Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026. Quý khách có nhu cầu cần tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để nhân viên hỗ trợ giải đáp.
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 1201 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA, 35,5/35,5MM, AB Hafele 916.08.231 | 916.08.231 | 686.000 đ | Liên hệ |
| 1202 | RUỘT KHOÁ 6227 PSM 5, 3 CHÌA, DE Hafele 916.60.376 | 916.60.376 | 1.127.000 đ | Liên hệ |
| 1203 | KHÓA CỬA KÍNH INOX BÓNG Hafele 981.00.411 | 981.00.411 | 652.000 đ | Liên hệ |
| 1204 | KẸP KÍNH CÓ KHÓA = KL Hafele 981.00.430 | 981.00.430 | 326.000 đ | Liên hệ |
| 1205 | KHOÁ CỬA KÍNH VUÔNG INOX MỜ DIN LEFT Hafele 981.49.100 | 981.49.100 | 3.340.000 đ | Liên hệ |
| 1206 | THÂN KHOÁ CHỐT CHẾT CHO FF Hafele 211.63.100 | 211.63.100 | 58.000 đ | Liên hệ |
| 1207 | KHÓA SỐ SYMO CHO TỦ =KL Hafele 229.85.600 | 229.85.600 | 1.124.000 đ | Liên hệ |
| 1208 | KHOÁ MÓC MK TITALIUM MỜ 64TI/40-HB40- Hafele 482.01.840 | 482.01.840 | 364.000 đ | Liên hệ |
| 1209 | KHOÁ MÓC MÃ SỐ 145/20 ĐỎ Hafele 482.01.855 | 482.01.855 | 91.000 đ | Liên hệ |
| 1210 | CHỐT KHOÁ CỬA KÍNH THOÁT HIỂM Hafele 909.09.906 | 909.09.906 | 930.000 đ | Liên hệ |
| 1211 | THÂN KHÓA CỬA ĐI = KL Hafele 911.17.228 | 911.17.228 | 2.602.000 đ | Liên hệ |
| 1212 | BAS THÂN KHÓA =KL 16X79MM Hafele 911.61.063 | 911.61.063 | 65.000 đ | Liên hệ |
| 1213 | THÂN, RUỘT KHOÁ ANSI, PHÒNG CÁ NHÂN, Hafele 911.79.165 | 911.79.165 | 2.807.000 đ | Liên hệ |
| 1214 | SP - ED4900 - Mặt trước kèm chìa khóa cơ Hafele 912.05.504 | 912.05.504 | 1.473.000 đ | Liên hệ |
| 1215 | RUỘT KHÓA ĐẦU CHÌA ĐẦU BÍT, 70MM, BP Hafele 916.96.020 | 916.96.020 | 182.000 đ | Liên hệ |
| 1216 | KHÓA ĐIỆN TỬ TAY C, DIN L = KL Hafele 917.82.310 | 917.82.310 | 5.467.000 đ | Liên hệ |
| 1217 | KHÓA ĐIỆN TỬ TAY C. DIN R = KL Hafele 917.82.311 | 917.82.311 | 5.467.000 đ | Liên hệ |
| 1218 | BAS HỘP KHÓA CỬA KÍNH VUÔNG 100X95MM Hafele 981.00.460 | 981.00.460 | 686.000 đ | Liên hệ |
| 1219 | KHÓA CỬA KÍNH Hafele 981.01.790 | 981.01.790 | 1.823.000 đ | Liên hệ |
| 1220 | BỘ ĐỊNH VỊ KHOAN LỔ KHÓA KÈM 3 MŨI Hafele 001.67.710 | 001.67.710 | 8.833.000 đ | Liên hệ |
| 1221 | KHOÁ INOX MẠ NIKEL, R/L Hafele 218.00.700 | 218.00.700 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 1222 | KHÓA CỬA KÍNH H1 BÊN PHẢI 4-6MM = KL Hafele 233.13.653 | 233.13.653 | 862.000 đ | Liên hệ |
| 1223 | BAS TREO MODULAR KHÓA BÁN CỐ ĐỊNH Hafele 262.47.058 | 262.47.058 | 5.925 đ | Liên hệ |
| 1224 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.65.000 | 380.65.000 | 12.000 đ | Liên hệ |
| 1225 | KHOÁ MÓC GRANIT 37/55HB50 Hafele 482.01.844 | 482.01.844 | 3.818.000 đ | Liên hệ |
| 1226 | KHOÁ MÓC MÃ SỐ 145/30 BẠC Hafele 482.01.862 | 482.01.862 | 112.000 đ | Liên hệ |
| 1227 | NẮP RUỘT KHÓA INOX 304 Hafele 903.52.700 | 903.52.700 | 46.000 đ | Liên hệ |
| 1228 | THÂN KHOÁ CON LĂN CHỐT CHẾT=KL ĐỒNG Hafele 911.24.009 | 911.24.009 | 1.736.000 đ | Liên hệ |
| 1229 | BAS THÂN KHOÁ 24MM Hafele 911.76.011 | 911.76.011 | 291.000 đ | Liên hệ |
| 1230 | BỘ TAY NẮM GẠT & KHÓA LƯỠI GÀ, 1-FLC-N9 Hafele 911.83.989 | 911.83.989 | 4.124.000 đ | Liên hệ |
| 1231 | RUỘT KHOÁ ĐÔI 40.5/50.5MM Hafele 916.00.020 | 916.00.020 | 811.000 đ | Liên hệ |
| 1232 | PSM ruột khóa đầu vặn đầu chìa 71 MNB Hafele 916.74.034 | 916.74.034 | 2.114.000 đ | Liên hệ |
| 1233 | RUỘT KHÓA 60MM =KL Hafele 916.95.406 | 916.95.406 | 175.000 đ | Liên hệ |
| 1234 | KHÓA ĐIỆN TỬ HOTEL SLIMLINE MỞ TRÁI Hafele 917.82.000 | 917.82.000 | 2.590.000 đ | Liên hệ |
| 1235 | Ống Khóa Kết Hợp 20301 Hafele 482.09.003 | 482.09.003 | Liên hệ | Liên hệ |
| 1236 | KHOÁ SỐ CHO TỦ LẮP NGANG, TRÁI Hafele 231.16.311 | 231.16.311 | 1.513.000 đ | Liên hệ |
| 1237 | KHÓA CỬA KÍNH H1 BÊN TRÁI 6-8MM = KL Hafele 233.13.868 | 233.13.868 | 781.000 đ | Liên hệ |
| 1238 | CHỐT KHÓA CỬA CÓ THEN CONG=KL Hafele 252.02.224 | 252.02.224 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 1239 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 64TI/30 Hafele 482.01.822 | 482.01.822 | 91.000 đ | Liên hệ |
| 1240 | KHOÁ XÍCH 10KS140 Hafele 482.01.891 | 482.01.891 | 1.065.000 đ | Liên hệ |
| 1241 | SP - Bộ khoá lục giác size 6-22 Hafele 565.69.991 | 565.69.991 | 573.000 đ | Liên hệ |
| 1242 | KHÓA THANH TRƯỢT MÀU ĐEN, 2-KM-15 Hafele 901.00.783 | 901.00.783 | 1.960.000 đ | Liên hệ |
| 1243 | MÓC KHÓA =KL Hafele 902.52.846 | 902.52.846 | 54.000 đ | Liên hệ |
| 1244 | THÂN KHÓA CHỐT CHẾT ĐỒNG CỔ Hafele 911.23.616 | 911.23.616 | 294.000 đ | Liên hệ |
| 1245 | RUỘT KHÓA 1/2, 1 ĐẦU CHÌA, 35,5/10MM,AB Hafele 916.08.203 | 916.08.203 | 532.000 đ | Liên hệ |
| 1246 | Ruột khóa hai đầu chìa, nickel mờ, 40/50 Hafele 916.22.020 | 916.22.020 | 567.000 đ | Liên hệ |
| 1247 | RUỘT KHOÁ 1 ĐẦU VẶN 45/45, MÀU NICK Hafele 916.22.420 | 916.22.420 | 869.000 đ | Liên hệ |
| 1248 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 40.5/10 AB Hafele 916.50.036 | 916.50.036 | 1.141.000 đ | Liên hệ |
| 1249 | LÕI RUỘT KHÓA PSM DẠNG CHÌA BC Hafele 916.66.620 | 916.66.620 | 35.000 đ | Liên hệ |
| 1250 | THÂN KHOÁ CỬA SỔ, BS 35 Hafele 970.15.603 | 970.15.603 | 813.000 đ | Liên hệ |
| 1251 | KHÓA KẸP CHÂN KÍNH = KL, INOX MỜ Hafele 981.52.670 | 981.52.670 | 637.000 đ | Liên hệ |
| 1252 | RUỘT KHÓA SYMO Prem.5 L005=KL Hafele 210.50.605 | 210.50.605 | 512.000 đ | Liên hệ |
| 1253 | KHÓA CHẶN N1075 BÊN PHẢI 28MM=KL Hafele 233.91.282 | 233.91.282 | 399.000 đ | Liên hệ |
| 1254 | RUỘT KHÓA DẠNG BẬT Hafele 236.89.401 | 236.89.401 | 313.000 đ | Liên hệ |
| 1255 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 64TI/50HB80 Hafele 482.01.829 | 482.01.829 | 148.000 đ | Liên hệ |
| 1256 | KHÓA MÓC CHO CỬA ĐÔI Hafele 911.26.279 | 911.26.279 | 2.683.000 đ | Liên hệ |
| 1257 | KHÓA CỬA TRƯỢT 105X45MM=KL Hafele 911.26.412 | 911.26.412 | 505.000 đ | Liên hệ |
| 1258 | BỘ KHÓA CỬA VỆ SINH CHO CỬA TRƯỢT, BLK Hafele 911.27.199 | 911.27.199 | 2.877.000 đ | Liên hệ |
| 1259 | BAS KHÓA B 9000, BKS, DR Hafele 911.39.531 | 911.39.531 | 838.000 đ | Liên hệ |
| 1260 | SP-thân khóa PL100-DINR Hafele 912.20.913 | 912.20.913 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 1261 | CHÌA KHÓA THI CÔNG =KL Hafele 916.99.013 | 916.99.013 | 531.000 đ | Liên hệ |
| 1262 | THÂN KHÓA BUDGET Hafele 970.15.601 | 970.15.601 | 395.000 đ | Liên hệ |
| 1263 | KẸP KÍNH DƯỚI VỚI LỖ KHOÁ, INOX BO Hafele 981.00.201 | 981.00.201 | 1.165.000 đ | Liên hệ |
| 1264 | THÂN KHÓA ĐÔI CHO CỬA Hafele 232.35.301 | 232.35.301 | 137.000 đ | Liên hệ |
| 1265 | KHOÁ MÓC MÃ SỐ 145/20 XANH DA TRỜI Hafele 482.01.856 | 482.01.856 | 107.000 đ | Liên hệ |
| 1266 | BỘ KHÓA ĐIỆN TỬ CĂN HỘ, TAY C , LH Hafele 499.19.140 | 499.19.140 | 5.430.000 đ | Liên hệ |
| 1267 | THÂN KHÓA CHO CỬA TRƯỢT = KL 158 X 16 Hafele 911.26.180 | 911.26.180 | 1.362.000 đ | Liên hệ |
| 1268 | BỘ TAY GẠT KÈM KHOÁ CHO CỬA KÍNH T Hafele 911.52.122 | 911.52.122 | 1.453.000 đ | Liên hệ |
| 1269 | SP - EL7000 Bas khóa mới thân nhỏ Hafele 912.20.298 | 912.20.298 | 35.000 đ | Liên hệ |
| 1270 | SP-thân khóa PL100-DINL Hafele 912.20.912 | 912.20.912 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 1271 | CHÌA KHÓA 6 PINS CHƯA CẮT (VUÔNG) Hafele 916.63.908 | 916.63.908 | 28.000 đ | Liên hệ |
| 1272 | PSM chìa khóa chìa chủ Hafele 916.67.877 | 916.67.877 | 72.000 đ | Liên hệ |
| 1273 | BỘ KHÓA SYMO 3000 Hafele 224.64.600 | 224.64.600 | 72.000 đ | Liên hệ |
| 1274 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.64.900 | 380.64.900 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 1275 | Khóa tay nắm DIY.C. LC7255 CYL70. Xám Hafele 499.63.618 | 499.63.618 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 1276 | THÂN KHÓA CHỐT CHẾT 55/20 MÀU ĐEN MỜ Hafele 911.22.292 | 911.22.292 | 1.806.000 đ | Liên hệ |
| 1277 | PHỤ KIỆN THÂN KHÓA STRIKING PLATE Hafele 911.39.756 | 911.39.756 | 725.000 đ | Liên hệ |
| 1278 | BAS THÂN KHÓA INOX MỜ MỞ TRÁI/PHẢI Hafele 911.68.013 | 911.68.013 | 329.000 đ | Liên hệ |
| 1279 | BỘ PHẬN MỞ RỘNG VỎ RUỘT KHOÁ 13MM Hafele 916.09.313 | 916.09.313 | 166.000 đ | Liên hệ |
| 1280 | RUỘT KHOÁ 2 ĐẦU VỚI ĐƯỜNG RÃNH MỞ Hafele 916.95.405 | 916.95.405 | 320.000 đ | Liên hệ |
| 1281 | NAM CHÂM MỞ NẮP CHE Ổ KHOÁ Hafele 917.80.902 | 917.80.902 | 47.000 đ | Liên hệ |
| 1282 | 04991000 Vấu khóa BRIO L=44mm Hafele 972.05.391 | 972.05.391 | 28.000 đ | Liên hệ |
| 1283 | KHÓA THEN GÀI, BÊN TRÁI 18/25 Hafele 224.64.660 | 224.64.660 | 81.000 đ | Liên hệ |
| 1284 | KHÓA CỬA TỦ BÊN PHẢI =KL Hafele 225.56.609 | 225.56.609 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 1285 | KHOÁ ISL CHO VARIANT-SE Hafele 237.95.003 | 237.95.003 | 754.000 đ | Liên hệ |
| 1286 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.306 | 380.53.306 | 42.000 đ | Liên hệ |
| 1287 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 80TI/40 Hafele 482.01.831 | 482.01.831 | 191.000 đ | Liên hệ |
| 1288 | KHOÁ MÓC 70IB/45 ĐỒNG Hafele 482.01.853 | 482.01.853 | 261.000 đ | Liên hệ |
| 1289 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 81 Hafele 916.67.850 | 916.67.850 | 2.308.000 đ | Liên hệ |
| 1290 | KHÓA HỘC TỦ 20MM TARGET Hafele 235.16.610 | 235.16.610 | 22.000 đ | Liên hệ |
| 1291 | BAS KHÓA =KL Hafele 239.05.704 | 239.05.704 | 1.650 đ | Liên hệ |
| 1292 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.64.930 | 380.64.930 | 17.000 đ | Liên hệ |
| 1293 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 64TI/40HB63 Hafele 482.01.826 | 482.01.826 | 111.000 đ | Liên hệ |
| 1294 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 64TI/60 Hafele 482.01.830 | 482.01.830 | 213.000 đ | Liên hệ |
| 1295 | KHOÁ MÓC MK TITALIUM MỜ 3X80TI/40 Hafele 482.01.837 | 482.01.837 | 553.000 đ | Liên hệ |
| 1296 | Khóa tay nắm DIY.B. LC7255 CYL70. Xám Hafele 499.63.610 | 499.63.610 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 1297 | THÂN KHOÁ PASSAGE BS55/72MM, KO BGPK Hafele 900.00.662 | 900.00.662 | 449.000 đ | Liên hệ |
| 1298 | THÂN KHOÁ ĐỒNG BÓNG KÈM BAS Hafele 911.07.083 | 911.07.083 | 1.176.000 đ | Liên hệ |
| 1299 | THÂN KHÓA 55MM =KL Hafele 911.07.119 | 911.07.119 | 514.000 đ | Liên hệ |
| 1300 | BAS THÂN KHOÁ BURGET Hafele 911.61.062 | 911.61.062 | 40.000 đ | Liên hệ |