Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026. Quý khách có nhu cầu cần tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để nhân viên hỗ trợ giải đáp.
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 801 | Diy Khóa Cóc Hai đầu Chìa Inox Mờ Hafele 489.10.504 | 489.10.504 | Liên hệ | Liên hệ |
| 802 | KHÓA TAY NẮM TRÒN CỬA CÔNG CỘNG Hafele 911.64.254 | 911.64.254 | 277.000 đ | Liên hệ |
| 803 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 21/21MM Hafele 916.80.002 | 916.80.002 | 391.000 đ | Liên hệ |
| 804 | Ruột khóa WC đầu vặn đầu chìa 70 màu đen Hafele 916.86.012 | 916.86.012 | 280.000 đ | Liên hệ |
| 805 | THÂN KHÓA ĐIỆN TỬ 55/24 Hafele 911.17.229 | 911.17.229 | 2.602.000 đ | Liên hệ |
| 806 | THÂN KHOÁ=KL,MÀU ĐỒNG BÓNG 50/16 Hafele 911.26.086 | 911.26.086 | 1.241.000 đ | Liên hệ |
| 807 | BỘ TAY GẠT M9C KÈM KHÓA, NÂU ĐEN Hafele 911.84.390 | 911.84.390 | 5.782.000 đ | Liên hệ |
| 808 | KHÓA ĐIỆN TỬ CHỐT CHẾT =KL, MÀU ĐE Hafele 912.05.361 | 912.05.361 | 2.805.000 đ | Liên hệ |
| 809 | RUỘT KHÓA 1 VẶN 1 CHÌA 71MM SN Hafele 916.95.326 | 916.95.326 | 308.000 đ | Liên hệ |
| 810 | CỔNG CHIA CÁP KHÓA ĐIỆN TỬ = NHỰA Hafele 910.51.084 | 910.51.084 | 6.314.000 đ | Liên hệ |
| 811 | EM-MK RUỘT KHÓA 916.63.900 ĐEN PVD 61MM Hafele 916.66.534 | 916.66.534 | 604.000 đ | Liên hệ |
| 812 | KHOÁ VUÔNG CHO HỘC TỦ=KL,XOAY PHẢI Hafele 232.26.622 | 232.26.622 | 109.000 đ | Liên hệ |
| 813 | MẪU TRƯNG BÀY GỖ KHÓA ĐIỆN TỬ EL8000 912 Hafele 732.08.941 | 732.08.941 | 4.760.000 đ | Liên hệ |
| 814 | KHÓA KẸP CHÂN KÍNH, DT15MM Hafele 981.56.830 | 981.56.830 | 5.873.000 đ | Liên hệ |
| 815 | Khóa Ghibo backset 32mm Hafele 972.05.340 | 972.05.340 | 546.000 đ | Liên hệ |
| 816 | PSM MASTERKEY CHO KHÓA TRÒN CỬA ĐI Hafele 916.66.640 | 916.66.640 | 1.353.000 đ | Liên hệ |
| 817 | THÂN KHÓA ĐIỆN TỬ = KL Hafele 912.01.006 | 912.01.006 | 23.619.000 đ | Liên hệ |
| 818 | RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA =KL, 35 Hafele 916.91.190 | 916.91.190 | 361.000 đ | Liên hệ |
| 819 | BỘ HỘP KHOÁ HỘC TỦ 15MM Hafele 218.40.157 | 218.40.157 | 263.000 đ | Liên hệ |
| 820 | Bộ 1 siphon và 2 van khoá Flowstar Hafele 589.28.900 | 589.28.900 | 7.764.000 đ | Liên hệ |
| 821 | THÂN KHOÁ SASHLOCK, BS 55/72MM Hafele 911.02.782 | 911.02.782 | 203.000 đ | Liên hệ |
| 822 | THÂN KHÓA CON LĂN=KL,MÀU ĐỒNG BÓNG,2 Hafele 911.24.011 | 911.24.011 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 823 | HỘP KHÓA Hafele 911.39.513 | 911.39.513 | 506.000 đ | Liên hệ |
| 824 | KHÓA GÓC CHÂN KÍNH SS316 Hafele 981.00.350 | 981.00.350 | 735.000 đ | Liên hệ |
| 825 | KHÓA GẠT + 2CHÌA Hafele 235.75.460 | 235.75.460 | 279.000 đ | Liên hệ |
| 826 | THÂN KHOÁ MÀU INOX MỜ 60/24 C-C 72MM Hafele 911.02.464 | 911.02.464 | 355.000 đ | Liên hệ |
| 827 | KHÓA ĐIỆN TỬ NAM CHÂM Hafele 912.05.030 | 912.05.030 | 2.545.000 đ | Liên hệ |
| 828 | Ruột khóa đầu chìa đầu vặn,SN,31.5/55.5 Hafele 916.01.726 | 916.01.726 | 1.443.000 đ | Liên hệ |
| 829 | RUỘT KHÓA 1 ĐẦU VẶN 60MM Hafele 916.95.308 | 916.95.308 | 231.000 đ | Liên hệ |
| 830 | Khóa Hafele PL200 màu vàng tay D DinL 912.20.102 | 912.20.102 | 3.374.000 đ | Liên hệ |
| 831 | Vỏ khoá phía trên Cabloxx Hafele 237.29.018 | 237.29.018 | 252.000 đ | Liên hệ |
| 832 | NẮP CHE KHÔNG CÓ LỖ RUỘT KHOÁ Hafele 902.50.930 | 902.50.930 | 40.000 đ | Liên hệ |
| 833 | THÂN KHÓA CHỐT CHẾT,BS 55MM Hafele 911.22.294 | 911.22.294 | 623.000 đ | Liên hệ |
| 834 | THÂN KHÓA CỬA TRƯỢT INOX MỜ 55/20 Hafele 911.26.021 | 911.26.021 | 1.288.000 đ | Liên hệ |
| 835 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 63 Hafele 916.67.780 | 916.67.780 | 1.578.000 đ | Liên hệ |
| 836 | RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA 60MM MA Hafele 916.95.305 | 916.95.305 | 256.000 đ | Liên hệ |
| 837 | 07058500N Nắp che ruột khóa (Oval) Hafele 905.80.538 | 905.80.538 | 84.000 đ | Liên hệ |
| 838 | KHOÁ VUÔNG SYMO Hafele 232.27.700 | 232.27.700 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 839 | BỘ KHÓA ĐIỆN TỬ CĂN HỘ, TAY C , LH Hafele 499.19.160 | 499.19.160 | 6.083.000 đ | Liên hệ |
| 840 | RUỘT KHÓA, 1 ĐẦU CHÌA 35/10 Hafele 916.22.603 | 916.22.603 | 273.000 đ | Liên hệ |
| 841 | BỘ KHÓA ĐIỆN TỬ DT600 ,TAY NẮM HƯỚNG Hafele 917.46.710 | 917.46.710 | 13.354.000 đ | Liên hệ |
| 842 | 07150000 Vấu khóa GS3000 điều chỉnh được Hafele 972.05.438 | 972.05.438 | 373.000 đ | Liên hệ |
| 843 | KHÓA CỬA KÍNH GMK 4-6MM = KL Hafele 233.13.699 | 233.13.699 | 1.791.000 đ | Liên hệ |
| 844 | THÂN KHÓA ĐIỆN TỬ 55/24 Hafele 911.17.129 | 911.17.129 | 2.774.000 đ | Liên hệ |
| 845 | SP - nắp che pin khóa EL8000/9000 Hafele 912.05.878 | 912.05.878 | 153.000 đ | Liên hệ |
| 846 | KHÓA ĐIỆN TỬ DT LITE Hafele 917.80.362 | 917.80.362 | 3.839.000 đ | Liên hệ |
| 847 | DIY Khóa cóc đầu chìa đầu vặn, inox mờ Hafele 489.10.500 | 489.10.500 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 848 | THÂN KHÓA LMR Hafele 911.23.844 | 911.23.844 | 805.000 đ | Liên hệ |
| 849 | THÂN KHÓA CHO CỬA MỞ =KL Hafele 911.24.008 | 911.24.008 | 1.968.000 đ | Liên hệ |
| 850 | THẺ KHÓA ĐIỆN TỬ = NHỰA MÀU CAM Hafele 917.44.101 | 917.44.101 | 151.000 đ | Liên hệ |
| 851 | CHÌA KHÓA ĐỒNG Hafele 200.68.188 | 200.68.188 | 24.000 đ | Liên hệ |
| 852 | KHÓA 3 NGĂN CHO HỘC TỦ Hafele 237.47.601 | 237.47.601 | 181.000 đ | Liên hệ |
| 853 | NẮP CHỤP RUỘT KHÓA = INOX MỜ Hafele 902.52.032 | 902.52.032 | 224.000 đ | Liên hệ |
| 854 | NẮP CHỤP RUỘT KHOÁ ĐỒNG BÓNG Hafele 902.52.938 | 902.52.938 | 91.000 đ | Liên hệ |
| 855 | THÂN KHOÁ CỬA SỔ Hafele 970.15.602 | 970.15.602 | 777.000 đ | Liên hệ |
| 856 | Hệ thống khoá Cabloxx Hafele 237.29.020 | 237.29.020 | 133.000 đ | Liên hệ |
| 857 | KHÓA CHO CỬA TRƯỢT =KL Hafele 911.26.422 | 911.26.422 | 497.000 đ | Liên hệ |
| 858 | RUỘT KHOÁ 2 ĐẦU CHÌA 27.5/27.5MM Hafele 916.00.001 | 916.00.001 | 837.000 đ | Liên hệ |
| 859 | RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA 40/45MM Hafele 916.22.417 | 916.22.417 | 917.000 đ | Liên hệ |
| 860 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA 65MM, MÀU ĐÔ Hafele 916.95.115 | 916.95.115 | 174.000 đ | Liên hệ |
| 861 | THÂN KHOÁ SASHLOCK, BS 65/24MM, BAO GỒ Hafele 911.02.480 | 911.02.480 | 378.000 đ | Liên hệ |
| 862 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 71 Hafele 916.67.791 | 916.67.791 | 1.598.000 đ | Liên hệ |
| 863 | BIẾN ĐIỆN CHO KHÓA ĐIỆN TỬ Hafele 237.58.140 | 237.58.140 | 1.494.000 đ | Liên hệ |
| 864 | THÂN KHOÁ CHỐT CHẾT 78MM Hafele 911.62.296 | 911.62.296 | 363.000 đ | Liên hệ |
| 865 | Khóa nam châm điện từ 12/24V Hafele 912.05.121 | 912.05.121 | 4.100.000 đ | Liên hệ |
| 866 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA 31,5/50,5 Hafele 916.00.011 | 916.00.011 | 618.000 đ | Liên hệ |
| 867 | KHÓA ĐIỆN TỬ DT LITE Hafele 917.80.368 | 917.80.368 | 3.839.000 đ | Liên hệ |
| 868 | BỘ NHẬN TÍN HIỆU KHOÁ DFT Hafele 237.58.130 | 237.58.130 | 928.000 đ | Liên hệ |
| 869 | THÂN KHOÁ VỆ SINH CỬA TRƯỢT=KL Hafele 911.26.092 | 911.26.092 | 1.738.000 đ | Liên hệ |
| 870 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 6PMM,ĐỒNG BÓNG Hafele 916.96.081 | 916.96.081 | 280.000 đ | Liên hệ |
| 871 | BỘ PHỤ KIỆN LẮP CHO KHÓA CỬA ĐI DA Hafele 917.90.472 | 917.90.472 | 510.000 đ | Liên hệ |
| 872 | Ruột khóa đầu vặn EM 916.96.540 80MM Hafele 916.96.333 | 916.96.333 | 531.000 đ | Liên hệ |
| 873 | KHÓA ĐIỆN TỬ KABA, DẤU VÂN TAY Hafele 912.06.413 | 912.06.413 | 18.375.000 đ | Liên hệ |
| 874 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA = ĐỒNG Hafele 916.22.001 | 916.22.001 | 274.000 đ | Liên hệ |
| 875 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA Hafele 916.95.105 | 916.95.105 | 242.000 đ | Liên hệ |
| 876 | KHÓA ĐIỆN TỬ + CÁP 3M Hafele 237.56.002 | 237.56.002 | 1.367.000 đ | Liên hệ |
| 877 | THÂN KHOÁ CỬA TRƯỢT KHÔNG GỒM BAS TH Hafele 911.75.111 | 911.75.111 | 1.738.000 đ | Liên hệ |
| 878 | THÂN KHÓA ĐIỆN TỬ ANSI =KL, LMD92 Hafele 911.79.176 | 911.79.176 | 7.427.000 đ | Liên hệ |
| 879 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 81 Hafele 916.67.800 | 916.67.800 | 1.860.000 đ | Liên hệ |
| 880 | PSM ruột khóa đầu vặn đầu chìa 71 MNB Hafele 916.74.033 | 916.74.033 | 2.431.000 đ | Liên hệ |
| 881 | KHÓA CỬA KÍNH TARGET Hafele 233.59.600 | 233.59.600 | 22.000 đ | Liên hệ |
| 882 | KHOÁ MÓC MÃ SỐ 145/30 XANH DA TRỜI Hafele 482.01.860 | 482.01.860 | 112.000 đ | Liên hệ |
| 883 | KHÓA CÓC HAI ĐẦU CHÌA ĐỒNG CỔ 70/25 Hafele 911.64.280 | 911.64.280 | 328.000 đ | Liên hệ |
| 884 | Ruột khóa SYMO màu đen Hafele 210.40.310 | 210.40.310 | 85.000 đ | Liên hệ |
| 885 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 31.5/10 Hafele 916.67.860 | 916.67.860 | 1.141.000 đ | Liên hệ |
| 886 | KHÓA KẸP KÍNH =KL Hafele 981.00.450 | 981.00.450 | 540.000 đ | Liên hệ |
| 887 | khóa cửa nam châm V2 Hafele 245.41.792 | 245.41.792 | 138.000 đ | Liên hệ |
| 888 | KHOÁ MÓC MÃ SỐ ĐỒNG 180IB/50 Hafele 482.01.864 | 482.01.864 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 889 | KHÓA CON CÓC 1 ĐẦU VẶN 1 ĐẦU CHÌA= Hafele 911.64.275 | 911.64.275 | 434.000 đ | Liên hệ |
| 890 | BỘ THÂN KHÓA ĐIỆN TỬ (YHÂN KHÓA+NẮ Hafele 911.68.055 | 911.68.055 | 2.870.000 đ | Liên hệ |
| 891 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 71 Hafele 916.67.794 | 916.67.794 | 1.598.000 đ | Liên hệ |
| 892 | BAS TREO MODULAR KHÓA BÁN CỐ ĐỊNH Hafele 262.47.094 | 262.47.094 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 893 | KHÓA ĐIỆN TỬ EFL1C + CÁP 3M Hafele 237.56.032 | 237.56.032 | 1.950.000 đ | Liên hệ |
| 894 | BỘ ĐIỀU KHIỂN KHOÁ DFT 130 ISO Hafele 237.58.112 | 237.58.112 | 10.595.000 đ | Liên hệ |
| 895 | TRỤC TAY KHÓA =KL Hafele 909.46.028 | 909.46.028 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 896 | Ruột khóa WC đầu vặn đầu chìa 80 màu đen Hafele 916.86.013 | 916.86.013 | 296.000 đ | Liên hệ |
| 897 | MẪU TRƯNG BÀY GỖ KHÓA ĐIỆN TỬ EL9000 912 Hafele 732.08.940 | 732.08.940 | 7.616.000 đ | Liên hệ |
| 898 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 71MM=KL, 6 PINS Hafele 916.96.016 | 916.96.016 | 193.000 đ | Liên hệ |
| 899 | KẸP KHÓA CỬA KÍNH Hafele 981.01.910 | 981.01.910 | 2.224.000 đ | Liên hệ |
| 900 | KHÓA THEN GÀI CHIỀU BÊN TRÁI Hafele 224.63.650 | 224.63.650 | 88.000 đ | Liên hệ |