Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026. Quý khách có nhu cầu cần tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để nhân viên hỗ trợ giải đáp.
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 1801 | CHỐT ÂM ĐẦU TRÒN CÓ KHÓA CHROME BÓNG Hafele 911.62.509 | 911.62.509 | 2.826.000 đ | Liên hệ |
| 1802 | THÂN KHÓA CON LĂN = KL, INOX MỜ 55/24 Hafele 911.77.261 | 911.77.261 | 394.000 đ | Liên hệ |
| 1803 | KHÓA NAM CHÂM ĐIỆN Hafele 912.05.004 | 912.05.004 | 4.379.000 đ | Liên hệ |
| 1804 | KHÓA NAM CHÂM ĐIỆN LỰC GIỮ 1000KG =K Hafele 912.05.066 | 912.05.066 | 15.047.000 đ | Liên hệ |
| 1805 | BASTHÂN KHÓA EL8000 CỬA ÂM DƯƠNG Hafele 912.05.632 | 912.05.632 | 53.000 đ | Liên hệ |
| 1806 | KHÓA EL7500 VÀNG KHÔNG CÓ THÂN Hafele 912.05.727 | 912.05.727 | 4.235.000 đ | Liên hệ |
| 1807 | SP-board đọc thẻ khóa PL100 Hafele 912.20.091 | 912.20.091 | 139.000 đ | Liên hệ |
| 1808 | SP - Ruột khóa nhôm XF55 cửa mở xoay vô Hafele 912.20.127 | 912.20.127 | 234.000 đ | Liên hệ |
| 1809 | BỘ RUỘT KHÓA = KL Hafele 916.01.022 | 916.01.022 | 1.624.000 đ | Liên hệ |
| 1810 | RUỘT KHÓA WC 45.5/45.5MM, AB Hafele 916.08.327 | 916.08.327 | 1.351.000 đ | Liên hệ |
| 1811 | LÕI RUỘT KHÓA 851½ M PSM Hafele 916.09.242 | 916.09.242 | 312.000 đ | Liên hệ |
| 1812 | LÕI RUỘT KHÓA 851½ M PSM Hafele 916.09.441 | 916.09.441 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 1813 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.451 | 916.09.451 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 1814 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.452 | 916.09.452 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 1815 | LÕI RUỘT KHÓA PSM BC 35,5 ĐỒNG RÊU Hafele 916.09.483 | 916.09.483 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 1816 | RUỘT KHÓA THUMBTURN ANT.CO. H-SHAPE Hafele 916.09.972 | 916.09.972 | 224.000 đ | Liên hệ |
| 1817 | RUỘT KHÓA ĐẦU BÍT 31,5/10MM Hafele 916.09.981 | 916.09.981 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 1818 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 91 Hafele 916.67.804 | 916.67.804 | 1.869.000 đ | Liên hệ |
| 1819 | RUỘT KHÓA CÓ NẮM VẶN =KL Hafele 916.81.110 | 916.81.110 | 711.000 đ | Liên hệ |
| 1820 | VÍT CHO RUỘT KHÓA MÀU ĐỒNG BÓNG PV Hafele 916.88.351 | 916.88.351 | 385.000 đ | Liên hệ |
| 1821 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 31/31MM=KL, 5 P Hafele 916.96.616 | 916.96.616 | 147.000 đ | Liên hệ |
| 1822 | KHÓA DT LITE TAY R MỞ PHẢI INOX BÓNG 38- Hafele 917.56.211 | 917.56.211 | 9.730.000 đ | Liên hệ |
| 1823 | KHÓA DTLITE TAY NẮMJ CHO KS(T) Hafele 917.80.204 | 917.80.204 | 5.527.000 đ | Liên hệ |
| 1824 | KHÓA DTLITE TAY NẮMC CHO KS(P) Hafele 917.80.265 | 917.80.265 | 3.876.000 đ | Liên hệ |
| 1825 | THẺ MỞ KHÓA MIFARE CÓ IN LOGO Hafele 917.80.710 | 917.80.710 | 68.000 đ | Liên hệ |
| 1826 | THÂN KHÓA IW (P)=KL Hafele 917.81.001 | 917.81.001 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 1827 | THÂN KHÓA OW (P) =KL Hafele 917.81.011 | 917.81.011 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 1828 | RUỘT KHOÁ TRÒN KD 27.5MM Hafele 917.81.260 | 917.81.260 | 205.000 đ | Liên hệ |
| 1829 | THÂN KHÓA CHO KHÓA ĐT DIALOCK DT-LITE Hafele 917.81.410 | 917.81.410 | 1.446.000 đ | Liên hệ |
| 1830 | BAS THÂN KHÓA TRÒN 24 MM, MÀU ĐỒNG B Hafele 917.81.756 | 917.81.756 | 245.000 đ | Liên hệ |
| 1831 | Mặt trước và mặt sau khóa DT-300 màu đen Hafele 917.82.133 | 917.82.133 | 6.056.000 đ | Liên hệ |
| 1832 | CỮ KHOAN THÂN KHÓA 90/220MM Hafele 001.67.707 | 001.67.707 | 1.148.000 đ | Liên hệ |
| 1833 | Lõi khóa 102TA Hafele 210.04.830 | 210.04.830 | 209.000 đ | Liên hệ |
| 1834 | Lõi khóa 104TA Hafele 210.04.858 | 210.04.858 | 209.000 đ | Liên hệ |
| 1835 | THÂN KHÓA 40MM =KL Hafele 213.01.351 | 213.01.351 | 69.000 đ | Liên hệ |
| 1836 | BIỂN SỐ CỦA KHÓA Hafele 231.81.013 | 231.81.013 | 156.000 đ | Liên hệ |
| 1837 | KẸP KHÓA BẰNG KL Hafele 235.88.990 | 235.88.990 | 5.000 đ | Liên hệ |
| 1838 | KHÓA KẾT HỢP KHÔNG TIẾP XÚC Hafele 237.56.050 | 237.56.050 | 3.227.000 đ | Liên hệ |
| 1839 | ĐẾ KHÓA DỌC EFL 3C DG2 Hafele 237.59.029 | 237.59.029 | 271.000 đ | Liên hệ |
| 1840 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.64.030 | 380.64.030 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 1841 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.64.940 | 380.64.940 | 25.000 đ | Liên hệ |
| 1842 | NẮP CHE KHÔNG LỖ RUỘT KHÓA T8MM, AB Hafele 903.58.187 | 903.58.187 | 91.000 đ | Liên hệ |
| 1843 | NẮP CHE RUỘT KHÓA Hafele 904.52.222 | 904.52.222 | 213.000 đ | Liên hệ |
| 1844 | NẮP CHE RUỘT KHÓA Hafele 904.52.229 | 904.52.229 | 202.000 đ | Liên hệ |
| 1845 | THÂN KHÓA CHỐT CHẾT 55/24MM=KL, MÀU Hafele 911.22.548 | 911.22.548 | 224.000 đ | Liên hệ |
| 1846 | THÂN KHÓA 55/24MM =KL Hafele 911.23.270 | 911.23.270 | 183.000 đ | Liên hệ |
| 1847 | THÂN KHÓA CÒ GIÓ TRÒN 60/72MM INOX M Hafele 911.23.463 | 911.23.463 | 294.000 đ | Liên hệ |
| 1848 | THÂN KHÓA LƯỠI GÀ ĐỒNG BÓNG PVD.55/20 Hafele 911.23.612 | 911.23.612 | 329.000 đ | Liên hệ |
| 1849 | BAUMA THÂN KHÓA H7255 Hafele 911.25.562 | 911.25.562 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 1850 | BAS THÂN KHÓA ĐỒNG BÓNG, MỞ TRÁI 24X37MM Hafele 911.39.009 | 911.39.009 | 238.000 đ | Liên hệ |
| 1851 | CHỐT ÂM DÀI 450MM CÓ KHÓA CHROME MỜ Hafele 911.62.519 | 911.62.519 | 1.714.000 đ | Liên hệ |
| 1852 | BỘ KHÓA TAY NẮM TRÊN BS70MM=KL Hafele 911.64.022 | 911.64.022 | 184.000 đ | Liên hệ |
| 1853 | IGLOOHOME KHÓA CHỐT CHẾT Hafele 912.05.380 | 912.05.380 | 3.640.000 đ | Liên hệ |
| 1854 | EL7500-TC vàng đồng không thân khóa Hafele 912.05.683 | 912.05.683 | 4.235.000 đ | Liên hệ |
| 1855 | SP - ER5100 BLE Bas Khóa Hafele 912.20.226 | 912.20.226 | 196.000 đ | Liên hệ |
| 1856 | SP - EL7000 Cò gió thân khóa nhỏ Hafele 912.20.299 | 912.20.299 | 53.000 đ | Liên hệ |
| 1857 | RUỘT KHÓA 31.5/50.5 Hafele 916.01.723 | 916.01.723 | 1.057.000 đ | Liên hệ |
| 1858 | RUỘTKHÓA 31.5/31.5MM =KL Hafele 916.07.100 | 916.07.100 | 214.000 đ | Liên hệ |
| 1859 | RUỘT KHÓA WC 40.5/40.5MM, PB Hafele 916.08.926 | 916.08.926 | 1.106.000 đ | Liên hệ |
| 1860 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.251 | 916.09.251 | 312.000 đ | Liên hệ |
| 1861 | VỎ BAO RUỘT KHÓA MỞ RỘNG 8MM Hafele 916.09.312 | 916.09.312 | 64.000 đ | Liên hệ |
| 1862 | LÕI RUỘT KHÓA PSM BD 27,5 ĐỒNG RÊU Hafele 916.09.421 | 916.09.421 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 1863 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.455 | 916.09.455 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 1864 | RUỘT KHÓA SD 27.5/27.5MM, NO KEY Hafele 916.09.651 | 916.09.651 | 245.000 đ | Liên hệ |
| 1865 | RUỘT KHÓA 40.5/40.5 Hafele 916.09.755 | 916.09.755 | 868.000 đ | Liên hệ |
| 1866 | LÕI RUỘT KHÓA 851½ M PSM Hafele 916.09.802 | 916.09.802 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 1867 | RUỘT KHÓA PSM 31.5/50.5 , ĐẦU VẶN NHÔM Hafele 916.66.910 | 916.66.910 | 1.057.000 đ | Liên hệ |
| 1868 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 91 Hafele 916.67.802 | 916.67.802 | 1.869.000 đ | Liên hệ |
| 1869 | PSM MASTERKEY CHO KHÓA TRÒN CỬA ĐI Hafele 916.67.891 | 916.67.891 | 1.120.000 đ | Liên hệ |
| 1870 | KHÓA DT LITE TAY C MỞ PHẢI ĐỒNG BÓNG 38- Hafele 917.56.068 | 917.56.068 | 5.110.000 đ | Liên hệ |
| 1871 | BỘ KHÓA DT LITE TAY J ĐỒNG BÓNG 36-85 Hafele 917.80.208 | 917.80.208 | 3.684.000 đ | Liên hệ |
| 1872 | THẺ KHÓA ĐIỀU HÀNH Hafele 917.80.705 | 917.80.705 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 1873 | THÂN KHÓA CHO DT LITE ( LEFT ) Hafele 917.81.024 | 917.81.024 | 1.400.000 đ | Liên hệ |
| 1874 | THÂN KHÓA (P) IW CHO KHÓA DT-LITE =KL Hafele 917.81.032 | 917.81.032 | 1.120.000 đ | Liên hệ |
| 1875 | RUỘT KHÓA L16MM Hafele 917.81.201 | 917.81.201 | 675 đ | Liên hệ |
| 1876 | RUỘT KHÓA Hafele 917.81.211 | 917.81.211 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 1877 | 02725000 Khóa đa điểm Champion L=600mm Hafele 972.05.381 | 972.05.381 | 224.000 đ | Liên hệ |
| 1878 | CỮ KHOAN THÂN KHÓA 90/285MM Hafele 001.67.708 | 001.67.708 | 1.148.000 đ | Liên hệ |
| 1879 | KHÓA NOVA CHO TỦ=KL,MẠ NIKEN,33X30MM Hafele 229.84.603 | 229.84.603 | 130.000 đ | Liên hệ |
| 1880 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.040 | 380.53.040 | 84.000 đ | Liên hệ |
| 1881 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.64.318 | 380.64.318 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 1882 | THÂN KHÓA CHỐT CHẾT ĐỒNG BÓNG 30/20 Hafele 911.22.275 | 911.22.275 | 1.288.000 đ | Liên hệ |
| 1883 | BAS THÂN KHÓA =KL Hafele 911.39.312 | 911.39.312 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 1884 | BAS THÂN KHÓA PHẲNG ĐỒNG BÓNG 24X38MM Hafele 911.39.323 | 911.39.323 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 1885 | BAS THÂN KHÓA ĐỒNG BÓNG 24X85MM Hafele 911.39.333 | 911.39.333 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 1886 | BAS THÂN KHÓA, MÀU ĐỒNG BÓNG Hafele 911.39.812 | 911.39.812 | 177.000 đ | Liên hệ |
| 1887 | BAS KHÓA TRÒN TẠM, THÉP Hafele 911.39.833 | 911.39.833 | 26.000 đ | Liên hệ |
| 1888 | BAS THÂN KHÓA =KL+ HỘP NHỰA Hafele 911.39.899 | 911.39.899 | 67.000 đ | Liên hệ |
| 1889 | KHÓA GIẢ CHO BO MẪU Hafele 911.57.010 | 911.57.010 | 91.000 đ | Liên hệ |
| 1890 | BAS THÂN KHÓA CÓ GÓC, INOX MỜ MỞ PH Hafele 911.68.006 | 911.68.006 | 658.000 đ | Liên hệ |
| 1891 | SP - EL7000 Hộp nhựa bas khóa thân nhỏ Hafele 912.20.297 | 912.20.297 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 1892 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.212 | 916.09.212 | 312.000 đ | Liên hệ |
| 1893 | THANH NỐI LÕI RUỘT KHÓA DZ Hafele 916.09.349 | 916.09.349 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 1894 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.413 | 916.09.413 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 1895 | LÕI KHÓA 31.5MM SATIN NICKEL Hafele 916.09.692 | 916.09.692 | 88.000 đ | Liên hệ |
| 1896 | LÕI RUỘT KHÓA 851½ M Hafele 916.09.841 | 916.09.841 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 1897 | VÍT CHO RUỘT KHÓA. M5X70MM, POL.BRASS Hafele 916.66.492 | 916.66.492 | 11.000 đ | Liên hệ |
| 1898 | LÕI RUỘT KHÓA 35.5MM CD Hafele 916.67.026 | 916.67.026 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 1899 | LÕI RUỘT KHÓA 35.5MM CE Hafele 916.67.030 | 916.67.030 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 1900 | RUỘT KHÓA WC ĐẦU XOAY,60MM,MÀU ĐỒNG Hafele 916.95.401 | 916.95.401 | 357.000 đ | Liên hệ |