Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026

Hafele VN gửi đến quý khách hàng Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026. Quý khách có nhu cầu cần tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để nhân viên hỗ trợ giải đáp.

STT Sản phẩm Mã Hafele Giá Niêm Yết Giá Chiết Khấu
401 Tay Nâng Free Swing S2sw 493.05.770 Hafele - Thép, Nhựa, Khóa Chống Chấn 493.05.770 3.130.000 đ Liên hệ
402 RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA, 31,5/31,5 AL Hafele 916.01.007 916.01.007 1.386.000 đ Liên hệ
403 Khoá EL6500-TCS Hafele: Thép 304, Chống sao chép, Đức 912.20.122 6.075.000 đ Liên hệ
404 RUỘT KHÓA WC 65MM, AB Hafele 916.96.412 916.96.412 310.000 đ Liên hệ
405 THÂN KHOÁ SASHLOCK, BS 40/72MM Hafele 911.03.514 911.03.514 360.000 đ Liên hệ
406 Ruột khóa 2 đầu chìa 65mm, màu nicken mờ Hafele 489.56.000 489.56.000 287.000 đ Liên hệ
407 Ruột Khóa Hafele 916.96.219 - Đồng Thau, Chống Khoan 916.96.219 228.000 đ Liên hệ
408 RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA, 40,5/40,5 SS Hafele 916.08.694 916.08.694 1.446.000 đ Liên hệ
409 Ruột Khóa 101mm Hafele 916.08.916: Đồng Thau An Toàn 916.08.916 1.508.000 đ Liên hệ
410 Ruột Khóa Hafele 916.08.422, Đồng Thau, Chống Khoan 916.08.422 1.755.000 đ Liên hệ
411 Ruột khóa SYMO 3000 chìa trùng SH3 Hafele 210.40.603 210.40.603 70.875 đ Liên hệ
412 RUỘT KHÓA 1/2, 1 ĐẦU VẶN, 35.5/10MM AL Hafele 916.08.453 916.08.453 1.228.000 đ Liên hệ
413 Ruột Khóa 916.08.412 Hafele, Đồng Thau Chống Khoan 916.08.412 1.540.000 đ Liên hệ
414 CÒ KHÓA CHO KHÓA TAY GẠT BS60MM Hafele 911.63.242 911.63.242 58.000 đ Liên hệ
415 Ruột khóa SYMO 3000 chìa trùng SH16 Hafele 210.40.616 210.40.616 70.875 đ Liên hệ
416 Ruột Khóa Hafele 916.01.057 Đồng Thau Chống Khoan 916.01.057 1.103.000 đ Liên hệ
417 RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA, 35,5/35,5 SS Hafele 916.08.683 916.08.683 1.456.000 đ Liên hệ
418 Bas khóa chốt điện cho cửa kinh, độ dày Hafele 912.05.102 912.05.102 362.000 đ Liên hệ
419 KHÓA ĐIỆN TỬ HAFELE DL7100 912.05.935 912.05.935 6.450.000 đ Liên hệ
420 EM-MK RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 71MM Hafele 916.96.014 916.96.014 528.000 đ Liên hệ
421 Ruột khóa SYMO 3000 chìa trùng SH9 Hafele 210.40.609 210.40.609 70.875 đ Liên hệ
422 Khóa 916.08.705 Hafele: Đồng Thau, Chống Khoan 916.08.705 1.245.000 đ Liên hệ
423 Ruột Khóa Đồng Hafele 916.00.604 - Chống Khoan Cạy 916.00.604 575.000 đ Liên hệ
424 Ruột Khóa 60.5mm Hafele 916.00.609 – Đồng Thau Chống Khoan 916.00.609 533.000 đ Liên hệ
425 CHÌA KHOÁ =KL (HTH) Hafele 916.09.915 916.09.915 48.000 đ Liên hệ
426 Ruột Khóa Hafele 916.08.183 71mm Đồng Thau, Chống Khoan 916.08.183 1.388.000 đ Liên hệ
427 THÂN KHÓA LƯỠI GÀ 55 AB Hafele 911.23.861 911.23.861 360.000 đ Liên hệ
428 RUỘT KHÓA HAFELE 916.00.057 MÀU VÀNG 916.00.057 618.000 đ Liên hệ
429 RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA, 71MM, PB Hafele 916.01.063 916.01.063 1.458.000 đ Liên hệ
430 THÂN KHÓA CHỐT CHẾT 55 AB Hafele 911.22.881 911.22.881 349.000 đ Liên hệ
431 Khóa EL6500-TCS Hafele, Thép, Bảo mật Vượt Trội 912.20.130 5.236.000 đ Liên hệ
432 KHÓA RAY TRƯỢT POWERDRIVE Hafele 935.01.072 935.01.072 4.516.312 đ Liên hệ
433 Ruột khóa 2 đầu chìa 65mm, màu đồng bóng Hafele 489.56.002 489.56.002 303.000 đ Liên hệ
434 Ruột Khóa Hafele 916.08.527: Đồng Thau, Chống Khoan 916.08.527 1.058.000 đ Liên hệ
435 Khóa Hafele 916.08.253, Đồng Thau, Chống Cạy-Khoan 916.08.253 1.058.000 đ Liên hệ
436 RUỘT KHOÁ TIÊU CHUẨN 35.5/10;35.5MM Hafele 916.09.642 916.09.642 334.000 đ Liên hệ
437 NẮP CHỤP VUÔNG CHO RUỘT KHÓA , INOX Hafele 902.52.194 902.52.194 315.000 đ Liên hệ
438 RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA, 50,5/50,5MM Hafele 916.00.025 916.00.025 1.042.000 đ Liên hệ
439 RUỘT KHÓA 1/2, 1 ĐẦU VẶN, 30/10 Hafele 916.96.207 916.96.207 272.000 đ Liên hệ
440 Ruột Khóa Hafele 916.08.505 - Đồng Thau Chống Khoan 916.08.505 1.410.000 đ Liên hệ
441 THÂN KHÓA CHỐT CHẾT BP PVD, 55/20, RF Hafele 911.23.617 911.23.617 346.500 đ Liên hệ
442 Ruột Khóa Hafele 916.08.905 - Đồng Thau, Chống Cạy, Dễ Dàng Lắp Đặt 916.08.905 1.403.000 đ Liên hệ
443 RUỘT KHÓA WC 35.5/35.5MM AL Hafele 916.08.525 916.08.525 1.427.000 đ Liên hệ
444 RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA, 45,5/45,5MM Hafele 916.00.022 916.00.022 897.000 đ Liên hệ
445 Ruột Khóa Hafele 916.01.018, Đồng Thau, Chống Khoan 916.01.018 1.238.000 đ Liên hệ
446 Ruột Khóa Hafele 916.00.607: Đồng Thau, Chống Khoan 916.00.607 698.000 đ Liên hệ
447 Hafele 916.00.600 Ruột Khóa Đồng Chống Khoan, Dễ Lắp 916.00.600 496.000 đ Liên hệ
448 Ruột Khóa Hafele 916.00.606 - Đồng Thau Chống Khoan 916.00.606 638.000 đ Liên hệ
449 THẺ KHÓA ĐIỆN TỬ Hafele 912.20.013 912.20.013 50.000 đ Liên hệ
450 RUỘT KHÓA 1/2, 1 ĐẦU VẶN, 35/10 Hafele 916.96.217 916.96.217 296.000 đ Liên hệ
451 Ruột khóa SYMO 3000 chìa trùng SH4 Hafele 210.40.604 210.40.604 70.875 đ Liên hệ
452 Ruột Khóa Hafele 916.08.652: Đồng Thau, Chống Khoan, Inox 916.08.652 698.000 đ Liên hệ
453 RUỘT KHÓA WC 31.5/31.5MM Hafele 900.99.769 900.99.769 1.256.000 đ Liên hệ
454 Hafele 916.08.427: Ruột Khóa Đồng Thau, Chống Khoan Cạy 916.08.427 2.190.000 đ Liên hệ
455 RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA, 31,5/31,5 SS Hafele 916.08.672 916.08.672 1.320.000 đ Liên hệ
456 Hafele 916.96.415: Ruột Khóa Đồng Thau Chống Khoan Cạy 916.96.415 285.000 đ Liên hệ
457 RUỘT KHÓA WC 90MM Hafele 916.96.414 916.96.414 342.000 đ Liên hệ
458 RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA, 40,5/40,5MM Hafele 916.00.018 916.00.018 1.065.000 đ Liên hệ
459 Ruột khóa SYMO 3000 chìa trùng SH89 Hafele 210.40.689 210.40.689 70.875 đ Liên hệ
460 Bas khóa từ loại L cho cửa gỗ/nhôm Hafele 912.05.106 912.05.106 271.000 đ Liên hệ
461 BỘ KHÓA CỬA VỆ SINH TRƯỢT 2-KZ, SRGOL Hafele 911.27.041 911.27.041 4.556.868 đ Liên hệ
462 PSM ruột khóa đầu vặn nhôm 63 Hafele 916.66.581 916.66.581 1.665.000 đ Liên hệ
463 RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA, 81MM, ĐEN Hafele 916.08.425 916.08.425 2.753.000 đ Liên hệ
464 Ruột Khóa Hafele 916.08.272, Đồng Thau, Chống Khoan Cạy 916.08.272 1.275.000 đ Liên hệ
465 Khóa PL200 tay E màu đen DINL Hafele 912.20.067 912.20.067 4.383.000 đ Liên hệ
466 EM-MK RUỘT KHÓA 916.63.325 ĐEN PVD 71MM Hafele 916.66.531 916.66.531 799.000 đ Liên hệ
467 Khóa Hafele 916.08.252: Đồng Thau, Chống Khoan, An Toàn 916.08.252 1.005.000 đ Liên hệ
468 PSM chìa khóa chìa chủ cao cấp nhất Hafele 916.66.611 916.66.611 350.000 đ Liên hệ
469 Ruột Khóa Hafele 916.08.516: Đồng Thau, Chống Khoan 916.08.516 1.440.000 đ Liên hệ
470 BỘ TAY NẮM CỬA CÓ KHÓA BÊN TRONG=KL Hafele 903.03.674 903.03.674 15.174.000 đ Liên hệ
471 Hafele 916.08.854: Ruột Khóa Đồng Thau Chống Khoan 916.08.854 990.000 đ Liên hệ
472 LÕI RUỘT KHÓA 35.5MM BD Hafele 916.09.623 916.09.623 220.000 đ Liên hệ
473 THÂN KHÓA PC stst. sat.55/R20 Hafele 911.23.615 911.23.615 331.500 đ Liên hệ
474 PSM ruột khóa nửa đầu chìa 35.5/10 Hafele 916.66.602 916.66.602 1.521.000 đ Liên hệ
475 RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA, 35,5/35,5MM, ĐEN Hafele 916.08.285 916.08.285 1.165.500 đ Liên hệ
476 THÂN KHÓA LSK Hafele 911.25.534 911.25.534 1.307.250 đ Liên hệ
477 Ruột Khóa Hafele 916.00.605: Đồng Thau, Chống Cạy 916.00.605 585.000 đ Liên hệ
478 Ruột khóa SYMO 3000 chìa trùng SH7 Hafele 210.40.607 210.40.607 70.875 đ Liên hệ
479 Ruột Khóa Hafele 916.08.852: Đồng Thau, Chống Khoan 916.08.852 885.000 đ Liên hệ
480 RUỘT KHÓA 1/2 CÓ 1 ĐẦU VẶN 35/10, ĐEN MỜ Hafele 916.96.342 916.96.342 254.000 đ Liên hệ
481 RUỘT KHÓA MỘT ĐẦU CHÌA MỘT ĐẦU VĂ Hafele 916.95.321 916.95.321 464.625 đ Liên hệ
482 RUỘT KHÓA WC KLS 65MM, SRGOLD Hafele 916.90.315 916.90.315 1.772.268 đ Liên hệ
483 Ruột Khóa Hafele 916.08.413, Đồng Thau, Chống Khoan 916.08.413 1.528.000 đ Liên hệ
484 KHÓA VUÔNG SYMO NP.D.18/32 Hafele 232.26.680 232.26.680 60.086 đ Liên hệ
485 RUỘT KHOÁ PSM 35.5/35.5MM Hafele 916.09.614 916.09.614 1.106.000 đ Liên hệ
486 Hafele 916.08.414: Ruột Khóa Đồng Thau, Chống Khoan 916.08.414 1.508.000 đ Liên hệ
487 RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA, 91MM, AB Hafele 916.08.305 916.08.305 1.685.250 đ Liên hệ
488 PSM ruột khóa nửa đầu chìa 40.5/10 Hafele 916.66.603 916.66.603 1.576.000 đ Liên hệ
489 Ruột khóa SYMO 3000 chìa trùng SH5 Hafele 210.40.605 210.40.605 70.875 đ Liên hệ
490 05980 Ruột khóa đầu vặn đầu chìa 30/45 Hafele 972.05.220 972.05.220 630.000 đ Liên hệ
491 BỘ PHẬN CỦA KHOÁ MASTER KEY 8MM Hafele 916.09.331 916.09.331 2.598 đ Liên hệ
492 THÂN KHÓA INOX 55/20 Hafele 911.26.330 911.26.330 1.372.000 đ Liên hệ
493 Khóa vuông cho cánh tủ dày 22mm Hafele 232.26.620 232.26.620 72.450 đ Liên hệ
494 ĐẦU VẶN ALU CHO RUỘT KHÓA Hafele 916.09.971 916.09.971 369.000 đ Liên hệ
495 Khóa Hafele 404.19.320 - Nhựa, Dẫn Hướng Trên, Tiện Dụng 404.19.320 32.000 đ Liên hệ
496 PSM ruột khóa nửa đầu chìa 31.5/10 Hafele 916.66.601 916.66.601 1.408.000 đ Liên hệ
497 RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA KLS 65, SRGOL Hafele 916.90.314 916.90.314 1.772.268 đ Liên hệ
498 LÕI RUỘT KHÓA 35.5MM BE Hafele 916.66.441 916.66.441 210.000 đ Liên hệ
499 RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA 71MM, ĐEN MỜ Hafele 916.96.343 916.96.343 439.000 đ Liên hệ
500 EM-MK RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 65MM Hafele 916.95.117 916.95.117 412.000 đ Liên hệ
Số điện thoại
0901.923.019
zalo