Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026. Quý khách có nhu cầu cần tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để nhân viên hỗ trợ giải đáp.
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 201 | Khóa Điện Tử EL7500-TC Hafele 912.05.717 - Nhôm, Tính Năng An Toàn | 912.05.717 | 5.740.000 đ | Liên hệ |
| 202 | Khóa EL7700-TCS Hafele: Nhôm, Chống Sao Chép Mã | 912.20.561 | 6.370.000 đ | Liên hệ |
| 203 | EL7500-TC Hafele 912.05.713: Khóa Điện Tử, Nhôm-Kẽm, An Toàn | 912.05.713 | 5.261.000 đ | Liên hệ |
| 204 | Khóa Điện Tử PP9000 Hafele, Nhôm Kẽm, Xác Thực Kép | 912.20.293 | 13.090.000 đ | Liên hệ |
| 205 | PP8100 Hafele 912.20.260 Khóa Điện Tử, Nhôm, Chống Sốc | 912.20.260 | 9.800.000 đ | Liên hệ |
| 206 | Khóa Treo Super 60mm 482.01.948 Hafele, Đồng Thau, An Toàn | 482.01.948 | 1.288.000 đ | Liên hệ |
| 207 | THÂN KHOÁ SASHLOCK, BS 45/85MM Hafele 911.02.165 | 911.02.165 | 338.000 đ | Liên hệ |
| 208 | Khóa Imundex 704.16.500, Hafele, Inox 304, An Toàn | 704.16.500 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 209 | Hafele 972.05.150 - Khóa Cửa Nhôm An Toàn Bền Bỉ | 972.05.150 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 210 | Hafele 482.01.114: Hệ Chìa Khóa DIY, An Toàn, Bền Bỉ | 482.01.114 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 211 | BM610 Bauma 912.20.391 - Khóa Điện Tử Hafele, Nhôm, Zigbee | 912.20.391 | 4.340.000 đ | Liên hệ |
| 212 | THÂN KHOÁ SASHLOCK, BS 55/72MM, INOX316 Hafele 911.25.402 | 911.25.402 | 478.000 đ | Liên hệ |
| 213 | EL7500-TC Hafele 912.05.712: Khóa Điện Tử Cao Cấp, Chống Trộm | 912.05.712 | 5.173.000 đ | Liên hệ |
| 214 | Khóa Treo 60mm Hafele 482.01.946 - Đồng Thau Cao Cấp | 482.01.946 | 322.000 đ | Liên hệ |
| 215 | RUỘT KHÓA MỘT ĐẦU CHÌA 35/10mm, ĐEN PVD Hafele 916.63.363 | 916.63.363 | 511.000 đ | Liên hệ |
| 216 | RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA, 90 Hafele 916.96.541 | 916.96.541 | 393.000 đ | Liên hệ |
| 217 | THÂN KHÓA CON LĂN TRÒN 55/24MM INOX MỜ Hafele 911.24.068 | 911.24.068 | 447.000 đ | Liên hệ |
| 218 | Khóa PL100 màu inox tay D DINR Hafele 912.20.107 | 912.20.107 | 3.474.000 đ | Liên hệ |
| 219 | Khóa Điện Tử Imundex 613.51.217 Hafele - Nhôm, ABS, Bảo Mật Cao | 613.51.217 | 6.475.000 đ | Liên hệ |
| 220 | Vấu khóa rãnh C Hafele 911.50.922 | 911.50.922 | 19.000 đ | Liên hệ |
| 221 | Vỏ khóa cốp SYMO 18/22 mm Hafele 235.88.621 | 235.88.621 | 40.000 đ | Liên hệ |
| 222 | Ruột khóa đầu vặn đầu chìa 71mm, màu SN Hafele 489.56.004 | 489.56.004 | 293.000 đ | Liên hệ |
| 223 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA, 35,5/35,5MM Hafele 916.00.013 | 916.00.013 | 646.000 đ | Liên hệ |
| 224 | Khóa Kẹp PC Hafele 981.00.401 Inox Bóng Chất Lượng Đức | 981.00.401 | 455.000 đ | Liên hệ |
| 225 | Khóa điện tử HAFELE EL7700 New w/o MORTISE - TCS 912.05.582 | 912.05.582 | 5.180.000 đ | Liên hệ |
| 226 | Khoá Treo Hafele 482.01.970 - Đồng Thau An Toàn | 482.01.970 | 308.000 đ | Liên hệ |
| 227 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 65MM, PB Hafele 916.96.601 | 916.96.601 | 231.000 đ | Liên hệ |
| 228 | RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA 65MM, AB Hafele 916.96.313 | 916.96.313 | 299.000 đ | Liên hệ |
| 229 | Khóa Cửa Kính ER4400-TC Hafele: Nhôm, Chống Sốc, Báo Cháy | 912.05.700 | 3.262.000 đ | Liên hệ |
| 230 | Khóa Trung Tâm Hafele 234.99.984 Hợp Kim, An Toàn | 234.99.984 | 41.000 đ | Liên hệ |
| 231 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 65MM, AB Hafele 916.96.010 | 916.96.010 | 243.000 đ | Liên hệ |
| 232 | Khóa Hafele 911.25.565 - Inox 304 - Chốt Chết An Toàn | 911.25.565 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 233 | Khóa ER5900-TCB Hafele: Nhôm ABS, Quản Lý Qua App | 912.05.656 | 4.251.000 đ | Liên hệ |
| 234 | khóa khách sạn PL200 tay E màu inox DINR Hafele 912.20.056 | 912.20.056 | 3.567.000 đ | Liên hệ |
| 235 | THÂN KHOÁ SASHLOCK, BS 55/72MM, ĐEN MỜ Hafele 911.25.100 | 911.25.100 | 419.000 đ | Liên hệ |
| 236 | Khóa Hafele 911.83.920 - Inox, An toàn & Dễ lắp đặt | 911.83.920 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 237 | Hafele 489.56.410: Ruột Khóa Đồng Thau, Chìa Chủ | 489.56.410 | 595.000 đ | Liên hệ |
| 238 | EM-MK RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA 71MM Hafele 916.96.314 | 916.96.314 | 503.000 đ | Liên hệ |
| 239 | Khóa Điện Tử EL7500-TC Hafele, Nhôm, Chống Sao Chép | 912.05.729 | 5.261.000 đ | Liên hệ |
| 240 | DIY KHÓA TAY NẮM GẠT EN, SSS Hafele 489.10.186 | 489.10.186 | 475.000 đ | Liên hệ |
| 241 | RUỘT KHÓA VỆ SINH,1 ĐẦU VẶN,66MM,ĐEN PVD Hafele 916.64.292 | 916.64.292 | 560.000 đ | Liên hệ |
| 242 | Khóa Điện Tử DL7600 Hafele 912.20.231: Nhôm, Bảo Mật Cao | 912.20.231 | 8.736.000 đ | Liên hệ |
| 243 | THÂN KHÓA 60/24 INOX MỜ Hafele 911.02.468 | 911.02.468 | 364.000 đ | Liên hệ |
| 244 | 981.59.060 Khóa Cửa Kính Trượt Phải Hafele Inox 304 | 981.59.060 | 347.000 đ | Liên hệ |
| 245 | Hafele 489.56.003 Ruột Khóa Đồng Thau Chống Khoan | 489.56.003 | 234.000 đ | Liên hệ |
| 246 | DIY THÂN KHÓA 55/24MM Hafele 489.10.560 | 489.10.560 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 247 | Hafele 489.10.187: Khóa Cửa DIY, Đồng Bóng, An Toàn | 489.10.187 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 248 | BM066-58 Bauma Khóa Tay Nắm Hafele Hợp Kim, Tinh Tế | 911.84.115 | 371.000 đ | Liên hệ |
| 249 | Khóa DL7600 Hafele 912.20.233 Nhôm Zin, Bảo Mật Cao | 912.20.233 | 8.015.000 đ | Liên hệ |
| 250 | DIY KHÓA TAY NẮM GẠT WC, PB Hafele 489.10.191 | 489.10.191 | 447.000 đ | Liên hệ |
| 251 | Thân Khóa Lưỡi Gà 911.02.069 Hafele Inox 304 An Toàn | 911.02.069 | 354.000 đ | Liên hệ |
| 252 | Ruột khóa SYMO 3000 (MK nhóm 2) Hafele 210.41.612 | 210.41.612 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 253 | Hafele 911.60.011 - Khóa Xích Inox 304 An Toàn | 911.60.011 | 182.000 đ | Liên hệ |
| 254 | Bauma 911.83.923: Khoá Inox Hafele cửa vệ sinh an toàn | 911.83.923 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 255 | Khóa tròn chìa chủ 60, inox mờ, bộ 3 Hafele 489.93.252 | 489.93.252 | 1.063.000 đ | Liên hệ |
| 256 | DIY 4 RUỘT KHÓA ĐẦU CHÌA ĐẦU VẶN, MK Hafele 489.56.411 | 489.56.411 | 909.000 đ | Liên hệ |
| 257 | Khóa Điện Tử Hafele PP8100 - Nhôm, Quản Lý Mật Khẩu | 912.20.261 | 9.513.000 đ | Liên hệ |
| 258 | Bộ Khóa Treo 3 Ổ Hafele 482.01.975 - Đồng Thau, Keyed Alike | 482.01.975 | 434.000 đ | Liên hệ |
| 259 | Khóa điện tử EL7500-TC Hafele 912.05.685 - Nhôm, Chống Sao Chép | 912.05.685 | 5.261.000 đ | Liên hệ |
| 260 | Hafele 911.83.563: Khóa Cửa Inox 304, An Toàn & Bền Bỉ | 911.83.563 | 250.000 đ | Liên hệ |
| 261 | Thân Khóa Hafele 911.22.386 Inox 316 An Toàn & Bền Bỉ | 911.22.386 | 273.000 đ | Liên hệ |
| 262 | Khóa Điện Tử Pp9000 Hafele 912.05.693 | 912.05.693 | 14.770.000 đ | Liên hệ |
| 263 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 71 Hafele 916.66.592 | 916.66.592 | 2.523.000 đ | Liên hệ |
| 264 | KHÓA NẮM TRÒN CỬA WC, ĐEN MỜ Hafele 911.83.565 | 911.83.565 | 290.000 đ | Liên hệ |
| 265 | DIY KHÓA TAY NẮM GẠT EN, SSS Hafele 489.10.170 | 489.10.170 | 475.000 đ | Liên hệ |
| 266 | Ruột Khóa Bauma 916.87.837 Hafele - Kẽm, Niken Mờ, Tiện Dụng | 916.87.837 | 118.000 đ | Liên hệ |
| 267 | NẮP CHỤP RUỘT KHÓA OVAL, ĐEN Hafele 903.58.121 | 903.58.121 | 149.000 đ | Liên hệ |
| 268 | Khoá PP9000 Hafele 912.05.692: Nhôm, Chống Sao Chép | 912.05.692 | 13.650.000 đ | Liên hệ |
| 269 | THÂN KHOÁ SASHLOCK, BS 55/72MM, AB Hafele 911.02.168 | 911.02.168 | 469.000 đ | Liên hệ |
| 270 | Bas khóa từ loại ZL cho cửa gỗ/nhôm, mở Hafele 912.05.105 | 912.05.105 | 687.000 đ | Liên hệ |
| 271 | Khóa Treo Hafele 62mm 482.01.972 Niken Mờ, Bền Bỉ | 482.01.972 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 272 | Ruột Khóa 70S Bauma 916.87.826, Hafele, Kẽm, An Toàn | 916.87.826 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 273 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA, 90 Hafele 916.96.041 | 916.96.041 | 290.000 đ | Liên hệ |
| 274 | RUỘT KHÓA MỘT ĐẦU VẶN 35/10mm, ĐEN PVD Hafele 916.64.035 | 916.64.035 | 581.000 đ | Liên hệ |
| 275 | Khóa Khách Sạn PL100 Hafele 912.20.024 Inox SUS 304, An Toàn, Bền Bỉ | 912.20.024 | 2.877.000 đ | Liên hệ |
| 276 | THÂN KHOÁ CỬA TRƯỢT BS40, AB Hafele 911.27.261 | 911.27.261 | 412.000 đ | Liên hệ |
| 277 | Hafele 981.59.050 Khóa Inox Trượt Phải, An Toàn Châu Âu | 981.59.050 | 532.000 đ | Liên hệ |
| 278 | Khóa EL8000-TC Hafele 912.20.360, Nhôm, Bảo Mật Cao | 912.20.360 | 5.320.000 đ | Liên hệ |
| 279 | Khóa EL7000-TC Hafele - Nhôm, Đa Chức Năng, An Toàn | 912.05.495 | 4.102.000 đ | Liên hệ |
| 280 | RUỘT KHÓA 1/2, 1 ĐẦU CHÌA, 31,5/10MM Hafele 916.00.602 | 916.00.602 | 383.000 đ | Liên hệ |
| 281 | Thân Khóa 911.25.101 Hafele: Inox 304, An Toàn, Bền Bỉ | 911.25.101 | 332.000 đ | Liên hệ |
| 282 | DIY THÂN KHÓA 45/85MM PB Hafele 489.10.563 | 489.10.563 | 399.000 đ | Liên hệ |
| 283 | Ổ KHÓA 4 CÁI H76XW50XT18 Hafele 482.01.976 | 482.01.976 | 740.000 đ | Liên hệ |
| 284 | Ruột Khóa Bauma 916.87.823 - Hafele, Kẽm, 70mm | 916.87.823 | 126.000 đ | Liên hệ |
| 285 | Ruột Khóa 70mm Bauma 916.87.838 Hafele Kẽm | 916.87.838 | 96.000 đ | Liên hệ |
| 286 | Khoá Cửa Tay Nắm Tròn Bauma 911.83.922 Inox Hafele | 911.83.922 | 133.000 đ | Liên hệ |
| 287 | Khóa EL7700-TCS Hafele: Nhôm, Vân Tay, Báo Cháy | 912.05.584 | 6.195.000 đ | Liên hệ |
| 288 | Khoá EL7200-TC Hafele 912.05.715, Nhôm, An Toàn Cao | 912.05.715 | 5.390.000 đ | Liên hệ |
| 289 | Ruột Khóa 2 Đầu Chìa 70S Bauma 916.87.827 - Hafele, Kẽm, An Toàn | 916.87.827 | 96.000 đ | Liên hệ |
| 290 | Van khóa cho bồn cầu và Vòi xịt vệ sinh Hafele 589.29.994 | 589.29.994 | 468.000 đ | Liên hệ |
| 291 | RUỘT KHÓA 1/2, 1 ĐẦU CHÌA, 30/10 Hafele 916.96.107 | 916.96.107 | 178.000 đ | Liên hệ |
| 292 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 50.5/50.5 ĐEN MỜ Hafele 916.64.916 | 916.64.916 | 942.000 đ | Liên hệ |
| 293 | Khoá BM600 Bauma Hafele, Hợp kim nhôm, Quản lý thông minh | 912.20.393 | 3.640.000 đ | Liên hệ |
| 294 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 60MM Hafele 916.96.007 | 916.96.007 | 224.000 đ | Liên hệ |
| 295 | Ruột Khóa Hafele 916.96.600 - Đồng Thau, Chống Khoan | 916.96.600 | 175.000 đ | Liên hệ |
| 296 | Bauma 911.25.561 Hafele: Khóa Inox 201, An Toàn, Bền Bỉ | 911.25.561 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 297 | RUỘT KHÓA WC 71MM Hafele 916.96.422 | 916.96.422 | 290.000 đ | Liên hệ |
| 298 | Ruột khóa WC 65mm, màu đồng bóng Hafele 489.56.008 | 489.56.008 | 237.000 đ | Liên hệ |
| 299 | RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA 65MM, PB Hafele 916.96.666 | 916.96.666 | 326.000 đ | Liên hệ |
| 300 | RUỘT KHÓA WC 40.5/40.5, ĐEN PVD Hafele 916.64.948 | 916.64.948 | 690.000 đ | Liên hệ |