Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026. Quý khách có nhu cầu cần tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để nhân viên hỗ trợ giải đáp.
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 1101 | KẸP KHOÁ CỦA KÍNH INOX MỜ, PHẢI Hafele 981.49.490 | 981.49.490 | 2.936.000 đ | Liên hệ |
| 1102 | MẪU TRƯNG BÀY GỖ KHÓA ĐIỆN TỬ ER4800 912 Hafele 732.08.942 | 732.08.942 | 2.805.000 đ | Liên hệ |
| 1103 | THÂN KHOÁ INOX, MẶT THÂN KHOÁ 24MM Hafele 911.02.182 | 911.02.182 | 753.000 đ | Liên hệ |
| 1104 | KHÓA TAY NẮM TRÒN CHO CỬA PHÒNG TẮ Hafele 911.64.261 | 911.64.261 | 418.000 đ | Liên hệ |
| 1105 | BAS THÂN KHOÁ MẠ NIKEN BÓNG 20 Hafele 911.76.046 | 911.76.046 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 1106 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA 35,5/50,5 MÀ Hafele 916.08.234 | 916.08.234 | 384.000 đ | Liên hệ |
| 1107 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA SNP, 45/45MM Hafele 916.22.022 | 916.22.022 | 561.000 đ | Liên hệ |
| 1108 | RUỘT KHOÁ 5875 PSM, 3 CHÌA, BE Hafele 916.66.814 | 916.66.814 | 1.316.000 đ | Liên hệ |
| 1109 | BỘ RUỘT KHÓA, CHÌA, ĐINH Hafele 917.81.262 | 917.81.262 | 194.000 đ | Liên hệ |
| 1110 | BAS HỘP KHÓA CỬA KÍNH VUÔNG 100X95MM Hafele 981.00.460 | 981.00.460 | 686.000 đ | Liên hệ |
| 1111 | KHÓA VUÔNG SYMO TRÁI=KL Hafele 232.27.611 | 232.27.611 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 1112 | KHOÁ XÍCH 8KS110 Hafele 482.01.892 | 482.01.892 | 643.000 đ | Liên hệ |
| 1113 | MÓC KHOÁ CHO CỬA SỔ ĐỒNG RÊU 200MM Hafele 489.71.826 | 489.71.826 | 269.000 đ | Liên hệ |
| 1114 | Khóa tay nắm DIY.B. LC7255 CYL70. Đen Hafele 499.63.609 | 499.63.609 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 1115 | THÂN KHÓA CCN THOÁT HIỂM 60/72 Hafele 911.51.400 | 911.51.400 | 455.000 đ | Liên hệ |
| 1116 | Ruột khóa nửa đầu chìa 27.5/10 PrePSM Hafele 916.66.500 | 916.66.500 | 490.000 đ | Liên hệ |
| 1117 | PSM chìa khóa chìa chủ cao cấp nhất Hafele 916.67.914 | 916.67.914 | 238.000 đ | Liên hệ |
| 1118 | PSM ruột khóa đầu vặn đầu chìa 71 AB Hafele 916.67.945 | 916.67.945 | 1.785.000 đ | Liên hệ |
| 1119 | RUỘT KHÓA NỬA ĐẦU CHÌA 30/10, NIKEN MỜ Hafele 916.95.006 | 916.95.006 | 290.000 đ | Liên hệ |
| 1120 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA 71MM, NIKEN MỜ Hafele 916.95.126 | 916.95.126 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 1121 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 71MM ĐỒNG CỔ Hafele 916.95.421 | 916.95.421 | 399.000 đ | Liên hệ |
| 1122 | KHÓA ĐIỆN TỬ DT LITE Hafele 917.80.364 | 917.80.364 | 3.430.000 đ | Liên hệ |
| 1123 | KHOÁ GÓC CHO CỬA KÍNH=KL Hafele 981.36.101 | 981.36.101 | 3.784.000 đ | Liên hệ |
| 1124 | KHÓA VUÔNG=KL,LẮP PHẢI,MẠ CROM Hafele 232.01.210 | 232.01.210 | 55.000 đ | Liên hệ |
| 1125 | KHÓA GẠT TỦ SYMO=KL Hafele 235.88.620 | 235.88.620 | 47.000 đ | Liên hệ |
| 1126 | Khóa tay nắm DIY.B. LC7255 CYL70. Đồng Hafele 499.63.611 | 499.63.611 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 1127 | KHÓA THANH TRƯỢT MÀU ĐEN, 2-KM-15 Hafele 901.00.783 | 901.00.783 | 1.960.000 đ | Liên hệ |
| 1128 | BỘ ĐỆM KHOÁ TRÊN CỬA KÍNH THOÁT HI Hafele 909.09.905 | 909.09.905 | 2.366.000 đ | Liên hệ |
| 1129 | KHÓA CỬA TRƯỢT 2-KZ-01, NIKEN MỜ Hafele 911.27.198 | 911.27.198 | 2.877.000 đ | Liên hệ |
| 1130 | KHÓA ĐIỆN TỬ Hafele 912.06.411 | 912.06.411 | 17.649.000 đ | Liên hệ |
| 1131 | Khóa hotel PL500 cho cửa trượt - màu đen Hafele 912.20.755 | 912.20.755 | 5.063.000 đ | Liên hệ |
| 1132 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA, 31,5/31,5MM, AB Hafele 916.08.221 | 916.08.221 | 581.000 đ | Liên hệ |
| 1133 | RUỘT KHÓA 1/2, 1 ĐẦU CHÌA, 31,5/10MM,ĐEN Hafele 916.08.407 | 916.08.407 | 749.000 đ | Liên hệ |
| 1134 | PSM chìa khóa chìa chủ cao cấp nhất Hafele 916.67.917 | 916.67.917 | 238.000 đ | Liên hệ |
| 1135 | CHÌA KHÓA =KL CHO PC. 916.91. Hafele 916.91.400 | 916.91.400 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 1136 | KHOÁ MÓC MK TITALIUM MỜ 64TI/40-HB40- Hafele 482.01.840 | 482.01.840 | 364.000 đ | Liên hệ |
| 1137 | KHOÁ MÓC GRANIT 37/55 Hafele 482.01.843 | 482.01.843 | 2.170.000 đ | Liên hệ |
| 1138 | THÂN KHOÁ INOX 55/20 Hafele 911.07.116 | 911.07.116 | 366.000 đ | Liên hệ |
| 1139 | KHÓA ÂM CHO CỬA TRƯỢT=KL,MÀU ĐỒNG B Hafele 911.26.293 | 911.26.293 | 357.000 đ | Liên hệ |
| 1140 | BAS THÂN KHÓA Hafele 911.62.230 | 911.62.230 | 21.000 đ | Liên hệ |
| 1141 | RUỘT KHOÁ PC 35.5/10MM Hafele 916.09.602 | 916.09.602 | 566.000 đ | Liên hệ |
| 1142 | RUỘT KHÓA, 1 ĐẦU CHÌA 31/10 Hafele 916.22.602 | 916.22.602 | 273.000 đ | Liên hệ |
| 1143 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 40.5/10 AB Hafele 916.50.035 | 916.50.035 | 1.141.000 đ | Liên hệ |
| 1144 | RUỘT KHÓA 1 ĐẦU CHÌA,1 ĐẦU VẶN,MÀ Hafele 916.95.311 | 916.95.311 | 399.000 đ | Liên hệ |
| 1145 | RUỘT KHÓA 60MM =KL Hafele 916.95.406 | 916.95.406 | 175.000 đ | Liên hệ |
| 1146 | Ổ KHÓA PL550 52MM Hafele 482.01.971 | 482.01.971 | 347.000 đ | Liên hệ |
| 1147 | KHÓA CỬA KÍNH H1 BÊN PHẢI 4-6MM = KL Hafele 233.13.653 | 233.13.653 | 862.000 đ | Liên hệ |
| 1148 | PHỤ KIỆN KHÓA HỘC TỦ TARGET Hafele 234.35.600 | 234.35.600 | 43.000 đ | Liên hệ |
| 1149 | KHÓA ĐIỆN TỬ + CÁP 5M Hafele 237.56.004 | 237.56.004 | 1.495.000 đ | Liên hệ |
| 1150 | KHOÁ MÓC DISKUS 23/70 Hafele 482.01.848 | 482.01.848 | 770.000 đ | Liên hệ |
| 1151 | KHOÁ MÓC MÃ SỐ 145/20 ĐỎ Hafele 482.01.855 | 482.01.855 | 91.000 đ | Liên hệ |
| 1152 | THÂN KHOÁ CỬA ĐI =KL Hafele 911.13.020 | 911.13.020 | 1.288.000 đ | Liên hệ |
| 1153 | THÂN, RUỘT KHOÁ ANSI, PHÒNG CÁ NHÂN, Hafele 911.79.165 | 911.79.165 | 2.807.000 đ | Liên hệ |
| 1154 | THÂN KHÓA ĐIỆN TỬ LMD90 Hafele 911.79.173 | 911.79.173 | 7.707.000 đ | Liên hệ |
| 1155 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA = KL, NIKEN MỜ Hafele 916.00.027 | 916.00.027 | 1.107.000 đ | Liên hệ |
| 1156 | RUỘT KHOÁ KB5 GMK (ĐÃ XỬ LÝ MK) Hafele 916.02.500 | 916.02.500 | 700.000 đ | Liên hệ |
| 1157 | RUỘT KHÓA WC 31.5/31.5MM, ĐEN Hafele 916.08.463 | 916.08.463 | 1.491.000 đ | Liên hệ |
| 1158 | RUỘT KHOÁ 1 ĐẦU VẶN 45/45, MÀU NICK Hafele 916.22.420 | 916.22.420 | 869.000 đ | Liên hệ |
| 1159 | RUỘT KHOÁ 1 ĐẦU CHÌA, 70/10, MÀU NI Hafele 916.22.610 | 916.22.610 | 511.000 đ | Liên hệ |
| 1160 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 40.5/10 AB Hafele 916.50.037 | 916.50.037 | 1.141.000 đ | Liên hệ |
| 1161 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 40.5/10 AB Hafele 916.50.040 | 916.50.040 | 1.141.000 đ | Liên hệ |
| 1162 | RUỘT KHOÁ PSM 5875, SNP Hafele 916.60.500 | 916.60.500 | 1.411.000 đ | Liên hệ |
| 1163 | PSM chìa khóa chìa chủ Hafele 916.67.878 | 916.67.878 | 72.000 đ | Liên hệ |
| 1164 | RUỘT KHÓA NỬA ĐẦU CHÌA 30/10 MÀU Đ Hafele 916.95.005 | 916.95.005 | 290.000 đ | Liên hệ |
| 1165 | KẸP KÍNH CÓ KHÓA = KL Hafele 981.00.430 | 981.00.430 | 326.000 đ | Liên hệ |
| 1166 | THÂN KHOÁ CHỐT CHẾT CHO FF Hafele 211.63.100 | 211.63.100 | 58.000 đ | Liên hệ |
| 1167 | KHOÁ INOX MẠ NIKEL, R/L Hafele 218.00.700 | 218.00.700 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 1168 | KHÓA CỬA KÍNH H1 BÊN TRÁI 6-8MM = KL Hafele 233.13.868 | 233.13.868 | 781.000 đ | Liên hệ |
| 1169 | RUỘT KHÓA DẠNG BẬT Hafele 236.89.401 | 236.89.401 | 313.000 đ | Liên hệ |
| 1170 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 80TI/50 Hafele 482.01.835 | 482.01.835 | 260.000 đ | Liên hệ |
| 1171 | NẮP CHE RUỘT KHÓA OVAL Hafele 902.52.941 | 902.52.941 | 50.000 đ | Liên hệ |
| 1172 | THÂN KHOÁ CỬA ĐI = KL Hafele 911.13.019 | 911.13.019 | 1.306.000 đ | Liên hệ |
| 1173 | THÂN KHÓA ĐIỆN TỬ MỞ PHẢI VÀO TRONG, INO Hafele 911.17.514 | 911.17.514 | 3.969.000 đ | Liên hệ |
| 1174 | BỘ KHÓA CỬA VỆ SINH CHO CỬA TRƯỢT, BR, P Hafele 911.27.009 | 911.27.009 | 2.611.000 đ | Liên hệ |
| 1175 | KHÓA QUẢ NẮM MẪU =KL Hafele 911.64.250 | 911.64.250 | 106.000 đ | Liên hệ |
| 1176 | BAS THÂN KHOÁ 24MM Hafele 911.76.011 | 911.76.011 | 291.000 đ | Liên hệ |
| 1177 | SP - ED4900 - Mặt trước kèm chìa khóa cơ Hafele 912.05.504 | 912.05.504 | 1.473.000 đ | Liên hệ |
| 1178 | SP - BM610 600 ruột & chìa khóa Hafele 912.20.474 | 912.20.474 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 1179 | Chìa khóa PSM, WM6 biên dạng BC Hafele 916.09.167 | 916.09.167 | 84.000 đ | Liên hệ |
| 1180 | PSM ruột khóa đầu vặn đầu chìa 71 AB Hafele 916.67.943 | 916.67.943 | 1.785.000 đ | Liên hệ |
| 1181 | RUỘT KHÓA 1 VẶN 1 CHÌA 71MM ĐỒNG BO Hafele 916.95.328 | 916.95.328 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 1182 | Yếm khóa phải cho khóa DT300 Hafele 917.81.278 | 917.81.278 | 104.000 đ | Liên hệ |
| 1183 | THÂN KHÓA BUDGET Hafele 970.15.601 | 970.15.601 | 395.000 đ | Liên hệ |
| 1184 | KHÓA CỬA KÍNH INOX BÓNG Hafele 981.00.411 | 981.00.411 | 652.000 đ | Liên hệ |
| 1185 | KHÓA CỬA KÍNH Hafele 981.01.790 | 981.01.790 | 1.823.000 đ | Liên hệ |
| 1186 | EM-MK RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 100MM Hafele 916.96.332 | 916.96.332 | 474.000 đ | Liên hệ |
| 1187 | Ống Khóa Kết Hợp 20302 Hafele 482.09.000 | 482.09.000 | Liên hệ | Liên hệ |
| 1188 | NÚT NHẤN CHO KHOÁ NHẤN Hafele 229.00.198 | 229.00.198 | 10.000 đ | Liên hệ |
| 1189 | VÒNG ĐỆM KHOÁ NHẤN MINI 16MM Hafele 229.09.600 | 229.09.600 | 20.000 đ | Liên hệ |
| 1190 | BỘ XỬ LÝ TÍN HIỆU KHOÁ DFT Hafele 237.58.111 | 237.58.111 | 6.433.000 đ | Liên hệ |
| 1191 | BAS KHÓA =KL Hafele 239.06.701 | 239.06.701 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 1192 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 64TI/40 Hafele 482.01.824 | 482.01.824 | 118.000 đ | Liên hệ |
| 1193 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 64TI/50HB80 Hafele 482.01.829 | 482.01.829 | 148.000 đ | Liên hệ |
| 1194 | KHOÁ MÓC MÃ SỐ 145/30 BẠC Hafele 482.01.862 | 482.01.862 | 112.000 đ | Liên hệ |
| 1195 | BAS KHOÁ MẶT TRƯỚC RAY ÂM Hafele 553.93.790 | 553.93.790 | 8.000 đ | Liên hệ |
| 1196 | NẮP CHE RUỘT KHÓA =KL Hafele 902.52.940 | 902.52.940 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 1197 | THÂN KHOÁ CON LĂN CHỐT CHẾT=KL ĐỒNG Hafele 911.24.009 | 911.24.009 | 1.736.000 đ | Liên hệ |
| 1198 | BỘ TAY GẠT KÈM KHOÁ CHO CỬA KÍNH T Hafele 911.52.122 | 911.52.122 | 1.453.000 đ | Liên hệ |
| 1199 | SP - EL7000 Bas khóa mới thân nhỏ Hafele 912.20.298 | 912.20.298 | 35.000 đ | Liên hệ |
| 1200 | SP-thân khóa PL100-DINR Hafele 912.20.913 | 912.20.913 | 980.000 đ | Liên hệ |