Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026. Quý khách có nhu cầu cần tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để nhân viên hỗ trợ giải đáp.
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 301 | Khóa EL7500-TC Hafele 912.20.555: Nhôm & An Toàn | 912.20.555 | 6.525.000 đ | Liên hệ |
| 302 | Thân Khóa Lưỡi Gà Hafele 911.23.438, Inox 316, An Toàn | 911.23.438 | 334.000 đ | Liên hệ |
| 303 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 71MM, PB Hafele 916.96.018 | 916.96.018 | 263.000 đ | Liên hệ |
| 304 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 60MM, AB Hafele 916.96.009 | 916.96.009 | 250.000 đ | Liên hệ |
| 305 | Khóa PP8100 Hafele 912.20.262: Nhôm, Bảo Mật Cao | 912.20.262 | 11.625.000 đ | Liên hệ |
| 306 | RUỘT KHÓA VỆ SINH,1 ĐẦU VẶN,71MM,ĐEN PVD Hafele 916.91.932 | 916.91.932 | 610.000 đ | Liên hệ |
| 307 | Khóa DL7600 Hafele 912.20.238, Nhôm, Chống Sao Chép | 912.20.238 | 8.339.000 đ | Liên hệ |
| 308 | Khoá PC Hafele 981.00.403: Hợp Kim, An Toàn, Bền Bỉ | 981.00.403 | 682.000 đ | Liên hệ |
| 309 | Khóa điện tử EL9500-TCS Hafele - Nhôm, ABS, chống sao chép | 912.20.369 | 11.373.000 đ | Liên hệ |
| 310 | Ruột khóa đầu vặn đầu chìa 33/33 màu đen Hafele 916.64.922 | 916.64.922 | 662.000 đ | Liên hệ |
| 311 | Khóa Điện Tử Hafele PP9000: An Ninh Nhôm, Chống Sao Chép | 912.20.289 | 14.700.000 đ | Liên hệ |
| 312 | Ruột Khóa Bauma 60mm Hafele 916.87.824 - Kẽm, An Toàn | 916.87.824 | 103.000 đ | Liên hệ |
| 313 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA, 31,5/31,5MM Hafele 916.00.007 | 916.00.007 | 512.000 đ | Liên hệ |
| 314 | BAS THÂN KHÓA =KL+ HỘP NHỰA Hafele 911.39.829 | 911.39.829 | 128.000 đ | Liên hệ |
| 315 | THÂN KHÓA LUỠI GÀ CHỐT AN TOÀN 55/72 Hafele 911.23.427 | 911.23.427 | 472.000 đ | Liên hệ |
| 316 | Khóa EL7500-TC Hafele 912.20.551: Nhôm, Nhiều Tính Năng | 912.20.551 | 6.300.000 đ | Liên hệ |
| 317 | Ruột Khóa WC Hafele 916.64.956 Đồng Thau, An Toàn | 916.64.956 | 545.000 đ | Liên hệ |
| 318 | DIY THÂN KHÓA 45/85MM SS Hafele 489.10.562 | 489.10.562 | 341.000 đ | Liên hệ |
| 319 | Khóa điện tử DL7900 Hafele: Nhôm, an toàn, tiện lợi | 912.05.640 | 6.825.000 đ | Liên hệ |
| 320 | RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA, 100 Hafele 916.96.542 | 916.96.542 | 471.000 đ | Liên hệ |
| 321 | RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA 60MM, AB Hafele 916.96.305 | 916.96.305 | 331.000 đ | Liên hệ |
| 322 | Khóa Điện Tử EL10K Hafele - Hợp Kim Kẽm, Bảo Mật Cao | 912.05.314 | 11.250.000 đ | Liên hệ |
| 323 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA,71MM,ĐEN PVD Hafele 916.63.904 | 916.63.904 | 663.000 đ | Liên hệ |
| 324 | THÂN KHÓA CỬA WC, PB Hafele 911.02.158 | 911.02.158 | 640.000 đ | Liên hệ |
| 325 | RUỘT KHÓA WC 61MM MÀU ĐEN Hafele 916.64.940 | 916.64.940 | 736.000 đ | Liên hệ |
| 326 | Khóa Bauma 60mm Hafele 916.87.822 - Kẽm, An Toàn | 916.87.822 | 113.000 đ | Liên hệ |
| 327 | Khóa DL7600 Hafele 912.20.230: An Toàn, Nhôm, Xác Thực Kép | 912.20.230 | 9.225.000 đ | Liên hệ |
| 328 | Hafele 911.83.253 Khóa Cóc Inox 304 Hai Đầu Chìa Chống Đinh | 911.83.253 | 585.000 đ | Liên hệ |
| 329 | Khóa Hafele ER4400-TCR: Nhôm, Tính Năng Cao Cấp | 912.20.229 | 4.350.000 đ | Liên hệ |
| 330 | RUỘT KHÓA ĐẦU CHÌA ĐẦU BÍT, 70MM Hafele 916.96.017 | 916.96.017 | 263.000 đ | Liên hệ |
| 331 | Khóa Điện Tử EL7500-TC Hafele: Nhôm, Công Nghệ Đức | 912.20.552 | 5.700.000 đ | Liên hệ |
| 332 | Ruột khóa WC 65mm, màu nicken mờ Hafele 489.56.007 | 489.56.007 | 242.000 đ | Liên hệ |
| 333 | Khóa Điện Tử EL7900-TCB Hafele 912.05.647 - An Toàn, Tiện Lợi, Bền Bỉ | 912.05.647 | 7.500.000 đ | Liên hệ |
| 334 | EL7500-TC Hafele 912.20.559: Khóa Nhôm, An Toàn, Đa Chức Năng | 912.20.559 | 6.525.000 đ | Liên hệ |
| 335 | RUỘT KHÓA WC 65MM, PB Hafele 916.96.688 | 916.96.688 | 297.000 đ | Liên hệ |
| 336 | KHÓA CÓC ĐẦU CHÌA ĐẦU VẶN ĐỒNG RÊU Hafele 911.64.277 | 911.64.277 | 585.750 đ | Liên hệ |
| 337 | DL7900 Hafele Khóa Điện Tử: Nhôm, Tính Năng Vượt Trội | 912.05.652 | 7.125.000 đ | Liên hệ |
| 338 | RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA, 35,5/35,5 AL Hafele 916.01.013 | 916.01.013 | 1.638.000 đ | Liên hệ |
| 339 | Khóa EL9000-TCS Hafele: Nhôm, An Toàn, Đa Tính Năng | 912.20.364 | 9.075.000 đ | Liên hệ |
| 340 | Khóa Điện Tử EL7500-TC Hafele Nhôm ABs Tính Năng An Toàn | 912.20.558 | 5.618.000 đ | Liên hệ |
| 341 | Khoá Hafele 911.84.550 - Inox 304 - Khoá 2 Đầu Chìa An Toàn | 911.84.550 | 338.000 đ | Liên hệ |
| 342 | Ruột Khóa Hafele 916.96.209: Đồng Thau Chống Khoan | 916.96.209 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 343 | Khóa điện tử Hafele PP8100 - Màu đen 912.20.286 | 912.20.286 | 9.900.000 đ | Liên hệ |
| 344 | Khóa điện tử DL7900 Hafele 912.05.650 Nhôm ABS an toàn | 912.05.650 | 7.875.000 đ | Liên hệ |
| 345 | RUỘT KHÓA WC 60MM, AB Hafele 916.96.409 | 916.96.409 | 310.000 đ | Liên hệ |
| 346 | Khóa Điện Tử Hafele EL6500-TCS, Thép, Bảo Mật Cao | 912.20.120 | 5.775.000 đ | Liên hệ |
| 347 | Ruột Khóa 916.08.316 Hafele, Đồng Thau, Chống Khoan | 916.08.316 | 1.710.000 đ | Liên hệ |
| 348 | RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA 71MM, AB Hafele 916.96.325 | 916.96.325 | 376.000 đ | Liên hệ |
| 349 | Khóa Điện Tử EL6500-TCS Hafele, Thép 304, Bảo Mật Cao | 912.05.970 | 5.236.000 đ | Liên hệ |
| 350 | RUỘT KHÓA WC 66MM, OVAL Hafele 916.63.641 | 916.63.641 | 267.000 đ | Liên hệ |
| 351 | ER5100 Hafele Khóa Điện Tử Nhôm Tính Năng An Toàn | 912.20.224 | 5.175.000 đ | Liên hệ |
| 352 | THÂN KHÓA LUỠI GÀ 55/72/24MM Hafele 911.23.428 | 911.23.428 | 409.000 đ | Liên hệ |
| 353 | Khoá Điện Tử Hafele PP9000 912.05.694, Chất liệu Nhôm, Kẽm, ABS, Tích Hợp Z-Wave | 912.05.694 | 15.825.000 đ | Liên hệ |
| 354 | Khóa điện tử EL7200-TC Hafele, Đức, đa tính năng | 912.20.564 | 5.700.000 đ | Liên hệ |
| 355 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 63 Hafele 916.66.591 | 916.66.591 | 2.283.000 đ | Liên hệ |
| 356 | Ruột khóa WC 60mm, màu nicken mờ Hafele 489.56.006 | 489.56.006 | 232.000 đ | Liên hệ |
| 357 | Ruột khóa SYMO 3000 chìa trùng SH12 Hafele 210.40.612 | 210.40.612 | 70.875 đ | Liên hệ |
| 358 | Khóa Hafele DL7600 Nhôm Kẽm - Vân Tay, Chống Sao Lưu | 912.20.232 | 9.900.000 đ | Liên hệ |
| 359 | RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA 71MM, PB Hafele 916.96.664 | 916.96.664 | 351.000 đ | Liên hệ |
| 360 | Imundex 747.11.599 Hafele, Inox 304, Thân Khoá C/C 72mm | 747.11.599 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 361 | THÂN KHÓA NAM CHÂM 20/55 MM Hafele 911.07.036 | 911.07.036 | 2.562.000 đ | Liên hệ |
| 362 | Khóa Hafele 916.08.294, Đồng thau, Chống khoan | 916.08.294 | 1.568.000 đ | Liên hệ |
| 363 | RUỘT KHÓA 1/2, 1 ĐẦU CHÌA, 35,5/10MM Hafele 916.00.603 | 916.00.603 | 512.000 đ | Liên hệ |
| 364 | RUỘT KHÓA SYMO 3000 SH1 Hafele 210.40.601 | 210.40.601 | 70.875 đ | Liên hệ |
| 365 | RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA 66MM, OVAL Hafele 916.63.621 | 916.63.621 | 324.000 đ | Liên hệ |
| 366 | Khóa EL7700-TCS Hafele 912.20.560: Chất liệu Nhôm, Tính năng An Toàn | 912.20.560 | 6.075.000 đ | Liên hệ |
| 367 | NẮP CHỤP RUỘT KHÓA AB Hafele 903.58.164 | 903.58.164 | 147.000 đ | Liên hệ |
| 368 | Ruột Khóa 81mm Hafele 916.08.526: Đồng Thau, Chống Khoan | 916.08.526 | 1.073.000 đ | Liên hệ |
| 369 | Khóa Điện Tử EL7200-TC Hafele 912.20.563: Bền Bỉ, An Toàn | 912.20.563 | 5.100.000 đ | Liên hệ |
| 370 | Mã khóa EL7000-TC Hafele, nhôm kẽm, đa tính năng | 912.05.496 | 5.168.000 đ | Liên hệ |
| 371 | Nắp che ruột khóa vuông, màu đen Hafele 903.58.204 | 903.58.204 | 185.000 đ | Liên hệ |
| 372 | Khóa Điện Tử EL7500-TC Hafele: Nhôm, Bảo Mật Cao | 912.20.554 | 5.618.000 đ | Liên hệ |
| 373 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 81 Hafele 916.66.573 | 916.66.573 | 2.093.000 đ | Liên hệ |
| 374 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA,61MM,ĐEN PVD Hafele 916.63.900 | 916.63.900 | 648.000 đ | Liên hệ |
| 375 | RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA 60MM, PB Hafele 916.96.662 | 916.96.662 | 290.000 đ | Liên hệ |
| 376 | Ruột Khóa Đồng Thau Hafele 916.08.305 Chống Khoan | Liên hệ | Liên hệ | |
| 377 | Ruột khóa 2 đầu chìa 66mm màu đen Hafele 916.64.902 | 916.64.902 | 639.000 đ | Liên hệ |
| 378 | RUỘT KHÓA WC 60MM, PB Hafele 916.96.687 | 916.96.687 | 281.000 đ | Liên hệ |
| 379 | Ruột Khóa 1 Đầu Vặn 45.5mm Hafele 916.08.653: Đồng Thau, Chống Khoan, An Toàn | 916.08.653 | 860.000 đ | Liên hệ |
| 380 | Ruột Khóa Hafele 916.08.424 - Đồng Thau, Chống Khoan, Châu Âu | 916.08.424 | 1.961.000 đ | Liên hệ |
| 381 | Ruột khóa SYMO 3000 chìa trùng SH10 Hafele 210.40.610 | 210.40.610 | 70.875 đ | Liên hệ |
| 382 | Dl7900 Hafele 912.05.653: Khóa Điện Tử Nhôm Cao Cấp, An Toàn | 912.05.653 | 7.875.000 đ | Liên hệ |
| 383 | RUỘT KHÓA 1/2, 1 ĐẦU VẶN, 40.5/10MM SS Hafele 916.08.654 | 916.08.654 | 1.106.000 đ | Liên hệ |
| 384 | Hafele 916.08.454: Ruột Khóa Đồng Thau Chống Khoan | 916.08.454 | 1.013.000 đ | Liên hệ |
| 385 | Ruột Khóa Hafele 916.64.912, Đồng Thau, Chống Khoan | 916.64.912 | 503.000 đ | Liên hệ |
| 386 | Thân Khóa Imundex 747.12.040 Inox 304, Hãng Hafele | 747.12.040 | 268.000 đ | Liên hệ |
| 387 | RUỘT KHÓA WC 71MM, AB Hafele 916.96.420 | 916.96.420 | 330.000 đ | Liên hệ |
| 388 | Ruột Khóa Hafele 916.08.716: Đồng Thau, Chống Khoan, 101mm | 916.08.716 | 1.343.000 đ | Liên hệ |
| 389 | PSM ruột khóa đầu vặn nhôm 71 Hafele 916.66.582 | 916.66.582 | 1.997.000 đ | Liên hệ |
| 390 | Ruột khóa đầu vặn đầu chìa 65mm, màu PB Hafele 489.56.005 | 489.56.005 | 310.000 đ | Liên hệ |
| 391 | EL7900-TCB Hafele: Khóa điện tử lớn, bền, an toàn | 912.05.641 | 7.500.000 đ | Liên hệ |
| 392 | RUỘT KHÓA WC 71MM, PB Hafele 916.96.689 | 916.96.689 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 393 | Ruột Khóa Hafele 916.96.119 - Đồng Thau, Chống Khoan, 45mm | 916.96.119 | 173.000 đ | Liên hệ |
| 394 | Khóa DL6900 2 chế độ Hafele 912.20.190 | 912.20.190 | 5.331.000 đ | Liên hệ |
| 395 | Ruột Khóa Hafele 916.08.254 - Đồng Thau, Chống Khoan | 916.08.254 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 396 | Khóa EL7500-TC Hafele: An Toàn, Chất Liệu Cao Cấp, Tiện Ích | 912.20.556 | 5.700.000 đ | Liên hệ |
| 397 | THÂN KHÓA CỬA TRƯỢT 20/20 Hafele 911.75.131 | 911.75.131 | 2.729.000 đ | Liên hệ |
| 398 | Thân khóa cửa trượt, màu xám đen, BS55 Hafele 911.26.368 | 911.26.368 | 578.000 đ | Liên hệ |
| 399 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 40.5/40.5, ĐEN PVD Hafele 916.64.908 | 916.64.908 | 680.000 đ | Liên hệ |
| 400 | Ruột Khóa Hafele 916.08.452 Đồng Thau Chống Cạy | 916.08.452 | 795.000 đ | Liên hệ |