Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026. Quý khách có nhu cầu cần tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để nhân viên hỗ trợ giải đáp.
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 1101 | DÂY ĐIỆN THÂN KHÓA ĐIỆN TỬ Hafele 912.02.003 | 912.02.003 | 2.391.000 đ | Liên hệ |
| 1102 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA 27,5/40,5 Hafele 916.00.004 | 916.00.004 | 508.000 đ | Liên hệ |
| 1103 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 40.5/10 AB Hafele 916.50.034 | 916.50.034 | 1.141.000 đ | Liên hệ |
| 1104 | RUỘT KHOÁ 5875 PSM, 3 CHÌA, BE Hafele 916.66.814 | 916.66.814 | 1.316.000 đ | Liên hệ |
| 1105 | RUỘT KHÓA 1 ĐẦU CHÌA,1 ĐẦU VẶN,MÀ Hafele 916.95.311 | 916.95.311 | 399.000 đ | Liên hệ |
| 1106 | NÚT NHẤN CHO KHOÁ NHẤN Hafele 229.00.198 | 229.00.198 | 10.000 đ | Liên hệ |
| 1107 | KHOÁ SỐ CHO TỦ LẮP NGANG, PHẢI Hafele 231.16.310 | 231.16.310 | 1.267.000 đ | Liên hệ |
| 1108 | BỘ XỬ LÝ TÍN HIỆU KHOÁ DFT Hafele 237.58.111 | 237.58.111 | 6.433.000 đ | Liên hệ |
| 1109 | BAS KHÓA =KL Hafele 239.06.701 | 239.06.701 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 1110 | BAS KHÓA CỬA=KL Hafele 251.60.007 | 251.60.007 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 1111 | KHOÁ XÍCH 8KS110 Hafele 482.01.892 | 482.01.892 | 643.000 đ | Liên hệ |
| 1112 | NẮP CHE RUỘT KHÓA OVAL Hafele 902.52.941 | 902.52.941 | 50.000 đ | Liên hệ |
| 1113 | THÂN KHOÁ CỬA ĐI =KL Hafele 911.13.020 | 911.13.020 | 1.288.000 đ | Liên hệ |
| 1114 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA 31,5/40,5 Hafele 916.00.009 | 916.00.009 | 558.000 đ | Liên hệ |
| 1115 | RUỘT KHOÁ 40.5/40.5MM Hafele 916.09.705 | 916.09.705 | 922.000 đ | Liên hệ |
| 1116 | RUỘT KHOÁ 5875 PSM 5, 3 CHÌA, DE Hafele 916.60.386 | 916.60.386 | 1.498.000 đ | Liên hệ |
| 1117 | PSM chìa khóa chìa chủ cao cấp nhất Hafele 916.67.913 | 916.67.913 | 238.000 đ | Liên hệ |
| 1118 | PSM chìa khóa chìa chủ cao cấp nhất Hafele 916.67.915 | 916.67.915 | 288.000 đ | Liên hệ |
| 1119 | Ruột khoá PSM hai đầu chìa 86mm Hafele 916.69.151 | 916.69.151 | 1.610.000 đ | Liên hệ |
| 1120 | CHÌA KHÓA =KL Hafele 916.81.900 | 916.81.900 | 103.000 đ | Liên hệ |
| 1121 | RUỘT KHÓA NỬA ĐẦU CHÌA 30/10MM Hafele 916.95.001 | 916.95.001 | 290.000 đ | Liên hệ |
| 1122 | BỘ TAY KHOÁ ĐIỆN TỬ DIALOCK DT-LITE Hafele 917.56.010 | 917.56.010 | 3.662.000 đ | Liên hệ |
| 1123 | BỘ RUỘT KHÓA, CHÌA, ĐINH Hafele 917.81.262 | 917.81.262 | 194.000 đ | Liên hệ |
| 1124 | Thân khóa Giesse có chốt chết 04655000 Hafele 972.05.597 | 972.05.597 | 966.000 đ | Liên hệ |
| 1125 | BAS GIỮ GÓC VUÔNG CHO KHÓA NHẤN=KL Hafele 239.01.910 | 239.01.910 | 29.000 đ | Liên hệ |
| 1126 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 80TI/45 Hafele 482.01.834 | 482.01.834 | 217.000 đ | Liên hệ |
| 1127 | KHOÁ MÓC MÃ SỐ 145/30 ĐỎ Hafele 482.01.859 | 482.01.859 | 112.000 đ | Liên hệ |
| 1128 | RUỘT KHÓA 1/2, 1 ĐẦU CHÌA, 31,5/10MM,ĐEN Hafele 916.08.407 | 916.08.407 | 749.000 đ | Liên hệ |
| 1129 | Ruột khóa đầu chìa, đầu vặn 55mm, màu in Hafele 916.08.521 | 916.08.521 | 692.000 đ | Liên hệ |
| 1130 | BỘ KHÓA ĐIỆN TỬ DT710 MẶT TRONG VÀ Hafele 917.64.001 | 917.64.001 | 4.729.000 đ | Liên hệ |
| 1131 | THANH DÒ MÃ KHOÁ COMBI 46X10 Hafele 231.16.999 | 231.16.999 | 169.000 đ | Liên hệ |
| 1132 | Khóa tay nắm DIY.E. LC7255 CYL70. Xám Hafele 499.63.634 | 499.63.634 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 1133 | BAS KHOÁ MẶT TRƯỚC RAY ÂM Hafele 553.93.790 | 553.93.790 | 8.000 đ | Liên hệ |
| 1134 | THÂN KHOÁ CỬA ĐI = KL Hafele 911.13.019 | 911.13.019 | 1.306.000 đ | Liên hệ |
| 1135 | THÂN KHÓA LFK BS57MM Hafele 911.22.883 | 911.22.883 | 1.281.000 đ | Liên hệ |
| 1136 | THÂN KHÓA ĐIỆN TỬ LMD90 Hafele 911.79.173 | 911.79.173 | 7.707.000 đ | Liên hệ |
| 1137 | ĐỆM LIÊN KẾT LÕI KHOÁ 810;10MM Hafele 916.09.360 | 916.09.360 | 25.000 đ | Liên hệ |
| 1138 | RUỘT KHÓA 1 ĐẦU CHÌA 40/10MM Hafele 916.22.604 | 916.22.604 | 287.000 đ | Liên hệ |
| 1139 | RUỘT KHOÁ 1 ĐẦU CHÌA, 70/10, MÀU NI Hafele 916.22.610 | 916.22.610 | 511.000 đ | Liên hệ |
| 1140 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 40.5/10 AB Hafele 916.50.035 | 916.50.035 | 1.141.000 đ | Liên hệ |
| 1141 | Ruột khóa nửa đầu chìa 27.5/10 PrePSM Hafele 916.66.500 | 916.66.500 | 490.000 đ | Liên hệ |
| 1142 | PSM chìa khóa chìa chủ cao cấp nhất Hafele 916.67.914 | 916.67.914 | 238.000 đ | Liên hệ |
| 1143 | CHÌA KHÓA =KL CHO PC. 916.91. Hafele 916.91.400 | 916.91.400 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 1144 | Khóa Hafele PL200 màu vàng tay D DinR 912.20.103 | 912.20.103 | 3.374.000 đ | Liên hệ |
| 1145 | Ổ KHÓA PL550 52MM Hafele 482.01.971 | 482.01.971 | 347.000 đ | Liên hệ |
| 1146 | BAS ĐỊNH VỊ CÓ CHỐT KHÓA = NHỰA Hafele 404.19.310 | 404.19.310 | 26.000 đ | Liên hệ |
| 1147 | BỘ ĐỆM KHOÁ TRÊN CỬA KÍNH THOÁT HI Hafele 909.09.905 | 909.09.905 | 2.366.000 đ | Liên hệ |
| 1148 | KHÓA ÂM CHO CỬA TRƯỢT=KL,MÀU ĐỒNG B Hafele 911.26.293 | 911.26.293 | 357.000 đ | Liên hệ |
| 1149 | BỘ KHÓA CỬA VỆ SINH CHO CỬA TRƯỢT, BR, P Hafele 911.27.009 | 911.27.009 | 2.611.000 đ | Liên hệ |
| 1150 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 71MM ĐỒNG CỔ Hafele 916.95.421 | 916.95.421 | 399.000 đ | Liên hệ |
| 1151 | Ống Khóa Kết Hợp 20302 Hafele 482.09.000 | 482.09.000 | Liên hệ | Liên hệ |
| 1152 | ĐỊNH VỊ BAS KHÓA, 9.5MM =KL Hafele 237.22.714 | 237.22.714 | 22.000 đ | Liên hệ |
| 1153 | Khóa tay nắm DIY.B. LC7255 CYL70. Đồng Hafele 499.63.611 | 499.63.611 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 1154 | Khóa tay nắm DIY.D. LC7255 CYL70. Nickel Hafele 499.63.624 | 499.63.624 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 1155 | KHÓA TAY NẮM TRÒN CHO CỬA PHÒNG TẮ Hafele 911.64.261 | 911.64.261 | 418.000 đ | Liên hệ |
| 1156 | BAS THÂN KHOÁ MẠ NIKEN BÓNG 20 Hafele 911.76.046 | 911.76.046 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 1157 | KHÓA ĐIỆN TỬ Hafele 912.06.411 | 912.06.411 | 17.649.000 đ | Liên hệ |
| 1158 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA 35,5/50,5 MÀ Hafele 916.08.234 | 916.08.234 | 384.000 đ | Liên hệ |
| 1159 | Chìa khóa PSM, WM6 biên dạng BC Hafele 916.09.167 | 916.09.167 | 84.000 đ | Liên hệ |
| 1160 | KHÓA ĐIỆN TỬ DT LITE Hafele 917.80.364 | 917.80.364 | 3.430.000 đ | Liên hệ |
| 1161 | EM-MK RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 100MM Hafele 916.96.332 | 916.96.332 | 474.000 đ | Liên hệ |
| 1162 | Ống Khóa Kết Hợp 20301 Hafele 482.09.005 | 482.09.005 | Liên hệ | Liên hệ |
| 1163 | CỬ ĐỂ PHAY LỖ KHÓA Hafele 001.67.711 | 001.67.711 | 5.559.000 đ | Liên hệ |
| 1164 | RUỘT KHÓA SYMO Prem.5 SMK=KL Hafele 210.50.697 | 210.50.697 | 341.000 đ | Liên hệ |
| 1165 | khóa nhấn cho tủ, 25mm Hafele 211.63.602 | 211.63.602 | 79.000 đ | Liên hệ |
| 1166 | Nắp chụp thân khóa Symo màu đen D19mm Hafele 219.19.350 | 219.19.350 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 1167 | KHÓA THEN GÀI, BÊN TRÁI 18/15 Hafele 224.64.650 | 224.64.650 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 1168 | THÂN KHOÁ THEN GÀI SYMO NP.18/22 Hafele 232.37.625 | 232.37.625 | 42.000 đ | Liên hệ |
| 1169 | KHOÁ THEN GÀI HỢP KIM KẼM D19xL20 Hafele 232.38.920 | 232.38.920 | 26.000 đ | Liên hệ |
| 1170 | KHÓA CỬA KÍNH MK 4-6MM = KL Hafele 233.13.698 | 233.13.698 | 1.754.000 đ | Liên hệ |
| 1171 | Khóa bi 49mm, màu đồng bóng Hafele 244.20.215 | 244.20.215 | 42.000 đ | Liên hệ |
| 1172 | KHOÁ MÓC DISKUS 23/70 Hafele 482.01.848 | 482.01.848 | 770.000 đ | Liên hệ |
| 1173 | MÓC KHOÁ CHO CỬA SỔ ĐỒNG RÊU 200MM Hafele 489.71.826 | 489.71.826 | 269.000 đ | Liên hệ |
| 1174 | Pat khóa điện từ Hafele 912.05.122 | 912.05.122 | 920.000 đ | Liên hệ |
| 1175 | SP - BM610 600 ruột & chìa khóa Hafele 912.20.474 | 912.20.474 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 1176 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA = KL, NIKEN MỜ Hafele 916.00.027 | 916.00.027 | 1.107.000 đ | Liên hệ |
| 1177 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 40.5/10 AB Hafele 916.50.037 | 916.50.037 | 1.141.000 đ | Liên hệ |
| 1178 | PSM chìa khóa chìa chủ Hafele 916.67.878 | 916.67.878 | 72.000 đ | Liên hệ |
| 1179 | RUỘT KHÓA NỬA ĐẦU CHÌA 30/10 MÀU Đ Hafele 916.95.005 | 916.95.005 | 290.000 đ | Liên hệ |
| 1180 | Yếm khóa phải cho khóa DT300 Hafele 917.81.278 | 917.81.278 | 104.000 đ | Liên hệ |
| 1181 | HỘP BAS KHOÁ CỬA KÍNH Hafele 981.00.440 | 981.00.440 | 237.000 đ | Liên hệ |
| 1182 | KHOÁ GÓC CHO CỬA KÍNH=KL Hafele 981.36.101 | 981.36.101 | 3.784.000 đ | Liên hệ |
| 1183 | KHOÁ CỬA KÍNH VUÔNG INOX MỜ DIN RIGH Hafele 981.49.110 | 981.49.110 | 3.472.000 đ | Liên hệ |
| 1184 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 80TI/50 Hafele 482.01.835 | 482.01.835 | 260.000 đ | Liên hệ |
| 1185 | KHOÁ MÓC GRANIT 37/55 Hafele 482.01.843 | 482.01.843 | 2.170.000 đ | Liên hệ |
| 1186 | THÂN KHÓA ĐIỆN TỬ MỞ PHẢI VÀO TRONG, INO Hafele 911.17.514 | 911.17.514 | 3.969.000 đ | Liên hệ |
| 1187 | RUỘT KHOÁ KB5 GMK (ĐÃ XỬ LÝ MK) Hafele 916.02.500 | 916.02.500 | 700.000 đ | Liên hệ |
| 1188 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA, 31,5/31,5MM, ĐEN Hafele 916.08.280 | 916.08.280 | 931.000 đ | Liên hệ |
| 1189 | RUỘT KHOÁ PC 35.5/10MM Hafele 916.09.602 | 916.09.602 | 566.000 đ | Liên hệ |
| 1190 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 40.5/10 AB Hafele 916.50.040 | 916.50.040 | 1.141.000 đ | Liên hệ |
| 1191 | RUỘT KHOÁ PSM 5875, SNP Hafele 916.60.500 | 916.60.500 | 1.411.000 đ | Liên hệ |
| 1192 | PSM chìa khóa chìa chủ cao cấp nhất Hafele 916.67.912 | 916.67.912 | 238.000 đ | Liên hệ |
| 1193 | PSM chìa khóa chìa chủ cao cấp nhất Hafele 916.67.917 | 916.67.917 | 238.000 đ | Liên hệ |
| 1194 | PSM ruột khóa đầu vặn đầu chìa 71 AB Hafele 916.67.943 | 916.67.943 | 1.785.000 đ | Liên hệ |
| 1195 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA 71MM, NIKEN MỜ Hafele 916.95.126 | 916.95.126 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 1196 | THÂN KHOÁ DT-LITE, MỞ RA NGOÀI, BÊN T Hafele 917.81.470 | 917.81.470 | 1.470.000 đ | Liên hệ |
| 1197 | KHOÁ THEN GÀI NOVA SYMO NI.PL.8/40MM Hafele 224.65.600 | 224.65.600 | 128.000 đ | Liên hệ |
| 1198 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 64TI/40 Hafele 482.01.824 | 482.01.824 | 118.000 đ | Liên hệ |
| 1199 | KHOÁ MÓC MÃ SỐ 145/20 ĐỎ Hafele 482.01.855 | 482.01.855 | 91.000 đ | Liên hệ |
| 1200 | NẮP CHE RUỘT KHÓA =KL Hafele 902.52.940 | 902.52.940 | 140.000 đ | Liên hệ |