Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026. Quý khách có nhu cầu cần tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để nhân viên hỗ trợ giải đáp.
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 1801 | RUỘT KHÓA ĐẦU BÍT 31,5/10MM Hafele 916.09.981 | 916.09.981 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 1802 | MÓC KHÓA BẤM 28MM =KL Hafele 916.81.120 | 916.81.120 | 637.000 đ | Liên hệ |
| 1803 | RUỘT KHÓA 1ĐẦU VẶN 40MM =KL Hafele 916.95.206 | 916.95.206 | 149.000 đ | Liên hệ |
| 1804 | KHÓA DT LITE TAY J MỞ TRÁI ĐỒNG MỜ 38-65 Hafele 917.56.005 | 917.56.005 | 6.300.000 đ | Liên hệ |
| 1805 | BỘ KHÓA DT LITE TAY J MỞ PHẢI CHROME Hafele 917.80.214 | 917.80.214 | 4.055.000 đ | Liên hệ |
| 1806 | THÂN KHÓA OW (P) =KL Hafele 917.81.011 | 917.81.011 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 1807 | RUỘT KHÓA L16MM Hafele 917.81.201 | 917.81.201 | 675 đ | Liên hệ |
| 1808 | THÂN KHÓA CHO KHÓA ĐT DIALOCK DT-LITE Hafele 917.81.400 | 917.81.400 | 1.116.000 đ | Liên hệ |
| 1809 | KHÓA ENGINEERING 4MM =KL Hafele 917.81.921 | 917.81.921 | 148.000 đ | Liên hệ |
| 1810 | Mặt trước và mặt sau khóa DT-300 màu đen Hafele 917.82.133 | 917.82.133 | 6.056.000 đ | Liên hệ |
| 1811 | Lõi khóa 101TA Hafele 210.04.821 | 210.04.821 | 209.000 đ | Liên hệ |
| 1812 | THÂN KHÓA 40MM =KL Hafele 213.01.253 | 213.01.253 | 64.000 đ | Liên hệ |
| 1813 | BIỂN SỐ CỦA KHÓA Hafele 231.81.013 | 231.81.013 | 156.000 đ | Liên hệ |
| 1814 | BAS KHÓA BÊN PHẢI MÀU ĐEN =NHỰA Hafele 237.44.363 | 237.44.363 | 25.000 đ | Liên hệ |
| 1815 | NÊM KHÓA MÀU ĐỎ =NHỰA Hafele 237.44.990 | 237.44.990 | 42.000 đ | Liên hệ |
| 1816 | BÁS GIỮ THANH GÀI KHÓA =KL Hafele 239.75.796 | 239.75.796 | 13.000 đ | Liên hệ |
| 1817 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.333 | 380.53.333 | 26.000 đ | Liên hệ |
| 1818 | BỘ KHÓA DT-LITE NHÀ RIÊNG, KD, TAY J Hafele 499.19.133 | 499.19.133 | 5.746.000 đ | Liên hệ |
| 1819 | Khóa tay nắm DIY.D. LC7255 WC CYL70. Đen Hafele 499.63.629 | 499.63.629 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 1820 | NẮP CHE RUỘT KHÓA KLS,50MM,SATIN NIKEL Hafele 901.59.073 | 901.59.073 | 722.000 đ | Liên hệ |
| 1821 | THÂN KHÓA ĐỒNG BÓNG =KL, MỞ PHẢI Hafele 911.03.122 | 911.03.122 | 432.000 đ | Liên hệ |
| 1822 | THÂN KHÓA CÒ GIÓ TRÒN 60/72MM INOX M Hafele 911.23.463 | 911.23.463 | 294.000 đ | Liên hệ |
| 1823 | KHÓA MÓC CHO CỬA ĐƠN Hafele 911.26.278 | 911.26.278 | 1.727.000 đ | Liên hệ |
| 1824 | IGLOOHOME KHÓA CHỐT CHẾT Hafele 912.05.380 | 912.05.380 | 3.640.000 đ | Liên hệ |
| 1825 | SP - Module mặt sau khóa ĐT EL9000 Đen Hafele 912.05.605 | 912.05.605 | 4.199.000 đ | Liên hệ |
| 1826 | KHÓA EL7500 VÀNG KHÔNG CÓ THÂN Hafele 912.05.727 | 912.05.727 | 4.235.000 đ | Liên hệ |
| 1827 | SP - Ruột khóa nhôm XF55 cửa mở xoay vô Hafele 912.20.127 | 912.20.127 | 234.000 đ | Liên hệ |
| 1828 | SP - EL7000 Hộp nhựa bas khóa thân nhỏ Hafele 912.20.297 | 912.20.297 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 1829 | RUỘT KHÓA 31.5/50.5 Hafele 916.01.723 | 916.01.723 | 1.057.000 đ | Liên hệ |
| 1830 | RUỘTKHÓA 31.5/31.5MM =KL Hafele 916.07.100 | 916.07.100 | 214.000 đ | Liên hệ |
| 1831 | RUỘT KHÓA WC , BP, 31,5/35,5 Hafele 916.08.924 | 916.08.924 | 830.000 đ | Liên hệ |
| 1832 | LÕI RUỘT KHÓA MỞ RỘNG 18MM Hafele 916.09.324 | 916.09.324 | 203.000 đ | Liên hệ |
| 1833 | LÕI RUỘT KHÓA PSM BC 35,5 ĐỒNG RÊU Hafele 916.09.483 | 916.09.483 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 1834 | RUỘT KHÓA SD 27.5/27.5MM, NO KEY Hafele 916.09.651 | 916.09.651 | 245.000 đ | Liên hệ |
| 1835 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.653 | 916.09.653 | 290.000 đ | Liên hệ |
| 1836 | RUỘT KHÓA CHƯA ĐẦU VẶN 27,5/31,5 Hafele 916.09.701 | 916.09.701 | 147.000 đ | Liên hệ |
| 1837 | RUỘT KHÓA CHƯA ĐẦU VẶN NIKEN MỜ 31,5/35, Hafele 916.09.703 | 916.09.703 | 781.000 đ | Liên hệ |
| 1838 | LÕI RUỘT KHÓA SD 35.5, PB Hafele 916.09.893 | 916.09.893 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 1839 | VÍT CHO RUỘT KHÓA. M5X70MM, POL.BRASS Hafele 916.66.492 | 916.66.492 | 11.000 đ | Liên hệ |
| 1840 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 91 Hafele 916.67.801 | 916.67.801 | 1.869.000 đ | Liên hệ |
| 1841 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 91 Hafele 916.67.804 | 916.67.804 | 1.869.000 đ | Liên hệ |
| 1842 | RUỘT KHÓA 45MM Hafele 916.91.340 | 916.91.340 | 264.000 đ | Liên hệ |
| 1843 | RUỘT KHÓA =KL Hafele 916.91.370 | 916.91.370 | 171.000 đ | Liên hệ |
| 1844 | KHÓA DT LITE TAY C MỞ PHẢI MỜ 38-65 Hafele 917.56.060 | 917.56.060 | 4.410.000 đ | Liên hệ |
| 1845 | KHÓA DT LITE TAY R MỞ TRÁI INOX MỜ 38-65 Hafele 917.56.200 | 917.56.200 | 6.712.000 đ | Liên hệ |
| 1846 | KHÓA DT LITE TAY R MỞ PHẢI INOX BÓNG 38- Hafele 917.56.211 | 917.56.211 | 9.730.000 đ | Liên hệ |
| 1847 | KHÓA DTLITE TAY NẮMJ CHO KS(T) Hafele 917.80.204 | 917.80.204 | 5.527.000 đ | Liên hệ |
| 1848 | THÂN KHÓA IW (P)=KL Hafele 917.81.001 | 917.81.001 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 1849 | THÂN KHÓA Hafele 917.81.022 | 917.81.022 | 1.120.000 đ | Liên hệ |
| 1850 | TRỤC KHÓA DT300 Hafele 917.81.279 | 917.81.279 | 67.000 đ | Liên hệ |
| 1851 | BAS THÂN KHOÁ=KL Hafele 970.15.902 | 970.15.902 | 42.000 đ | Liên hệ |
| 1852 | CỮ KHOAN THÂN KHÓA 90/220MM Hafele 001.67.707 | 001.67.707 | 1.148.000 đ | Liên hệ |
| 1853 | CỮ KHOAN THÂN KHÓA 90/285MM Hafele 001.67.708 | 001.67.708 | 1.148.000 đ | Liên hệ |
| 1854 | THÂN KHÓA =KL, PHẢI Hafele 225.65.608 | 225.65.608 | 133.000 đ | Liên hệ |
| 1855 | THANH KL KHÓA 3 NGĂN 250MM Hafele 226.67.250 | 226.67.250 | 132.000 đ | Liên hệ |
| 1856 | MÓC KHÓA Hafele 231.66.298 | 231.66.298 | 5.000 đ | Liên hệ |
| 1857 | TAY NẮM KHÓA SYMO = KL Hafele 232.26.699 | 232.26.699 | 84.000 đ | Liên hệ |
| 1858 | VỎ KHÓA VUÔNG18/22MM Hafele 232.31.600 | 232.31.600 | 29.000 đ | Liên hệ |
| 1859 | KẸP KHÓA BẰNG KL Hafele 235.88.990 | 235.88.990 | 5.000 đ | Liên hệ |
| 1860 | BAS KHÓA =KL Hafele 239.06.505 | 239.06.505 | 3.975 đ | Liên hệ |
| 1861 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.64.318 | 380.64.318 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 1862 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.64.336 | 380.64.336 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 1863 | Ổ KHÓA PL1500 50MM Hafele 482.01.973 | 482.01.973 | 322.000 đ | Liên hệ |
| 1864 | DIY Khóa TSA 330 orange Hafele 482.09.008 | 482.09.008 | 98.000 đ | Liên hệ |
| 1865 | BỘ KHÓA DT-LITE CHO CĂN HỘ Hafele 499.19.120 | 499.19.120 | 6.026.000 đ | Liên hệ |
| 1866 | NẮP CHỤP KHÔNG CÓ LỖ RUỘT KHÓA = KL Hafele 902.55.196 | 902.55.196 | 274.000 đ | Liên hệ |
| 1867 | NẮP CHE RUỘT KHÓA Hafele 904.52.222 | 904.52.222 | 213.000 đ | Liên hệ |
| 1868 | THÂN KHÓA =KL Hafele 911.02.185 | 911.02.185 | 7.910.000 đ | Liên hệ |
| 1869 | THÂN KHÓA VỆ SINH INOX MỜ 55/24MM Hafele 911.07.011 | 911.07.011 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 1870 | THÂN KHÓA CỬA ĐI =KL Hafele 911.22.278 | 911.22.278 | 1.221.000 đ | Liên hệ |
| 1871 | THÂN KHÓA 55/20=KL Hafele 911.22.298 | 911.22.298 | 669.000 đ | Liên hệ |
| 1872 | THÂN KHÓA CHỐT CHẾT TRÒN 60/72MM INO Hafele 911.22.577 | 911.22.577 | 294.000 đ | Liên hệ |
| 1873 | THÂN KHÓA 55/24MM =KL Hafele 911.23.270 | 911.23.270 | 183.000 đ | Liên hệ |
| 1874 | BAS KHÓA TRÒN TẠM, THÉP Hafele 911.39.833 | 911.39.833 | 26.000 đ | Liên hệ |
| 1875 | BAS THÂN KHÓA =KL+ HỘP NHỰA Hafele 911.39.899 | 911.39.899 | 67.000 đ | Liên hệ |
| 1876 | BỘ KHÓA TAY NẮM TRÊN BS70MM=KL Hafele 911.64.022 | 911.64.022 | 184.000 đ | Liên hệ |
| 1877 | THÂN KHÓA CỬA ĐỐ NHỎ INOX MỜ 24/24 Hafele 911.75.017 | 911.75.017 | 899.000 đ | Liên hệ |
| 1878 | KHÓA CHO BAS KẸP KÍNH Hafele 911.77.169 | 911.77.169 | 196.000 đ | Liên hệ |
| 1879 | BAS KHÓA EL8000/9000 Hafele 912.05.618 | 912.05.618 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 1880 | SP - EL7000 Cò gió thân khóa nhỏ Hafele 912.20.299 | 912.20.299 | 53.000 đ | Liên hệ |
| 1881 | RUỘT KHÓA WC 40.5/40.5MM, AB Hafele 916.08.326 | 916.08.326 | 1.246.000 đ | Liên hệ |
| 1882 | RUỘT KHÓA WC 45.5/45.5MM, AB Hafele 916.08.327 | 916.08.327 | 1.351.000 đ | Liên hệ |
| 1883 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.251 | 916.09.251 | 312.000 đ | Liên hệ |
| 1884 | VỎ BAO RUỘT KHÓA MỞ RỘNG 8MM Hafele 916.09.312 | 916.09.312 | 64.000 đ | Liên hệ |
| 1885 | LÕI RUỘT KHÓA PSM BD 31,5 ĐỒNG RÊU Hafele 916.09.422 | 916.09.422 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 1886 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.611 | 916.09.611 | 742.000 đ | Liên hệ |
| 1887 | VỎ KHÓA PC STD 40.5/40.5 Hafele 916.09.655 | 916.09.655 | 412.000 đ | Liên hệ |
| 1888 | RUỘT KHÓA 40.5/40.5 Hafele 916.09.755 | 916.09.755 | 868.000 đ | Liên hệ |
| 1889 | LÕI RUỘT KHÓA 851½ M PSM Hafele 916.09.802 | 916.09.802 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 1890 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.814 | 916.09.814 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 1891 | LÕI RUỘT KHÓA 851½ M Hafele 916.09.841 | 916.09.841 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 1892 | LÕI RUỘT KHÓA 35.5MM CE Hafele 916.67.030 | 916.67.030 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 1893 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 63 Hafele 916.67.831 | 916.67.831 | 1.680.000 đ | Liên hệ |
| 1894 | PSM MASTERKEY CHO KHÓA TRÒN CỬA ĐI Hafele 916.67.891 | 916.67.891 | 1.120.000 đ | Liên hệ |
| 1895 | RUỘT KHÓA 1/2 CÓ 1 ĐẦU VẶN Hafele 916.96.206 | 916.96.206 | 166.000 đ | Liên hệ |
| 1896 | KHÓA DT LITE TAY J MỞ PHẢI ĐỒNG BÓNG 38- Hafele 917.56.018 | 917.56.018 | 9.730.000 đ | Liên hệ |
| 1897 | KHÓA DT LITE TAY C MỞ PHẢI ĐỒNG BÓNG 38- Hafele 917.56.068 | 917.56.068 | 5.110.000 đ | Liên hệ |
| 1898 | KHÓA DT LITE TAY Q MỞ PHẢI INOX MỜ 38-65 Hafele 917.56.160 | 917.56.160 | 9.030.000 đ | Liên hệ |
| 1899 | BỘ KHÓA DT LITE TAY J ĐỒNG BÓNG 36-85 Hafele 917.80.208 | 917.80.208 | 3.684.000 đ | Liên hệ |
| 1900 | THÂN KHÓA (P) IW CHO KHÓA DT-LITE =KL Hafele 917.81.032 | 917.81.032 | 1.120.000 đ | Liên hệ |