Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026. Quý khách có nhu cầu cần tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để nhân viên hỗ trợ giải đáp.
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 901 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA Hafele 916.95.105 | 916.95.105 | 242.000 đ | Liên hệ |
| 902 | KHÓA THEN GÀI CHIỀU BÊN TRÁI Hafele 224.63.650 | 224.63.650 | 88.000 đ | Liên hệ |
| 903 | KHOÁ MÓC MÃ SỐ 145/30 XANH DA TRỜI Hafele 482.01.860 | 482.01.860 | 112.000 đ | Liên hệ |
| 904 | PSM ruột khóa đầu vặn đầu chìa 71 MNB Hafele 916.74.033 | 916.74.033 | 2.431.000 đ | Liên hệ |
| 905 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 71MM=KL, 6 PINS Hafele 916.96.016 | 916.96.016 | 193.000 đ | Liên hệ |
| 906 | KHÓA ĐIỆN TỬ Hafele 917.80.254 | 917.80.254 | 8.000 đ | Liên hệ |
| 907 | khóa cửa nam châm V2 Hafele 245.41.792 | 245.41.792 | 138.000 đ | Liên hệ |
| 908 | KHÓA CON CÓC 1 ĐẦU VẶN 1 ĐẦU CHÌA= Hafele 911.64.275 | 911.64.275 | 434.000 đ | Liên hệ |
| 909 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 71 Hafele 916.67.794 | 916.67.794 | 1.598.000 đ | Liên hệ |
| 910 | BỘ KHÓA ĐIỆN TỬ DT600 MẶT NGOÀI G M Hafele 917.46.611 | 917.46.611 | 9.312.000 đ | Liên hệ |
| 911 | KHÓA KÍNH VỚI CHỐT XANH ĐỎ Hafele 981.52.120 | 981.52.120 | 1.001.000 đ | Liên hệ |
| 912 | KHÓA CỬA KÍNH TARGET Hafele 233.59.600 | 233.59.600 | 22.000 đ | Liên hệ |
| 913 | THÂN KHOÁ CỬA ĐỐ HẸP 35/24 Hafele 911.75.023 | 911.75.023 | 1.319.000 đ | Liên hệ |
| 914 | Ruột khóa đầu vặn đầu chìa 70mm màu đen Hafele 916.86.010 | 916.86.010 | 292.000 đ | Liên hệ |
| 915 | BỘ KHÓA VUÔNG 22MM, 2 CHÌA Hafele 232.05.620 | 232.05.620 | 23.000 đ | Liên hệ |
| 916 | KHOÁ MÓC MÃ SỐ ĐỒNG 180IB/50 Hafele 482.01.864 | 482.01.864 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 917 | BỘ KHÓA ĐIỆN TỬ CHO CĂN HỘ Hafele 499.19.122 | 499.19.122 | 6.026.000 đ | Liên hệ |
| 918 | KHÓA ĐIỆN TỬ DT210 ISO R2 DND =KL Hafele 917.54.598 | 917.54.598 | 11.352.000 đ | Liên hệ |
| 919 | BAS KHÓA KẸP KÍNH TRÊN INOX MỜ Hafele 981.00.470 | 981.00.470 | 462.000 đ | Liên hệ |
| 920 | Ống Khóa Tsa 331 Hafele 482.09.010 | 482.09.010 | Liên hệ | Liên hệ |
| 921 | BỘ ĐIỀU KHIỂN KHOÁ DFT 130 ISO Hafele 237.58.112 | 237.58.112 | 10.595.000 đ | Liên hệ |
| 922 | KHÓA ĐIỆN TỬ Hafele 499.19.170 | 499.19.170 | 4.822.000 đ | Liên hệ |
| 923 | MẪU TRƯNG BÀY CỬA GỖ KHÓA ĐIỆN TỬ ER4800 Hafele 732.08.945 | 732.08.945 | 2.805.000 đ | Liên hệ |
| 924 | THÂN KHÓA CỬA TRƯỢT + CHỐT XOAY Hafele 911.26.204 | 911.26.204 | 1.043.000 đ | Liên hệ |
| 925 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA 60MM, NIKEN MỜ Hafele 916.95.106 | 916.95.106 | 202.000 đ | Liên hệ |
| 926 | KẸP KHÓA CỬA KÍNH Hafele 981.01.910 | 981.01.910 | 2.224.000 đ | Liên hệ |
| 927 | Ống Khóa Kết Hợp 20302 Hafele 482.09.002 | 482.09.002 | Liên hệ | Liên hệ |
| 928 | MẪU TRƯNG BÀY CỬA GỖ KHÓA ĐIỆN TỬ EL8000 Hafele 732.08.944 | 732.08.944 | 4.625.000 đ | Liên hệ |
| 929 | BAS THÂN KHOÁ THÉP MẠ KẼM 24X235MM Hafele 911.39.287 | 911.39.287 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 930 | PSM chìa khóa chìa chủ cao cấp nhất Hafele 916.67.916 | 916.67.916 | 238.000 đ | Liên hệ |
| 931 | KHOÁ CỬA KÍNH XOAY BÊN PHẢI 8MM Hafele 233.13.804 | 233.13.804 | 807.000 đ | Liên hệ |
| 932 | KHÓA CHỐT CHẾT CỬA KÍNH Hafele 911.26.468 | 911.26.468 | 1.960.000 đ | Liên hệ |
| 933 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA 35,5/50,5 Hafele 916.00.016 | 916.00.016 | 560.000 đ | Liên hệ |
| 934 | PSM chìa khóa chìa chủ Hafele 916.67.876 | 916.67.876 | 72.000 đ | Liên hệ |
| 935 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 43/43MM SNP Hafele 916.91.850 | 916.91.850 | 329.000 đ | Liên hệ |
| 936 | KHÓA VUÔNG=KL,LẮP TRÁI,MẠ CROM Hafele 232.01.200 | 232.01.200 | 55.000 đ | Liên hệ |
| 937 | BỘ KHÓA ĐIỆN TỬ CĂN HỘ, TAY C , RH Hafele 499.19.161 | 499.19.161 | 7.207.000 đ | Liên hệ |
| 938 | THÂN KHÓA ĐIỆN TỬ 12V DC 0.4AMP Hafele 912.01.010 | 912.01.010 | 22.894.000 đ | Liên hệ |
| 939 | RUỘT KHÓA WC 35.5/35.5MM, ĐEN Hafele 916.08.465 | 916.08.465 | 1.596.000 đ | Liên hệ |
| 940 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 35.5/10 Hafele 916.67.868 | 916.67.868 | 1.036.000 đ | Liên hệ |
| 941 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 81 CD Hafele 916.71.363 | 916.71.363 | 2.308.000 đ | Liên hệ |
| 942 | Khóa PL250 tay D màu đen mờ DINL Hafele 912.20.766 | 912.20.766 | 5.148.000 đ | Liên hệ |
| 943 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 40.5/10 Hafele 916.67.870 | 916.67.870 | 1.106.000 đ | Liên hệ |
| 944 | KHÓA =INOX Hafele 981.16.550 | 981.16.550 | 2.476.000 đ | Liên hệ |
| 945 | VÒNG ĐỆM CHO KHOÁ NHẤN Hafele 229.02.129 | 229.02.129 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 946 | THÂN KHÓA NAM CHÂM WC 20/55 MM Hafele 911.07.035 | 911.07.035 | 1.176.000 đ | Liên hệ |
| 947 | VỎ RUỘT KHOÁ IC US26D- CROM MỜ Hafele 916.60.614 | 916.60.614 | 504.000 đ | Liên hệ |
| 948 | PSM khóa cóc hai đầu chìa, inox mờ Hafele 916.66.631 | 916.66.631 | 1.092.000 đ | Liên hệ |
| 949 | RUỘT KHOÁ 2 ĐẦU CHÌA ĐỒNG BÓNG Hafele 916.95.108 | 916.95.108 | 174.000 đ | Liên hệ |
| 950 | ĐỆM CHO KHÓA CỬA THOÁT HIỂM =GRAPHI Hafele 901.02.393 | 901.02.393 | 272.000 đ | Liên hệ |
| 951 | KHOÁ ĐIỆN TỬ EF680 MÀU TRẮNG, KEY C Hafele 912.05.351 | 912.05.351 | 11.424.000 đ | Liên hệ |
| 952 | RUỘT KHÓA 1 ĐẦU CHÌA 1 ĐẦU VẶN=KL, Hafele 916.08.724 | 916.08.724 | 1.000.000 đ | Liên hệ |
| 953 | BỘ ĐIỀU KHIỂN KHOÁ ĐIỆN TỬ ISO 4R Hafele 917.41.004 | 917.41.004 | 10.764.000 đ | Liên hệ |
| 954 | KHOÁ CỦA KÍNH VUÔNG INOX MỜ DIN RIGH Hafele 981.49.130 | 981.49.130 | 3.220.000 đ | Liên hệ |
| 955 | Khóa Ray âm Alto-s Hafele 552.53.999 | 552.53.999 | Liên hệ | Liên hệ |
| 956 | KHOÁ ĐIỆN TỬ FF Hafele 231.18.910 | 231.18.910 | 2.259.000 đ | Liên hệ |
| 957 | KHOÁ CỬA KÍNH XOAY BÊN TRÁI 6-8MM Hafele 233.13.813 | 233.13.813 | 781.000 đ | Liên hệ |
| 958 | CHỐT KHÓA CHO BÁNH XE Hafele 661.34.994 | 661.34.994 | 19.000 đ | Liên hệ |
| 959 | KHÓA CỬA TRƯỢT 2-KZ-01, NIKEN MỜ Hafele 911.27.198 | 911.27.198 | 2.877.000 đ | Liên hệ |
| 960 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA = KL BR.POL Hafele 916.00.051 | 916.00.051 | 273.000 đ | Liên hệ |
| 961 | BỘ KHÓA ĐIỆN TỬ Hafele 917.34.508 | 917.34.508 | 13.116.000 đ | Liên hệ |
| 962 | KHOÁ MÓC DISKUS 23/60 Hafele 482.01.847 | 482.01.847 | 809.000 đ | Liên hệ |
| 963 | KHÓA ĐIỆN TỬ 55/24 =KL Hafele 911.17.128 | 911.17.128 | 2.774.000 đ | Liên hệ |
| 964 | KHÓA CÓC ĐẦU CHÌA ĐẦU VẶN ĐỒNG CỔ Hafele 911.22.397 | 911.22.397 | 134.000 đ | Liên hệ |
| 965 | Yếm khóa EL8000/9000 cho dự án Hafele 912.20.372 | 912.20.372 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 966 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA 65MM MÀU ĐỒ Hafele 916.95.315 | 916.95.315 | 261.000 đ | Liên hệ |
| 967 | KHÓA ĐIỆN TỬ DT LITE Hafele 917.80.352 | 917.80.352 | 3.839.000 đ | Liên hệ |
| 968 | RUỘT KHÓA SYMO Prem.5 L003=KL Hafele 210.50.603 | 210.50.603 | 512.000 đ | Liên hệ |
| 969 | Khóa tay nắm DIY.A. LC7255 CYL70. Xám Hafele 499.63.602 | 499.63.602 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 970 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA 40,5/50,5 MÀ Hafele 916.00.070 | 916.00.070 | 602.000 đ | Liên hệ |
| 971 | RUỘT KHÓA 1/2, 1 ĐẦU CHÌA, 40,5/10MM,AB Hafele 916.08.204 | 916.08.204 | 581.000 đ | Liên hệ |
| 972 | RUỘT KHOÁ 2 ĐẦU CHÌA 40/40MM Hafele 916.22.018 | 916.22.018 | 462.000 đ | Liên hệ |
| 973 | KHÓA ĐIỆN TỬ CHO CĂN HỘ Hafele 917.80.162 | 917.80.162 | 4.270.000 đ | Liên hệ |
| 974 | KHÓA CHO CỬA KÍNH =KL Hafele 233.22.217 | 233.22.217 | 87.000 đ | Liên hệ |
| 975 | KHÓA ĐIỆN TỬ + CÁP 5M Hafele 237.56.004 | 237.56.004 | 1.495.000 đ | Liên hệ |
| 976 | NẮP CHỤP KHÔNG LỖ RUỘT KHÓA AB Hafele 903.58.165 | 903.58.165 | 84.000 đ | Liên hệ |
| 977 | BỘ KHÓA ĐIỆN TỬ DT600 MẶT TRONG MỞ Hafele 917.46.601 | 917.46.601 | 9.312.000 đ | Liên hệ |
| 978 | BỘ CHÌA KHÓA VÒNG 8 CÁI Hafele 008.22.611 | 008.22.611 | 1.533.000 đ | Liên hệ |
| 979 | KHOÁ NHẤN MINI 15MM Hafele 211.61.606 | 211.61.606 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 980 | KHOÁ MÓC MÃ SỐ 155/30 ĐEN/BẠC Hafele 482.01.863 | 482.01.863 | 252.000 đ | Liên hệ |
| 981 | KHOÁ MÓC 70AL/45 MÀU VÀNG Hafele 482.01.894 | 482.01.894 | 161.000 đ | Liên hệ |
| 982 | DÂY ĐIỆN THÂN KHÓA ĐIỆN TỬ Hafele 912.02.003 | 912.02.003 | 2.391.000 đ | Liên hệ |
| 983 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 35.5/10 Hafele 916.67.866 | 916.67.866 | 1.036.000 đ | Liên hệ |
| 984 | BỘ KHÓA ĐIỆN TỬ DT600 ,TAY NẮM HƯỚNG Hafele 917.46.700 | 917.46.700 | 13.354.000 đ | Liên hệ |
| 985 | NÚT NHẤN KHOÁ MINI 16MM Hafele 229.07.606 | 229.07.606 | 26.000 đ | Liên hệ |
| 986 | RUỘT KHOÁ 1 ĐẦU VẶN WC 27.5/31.5MM Hafele 916.09.721 | 916.09.721 | 329.000 đ | Liên hệ |
| 987 | RUỘT KHÓA PSM GMK D.PC MNB 31.5/31.5 MM Hafele 916.74.631 | 916.74.631 | 3.069.000 đ | Liên hệ |
| 988 | 04652000N Ruột khóa 2 đầu chìa 30/55 Hafele 972.05.389 | 972.05.389 | 567.000 đ | Liên hệ |
| 989 | BAS ĐỊNH VỊ CÓ CHỐT KHÓA = NHỰA Hafele 404.19.310 | 404.19.310 | 26.000 đ | Liên hệ |
| 990 | Thân khóa nam châm BS60 CC85 màu đen Hafele 911.22.190 | 911.22.190 | 363.000 đ | Liên hệ |
| 991 | THÂN KHOÁ CỬA ĐỐ NHỎ= INOX MỜ 25/24 Hafele 911.75.980 | 911.75.980 | 1.001.000 đ | Liên hệ |
| 992 | Pat khóa điện từ Hafele 912.05.122 | 912.05.122 | 920.000 đ | Liên hệ |
| 993 | BỘ KHÓA ĐIỆN TỬ DT710 MẶT TRONG VÀ Hafele 917.64.001 | 917.64.001 | 4.729.000 đ | Liên hệ |
| 994 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 63 Hafele 916.67.781 | 916.67.781 | 1.480.000 đ | Liên hệ |
| 995 | PSM chìa khóa chìa chủ Hafele 916.67.872 | 916.67.872 | 72.000 đ | Liên hệ |
| 996 | CHÌA KHÓA THI CÔNG =NHỰA Hafele 916.99.011 | 916.99.011 | 203.000 đ | Liên hệ |
| 997 | NẮP CHE Ổ KHOÁ DIALOCK DT 401 Hafele 917.90.074 | 917.90.074 | 146.000 đ | Liên hệ |
| 998 | KHÓA CỬA KÍNH VUÔNG 100X95MM, INOX BO Hafele 981.00.451 | 981.00.451 | 1.182.000 đ | Liên hệ |
| 999 | BỘ CHIA KHÓA, MLA 8 Hafele 237.59.030 | 237.59.030 | 6.955.000 đ | Liên hệ |
| 1000 | MẪU TRƯNG BÀY GỖ KHÓA ĐIỆN TỬ ER4800 912 Hafele 732.08.942 | 732.08.942 | 2.805.000 đ | Liên hệ |