Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026. Quý khách có nhu cầu cần tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để nhân viên hỗ trợ giải đáp.
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 1001 | Ruột khoá PSM hai đầu chìa 86mm Hafele 916.69.151 | 916.69.151 | 1.725.000 đ | Liên hệ |
| 1002 | Ruột khóa đầu vặn đầu chìa 70mm màu đen Hafele 916.86.010 | 916.86.010 | 258.750 đ | Liên hệ |
| 1003 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 71MM ĐỒNG CỔ Hafele 916.95.421 | 916.95.421 | 427.500 đ | Liên hệ |
| 1004 | BỘ RUỘT KHÓA, CHÌA, ĐINH Hafele 917.81.262 | 917.81.262 | 207.600 đ | Liên hệ |
| 1005 | Thân khóa Giesse có chốt chết 04655000 Hafele 972.05.597 | 972.05.597 | 1.035.000 đ | Liên hệ |
| 1006 | BAS KHÓA =KL Hafele 239.06.701 | 239.06.701 | 3.600 đ | Liên hệ |
| 1007 | Khóa tay nắm DIY.B. LC7255 CYL70. Đồng Hafele 499.63.611 | 499.63.611 | 1.087.500 đ | Liên hệ |
| 1008 | CHỐT KHÓA CHO BÁNH XE Hafele 661.34.994 | 661.34.994 | 20.177 đ | Liên hệ |
| 1009 | CHỐT KHÓA CHO BÁNH XE Hafele 661.34.995 | 661.34.995 | 20.177 đ | Liên hệ |
| 1010 | THÂN KHÓA CHỐT CHẾT 55/20 MÀU ĐEN MỜ Hafele 911.22.292 | 911.22.292 | 1.935.000 đ | Liên hệ |
| 1011 | BAS CHÊM CHO KHÓA TRÒN 911.83.379 Hafele 911.38.580 | 911.38.580 | 9.750 đ | Liên hệ |
| 1012 | Ổ KHÓA SQUIRE Hafele 911.60.077 | 911.60.077 | 1.266.375 đ | Liên hệ |
| 1013 | Khóa chốt chết chìa chủ EM, đồng bóng Hafele 911.83.250 | 911.83.250 | 610.875 đ | Liên hệ |
| 1014 | Khóa hotel PL500 cho cửa trượt - màu đen Hafele 912.20.755 | 912.20.755 | 4.492.500 đ | Liên hệ |
| 1015 | Chìa khóa PSM, WM6 biên dạng BC Hafele 916.09.167 | 916.09.167 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 1016 | RUỘT KHÓA 1 ĐẦU CHÌA 40/10MM Hafele 916.22.604 | 916.22.604 | 307.500 đ | Liên hệ |
| 1017 | Ruột khóa nửa đầu chìa 27.5/10 PrePSM Hafele 916.66.500 | 916.66.500 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 1018 | PSM ruột khóa đầu vặn đầu chìa 71 AB Hafele 916.67.943 | 916.67.943 | 1.912.500 đ | Liên hệ |
| 1019 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 31-62 NICKEL MỜ Hafele 916.95.103 | 916.95.103 | 208.500 đ | Liên hệ |
| 1020 | RUỘT KHÓA ECO HAI ĐẦU CHÌA Hafele 916.95.125 | 916.95.125 | 288.000 đ | Liên hệ |
| 1021 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA 71MM, NIKEN MỜ Hafele 916.95.126 | 916.95.126 | 192.337 đ | Liên hệ |
| 1022 | CHÌA KHÓA THI CÔNG =NHỰA Hafele 916.99.011 | 916.99.011 | 217.350 đ | Liên hệ |
| 1023 | KẸP KHOÁ CỦA KÍNH INOX MỜ, PHẢI Hafele 981.49.490 | 981.49.490 | 3.145.800 đ | Liên hệ |
| 1024 | THÂN KHOÁ CHỐT CHẾT CHO FF Hafele 211.63.100 | 211.63.100 | 62.175 đ | Liên hệ |
| 1025 | KHÓA GẠT TỦ SYMO=KL Hafele 235.88.620 | 235.88.620 | 50.775 đ | Liên hệ |
| 1026 | NẮP CHE RUỘT KHÓA =KL Hafele 902.52.940 | 902.52.940 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 1027 | THÂN KHOÁ SS304 KHÔNG KÈM BAS THÂN KHÓA Hafele 911.07.084 | 911.07.084 | 847.500 đ | Liên hệ |
| 1028 | THÂN KHÓA ĐIỆN TỬ MỞ PHẢI VÀO TRONG, INO Hafele 911.17.514 | 911.17.514 | 4.252.725 đ | Liên hệ |
| 1029 | THÂN KHÓA CCN THOÁT HIỂM 60/72 Hafele 911.51.400 | 911.51.400 | 487.500 đ | Liên hệ |
| 1030 | BỘ TAY GẠT KÈM KHOÁ CHO CỬA KÍNH T Hafele 911.52.122 | 911.52.122 | 1.557.225 đ | Liên hệ |
| 1031 | THÂN KHOÁ CỬA ĐỐ NHỎ= INOX MỜ 25/24 Hafele 911.75.980 | 911.75.980 | 1.072.500 đ | Liên hệ |
| 1032 | KHÓA ĐIỆN TỬ Hafele 912.06.411 | 912.06.411 | 18.909.150 đ | Liên hệ |
| 1033 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA = KL, NIKEN MỜ Hafele 916.00.027 | 916.00.027 | 1.185.750 đ | Liên hệ |
| 1034 | PSM chìa khóa chìa chủ cao cấp nhất Hafele 916.67.915 | 916.67.915 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 1035 | KHOÁ CỦA KÍNH VUÔNG INOX MỜ DIN LEFT Hafele 981.49.120 | 981.49.120 | 3.450.000 đ | Liên hệ |
| 1036 | Ống Khóa Kết Hợp 20302 Hafele 482.09.000 | 482.09.000 | Liên hệ | Liên hệ |
| 1037 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 64TI/50HB80 Hafele 482.01.829 | 482.01.829 | 158.205 đ | Liên hệ |
| 1038 | KHOÁ MÓC MK TITALIUM MỜ 64TI/40-HB40- Hafele 482.01.840 | 482.01.840 | 390.000 đ | Liên hệ |
| 1039 | KHOÁ MÓC MÃ SỐ 145/20 ĐỎ Hafele 482.01.855 | 482.01.855 | 97.500 đ | Liên hệ |
| 1040 | BAS THÂN KHÓA Hafele 911.62.230 | 911.62.230 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 1041 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA, 31,5/31,5MM, AB Hafele 916.08.221 | 916.08.221 | 622.500 đ | Liên hệ |
| 1042 | PSM chìa khóa chìa chủ Hafele 916.67.872 | 916.67.872 | 77.499 đ | Liên hệ |
| 1043 | PSM chìa khóa chìa chủ Hafele 916.67.878 | 916.67.878 | 77.499 đ | Liên hệ |
| 1044 | PSM chìa khóa chìa chủ cao cấp nhất Hafele 916.67.917 | 916.67.917 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 1045 | RUỘT KHÓA PSM GMK D.PC MNB 31.5/31.5 MM Hafele 916.74.631 | 916.74.631 | 2.723.250 đ | Liên hệ |
| 1046 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 43/43MM SNP Hafele 916.91.850 | 916.91.850 | 352.500 đ | Liên hệ |
| 1047 | RUỘT KHÓA 60MM 1ĐẦU VẶN+1ĐẦU CHÌA Hafele 916.96.306 | 916.96.306 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 1048 | BAS HỘP KHÓA CỬA KÍNH VUÔNG 100X95MM Hafele 981.00.460 | 981.00.460 | 735.000 đ | Liên hệ |
| 1049 | KHÓA CỬA KÍNH Hafele 981.01.790 | 981.01.790 | 1.953.000 đ | Liên hệ |
| 1050 | KHÓA KẸP CHÂN KÍNH = KL, INOX MỜ Hafele 981.52.670 | 981.52.670 | 682.500 đ | Liên hệ |
| 1051 | CHÌA KHÓA BẰNG KL 45MM Hafele 204.63.683 | 204.63.683 | 34.500 đ | Liên hệ |
| 1052 | KHÓA SỐ SYMO CHO TỦ =KL Hafele 229.85.600 | 229.85.600 | 1.203.750 đ | Liên hệ |
| 1053 | KHOÁ THEN GÀI HỢP KIM KẼM D19xL20 Hafele 232.38.920 | 232.38.920 | 27.750 đ | Liên hệ |
| 1054 | KHOÁ ISL CHO VARIANT-SE KHỔ A4 Hafele 237.95.303 | 237.95.303 | 231.000 đ | Liên hệ |
| 1055 | Khóa bi 49mm, màu đồng bóng Hafele 244.20.215 | 244.20.215 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 1056 | Khóa tay nắm DIY.C. LC7255 CYL70. Đen Hafele 499.63.617 | 499.63.617 | 1.087.500 đ | Liên hệ |
| 1057 | THÂN, RUỘT KHOÁ ANSI, PHÒNG CÁ NHÂN, Hafele 911.79.165 | 911.79.165 | 3.007.500 đ | Liên hệ |
| 1058 | RUỘT KHÓA, 1 ĐẦU CHÌA 31/10 Hafele 916.22.602 | 916.22.602 | 292.500 đ | Liên hệ |
| 1059 | PSM chìa khóa chìa chủ cao cấp nhất Hafele 916.67.914 | 916.67.914 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 1060 | RUỘT KHÓA NỬA ĐẦU CHÌA 30/10 MÀU Đ Hafele 916.95.005 | 916.95.005 | 310.500 đ | Liên hệ |
| 1061 | BỘ KHÓA ĐIỆN TỬ DT710 MẶT TRONG VÀ Hafele 917.64.001 | 917.64.001 | 5.066.850 đ | Liên hệ |
| 1062 | THÂN KHÓA BUDGET Hafele 970.15.601 | 970.15.601 | 423.000 đ | Liên hệ |
| 1063 | 06303000 Bộ kit khóa 3 đểm Champion Plus Hafele 972.05.186 | 972.05.186 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 1064 | KHOÁ GÓC CHO CỬA KÍNH=KL Hafele 981.36.101 | 981.36.101 | 4.053.750 đ | Liên hệ |
| 1065 | Ống Khóa Kết Hợp 20301 Hafele 482.09.005 | 482.09.005 | Liên hệ | Liên hệ |
| 1066 | KHÓA CHO CỬA KÍNH =KL Hafele 233.22.207 | 233.22.207 | 102.375 đ | Liên hệ |
| 1067 | KHOÁ MÓC DISKUS 23/70 Hafele 482.01.848 | 482.01.848 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 1068 | MÓC KHOÁ CHO CỬA SỔ ĐỒNG RÊU 200MM Hafele 489.71.826 | 489.71.826 | 288.525 đ | Liên hệ |
| 1069 | THÂN KHOÁ INOX 55/20 Hafele 911.07.116 | 911.07.116 | 391.875 đ | Liên hệ |
| 1070 | THÂN KHOÁ CỬA ĐI = KL Hafele 911.13.019 | 911.13.019 | 1.399.350 đ | Liên hệ |
| 1071 | Thân khóa nam châm BS60 CC85 màu đen Hafele 911.22.190 | 911.22.190 | 321.750 đ | Liên hệ |
| 1072 | THÂN KHÓA CHỐT CHẾT ĐỒNG CỔ Hafele 911.23.616 | 911.23.616 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 1073 | KHÓA MÓC CHO CỬA ĐÔI Hafele 911.26.279 | 911.26.279 | 2.875.125 đ | Liên hệ |
| 1074 | BỘ KHÓA CỬA VỆ SINH CHO CỬA TRƯỢT, BR, P Hafele 911.27.009 | 911.27.009 | 2.797.500 đ | Liên hệ |
| 1075 | KHÓA TAY NẮM TRÒN MASTERKEY Hafele 911.64.342 | 911.64.342 | 3.079.500 đ | Liên hệ |
| 1076 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 40.5/10 AB Hafele 916.50.035 | 916.50.035 | 1.222.500 đ | Liên hệ |
| 1077 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 40.5/10 AB Hafele 916.50.037 | 916.50.037 | 1.222.500 đ | Liên hệ |
| 1078 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 81 Hafele 916.67.850 | 916.67.850 | 2.047.500 đ | Liên hệ |
| 1079 | PSM ruột khóa đầu vặn đầu chìa 71 AB Hafele 916.67.945 | 916.67.945 | 1.912.500 đ | Liên hệ |
| 1080 | RUỘT KHOÁ 2 ĐẦU VỚI ĐƯỜNG RÃNH MỞ Hafele 916.95.405 | 916.95.405 | 342.750 đ | Liên hệ |
| 1081 | KHÓA ĐIỆN TỬ DT LITE Hafele 917.80.364 | 917.80.364 | 3.675.000 đ | Liên hệ |
| 1082 | 04080000 Bộ phụ kiện cho khóa Unica Hafele 972.05.245 | 972.05.245 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 1083 | KHÓA CỬA KÍNH INOX BÓNG Hafele 981.00.411 | 981.00.411 | 699.000 đ | Liên hệ |
| 1084 | KHOÁ CỬA KÍNH VUÔNG INOX MỜ DIN RIGH Hafele 981.49.110 | 981.49.110 | 3.720.300 đ | Liên hệ |
| 1085 | VÒNG ĐỆM KHOÁ NHẤN MINI 16MM Hafele 229.09.600 | 229.09.600 | 21.750 đ | Liên hệ |
| 1086 | KHOÁ SỐ CHO TỦ LẮP NGANG, TRÁI Hafele 231.16.311 | 231.16.311 | 1.621.500 đ | Liên hệ |
| 1087 | THÂN KHOÁ THEN GÀI SYMO NP.18/22 Hafele 232.37.625 | 232.37.625 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 1088 | PHỤ KIỆN KHÓA HỘC TỦ TARGET Hafele 234.63.600 | 234.63.600 | 28.500 đ | Liên hệ |
| 1089 | BAS KHÓA CỬA=KL Hafele 251.60.007 | 251.60.007 | 15.750 đ | Liên hệ |
| 1090 | BAS TREO MODULAR KHÓA BÁN CỐ ĐỊNH Hafele 262.47.058 | 262.47.058 | 5.925 đ | Liên hệ |
| 1091 | BAS ĐỊNH VỊ CÓ CHỐT KHÓA = NHỰA Hafele 404.19.310 | 404.19.310 | 27.750 đ | Liên hệ |
| 1092 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 80TI/40 Hafele 482.01.831 | 482.01.831 | 204.442 đ | Liên hệ |
| 1093 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 80TI/50 Hafele 482.01.835 | 482.01.835 | 278.617 đ | Liên hệ |
| 1094 | KHOÁ MÓC MK TITALIUM MỜ 3X64TI/40 Hafele 482.01.836 | 482.01.836 | 382.500 đ | Liên hệ |
| 1095 | KHOÁ MÓC GRANIT 37/55HB50 Hafele 482.01.844 | 482.01.844 | 4.090.908 đ | Liên hệ |
| 1096 | KHOÁ MÓC MÃ SỐ 145/20 XANH DA TRỜI Hafele 482.01.856 | 482.01.856 | 114.600 đ | Liên hệ |
| 1097 | KHOÁ MÓC MÃ SỐ 145/30 BẠC Hafele 482.01.862 | 482.01.862 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 1098 | BỘ KHÓA 3KLV3-A Hafele 901.59.321 | 901.59.321 | 1.912.500 đ | Liên hệ |
| 1099 | BỘ KHÓA CỬA Hafele 911.64.331 | 911.64.331 | 2.087.250 đ | Liên hệ |
| 1100 | BAS THÂN KHOÁ 24MM Hafele 911.76.011 | 911.76.011 | 311.625 đ | Liên hệ |