Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026. Quý khách có nhu cầu cần tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để nhân viên hỗ trợ giải đáp.
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 1901 | KHÓA DT LITE TAY R MỞ TRÁI INOX BÓNG 38- Hafele 917.56.201 | 917.56.201 | 6.300.000 đ | Liên hệ |
| 1902 | KHÓA DTLITE TAY NẮM C CHO KS(P) Hafele 917.80.264 | 917.80.264 | 2.853.000 đ | Liên hệ |
| 1903 | BÁS GIỮ MÓC GÀI KHÓA =KL Hafele 226.57.708 | 226.57.708 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 1904 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.64.040 | 380.64.040 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 1905 | KHÓA GẠT - DIY Hafele 489.94.409 | 489.94.409 | 1.225.000 đ | Liên hệ |
| 1906 | BỘ KHÓA ĐT CĂN HỘ C (T) Hafele 499.19.370 | 499.19.370 | 4.843.000 đ | Liên hệ |
| 1907 | Khóa tay nắm DIY.B. LC7255 WC CYL70. Ni Hafele 499.63.612 | 499.63.612 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 1908 | Khóa tay nắm DIY.D. LC7255 CYL70. Đen Hafele 499.63.625 | 499.63.625 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 1909 | NẮP CHE RUỘT KHÓA 52MM Hafele 900.52.645 | 900.52.645 | 122.000 đ | Liên hệ |
| 1910 | NẮP CHE KHÔNG LỖ RUỘT KHÓA T8MM, AB Hafele 903.58.187 | 903.58.187 | 91.000 đ | Liên hệ |
| 1911 | BAS THÂN KHÓA =KL Hafele 911.39.312 | 911.39.312 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 1912 | BAS THÂN KHÓA PHẲNG INOX MỜ 24X38MM Hafele 911.39.322 | 911.39.322 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 1913 | BAS THÂN KHÓA INOX MỜ 24X85MM Hafele 911.39.332 | 911.39.332 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 1914 | BAS THÂN KHÓA Hafele 911.39.688 | 911.39.688 | 18.000 đ | Liên hệ |
| 1915 | CHỐT ÂM ĐẦU TRÒN CÓ KHÓA CHROME BÓNG Hafele 911.62.509 | 911.62.509 | 2.826.000 đ | Liên hệ |
| 1916 | BAS HỘP = NHỰA CHO THÂN KHÓA ĐỨC Hafele 911.76.060 | 911.76.060 | 8.000 đ | Liên hệ |
| 1917 | KHÓA NAM CHÂM ĐIỆN LỰC GIỮ 1000KG =K Hafele 912.05.066 | 912.05.066 | 15.047.000 đ | Liên hệ |
| 1918 | Ruột khóa SD 35.5/10 Hafele 916.08.160 | 916.08.160 | 483.000 đ | Liên hệ |
| 1919 | LÕI RUỘT KHÓA 851½ M PSM Hafele 916.09.242 | 916.09.242 | 312.000 đ | Liên hệ |
| 1920 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.455 | 916.09.455 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 1921 | RUỘT KHÓA SD 31.5/31.5MM, NO KEY Hafele 916.09.652 | 916.09.652 | 245.000 đ | Liên hệ |
| 1922 | VỎ KHÓA PC STD 40.5/40.5 Hafele 916.09.655 | 916.09.655 | 412.000 đ | Liên hệ |
| 1923 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.811 | 916.09.811 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 1924 | LÕI RUỘT KHÓA 851½ M Hafele 916.09.841 | 916.09.841 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 1925 | RUỘT KHÓA SD 35.5/35.5MM, NO KEY, PB Hafele 916.09.854 | 916.09.854 | 322.000 đ | Liên hệ |
| 1926 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 91 Hafele 916.67.801 | 916.67.801 | 1.869.000 đ | Liên hệ |
| 1927 | Ruột khóa đầu vặn PSM 71(35.5/35.5) CD Hafele 916.67.824 | 916.67.824 | 1.775.000 đ | Liên hệ |
| 1928 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 63 Hafele 916.67.831 | 916.67.831 | 1.680.000 đ | Liên hệ |
| 1929 | RUỘT KHÓA 1ĐẦU VẶN 40MM =KL Hafele 916.95.206 | 916.95.206 | 149.000 đ | Liên hệ |
| 1930 | RUỘT KHÓA VỆ SINH MÀU ĐỒNG CỔ 71MM Hafele 916.95.425 | 916.95.425 | 340.000 đ | Liên hệ |
| 1931 | KHÓA DT LITE TAY J MỞ PHẢI ĐỒNG MỜ 38-65 Hafele 917.56.015 | 917.56.015 | 4.410.000 đ | Liên hệ |
| 1932 | KHÓA DT LITE TAY C MỞ PHẢI ĐỒNG BÓNG 38- Hafele 917.56.068 | 917.56.068 | 5.110.000 đ | Liên hệ |
| 1933 | KHÓA DT LITE TAY Q MỞ TRÁI INOX MỜ 38-65 Hafele 917.56.150 | 917.56.150 | 6.300.000 đ | Liên hệ |
| 1934 | KHÓA DTLITE TAY NẮMC CHO KS(P) Hafele 917.80.265 | 917.80.265 | 3.876.000 đ | Liên hệ |
| 1935 | Mặt trước và mặt sau khóa DT-300 màu đen Hafele 917.82.133 | 917.82.133 | 6.056.000 đ | Liên hệ |
| 1936 | KHÓA CỬA GỖ=KL,MÀU MẠ KẼM Hafele 211.63.620 | 211.63.620 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 1937 | KHÓA ÂM CHO CỬA TỦ=KL,MÀU SÁNG Hafele 213.01.333 | 213.01.333 | 49.000 đ | Liên hệ |
| 1938 | THANH GÀI KHÓA=KL Hafele 226.07.209 | 226.07.209 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 1939 | THANH KL KHÓA 3 NGĂN 250MM Hafele 226.67.250 | 226.67.250 | 132.000 đ | Liên hệ |
| 1940 | MÓC KHÓA Hafele 231.66.252 | 231.66.252 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 1941 | BIỂN SỐ CỦA KHÓA Hafele 231.81.010 | 231.81.010 | 156.000 đ | Liên hệ |
| 1942 | BIỂN SỐ CỦA KHÓA Hafele 231.81.019 | 231.81.019 | 156.000 đ | Liên hệ |
| 1943 | THANH CHỐT KHÓA BA NGĂN=KL,16X3X1500MM Hafele 237.10.009 | 237.10.009 | 123.000 đ | Liên hệ |
| 1944 | BAS KHÓA =KL Hafele 239.41.111 | 239.41.111 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 1945 | BAS GÓC KHÓA = KL Hafele 239.47.604 | 239.47.604 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 1946 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.397 | 380.53.397 | 26.000 đ | Liên hệ |
| 1947 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.64.309 | 380.64.309 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 1948 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.64.336 | 380.64.336 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 1949 | KHÓA CÓC SGL MÀU VÀNG Hafele 489.10.501 | 489.10.501 | 217.000 đ | Liên hệ |
| 1950 | KHÓA GẠT - DIY Hafele 489.94.809 | 489.94.809 | 1.206.000 đ | Liên hệ |
| 1951 | BỘ KHÓA DT-LITE CHO NHÀ RIÊNG Hafele 499.19.172 | 499.19.172 | 5.810.000 đ | Liên hệ |
| 1952 | Khóa tay nắm DIY.C. LC7255 WC CYL70. Xám Hafele 499.63.622 | 499.63.622 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 1953 | Khóa tay nắm DIY.D. LC7255 WC CYL70. Ni Hafele 499.63.628 | 499.63.628 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 1954 | Khóa tay nắm DIY.E LC7255 WC CYL70. Đồng Hafele 499.63.639 | 499.63.639 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 1955 | CHỐT KHÓA MẶT BÀN Hafele 642.51.225 | 642.51.225 | 11.000 đ | Liên hệ |
| 1956 | BỘ KHÓA TRƯNG BÀY DT 400 Hafele 732.08.559 | 732.08.559 | 6.217.000 đ | Liên hệ |
| 1957 | BỘ KHÓA 4KLV2, NGỌC TRAI ĐEN Hafele 903.10.965 | 903.10.965 | 2.660.000 đ | Liên hệ |
| 1958 | THÂN KHÓA = KL, MÀU ĐỒNG BÓNG Hafele 911.03.121 | 911.03.121 | 432.000 đ | Liên hệ |
| 1959 | THÂN KHÓA CHỐT CHẾT TRÒN 60/72MM INO Hafele 911.22.577 | 911.22.577 | 294.000 đ | Liên hệ |
| 1960 | KHÓA CHỐT CHẾT MÀU ĐỒNG Hafele 911.23.461 | 911.23.461 | 317.000 đ | Liên hệ |
| 1961 | THÂN KHÓA INOX MỜ 60/24 Hafele 911.52.076 | 911.52.076 | 4.851.000 đ | Liên hệ |
| 1962 | KHÓA GIẢ CHO BO MẪU Hafele 911.57.010 | 911.57.010 | 91.000 đ | Liên hệ |
| 1963 | BAS THÂN KHÓA CÓ GÓC, INOX MỜ MỞ PH Hafele 911.68.006 | 911.68.006 | 658.000 đ | Liên hệ |
| 1964 | BỘ KHÓA MORTISE Hafele 911.79.171 | 911.79.171 | 2.323.000 đ | Liên hệ |
| 1965 | SP - Hộp đựng pin khóa DL6600 Hafele 912.20.259 | 912.20.259 | 175.000 đ | Liên hệ |
| 1966 | THANH NỐI LÕI RUỘT KHÓA 0MM Hafele 916.09.340 | 916.09.340 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 1967 | LÒ XO VỎ BAO RUỘT KHÓA Hafele 916.09.373 | 916.09.373 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 1968 | LÕI RUỘT KHÓA 851½ M PSM Hafele 916.09.402 | 916.09.402 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 1969 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.412 | 916.09.412 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 1970 | LÕI RUỘT KHÓA PSM BD 27,5 ĐỒNG RÊU Hafele 916.09.421 | 916.09.421 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 1971 | LÕI RUỘT KHÓA 851½ M PSM Hafele 916.09.442 | 916.09.442 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 1972 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.813 | 916.09.813 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 1973 | LÕI RUỘT KHÓA 35.5MM CD Hafele 916.67.026 | 916.67.026 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 1974 | KHÓA DT LITE TAY J MỞ TRÁI INOX BÓNG 38- Hafele 917.56.001 | 917.56.001 | 6.300.000 đ | Liên hệ |
| 1975 | KHÓA DT LITE TAY C MỞ TRÁI ĐỒNG MỜ 38-65 Hafele 917.56.055 | 917.56.055 | 9.450.000 đ | Liên hệ |
| 1976 | MẶT TRONG KHÓA DT7 MÀU ĐEN BLUETOOTH Hafele 917.63.083 | 917.63.083 | 4.116.000 đ | Liên hệ |
| 1977 | THÂN KHÓA IW (T) =KL Hafele 917.81.000 | 917.81.000 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 1978 | THÂN KHÓA Hafele 917.81.054 | 917.81.054 | 1.120.000 đ | Liên hệ |
| 1979 | KHÓA ENGINEERING 3MM =KL Hafele 917.81.920 | 917.81.920 | 148.000 đ | Liên hệ |
| 1980 | 04049000 Vấu khóa Hafele 972.05.406 | 972.05.406 | 28.000 đ | Liên hệ |
| 1981 | TUỐC NƠ VÍT CHO KHÓA DIALOCK 7XX Hafele 006.28.371 | 006.28.371 | 585.000 đ | Liên hệ |
| 1982 | KHÓA THEN GÀI, BÊN PHẢI Hafele 224.64.610 | 224.64.610 | 95.000 đ | Liên hệ |
| 1983 | KHÓA CỬA TỦ BÊN TRÁI =KL Hafele 225.56.654 | 225.56.654 | 76.000 đ | Liên hệ |
| 1984 | nắp khóa Hafele 229.83.691 | 229.83.691 | 13.000 đ | Liên hệ |
| 1985 | KHÓA NHÂN VÀ XOAY B=KL,50X18MM Hafele 234.67.660 | 234.67.660 | 53.000 đ | Liên hệ |
| 1986 | VỎ KHÓA GẠT 22/18MM Hafele 235.94.620 | 235.94.620 | 29.000 đ | Liên hệ |
| 1987 | KHÓA KẾT HỢP CÓ TIẾP XÚC Hafele 237.56.055 | 237.56.055 | 5.068.000 đ | Liên hệ |
| 1988 | DÂY NGUỒN CẤP ĐIỆN CHO KHÓA Hafele 237.56.991 | 237.56.991 | 786.000 đ | Liên hệ |
| 1989 | BAS KHÓA =KL Hafele 239.41.513 | 239.41.513 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 1990 | CHỐT KHÓA CỬA CÓ THEN CONG=KL Hafele 252.02.242 | 252.02.242 | 401.000 đ | Liên hệ |
| 1991 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.010 | 380.53.010 | 94.000 đ | Liên hệ |
| 1992 | SP-khóa cửa Hafele 532.85.056 | 532.85.056 | 280.000 đ | Liên hệ |
| 1993 | NẮP CHỤP RUỘT KHÓA =KL, MÀU ĐỒNG B Hafele 900.55.645 | 900.55.645 | 236.000 đ | Liên hệ |
| 1994 | THÂN KHÓA VỆ SINH INOX MỜ 55/24MM Hafele 911.07.011 | 911.07.011 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 1995 | THÂN KHÓA CHỐT CHẾT ĐỒNG BÓNG 40/20 Hafele 911.22.281 | 911.22.281 | 1.377.000 đ | Liên hệ |
| 1996 | THÂN KHÓA KZK2 BS50MM Hafele 911.27.048 | 911.27.048 | 959.000 đ | Liên hệ |
| 1997 | BAS KHÓA + HỘP NHỰA CHO 911.23.428 Hafele 911.38.419 | 911.38.419 | 49.000 đ | Liên hệ |
| 1998 | BAS THÂN KHÓA ĐỒNG BÓNG 24X85MM Hafele 911.39.333 | 911.39.333 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 1999 | CÒ KHÓA CHO KHÓA NẮM TRÒN, BS60MM Hafele 911.64.149 | 911.64.149 | 35.000 đ | Liên hệ |
| 2000 | LÕI RUỘT KHÓA 851½ M PSM Hafele 916.09.202 | 916.09.202 | 312.000 đ | Liên hệ |