Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026. Quý khách có nhu cầu cần tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để nhân viên hỗ trợ giải đáp.
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 1801 | Lõi khóa trái 30x30mm Hafele 229.80.620 | 229.80.620 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 1802 | nắp khóa Hafele 229.83.691 | 229.83.691 | 14.250 đ | Liên hệ |
| 1803 | BIỂN SỐ CỦA KHÓA Hafele 231.81.013 | 231.81.013 | 167.250 đ | Liên hệ |
| 1804 | KHÓA CHẶN N1075 BÊN TRÁI 28MM=KL Hafele 233.91.291 | 233.91.291 | 427.500 đ | Liên hệ |
| 1805 | KHÓA NHÂN VÀ XOAY=KL,MẠ NIKEN,50X18MM Hafele 234.67.610 | 234.67.610 | 62.250 đ | Liên hệ |
| 1806 | KHÓA TRUNG TÂM SYMO 3000 = KL Hafele 237.48.601 | 237.48.601 | 63.750 đ | Liên hệ |
| 1807 | CHỐT KHÓA CỬA CÓ THEN CONG=KL Hafele 252.02.242 | 252.02.242 | 429.750 đ | Liên hệ |
| 1808 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.010 | 380.53.010 | 100.500 đ | Liên hệ |
| 1809 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.388 | 380.53.388 | 28.252 đ | Liên hệ |
| 1810 | THANH KHÓA Hafele 442.26.920 | 442.26.920 | 1.417.500 đ | Liên hệ |
| 1811 | KHÓA DT LITE TAY C MỞ PHẢI CHROME MỜ 52- Hafele 499.19.373 | 499.19.373 | 7.398.975 đ | Liên hệ |
| 1812 | Khóa tay nắm DIY.D. LC7255 WC CYL70. Xám Hafele 499.63.630 | 499.63.630 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 1813 | NẮP CHE KHÔNG LỖ RUỘT KHÓA T8MM, ĐEN MỜ Hafele 903.58.188 | 903.58.188 | 97.500 đ | Liên hệ |
| 1814 | THÂN KHÓA WC BS55MM =KL Hafele 911.02.048 | 911.02.048 | 6.937.500 đ | Liên hệ |
| 1815 | BAS THÂN KHÓA INOX MỜ 24X85MM Hafele 911.39.332 | 911.39.332 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 1816 | BAS THÂN KHÓA Hafele 911.39.688 | 911.39.688 | 18.750 đ | Liên hệ |
| 1817 | BỘ KHÓA TAY GẠT KÈM CHỐT WC, NÂU ĐEN Hafele 911.84.391 | 911.84.391 | 5.160.000 đ | Liên hệ |
| 1818 | KHÓA NAM CHÂM ĐIỆN LỰC GIỮ 1000KG =K Hafele 912.05.066 | 912.05.066 | 16.122.000 đ | Liên hệ |
| 1819 | VỎ BAO RUỘT KHÓA MỞ RỘNG 18MM Hafele 916.09.314 | 916.09.314 | 217.500 đ | Liên hệ |
| 1820 | THANH NỐI LÕI RUỘT KHÓA 0MM Hafele 916.09.340 | 916.09.340 | 2.565 đ | Liên hệ |
| 1821 | LÕI RUỘT KHÓA PSM BD 31,5 ĐỒNG RÊU Hafele 916.09.422 | 916.09.422 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 1822 | LÕI RUỘT KHÓA 851½ M PSM Hafele 916.09.442 | 916.09.442 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 1823 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.451 | 916.09.451 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 1824 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.611 | 916.09.611 | 795.000 đ | Liên hệ |
| 1825 | LÕI RUỘT KHÓA PSM BD 40.5 Hafele 916.09.624 | 916.09.624 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 1826 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.653 | 916.09.653 | 310.500 đ | Liên hệ |
| 1827 | RUỘT KHÓA PHẲNG 2 ĐẦU 35.5/35.5MM Hafele 916.09.984 | 916.09.984 | 341.250 đ | Liên hệ |
| 1828 | Ruột khóa đầu vặn PSM 71(35.5/35.5) CD Hafele 916.67.824 | 916.67.824 | 1.575.000 đ | Liên hệ |
| 1829 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 63 Hafele 916.67.831 | 916.67.831 | 1.800.000 đ | Liên hệ |
| 1830 | PSM MASTERKEY CHO KHÓA TRÒN CỬA ĐI Hafele 916.67.892 | 916.67.892 | 1.200.000 đ | Liên hệ |
| 1831 | KHÓA DT LITE TAY J MỞ TRÁI INOX BÓNG 38- Hafele 917.56.001 | 917.56.001 | 6.750.000 đ | Liên hệ |
| 1832 | KHÓA DT LITE TAY J MỞ PHẢI ĐỒNG BÓNG 38- Hafele 917.56.018 | 917.56.018 | 10.425.000 đ | Liên hệ |
| 1833 | KHÓA DT LITE TAY C MỞ TRÁI INOX MỜ 66-80 Hafele 917.56.070 | 917.56.070 | 6.750.000 đ | Liên hệ |
| 1834 | KHÓA DT LITE TAY Q MỞ TRÁI INOX MỜ 38-65 Hafele 917.56.150 | 917.56.150 | 6.750.000 đ | Liên hệ |
| 1835 | KHÓA DT LITE TAY Q MỞ TRÁI INOX BÓNG 38- Hafele 917.56.151 | 917.56.151 | 10.650.000 đ | Liên hệ |
| 1836 | THÂN KHÓA IW (T) =KL Hafele 917.81.000 | 917.81.000 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 1837 | THÂN KHÓA IW (P)=KL Hafele 917.81.001 | 917.81.001 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 1838 | THÂN KHÓA (P) IW CHO KHÓA DT-LITE =KL Hafele 917.81.032 | 917.81.032 | 1.200.000 đ | Liên hệ |
| 1839 | BỘ NGUỒN RỜI CHO KHÓA DT-LITE Hafele 917.81.973 | 917.81.973 | 1.259.550 đ | Liên hệ |
| 1840 | CỮ KHOAN THÂN KHÓA 90/285MM Hafele 001.67.708 | 001.67.708 | 1.230.000 đ | Liên hệ |
| 1841 | Lõi khóa 104TA Hafele 210.04.858 | 210.04.858 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 1842 | RUỘT KHÓA SYMO Prem.5 L006=KL Hafele 210.50.606 | 210.50.606 | 548.250 đ | Liên hệ |
| 1843 | BAS KHÓA =KL Hafele 239.06.505 | 239.06.505 | 3.975 đ | Liên hệ |
| 1844 | BAS KHÓA =KL Hafele 239.26.507 | 239.26.507 | 11.250 đ | Liên hệ |
| 1845 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.000 | 380.53.000 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 1846 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.397 | 380.53.397 | 28.252 đ | Liên hệ |
| 1847 | Khóa tay nắm DIY.C. LC7255 CYL70. Nickel Hafele 499.63.616 | 499.63.616 | 1.087.500 đ | Liên hệ |
| 1848 | Khóa tay nắm DIY.E LC7255 WC CYL70. Đồng Hafele 499.63.639 | 499.63.639 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 1849 | SP-khóa cửa Hafele 532.85.056 | 532.85.056 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 1850 | CHỐT KHÓA MẶT BÀN 143X55MM Hafele 642.42.920 | 642.42.920 | 645.750 đ | Liên hệ |
| 1851 | NẮP CHỤP RUỘT KHÓA =KL, MÀU ĐỒNG B Hafele 900.55.645 | 900.55.645 | 252.750 đ | Liên hệ |
| 1852 | THÂN KHÓA = KL, MÀU ĐỒNG BÓNG Hafele 911.03.121 | 911.03.121 | 462.675 đ | Liên hệ |
| 1853 | THÂN KHÓA VỆ SINH INOX MỜ 55/24MM Hafele 911.07.011 | 911.07.011 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 1854 | THÂN KHÓA LƯỠI GÀ 60MM Hafele 911.23.172 | 911.23.172 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 1855 | BAS THÂN KHÓA PHẲNG INOX MỜ 24X38MM Hafele 911.39.322 | 911.39.322 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 1856 | CHỐT ÂM CÓ KHÓA ĐỒNG BÓNG Hafele 911.62.511 | 911.62.511 | 3.027.750 đ | Liên hệ |
| 1857 | IGLOOHOME KHÓA CHỐT CHẾT Hafele 912.05.380 | 912.05.380 | 3.900.000 đ | Liên hệ |
| 1858 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.413 | 916.09.413 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 1859 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.455 | 916.09.455 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 1860 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.613 | 916.09.613 | 795.000 đ | Liên hệ |
| 1861 | LÕI RUỘT KHÓA PSM BC 27,5 NIKEN MỜ Hafele 916.09.681 | 916.09.681 | 720.000 đ | Liên hệ |
| 1862 | LÕI KHÓA 31.5MM SATIN NICKEL Hafele 916.09.692 | 916.09.692 | 94.800 đ | Liên hệ |
| 1863 | RUỘT KHÓA PC PSM SELF-ASSEM.BR.PO. 31. Hafele 916.09.801 | 916.09.801 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 1864 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.813 | 916.09.813 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 1865 | LÕI RUỘT KHÓA 851½ M Hafele 916.09.842 | 916.09.842 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 1866 | RUỘT KHÓA THUMBTURN ANT.BR. H-SHAPE Hafele 916.09.974 | 916.09.974 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 1867 | PSM RUỘT KHÓA TAY GẠT THOÁT HIỂM Hafele 916.67.776 | 916.67.776 | 1.260.000 đ | Liên hệ |
| 1868 | RUỘT KHÓA 45MM Hafele 916.91.340 | 916.91.340 | 283.275 đ | Liên hệ |
| 1869 | KHÓA DT LITE TAY C MỞ PHẢI INOX BÓNG 38- Hafele 917.56.061 | 917.56.061 | 4.725.000 đ | Liên hệ |
| 1870 | KHÓA DT LITE TAY C MỞ PHẢI ĐỒNG MỜ 38-65 Hafele 917.56.065 | 917.56.065 | 10.125.000 đ | Liên hệ |
| 1871 | KHÓA DT LITE TAY C MỞ PHẢI INOX MỜ 66-80 Hafele 917.56.080 | 917.56.080 | 9.300.000 đ | Liên hệ |
| 1872 | THẺ KHÓA ĐIỀU HÀNH Hafele 917.80.705 | 917.80.705 | 68.025 đ | Liên hệ |
| 1873 | THÂN KHÓA OW LH=KL Hafele 917.81.010 | 917.81.010 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 1874 | THÂN KHÓA Hafele 917.81.034 | 917.81.034 | 1.200.000 đ | Liên hệ |
| 1875 | Mặt trước và mặt sau khóa DT-300 màu đen Hafele 917.82.133 | 917.82.133 | 6.489.000 đ | Liên hệ |
| 1876 | TUỐC NƠ VÍT CHO KHÓA DIALOCK 7XX Hafele 006.28.371 | 006.28.371 | 626.250 đ | Liên hệ |
| 1877 | Lõi khóa 100TA Hafele 210.04.812 | 210.04.812 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 1878 | KHÓA ÂM CHO CỬA TỦ=KL,MÀU SÁNG Hafele 213.01.333 | 213.01.333 | 52.425 đ | Liên hệ |
| 1879 | BIỂN SỐ CỦA KHÓA Hafele 231.81.019 | 231.81.019 | 167.250 đ | Liên hệ |
| 1880 | TAY NẮM KHÓA SYMO = KL Hafele 232.26.699 | 232.26.699 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 1881 | VÓ KHÓA VUÔNG 26MM Hafele 232.31.610 | 232.31.610 | 33.000 đ | Liên hệ |
| 1882 | KHÓA NHẤN TARGET Hafele 234.36.600 | 234.36.600 | 30.750 đ | Liên hệ |
| 1883 | NÊM KHÓA MÀU ĐỎ =NHỰA Hafele 237.44.990 | 237.44.990 | 44.625 đ | Liên hệ |
| 1884 | BAS KHÓA =KL Hafele 239.41.513 | 239.41.513 | 6.150 đ | Liên hệ |
| 1885 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.990 | 380.53.990 | 96.000 đ | Liên hệ |
| 1886 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.65.010 | 380.65.010 | 15.750 đ | Liên hệ |
| 1887 | KHÓA GẠT - DIY Hafele 489.94.409 | 489.94.409 | 1.312.725 đ | Liên hệ |
| 1888 | BỘ KHÓA DT-LITE CHO NHÀ RIÊNG Hafele 499.19.172 | 499.19.172 | 6.225.000 đ | Liên hệ |
| 1889 | KHÓA nước 2 ĐƯỜNG G1/2 Hafele 589.25.875 | 589.25.875 | 340.908 đ | Liên hệ |
| 1890 | BỘ KHÓA TRƯNG BÀY DT 400 Hafele 732.08.559 | 732.08.559 | 6.661.350 đ | Liên hệ |
| 1891 | THÂN KHÓA BS=60MM, 85MM, INOX MỜ Hafele 911.02.161 | 911.02.161 | 307.125 đ | Liên hệ |
| 1892 | KHÓA AN TOÀN Hafele 911.59.225 | 911.59.225 | 292.500 đ | Liên hệ |
| 1893 | KHÓA EL7500 VÀNG KHÔNG CÓ THÂN Hafele 912.05.727 | 912.05.727 | 4.537.500 đ | Liên hệ |
| 1894 | SP - Hộp đựng pin khóa DL6600 Hafele 912.20.259 | 912.20.259 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 1895 | VỎ BAO RUỘT KHÓA MỞ RỘNG 8MM Hafele 916.09.312 | 916.09.312 | 68.250 đ | Liên hệ |
| 1896 | LÕI RUỘT KHÓA 851½ M PSM Hafele 916.09.441 | 916.09.441 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 1897 | RUỘT KHÓA SD 31.5/31.5MM, NO KEY Hafele 916.09.652 | 916.09.652 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 1898 | LÕI RUỘT KHÓA 35.5MM DE Hafele 916.67.046 | 916.67.046 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 1899 | KHÓA DT LITE TAY C MỞ TRÁI ĐỒNG MỜ 38-65 Hafele 917.56.055 | 917.56.055 | 10.125.000 đ | Liên hệ |
| 1900 | BỘ KHÓA DT LITE TAY J MỞ TRÁI CHROME Hafele 917.80.252 | 917.80.252 | 3.947.100 đ | Liên hệ |