Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026. Quý khách có nhu cầu cần tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để nhân viên hỗ trợ giải đáp.
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 901 | Ống Khóa Tsa 330 Hafele 482.09.007 | 482.09.007 | Liên hệ | Liên hệ |
| 902 | THANH DÒ MÃ KHOÁ COMBI 46X10 Hafele 231.16.999 | 231.16.999 | 181.500 đ | Liên hệ |
| 903 | KHÓA VUÔNG SYMO TRÁI=KL Hafele 232.27.611 | 232.27.611 | 82.950 đ | Liên hệ |
| 904 | KHÓA CỬA KÍNH MK 4-6MM = KL Hafele 233.13.698 | 233.13.698 | 1.878.750 đ | Liên hệ |
| 905 | THÂN KHÓA CỬA TRƯỢT =KL, BS 30MM Hafele 911.26.595 | 911.26.595 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 906 | Ruột khóa WC đầu vặn đầu chìa 80 màu đen Hafele 916.86.013 | 916.86.013 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 907 | RUỘT KHÓA NỬA ĐẦU CHÌA 30/10MM Hafele 916.95.001 | 916.95.001 | 310.500 đ | Liên hệ |
| 908 | Ống Khóa Tsa 331 Hafele 482.09.009 | 482.09.009 | Liên hệ | Liên hệ |
| 909 | Ruột khóa SYMO màu đen Hafele 210.40.310 | 210.40.310 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 910 | KHOÁ NHẤN MINI 15MM Hafele 211.61.606 | 211.61.606 | 67.935 đ | Liên hệ |
| 911 | BAS CHẶN KHOÁ THEN GÀI NP. 55X15X19 Hafele 232.37.990 | 232.37.990 | 6.975 đ | Liên hệ |
| 912 | ĐỆM CHO KHÓA CỬA THOÁT HIỂM =GRAPHI Hafele 901.02.393 | 901.02.393 | 291.900 đ | Liên hệ |
| 913 | BỘ KHÓA CỬA (KHÓA+3 CHÌA) =KL Hafele 911.64.215 | 911.64.215 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 914 | PHÔI CHÌA KHÓA =KL Hafele 911.64.307 | 911.64.307 | 18.750 đ | Liên hệ |
| 915 | BỘ TAY NẮM GẠT & KHÓA LƯỠI GÀ, 1-FLC-N9 Hafele 911.83.989 | 911.83.989 | 4.419.000 đ | Liên hệ |
| 916 | THÂN KHÓA ĐIỆN TỬ 12V DC 0.4AMP Hafele 912.01.010 | 912.01.010 | 24.529.500 đ | Liên hệ |
| 917 | RUỘT KHÓA 35.5/40.5=KL+CHÌA Hafele 916.00.014 | 916.00.014 | 764.700 đ | Liên hệ |
| 918 | RUỘT KHÓA 1/2, 1 ĐẦU CHÌA, 40,5/10MM,AB Hafele 916.08.204 | 916.08.204 | 622.500 đ | Liên hệ |
| 919 | PSM ruột khóa đầu vặn đầu chìa 71 AB Hafele 916.67.942 | 916.67.942 | 1.912.500 đ | Liên hệ |
| 920 | KHOÁ ĐIỆN TỬ FF Hafele 231.18.910 | 231.18.910 | 2.420.250 đ | Liên hệ |
| 921 | KHÓA CỬA KÍNH H1 BÊN TRÁI 6-8MM = KL Hafele 233.13.868 | 233.13.868 | 837.000 đ | Liên hệ |
| 922 | KHÓA ĐIỆN TỬ + CÁP 5M Hafele 237.56.004 | 237.56.004 | 1.601.250 đ | Liên hệ |
| 923 | KHOÁ MÓC MÃ SỐ 145/20 BẠC Hafele 482.01.858 | 482.01.858 | 97.500 đ | Liên hệ |
| 924 | THÂN KHOÁ VỆ SINH CỬA TRƯỢT=KL Hafele 911.26.092 | 911.26.092 | 1.862.250 đ | Liên hệ |
| 925 | RUỘT KHOÁ 5875 PSM, 3 CHÌA, BE Hafele 916.66.814 | 916.66.814 | 1.410.000 đ | Liên hệ |
| 926 | BỘ KHÓA ĐIỆN TỬ DT600 ,TAY NẮM HƯỚNG Hafele 917.46.700 | 917.46.700 | 14.307.750 đ | Liên hệ |
| 927 | BAS KHÓA CHỮ L TRÊN KHUNG, INOX MỜ Hafele 981.00.180 | 981.00.180 | 505.908 đ | Liên hệ |
| 928 | HỘP BAS KHOÁ CỬA KÍNH Hafele 981.00.440 | 981.00.440 | 254.250 đ | Liên hệ |
| 929 | KHOÁ TRUNG TÂM MẠ NICKEL Hafele 234.99.960 | 234.99.960 | 43.500 đ | Liên hệ |
| 930 | KHÓA TAY NẮM TRÒN CHO CỬA PHÒNG TẮ Hafele 911.64.261 | 911.64.261 | 448.050 đ | Liên hệ |
| 931 | KHÓA CÓC ĐẦU CHÌA ĐẦU VẶN ĐỒNG RÊU Hafele 911.64.281 | 911.64.281 | 351.750 đ | Liên hệ |
| 932 | BAS THÂN KHOÁ MẠ NIKEN BÓNG 20 Hafele 911.76.046 | 911.76.046 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 933 | KHOÁ ĐIỆN TỬ EF680 MÀU TRẮNG, KEY C Hafele 912.05.351 | 912.05.351 | 12.240.000 đ | Liên hệ |
| 934 | SP-thân khóa PL100-DINL Hafele 912.20.912 | 912.20.912 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 935 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA 27,5/35,5 Hafele 916.00.003 | 916.00.003 | 897.000 đ | Liên hệ |
| 936 | ĐỆM LIÊN KẾT LÕI KHOÁ 810 Hafele 916.09.360 | 916.09.360 | 21.750 đ | Liên hệ |
| 937 | PSM chìa khóa chìa chủ Hafele 916.67.874 | 916.67.874 | 77.499 đ | Liên hệ |
| 938 | Ruột khóa PSM 2 đầu chìa 31.5/40.5 Hafele 916.70.517 | 916.70.517 | 887.250 đ | Liên hệ |
| 939 | KHÓA ĐIỆN TỬ Hafele 917.80.254 | 917.80.254 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 940 | KHÓA ĐIỆN TỬ DT LITE Hafele 917.80.352 | 917.80.352 | 4.112.850 đ | Liên hệ |
| 941 | THÂN KHÓA MỞ TRÁI VÀO TRONG Hafele 917.81.450 | 917.81.450 | 1.665.000 đ | Liên hệ |
| 942 | KHÓA CHÌA CHỦ, HỆ TA Hafele 210.02.059 | 210.02.059 | 193.500 đ | Liên hệ |
| 943 | KHÓA CỬA KÍNH H1 BÊN PHẢI 4-6MM = KL Hafele 233.13.653 | 233.13.653 | 924.000 đ | Liên hệ |
| 944 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 80TI/45 Hafele 482.01.834 | 482.01.834 | 232.020 đ | Liên hệ |
| 945 | BÁNH XE LÕI GỖ 80MM CÓ KHOÁ Hafele 661.47.311 | 661.47.311 | 905.625 đ | Liên hệ |
| 946 | KHÓA THANH TRƯỢT MÀU ĐEN, 2-KM-15 Hafele 901.00.783 | 901.00.783 | 2.100.000 đ | Liên hệ |
| 947 | THÂN KHOÁ INOX, MẶT THÂN KHOÁ 24MM Hafele 911.02.182 | 911.02.182 | 806.925 đ | Liên hệ |
| 948 | SP - EL7000 Bas khóa mới thân nhỏ Hafele 912.20.298 | 912.20.298 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 949 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA 27,5/40,5 Hafele 916.00.004 | 916.00.004 | 543.750 đ | Liên hệ |
| 950 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA 31,5/40,5 Hafele 916.00.009 | 916.00.009 | 597.750 đ | Liên hệ |
| 951 | RUỘT KHÓA 1/2, 1 ĐẦU CHÌA, 35,5/10MM,PB Hafele 916.00.653 | 916.00.653 | 502.500 đ | Liên hệ |
| 952 | RUỘT KHOÁ PC 35.5/10MM Hafele 916.09.602 | 916.09.602 | 470.850 đ | Liên hệ |
| 953 | RUỘT KHOÁ MK 6227, SNP, 3 CHÌA Hafele 916.60.370 | 916.60.370 | 982.500 đ | Liên hệ |
| 954 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 35.5/10 Hafele 916.67.866 | 916.67.866 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 955 | CHÌA KHÓA =KL CHO PC. 916.91. Hafele 916.91.400 | 916.91.400 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 956 | RUỘT KHÓA NỬA ĐẦU CHÌA 30/10, NIKEN MỜ Hafele 916.95.006 | 916.95.006 | 310.500 đ | Liên hệ |
| 957 | KHÓA ĐIỆN TỬ CHO CĂN HỘ Hafele 917.80.162 | 917.80.162 | 4.575.000 đ | Liên hệ |
| 958 | RUỘT KHÓA DẠNG BẬT Hafele 236.89.401 | 236.89.401 | 335.250 đ | Liên hệ |
| 959 | BAS GIỮ GÓC VUÔNG CHO KHÓA NHẤN=KL Hafele 239.01.910 | 239.01.910 | 31.500 đ | Liên hệ |
| 960 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 64TI/45 Hafele 482.01.827 | 482.01.827 | 143.115 đ | Liên hệ |
| 961 | KHOÁ MÓC T65AL/40 TRẮNG Hafele 482.01.852 | 482.01.852 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 962 | KHOÁ MÓC MÃ SỐ 145/30 ĐỎ Hafele 482.01.859 | 482.01.859 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 963 | MẪU TRƯNG BÀY GỖ KHÓA ĐIỆN TỬ ER4800 912 Hafele 732.08.942 | 732.08.942 | 3.005.250 đ | Liên hệ |
| 964 | Ruột khóa đầu chìa, đầu vặn 55mm, màu in Hafele 916.08.521 | 916.08.521 | 741.000 đ | Liên hệ |
| 965 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 40.5/10 AB Hafele 916.50.034 | 916.50.034 | 1.222.500 đ | Liên hệ |
| 966 | PSM chìa khóa chìa chủ cao cấp nhất Hafele 916.67.913 | 916.67.913 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 967 | CHÌA KHÓA =KL Hafele 916.95.900 | 916.95.900 | 6.300 đ | Liên hệ |
| 968 | KHÓA ĐIỆN TỬ DT210 ISO R2 DND =KL Hafele 917.54.598 | 917.54.598 | 12.162.975 đ | Liên hệ |
| 969 | Ống Khóa Kết Hợp 20301 Hafele 482.09.004 | 482.09.004 | Liên hệ | Liên hệ |
| 970 | RUỘT KHÓA SYMO Prem.5 SMK=KL Hafele 210.50.697 | 210.50.697 | 365.250 đ | Liên hệ |
| 971 | KHÓA THEN GÀI=KL Hafele 237.76.600 | 237.76.600 | 57.000 đ | Liên hệ |
| 972 | KHOÁ MÓC GRANIT 37/55 Hafele 482.01.843 | 482.01.843 | 2.325.000 đ | Liên hệ |
| 973 | Khóa tay nắm DIY.C. LC7255 CYL70. Đồng Hafele 499.63.619 | 499.63.619 | 1.087.500 đ | Liên hệ |
| 974 | BAS KHOÁ MẶT TRƯỚC RAY ÂM Hafele 553.93.790 | 553.93.790 | 8.250 đ | Liên hệ |
| 975 | THÂN KHOÁ CỬA ĐI =KL Hafele 911.13.020 | 911.13.020 | 1.379.625 đ | Liên hệ |
| 976 | THÂN KHÓA CỬA TRƯỢT + CHỐT XOAY Hafele 911.26.204 | 911.26.204 | 1.117.500 đ | Liên hệ |
| 977 | DÂY ĐIỆN THÂN KHÓA ĐIỆN TỬ Hafele 912.02.003 | 912.02.003 | 2.562.000 đ | Liên hệ |
| 978 | RUỘT KHÓA 1/2, 1 ĐẦU CHÌA, 31,5/10MM,ĐEN Hafele 916.08.407 | 916.08.407 | 802.500 đ | Liên hệ |
| 979 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA SNP, 45/45MM Hafele 916.22.022 | 916.22.022 | 601.500 đ | Liên hệ |
| 980 | RUỘT KHOÁ 1 ĐẦU VẶN 45/45, MÀU NICK Hafele 916.22.420 | 916.22.420 | 930.750 đ | Liên hệ |
| 981 | RUỘT KHOÁ PSM 5875, SNP Hafele 916.60.500 | 916.60.500 | 1.512.000 đ | Liên hệ |
| 982 | CHÌA KHÓA =KL Hafele 916.81.900 | 916.81.900 | 110.693 đ | Liên hệ |
| 983 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA Hafele 916.95.118 | 916.95.118 | 253.500 đ | Liên hệ |
| 984 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA=KL,MÀU ĐỒNG Hafele 916.95.121 | 916.95.121 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 985 | Chìa khóa cơ cho DT 15 KA Hafele 916.96.558 | 916.96.558 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 986 | Ổ KhÓa Pl550 52mm Hafele 482.01.971 | 482.01.971 | Liên hệ | Liên hệ |
| 987 | CHỐT GIỮ KHÓA BA NGĂN=KL Hafele 237.22.086 | 237.22.086 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 988 | BỘ CHIA KHÓA, MLA 8 Hafele 237.59.030 | 237.59.030 | 7.452.000 đ | Liên hệ |
| 989 | KHOÁ XÍCH 10KS140 Hafele 482.01.891 | 482.01.891 | 1.141.425 đ | Liên hệ |
| 990 | Khóa tay nắm DIY.E. LC7255 CYL70. Xám Hafele 499.63.634 | 499.63.634 | 1.087.500 đ | Liên hệ |
| 991 | THÂN KHOÁ CHỐT CHẾT INOX Hafele 911.22.280 | 911.22.280 | 1.830.000 đ | Liên hệ |
| 992 | THÂN KHÓA CHO CỬA MỞ =KL Hafele 911.24.008 | 911.24.008 | 2.108.812 đ | Liên hệ |
| 993 | SP-thân khóa PL100-DINR Hafele 912.20.913 | 912.20.913 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 994 | RUỘT KHÓA 60MM =KL Hafele 916.95.406 | 916.95.406 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 995 | Khóa tay nắm DIY.B. LC7255 WC CYL70. Đen Hafele 499.63.613 | 499.63.613 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 996 | Khóa tay nắm DIY.D. LC7255 CYL70. Nickel Hafele 499.63.624 | 499.63.624 | 1.087.500 đ | Liên hệ |
| 997 | RUỘT KHOÁ KB5 GMK (ĐÃ XỬ LÝ MK) Hafele 916.02.500 | 916.02.500 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 998 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA 35,5/50,5 MÀ Hafele 916.08.234 | 916.08.234 | 411.000 đ | Liên hệ |
| 999 | RUỘT KHOÁ 1 ĐẦU CHÌA, 70/10, MÀU NI Hafele 916.22.610 | 916.22.610 | 547.500 đ | Liên hệ |
| 1000 | PSM chìa khóa chìa chủ Hafele 916.67.871 | 916.67.871 | 77.499 đ | Liên hệ |