Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026. Quý khách có nhu cầu cần tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để nhân viên hỗ trợ giải đáp.
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 1001 | THÂN KHOÁ INOX, MẶT THÂN KHOÁ 24MM Hafele 911.02.182 | 911.02.182 | 753.000 đ | Liên hệ |
| 1002 | KHÓA QUẢ NẮM MẪU =KL Hafele 911.64.250 | 911.64.250 | 106.000 đ | Liên hệ |
| 1003 | RUỘT KHOÁ MK 6227, SNP, 3 CHÌA Hafele 916.60.370 | 916.60.370 | 917.000 đ | Liên hệ |
| 1004 | RUỘT KHÓA PSM MNB W/THUM 31.5/31.5 MM BC Hafele 916.73.671 | 916.73.671 | 2.023.000 đ | Liên hệ |
| 1005 | Thân khóa Giesse có chốt chết 04655000 Hafele 972.05.597 | 972.05.597 | 966.000 đ | Liên hệ |
| 1006 | EM-MK RUỘT KHÓA 1/2, 1 ĐẦU CHÌA, 45/10 Hafele 916.96.340 | 916.96.340 | 362.000 đ | Liên hệ |
| 1007 | KHÓA THEN GÀI CHIỀU BÊN PHẢI Hafele 224.63.600 | 224.63.600 | 103.000 đ | Liên hệ |
| 1008 | Khóa tay nắm DIY.C. LC7255 CYL70. Đồng Hafele 499.63.619 | 499.63.619 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 1009 | BÁNH XE LÕI GỖ 80MM CÓ KHOÁ Hafele 661.47.311 | 661.47.311 | 845.000 đ | Liên hệ |
| 1010 | Khóa hotel PL500 cho cửa trượt - màu đen Hafele 912.20.755 | 912.20.755 | 5.063.000 đ | Liên hệ |
| 1011 | Ruột khóa PSM 2 đầu chìa 31.5/40.5 Hafele 916.70.517 | 916.70.517 | 828.000 đ | Liên hệ |
| 1012 | BỘ TAY KHOÁ ĐIỆN TỬ DIALOCK DT-LITE Hafele 917.56.010 | 917.56.010 | 3.662.000 đ | Liên hệ |
| 1013 | THÂN KHÓA MỞ TRÁI VÀO TRONG Hafele 917.81.450 | 917.81.450 | 1.554.000 đ | Liên hệ |
| 1014 | Ống Khóa Kết Hợp 20301 Hafele 482.09.004 | 482.09.004 | Liên hệ | Liên hệ |
| 1015 | Ống Khóa Tsa 331 Hafele 482.09.011 | 482.09.011 | Liên hệ | Liên hệ |
| 1016 | Khóa tay nắm DIY.B. LC7255 WC CYL70. Đen Hafele 499.63.613 | 499.63.613 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 1017 | KHÓA ÂM CHO CỬA TRƯỢT=KL,MÀU ĐỒNG B Hafele 911.26.293 | 911.26.293 | 357.000 đ | Liên hệ |
| 1018 | THÂN KHÓA CCN THOÁT HIỂM 60/72 Hafele 911.51.400 | 911.51.400 | 455.000 đ | Liên hệ |
| 1019 | BỘ KHÓA MORTISE Hafele 911.79.170 | 911.79.170 | 2.376.000 đ | Liên hệ |
| 1020 | RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA KLS 65, NÂU Hafele 916.90.301 | 916.90.301 | 1.766.000 đ | Liên hệ |
| 1021 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 31-62 NICKEL MỜ Hafele 916.95.103 | 916.95.103 | 235.000 đ | Liên hệ |
| 1022 | RUỘT KHÓA 60MM 1ĐẦU VẶN+1ĐẦU CHÌA Hafele 916.96.306 | 916.96.306 | 231.000 đ | Liên hệ |
| 1023 | KHÓA ĐIỆN TỬ TAY C, DIN L = KL Hafele 917.82.310 | 917.82.310 | 5.467.000 đ | Liên hệ |
| 1024 | BAS CHO KHÓA KẸP CHÂN KÍNH Hafele 981.56.832 | 981.56.832 | 497.000 đ | Liên hệ |
| 1025 | Ống Khóa Tsa 331 Hafele 482.09.009 | 482.09.009 | Liên hệ | Liên hệ |
| 1026 | CHỐT GIỮ KHÓA BA NGĂN=KL Hafele 237.22.086 | 237.22.086 | 14.000 đ | Liên hệ |
| 1027 | BAS KHÓA CỬA=KL Hafele 251.70.503 | 251.70.503 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 1028 | KHOÁ MÓC T65AL/40 XANH DƯƠNG Hafele 482.01.849 | 482.01.849 | 133.000 đ | Liên hệ |
| 1029 | BAS KHOÁ MẶT TRƯỚC RAY ÂM Hafele 553.93.790 | 553.93.790 | 8.000 đ | Liên hệ |
| 1030 | BỘ ĐỆM KHOÁ TRÊN CỬA KÍNH THOÁT HI Hafele 909.09.905 | 909.09.905 | 2.366.000 đ | Liên hệ |
| 1031 | THÂN KHÓA ĐIỆN TỬ LMD90 Hafele 911.79.173 | 911.79.173 | 7.707.000 đ | Liên hệ |
| 1032 | KHÓA ĐIỆN TỬ Hafele 912.06.411 | 912.06.411 | 17.649.000 đ | Liên hệ |
| 1033 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 40.5/10 AB Hafele 916.50.039 | 916.50.039 | 1.141.000 đ | Liên hệ |
| 1034 | PIN PSM KHÓA CÓC Hafele 916.66.489 | 916.66.489 | 8.000 đ | Liên hệ |
| 1035 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA = KL, MÀU ĐỒN Hafele 916.91.070 | 916.91.070 | 264.000 đ | Liên hệ |
| 1036 | RUỘT KHÓA ECO HAI ĐẦU CHÌA Hafele 916.95.125 | 916.95.125 | 269.000 đ | Liên hệ |
| 1037 | KHÓA ĐIỆN TỬ DT LITE Hafele 917.80.364 | 917.80.364 | 3.430.000 đ | Liên hệ |
| 1038 | CHÌA KHÓA BẰNG KL 45MM Hafele 204.63.683 | 204.63.683 | 32.000 đ | Liên hệ |
| 1039 | PHỤ KIỆN KHÓA HỘC TỦ TARGET Hafele 234.35.600 | 234.35.600 | 43.000 đ | Liên hệ |
| 1040 | KHOÁ TRUNG TÂM MẠ NICKEL Hafele 234.99.960 | 234.99.960 | 41.000 đ | Liên hệ |
| 1041 | CHỐT KHÓA CHO BÁNH XE Hafele 661.34.995 | 661.34.995 | 19.000 đ | Liên hệ |
| 1042 | BỘ KHÓA CỬA VỆ SINH CHO CỬA TRƯỢT, BR, P Hafele 911.27.009 | 911.27.009 | 2.611.000 đ | Liên hệ |
| 1043 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA 35,5/45,5 Hafele 916.00.015 | 916.00.015 | 497.000 đ | Liên hệ |
| 1044 | 07684 Ruột khóa 2 đầu chìa #82 Hafele 916.00.031 | 916.00.031 | 708.000 đ | Liên hệ |
| 1045 | RUỘT KHÓA WC 31.5/31.5MM, ĐEN Hafele 916.08.463 | 916.08.463 | 1.491.000 đ | Liên hệ |
| 1046 | Ruột khoá PSM đầu vặn, đầu chìa 91mm Hafele 916.66.584 | 916.66.584 | 1.890.000 đ | Liên hệ |
| 1047 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 31.5/10 Hafele 916.67.861 | 916.67.861 | 945.000 đ | Liên hệ |
| 1048 | PSM chìa khóa chìa chủ Hafele 916.67.875 | 916.67.875 | 72.000 đ | Liên hệ |
| 1049 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 71 AB Hafele 916.73.294 | 916.73.294 | 1.281.000 đ | Liên hệ |
| 1050 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA Hafele 916.95.118 | 916.95.118 | 237.000 đ | Liên hệ |
| 1051 | Vấu khóa của mã 0404100001 Hafele 972.05.320 | 972.05.320 | 42.000 đ | Liên hệ |
| 1052 | RUỘT KHÓA SYMO Prem.5 L004=KL Hafele 210.50.604 | 210.50.604 | 512.000 đ | Liên hệ |
| 1053 | KHÓA CHO CỬA KÍNH =KL Hafele 233.22.207 | 233.22.207 | 96.000 đ | Liên hệ |
| 1054 | Khóa tay nắm DIY.C. LC7255 CYL70. Đen Hafele 499.63.617 | 499.63.617 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 1055 | BỘ KHÓA CỬA VỆ SINH CHO CỬA TRƯỢT, BLK Hafele 911.27.199 | 911.27.199 | 2.877.000 đ | Liên hệ |
| 1056 | Khóa chốt chết chìa chủ EM, đồng bóng Hafele 911.83.250 | 911.83.250 | 570.000 đ | Liên hệ |
| 1057 | PSM chìa khóa chìa chủ Hafele 916.67.874 | 916.67.874 | 276.000 đ | Liên hệ |
| 1058 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 71 MNB Hafele 916.73.255 | 916.73.255 | 1.589.000 đ | Liên hệ |
| 1059 | BAS KHÓA KẸP CHÂN KÍNH Hafele 981.00.420 | 981.00.420 | 253.000 đ | Liên hệ |
| 1060 | KHÓA CHÌA CHỦ, HỆ TA Hafele 210.02.059 | 210.02.059 | 181.000 đ | Liên hệ |
| 1061 | BAS CHẶN KHOÁ THEN GÀI NP. 55X15X19 Hafele 232.37.990 | 232.37.990 | 6.975 đ | Liên hệ |
| 1062 | BAS KHÓA =KL Hafele 239.06.701 | 239.06.701 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 1063 | THÂN KHOÁ CHỐT CHẾT INOX Hafele 911.22.280 | 911.22.280 | 1.708.000 đ | Liên hệ |
| 1064 | BỘ KHÓA CỬA (KHÓA+3 CHÌA) =KL Hafele 911.64.215 | 911.64.215 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 1065 | PHÔI CHÌA KHÓA =KL Hafele 911.64.307 | 911.64.307 | 18.000 đ | Liên hệ |
| 1066 | PSM chìa khóa chìa chủ Hafele 916.67.873 | 916.67.873 | 276.000 đ | Liên hệ |
| 1067 | KHÓA ĐIỆN TỬ TAY C. DIN R = KL Hafele 917.82.311 | 917.82.311 | 5.467.000 đ | Liên hệ |
| 1068 | KHÓA KẸP GIỮA KÍNH, DT15MM Hafele 981.56.040 | 981.56.040 | 5.516.000 đ | Liên hệ |
| 1069 | Ống Khóa Tsa 330 Hafele 482.09.007 | 482.09.007 | Liên hệ | Liên hệ |
| 1070 | BỘ XỬ LÝ TÍN HIỆU KHOÁ DFT Hafele 237.58.110 | 237.58.110 | 7.603.000 đ | Liên hệ |
| 1071 | Khóa tay nắm DIY.B. LC7255 CYL70. Nickel Hafele 499.63.608 | 499.63.608 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 1072 | THÂN KHOÁ VÀ CHỐT VỆ SINH INOX 304 Hafele 902.54.042 | 902.54.042 | 259.000 đ | Liên hệ |
| 1073 | THÂN KHOÁ INOX 55/20 Hafele 911.07.116 | 911.07.116 | 366.000 đ | Liên hệ |
| 1074 | KHÓA CỬA TRƯỢT 105X45MM=KL Hafele 911.26.412 | 911.26.412 | 505.000 đ | Liên hệ |
| 1075 | RUỘT KHÓA 1/2, 1 ĐẦU CHÌA, 31,5/10MM,PB Hafele 916.00.652 | 916.00.652 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 1076 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA SNP, 45/45MM Hafele 916.22.022 | 916.22.022 | 561.000 đ | Liên hệ |
| 1077 | PSM ruột khóa đầu vặn đầu chìa 71 MNB Hafele 916.74.036 | 916.74.036 | 2.114.000 đ | Liên hệ |
| 1078 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA=KL,MÀU ĐỒNG Hafele 916.95.121 | 916.95.121 | 294.000 đ | Liên hệ |
| 1079 | THÂN KHÓA ĐIỆN TỬ MỞ PHẢI VÀO TRONG, INO Hafele 911.17.514 | 911.17.514 | 3.969.000 đ | Liên hệ |
| 1080 | KHÓA TAY NẮM TRÒN Hafele 911.64.255 | 911.64.255 | 348.000 đ | Liên hệ |
| 1081 | RUỘT KHOÁ VỆ SINH ĐỒNG BÓNG KHÔNG G Hafele 916.09.772 | 916.09.772 | 573.000 đ | Liên hệ |
| 1082 | PSM ruột khóa đầu vặn nhôm 71 Hafele 916.67.821 | 916.67.821 | 1.775.000 đ | Liên hệ |
| 1083 | Chìa khóa cơ cho DT 15 KA Hafele 916.96.558 | 916.96.558 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 1084 | 05982000 Ruột khóa đầu vặn 55/30 Hafele 972.05.393 | 972.05.393 | 539.000 đ | Liên hệ |
| 1085 | KHÓA VUÔNG CÓ NÚM VẶN Hafele 981.00.431 | 981.00.431 | 348.000 đ | Liên hệ |
| 1086 | KHÓA THEN GÀI=KL Hafele 237.76.600 | 237.76.600 | 53.000 đ | Liên hệ |
| 1087 | KHOÁ MÓC T65AL/40 TRẮNG Hafele 482.01.852 | 482.01.852 | 133.000 đ | Liên hệ |
| 1088 | NẮP CHE RUỘT KHÓA OVAL Hafele 902.52.941 | 902.52.941 | 50.000 đ | Liên hệ |
| 1089 | THÂN KHÓA LFK BS57MM Hafele 911.22.883 | 911.22.883 | 1.281.000 đ | Liên hệ |
| 1090 | KHÓA CÓC ĐẦU CHÌA ĐẦU VẶN ĐỒNG RÊU Hafele 911.64.281 | 911.64.281 | 328.000 đ | Liên hệ |
| 1091 | RUỘT KHÓA 35.5/40.5=KL+CHÌA Hafele 916.00.014 | 916.00.014 | 714.000 đ | Liên hệ |
| 1092 | RUỘT KHÓA 1/2, 1 ĐẦU CHÌA, 35,5/10MM,PB Hafele 916.00.653 | 916.00.653 | 469.000 đ | Liên hệ |
| 1093 | BAS KHÓA KẸP KÍNH TRÊN INOX BÓNG Hafele 981.00.471 | 981.00.471 | 462.000 đ | Liên hệ |
| 1094 | KẸP KHOÁ CỦA KÍNH INOX MỜ, PHẢI Hafele 981.49.490 | 981.49.490 | 2.936.000 đ | Liên hệ |
| 1095 | KHÓA VUÔNG SYMO TRÁI=KL Hafele 232.27.611 | 232.27.611 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 1096 | THÂN KHOÁ SS304 KHÔNG KÈM BAS THÂN KHÓA Hafele 911.07.084 | 911.07.084 | 791.000 đ | Liên hệ |
| 1097 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA=KL,MÀU NIKEN Hafele 916.22.211 | 916.22.211 | 518.000 đ | Liên hệ |
| 1098 | RUỘT KHÓA 1 VẶN 1 CHÌA 71MM ĐỒNG BO Hafele 916.95.328 | 916.95.328 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 1099 | CHÌA KHÓA =KL Hafele 916.95.900 | 916.95.900 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 1100 | CHÌA KHÓA THI CÔNG =KL Hafele 916.99.013 | 916.99.013 | 531.000 đ | Liên hệ |