Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026. Quý khách có nhu cầu cần tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để nhân viên hỗ trợ giải đáp.
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 1001 | BỘ KHÓA CỬA (KHÓA+3 CHÌA) =KL Hafele 911.64.215 | 911.64.215 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 1002 | KHOÁ ĐIỆN TỬ EF680 MÀU TRẮNG, KEY C Hafele 912.05.351 | 912.05.351 | 11.424.000 đ | Liên hệ |
| 1003 | RUỘT KHÓA 1/2, 1 ĐẦU CHÌA, 31,5/10MM,PB Hafele 916.00.652 | 916.00.652 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 1004 | PSM chìa khóa chìa chủ Hafele 916.67.873 | 916.67.873 | 276.000 đ | Liên hệ |
| 1005 | KHÓA VUÔNG CÓ NÚM VẶN Hafele 981.00.431 | 981.00.431 | 348.000 đ | Liên hệ |
| 1006 | BAS TREO MODULAR KHÓA BÁN CỐ ĐỊNH Hafele 262.47.094 | 262.47.094 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 1007 | BAS CHẶN KHOÁ THEN GÀI NP. 55X15X19 Hafele 232.37.990 | 232.37.990 | 6.975 đ | Liên hệ |
| 1008 | THÂN KHOÁ SS304 KHÔNG KÈM BAS THÂN KHÓA Hafele 911.07.084 | 911.07.084 | 791.000 đ | Liên hệ |
| 1009 | KHOÁ CÓC 2 PHÍA MÀU ĐỒNG RÊU Hafele 911.64.230 | 911.64.230 | 184.000 đ | Liên hệ |
| 1010 | RUỘT KHÓA 1/2, 1 ĐẦU CHÌA, 40,5/10MM,AB Hafele 916.08.204 | 916.08.204 | 581.000 đ | Liên hệ |
| 1011 | RUỘT KHOÁ 5875 PSM 5, 3 CHÌA, DE Hafele 916.60.386 | 916.60.386 | 1.498.000 đ | Liên hệ |
| 1012 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA=KL,MÀU ĐỒNG Hafele 916.95.121 | 916.95.121 | 294.000 đ | Liên hệ |
| 1013 | BỘ ĐIỀU KHIỂN KHOÁ ĐIỆN TỬ ISO 4R Hafele 917.41.004 | 917.41.004 | 10.764.000 đ | Liên hệ |
| 1014 | NẮP CHE Ổ KHOÁ DIALOCK DT 401 Hafele 917.90.074 | 917.90.074 | 146.000 đ | Liên hệ |
| 1015 | Ống Khóa Kết Hợp 20301 Hafele 482.09.004 | 482.09.004 | Liên hệ | Liên hệ |
| 1016 | THANH DÒ MÃ KHOÁ COMBI 46X10 Hafele 231.16.999 | 231.16.999 | 169.000 đ | Liên hệ |
| 1017 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 64TI/45 Hafele 482.01.827 | 482.01.827 | 134.000 đ | Liên hệ |
| 1018 | Khóa tay nắm DIY.B. LC7255 CYL70. Nickel Hafele 499.63.608 | 499.63.608 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 1019 | MẪU TRƯNG BÀY CỬA GỖ KHÓA ĐIỆN TỬ EL8000 Hafele 732.08.944 | 732.08.944 | 4.625.000 đ | Liên hệ |
| 1020 | KHÓA CÓC ĐẦU CHÌA ĐẦU VẶN ĐỒNG RÊU Hafele 911.64.281 | 911.64.281 | 328.000 đ | Liên hệ |
| 1021 | RUỘT KHOÁ 40.5/40.5MM Hafele 916.09.705 | 916.09.705 | 922.000 đ | Liên hệ |
| 1022 | PSM chìa khóa chìa chủ Hafele 916.67.874 | 916.67.874 | 276.000 đ | Liên hệ |
| 1023 | Ruột khóa PSM 2 đầu chìa 31.5/40.5 Hafele 916.70.517 | 916.70.517 | 828.000 đ | Liên hệ |
| 1024 | RUỘT KHÓA PSM GMK D.PC MNB 31.5/31.5 MM Hafele 916.74.631 | 916.74.631 | 3.069.000 đ | Liên hệ |
| 1025 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 31-62 NICKEL MỜ Hafele 916.95.103 | 916.95.103 | 235.000 đ | Liên hệ |
| 1026 | RUỘT KHÓA ECO HAI ĐẦU CHÌA Hafele 916.95.125 | 916.95.125 | 269.000 đ | Liên hệ |
| 1027 | Chìa khóa cơ cho DT 15 KA Hafele 916.96.558 | 916.96.558 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 1028 | KHÓA ĐIỆN TỬ DT210 ISO R2 DND =KL Hafele 917.54.598 | 917.54.598 | 11.352.000 đ | Liên hệ |
| 1029 | BAS KHÓA KẸP KÍNH TRÊN INOX BÓNG Hafele 981.00.471 | 981.00.471 | 462.000 đ | Liên hệ |
| 1030 | Ống Khóa Tsa 331 Hafele 482.09.011 | 482.09.011 | Liên hệ | Liên hệ |
| 1031 | BỘ CHÌA KHÓA VÒNG 8 CÁI Hafele 008.22.611 | 008.22.611 | 1.533.000 đ | Liên hệ |
| 1032 | KHOÁ ĐIỆN TỬ FF Hafele 231.18.910 | 231.18.910 | 2.259.000 đ | Liên hệ |
| 1033 | KHOÁ TRUNG TÂM MẠ NICKEL Hafele 234.99.960 | 234.99.960 | 41.000 đ | Liên hệ |
| 1034 | CHỐT GIỮ KHÓA BA NGĂN=KL Hafele 237.22.086 | 237.22.086 | 14.000 đ | Liên hệ |
| 1035 | KHÓA ĐIỆN TỬ EFL1C+ CÁP 5M Hafele 237.56.034 | 237.56.034 | 2.078.000 đ | Liên hệ |
| 1036 | KHOÁ MÓC MÃ SỐ 145/20 BẠC Hafele 482.01.858 | 482.01.858 | 91.000 đ | Liên hệ |
| 1037 | RUỘT KHOÁ MK 6227, SNP, 3 CHÌA Hafele 916.60.370 | 916.60.370 | 917.000 đ | Liên hệ |
| 1038 | Ruột khoá PSM đầu vặn, đầu chìa 91mm Hafele 916.66.584 | 916.66.584 | 1.890.000 đ | Liên hệ |
| 1039 | RUỘT KHÓA NỬA ĐẦU CHÌA 30/10MM Hafele 916.95.001 | 916.95.001 | 290.000 đ | Liên hệ |
| 1040 | BỘ KHÓA ĐIỆN TỬ DT600 ,TAY NẮM HƯỚNG Hafele 917.46.700 | 917.46.700 | 13.354.000 đ | Liên hệ |
| 1041 | KHÓA ĐIỆN TỬ CHO CĂN HỘ Hafele 917.80.162 | 917.80.162 | 4.270.000 đ | Liên hệ |
| 1042 | 05982000 Ruột khóa đầu vặn 55/30 Hafele 972.05.393 | 972.05.393 | 539.000 đ | Liên hệ |
| 1043 | KHOÁ NHẤN MINI 15MM Hafele 211.61.606 | 211.61.606 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 1044 | KHOÁ MÓC MÃ SỐ 145/30 ĐỎ Hafele 482.01.859 | 482.01.859 | 112.000 đ | Liên hệ |
| 1045 | Khóa tay nắm DIY.B. LC7255 WC CYL70. Đen Hafele 499.63.613 | 499.63.613 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 1046 | Khóa tay nắm DIY.E. LC7255 CYL70. Xám Hafele 499.63.634 | 499.63.634 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 1047 | Khóa chốt chết chìa chủ EM, đồng bóng Hafele 911.83.250 | 911.83.250 | 570.000 đ | Liên hệ |
| 1048 | THÂN KHÓA ĐIỆN TỬ 12V DC 0.4AMP Hafele 912.01.010 | 912.01.010 | 22.894.000 đ | Liên hệ |
| 1049 | DÂY ĐIỆN THÂN KHÓA ĐIỆN TỬ Hafele 912.02.003 | 912.02.003 | 2.391.000 đ | Liên hệ |
| 1050 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 40.5/10 AB Hafele 916.50.034 | 916.50.034 | 1.141.000 đ | Liên hệ |
| 1051 | Ruột khoá PSM hai đầu chìa 86mm Hafele 916.66.575 | 916.66.575 | 1.610.000 đ | Liên hệ |
| 1052 | PSM chìa khóa chìa chủ Hafele 916.67.871 | 916.67.871 | 72.000 đ | Liên hệ |
| 1053 | PSM ruột khóa đầu vặn đầu chìa 71 AB Hafele 916.67.942 | 916.67.942 | 1.785.000 đ | Liên hệ |
| 1054 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA Hafele 916.95.118 | 916.95.118 | 237.000 đ | Liên hệ |
| 1055 | BỘ KHÓA ĐIỆN TỬ DT600 MẶT TRONG MỞ Hafele 917.46.601 | 917.46.601 | 9.312.000 đ | Liên hệ |
| 1056 | THÂN KHÓA MỞ TRÁI VÀO TRONG Hafele 917.81.450 | 917.81.450 | 1.554.000 đ | Liên hệ |
| 1057 | BAS KHÓA CHỮ L TRÊN KHUNG, INOX MỜ Hafele 981.00.180 | 981.00.180 | 472.000 đ | Liên hệ |
| 1058 | BAS KHÓA KẸP CHÂN KÍNH Hafele 981.00.420 | 981.00.420 | 253.000 đ | Liên hệ |
| 1059 | Khóa Hafele PL200 màu vàng tay D DinR 912.20.103 | 912.20.103 | 3.374.000 đ | Liên hệ |
| 1060 | Ống Khóa Tsa 331 Hafele 482.09.009 | 482.09.009 | Liên hệ | Liên hệ |
| 1061 | KHÓA THEN GÀI CHIỀU BÊN PHẢI Hafele 224.63.600 | 224.63.600 | 103.000 đ | Liên hệ |
| 1062 | KHOÁ SỐ CHO TỦ LẮP NGANG, PHẢI Hafele 231.16.310 | 231.16.310 | 1.267.000 đ | Liên hệ |
| 1063 | KHOÁ MÓC T65AL/40 TRẮNG Hafele 482.01.852 | 482.01.852 | 133.000 đ | Liên hệ |
| 1064 | Ổ KHÓA SQUIRE Hafele 911.60.077 | 911.60.077 | 1.182.000 đ | Liên hệ |
| 1065 | THÂN KHOÁ CỬA ĐỐ NHỎ= INOX MỜ 25/24 Hafele 911.75.980 | 911.75.980 | 1.001.000 đ | Liên hệ |
| 1066 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA 27,5/35,5 Hafele 916.00.003 | 916.00.003 | 837.000 đ | Liên hệ |
| 1067 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 31.5/10 Hafele 916.67.861 | 916.67.861 | 945.000 đ | Liên hệ |
| 1068 | CHÌA KHÓA =KL Hafele 916.95.900 | 916.95.900 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 1069 | CHÌA KHÓA THI CÔNG =NHỰA Hafele 916.99.011 | 916.99.011 | 203.000 đ | Liên hệ |
| 1070 | KHÓA ĐIỆN TỬ DT LITE Hafele 917.80.352 | 917.80.352 | 3.839.000 đ | Liên hệ |
| 1071 | Thân khóa Giesse có chốt chết 04655000 Hafele 972.05.597 | 972.05.597 | 966.000 đ | Liên hệ |
| 1072 | Ống Khóa Tsa 330 Hafele 482.09.007 | 482.09.007 | Liên hệ | Liên hệ |
| 1073 | KHÓA CỬA KÍNH MK 4-6MM = KL Hafele 233.13.698 | 233.13.698 | 1.754.000 đ | Liên hệ |
| 1074 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 80TI/45 Hafele 482.01.834 | 482.01.834 | 217.000 đ | Liên hệ |
| 1075 | Khóa tay nắm DIY.C. LC7255 CYL70. Đen Hafele 499.63.617 | 499.63.617 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 1076 | CHỐT KHÓA CHO BÁNH XE Hafele 661.34.994 | 661.34.994 | 19.000 đ | Liên hệ |
| 1077 | CHỐT KHÓA CHO BÁNH XE Hafele 661.34.995 | 661.34.995 | 19.000 đ | Liên hệ |
| 1078 | BÁNH XE LÕI GỖ 80MM CÓ KHOÁ Hafele 661.47.311 | 661.47.311 | 845.000 đ | Liên hệ |
| 1079 | THÂN KHÓA CỬA TRƯỢT + CHỐT XOAY Hafele 911.26.204 | 911.26.204 | 1.043.000 đ | Liên hệ |
| 1080 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA 31,5/40,5 Hafele 916.00.009 | 916.00.009 | 558.000 đ | Liên hệ |
| 1081 | Ruột khóa đầu chìa, đầu vặn 55mm, màu in Hafele 916.08.521 | 916.08.521 | 692.000 đ | Liên hệ |
| 1082 | RUỘT KHÓA 1 ĐẦU CHÌA 40/10MM Hafele 916.22.604 | 916.22.604 | 287.000 đ | Liên hệ |
| 1083 | PSM chìa khóa chìa chủ cao cấp nhất Hafele 916.67.913 | 916.67.913 | 238.000 đ | Liên hệ |
| 1084 | CHÌA KHÓA BẰNG KL 45MM Hafele 204.63.683 | 204.63.683 | 32.000 đ | Liên hệ |
| 1085 | RUỘT KHÓA SYMO Prem.5 SMK=KL Hafele 210.50.697 | 210.50.697 | 341.000 đ | Liên hệ |
| 1086 | KHÓA CHO CỬA KÍNH =KL Hafele 233.22.207 | 233.22.207 | 96.000 đ | Liên hệ |
| 1087 | ĐỊNH VỊ BAS KHÓA, 9.5MM =KL Hafele 237.22.714 | 237.22.714 | 22.000 đ | Liên hệ |
| 1088 | BỘ CHIA KHÓA, MLA 8 Hafele 237.59.030 | 237.59.030 | 6.955.000 đ | Liên hệ |
| 1089 | Khóa tay nắm DIY.D. LC7255 CYL70. Nickel Hafele 499.63.624 | 499.63.624 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 1090 | RUỘT KHÓA 1/2, 1 ĐẦU CHÌA, 35,5/10MM,PB Hafele 916.00.653 | 916.00.653 | 469.000 đ | Liên hệ |
| 1091 | ĐỆM LIÊN KẾT LÕI KHOÁ 810;10MM Hafele 916.09.360 | 916.09.360 | 25.000 đ | Liên hệ |
| 1092 | PSM chìa khóa chìa chủ cao cấp nhất Hafele 916.67.915 | 916.67.915 | 288.000 đ | Liên hệ |
| 1093 | HỘP BAS KHOÁ CỬA KÍNH Hafele 981.00.440 | 981.00.440 | 237.000 đ | Liên hệ |
| 1094 | KHÓA THEN GÀI=KL Hafele 237.76.600 | 237.76.600 | 53.000 đ | Liên hệ |
| 1095 | BỘ TAY NẮM GẠT & KHÓA LƯỠI GÀ, 1-FLC-N9 Hafele 911.83.989 | 911.83.989 | 4.124.000 đ | Liên hệ |
| 1096 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA 27,5/40,5 Hafele 916.00.004 | 916.00.004 | 508.000 đ | Liên hệ |
| 1097 | PSM chìa khóa chìa chủ Hafele 916.67.872 | 916.67.872 | 72.000 đ | Liên hệ |
| 1098 | Ruột khoá PSM hai đầu chìa 86mm Hafele 916.69.151 | 916.69.151 | 1.610.000 đ | Liên hệ |
| 1099 | CHÌA KHÓA =KL Hafele 916.81.900 | 916.81.900 | 103.000 đ | Liên hệ |
| 1100 | RUỘT KHÓA 60MM 1ĐẦU VẶN+1ĐẦU CHÌA Hafele 916.96.306 | 916.96.306 | 231.000 đ | Liên hệ |