Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026. Quý khách có nhu cầu cần tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để nhân viên hỗ trợ giải đáp.
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 101 | Hafele 489.10.561 Khóa Inox 304 Chốt Chết C/C 72mm | 489.10.561 | 298.000 đ | Liên hệ |
| 102 | Hafele 911.64.270: Khóa Tay Nắm Inox 304 An Toàn, Dễ Lắp | 911.64.270 | 380.000 đ | Liên hệ |
| 103 | Khoá Cửa Hafele 489.93.132, Inox/Đồng, An Toàn, Đức | 489.93.132 | 328.000 đ | Liên hệ |
| 104 | Hafele 916.95.116 Ruột Khóa Đồng Thau Chống Khoan | 916.95.116 | 209.000 đ | Liên hệ |
| 105 | Khóa Nắm Hafele 911.64.688, Inox, Tiện Dụng, An Toàn | 911.64.688 | 197.000 đ | Liên hệ |
| 106 | Hafele 499.63.972 - Khóa Cửa Thẳng, Chất Liệu Châu Âu | 499.63.972 | 413.000 đ | Liên hệ |
| 107 | Ruột Khóa 71mm Hafele 916.96.317 Đồng Thau Chống Khoan | 916.96.317 | 289.000 đ | Liên hệ |
| 108 | Hafele 911.64.278 Khóa Cốc Lớn, Inox 304, Dễ Lắp Đặt | 911.64.278 | 499.000 đ | Liên hệ |
| 109 | Bộ Khóa Tay Nắm Inox 304 Hafele 499.63.801 Tiện Ích | 499.63.801 | 743.000 đ | Liên hệ |
| 110 | Hafele 911.50.920 Vấu Khóa Nhôm, Hợp Kim Kẽm, An Toàn | 911.50.920 | 29.000 đ | Liên hệ |
| 111 | Khóa Khách Sạn PL100 Hafele 912.20.023: Inox An Toàn | 912.20.023 | 3.083.000 đ | Liên hệ |
| 112 | Khóa Tay Nắm Gạt 489.10.174 Hafele, Niken, Đức, An Toàn | 489.10.174 | 434.000 đ | Liên hệ |
| 113 | Ruột Khóa Hafele 916.96.456: Đồng Thau, Chống Cạy, Dễ Lắp | 916.96.456 | 252.000 đ | Liên hệ |
| 114 | Hafele 911.64.684: Khóa Inox SUS304 Cho WC, Lắp Dễ Dàng | 911.64.684 | 212.000 đ | Liên hệ |
| 115 | Hafele 911.64.258: Khóa Inox 304 Cửa WC, Chất Lượng Đức | 911.64.258 | 373.000 đ | Liên hệ |
| 116 | Bộ Khóa Tay Nắm Inox WC Hafele 489.93.137 Chính Hãng | 489.93.137 | 301.000 đ | Liên hệ |
| 117 | Khóa Tròn Hafele 489.93.253 - Inox 304, Chìa Chủ | 489.93.253 | 1.213.000 đ | Liên hệ |
| 118 | Khóa Hafele PL250 912.20.115 - SUS 304, IP54, Thẻ MF | 912.20.115 | 3.383.000 đ | Liên hệ |
| 119 | Khóa Hafele EL8000-TC 912.05.359, Nhôm Kẽm, An Toàn Cao | 912.05.359 | 5.543.000 đ | Liên hệ |
| 120 | Khóa Khách Sạn PL200 912.20.100 Hafele Inox SUS 304 An Toàn | 912.20.100 | 3.165.000 đ | Liên hệ |
| 121 | Oval Hafele 916.63.098: Khóa Đồng Thau, An Toàn, Bền Bỉ | 916.63.098 | 234.000 đ | Liên hệ |
| 122 | Hafele 911.38.213: Khóa Cửa Nhôm Inox An Toàn, Bền Bỉ | 911.38.213 | 29.000 đ | Liên hệ |
| 123 | Ruột Khóa Hafele 916.96.413: Đồng Thau, Chống Cậy, 80mm | 916.96.413 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 124 | Khóa Điện Tử EL7200-TC Hafele, Nhôm Kẽm, Tính Năng An Toàn | 912.05.714 | 4.928.000 đ | Liên hệ |
| 125 | Khóa Khách Sạn PL250 Hafele 912.20.114 SUS 304, IP54 | 912.20.114 | 3.383.000 đ | Liên hệ |
| 126 | Thanh Khóa Cửa Trượt Nhôm Hafele 911.50.927 - Chất Liệu Nhôm, Đa Điểm An Toàn | 911.50.927 | 65.000 đ | Liên hệ |
| 127 | Ruột Khóa Chính 71mm Hafele 916.96.015 - Đồng Thau, Chống Khoan | 916.96.015 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 128 | Khóa DL7000 Hafele 912.05.497 - An Toàn, Bền Bỉ, Hiện Đại | 912.05.497 | 5.168.000 đ | Liên hệ |
| 129 | Thân Khóa C/C 72mm Hafele 911.02.154 Inox 304, An Toàn | 911.02.154 | 441.000 đ | Liên hệ |
| 130 | Khóa điện tử Hafele EL10K - Màu vàng 912.05.317 | 912.05.317 | 10.575.000 đ | Liên hệ |
| 131 | Hafele 972.05.169: Điểm Khóa Cửa Nhôm An Toàn, Bền Bỉ | 972.05.169 | 311.000 đ | Liên hệ |
| 132 | Khóa PP8100 Hafele: Nhôm, Chống Sao Chép, An Ninh Cao | 912.05.695 | 7.205.000 đ | Liên hệ |
| 133 | Khóa Hafele 912.20.112, Inox SUS304, An Toàn & Thẩm Mỹ | 912.20.112 | 3.548.000 đ | Liên hệ |
| 134 | Hafele 972.05.067 - Thân Khóa Cửa Nhôm 35mm An Toàn Đức | 972.05.067 | 555.000 đ | Liên hệ |
| 135 | Ruột Khóa 55mm Hafele 916.96.139, Đồng Thau, Chống Khoan | 916.96.139 | 173.000 đ | Liên hệ |
| 136 | Ruột Khóa 80mm Hafele 916.96.040, Đồng Thau, Chống Cạy | 916.96.040 | 233.000 đ | Liên hệ |
| 137 | Hafele 911.56.046: Chất liệu Đồng Thau, Khóa Thoát Hiểm An Toàn | 911.56.046 | 608.000 đ | Liên hệ |
| 138 | Khoá Điện Tử Hafele 613.59.217 Nhôm - Tính Năng Đa Dạng | 613.59.217 | 9.225.000 đ | Liên hệ |
| 139 | Ruột Khóa Hafele 916.64.033 - Đồng Thau, An Toàn, Bền Bỉ | 916.64.033 | 515.000 đ | Liên hệ |
| 140 | Hafele 911.64.229 | Khóa Còc | Inox 304 | Dễ Dàng Lắp Đặt | 911.64.229 | 260.000 đ | Liên hệ |
| 141 | Khóa Khách Sạn PL200 Hafele 912.20.055, SUS 304, IP54 | 912.20.055 | 3.165.000 đ | Liên hệ |
| 142 | Hafele 489.10.195: Khóa Tay Nắm Đồng Cho Cửa Gỗ, Sắt | 489.10.195 | 434.000 đ | Liên hệ |
| 143 | Hafele 916.96.117: Ruột Khóa Đồng Thau Chống Khoan | 916.96.117 | 175.000 đ | Liên hệ |
| 144 | Hafele 911.50.919: Khóa Nhôm 6.5mm Chất Liệu Hợp Kim | 911.50.919 | 32.000 đ | Liên hệ |
| 145 | Hafele 912.20.106: Khóa Khách Sạn SUS 304, Thẻ MF | 912.20.106 | 3.083.000 đ | Liên hệ |
| 146 | Khóa Khách Sạn Hafele PL200: SUS 304, Chống Nước IP54 | 912.20.101 | 3.165.000 đ | Liên hệ |
| 147 | Ruột Khóa Nhôm Hafele 972.05.183, Bền, An Toàn, Tiện Lợi | 972.05.183 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 148 | Khóa Hafele 916.96.022 - Đồng Thau, Chống Khoan, 71mm | 916.96.022 | 252.000 đ | Liên hệ |
| 149 | Ruột Khóa Đồng Thau Hafele 916.63.321, Chống Khoan, Dễ Lắp | 916.63.321 | 539.000 đ | Liên hệ |
| 150 | Khóa Cửa Kính Inox Hafele 981.59.080 - Bền, An Toàn | 981.59.080 | 629.000 đ | Liên hệ |
| 151 | Imundex 704.13.176 - Khóa Inox 304 Hafele An Toàn | 704.13.176 | 248.000 đ | Liên hệ |
| 152 | Bộ Khóa Hafele 489.10.660 Inox 304 Tiện Lợi, Bền Bỉ | 489.10.660 | 619.000 đ | Liên hệ |
| 153 | Hafele 981.59.100: Khóa Cửa Trượt Inox 304 Mở Trái | 981.59.100 | 629.000 đ | Liên hệ |
| 154 | Khóa Điện Tử EL7700 Hafele 912.05.719 - An Toàn, Chất Liệu Bền | 912.05.719 | 6.825.000 đ | Liên hệ |
| 155 | Khóa Điện Tử ER5000 Hafele 912.05.318 Nhôm Đen - Bảo Mật Cao | 912.05.318 | 3.825.000 đ | Liên hệ |
| 156 | Khóa Treo 60mm Hafele 482.01.974 Đồng Thau An Toàn | 482.01.974 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 157 | Khoá Cóc 2 Đầu Chìa Inox 304 Hafele 911.83.569 | 911.83.569 | 252.000 đ | Liên hệ |
| 158 | Khóa Ray Blum 423.53.090 - Hafele, Chất Liệu Bền, Dễ Lắp | 423.53.090 | 25.000 đ | Liên hệ |
| 159 | Khóa Tay Nắm Cửa Toilet Hafele 489.10.198, Niken Mờ, An Toàn | 489.10.198 | 434.000 đ | Liên hệ |
| 160 | Hafele 916.64.952: Ruột Khóa WC Đồng Thau An Toàn | 916.64.952 | 537.000 đ | Liên hệ |
| 161 | BM055-85 Bauma Khóa Tay Nắm Hợp Kim Hafele 911.84.111 | 911.84.111 | 510.000 đ | Liên hệ |
| 162 | Ruột Khóa Cửa Hafele 916.96.307 Đồng Thau Chống Cạy | 916.96.307 | 270.000 đ | Liên hệ |
| 163 | Ruột Khóa 71mm Hafele 489.56.001: Đồng Thau, An Toàn | 489.56.001 | 246.000 đ | Liên hệ |
| 164 | Hafele 911.50.914 - Thân Khóa Inox 304 An Toàn cho Cửa Nhôm | 911.50.914 | 371.000 đ | Liên hệ |
| 165 | Hafele 911.22.385 Khóa Cốc Inox 304, Chìa Copy EM | 911.22.385 | 358.000 đ | Liên hệ |
| 166 | Vấu Khóa Hafele 972.05.158 - Zamak, Dễ Lắp Đặt | 972.05.158 | 20.000 đ | Liên hệ |
| 167 | Khóa EL7700-TCS Hafele: Nhôm, Cảnh Báo, Bảo Mật | 912.05.718 | 6.075.000 đ | Liên hệ |
| 168 | Khóa Kẹp Chân Kính Đen 981.00.661 Hafele Nhôm PC | 981.00.661 | 623.000 đ | Liên hệ |
| 169 | Khoá Hafele 911.64.383 Inox 304, An Toàn, Dễ Dùng | 911.64.383 | 434.000 đ | Liên hệ |
| 170 | Hafele 911.64.267: Inox 304, Khóa Cửa Chính An Toàn | 911.64.267 | 415.000 đ | Liên hệ |
| 171 | Hafele 232.26.651 - Khóa Hộp Kẽm Nickel 26mm An Toàn | 232.26.651 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 172 | Khóa Điện Tử ER4400-TCR Hafele Nhôm ABS, Chống Sốc, Báo Cháy | 912.05.701 | 4.350.000 đ | Liên hệ |
| 173 | Hafele 489.10.661: Khóa Inox 304, An Toàn, Bền Bỉ | 489.10.661 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 174 | Bauma 911.83.921, Hafele, Inox 304, Khoá Cửa Vệ Sinh An Toàn | 911.83.921 | 98.000 đ | Liên hệ |
| 175 | Khóa Cửa Nhôm Hafele 972.05.168 - Bền, An Toàn | 972.05.168 | 1.213.000 đ | Liên hệ |
| 176 | Khoá Điện Tử Imundex 613.52.217 Hafele Nhôm, Bảo Mật Cao | 613.52.217 | 8.182.000 đ | Liên hệ |
| 177 | Khoá Tủ EL3300-TK Hafele, Hợp Kim, An Toàn Cao | 225.12.650 | 1.141.000 đ | Liên hệ |
| 178 | Khóa Điện Tử EL7500 Hafele - Nhôm, Nhiều Tính Năng An Toàn | 912.05.728 | 5.543.000 đ | Liên hệ |
| 179 | Khoá EL7500-TC Hafele 912.05.682 - Nhôm, Vân Tay An Toàn | 912.05.682 | 5.543.000 đ | Liên hệ |
| 180 | Hệ Thống Khóa PL250 Hafele 912.20.117, SUS 304, IP54, Profile Cylinder | 912.20.117 | 3.198.000 đ | Liên hệ |
| 181 | EL7500-TC Hafele 912.05.713: Khóa Điện Tử, Nhôm-Kẽm, An Toàn | 912.05.713 | 5.637.000 đ | Liên hệ |
| 182 | Khóa Điện Tử PP9000 Hafele, Nhôm Kẽm, Xác Thực Kép | 912.20.293 | 14.025.000 đ | Liên hệ |
| 183 | Hafele 972.05.150 - Khóa Cửa Nhôm An Toàn Bền Bỉ | 972.05.150 | 32.000 đ | Liên hệ |
| 184 | Hafele 911.64.298: Khóa Inox 304 Bền Bỉ, Tiện Dụng | 911.64.298 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 185 | Khóa Hafele EL7700-TCS: An toàn, cảm biến, nhôm kẽm | 912.05.583 | 5.903.000 đ | Liên hệ |
| 186 | Ruột Khóa 40mm Hafele 916.63.361, Đồng Thau, Tiêu Chuẩn EU | 916.63.361 | 461.000 đ | Liên hệ |
| 187 | Hafele 482.01.114: Hệ Chìa Khóa DIY, An Toàn, Bền Bỉ | 482.01.114 | 48.000 đ | Liên hệ |
| 188 | Hafele 482.01.949: Khoá Treo Đồng Thau, An Toàn, Bền Bỉ | 482.01.949 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 189 | Khoá EL7500-TC Hafele 912.20.553, Nhôm Kẽm, Chống Sao Chép | 912.20.553 | 6.525.000 đ | Liên hệ |
| 190 | BM610 Bauma 912.20.391 - Khóa Điện Tử Hafele, Nhôm, Zigbee | 912.20.391 | 4.650.000 đ | Liên hệ |
| 191 | Khóa Điện Tử EL7500-TC Hafele 912.05.717 - Nhôm, Tính Năng An Toàn | 912.05.717 | 6.150.000 đ | Liên hệ |
| 192 | Khóa Kẹp PC Hafele 981.00.401 Inox Bóng Chất Lượng Đức | 981.00.401 | 488.000 đ | Liên hệ |
| 193 | Khóa Treo Super 60mm 482.01.948 Hafele, Đồng Thau, An Toàn | 482.01.948 | 1.380.000 đ | Liên hệ |
| 194 | Ruột Khóa WC Hafele 916.96.407, Đồng Thau, Chống Khoan | 916.96.407 | 252.000 đ | Liên hệ |
| 195 | Khóa Imundex 704.16.500, Hafele, Inox 304, An Toàn | 704.16.500 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 196 | SYMO 3000 Hafele 210.41.611 Ruột Khóa Tủ Kim Loại An Toàn | 210.41.611 | 40.000 đ | Liên hệ |
| 197 | EL7500-TC Hafele 912.05.712: Khóa Điện Tử Cao Cấp, Chống Trộm | 912.05.712 | 5.543.000 đ | Liên hệ |
| 198 | PP8100 Hafele 912.20.260 Khóa Điện Tử, Nhôm, Chống Sốc | 912.20.260 | 10.500.000 đ | Liên hệ |
| 199 | Khóa EL7700-TCS Hafele: Nhôm, Chống Sao Chép Mã | 912.20.561 | 6.825.000 đ | Liên hệ |
| 200 | Hafele 911.50.922 - Khóa Cửa Nhôm Hợp Kim Kẽm An Toàn | 911.50.922 | 18.000 đ | Liên hệ |