Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026. Quý khách có nhu cầu cần tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để nhân viên hỗ trợ giải đáp.
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 801 | RUỘT KHÓA 1 VẶN 1 CHÌA 71MM SN Hafele 916.95.326 | 916.95.326 | 308.000 đ | Liên hệ |
| 802 | THẺ CẤU HÌNH KHÓA ĐIỆN TỬ Hafele 917.42.028 | 917.42.028 | 767.000 đ | Liên hệ |
| 803 | THÂN KHOÁ=KL,MÀU ĐỒNG BÓNG 50/16 Hafele 911.26.086 | 911.26.086 | 1.241.000 đ | Liên hệ |
| 804 | RUỘT KHÓA 1 ĐẦU VẶN 60MM Hafele 916.95.308 | 916.95.308 | 231.000 đ | Liên hệ |
| 805 | THẺ KHÓA ĐIỆN TỬ = NHỰA MÀU ĐỎ Hafele 917.44.109 | 917.44.109 | 301.000 đ | Liên hệ |
| 806 | KHOÁ CỬA KÍNH =KL Hafele 941.24.022 | 941.24.022 | 13.621.000 đ | Liên hệ |
| 807 | KHÓA KẸP CHÂN KÍNH, DT15MM Hafele 981.56.830 | 981.56.830 | 5.873.000 đ | Liên hệ |
| 808 | 07058500N Nắp che ruột khóa (Oval) Hafele 905.80.538 | 905.80.538 | 84.000 đ | Liên hệ |
| 809 | Khóa Hafele PL200 màu vàng tay D DinL 912.20.102 | 912.20.102 | 3.374.000 đ | Liên hệ |
| 810 | BỘ HỘP KHOÁ HỘC TỦ 15MM Hafele 218.40.157 | 218.40.157 | 263.000 đ | Liên hệ |
| 811 | KHOÁ VUÔNG THEN ĐIỀU CHỈNH BACKSET Hafele 232.26.690 | 232.26.690 | 61.000 đ | Liên hệ |
| 812 | MẪU TRƯNG BÀY GỖ KHÓA ĐIỆN TỬ EL8000 912 Hafele 732.08.941 | 732.08.941 | 4.760.000 đ | Liên hệ |
| 813 | NẮP CHE KHÔNG CÓ LỖ RUỘT KHOÁ Hafele 902.50.930 | 902.50.930 | 40.000 đ | Liên hệ |
| 814 | THÂN KHÓA ĐIỆN TỬ = KL Hafele 912.01.006 | 912.01.006 | 23.619.000 đ | Liên hệ |
| 815 | RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA 60MM MA Hafele 916.95.305 | 916.95.305 | 256.000 đ | Liên hệ |
| 816 | Diy Khóa Cóc Hai đầu Chìa Inox Mờ Hafele 489.10.504 | 489.10.504 | Liên hệ | Liên hệ |
| 817 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 21/21MM Hafele 916.80.002 | 916.80.002 | 391.000 đ | Liên hệ |
| 818 | BỘ KHÓA ĐIỆN TỬ DT600 ,TAY NẮM HƯỚNG Hafele 917.46.710 | 917.46.710 | 13.354.000 đ | Liên hệ |
| 819 | KHÓA CỬA KÍNH GMK 4-6MM = KL Hafele 233.13.699 | 233.13.699 | 1.791.000 đ | Liên hệ |
| 820 | Bộ 1 siphon và 2 van khoá Flowstar Hafele 589.28.900 | 589.28.900 | 7.764.000 đ | Liên hệ |
| 821 | THÂN KHÓA CỬA TRƯỢT INOX MỜ 55/20 Hafele 911.26.021 | 911.26.021 | 1.288.000 đ | Liên hệ |
| 822 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 63 Hafele 916.67.780 | 916.67.780 | 1.578.000 đ | Liên hệ |
| 823 | KHÓA GÓC CHÂN KÍNH SS316 Hafele 981.00.350 | 981.00.350 | 735.000 đ | Liên hệ |
| 824 | THÂN KHÓA LMR Hafele 911.23.844 | 911.23.844 | 805.000 đ | Liên hệ |
| 825 | THÂN KHÓA CHO CỬA TRƯỢT=KL MÀU ĐỒNG Hafele 911.26.338 | 911.26.338 | 938.000 đ | Liên hệ |
| 826 | KHÓA ĐIỆN TỬ DT LITE Hafele 917.80.362 | 917.80.362 | 3.839.000 đ | Liên hệ |
| 827 | BỘ KHÓA ĐIỆN TỬ CĂN HỘ, TAY C , LH Hafele 499.19.160 | 499.19.160 | 6.083.000 đ | Liên hệ |
| 828 | THÂN KHÓA ĐIỆN TỬ 55/24 Hafele 911.17.229 | 911.17.229 | 2.602.000 đ | Liên hệ |
| 829 | NẮP CHỤP RUỘT KHÓA = INOX MỜ Hafele 902.52.032 | 902.52.032 | 224.000 đ | Liên hệ |
| 830 | KHÓA ĐIỆN TỬ NAM CHÂM Hafele 912.05.030 | 912.05.030 | 2.545.000 đ | Liên hệ |
| 831 | Vỏ khoá phía trên Cabloxx Hafele 237.29.018 | 237.29.018 | 252.000 đ | Liên hệ |
| 832 | THÂN KHOÁ SASHLOCK, BS 55/72MM Hafele 911.02.782 | 911.02.782 | 203.000 đ | Liên hệ |
| 833 | KHÓA GẠT + 2CHÌA Hafele 235.75.460 | 235.75.460 | 279.000 đ | Liên hệ |
| 834 | KHÓA DIỆN TỬ CHO HỘC TỦ = KL Hafele 237.56.304 | 237.56.304 | 2.128.000 đ | Liên hệ |
| 835 | THÂN KHÓA ĐIỆN TỬ 55/24 Hafele 911.17.129 | 911.17.129 | 2.774.000 đ | Liên hệ |
| 836 | DIY Khóa cóc đầu chìa đầu vặn, inox mờ Hafele 489.10.500 | 489.10.500 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 837 | HỘP KHÓA Hafele 911.39.513 | 911.39.513 | 506.000 đ | Liên hệ |
| 838 | SP - nắp che pin khóa EL8000/9000 Hafele 912.05.878 | 912.05.878 | 153.000 đ | Liên hệ |
| 839 | RUỘT KHOÁ 2 ĐẦU CHÌA 27.5/27.5MM Hafele 916.00.001 | 916.00.001 | 837.000 đ | Liên hệ |
| 840 | BAS TREO TỦ LẮP NHẤN KHÓA VÍT=KL Hafele 290.21.910 | 290.21.910 | 35.000 đ | Liên hệ |
| 841 | THÂN KHOÁ MÀU INOX MỜ 60/24 C-C 72MM Hafele 911.02.464 | 911.02.464 | 355.000 đ | Liên hệ |
| 842 | RUỘT KHÓA, 1 ĐẦU CHÌA 35/10 Hafele 916.22.603 | 916.22.603 | 273.000 đ | Liên hệ |
| 843 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 6PMM,ĐỒNG BÓNG Hafele 916.96.081 | 916.96.081 | 280.000 đ | Liên hệ |
| 844 | KHOÁ VUÔNG CHO HỘC TỦ=KL,XOAY PHẢI Hafele 232.26.622 | 232.26.622 | 109.000 đ | Liên hệ |
| 845 | THÂN KHÓA CON LĂN=KL,MÀU ĐỒNG BÓNG,2 Hafele 911.24.011 | 911.24.011 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 846 | RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA =KL, 35 Hafele 916.91.190 | 916.91.190 | 361.000 đ | Liên hệ |
| 847 | THẺ KHÓA ĐIỆN TỬ = NHỰA MÀU CAM Hafele 917.44.101 | 917.44.101 | 151.000 đ | Liên hệ |
| 848 | RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA 40/45MM Hafele 916.22.417 | 916.22.417 | 917.000 đ | Liên hệ |
| 849 | THÂN KHÓA ĐIỆN TỬ ANSI =KL, LMD92 Hafele 911.79.176 | 911.79.176 | 7.427.000 đ | Liên hệ |
| 850 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA 31,5/50,5 Hafele 916.00.011 | 916.00.011 | 618.000 đ | Liên hệ |
| 851 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA 65MM, MÀU ĐÔ Hafele 916.95.115 | 916.95.115 | 174.000 đ | Liên hệ |
| 852 | Ruột khóa đầu vặn EM 916.96.540 80MM Hafele 916.96.333 | 916.96.333 | 531.000 đ | Liên hệ |
| 853 | KHÓA CỬA KÍNH TARGET Hafele 233.59.600 | 233.59.600 | 22.000 đ | Liên hệ |
| 854 | KHOÁ MÓC MÃ SỐ 145/30 XANH DA TRỜI Hafele 482.01.860 | 482.01.860 | 112.000 đ | Liên hệ |
| 855 | NẮP CHỤP RUỘT KHOÁ ĐỒNG BÓNG Hafele 902.52.938 | 902.52.938 | 91.000 đ | Liên hệ |
| 856 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 81 Hafele 916.67.800 | 916.67.800 | 1.860.000 đ | Liên hệ |
| 857 | KHÓA 3 NGĂN CHO HỘC TỦ Hafele 237.47.601 | 237.47.601 | 181.000 đ | Liên hệ |
| 858 | Khóa nam châm điện từ 12/24V Hafele 912.05.121 | 912.05.121 | 4.100.000 đ | Liên hệ |
| 859 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 71 Hafele 916.67.794 | 916.67.794 | 1.598.000 đ | Liên hệ |
| 860 | KHÓA KẸP KÍNH =KL Hafele 981.00.450 | 981.00.450 | 540.000 đ | Liên hệ |
| 861 | KHOÁ MÓC MÃ SỐ ĐỒNG 180IB/50 Hafele 482.01.864 | 482.01.864 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 862 | PSM ruột khóa đầu vặn đầu chìa 71 MNB Hafele 916.74.033 | 916.74.033 | 2.431.000 đ | Liên hệ |
| 863 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA Hafele 916.95.105 | 916.95.105 | 242.000 đ | Liên hệ |
| 864 | Hệ thống khoá Cabloxx Hafele 237.29.020 | 237.29.020 | 133.000 đ | Liên hệ |
| 865 | BIẾN ĐIỆN CHO KHÓA ĐIỆN TỬ Hafele 237.58.140 | 237.58.140 | 1.494.000 đ | Liên hệ |
| 866 | KHÓA CHO CỬA TRƯỢT =KL Hafele 911.26.422 | 911.26.422 | 497.000 đ | Liên hệ |
| 867 | KHÓA CON CÓC 1 ĐẦU VẶN 1 ĐẦU CHÌA= Hafele 911.64.275 | 911.64.275 | 434.000 đ | Liên hệ |
| 868 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 71 Hafele 916.67.791 | 916.67.791 | 1.598.000 đ | Liên hệ |
| 869 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 31.5/10 Hafele 916.67.860 | 916.67.860 | 1.141.000 đ | Liên hệ |
| 870 | KHÓA ĐIỆN TỬ DT LITE Hafele 917.80.368 | 917.80.368 | 3.839.000 đ | Liên hệ |
| 871 | CỔNG CHIA CÁP KHÓA ĐIỆN TỬ = NHỰA Hafele 910.51.084 | 910.51.084 | 6.314.000 đ | Liên hệ |
| 872 | THÂN KHÓA CHỐT CHẾT,BS 55MM Hafele 911.22.294 | 911.22.294 | 623.000 đ | Liên hệ |
| 873 | KHÓA CÓC HAI ĐẦU CHÌA ĐỒNG CỔ 70/25 Hafele 911.64.280 | 911.64.280 | 328.000 đ | Liên hệ |
| 874 | Yếm khóa EL8000/9000 cho dự án Hafele 912.20.372 | 912.20.372 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 875 | KẸP KHÓA CỬA KÍNH Hafele 981.01.910 | 981.01.910 | 2.224.000 đ | Liên hệ |
| 876 | THÂN KHOÁ SASHLOCK, BS 65/24MM, BAO GỒ Hafele 911.02.480 | 911.02.480 | 378.000 đ | Liên hệ |
| 877 | BỘ THÂN KHÓA ĐIỆN TỬ (YHÂN KHÓA+NẮ Hafele 911.68.055 | 911.68.055 | 2.870.000 đ | Liên hệ |
| 878 | THÂN KHOÁ CỬA TRƯỢT KHÔNG GỒM BAS TH Hafele 911.75.111 | 911.75.111 | 1.738.000 đ | Liên hệ |
| 879 | KHÓA ĐIỆN TỬ KABA, DẤU VÂN TAY Hafele 912.06.413 | 912.06.413 | 18.375.000 đ | Liên hệ |
| 880 | Khóa PL250 tay D màu đen mờ DINL Hafele 912.20.766 | 912.20.766 | 5.148.000 đ | Liên hệ |
| 881 | KHOÁ CỬA KÍNH XOAY BÊN PHẢI 8MM Hafele 233.13.804 | 233.13.804 | 807.000 đ | Liên hệ |
| 882 | BỘ NHẬN TÍN HIỆU KHOÁ DFT Hafele 237.58.130 | 237.58.130 | 928.000 đ | Liên hệ |
| 883 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA = ĐỒNG Hafele 916.22.001 | 916.22.001 | 274.000 đ | Liên hệ |
| 884 | CHÌA KHÓA ĐỒNG Hafele 200.68.188 | 200.68.188 | 24.000 đ | Liên hệ |
| 885 | MẪU TRƯNG BÀY GỖ KHÓA ĐIỆN TỬ EL9000 912 Hafele 732.08.940 | 732.08.940 | 7.616.000 đ | Liên hệ |
| 886 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA 35,5/50,5 Hafele 916.00.016 | 916.00.016 | 560.000 đ | Liên hệ |
| 887 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 37.5 Hafele 916.66.600 | 916.66.600 | 875.000 đ | Liên hệ |
| 888 | KHOÁ VUÔNG SYMO Hafele 232.27.700 | 232.27.700 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 889 | BỘ ĐIỀU KHIỂN KHOÁ DFT 130 ISO Hafele 237.58.112 | 237.58.112 | 10.595.000 đ | Liên hệ |
| 890 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA 60MM, NIKEN MỜ Hafele 916.95.106 | 916.95.106 | 202.000 đ | Liên hệ |
| 891 | VÒNG ĐỆM CHO KHOÁ NHẤN Hafele 229.02.129 | 229.02.129 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 892 | KHÓA CHO CỬA KÍNH =KL Hafele 233.22.217 | 233.22.217 | 87.000 đ | Liên hệ |
| 893 | BỘ KHÓA ĐIỆN TỬ DT600 MẶT NGOÀI G M Hafele 917.46.611 | 917.46.611 | 9.312.000 đ | Liên hệ |
| 894 | BỘ KHÓA VUÔNG 22MM, 2 CHÌA Hafele 232.05.620 | 232.05.620 | 23.000 đ | Liên hệ |
| 895 | CỔNG NỐI CÁP CHO KHÓA ĐIỆN TỬ = NH Hafele 910.51.083 | 910.51.083 | 1.512.000 đ | Liên hệ |
| 896 | RUỘT KHÓA 1 ĐẦU CHÌA 1 ĐẦU VẶN=KL, Hafele 916.08.724 | 916.08.724 | 1.000.000 đ | Liên hệ |
| 897 | KHOÁ MÓC 70AL/45 MÀU VÀNG Hafele 482.01.894 | 482.01.894 | 161.000 đ | Liên hệ |
| 898 | MẪU TRƯNG BÀY CỬA GỖ KHÓA ĐIỆN TỬ EL9000 Hafele 732.08.943 | 732.08.943 | 7.616.000 đ | Liên hệ |
| 899 | NẮP CHỤP KHÔNG LỖ RUỘT KHÓA AB Hafele 903.58.165 | 903.58.165 | 84.000 đ | Liên hệ |
| 900 | BAS THÂN KHOÁ THÉP MẠ KẼM 24X235MM Hafele 911.39.287 | 911.39.287 | 240.000 đ | Liên hệ |