Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026. Quý khách có nhu cầu cần tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để nhân viên hỗ trợ giải đáp.
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 1901 | RUỘT KHÓA Hafele 917.81.035 | 917.81.035 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 1902 | KHĂN LAU KHÓA Hafele 917.81.940 | 917.81.940 | 101.000 đ | Liên hệ |
| 1903 | BỘ PHỤ KIỆN KHÓA GỒM ỐC + ĐINH ỐC Hafele 917.90.461 | 917.90.461 | 468.000 đ | Liên hệ |
| 1904 | Bộ khóa cửa KWJ có chỉ thị DT38-50mm Hafele 981.77.248 | 981.77.248 | 3.238.000 đ | Liên hệ |
| 1905 | HỘP ĐẦU VÍT CHO KHÓA DIALOCK 7XX Hafele 006.37.098 | 006.37.098 | 648.000 đ | Liên hệ |
| 1906 | KHÓA CỬA GỖ=KL,MÀU MẠ KẼM Hafele 211.63.620 | 211.63.620 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 1907 | THÂN KHÓA 40MM =KL Hafele 213.01.351 | 213.01.351 | 69.000 đ | Liên hệ |
| 1908 | KHÓA VUÔNG SYMO 3000 CHO CỬA CUỐN Hafele 232.30.621 | 232.30.621 | 88.000 đ | Liên hệ |
| 1909 | VÓ KHÓA VUÔNG 26MM Hafele 232.31.610 | 232.31.610 | 31.000 đ | Liên hệ |
| 1910 | BAS KHÓA BÊN TRÁI MÀU ĐEN =NHỰA Hafele 237.44.372 | 237.44.372 | 25.000 đ | Liên hệ |
| 1911 | KHÓA KẾT HỢP KHÔNG TIẾP XÚC Hafele 237.56.050 | 237.56.050 | 3.227.000 đ | Liên hệ |
| 1912 | KHÓA KẾT HỢP KHÔNG TIẾP XÚC Hafele 237.56.051 | 237.56.051 | 3.256.000 đ | Liên hệ |
| 1913 | BỘ PHỤ KIỆN KHÓA HỘC BÀN 3 NGĂN Hafele 237.65.002 | 237.65.002 | 36.000 đ | Liên hệ |
| 1914 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.64.030 | 380.64.030 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 1915 | KHÓA CÓC SGL MÀU VÀNG Hafele 489.10.501 | 489.10.501 | 217.000 đ | Liên hệ |
| 1916 | Khóa tròn cửa WC 90, inox mờ Hafele 489.93.251 | 489.93.251 | 161.000 đ | Liên hệ |
| 1917 | BỘ KHÓA ĐT CĂN HỘ C (P) Hafele 499.19.371 | 499.19.371 | 4.843.000 đ | Liên hệ |
| 1918 | Khóa tay nắm DIY.B. LC7255 WC CYL70. Ni Hafele 499.63.612 | 499.63.612 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 1919 | Khóa tay nắm DIY.B. LC7255 WC CYL70. Xám Hafele 499.63.614 | 499.63.614 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 1920 | BỘ KHÓA 4KLV2, NGỌC TRAI ĐEN Hafele 903.10.965 | 903.10.965 | 2.660.000 đ | Liên hệ |
| 1921 | NẮP CHE RUỘT KHÓA Hafele 904.52.229 | 904.52.229 | 202.000 đ | Liên hệ |
| 1922 | THÂN VÀ RUỘT KHÓA DT40-45, MÀU ĐÔNG BÓNG Hafele 911.02.363 | 911.02.363 | 7.910.000 đ | Liên hệ |
| 1923 | THÂN KHÓA CHỐT CHẾT ĐỒNG BÓNG 30/20 Hafele 911.22.275 | 911.22.275 | 1.288.000 đ | Liên hệ |
| 1924 | THÂN KHÓA LƯỠI GÀ ĐỒNG BÓNG PVD.55/20 Hafele 911.23.612 | 911.23.612 | 329.000 đ | Liên hệ |
| 1925 | BAUMA THÂN KHÓA H7255 304 Hafele 911.25.563 | 911.25.563 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 1926 | BAS THÂN KHÓA PHẲNG ĐỒNG BÓNG 24X38MM Hafele 911.39.323 | 911.39.323 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 1927 | BAS HỘP = NHỰA CHO THÂN KHÓA ĐỨC Hafele 911.76.060 | 911.76.060 | 8.000 đ | Liên hệ |
| 1928 | THÂN KHÓA CON LĂN = KL, INOX MỜ 55/24 Hafele 911.77.261 | 911.77.261 | 394.000 đ | Liên hệ |
| 1929 | BASTHÂN KHÓA EL8000 CỬA ÂM DƯƠNG Hafele 912.05.632 | 912.05.632 | 53.000 đ | Liên hệ |
| 1930 | SP - Hộp đựng pin khóa DL6600 Hafele 912.20.259 | 912.20.259 | 175.000 đ | Liên hệ |
| 1931 | BỘ RUỘT KHÓA = KL Hafele 916.01.022 | 916.01.022 | 1.624.000 đ | Liên hệ |
| 1932 | RUỘT KHÓA WC 50.5/50.5MM, AB Hafele 916.08.328 | 916.08.328 | 1.449.000 đ | Liên hệ |
| 1933 | RUỘT KHÓA WC 40.5/40.5MM, PB Hafele 916.08.926 | 916.08.926 | 1.106.000 đ | Liên hệ |
| 1934 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.252 | 916.09.252 | 312.000 đ | Liên hệ |
| 1935 | THANH NỐI LÕI RUỘT KHÓA DZ Hafele 916.09.349 | 916.09.349 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 1936 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.413 | 916.09.413 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 1937 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.613 | 916.09.613 | 742.000 đ | Liên hệ |
| 1938 | LÕI KHÓA 31.5MM SATIN NICKEL Hafele 916.09.692 | 916.09.692 | 88.000 đ | Liên hệ |
| 1939 | RUỘT KHÓA 1 ĐẦU VẶN =KL Hafele 916.09.754 | 916.09.754 | 777.000 đ | Liên hệ |
| 1940 | RUỘT KHÓA BAN CÔNG 35/10 NICKEL MỜ Hafele 916.64.321 | 916.64.321 | 217.000 đ | Liên hệ |
| 1941 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 91 Hafele 916.67.802 | 916.67.802 | 1.869.000 đ | Liên hệ |
| 1942 | RUỘT KHÓA WC ĐẦU XOAY,60MM,MÀU ĐỒNG Hafele 916.95.401 | 916.95.401 | 357.000 đ | Liên hệ |
| 1943 | HỘP ĐỰNG KHÓA MÀU XÁM Hafele 916.99.202 | 916.99.202 | 5.626.000 đ | Liên hệ |
| 1944 | KHÓA DT LITE TAY Q MỞ TRÁI INOX MỜ 38-65 Hafele 917.56.150 | 917.56.150 | 6.300.000 đ | Liên hệ |
| 1945 | THẺ KHÓA ĐIỀU HÀNH Hafele 917.80.705 | 917.80.705 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 1946 | THÂN KHÓA CHO DT LITE ( LEFT ) Hafele 917.81.024 | 917.81.024 | 1.400.000 đ | Liên hệ |
| 1947 | BÁT CHO THÂN KHÓA Hafele 917.81.854 | 917.81.854 | 104.000 đ | Liên hệ |
| 1948 | BAS THÂN KHÓA TRÒN 24 MM, MÀU ĐỒNG B Hafele 917.81.856 | 917.81.856 | 175.000 đ | Liên hệ |
| 1949 | CHỐT KHOÁ MÀU ĐỒNG BÓNG Hafele 970.02.808 | 970.02.808 | 403.000 đ | Liên hệ |
| 1950 | 02725000 Khóa đa điểm Champion L=600mm Hafele 972.05.381 | 972.05.381 | 224.000 đ | Liên hệ |
| 1951 | Lõi khóa 100TA Hafele 210.04.812 | 210.04.812 | 209.000 đ | Liên hệ |
| 1952 | RUỘT KHÓA SYMO Prem.5 L010=KL Hafele 210.50.610 | 210.50.610 | 512.000 đ | Liên hệ |
| 1953 | KHÓA THEN GÀI, BÊN PHẢI Hafele 224.64.610 | 224.64.610 | 95.000 đ | Liên hệ |
| 1954 | KHÓA CHẶN BÊN TRÁI 28MM=KL Hafele 233.90.294 | 233.90.294 | 399.000 đ | Liên hệ |
| 1955 | KHÓA KẾT HỢP CÓ TIẾP XÚC Hafele 237.56.056 | 237.56.056 | 4.085.000 đ | Liên hệ |
| 1956 | DÂY NGUỒN CẤP ĐIỆN CHO KHÓA Hafele 237.56.991 | 237.56.991 | 786.000 đ | Liên hệ |
| 1957 | BAS KHÓA =KL Hafele 239.26.507 | 239.26.507 | 11.000 đ | Liên hệ |
| 1958 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.64.040 | 380.64.040 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 1959 | KHÓA DT LITE TAY C MỞ PHẢI CHROME MỜ 52- Hafele 499.19.373 | 499.19.373 | 6.906.000 đ | Liên hệ |
| 1960 | Khóa tay nắm DIY.C. LC7255 WC CYL70. Xám Hafele 499.63.622 | 499.63.622 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 1961 | THÂN KHÓA VỆ SINH ĐỒNG BÓNG 55/24MM Hafele 911.07.012 | 911.07.012 | 560.000 đ | Liên hệ |
| 1962 | KHÓA CHỐT CHẾT MÀU ĐỒNG Hafele 911.23.461 | 911.23.461 | 317.000 đ | Liên hệ |
| 1963 | BAS THÂN KHÓA ĐỒNG BÓNG 24X85MM Hafele 911.39.333 | 911.39.333 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 1964 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.212 | 916.09.212 | 312.000 đ | Liên hệ |
| 1965 | PHẦN MỞ RỘNG LÕI RUỘT KHÓA 18MM Hafele 916.09.334 | 916.09.334 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 1966 | THANH NỐI LÕI RUỘT KHÓA 0MM Hafele 916.09.340 | 916.09.340 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 1967 | LÕI RUỘT KHÓA PSM BC 27,5 NIKEN MỜ Hafele 916.09.681 | 916.09.681 | 672.000 đ | Liên hệ |
| 1968 | RUỘT KHÓA PC PSM SELF-ASSEM.BR.PO. 31. Hafele 916.09.801 | 916.09.801 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 1969 | PSM RUỘT KHÓA TAY GẠT THOÁT HIỂM Hafele 916.67.776 | 916.67.776 | 1.176.000 đ | Liên hệ |
| 1970 | THẺ KHÓA = NHỰA MÀU XÁM Hafele 917.44.105 | 917.44.105 | 301.000 đ | Liên hệ |
| 1971 | KHÓA DT LITE TAY C MỞ PHẢI INOX MỜ 66-80 Hafele 917.56.080 | 917.56.080 | 8.680.000 đ | Liên hệ |
| 1972 | BỘ KHÓA DT LITE TAY J MỞ TRÁI CHROME Hafele 917.80.252 | 917.80.252 | 3.684.000 đ | Liên hệ |
| 1973 | THÂN KHÓA IW (T) =KL Hafele 917.81.000 | 917.81.000 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 1974 | THÂN KHÓA Hafele 917.81.034 | 917.81.034 | 1.120.000 đ | Liên hệ |
| 1975 | THÂN KHÓA MỞ TRÁI RA NGOÀI MÀU CHRO Hafele 917.81.044 | 917.81.044 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 1976 | RUỘT KHÓA Hafele 917.81.211 | 917.81.211 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 1977 | 04049000 Vấu khóa Hafele 972.05.406 | 972.05.406 | 28.000 đ | Liên hệ |
| 1978 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.397 | 380.53.397 | 26.000 đ | Liên hệ |
| 1979 | KHÓA GẠT - DIY Hafele 489.94.409 | 489.94.409 | 1.225.000 đ | Liên hệ |
| 1980 | Khóa tay nắm DIY.A. LC7255 CYL70. Nickel Hafele 499.63.600 | 499.63.600 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 1981 | NẮP CHỤP RUỘT KHÓA =KL, MÀU ĐỒNG B Hafele 900.55.645 | 900.55.645 | 236.000 đ | Liên hệ |
| 1982 | THÂN KHÓA = KL, MÀU ĐỒNG BÓNG Hafele 911.03.121 | 911.03.121 | 432.000 đ | Liên hệ |
| 1983 | BAS KHÓA + HỘP NHỰA CHO 911.23.428 Hafele 911.38.419 | 911.38.419 | 49.000 đ | Liên hệ |
| 1984 | BAS THÂN KHÓA GẮN GÓC VUÔNG =KL ĐỒNG Hafele 911.39.030 | 911.39.030 | 196.000 đ | Liên hệ |
| 1985 | KHÓA GIẢ CHO BO MẪU Hafele 911.57.010 | 911.57.010 | 91.000 đ | Liên hệ |
| 1986 | CÒ KHÓA CHO KHÓA NẮM TRÒN, BS60MM Hafele 911.64.149 | 911.64.149 | 35.000 đ | Liên hệ |
| 1987 | BAS THÂN KHÓA CÓ GÓC, INOX MỜ MỞ PH Hafele 911.68.006 | 911.68.006 | 658.000 đ | Liên hệ |
| 1988 | LÕI RUỘT KHÓA 851½ M PSM Hafele 916.09.202 | 916.09.202 | 312.000 đ | Liên hệ |
| 1989 | LÒ XO VỎ BAO RUỘT KHÓA Hafele 916.09.373 | 916.09.373 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 1990 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.414 | 916.09.414 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 1991 | LÕI RUỘT KHÓA 851½ M PSM Hafele 916.09.603 | 916.09.603 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 1992 | LÕI KHÓA 40.5MM SATIN NICKEL Hafele 916.09.694 | 916.09.694 | 127.000 đ | Liên hệ |
| 1993 | RUỘT KHÓA PSM 31.5/50.5 , ĐẦU VẶN NHÔM Hafele 916.66.910 | 916.66.910 | 1.057.000 đ | Liên hệ |
| 1994 | LÕI RUỘT KHÓA 35.5MM CD Hafele 916.67.026 | 916.67.026 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 1995 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 91 Hafele 916.67.803 | 916.67.803 | 1.869.000 đ | Liên hệ |
| 1996 | Ruột khóa đầu vặn PSM 71(35.5/35.5) CD Hafele 916.67.824 | 916.67.824 | 1.775.000 đ | Liên hệ |
| 1997 | RUỘT KHÓA VỆ SINH MÀU ĐỒNG CỔ 71MM Hafele 916.95.425 | 916.95.425 | 340.000 đ | Liên hệ |
| 1998 | RUỘT KHÓA ECO,CỬA VỆ SINH,MÀU ĐỒNG Hafele 916.95.428 | 916.95.428 | 290.000 đ | Liên hệ |
| 1999 | Pin ruột khóa EM số 5 Hafele 916.95.945 | 916.95.945 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 2000 | KHÓA DT LITE TAY J MỞ TRÁI INOX BÓNG 38- Hafele 917.56.001 | 917.56.001 | 6.300.000 đ | Liên hệ |