẹ | 588.82.413 | 6.198.000 đ | Liên hệ |
| 621 | BẢN LỀ KÍNH KÍNH 180 ĐEN Hafele 981.77.903 | 981.77.903 | 1.359.722 đ | Liên hệ |
| 622 | Rổ góc OLLA MOVE (phải) Hafele 541.01.804 | 541.01.804 | 6.553.426 đ | Liên hệ |
| 623 | THÂN KHOÁ SASHLOCK, BS 55/72MM, SF Hafele 911.02.885 | 911.02.885 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 624 | RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA 65MM Hafele 916.96.311 | 916.96.311 | 347.917 đ | Liên hệ |
| 625 | Blum 342.46.601: Bản Lề Hafele Thép Chống Gỉ 95º | 342.46.601 | 111.000 đ | Liên hệ |
| 626 | HSL-LS2G01B Công tắc ZB 2G US 10A Đen L Hafele 820.71.001 | 820.71.001 | 1.228.000 đ | Liên hệ |
| 627 | Điểm Khóa Cửa Nhôm Hafele 972.05.090, Zamak, Giesse | 972.05.090 | 25.000 đ | Liên hệ |
| 628 | 932.10.050 TS 500NV Hafele: Chất Liệu Bền, Chống Quá Tải | 932.10.050 | 5.828.000 đ | Liên hệ |
| 629 | Máy Rửa Chén 533.23.210 Hafele, Đức, Kính Đen, Tính Năng A+++ | 533.23.210 | 19.287.000 đ | Liên hệ |
| 630 | Bồn Cầu Duravit 588.45.393 - Đức, Sứ Trắng, Syphonic Jet | 588.45.393 | 18.068.000 đ | Liên hệ |
| 631 | Thanh treo quần áo vuông 3000mm Hafele 804.21.103 | 804.21.103 | 716.667 đ | Liên hệ |
| 632 | CHẶN CỬA NAM CHÂM, INOX MỜ Hafele 938.30.030 | 938.30.030 | 231.944 đ | Liên hệ |
| 633 | Bộ cửa trượt phòng tắm kính (oval) Hafele 981.06.320 | 981.06.320 | 3.363.194 đ | Liên hệ |
| 634 | Khay chia nhôm 600x500 mm (trắng) Hafele 552.52.807 | 552.52.807 | 1.329.167 đ | Liên hệ |
| 635 | THÂN KHÓA CHỐT CHẾT =KL Hafele 911.22.274 | 911.22.274 | 3.414.000 đ | Liên hệ |
| 636 | DIY BẢN LỀ SÀN EN3 Hafele 499.30.117 | 499.30.117 | 1.307.639 đ | Liên hệ |
| 637 | MẮT THẦN 200d , CROM BÓNG Hafele 959.00.094 | 959.00.094 | 160.417 đ | Liên hệ |
| 638 | Tay Đẩy Hafele 931.16.589, Đức, Tự Động, EN1154 | 931.16.589 | 6.222.000 đ | Liên hệ |
| 639 | Rổ xoong nồi KASON 900mm Hafele 549.08.868 | 549.08.868 | 2.197.871 đ | Liên hệ |
| 640 | TAY NẮM ÂM 42.5x115MM Hafele 902.01.530 | 902.01.530 | 67.000 đ | Liên hệ |
| 641 | Blum 342.83.402: Bản Lề Hãng Hafele, Thép, Không Bật | 342.83.402 | 61.000 đ | Liên hệ |
| 642 | Lò Nướng Ho-6T70A Hafele Đức, Cảm Ứng | 538.01.441 | 16.002.000 đ | Liên hệ |
| 643 | Smeg KSET62E - Máy Hút Mùi Ý, Thép Không Gỉ, Đa Tính Năng | 536.84.832 | 7.070.000 đ | Liên hệ |
| 644 | Rổ xoong nồi KASON 700mm Hafele 549.08.865 | 549.08.865 | 2.028.704 đ | Liên hệ |
| 645 | Rổ Kéo Comfort II 250mm Hafele Mở Trái - Tiết Kiệm Không Gian | 545.53.761 | 6.053.000 đ | Liên hệ |
| 646 | Bộ Rổ Đa Năng 300mm Hafele 549.34.053: Chất liệu Nhựa, Tính Năng Giảm Chấn | 549.34.053 | 1.827.000 đ | Liên hệ |
| 647 | Vòi Rửa Bát HT21-CH1F220C Hafele Đồng, Nóng/Lạnh | 577.56.200 | 2.055.000 đ | Liên hệ |
| 648 | Bộ phụ kiện 120-I giảm chấn một bên Hafele 941.25.045 | 941.25.045 | 3.393.750 đ | Liên hệ |
| 649 | Lemans II 541.32.671, Hafele, Crom, Xoay Êm Ái | 541.32.671 | 10.909.000 đ | Liên hệ |
| 650 | Bồn Tắm Âm Vuông Hafele 588.55.611 | HAFELE | Chất Liệu Cao Cấp | Dễ Lắp Đặt | 588.55.611 | 7.843.749 đ | Liên hệ |
| 651 | ĐỆM CỬA CHỐNG CHÁY 20/2100MM DB Hafele 950.11.041 | 950.11.041 | 310.417 đ | Liên hệ |
| 652 | Hafele 892.14.719 - Phụ Kiện Nhựa Cho Tủ Giày Đức | 892.14.719 | 108.000 đ | Liên hệ |
| 653 | Phụ Kiện Cửa Hafele 494.00.116, Nhựa, 3 Cánh, 40Kg | 494.00.116 | 464.000 đ | Liên hệ |
| 654 | Bếp từ âm một vùng nấu HC-I3012BB HÄFELE 536.61.760 | 536.61.760 | 3.362.250 đ | Liên hệ |
| 655 | PL200 tay L - DINL - màu inox Hafele 912.20.051 | 912.20.051 | 3.822.000 đ | Liên hệ |
| 656 | BỘ KẸP DƯỚI LỆCH TÂM Hafele 932.86.960 | 932.86.960 | 3.424.000 đ | Liên hệ |
| 657 | TAY NÂNG MÓC ÁO TRẮNG, 550-670MM Hafele 805.11.752 | 805.11.752 | 900.000 đ | Liên hệ |
| 658 | Bản Lề Blum 342.80.401: Thép Không Gỉ, Mở Rộng 107º | 342.80.401 | 34.000 đ | Liên hệ |
| 659 | HSL WS01B Ổ cắm ZB US 16A Đen LN Hafele 820.71.006 | 820.71.006 | 1.322.000 đ | Liên hệ |
| 660 | BAS ĐỠ GẮN TƯỜNG =KL Hafele 940.42.061 | 940.42.061 | 28.472 đ | Liên hệ |
| 661 | THIẾT BỊ ĐÓNG CỬA TỰ ĐỘNG DCL11 NHO, ĐEN Hafele 931.84.643 | 931.84.643 | 1.308.333 đ | Liên hệ |
| 662 | CHẶN CỬA TRÊN KHUNG, T=3MM, DIN R Hafele 937.13.560 | 937.13.560 | 218.056 đ | Liên hệ |
| 663 | Bản Lề 342.42.500 Blum, Thép Không Gỉ, Mở 110º | 342.42.500 | 40.000 đ | Liên hệ |
| 664 | Thùng Rác Hafele 502.73.901: Thép, Ray Kéo, Xám | 502.73.901 | 8.802.000 đ | Liên hệ |
| 665 | Phụ Kiện Bàn Hafele 505.73.944 Nhôm Tự Nâng 600mm | 505.73.944 | 11.813.000 đ | Liên hệ |
| 666 | 912.05.353 Hafele EL9500-TCS: Nhôm-Kẽm, Bảo Mật Cao | 912.05.353 | 11.365.000 đ | Liên hệ |
| 667 | Hafele HSP-8116U: Máy Lọc Không Khí HEPA, UVC, Đức | 537.82.730 | 3.674.000 đ | Liên hệ |
| 668 | DIY KHÓA TAY NẮM GẠT CỬA ĐI, SN Hafele 499.63.995 | 499.63.995 | 549.000 đ | Liên hệ |
| 669 | Ấm Đun Siêu Tốc HS-K1705DB Hafele 535.43.548 | 535.43.548 | 638.000 đ | Liên hệ |
| 670 | Bếp Hafele HC-M773D: Mã 536.61.705, Kính Cường Lực, An Toàn | 536.61.705 | 23.349.000 đ | Liên hệ |
| 671 | Tay Đẩy Hơi 60Kg Hafele 931.84.279, Hợp Kim, Đóng Mở Linh Hoạt | 931.84.279 | 2.390.000 đ | Liên hệ |
| 672 | BẢN LỀ LÁ 4"X3"X2.5MM, INOX 304 Hafele 926.98.020 | 926.98.020 | 92.361 đ | Liên hệ |
| 673 | TAY NÂNG MÓC ÁO TRẮNG, 650-920MM Hafele 805.11.753 | 805.11.753 | 982.639 đ | Liên hệ |
| 674 | Rổ bát đĩa PRESTO có khung 900mm SUS304 Hafele 544.40.014 | 544.40.014 | 2.286.667 đ | Liên hệ |
| 675 | Smeg C7176DNPHSG Tủ Lạnh Âm Ý, Chất Bền, Tiết Kiệm A++ | 535.14.522 | 66.743.000 đ | Liên hệ |
| 676 | THANH THOÁT HIỂM H003S, INOX MỜ Hafele 911.52.131 | 911.52.131 | 2.491.667 đ | Liên hệ |
| 677 | Phụ Kiện Cửa Trượt 943.10.013 Hafele - Đức, Tính Năng Điều Chỉnh | 943.10.013 | 754.000 đ | Liên hệ |
| 678 | Bas Góc Inox Hafele 126.37.990 - Bền & Thẩm Mỹ | 126.37.990 | 26.000 đ | Liên hệ |
| 679 | THIẾT BỊ ĐÓNG CỬA TỰ ĐỘNG DCL21 EN3 HO Hafele 931.84.129 | 931.84.129 | 2.200.694 đ | Liên hệ |
| 680 | Nồi chiên không dầu 11L Hafele HS-AF1102B 535.43.715 | 535.43.715 | 3.572.386 đ | Liên hệ |
| 681 | HH-WT70A 70cm Hafele Inox Kính: Chế Độ Hút Khử, 3 Tốc Độ | 533.86.807 | 5.298.000 đ | Liên hệ |
| 682 | Hafele 548.93.133 Tủ Inox, Khung Thép, Hỗ Trợ Giảm Chấn | 548.93.133 | 6.484.000 đ | Liên hệ |
| 683 | THÙNG RÁC =KIM LOẠI, 15L Hafele 502.12.023 | 502.12.023 | 1.352.685 đ | Liên hệ |
| 684 | Thùng Gạo Hafele 549.32.743: Thép/Mặt Gương, Tiện Ích | 549.32.743 | 1.264.000 đ | Liên hệ |
| 685 | Magic Corner 546.17.004 Hafele - Công Nghệ Đức, Tiện Lợi, Dễ Dàng Lắp Đặt | 546.17.004 | 19.019.000 đ | Liên hệ |
| 686 | Tủ Lạnh HF-SB6321FB Hafele 534.14.110 | 534.14.110 | 26.414.000 đ | Liên hệ |
| 687 | Bồn tắm độc lập bầu dục 1700x730x660 Hafele 588.99.600 | 588.99.600 | 22.369.583 đ | Liên hệ |
| 688 | BẢN LỀ SÀN TS 550NV EN3-6 Hafele 932.10.061 | 932.10.061 | 16.793.056 đ | Liên hệ |
| 689 | 9kg HW-F60A Hafele: Công Nghệ Đức, Giặt Êm, Tiết Kiệm A+++ | 539.96.140 | 13.630.000 đ | Liên hệ |
| 690 | Chậu sứ đặt bàn Kobe 585x390x175 Hafele 588.79.030 | 588.79.030 | 3.057.153 đ | Liên hệ |
| 691 | THÂN KHOÁ CỬA TRƯỢT BS40, ĐEN Hafele 911.26.413 | 911.26.413 | 423.611 đ | Liên hệ |
| 692 | Phụ Kiện Cửa Hafele 401.30.005, Thép, An Toàn, Bền Bỉ | 401.30.005 | 660.000 đ | Liên hệ |
| 693 | Ruột khóa đầu vặn đầu chìa 30/45(T) Hafele 916.96.530 | 916.96.530 | 310.000 đ | Liên hệ |
| 694 | Hafele 987.11.203: Chất Liệu Inox 304, Tính Năng An Toàn | 987.11.203 | 410.000 đ | Liên hệ |
| 695 | Phuộc Hơi Hafele 271.95.233, Thép, Cao Cấp, Đức | 271.95.233 | 10.540.000 đ | Liên hệ |
| 696 | Chậu sứ đặt bàn Sapporo 420x420x145 Hafele 588.79.031 | 588.79.031 | 2.398.055 đ | Liên hệ |
| 697 | BẢN LỀ METALLA SM 165 LỌT LÒNG Hafele 315.02.752 | 315.02.752 | 71.528 đ | Liên hệ |
| 698 | Rổ KARA SWING 6 tầng 450mm Hafele 548.65.842 | 548.65.842 | 9.282.130 đ | Liên hệ |
| 699 | BỘ PHỤ KIỆN XẾP CHỒNG CLASSIC Hafele 940.44.001 | 940.44.001 | 129.000 đ | Liên hệ |
| 700 | 342.15.515 Blum Bản Lề Thép Mạ Niken Lắp Đặt Dễ Dàng | 342.15.515 | 29.000 đ | Liên hệ |