Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026. Quý khách có nhu cầu cần tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để nhân viên hỗ trợ giải đáp.
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 1101 | SP - BM610 600 ruột & chìa khóa Hafele 912.20.474 | 912.20.474 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 1102 | RUỘT KHÓA 1/2, 1 ĐẦU CHÌA, 35,5/10MM,AB Hafele 916.08.203 | 916.08.203 | 570.000 đ | Liên hệ |
| 1103 | RUỘT KHÓA WC 35.5/35.5MM, ĐEN Hafele 916.08.465 | 916.08.465 | 1.710.000 đ | Liên hệ |
| 1104 | RUỘT KHOÁ 6227 PSM 5, 3 CHÌA, DE Hafele 916.60.376 | 916.60.376 | 1.207.500 đ | Liên hệ |
| 1105 | PSM ruột khóa đầu vặn đầu chìa 71 MNB Hafele 916.74.034 | 916.74.034 | 2.265.000 đ | Liên hệ |
| 1106 | RUỘT KHÓA 1 ĐẦU CHÌA,1 ĐẦU VẶN,MÀ Hafele 916.95.311 | 916.95.311 | 427.500 đ | Liên hệ |
| 1107 | KHÓA ĐIỆN TỬ TAY C, DIN L = KL Hafele 917.82.310 | 917.82.310 | 5.857.500 đ | Liên hệ |
| 1108 | 04094000 Thân khóa Ghibo 2 chiều (BS23) Hafele 972.05.257 | 972.05.257 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 1109 | KHOÁ CỬA KÍNH VUÔNG INOX MỜ DIN LEFT Hafele 981.49.100 | 981.49.100 | 3.579.000 đ | Liên hệ |
| 1110 | Ống Khóa Kết Hợp 20301 Hafele 482.09.003 | 482.09.003 | Liên hệ | Liên hệ |
| 1111 | NÚT NHẤN CHO KHOÁ NHẤN Hafele 229.00.198 | 229.00.198 | 10.575 đ | Liên hệ |
| 1112 | KHÓA HỘC TỦ 20MM TARGET Hafele 235.16.610 | 235.16.610 | 23.250 đ | Liên hệ |
| 1113 | BAS KHÓA CỬA=KL Hafele 251.70.503 | 251.70.503 | 3.375 đ | Liên hệ |
| 1114 | KHOÁ MÓC 70AL/45 MÀU CAM Hafele 482.01.896 | 482.01.896 | 172.500 đ | Liên hệ |
| 1115 | NẮP CHE RUỘT KHÓA CB1780N2, NIKEL Hafele 901.59.523 | 901.59.523 | 1.416.750 đ | Liên hệ |
| 1116 | THÂN KHÓA ĐIỆN TỬ LMD90 Hafele 911.79.173 | 911.79.173 | 8.257.500 đ | Liên hệ |
| 1117 | SP - ED4900 - Mặt trước kèm chìa khóa cơ Hafele 912.05.504 | 912.05.504 | 1.578.000 đ | Liên hệ |
| 1118 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA, 35,5/35,5MM, AB Hafele 916.08.231 | 916.08.231 | 735.000 đ | Liên hệ |
| 1119 | BỘ PHẬN MỞ RỘNG VỎ RUỘT KHOÁ 13MM Hafele 916.09.313 | 916.09.313 | 177.675 đ | Liên hệ |
| 1120 | Ruột khóa hai đầu chìa, nickel mờ, 40/50 Hafele 916.22.020 | 916.22.020 | 607.500 đ | Liên hệ |
| 1121 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 31.5/10 Hafele 916.67.861 | 916.67.861 | 1.012.500 đ | Liên hệ |
| 1122 | RUỘT KHOÁ 1 ĐẦU VẶN ĐỒNG BÓNG Hafele 916.95.208 | 916.95.208 | 292.500 đ | Liên hệ |
| 1123 | KHÓA ĐIỆN TỬ TAY C. DIN R = KL Hafele 917.82.311 | 917.82.311 | 5.857.500 đ | Liên hệ |
| 1124 | 04991000 Vấu khóa BRIO L=44mm Hafele 972.05.391 | 972.05.391 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 1125 | KẸP KÍNH CÓ KHÓA = KL Hafele 981.00.430 | 981.00.430 | 348.750 đ | Liên hệ |
| 1126 | KẸP KHÓA VUÔNG=KL,MÀU INOX BÓNG,52X6 Hafele 981.00.441 | 981.00.441 | 297.000 đ | Liên hệ |
| 1127 | KHOÁ INOX MẠ NIKEL, R/L Hafele 218.00.700 | 218.00.700 | 176.250 đ | Liên hệ |
| 1128 | Nắp chụp thân khóa Symo màu đen D19mm Hafele 219.19.350 | 219.19.350 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 1129 | BỘ XỬ LÝ TÍN HIỆU KHOÁ DFT Hafele 237.58.111 | 237.58.111 | 6.892.500 đ | Liên hệ |
| 1130 | BAS KHÓA CỬA=KL Hafele 251.74.501 | 251.74.501 | 3.375 đ | Liên hệ |
| 1131 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.65.000 | 380.65.000 | 12.750 đ | Liên hệ |
| 1132 | KHOÁ MÓC MK TITALIUM MỜ 3X80TI/40 Hafele 482.01.837 | 482.01.837 | 592.500 đ | Liên hệ |
| 1133 | KHOÁ XÍCH 8KS110 Hafele 482.01.892 | 482.01.892 | 689.250 đ | Liên hệ |
| 1134 | BỘ KHÓA ĐIỆN TỬ CĂN HỘ, TAY "C", LH Hafele 499.19.140 | 499.19.140 | 5.817.975 đ | Liên hệ |
| 1135 | KHÓA CỬA ĐIỆN TỬ EF780 MÀU ĐEN, VÂN Hafele 912.09.933 | 912.09.933 | 18.742.500 đ | Liên hệ |
| 1136 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA, 31,5/31,5MM, ĐEN Hafele 916.08.280 | 916.08.280 | 997.500 đ | Liên hệ |
| 1137 | BỘ TAY KHOÁ ĐIỆN TỬ DIALOCK DT-LITE Hafele 917.56.010 | 917.56.010 | 3.923.850 đ | Liên hệ |
| 1138 | BAS HỘP KHÓA CỬA KÍNH VUÔNG 100X95MM Hafele 981.00.461 | 981.00.461 | 735.000 đ | Liên hệ |
| 1139 | BỘ ĐỆM KHOÁ TRÊN CỬA KÍNH THOÁT HI Hafele 909.09.905 | 909.09.905 | 2.535.075 đ | Liên hệ |
| 1140 | BAS HỘP CHO KHÓA CỬA KÍNH Hafele 911.26.469 | 911.26.469 | 988.500 đ | Liên hệ |
| 1141 | RUỘT KHOÁ 5875 PSM, 3 CHÌA, CD Hafele 916.60.383 | 916.60.383 | 1.410.000 đ | Liên hệ |
| 1142 | THÂN KHOÁ CỬA SỔ, BS 35 Hafele 970.15.603 | 970.15.603 | 870.825 đ | Liên hệ |
| 1143 | Đế cho vấu khóa từ mã 04031000K Hafele 972.05.324 | 972.05.324 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 1144 | KẸP KÍNH DƯỚI VỚI LỖ KHOÁ, INOX BO Hafele 981.00.201 | 981.00.201 | 1.248.000 đ | Liên hệ |
| 1145 | CỬ ĐỂ PHAY LỖ KHÓA Hafele 001.67.711 | 001.67.711 | 5.955.675 đ | Liên hệ |
| 1146 | RUỘT KHÓA SYMO Prem.5 L005=KL Hafele 210.50.605 | 210.50.605 | 548.250 đ | Liên hệ |
| 1147 | THÂN KHÓA ĐÔI CHO CỬA Hafele 232.35.301 | 232.35.301 | 146.925 đ | Liên hệ |
| 1148 | KHÓA CHẶN N1075 BÊN PHẢI 28MM=KL Hafele 233.91.282 | 233.91.282 | 427.500 đ | Liên hệ |
| 1149 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 64TI/60 Hafele 482.01.830 | 482.01.830 | 227.745 đ | Liên hệ |
| 1150 | Khóa tay nắm DIY.E. LC7255 CYL70. Nickel Hafele 499.63.632 | 499.63.632 | 1.087.500 đ | Liên hệ |
| 1151 | NẮP CHE RUỘT KHÓA OVAL Hafele 902.52.941 | 902.52.941 | 53.181 đ | Liên hệ |
| 1152 | KHÓA CỬA TRƯỢT 2-KZ-01, NIKEN MỜ Hafele 911.27.198 | 911.27.198 | 3.082.500 đ | Liên hệ |
| 1153 | BAS THÂN KHOÁ BURGET Hafele 911.61.062 | 911.61.062 | 43.350 đ | Liên hệ |
| 1154 | ĐIỀU KHIỂN CHO KHÓA EL7000S/ER4400 Hafele 912.05.395 | 912.05.395 | 591.818 đ | Liên hệ |
| 1155 | RUỘT KHOÁ ĐÔI 40.5/50.5MM Hafele 916.00.020 | 916.00.020 | 868.500 đ | Liên hệ |
| 1156 | PRE-RUỘT KHÓA WC KO ĐẦU VẶN 31.5/35.5 PB Hafele 916.09.773 | 916.09.773 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 1157 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 40.5/10 AB Hafele 916.50.036 | 916.50.036 | 1.222.500 đ | Liên hệ |
| 1158 | RUỘT KHOÁ 29MM, KEYWAY BC, NICKEL BÓ Hafele 916.60.700 | 916.60.700 | 1.162.500 đ | Liên hệ |
| 1159 | PSM chìa khóa chìa chủ Hafele 916.67.877 | 916.67.877 | 77.499 đ | Liên hệ |
| 1160 | RUỘT KHOÁ 1 ĐẦU VẶN 1 ĐẦU CHÌA ĐỒ Hafele 916.95.301 | 916.95.301 | 397.500 đ | Liên hệ |
| 1161 | RUỘT KHÓA 1 VẶN 1 CHÌA 71MM ĐỒNG BO Hafele 916.95.328 | 916.95.328 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 1162 | KHÓA ĐIỆN TỬ HOTEL SLIMLINE MỞ TRÁI Hafele 917.82.000 | 917.82.000 | 2.775.000 đ | Liên hệ |
| 1163 | BAS HỘP THÂN KHÓA INOX MỜ Hafele 981.16.900 | 981.16.900 | 2.910.750 đ | Liên hệ |
| 1164 | VÒNG ĐỆM CHO KHÓA HỘC TỦ =NHỰA Hafele 229.08.103 | 229.08.103 | 3.075 đ | Liên hệ |
| 1165 | KHÓA VUÔNG=KL,LẮP PHẢI,MẠ CROM Hafele 232.01.210 | 232.01.210 | 58.500 đ | Liên hệ |
| 1166 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 64TI/40HB63 Hafele 482.01.826 | 482.01.826 | 119.077 đ | Liên hệ |
| 1167 | KHOÁ MÓC MK TITALIUM MỜ 80TI/40-HB40- Hafele 482.01.841 | 482.01.841 | 607.500 đ | Liên hệ |
| 1168 | SP - Bộ khoá lục giác size 6-22 Hafele 565.69.991 | 565.69.991 | 613.636 đ | Liên hệ |
| 1169 | THÂN KHÓA CHO CỬA TRƯỢT = KL 158 X 16 Hafele 911.26.180 | 911.26.180 | 1.458.975 đ | Liên hệ |
| 1170 | KHÓA ÂM CHO CỬA TRƯỢT=KL,MÀU ĐỒNG B Hafele 911.26.293 | 911.26.293 | 382.500 đ | Liên hệ |
| 1171 | CHÌA KHÓA 6 PINS CHƯA CẮT (VUÔNG) Hafele 916.63.908 | 916.63.908 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 1172 | PSM chìa khóa chìa chủ cao cấp nhất Hafele 916.67.912 | 916.67.912 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 1173 | RUỘT KHÓA ĐẦU CHÌA ĐẦU BÍT, 70MM, BP Hafele 916.96.020 | 916.96.020 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 1174 | NAM CHÂM MỞ NẮP CHE Ổ KHOÁ Hafele 917.80.902 | 917.80.902 | 50.250 đ | Liên hệ |
| 1175 | VỎ BẢO VỆ CHỐNG CHÁY CHO THÂN KHÓA Hafele 950.11.010 | 950.11.010 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 1176 | CHỐT KHOÁ MÀU CROM Hafele 970.02.804 | 970.02.804 | 517.500 đ | Liên hệ |
| 1177 | KHÓA CỬA KÍNH H1 BÊN TRÁI 4-6MM = KL Hafele 233.13.662 | 233.13.662 | 837.000 đ | Liên hệ |
| 1178 | RUỘT KHÓA DẠNG BẬT Hafele 236.89.400 | 236.89.400 | 335.250 đ | Liên hệ |
| 1179 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 64TI/20 Hafele 482.01.821 | 482.01.821 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 1180 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 64TI/30 Hafele 482.01.822 | 482.01.822 | 97.942 đ | Liên hệ |
| 1181 | BỘ KHÓA DT-LITE CHO NHÀ RIÊNG Hafele 499.19.171 | 499.19.171 | 5.166.900 đ | Liên hệ |
| 1182 | MẪU DEMO KHÓA DT710 BLE HOTELBIRD Hafele 732.08.546 | 732.08.546 | 18.750.000 đ | Liên hệ |
| 1183 | CHỐT KHOÁ CỬA KÍNH THOÁT HIỂM Hafele 909.09.906 | 909.09.906 | 996.225 đ | Liên hệ |
| 1184 | KHÓA CÓC 1 PHÍA ĐỒNG BÓNG Hafele 911.22.396 | 911.22.396 | 172.500 đ | Liên hệ |
| 1185 | BAS THÂN KHÓA ĐỒNG BÓNG MỞ PHẢI 30X45MM Hafele 911.39.034 | 911.39.034 | 217.500 đ | Liên hệ |
| 1186 | RUỘT KHÓA WC 31.5/31.5MM, ĐEN Hafele 916.08.463 | 916.08.463 | 1.597.500 đ | Liên hệ |
| 1187 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 40.5/10 AB Hafele 916.50.040 | 916.50.040 | 1.222.500 đ | Liên hệ |
| 1188 | Ruột khóa núm vặn 6P3K 71mm vàng hồng Hafele 916.86.006 | 916.86.006 | 382.500 đ | Liên hệ |
| 1189 | RUỘT KHÓA KLS 75MM Hafele 916.90.344 | 916.90.344 | 2.182.500 đ | Liên hệ |
| 1190 | KHOÁ THEN GÀI NOVA SYMO NI.PL.6/40MM Hafele 224.65.610 | 224.65.610 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 1191 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 64TI/40 Hafele 482.01.824 | 482.01.824 | 126.945 đ | Liên hệ |
| 1192 | KHOÁ MÓC 70IB/45 ĐỒNG Hafele 482.01.853 | 482.01.853 | 279.525 đ | Liên hệ |
| 1193 | Bộ khóa tay nắm gạc wc 2-WBC-4Q4Q-LMX Hafele 900.78.854 | 900.78.854 | 47.587 đ | Liên hệ |
| 1194 | KHÓA CỬA TRƯỢT 105X45MM=KL Hafele 911.26.412 | 911.26.412 | 540.750 đ | Liên hệ |
| 1195 | KHÓA TAY NẮM TRÊN TOILET VÀNGBÓNG Hafele 911.64.220 | 911.64.220 | 138.750 đ | Liên hệ |
| 1196 | LÕI RUỘT KHÓA PSM DẠNG CHÌA BC Hafele 916.66.620 | 916.66.620 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 1197 | PSM MASTERKEY CHO KHÓA TRÒN CỬA ĐI Hafele 916.67.890 | 916.67.890 | 1.200.000 đ | Liên hệ |
| 1198 | RUỘT KHÓA 1ĐẦU CHÌA 1 ĐẦU VẶN Hafele 916.95.325 | 916.95.325 | 361.050 đ | Liên hệ |
| 1199 | KHÓA CHẶN BÊN PHẢI 28MM=KL Hafele 233.90.285 | 233.90.285 | 427.500 đ | Liên hệ |
| 1200 | KHOÁ ISL CHO VARIANT-SE Hafele 237.95.003 | 237.95.003 | 807.750 đ | Liên hệ |