Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026. Quý khách có nhu cầu cần tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để nhân viên hỗ trợ giải đáp.
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 901 | BAS THÂN KHOÁ THÉP MẠ KẼM 24X235MM Hafele 911.39.287 | 911.39.287 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 902 | VỎ RUỘT KHOÁ IC US26D- CROM MỜ Hafele 916.60.614 | 916.60.614 | 504.000 đ | Liên hệ |
| 903 | RUỘT KHOÁ 2 ĐẦU CHÌA ĐỒNG BÓNG Hafele 916.95.108 | 916.95.108 | 174.000 đ | Liên hệ |
| 904 | BỘ PHỤ KIỆN LẮP CHO KHÓA CỬA ĐI DA Hafele 917.90.472 | 917.90.472 | 510.000 đ | Liên hệ |
| 905 | KHÓA =INOX Hafele 981.16.550 | 981.16.550 | 2.476.000 đ | Liên hệ |
| 906 | KHÓA KÍNH VỚI CHỐT XANH ĐỎ Hafele 981.52.120 | 981.52.120 | 1.001.000 đ | Liên hệ |
| 907 | KHOÁ CỬA KÍNH XOAY BÊN TRÁI 6-8MM Hafele 233.13.813 | 233.13.813 | 781.000 đ | Liên hệ |
| 908 | KHÓA ĐIỆN TỬ + CÁP 3M Hafele 237.56.002 | 237.56.002 | 1.367.000 đ | Liên hệ |
| 909 | KHÓA CHỐT CHẾT CỬA KÍNH Hafele 911.26.468 | 911.26.468 | 1.960.000 đ | Liên hệ |
| 910 | THÂN KHOÁ CHỐT CHẾT 78MM Hafele 911.62.296 | 911.62.296 | 363.000 đ | Liên hệ |
| 911 | PIN PSM KHÓA CÓC Hafele 916.66.489 | 916.66.489 | 8.000 đ | Liên hệ |
| 912 | KHÓA ĐIỆN TỬ DT LITE Hafele 917.80.358 | 917.80.358 | 3.839.000 đ | Liên hệ |
| 913 | THÂN KHOÁ CỬA SỔ Hafele 970.15.602 | 970.15.602 | 777.000 đ | Liên hệ |
| 914 | THÂN KHÓA NAM CHÂM WC 20/55 MM Hafele 911.07.035 | 911.07.035 | 1.176.000 đ | Liên hệ |
| 915 | THÂN KHÓA CHO CỬA MỞ =KL Hafele 911.24.008 | 911.24.008 | 1.968.000 đ | Liên hệ |
| 916 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 35.5/10 Hafele 916.67.868 | 916.67.868 | 1.036.000 đ | Liên hệ |
| 917 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 71MM=KL, 6 PINS Hafele 916.96.016 | 916.96.016 | 193.000 đ | Liên hệ |
| 918 | KHÓA ĐIỆN TỬ CHO CĂN HỘ Hafele 917.80.164 | 917.80.164 | 5.046.000 đ | Liên hệ |
| 919 | Ống Khóa Kết Hợp 20302 Hafele 482.09.002 | 482.09.002 | Liên hệ | Liên hệ |
| 920 | KHÓA ĐIỆN TỬ EFL1C + CÁP 1M Hafele 237.56.030 | 237.56.030 | 1.814.000 đ | Liên hệ |
| 921 | KHOÁ MÓC DISKUS 23/60 Hafele 482.01.847 | 482.01.847 | 809.000 đ | Liên hệ |
| 922 | Khóa tay nắm DIY.A. LC7255 CYL70. Xám Hafele 499.63.602 | 499.63.602 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 923 | RUỘT KHÓA WC 35.5/35.5MM, ĐEN Hafele 916.08.465 | 916.08.465 | 1.596.000 đ | Liên hệ |
| 924 | RUỘT KHOÁ 1 ĐẦU VẶN WC 27.5/31.5MM Hafele 916.09.721 | 916.09.721 | 329.000 đ | Liên hệ |
| 925 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 81 CD Hafele 916.71.363 | 916.71.363 | 2.308.000 đ | Liên hệ |
| 926 | Ống Khóa Tsa 331 Hafele 482.09.010 | 482.09.010 | Liên hệ | Liên hệ |
| 927 | RUỘT KHÓA SYMO Prem.5 L004=KL Hafele 210.50.604 | 210.50.604 | 512.000 đ | Liên hệ |
| 928 | BỘ KHÓA ĐIỆN TỬ CHO CĂN HỘ Hafele 499.19.122 | 499.19.122 | 6.026.000 đ | Liên hệ |
| 929 | TRỤC TAY KHÓA =KL Hafele 909.46.028 | 909.46.028 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 930 | THÂN KHOÁ VỆ SINH CỬA TRƯỢT=KL Hafele 911.26.092 | 911.26.092 | 1.738.000 đ | Liên hệ |
| 931 | THÂN KHOÁ CỬA ĐỐ HẸP 35/24 Hafele 911.75.023 | 911.75.023 | 1.319.000 đ | Liên hệ |
| 932 | PSM khóa cóc hai đầu chìa, inox mờ Hafele 916.66.631 | 916.66.631 | 1.092.000 đ | Liên hệ |
| 933 | KHÓA THEN GÀI CHIỀU BÊN TRÁI Hafele 224.63.650 | 224.63.650 | 88.000 đ | Liên hệ |
| 934 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA = KL BR.POL Hafele 916.00.051 | 916.00.051 | 273.000 đ | Liên hệ |
| 935 | HỆ THỐNG KHÓA ĐIỆN TỬ DT LITE-MỞ T Hafele 917.56.100 | 917.56.100 | 5.949.000 đ | Liên hệ |
| 936 | EM-MK RUỘT KHÓA 1/2, 1 ĐẦU CHÌA, 45/10 Hafele 916.96.340 | 916.96.340 | 362.000 đ | Liên hệ |
| 937 | KHÓA ĐIỆN TỬ EFL1C + CÁP 3M Hafele 237.56.032 | 237.56.032 | 1.950.000 đ | Liên hệ |
| 938 | khóa cửa nam châm V2 Hafele 245.41.792 | 245.41.792 | 138.000 đ | Liên hệ |
| 939 | SP - Van khoá bộ âm trộn bồn tắm Hafele 589.28.924 | 589.28.924 | 9.673.000 đ | Liên hệ |
| 940 | KHÓA CỬA ĐIỆN TỬ EF780 MÀU TRẮNG, Hafele 912.09.937 | 912.09.937 | 17.493.000 đ | Liên hệ |
| 941 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 40.5/10 Hafele 916.67.870 | 916.67.870 | 1.106.000 đ | Liên hệ |
| 942 | RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA KLS 65, NÂU Hafele 916.90.301 | 916.90.301 | 1.766.000 đ | Liên hệ |
| 943 | 04652000N Ruột khóa 2 đầu chìa 30/55 Hafele 972.05.389 | 972.05.389 | 567.000 đ | Liên hệ |
| 944 | RUỘT KHÓA SYMO Prem.5 L003=KL Hafele 210.50.603 | 210.50.603 | 512.000 đ | Liên hệ |
| 945 | KHÓA CÓC ĐẦU CHÌA ĐẦU VẶN ĐỒNG CỔ Hafele 911.22.397 | 911.22.397 | 134.000 đ | Liên hệ |
| 946 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA 40,5/50,5 MÀ Hafele 916.00.070 | 916.00.070 | 602.000 đ | Liên hệ |
| 947 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 63 Hafele 916.67.781 | 916.67.781 | 1.480.000 đ | Liên hệ |
| 948 | PSM ruột khóa đầu vặn nhôm 71 Hafele 916.67.821 | 916.67.821 | 1.775.000 đ | Liên hệ |
| 949 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 35.5/10 Hafele 916.67.866 | 916.67.866 | 1.036.000 đ | Liên hệ |
| 950 | Ruột khóa đầu vặn đầu chìa 70mm màu đen Hafele 916.86.010 | 916.86.010 | 292.000 đ | Liên hệ |
| 951 | KHÓA ĐIỆN TỬ Hafele 917.80.254 | 917.80.254 | 8.000 đ | Liên hệ |
| 952 | KHOÁ CỦA KÍNH VUÔNG INOX MỜ DIN RIGH Hafele 981.49.130 | 981.49.130 | 3.220.000 đ | Liên hệ |
| 953 | KHÓA VUÔNG=KL,LẮP TRÁI,MẠ CROM Hafele 232.01.200 | 232.01.200 | 55.000 đ | Liên hệ |
| 954 | BỘ KHÓA MORTISE Hafele 911.79.170 | 911.79.170 | 2.376.000 đ | Liên hệ |
| 955 | KHOÁ ĐIỆN TỬ EF680 MÀU ĐEN, KEY CARD Hafele 912.05.350 | 912.05.350 | 11.424.000 đ | Liên hệ |
| 956 | RUỘT KHÓA PSM MNB W/THUM 31.5/31.5 MM BC Hafele 916.73.671 | 916.73.671 | 2.023.000 đ | Liên hệ |
| 957 | Vấu khóa của mã 0404100001 Hafele 972.05.320 | 972.05.320 | 42.000 đ | Liên hệ |
| 958 | KHÓA CỬA KÍNH VUÔNG 100X95MM, INOX BO Hafele 981.00.451 | 981.00.451 | 1.182.000 đ | Liên hệ |
| 959 | BỘ XỬ LÝ TÍN HIỆU KHOÁ DFT Hafele 237.58.110 | 237.58.110 | 7.603.000 đ | Liên hệ |
| 960 | KHOÁ MÓC MÃ SỐ 155/30 ĐEN/BẠC Hafele 482.01.863 | 482.01.863 | 252.000 đ | Liên hệ |
| 961 | MẪU TRƯNG BÀY CỬA GỖ KHÓA ĐIỆN TỬ ER4800 Hafele 732.08.945 | 732.08.945 | 2.805.000 đ | Liên hệ |
| 962 | KHÓA TAY NẮM TRÒN Hafele 911.64.255 | 911.64.255 | 348.000 đ | Liên hệ |
| 963 | PSM chìa khóa chìa chủ Hafele 916.67.876 | 916.67.876 | 72.000 đ | Liên hệ |
| 964 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA = KL, MÀU ĐỒN Hafele 916.91.070 | 916.91.070 | 264.000 đ | Liên hệ |
| 965 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA 65MM MÀU ĐỒ Hafele 916.95.315 | 916.95.315 | 261.000 đ | Liên hệ |
| 966 | BỘ KHÓA ĐIỆN TỬ CĂN HỘ, TAY C , RH Hafele 499.19.161 | 499.19.161 | 7.207.000 đ | Liên hệ |
| 967 | THÂN KHOÁ VÀ CHỐT VỆ SINH INOX 304 Hafele 902.54.042 | 902.54.042 | 259.000 đ | Liên hệ |
| 968 | 07684 Ruột khóa 2 đầu chìa #82 Hafele 916.00.031 | 916.00.031 | 708.000 đ | Liên hệ |
| 969 | RUỘT KHOÁ 2 ĐẦU CHÌA 40/40MM Hafele 916.22.018 | 916.22.018 | 462.000 đ | Liên hệ |
| 970 | BAS KHÓA KẸP KÍNH TRÊN INOX MỜ Hafele 981.00.470 | 981.00.470 | 462.000 đ | Liên hệ |
| 971 | Ruột khóa SYMO màu đen Hafele 210.40.310 | 210.40.310 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 972 | KHOÁ MÓC T65AL/40 XANH DƯƠNG Hafele 482.01.849 | 482.01.849 | 133.000 đ | Liên hệ |
| 973 | KHÓA ĐIỆN TỬ Hafele 499.19.170 | 499.19.170 | 4.822.000 đ | Liên hệ |
| 974 | THÂN KHÓA CỬA TRƯỢT =KL, BS 30MM Hafele 911.26.595 | 911.26.595 | 175.000 đ | Liên hệ |
| 975 | KHÓA TAY NẮM TRÒN Hafele 911.64.325 | 911.64.325 | 184.000 đ | Liên hệ |
| 976 | PSM chìa khóa chìa chủ Hafele 916.67.875 | 916.67.875 | 72.000 đ | Liên hệ |
| 977 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 71 MNB Hafele 916.73.255 | 916.73.255 | 1.589.000 đ | Liên hệ |
| 978 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 71 AB Hafele 916.73.294 | 916.73.294 | 1.281.000 đ | Liên hệ |
| 979 | KHÓA KẸP GIỮA KÍNH, DT15MM Hafele 981.56.040 | 981.56.040 | 5.516.000 đ | Liên hệ |
| 980 | BAS CHO KHÓA KẸP CHÂN KÍNH Hafele 981.56.832 | 981.56.832 | 497.000 đ | Liên hệ |
| 981 | Khóa Ray âm Alto-s Hafele 552.53.999 | 552.53.999 | Liên hệ | Liên hệ |
| 982 | KHÓA CỬA KÍNH H1 BÊN PHẢI 6-8MM = KL Hafele 233.13.859 | 233.13.859 | 862.000 đ | Liên hệ |
| 983 | Khóa tay nắm DIY.C. LC7255 CYL70. Đồng Hafele 499.63.619 | 499.63.619 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 984 | KHÓA ĐIỆN TỬ 55/24 =KL Hafele 911.17.128 | 911.17.128 | 2.774.000 đ | Liên hệ |
| 985 | PHÔI CHÌA KHÓA =KL Hafele 911.64.307 | 911.64.307 | 18.000 đ | Liên hệ |
| 986 | Bát cho khóa chốt điện Hafele 912.05.279 | 912.05.279 | 1.669.000 đ | Liên hệ |
| 987 | RUỘT KHOÁ VỆ SINH ĐỒNG BÓNG KHÔNG G Hafele 916.09.772 | 916.09.772 | 573.000 đ | Liên hệ |
| 988 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 40.5/10 AB Hafele 916.50.039 | 916.50.039 | 1.141.000 đ | Liên hệ |
| 989 | KHÓA CHÌA CHỦ, HỆ TA Hafele 210.02.059 | 210.02.059 | 181.000 đ | Liên hệ |
| 990 | RUỘT KHÓA NÚT NHẤN BÊN PHẢI 31X24=KL Hafele 233.13.608 | 233.13.608 | 781.000 đ | Liên hệ |
| 991 | RUỘT KHÓA 35.5/40.5=KL+CHÌA Hafele 916.00.014 | 916.00.014 | 714.000 đ | Liên hệ |
| 992 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA 35,5/45,5 Hafele 916.00.015 | 916.00.015 | 497.000 đ | Liên hệ |
| 993 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 40.5/10 AB Hafele 916.50.038 | 916.50.038 | 1.141.000 đ | Liên hệ |
| 994 | PSM ruột khóa đầu vặn đầu chìa 71 MNB Hafele 916.74.036 | 916.74.036 | 2.114.000 đ | Liên hệ |
| 995 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 43/43MM SNP Hafele 916.91.850 | 916.91.850 | 329.000 đ | Liên hệ |
| 996 | BỘ KHÓA ĐIỆN TỬ Hafele 917.34.508 | 917.34.508 | 13.116.000 đ | Liên hệ |
| 997 | NÚT NHẤN KHOÁ MINI 16MM Hafele 229.07.606 | 229.07.606 | 26.000 đ | Liên hệ |
| 998 | ĐỆM CHO KHÓA CỬA THOÁT HIỂM =GRAPHI Hafele 901.02.393 | 901.02.393 | 272.000 đ | Liên hệ |
| 999 | Thân khóa nam châm BS60 CC85 màu đen Hafele 911.22.190 | 911.22.190 | 363.000 đ | Liên hệ |
| 1000 | THÂN KHOÁ CHỐT CHẾT INOX Hafele 911.22.280 | 911.22.280 | 1.708.000 đ | Liên hệ |