Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026. Quý khách có nhu cầu cần tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để nhân viên hỗ trợ giải đáp.
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 101 | Khóa Push DIY Hafele 482.01.112 - Kẽm, Push tiện dụng | 482.01.112 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 102 | Điểm khóa cho khóa đa điểm Hafele 911.50.925 | 911.50.925 | 13.000 đ | Liên hệ |
| 103 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 65MM Hafele 916.95.116 | 916.95.116 | 258.000 đ | Liên hệ |
| 104 | Hafele 499.63.972 - Khóa Cửa Thẳng, Chất Liệu Châu Âu | 499.63.972 | 413.000 đ | Liên hệ |
| 105 | Khóa Nắm Hafele 911.64.688, Inox, Tiện Dụng, An Toàn | 911.64.688 | 197.000 đ | Liên hệ |
| 106 | KHÓA CÓC 2 ĐẦU CHÌA, LOẠI LỚN Hafele 911.64.278 | 911.64.278 | 574.000 đ | Liên hệ |
| 107 | Vấu khóa H=9.49mm Hafele 911.50.920 | 911.50.920 | 34.000 đ | Liên hệ |
| 108 | Khóa điện tử Hafele EL10K - Màu vàng 912.05.317 | 912.05.317 | 12.770.000 đ | Liên hệ |
| 109 | RUỘT KHÓA WC 65MM Hafele 916.96.456 | 916.96.456 | 305.000 đ | Liên hệ |
| 110 | Khóa Khách Sạn PL100 Hafele 912.20.023: Inox An Toàn | 912.20.023 | 3.083.000 đ | Liên hệ |
| 111 | DIY KHÓA TAY NẮM GẠT WC, SSS Hafele 489.10.174 | 489.10.174 | 499.000 đ | Liên hệ |
| 112 | NẮP CHỤP RUỘT KHOÁ T10MM, ĐEN Hafele 903.58.049 | 903.58.049 | 128.000 đ | Liên hệ |
| 113 | KHÓA NẮM TRÒN CỬA WC LOẠI NHỎ Hafele 911.64.684 | 911.64.684 | 244.000 đ | Liên hệ |
| 114 | khóa PL200 tay D màu inox mở trái Hafele 912.20.100 | 912.20.100 | 3.822.000 đ | Liên hệ |
| 115 | Khóa tròn chìa chủ 60, inox mờ, bộ 4 Hafele 489.93.253 | 489.93.253 | 1.395.000 đ | Liên hệ |
| 116 | KHÓA TAY NẮM TRÒN CỬA WC Hafele 911.64.258 | 911.64.258 | 451.000 đ | Liên hệ |
| 117 | THÂN KHOÁ SASHLOCK, BS 55/72MM, PB Hafele 911.02.154 | 911.02.154 | 508.000 đ | Liên hệ |
| 118 | Khóa PL250 màu inox tay E DINR Hafele 912.20.115 | 912.20.115 | 4.085.000 đ | Liên hệ |
| 119 | Ruột Khóa Hafele 916.96.413: Đồng Thau, Chống Cậy, 80mm | 916.96.413 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 120 | Khóa Hafele EL8000-TC 912.05.359, Nhôm Kẽm, An Toàn Cao | 912.05.359 | 5.543.000 đ | Liên hệ |
| 121 | Thanh khóa đa điểm (1200mm) Hafele 911.50.927 | 911.50.927 | 78.000 đ | Liên hệ |
| 122 | EM-MK RUỘT KHÓA 1/2, 1 ĐẦU CHÌA, 35/10 Hafele 916.96.112 | 916.96.112 | 483.000 đ | Liên hệ |
| 123 | RUỘT KHÓA MỘT ĐẦU VẶN 30/10mm, ĐEN PVD Hafele 916.64.033 | 916.64.033 | 623.000 đ | Liên hệ |
| 124 | Mặt nạ khóa cho thân khóa cửa trượt Hafele 911.38.213 | 911.38.213 | 43.000 đ | Liên hệ |
| 125 | Oval Hafele 916.63.098: Khóa Đồng Thau, An Toàn, Bền Bỉ | 916.63.098 | 234.000 đ | Liên hệ |
| 126 | Khóa PP8100 Hafele: Nhôm, Chống Sao Chép, An Ninh Cao | 912.05.695 | 7.205.000 đ | Liên hệ |
| 127 | Khóa Điện Tử EL7200-TC Hafele, Nhôm Kẽm, Tính Năng An Toàn | 912.05.714 | 4.928.000 đ | Liên hệ |
| 128 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 71MM Hafele 916.96.015 | 916.96.015 | 279.000 đ | Liên hệ |
| 129 | RUỘT KHÓA TRÒN CHO THANH THOÁT HIỂM Hafele 911.56.046 | 911.56.046 | 699.000 đ | Liên hệ |
| 130 | KHÓA CÓC 2 ĐẦU CHÌA,LOẠI NHỎ Hafele 911.64.229 | 911.64.229 | 299.000 đ | Liên hệ |
| 131 | KHÓA TAY NẮM TRÒN CỬA ĐI Hafele 911.64.266 | 911.64.266 | 462.000 đ | Liên hệ |
| 132 | Khóa DL7000 Hafele 912.05.497 - An Toàn, Bền Bỉ, Hiện Đại | 912.05.497 | 5.168.000 đ | Liên hệ |
| 133 | Thân khóa chốt chết, BS 30, màu inox Hafele 911.22.399 | 911.22.399 | 343.000 đ | Liên hệ |
| 134 | khóa khách sạn PL200 tay E màu inox DINL Hafele 912.20.055 | 912.20.055 | 3.822.000 đ | Liên hệ |
| 135 | Hafele 981.59.100: Khóa Cửa Trượt Inox 304 Mở Trái | 981.59.100 | 629.000 đ | Liên hệ |
| 136 | DIY KHÓA TAY NẮM GẠT EN, PB Hafele 489.10.195 | 489.10.195 | 499.000 đ | Liên hệ |
| 137 | Khoá Cóc 2 Đầu Chìa Inox 304 Hafele 911.83.569 | 911.83.569 | 252.000 đ | Liên hệ |
| 138 | RUỘT KHÓA 1/2, 1 ĐẦU CHÌA, 35/10 Hafele 916.96.117 | 916.96.117 | 212.000 đ | Liên hệ |
| 139 | Hafele 972.05.169: Điểm Khóa Cửa Nhôm An Toàn, Bền Bỉ | 972.05.169 | 311.000 đ | Liên hệ |
| 140 | Ruột Khóa Nhôm Hafele 972.05.183, Bền, An Toàn, Tiện Lợi | 972.05.183 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 141 | RUỘT KHÓA 1/2, 1 ĐẦU CHÌA, 45/10 Hafele 916.96.139 | 916.96.139 | 199.000 đ | Liên hệ |
| 142 | Khoá Điện Tử Hafele 613.59.217 Nhôm - Tính Năng Đa Dạng | 613.59.217 | 9.225.000 đ | Liên hệ |
| 143 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA, 80 Hafele 916.96.040 | 916.96.040 | 290.000 đ | Liên hệ |
| 144 | Hafele 972.05.067 - Thân Khóa Cửa Nhôm 35mm An Toàn Đức | 972.05.067 | 555.000 đ | Liên hệ |
| 145 | KHÓA KẸP CHÂN KÍNH =NHÔM Hafele 489.81.031 | 489.81.031 | 637.000 đ | Liên hệ |
| 146 | RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA,61MM,ĐEN PVD Hafele 916.63.321 | 916.63.321 | 619.000 đ | Liên hệ |
| 147 | Khóa PL100 màu inox tay D DINL Hafele 912.20.106 | 912.20.106 | 3.722.000 đ | Liên hệ |
| 148 | Điểm khóa Hafele 911.50.919 | 911.50.919 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 149 | Imundex 704.13.176 - Khóa Inox 304 Hafele An Toàn | 704.13.176 | 248.000 đ | Liên hệ |
| 150 | BAS THÂN KHÓA = KL, INOX MỜ Hafele 911.76.121 | 911.76.121 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 151 | Móc chìa khóa iButton Hafele 225.12.658 | 225.12.658 | 278.000 đ | Liên hệ |
| 152 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 71MM, AB Hafele 916.96.022 | 916.96.022 | 305.000 đ | Liên hệ |
| 153 | Khóa Cửa Kính Inox Hafele 981.59.080 - Bền, An Toàn | 981.59.080 | 629.000 đ | Liên hệ |
| 154 | Khóa Điện Tử ER5000 Hafele 912.05.318 Nhôm Đen - Bảo Mật Cao | 912.05.318 | 3.825.000 đ | Liên hệ |
| 155 | Khoá Hafele 911.64.383 Inox 304, An Toàn, Dễ Dùng | 911.64.383 | 434.000 đ | Liên hệ |
| 156 | Khóa tủ điện tử Hafele EL3300 225.12.650 | 225.12.650 | 1.497.000 đ | Liên hệ |
| 157 | Khóa Treo 60mm Hafele 482.01.974 Đồng Thau An Toàn | 482.01.974 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 158 | Hafele 232.26.651 - Khóa Hộp Kẽm Nickel 26mm An Toàn | 232.26.651 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 159 | Khóa Điện Tử EL7700 Hafele 912.05.719 - An Toàn, Chất Liệu Bền | 912.05.719 | 6.825.000 đ | Liên hệ |
| 160 | CHỐT THÂN KHÓA CỬA ĐI =KL Hafele 911.24.014 | 911.24.014 | 422.000 đ | Liên hệ |
| 161 | DIY KHÓA TAY NẮM GẠT WC, SSS Hafele 489.10.198 | 489.10.198 | 499.000 đ | Liên hệ |
| 162 | Hafele 916.64.952: Ruột Khóa WC Đồng Thau An Toàn | 916.64.952 | 537.000 đ | Liên hệ |
| 163 | Khóa Ray Blum 423.53.090 - Hafele, Chất Liệu Bền, Dễ Lắp | 423.53.090 | 25.000 đ | Liên hệ |
| 164 | EM-MK RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA 65MM Hafele 916.96.312 | 916.96.312 | 546.000 đ | Liên hệ |
| 165 | Ruột khóa 2 đầu chìa 71mm, màu nicken mờ Hafele 489.56.001 | 489.56.001 | 297.000 đ | Liên hệ |
| 166 | BAS THÂN KHÓA =KL+ HỘP NHỰA Hafele 911.39.825 | 911.39.825 | 132.000 đ | Liên hệ |
| 167 | Hafele 911.22.385 Khóa Cốc Inox 304, Chìa Copy EM | 911.22.385 | 358.000 đ | Liên hệ |
| 168 | Khoá EL7500-TC Hafele 912.05.682 - Nhôm, Vân Tay An Toàn | 912.05.682 | 5.543.000 đ | Liên hệ |
| 169 | Khóa Điện Tử ER4400-TCR Hafele Nhôm ABS, Chống Sốc, Báo Cháy | 912.05.701 | 4.350.000 đ | Liên hệ |
| 170 | Khóa EL7700-TCS Hafele: Nhôm, Cảnh Báo, Bảo Mật | 912.05.718 | 6.075.000 đ | Liên hệ |
| 171 | BM055-85 Bauma Khóa Tay Nắm Hợp Kim Hafele 911.84.111 | 911.84.111 | 510.000 đ | Liên hệ |
| 172 | Khóa Cửa Nhôm Hafele 972.05.168 - Bền, An Toàn | 972.05.168 | 1.213.000 đ | Liên hệ |
| 173 | KHÓA TAY NẮM TRÒN CỬA ĐI, ĐỒNG BÓNG Hafele 911.64.267 | 911.64.267 | 478.000 đ | Liên hệ |
| 174 | RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA 60MM Hafele 916.96.307 | 916.96.307 | 345.000 đ | Liên hệ |
| 175 | Vấu Khóa Hafele 972.05.158 - Zamak, Dễ Lắp Đặt | 972.05.158 | 20.000 đ | Liên hệ |
| 176 | Hafele 911.50.914 - Thân Khóa Inox 304 An Toàn cho Cửa Nhôm | 911.50.914 | 371.000 đ | Liên hệ |
| 177 | DIY KHÓA TAY NẮM GẠT WC, PB Hafele 489.10.175 | 489.10.175 | 479.000 đ | Liên hệ |
| 178 | Khóa Kẹp Chân Kính Đen 981.00.661 Hafele Nhôm PC | 981.00.661 | 623.000 đ | Liên hệ |
| 179 | Khoá Điện Tử Imundex 613.52.217 Hafele Nhôm, Bảo Mật Cao | 613.52.217 | 8.182.000 đ | Liên hệ |
| 180 | Hafele 482.01.949: Khoá Treo Đồng Thau, An Toàn, Bền Bỉ | 482.01.949 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 181 | Khóa PL250 màu inox tay D DINR Hafele 912.20.117 | 912.20.117 | 3.678.000 đ | Liên hệ |
| 182 | Bauma 911.83.921, Hafele, Inox 304, Khoá Cửa Vệ Sinh An Toàn | 911.83.921 | 98.000 đ | Liên hệ |
| 183 | CÒ KHÓA CHO KHÓA NẮM TRÒN, BS70MM Hafele 911.64.298 | 911.64.298 | 54.000 đ | Liên hệ |
| 184 | Khoá EL7500-TC Hafele 912.20.553, Nhôm Kẽm, Chống Sao Chép | 912.20.553 | 6.525.000 đ | Liên hệ |
| 185 | DIY RUỘT KHÓA 65, ĐẦU CHÌA ĐẦU VẶN Hafele 489.56.250 | 489.56.250 | 276.000 đ | Liên hệ |
| 186 | SYMO 3000 Hafele 210.41.611 Ruột Khóa Tủ Kim Loại An Toàn | 210.41.611 | 40.000 đ | Liên hệ |
| 187 | Khóa Hafele EL7700-TCS: An toàn, cảm biến, nhôm kẽm | 912.05.583 | 5.903.000 đ | Liên hệ |
| 188 | Khóa Điện Tử PP9000 Hafele, Nhôm Kẽm, Xác Thực Kép | 912.20.293 | 14.025.000 đ | Liên hệ |
| 189 | Khóa Điện Tử EL7500 Hafele - Nhôm, Nhiều Tính Năng An Toàn | 912.05.728 | 5.543.000 đ | Liên hệ |
| 190 | KHÓA CÓC 2 ĐẦU CHÌA, MÀU ĐEN Hafele 911.64.384 | 911.64.384 | 574.000 đ | Liên hệ |
| 191 | Khóa Điện Tử EL7500-TC Hafele 912.05.717 - Nhôm, Tính Năng An Toàn | 912.05.717 | 6.150.000 đ | Liên hệ |
| 192 | Khóa PL250 màu inox tay D DINL Hafele 912.20.116 | 912.20.116 | 3.678.000 đ | Liên hệ |
| 193 | THÂN KHOÁ SASHLOCK, BS 45/85MM Hafele 911.02.165 | 911.02.165 | 362.000 đ | Liên hệ |
| 194 | PP8100 Hafele 912.20.260 Khóa Điện Tử, Nhôm, Chống Sốc | 912.20.260 | 10.500.000 đ | Liên hệ |
| 195 | EL7500-TC Hafele 912.05.713: Khóa Điện Tử, Nhôm-Kẽm, An Toàn | 912.05.713 | 5.637.000 đ | Liên hệ |
| 196 | RUỘT KHÓA MỘT ĐẦU CHÌA 30/10mm, ĐEN PVD Hafele 916.63.361 | 916.63.361 | 557.000 đ | Liên hệ |
| 197 | Khóa Treo Super 60mm 482.01.948 Hafele, Đồng Thau, An Toàn | 482.01.948 | 1.380.000 đ | Liên hệ |
| 198 | Khóa EL7700-TCS Hafele: Nhôm, Chống Sao Chép Mã | 912.20.561 | 6.825.000 đ | Liên hệ |
| 199 | Khóa điện tử Hafele EL9000 - Màu vàng 912.05.376 | 912.05.376 | 9.374.999 đ | Liên hệ |
| 200 | BM610 Bauma 912.20.391 - Khóa Điện Tử Hafele, Nhôm, Zigbee | 912.20.391 | 4.650.000 đ | Liên hệ |