Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026. Quý khách có nhu cầu cần tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để nhân viên hỗ trợ giải đáp.
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 1101 | KHÓA ĐIỆN TỬ HOTEL SLIMLINE MỞ TRÁI Hafele 917.82.000 | 917.82.000 | 2.590.000 đ | Liên hệ |
| 1102 | VÒNG ĐỆM KHOÁ NHẤN MINI 16MM Hafele 229.09.600 | 229.09.600 | 20.000 đ | Liên hệ |
| 1103 | KHÓA VUÔNG=KL,LẮP PHẢI,MẠ CROM Hafele 232.01.210 | 232.01.210 | 55.000 đ | Liên hệ |
| 1104 | RUỘT KHÓA NÚT NHẤN BÊN PHẢI 31X24=KL Hafele 233.13.608 | 233.13.608 | 781.000 đ | Liên hệ |
| 1105 | KHÓA CỬA KÍNH H1 BÊN PHẢI 6-8MM = KL Hafele 233.13.859 | 233.13.859 | 862.000 đ | Liên hệ |
| 1106 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 64TI/45 Hafele 482.01.827 | 482.01.827 | 134.000 đ | Liên hệ |
| 1107 | THÂN KHÓA CHO CỬA TRƯỢT = KL 158 X 16 Hafele 911.26.180 | 911.26.180 | 1.362.000 đ | Liên hệ |
| 1108 | KHÓA TAY NẮM TRÒN Hafele 911.64.325 | 911.64.325 | 184.000 đ | Liên hệ |
| 1109 | KHÓA CỬA ĐIỆN TỬ EF780 MÀU ĐEN, VÂN Hafele 912.09.933 | 912.09.933 | 17.493.000 đ | Liên hệ |
| 1110 | Khóa Hafele AL2402R màu đen 912.20.534 | 912.20.534 | 5.555.000 đ | Liên hệ |
| 1111 | RUỘT KHÓA, 1 ĐẦU CHÌA 31/10 Hafele 916.22.602 | 916.22.602 | 273.000 đ | Liên hệ |
| 1112 | RUỘT KHÓA 1 ĐẦU CHÌA 40/10MM Hafele 916.22.604 | 916.22.604 | 287.000 đ | Liên hệ |
| 1113 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 40.5/10 AB Hafele 916.50.038 | 916.50.038 | 1.141.000 đ | Liên hệ |
| 1114 | CHÌA KHÓA 6 PINS CHƯA CẮT (VUÔNG) Hafele 916.63.908 | 916.63.908 | 28.000 đ | Liên hệ |
| 1115 | RUỘT KHOÁ 5875 PSM, 3 CHÌA, BE Hafele 916.66.814 | 916.66.814 | 1.316.000 đ | Liên hệ |
| 1116 | PSM chìa khóa chìa chủ Hafele 916.67.871 | 916.67.871 | 72.000 đ | Liên hệ |
| 1117 | PSM ruột khóa đầu vặn đầu chìa 71 AB Hafele 916.67.942 | 916.67.942 | 1.785.000 đ | Liên hệ |
| 1118 | khóa nhấn cho tủ, 25mm Hafele 211.63.602 | 211.63.602 | 79.000 đ | Liên hệ |
| 1119 | THÂN KHOÁ THEN GÀI SYMO NP.18/22 Hafele 232.37.625 | 232.37.625 | 42.000 đ | Liên hệ |
| 1120 | KHÓA GẠT TỦ SYMO=KL Hafele 235.88.620 | 235.88.620 | 47.000 đ | Liên hệ |
| 1121 | BAS KHÓA CỬA=KL Hafele 251.60.007 | 251.60.007 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 1122 | Khóa tay nắm DIY.B. LC7255 CYL70. Đen Hafele 499.63.609 | 499.63.609 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 1123 | PSM chìa khóa chìa chủ Hafele 916.67.877 | 916.67.877 | 72.000 đ | Liên hệ |
| 1124 | BAS TREO MODULAR KHÓA BÁN CỐ ĐỊNH Hafele 262.47.058 | 262.47.058 | 5.925 đ | Liên hệ |
| 1125 | KHOÁ MÓC MÃ SỐ 145/20 BẠC Hafele 482.01.858 | 482.01.858 | 91.000 đ | Liên hệ |
| 1126 | Khóa tay nắm DIY.B. LC7255 CYL70. Đồng Hafele 499.63.611 | 499.63.611 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 1127 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA 31,5/40,5 Hafele 916.00.009 | 916.00.009 | 558.000 đ | Liên hệ |
| 1128 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 40.5/10 AB Hafele 916.50.034 | 916.50.034 | 1.141.000 đ | Liên hệ |
| 1129 | Ruột khoá PSM hai đầu chìa 86mm Hafele 916.66.575 | 916.66.575 | 1.610.000 đ | Liên hệ |
| 1130 | PSM chìa khóa chìa chủ cao cấp nhất Hafele 916.67.915 | 916.67.915 | 288.000 đ | Liên hệ |
| 1131 | CHÌA KHÓA =KL Hafele 916.81.900 | 916.81.900 | 103.000 đ | Liên hệ |
| 1132 | RUỘT KHÓA NỬA ĐẦU CHÌA 30/10MM Hafele 916.95.001 | 916.95.001 | 290.000 đ | Liên hệ |
| 1133 | RUỘT KHÓA NỬA ĐẦU CHÌA 30/10, NIKEN MỜ Hafele 916.95.006 | 916.95.006 | 290.000 đ | Liên hệ |
| 1134 | BAS KHÓA CHỮ L TRÊN KHUNG, INOX MỜ Hafele 981.00.180 | 981.00.180 | 472.000 đ | Liên hệ |
| 1135 | CỬ ĐỂ PHAY LỖ KHÓA Hafele 001.67.711 | 001.67.711 | 5.559.000 đ | Liên hệ |
| 1136 | Nắp chụp thân khóa Symo màu đen D19mm Hafele 219.19.350 | 219.19.350 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 1137 | KHOÁ SỐ CHO TỦ LẮP NGANG, PHẢI Hafele 231.16.310 | 231.16.310 | 1.267.000 đ | Liên hệ |
| 1138 | KHOÁ THEN GÀI HỢP KIM KẼM D19xL20 Hafele 232.38.920 | 232.38.920 | 26.000 đ | Liên hệ |
| 1139 | BỘ XỬ LÝ TÍN HIỆU KHOÁ DFT Hafele 237.58.111 | 237.58.111 | 6.433.000 đ | Liên hệ |
| 1140 | KHOÁ MÓC MÃ SỐ 145/30 ĐỎ Hafele 482.01.859 | 482.01.859 | 112.000 đ | Liên hệ |
| 1141 | KHOÁ XÍCH 8KS110 Hafele 482.01.892 | 482.01.892 | 643.000 đ | Liên hệ |
| 1142 | Khóa tay nắm DIY.D. LC7255 CYL70. Nickel Hafele 499.63.624 | 499.63.624 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 1143 | THÂN KHOÁ CỬA ĐI = KL Hafele 911.13.019 | 911.13.019 | 1.306.000 đ | Liên hệ |
| 1144 | THÂN KHOÁ CỬA ĐI =KL Hafele 911.13.020 | 911.13.020 | 1.288.000 đ | Liên hệ |
| 1145 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA 27,5/40,5 Hafele 916.00.004 | 916.00.004 | 508.000 đ | Liên hệ |
| 1146 | RUỘT KHOÁ 1 ĐẦU CHÌA, 70/10, MÀU NI Hafele 916.22.610 | 916.22.610 | 511.000 đ | Liên hệ |
| 1147 | RUỘT KHOÁ 5875 PSM 5, 3 CHÌA, DE Hafele 916.60.386 | 916.60.386 | 1.498.000 đ | Liên hệ |
| 1148 | PSM ruột khóa đầu vặn đầu chìa 71 AB Hafele 916.67.945 | 916.67.945 | 1.785.000 đ | Liên hệ |
| 1149 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 71MM ĐỒNG CỔ Hafele 916.95.421 | 916.95.421 | 399.000 đ | Liên hệ |
| 1150 | BỘ RUỘT KHÓA, CHÌA, ĐINH Hafele 917.81.262 | 917.81.262 | 194.000 đ | Liên hệ |
| 1151 | Ổ KHÓA PL550 52MM Hafele 482.01.971 | 482.01.971 | 347.000 đ | Liên hệ |
| 1152 | NÚT NHẤN CHO KHOÁ NHẤN Hafele 229.00.198 | 229.00.198 | 10.000 đ | Liên hệ |
| 1153 | BỘ KHÓA ĐIỆN TỬ CĂN HỘ, TAY C , LH Hafele 499.19.140 | 499.19.140 | 5.430.000 đ | Liên hệ |
| 1154 | Khóa điện tử EL9500 P&P Bright gold Hafele 912.05.316 | 912.05.316 | 10.780.000 đ | Liên hệ |
| 1155 | RUỘT KHÓA 1/2, 1 ĐẦU CHÌA, 31,5/10MM,ĐEN Hafele 916.08.407 | 916.08.407 | 749.000 đ | Liên hệ |
| 1156 | RUỘT KHOÁ 40.5/40.5MM Hafele 916.09.705 | 916.09.705 | 922.000 đ | Liên hệ |
| 1157 | CHÌA KHÓA =KL (HVN) Hafele 916.09.910 | 916.09.910 | 49.000 đ | Liên hệ |
| 1158 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 40.5/10 AB Hafele 916.50.036 | 916.50.036 | 1.141.000 đ | Liên hệ |
| 1159 | RUỘT KHOÁ 5875 PSM, 3 CHÌA, CD Hafele 916.60.383 | 916.60.383 | 1.316.000 đ | Liên hệ |
| 1160 | PSM chìa khóa chìa chủ cao cấp nhất Hafele 916.67.913 | 916.67.913 | 238.000 đ | Liên hệ |
| 1161 | CHÌA KHÓA =KL CHO PC. 916.91. Hafele 916.91.400 | 916.91.400 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 1162 | RUỘT KHÓA 1ĐẦU CHÌA 1 ĐẦU VẶN Hafele 916.95.325 | 916.95.325 | 337.000 đ | Liên hệ |
| 1163 | KHOÁ CỬA KÍNH VUÔNG INOX MỜ DIN RIGH Hafele 981.49.110 | 981.49.110 | 3.472.000 đ | Liên hệ |
| 1164 | Ống Khóa Kết Hợp 20302 Hafele 482.09.000 | 482.09.000 | Liên hệ | Liên hệ |
| 1165 | Ống Khóa Kết Hợp 20301 Hafele 482.09.005 | 482.09.005 | Liên hệ | Liên hệ |
| 1166 | KHÓA THEN GÀI, BÊN TRÁI 18/15 Hafele 224.64.650 | 224.64.650 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 1167 | Khóa bi 49mm, màu đồng bóng Hafele 244.20.215 | 244.20.215 | 42.000 đ | Liên hệ |
| 1168 | CHỐT KHÓA CỬA CÓ THEN CONG=KL Hafele 252.02.224 | 252.02.224 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 1169 | MÓC KHOÁ CHO CỬA SỔ ĐỒNG RÊU 200MM Hafele 489.71.826 | 489.71.826 | 269.000 đ | Liên hệ |
| 1170 | THÂN KHOÁ CON LĂN CHỐT CHẾT=KL ĐỒNG Hafele 911.24.009 | 911.24.009 | 1.736.000 đ | Liên hệ |
| 1171 | KHOÁ CÓC 2 PHÍA MÀU ĐỒNG RÊU Hafele 911.64.230 | 911.64.230 | 184.000 đ | Liên hệ |
| 1172 | Bát cho khóa chốt điện Hafele 912.05.279 | 912.05.279 | 1.669.000 đ | Liên hệ |
| 1173 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA 27,5/35,5 Hafele 916.00.003 | 916.00.003 | 837.000 đ | Liên hệ |
| 1174 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA, 31,5/31,5MM, AB Hafele 916.08.221 | 916.08.221 | 581.000 đ | Liên hệ |
| 1175 | Ruột khóa đầu chìa, đầu vặn 55mm, màu in Hafele 916.08.521 | 916.08.521 | 692.000 đ | Liên hệ |
| 1176 | Ruột khoá PSM hai đầu chìa 86mm Hafele 916.69.150 | 916.69.150 | 1.610.000 đ | Liên hệ |
| 1177 | Ruột khoá PSM hai đầu chìa 86mm Hafele 916.69.151 | 916.69.151 | 1.610.000 đ | Liên hệ |
| 1178 | PSM ruột khóa đầu vặn đầu chìa 71 MNB Hafele 916.74.037 | 916.74.037 | 2.114.000 đ | Liên hệ |
| 1179 | RUỘT KHOÁ 1 ĐẦU VẶN 1 ĐẦU CHÌA ĐỒ Hafele 916.95.301 | 916.95.301 | 371.000 đ | Liên hệ |
| 1180 | THANH DÒ MÃ KHOÁ COMBI 46X10 Hafele 231.16.999 | 231.16.999 | 169.000 đ | Liên hệ |
| 1181 | BAS GIỮ GÓC VUÔNG CHO KHÓA NHẤN=KL Hafele 239.01.910 | 239.01.910 | 29.000 đ | Liên hệ |
| 1182 | THÂN KHÓA 55MM =KL Hafele 911.07.119 | 911.07.119 | 514.000 đ | Liên hệ |
| 1183 | BAS THÂN KHÓA Hafele 911.62.230 | 911.62.230 | 21.000 đ | Liên hệ |
| 1184 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA = KL, NIKEN MỜ Hafele 916.00.027 | 916.00.027 | 1.107.000 đ | Liên hệ |
| 1185 | Ruột khóa hai đầu chìa, nickel mờ, 40/50 Hafele 916.22.020 | 916.22.020 | 567.000 đ | Liên hệ |
| 1186 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 40.5/10 AB Hafele 916.50.035 | 916.50.035 | 1.141.000 đ | Liên hệ |
| 1187 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA 71MM, NIKEN MỜ Hafele 916.95.126 | 916.95.126 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 1188 | RUỘT KHÓA 1 ĐẦU CHÌA,1 ĐẦU VẶN,MÀ Hafele 916.95.311 | 916.95.311 | 399.000 đ | Liên hệ |
| 1189 | Khóa Hafele PL200 màu vàng tay D DinR 912.20.103 | 912.20.103 | 3.374.000 đ | Liên hệ |
| 1190 | EM-MK RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 100MM Hafele 916.96.332 | 916.96.332 | 474.000 đ | Liên hệ |
| 1191 | CHÌA KHÓA ĐỒNG 38MM Hafele 200.68.580 | 200.68.580 | 40.000 đ | Liên hệ |
| 1192 | KHOÁ THEN GÀI NOVA SYMO NI.PL.8/40MM Hafele 224.65.600 | 224.65.600 | 128.000 đ | Liên hệ |
| 1193 | Khóa tay nắm DIY.E. LC7255 CYL70. Xám Hafele 499.63.634 | 499.63.634 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 1194 | THÂN KHÓA CỬA ĐI = KL Hafele 911.17.228 | 911.17.228 | 2.602.000 đ | Liên hệ |
| 1195 | Ổ KHÓA SQUIRE Hafele 911.60.077 | 911.60.077 | 1.182.000 đ | Liên hệ |
| 1196 | KHÓA CÓC 2 ĐẦU CHÌA,LOẠI NHỎ, PB Hafele 911.64.228 | 911.64.228 | 182.000 đ | Liên hệ |
| 1197 | SP - BM610 600 ruột & chìa khóa Hafele 912.20.474 | 912.20.474 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 1198 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA, 35,5/35,5MM, PB Hafele 916.00.063 | 916.00.063 | 602.000 đ | Liên hệ |
| 1199 | ĐỆM LIÊN KẾT LÕI KHOÁ 810;10MM Hafele 916.09.360 | 916.09.360 | 25.000 đ | Liên hệ |
| 1200 | RUỘT KHOÁ PSM 5875, SNP Hafele 916.60.500 | 916.60.500 | 1.411.000 đ | Liên hệ |