Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026. Quý khách có nhu cầu cần tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để nhân viên hỗ trợ giải đáp.
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 101 | Thân khóa chốt chết, BS 30, màu inox Hafele 911.22.399 | 911.22.399 | 320.000 đ | Liên hệ |
| 102 | Khóa PP9000 Mã 912.05.691 Hafele: Nhôm, Bảo Mật Đa Năng | 912.05.691 | 12.775.000 đ | Liên hệ |
| 103 | Móc chìa khóa iButton Hafele 225.12.658 | 225.12.658 | 259.000 đ | Liên hệ |
| 104 | Khóa điện tử Hafele AL2402B màu đen 912.20.692 | 912.20.692 | 5.700.000 đ | Liên hệ |
| 105 | EM-MK RUỘT KHÓA 1/2, 1 ĐẦU CHÌA, 35/10 Hafele 916.96.112 | 916.96.112 | 451.000 đ | Liên hệ |
| 106 | KHOÁ CÓC 1 ĐẦU CHÌA, LOẠI NHỎ Hafele 911.22.395 | 911.22.395 | 237.000 đ | Liên hệ |
| 107 | KHÓA CÓC 2 ĐẦU CHÌA, LOẠI LỚN Hafele 911.64.278 | 911.64.278 | 536.000 đ | Liên hệ |
| 108 | Thân khóa đơn điểm CC92 BS40 Hafele 911.27.267 | 911.27.267 | 298.000 đ | Liên hệ |
| 109 | DIY KHÓA TAY NẮM GẠT EN, PB Hafele 489.10.171 | 489.10.171 | 466.000 đ | Liên hệ |
| 110 | DIY KHÓA TAY NẮM GẠT EN, SSS Hafele 489.10.194 | 489.10.194 | 485.000 đ | Liên hệ |
| 111 | Khóa Push DIY Hafele 482.01.112 - Kẽm, Push tiện dụng | 482.01.112 | 65.000 đ | Liên hệ |
| 112 | NẮP CHỤP RUỘT KHOÁ T10MM, ĐEN Hafele 903.58.049 | 903.58.049 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 113 | Khóa Nắm Hafele 911.64.688, Inox, Tiện Dụng, An Toàn | 911.64.688 | 184.000 đ | Liên hệ |
| 114 | Vỏ khóa nhấn SYMO Hafele 234.65.601 | 234.65.601 | 40.000 đ | Liên hệ |
| 115 | Hafele 499.63.972 - Khóa Cửa Thẳng, Chất Liệu Châu Âu | 499.63.972 | 385.000 đ | Liên hệ |
| 116 | Điểm khóa cho khóa đa điểm Hafele 911.50.925 | 911.50.925 | 12.000 đ | Liên hệ |
| 117 | Vấu khóa H=9.49mm Hafele 911.50.920 | 911.50.920 | 32.000 đ | Liên hệ |
| 118 | THÂN KHOÁ SASHLOCK, BS 55/72MM, PB Hafele 911.02.154 | 911.02.154 | 474.000 đ | Liên hệ |
| 119 | KHÓA TAY NẮM TRÒN CỬA WC Hafele 911.64.258 | 911.64.258 | 421.000 đ | Liên hệ |
| 120 | khóa PL200 tay D màu inox mở trái Hafele 912.20.100 | 912.20.100 | 3.567.000 đ | Liên hệ |
| 121 | Khóa Khách Sạn PL100 Hafele 912.20.023: Inox An Toàn | 912.20.023 | 2.877.000 đ | Liên hệ |
| 122 | EM-MK RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA 65MM Hafele 916.96.312 | 916.96.312 | 509.000 đ | Liên hệ |
| 123 | Khóa tròn chìa chủ 60, inox mờ, bộ 4 Hafele 489.93.253 | 489.93.253 | 1.302.000 đ | Liên hệ |
| 124 | KHÓA NẮM TRÒN CỬA WC LOẠI NHỎ Hafele 911.64.684 | 911.64.684 | 228.000 đ | Liên hệ |
| 125 | CHỐT THÂN KHÓA CỬA ĐI =KL Hafele 911.24.014 | 911.24.014 | 394.000 đ | Liên hệ |
| 126 | Khoá Cóc 2 Đầu Chìa Inox 304 Hafele 911.83.569 | 911.83.569 | 235.000 đ | Liên hệ |
| 127 | RUỘT KHÓA 1/2, 1 ĐẦU CHÌA, 35/10 Hafele 916.96.117 | 916.96.117 | 198.000 đ | Liên hệ |
| 128 | Thanh khóa đa điểm (1200mm) Hafele 911.50.927 | 911.50.927 | 73.000 đ | Liên hệ |
| 129 | RUỘT KHÓA MỘT ĐẦU VẶN 30/10mm, ĐEN PVD Hafele 916.64.033 | 916.64.033 | 581.000 đ | Liên hệ |
| 130 | Ruột Khóa Hafele 916.96.413: Đồng Thau, Chống Cậy, 80mm | 916.96.413 | 238.000 đ | Liên hệ |
| 131 | Hafele 981.59.100: Khóa Cửa Trượt Inox 304 Mở Trái | 981.59.100 | 587.000 đ | Liên hệ |
| 132 | KHÓA KẸP CHÂN KÍNH =NHÔM Hafele 489.81.031 | 489.81.031 | 594.000 đ | Liên hệ |
| 133 | DIY KHÓA TAY NẮM GẠT WC, SSS Hafele 489.10.174 | 489.10.174 | 466.000 đ | Liên hệ |
| 134 | KHÓA TAY NẮM TRÒN CỬA ĐI Hafele 911.64.266 | 911.64.266 | 431.000 đ | Liên hệ |
| 135 | Khóa PL250 màu inox tay E DINR Hafele 912.20.115 | 912.20.115 | 3.812.000 đ | Liên hệ |
| 136 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 71MM Hafele 916.96.015 | 916.96.015 | 261.000 đ | Liên hệ |
| 137 | KHÓA CÓC 2 ĐẦU CHÌA,LOẠI NHỎ Hafele 911.64.229 | 911.64.229 | 279.000 đ | Liên hệ |
| 138 | khóa khách sạn PL200 tay E màu inox DINL Hafele 912.20.055 | 912.20.055 | 3.567.000 đ | Liên hệ |
| 139 | Hafele 972.05.169: Điểm Khóa Cửa Nhôm An Toàn, Bền Bỉ | 972.05.169 | 290.000 đ | Liên hệ |
| 140 | Khóa Hafele EL8000-TC 912.05.359, Nhôm Kẽm, An Toàn Cao | 912.05.359 | 5.173.000 đ | Liên hệ |
| 141 | Oval Hafele 916.63.098: Khóa Đồng Thau, An Toàn, Bền Bỉ | 916.63.098 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 142 | RUỘT KHÓA TRÒN CHO THANH THOÁT HIỂM Hafele 911.56.046 | 911.56.046 | 652.000 đ | Liên hệ |
| 143 | Khóa Điện Tử EL7200-TC Hafele, Nhôm Kẽm, Tính Năng An Toàn | 912.05.714 | 4.599.000 đ | Liên hệ |
| 144 | Ruột Khóa Nhôm Hafele 972.05.183, Bền, An Toàn, Tiện Lợi | 972.05.183 | 588.000 đ | Liên hệ |
| 145 | Mặt nạ khóa cho thân khóa cửa trượt Hafele 911.38.213 | 911.38.213 | 40.000 đ | Liên hệ |
| 146 | RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA,61MM,ĐEN PVD Hafele 916.63.321 | 916.63.321 | 578.000 đ | Liên hệ |
| 147 | RUỘT KHÓA 1/2, 1 ĐẦU CHÌA, 45/10 Hafele 916.96.139 | 916.96.139 | 185.000 đ | Liên hệ |
| 148 | Khóa PP8100 Hafele: Nhôm, Chống Sao Chép, An Ninh Cao | 912.05.695 | 6.725.000 đ | Liên hệ |
| 149 | Hafele 972.05.067 - Thân Khóa Cửa Nhôm 35mm An Toàn Đức | 972.05.067 | 518.000 đ | Liên hệ |
| 150 | Khóa DL7000 Hafele 912.05.497 - An Toàn, Bền Bỉ, Hiện Đại | 912.05.497 | 4.823.000 đ | Liên hệ |
| 151 | DIY KHÓA TAY NẮM GẠT EN, PB Hafele 489.10.195 | 489.10.195 | 466.000 đ | Liên hệ |
| 152 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA, 80 Hafele 916.96.040 | 916.96.040 | 270.000 đ | Liên hệ |
| 153 | Khóa PL100 màu inox tay D DINL Hafele 912.20.106 | 912.20.106 | 3.474.000 đ | Liên hệ |
| 154 | Khoá Điện Tử Hafele 613.59.217 Nhôm - Tính Năng Đa Dạng | 613.59.217 | 8.610.000 đ | Liên hệ |
| 155 | BAS THÂN KHÓA = KL, INOX MỜ Hafele 911.76.121 | 911.76.121 | 65.000 đ | Liên hệ |
| 156 | Khóa Điện Tử ER5000 Hafele 912.05.318 Nhôm Đen - Bảo Mật Cao | 912.05.318 | 3.570.000 đ | Liên hệ |
| 157 | Điểm khóa Hafele 911.50.919 | 911.50.919 | 36.000 đ | Liên hệ |
| 158 | Hafele 482.01.949: Khoá Treo Đồng Thau, An Toàn, Bền Bỉ | 482.01.949 | 294.000 đ | Liên hệ |
| 159 | Khoá EL7500-TC Hafele 912.05.682 - Nhôm, Vân Tay An Toàn | 912.05.682 | 5.173.000 đ | Liên hệ |
| 160 | THÂN KHÓA CỬA MỞ XOAY, MỞ TRÁI Hafele 981.59.080 | 981.59.080 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 161 | Vỏ khóa vuông SYMO 18/26 mm Hafele 232.26.651 | 232.26.651 | 43.000 đ | Liên hệ |
| 162 | Hafele 911.22.385 Khóa Cốc Inox 304, Chìa Copy EM | 911.22.385 | 334.000 đ | Liên hệ |
| 163 | CÒ KHÓA CHO KHÓA NẮM TRÒN, BS70MM Hafele 911.64.298 | 911.64.298 | 51.000 đ | Liên hệ |
| 164 | Vỏ khóa trung tâm SYMO Hafele 234.98.611 | 234.98.611 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 165 | Khóa tủ điện tử Hafele EL3300 225.12.650 | 225.12.650 | 1.397.000 đ | Liên hệ |
| 166 | Khóa điện tử Hafele EL9000 - Màu vàng 912.05.376 | 912.05.376 | 8.750.000 đ | Liên hệ |
| 167 | Imundex 704.13.176 - Khóa Inox 304 Hafele An Toàn | 704.13.176 | 231.000 đ | Liên hệ |
| 168 | KHÓA TAY NẮM TRÒN CỬA ĐI, ĐỒNG BÓNG Hafele 911.64.267 | 911.64.267 | 446.000 đ | Liên hệ |
| 169 | DIY KHÓA TAY NẮM GẠT WC, SSS Hafele 489.10.198 | 489.10.198 | 466.000 đ | Liên hệ |
| 170 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 71MM, AB Hafele 916.96.022 | 916.96.022 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 171 | Khóa Treo 60mm Hafele 482.01.974 Đồng Thau An Toàn | 482.01.974 | 350.000 đ | Liên hệ |
| 172 | RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA 60MM Hafele 916.96.307 | 916.96.307 | 322.000 đ | Liên hệ |
| 173 | Hafele 916.64.952: Ruột Khóa WC Đồng Thau An Toàn | 916.64.952 | 501.000 đ | Liên hệ |
| 174 | DIY RUỘT KHÓA 65, ĐẦU CHÌA ĐẦU VẶN Hafele 489.56.250 | 489.56.250 | 258.000 đ | Liên hệ |
| 175 | Khóa Ray Blum 423.53.090 - Hafele, Chất Liệu Bền, Dễ Lắp | 423.53.090 | 23.000 đ | Liên hệ |
| 176 | Ruột khóa 2 đầu chìa 71mm, màu nicken mờ Hafele 489.56.001 | 489.56.001 | 277.000 đ | Liên hệ |
| 177 | Khoá Hafele 911.64.383 Inox 304, An Toàn, Dễ Dùng | 911.64.383 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 178 | BAS THÂN KHÓA =KL+ HỘP NHỰA Hafele 911.39.825 | 911.39.825 | 123.000 đ | Liên hệ |
| 179 | Khóa Điện Tử EL7700 Hafele 912.05.719 - An Toàn, Chất Liệu Bền | 912.05.719 | 6.370.000 đ | Liên hệ |
| 180 | KHÓA CÓC 2 ĐẦU CHÌA, MÀU ĐEN Hafele 911.64.384 | 911.64.384 | 536.000 đ | Liên hệ |
| 181 | Khóa Cửa Nhôm Hafele 972.05.168 - Bền, An Toàn | 972.05.168 | 1.132.000 đ | Liên hệ |
| 182 | Khóa PL250 màu inox tay D DINR Hafele 912.20.117 | 912.20.117 | 3.433.000 đ | Liên hệ |
| 183 | Khoá kẹp chân kính với lỗ ruột khoá, đen Hafele 981.00.661 | 981.00.661 | 669.000 đ | Liên hệ |
| 184 | Khóa Điện Tử ER4400-TCR Hafele Nhôm ABS, Chống Sốc, Báo Cháy | 912.05.701 | 4.060.000 đ | Liên hệ |
| 185 | NÁP CHỤP RUỘT KHÓA, ĐỒNG BÓNG PVD Hafele 902.52.173 | 902.52.173 | 179.000 đ | Liên hệ |
| 186 | Hafele 911.50.914 - Thân Khóa Inox 304 An Toàn cho Cửa Nhôm | 911.50.914 | 347.000 đ | Liên hệ |
| 187 | THÂN KHOÁ SASHLOCK, BS 45/85MM Hafele 911.02.165 | 911.02.165 | 338.000 đ | Liên hệ |
| 188 | Khoá Điện Tử Imundex 613.52.217 Hafele Nhôm, Bảo Mật Cao | 613.52.217 | 7.636.000 đ | Liên hệ |
| 189 | Khóa EL7700-TCS Hafele: Nhôm, Cảnh Báo, Bảo Mật | 912.05.718 | 5.670.000 đ | Liên hệ |
| 190 | DIY KHÓA TAY NẮM GẠT WC, PB Hafele 489.10.175 | 489.10.175 | 447.000 đ | Liên hệ |
| 191 | Ruột khóa đầu vặn đầu chìa 71mm, màu SN Hafele 489.56.004 | 489.56.004 | 293.000 đ | Liên hệ |
| 192 | EM-MK RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA 71MM Hafele 916.96.314 | 916.96.314 | 503.000 đ | Liên hệ |
| 193 | Bauma 911.83.921, Hafele, Inox 304, Khoá Cửa Vệ Sinh An Toàn | 911.83.921 | 91.000 đ | Liên hệ |
| 194 | Khóa PL250 màu inox tay D DINL Hafele 912.20.116 | 912.20.116 | 3.433.000 đ | Liên hệ |
| 195 | RUỘT KHÓA WC 60MM Hafele 916.96.407 | 916.96.407 | 292.000 đ | Liên hệ |
| 196 | Vấu Khóa Hafele 972.05.158 - Zamak, Dễ Lắp Đặt | 972.05.158 | 18.000 đ | Liên hệ |
| 197 | THÂN KHOÁ ĐA ĐIỂM AL-9235 Hafele 911.50.913 | 911.50.913 | 452.000 đ | Liên hệ |
| 198 | RUỘT KHÓA MỘT ĐẦU CHÌA 30/10mm, ĐEN PVD Hafele 916.63.361 | 916.63.361 | 520.000 đ | Liên hệ |
| 199 | Ruột khóa SYMO 3000 (MK nhóm 1) Hafele 210.41.611 | 210.41.611 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 200 | Khóa Hafele EL7700-TCS: An toàn, cảm biến, nhôm kẽm | 912.05.583 | 5.509.000 đ | Liên hệ |