Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 601 | Blum 342.46.601: Bản Lề Hafele Thép Chống Gỉ 95º | 342.46.601 | 111.000 đ | Liên hệ |
| 602 | Máy Rửa Chén 533.23.210 Hafele, Đức, Kính Đen, Tính Năng A+++ | 533.23.210 | 19.287.000 đ | Liên hệ |
| 603 | Bồn Tắm Âm Vuông Hafele 588.55.611 | HAFELE | Chất Liệu Cao Cấp | Dễ Lắp Đặt | 588.55.611 | 7.843.749 đ | Liên hệ |
| 604 | Giá Treo Quần Áo Hafele 804.21.103, Nhôm, Dễ Lắp Đặt | 804.21.103 | 591.000 đ | Liên hệ |
| 605 | Vòi Rửa Bát HT21-CH1F220C Hafele Đồng, Nóng/Lạnh | 577.56.200 | 2.055.000 đ | Liên hệ |
| 606 | Tay Đẩy 931.84.088 Hafele Hợp Kim Nhôm, EN4, Giữ Cửa | 931.84.088 | 2.361.000 đ | Liên hệ |
| 607 | Bộ phụ kiện cửa trượt Häfele Slido F-Line18 50A 401.30.016 | 401.30.016 | Liên hệ | Liên hệ |
| 608 | HT19-CC1F255 Hafele: Vòi đồng Chrome, Thiết kế Sang Trọng | 570.52.281 | 1.084.000 đ | Liên hệ |
| 609 | Bảng Kéo Cửa Inox 304 Hafele 987.11.240 Chính Hãng | 987.11.240 | 334.000 đ | Liên hệ |
| 610 | Hafele HSP-8116U: Máy Lọc Không Khí HEPA, UVC, Đức | 537.82.730 | 3.674.000 đ | Liên hệ |
| 611 | Phụ Kiện Cửa Hafele 494.00.116, Nhựa, 3 Cánh, 40Kg | 494.00.116 | 464.000 đ | Liên hệ |
| 612 | Bản Lề DCL41 EN3 Hafele, Inox 304, Điều Chỉnh Đóng Mở | 932.84.020 | 2.734.000 đ | Liên hệ |
| 613 | Hafele 807.95.801: Khay Trang Sức Nhôm, Ray Thép 600mm | 807.95.801 | 1.926.000 đ | Liên hệ |
| 614 | Bộ Rổ Đa Năng 300mm Hafele 549.34.053: Chất liệu Nhựa, Tính Năng Giảm Chấn | 549.34.053 | 1.827.000 đ | Liên hệ |
| 615 | Hafele 531.02.010 Bộ 24 Món, Thép Không Gỉ Cao Cấp | 531.02.010 | 1.016.000 đ | Liên hệ |
| 616 | Hafele 567.25.875 Bộ Xả Thép/ Nhựa Cho Chậu 2 Hộc | 567.25.875 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 617 | Tay Nắm Kéo Hafele 903.12.573 Inox 304 Đen Mờ 200mm | 903.12.573 | 270.000 đ | Liên hệ |
| 618 | Bản Lề 342.42.500 Blum, Thép Không Gỉ, Mở 110º | 342.42.500 | 40.000 đ | Liên hệ |
| 619 | Lemans II 541.32.671, Hafele, Crom, Xoay Êm Ái | 541.32.671 | 10.909.000 đ | Liên hệ |
| 620 | Kệ Xoong Nồi Kosmo 549.08.865 Hafele, Nano, 700mm | 549.08.865 | 1.890.000 đ | Liên hệ |
| 621 | Bộ Rổ Đựng Gia Vị 300mm Hafele 549.20.038 | 549.20.038 | 2.028.000 đ | Liên hệ |
| 622 | Smeg KSET62E - Máy Hút Mùi Ý, Thép Không Gỉ, Đa Tính Năng | 536.84.832 | 7.070.000 đ | Liên hệ |
| 623 | Bộ Kẹp Lệch Tâm Inox Hafele 932.86.960 Chống Ăn Mòn | 932.86.960 | 2.835.000 đ | Liên hệ |
| 624 | Khay 552.52.807 Hafele, Nhôm Cao Cấp, Tiện Lợi và Bền Bỉ | 552.52.807 | 1.099.000 đ | Liên hệ |
| 625 | Hafele 502.12.023: Inox, Nhựa; Treo Cửa, Tiện Dụng | 502.12.023 | 1.123.000 đ | Liên hệ |
| 626 | Rổ Gia Vị 200mm Hafele 549.20.032, Inox 304, Tiết Kiệm Diện Tích | 549.20.032 | 1.842.000 đ | Liên hệ |
| 627 | 912.05.353 Hafele EL9500-TCS: Nhôm-Kẽm, Bảo Mật Cao | 912.05.353 | 11.365.000 đ | Liên hệ |
| 628 | Khóa Khách Sạn PL200 Hafele Chất Liệu SUS 304, An Toàn IP54 | 912.20.051 | 3.165.000 đ | Liên hệ |
| 629 | Magic Corner 546.17.004 Hafele - Công Nghệ Đức, Tiện Lợi, Dễ Dàng Lắp Đặt | 546.17.004 | 19.019.000 đ | Liên hệ |
| 630 | Phuộc Hơi Hafele 271.95.233, Thép, Cao Cấp, Đức | 271.95.233 | 10.540.000 đ | Liên hệ |
| 631 | Phụ Kiện Cửa Trượt Hafele 941.25.047 - Chất Liệu Gỗ, Giảm Chấn | 941.25.047 | 4.432.000 đ | Liên hệ |
| 632 | Thân Khóa 911.24.042 Hafele - Inox 304, Dễ Lắp, Bền Bỉ | 911.24.042 | 118.000 đ | Liên hệ |
| 633 | Bản Lề Hafele 926.98.020, SUS304, Chống Cháy DIN | 926.98.020 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 634 | Kệ Xoong Nồi 900mm Kason 549.08.868, Hafele, Nano Painting | 549.08.868 | 2.045.000 đ | Liên hệ |
| 635 | Rổ Chén Đĩa Presto Có Khung 900mm Hafele 544.40.014 | 544.40.014 | 1.930.000 đ | Liên hệ |
| 636 | Hafele 972.05.198 - Thanh Nhôm Loại I 10.5'' An Toàn | 972.05.198 | 276.000 đ | Liên hệ |
| 637 | Phụ Kiện Bàn Hafele 505.73.944 Nhôm Tự Nâng 600mm | 505.73.944 | 11.813.000 đ | Liên hệ |
| 638 | Smeg C7176DNPHSG Tủ Lạnh Âm Ý, Chất Bền, Tiết Kiệm A++ | 535.14.522 | 66.743.000 đ | Liên hệ |
| 639 | Bồn tắm Hafele Nagoya 1700 Acrylic, bầu dục, bền bỉ | 588.99.600 | 17.339.000 đ | Liên hệ |
| 640 | Hafele 499.63.995 Khóa Cửa Phòng Hợp Kim An Toàn Đức | 499.63.995 | 477.000 đ | Liên hệ |
| 641 | Hafele 902.01.530 - Tay Nắm Inox 304 An Toàn và Đẹp | 902.01.530 | 55.000 đ | Liên hệ |
| 642 | Tay Nâng Hafele 805.11.752, Nhôm Thép, Êm Ái êm Dịu | 805.11.752 | 781.000 đ | Liên hệ |
| 643 | Pittong Hafele 373.82.906 Thép Niken, Nâng Đỡ Khí Nén | 373.82.906 | 41.000 đ | Liên hệ |
| 644 | Lò Nướng Vi Sóng HCO-8T50A Hafele 538.01.431, Đức, 50L, 13 Chương Trình | 538.01.431 | 21.648.000 đ | Liên hệ |
| 645 | Bas Treo Tường 36mm Hafele 940.42.061, Thép, An Toàn | 940.42.061 | 26.000 đ | Liên hệ |
| 646 | Bản Lề Hafele 315.02.752 Đa Năng, Chống Ăn Mòn, Đức | 315.02.752 | 62.000 đ | Liên hệ |
| 647 | Tủ Lạnh HF-SB6321FB Hafele 534.14.110 | 534.14.110 | 26.414.000 đ | Liên hệ |
| 648 | Chậu Lavabo Hafele 588.79.031 Sứ Nano Kháng Khuẩn | 588.79.031 | 2.067.000 đ | Liên hệ |
| 649 | Bồn Cầu 1 Khối Sapporo Hafele 588.79.409 - Chất liệu Nano, Xả Kép | 588.79.409 | 5.088.000 đ | Liên hệ |
| 650 | Bồn Cầu Hafele 588.82.413, Sứ Nhựa, Xả Nhẹ | 588.82.413 | 6.198.000 đ | Liên hệ |
| 651 | Tay Nâng Áo 600-830mm Hafele Nhôm Thép Êm Ái | 805.11.753 | 852.000 đ | Liên hệ |
| 652 | Bản lề âm TECTUS TE 540 3D A8 Hafele 924.17.353 | 924.17.353 | 7.387.537 đ | Liên hệ |
| 653 | Máy Rửa Chén Hafele 533.23.120 – Đức, Bán Âm, A+++, LED | 533.23.120 | 16.493.000 đ | Liên hệ |
| 654 | Hafele 911.52.131 Inox 304 - Thanh Thoát Hiểm Chất Lượng Đức | 911.52.131 | 2.063.000 đ | Liên hệ |
| 655 | Tay Đẩy Hafele 931.16.589, Đức, Tự Động, EN1154 | 931.16.589 | 6.222.000 đ | Liên hệ |
| 656 | Tay Đẩy Hơi 60Kg Hafele 931.84.279, Hợp Kim, Đóng Mở Linh Hoạt | 931.84.279 | 2.390.000 đ | Liên hệ |
| 657 | Chặn Cửa Nam Châm Hafele 938.30.030 Inox 304 Bền Đẹp | 938.30.030 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 658 | Đệm Khí Hafele 950.11.041 - Sodium Silicate, Chống Cháy | 950.11.041 | 265.000 đ | Liên hệ |
| 659 | Bàn Nâng Hạ Hafele 1600mm AT03, Chất Liệu Cao Cấp | 0356473578 | 14.410.000 đ | Liên hệ |
| 660 | Bản Lề Sàn EN3 Hafele 100Kg Gang Inox, Giữ Cửa | 499.30.117 | 1.082.000 đ | Liên hệ |
| 661 | Hafele 916.96.311: Ruột Khóa Đồng Chống Khoan 65mm | 916.96.311 | 280.000 đ | Liên hệ |
| 662 | Hafele 548.93.133 Tủ Inox, Khung Thép, Hỗ Trợ Giảm Chấn | 548.93.133 | 6.484.000 đ | Liên hệ |
| 663 | Công Tắc Đèn Zigbee Hafele 820.71.001, ABS, 2 Gang | 820.71.001 | 1.016.000 đ | Liên hệ |
| 664 | Hafele 987.11.203: Chất Liệu Inox 304, Tính Năng An Toàn | 987.11.203 | 410.000 đ | Liên hệ |
| 665 | Ấm Đun Siêu Tốc HS-K1705DB Hafele 535.43.548 | 535.43.548 | 638.000 đ | Liên hệ |
| 666 | Tủ Lạnh Âm HF-BI60X Hafele: Kính An Toàn, Đổi Chiều Cửa | 534.14.080 | 22.575.000 đ | Liên hệ |
| 667 | Thùng Rác Hafele 502.73.901: Thép, Ray Kéo, Xám | 502.73.901 | 8.802.000 đ | Liên hệ |
| 668 | HW-F30A Hafele 538.31.280: Thép Sơn, An Toàn, Bền Bỉ | 538.31.280 | 6.142.500 đ | Liên hệ |
| 669 | Phụ Kiện Cửa Trượt 943.10.013 Hafele - Đức, Tính Năng Điều Chỉnh | 943.10.013 | 754.000 đ | Liên hệ |
| 670 | Điểm Khóa Cửa Nhôm Hafele 972.05.090, Zamak, Giesse | 972.05.090 | 25.000 đ | Liên hệ |
| 671 | Omero 300mm Kosmo 549.20.823 Hafele: Kệ Gia Vị Chống Trượt, Nano Painting | 549.20.823 | 2.489.000 đ | Liên hệ |
| 672 | Công Tắc Nhấn Led Hafele 833.89.044, Nhựa, IP20 | 833.89.044 | 64.000 đ | Liên hệ |
| 673 | 9kg HW-F60A Hafele: Công Nghệ Đức, Giặt Êm, Tiết Kiệm A+++ | 539.96.140 | 13.630.000 đ | Liên hệ |
| 674 | Ruột Khóa Nhôm 75mm Hafele 916.96.530 - Đồng Thau, An Toàn | 916.96.530 | 245.000 đ | Liên hệ |
| 675 | Bas Chốt Ngang Hafele 911.56.024 - Đồng Thau, An Toàn | 911.56.024 | 365.000 đ | Liên hệ |
| 676 | 342.15.515 Blum Bản Lề Thép Mạ Niken Lắp Đặt Dễ Dàng | 342.15.515 | 29.000 đ | Liên hệ |
| 677 | Combo Bếp Hafele 567.23.029 - Chất liệu Bền Bỉ, Tiện Dụng | 567.23.029 | 6.285.000 đ | Liên hệ |
| 678 | Tay Đẩy Hơi 150Kg DCL55 Hafele Nhôm, Đóng Mở Linh Hoạt | 931.84.819 | 4.227.000 đ | Liên hệ |
| 679 | Tủ Milan 600mm Hafele 549.91.173 Thép Tiêu Chuẩn Châu Âu | 549.91.173 | 9.757.000 đ | Liên hệ |
| 680 | Hafele 820.71.006 Smart Plug, ABS, Zigbee Control | 820.71.006 | 1.095.000 đ | Liên hệ |
| 681 | Chậu Rửa VALERAN HS-SDD11650 Hafele - Thép Không Gỉ, Chống Ồn | 565.86.361 | 4.084.000 đ | Liên hệ |
| 682 | Bếp Hafele HC-M773D: Mã 536.61.705, Kính Cường Lực, An Toàn | 536.61.705 | 23.349.000 đ | Liên hệ |
| 683 | Ruột Khóa 2 Đầu Hafele 916.96.735 Đồng Thau Bền Bỉ | 916.96.735 | 218.000 đ | Liên hệ |
| 684 | Bản Lề Hafele 927.91.634, Hợp Kim, Chịu Lực Tốt | 927.91.634 | 2.003.000 đ | Liên hệ |
| 685 | Móc Treo Quần Hafele 807.95.123, Nhôm, Ray Giảm Chấn | 807.95.123 | 1.497.000 đ | Liên hệ |
| 686 | Móc Treo Quần Hafele 807.95.111 Nhôm Khung Kéo 600mm | 807.95.111 | 1.497.000 đ | Liên hệ |
| 687 | Kệ Treo Hafele 523.00.301, Nhôm, Dài 800mm, Tiện Ích | 523.00.301 | 282.000 đ | Liên hệ |
| 688 | Bồn Cầu 2 Khối Hafele 588.79.404: Sứ, Nhựa, Xả Kép | 588.79.404 | 4.894.000 đ | Liên hệ |
| 689 | Giá Treo Oval Hafele 801.21.835 Nhôm - Dài 2000mm | 801.21.835 | 181.000 đ | Liên hệ |
| 690 | Thùng Rác Viola Cucina 502.24.005 Hafele - Inox 304, Tự Mở | 502.24.005 | 588.000 đ | Liên hệ |
| 691 | Mâm Xoay 800mm Hafele 548.37.011 - Inox 304, Tiện Dụng | 548.37.011 | 1.636.000 đ | Liên hệ |
| 692 | HC-I772C Hafele 536.61.585: Bếp Từ 3 Vùng Tây Ban Nha, Bền & An Toàn | 536.61.585 | 16.772.250 đ | Liên hệ |
| 693 | Chậu Lavabo Hafele 588.79.030, Nano, Kháng Khuẩn Đức | 588.79.030 | 2.396.000 đ | Liên hệ |
| 694 | Chốt An Toàn Hafele 911.59.059 - Hợp Kim Kẽm, Màu Đen | 911.59.059 | 237.000 đ | Liên hệ |
| 695 | TRỤC XOAY 1 ĐẦU, 8X62MM HÄFELE 909.87.041 | 909.87.041 | 366.000 đ | Liên hệ |
| 696 | Kẹp Nối Góc 90º Hafele 833.89.187 - Chất liệu Bền, Tính Năng An Toàn | 833.89.187 | 32.000 đ | Liên hệ |
| 697 | Phụ Kiện Cửa Hafele 401.30.005, Thép, An Toàn, Bền Bỉ | 401.30.005 | 660.000 đ | Liên hệ |
| 698 | Chốt Cửa 152mm Inox 304 Hafele 489.71.310 - Tiện dụng và Bền bỉ | 489.71.310 | 74.000 đ | Liên hệ |
| 699 | Chốt An Toàn Hafele 911.59.158, Hợp Kim Kẽm, Châu Âu | 911.59.158 | 192.000 đ | Liên hệ |
| 700 | Giá Treo Quần IMUNDEX 7903102 Nhôm, Dễ Lắp Đặt, Bền Bỉ | 7903102 | 1.827.000 đ | Liên hệ |