Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026. Quý khách có nhu cầu cần tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để nhân viên hỗ trợ giải đáp.
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 1201 | PSM chìa khóa chìa chủ cao cấp nhất Hafele 916.67.912 | 916.67.912 | 238.000 đ | Liên hệ |
| 1202 | KHOÁ CỬA KÍNH VUÔNG INOX MỜ DIN LEFT Hafele 981.49.100 | 981.49.100 | 3.340.000 đ | Liên hệ |
| 1203 | EM-MK RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 100MM Hafele 916.96.332 | 916.96.332 | 474.000 đ | Liên hệ |
| 1204 | KHOÁ SỐ CHO TỦ LẮP NGANG, TRÁI Hafele 231.16.311 | 231.16.311 | 1.513.000 đ | Liên hệ |
| 1205 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 80TI/45 Hafele 482.01.834 | 482.01.834 | 217.000 đ | Liên hệ |
| 1206 | Chìa khóa làm chìa chủ cho 489.93.130 Hafele 489.93.900 | 489.93.900 | 21.000 đ | Liên hệ |
| 1207 | THÂN KHÓA CHỐT CHẾT ĐỒNG CỔ Hafele 911.23.616 | 911.23.616 | 294.000 đ | Liên hệ |
| 1208 | PHỤ KIỆN THÂN KHÓA STRIKING PLATE Hafele 911.39.756 | 911.39.756 | 725.000 đ | Liên hệ |
| 1209 | RUỘT KHOÁ 2 ĐẦU CHÌA 60MM ĐỒNG RÊU Hafele 916.95.101 | 916.95.101 | 259.000 đ | Liên hệ |
| 1210 | THÂN KHOÁ DT-LITE, MỞ RA NGOÀI, BÊN T Hafele 917.81.470 | 917.81.470 | 1.470.000 đ | Liên hệ |
| 1211 | KHÓA CỬA KÍNH Hafele 981.01.790 | 981.01.790 | 1.823.000 đ | Liên hệ |
| 1212 | KHÓA NHẤN CHỐT CHẾT NÚT NHẤN=NHỰA Hafele 211.63.102 | 211.63.102 | 55.000 đ | Liên hệ |
| 1213 | KHOÁ MÓC GRANIT 37/55 Hafele 482.01.843 | 482.01.843 | 2.170.000 đ | Liên hệ |
| 1214 | NẮP RUỘT KHÓA INOX 304 Hafele 903.52.700 | 903.52.700 | 46.000 đ | Liên hệ |
| 1215 | BAS THÂN KHÓA =KL 16X79MM Hafele 911.61.063 | 911.61.063 | 65.000 đ | Liên hệ |
| 1216 | SP - ED4900 - Mặt trước kèm chìa khóa cơ Hafele 912.05.504 | 912.05.504 | 1.473.000 đ | Liên hệ |
| 1217 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA 35,5/50,5 MÀ Hafele 916.08.234 | 916.08.234 | 384.000 đ | Liên hệ |
| 1218 | Chìa khóa PSM, WM6 biên dạng BC Hafele 916.09.167 | 916.09.167 | 84.000 đ | Liên hệ |
| 1219 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 40.5/10 AB Hafele 916.50.040 | 916.50.040 | 1.141.000 đ | Liên hệ |
| 1220 | PSM chìa khóa chìa chủ cao cấp nhất Hafele 916.67.914 | 916.67.914 | 238.000 đ | Liên hệ |
| 1221 | PSM chìa khóa chìa chủ cao cấp nhất Hafele 916.67.917 | 916.67.917 | 238.000 đ | Liên hệ |
| 1222 | RUỘT KHÓA NỬA ĐẦU CHÌA 30/10 MÀU Đ Hafele 916.95.005 | 916.95.005 | 290.000 đ | Liên hệ |
| 1223 | CHÌA KHÓA 30MM=KL Hafele 204.12.780 | 204.12.780 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 1224 | ĐỊNH VỊ BAS KHÓA, 9.5MM =KL Hafele 237.22.714 | 237.22.714 | 22.000 đ | Liên hệ |
| 1225 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 64TI/40 Hafele 482.01.824 | 482.01.824 | 118.000 đ | Liên hệ |
| 1226 | NẮP CHE RUỘT KHÓA =KL Hafele 902.52.940 | 902.52.940 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 1227 | KHÓA CHO CỬA TRƯỢT =KL Hafele 911.26.432 | 911.26.432 | 320.000 đ | Liên hệ |
| 1228 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA 27,5/35,5 MÀ Hafele 916.00.053 | 916.00.053 | 391.000 đ | Liên hệ |
| 1229 | RUỘT KHOÁ KB5 GMK (ĐÃ XỬ LÝ MK) Hafele 916.02.500 | 916.02.500 | 700.000 đ | Liên hệ |
| 1230 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 40.5/10 AB Hafele 916.50.037 | 916.50.037 | 1.141.000 đ | Liên hệ |
| 1231 | RUỘT KHOÁ 6227 PSM 5, 3 CHÌA, DE Hafele 916.60.376 | 916.60.376 | 1.127.000 đ | Liên hệ |
| 1232 | Ruột khóa nửa đầu chìa 27.5/10 PrePSM Hafele 916.66.500 | 916.66.500 | 490.000 đ | Liên hệ |
| 1233 | PSM ruột khóa đầu vặn đầu chìa 71 AB Hafele 916.67.943 | 916.67.943 | 1.785.000 đ | Liên hệ |
| 1234 | Ruột khoá PSM hai đầu chìa 86mm Hafele 916.69.154 | 916.69.154 | 1.610.000 đ | Liên hệ |
| 1235 | Ruột khoá PSM đầu vặn, đầu chìa 91mm Hafele 916.69.155 | 916.69.155 | 1.890.000 đ | Liên hệ |
| 1236 | RUỘT KHÓA ĐẦU CHÌA ĐẦU BÍT, 70MM, BP Hafele 916.96.020 | 916.96.020 | 182.000 đ | Liên hệ |
| 1237 | Yếm khóa phải cho khóa DT300 Hafele 917.81.278 | 917.81.278 | 104.000 đ | Liên hệ |
| 1238 | KHÓA CỬA KÍNH INOX BÓNG Hafele 981.00.411 | 981.00.411 | 652.000 đ | Liên hệ |
| 1239 | BỘ KHÓA SYMO 3000 Hafele 224.64.600 | 224.64.600 | 72.000 đ | Liên hệ |
| 1240 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.65.000 | 380.65.000 | 12.000 đ | Liên hệ |
| 1241 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 80TI/50 Hafele 482.01.835 | 482.01.835 | 260.000 đ | Liên hệ |
| 1242 | KHOÁ MÓC DISKUS 23/70 Hafele 482.01.848 | 482.01.848 | 770.000 đ | Liên hệ |
| 1243 | MÓC KHÓA =KL Hafele 902.52.846 | 902.52.846 | 54.000 đ | Liên hệ |
| 1244 | CHỐT KHOÁ CỬA KÍNH THOÁT HIỂM Hafele 909.09.906 | 909.09.906 | 930.000 đ | Liên hệ |
| 1245 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA MÀU ĐỒNG BÓN Hafele 916.00.059 | 916.00.059 | 580.000 đ | Liên hệ |
| 1246 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA, 31,5/31,5MM, ĐEN Hafele 916.08.280 | 916.08.280 | 931.000 đ | Liên hệ |
| 1247 | RUỘT KHOÁ PC 35.5/10MM Hafele 916.09.602 | 916.09.602 | 566.000 đ | Liên hệ |
| 1248 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 63 Hafele 916.67.783 | 916.67.783 | 1.225.000 đ | Liên hệ |
| 1249 | Ruột khoá PSM hai đầu chìa 86mm Hafele 916.69.153 | 916.69.153 | 1.610.000 đ | Liên hệ |
| 1250 | HỘP BAS KHOÁ CỬA KÍNH Hafele 981.00.440 | 981.00.440 | 237.000 đ | Liên hệ |
| 1251 | KHOÁ GÓC CHO CỬA KÍNH=KL Hafele 981.36.101 | 981.36.101 | 3.784.000 đ | Liên hệ |
| 1252 | BỘ ĐỊNH VỊ KHOAN LỔ KHÓA KÈM 3 MŨI Hafele 001.67.710 | 001.67.710 | 8.833.000 đ | Liên hệ |
| 1253 | KHÓA CỬA KÍNH MK 4-6MM = KL Hafele 233.13.698 | 233.13.698 | 1.754.000 đ | Liên hệ |
| 1254 | Chốt gài khoá trung tâm Hafele 237.83.992 | 237.83.992 | 14.000 đ | Liên hệ |
| 1255 | KHOÁ MÓC MK TITALIUM MỜ 64TI/40-HB40- Hafele 482.01.840 | 482.01.840 | 364.000 đ | Liên hệ |
| 1256 | KHÓA TAY NẮM TRÒN CHO CỬA PHÒNG TẮ Hafele 911.64.261 | 911.64.261 | 418.000 đ | Liên hệ |
| 1257 | RUỘT KHOÁ 2 ĐẦU VỚI ĐƯỜNG RÃNH MỞ Hafele 916.95.405 | 916.95.405 | 320.000 đ | Liên hệ |
| 1258 | KẸP KÍNH CÓ KHÓA = KL Hafele 981.00.430 | 981.00.430 | 326.000 đ | Liên hệ |
| 1259 | Ống Khóa Kết Hợp 20301 Hafele 482.09.003 | 482.09.003 | Liên hệ | Liên hệ |
| 1260 | CHÌA CHỦ KHOÁ THEN CÀI Hafele 209.99.900 | 209.99.900 | 28.000 đ | Liên hệ |
| 1261 | RUỘT KHÓA SYMO Prem.5 L005=KL Hafele 210.50.605 | 210.50.605 | 512.000 đ | Liên hệ |
| 1262 | KHOÁ INOX MẠ NIKEL, R/L Hafele 218.00.700 | 218.00.700 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 1263 | KHÓA NHẤN =KL Hafele 234.65.600 | 234.65.600 | 41.000 đ | Liên hệ |
| 1264 | KHOÁ ISL CHO VARIANT-SE Hafele 237.95.003 | 237.95.003 | 754.000 đ | Liên hệ |
| 1265 | KHOÁ MÓC GRANIT 37/55HB50 Hafele 482.01.844 | 482.01.844 | 3.818.000 đ | Liên hệ |
| 1266 | KHOÁ XÍCH 10KS140 Hafele 482.01.891 | 482.01.891 | 1.065.000 đ | Liên hệ |
| 1267 | Khóa tay nắm DIY.B. LC7255 CYL70. Xám Hafele 499.63.610 | 499.63.610 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 1268 | Khóa tay nắm DIY.C. LC7255 CYL70. Xám Hafele 499.63.618 | 499.63.618 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 1269 | THÂN KHOÁ PASSAGE BS55/72MM, KO BGPK Hafele 900.00.662 | 900.00.662 | 449.000 đ | Liên hệ |
| 1270 | BỘ KHÓA CỬA (KHÓA+3 CHÌA) =KL Hafele 911.64.218 | 911.64.218 | 174.000 đ | Liên hệ |
| 1271 | THÂN, RUỘT KHOÁ ANSI, PHÒNG CÁ NHÂN, Hafele 911.79.165 | 911.79.165 | 2.807.000 đ | Liên hệ |
| 1272 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA, 35,5/35,5MM, AB Hafele 916.08.231 | 916.08.231 | 686.000 đ | Liên hệ |
| 1273 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 71 AB Hafele 916.72.002 | 916.72.002 | 1.281.000 đ | Liên hệ |
| 1274 | PSM ruột khóa đầu vặn đầu chìa 71 MNB Hafele 916.74.032 | 916.74.032 | 2.114.000 đ | Liên hệ |
| 1275 | NAM CHÂM MỞ NẮP CHE Ổ KHOÁ Hafele 917.80.902 | 917.80.902 | 47.000 đ | Liên hệ |
| 1276 | RUỘT KHÓA SYMO Prem.5 SMK=KL Hafele 210.50.697 | 210.50.697 | 341.000 đ | Liên hệ |
| 1277 | BAS KHÓA =KL Hafele 239.05.704 | 239.05.704 | 1.650 đ | Liên hệ |
| 1278 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 64TI/30 Hafele 482.01.822 | 482.01.822 | 91.000 đ | Liên hệ |
| 1279 | KHOÁ MÓC MÃ SỐ 145/20 XANH DA TRỜI Hafele 482.01.856 | 482.01.856 | 107.000 đ | Liên hệ |
| 1280 | SP - Bộ khoá lục giác size 6-22 Hafele 565.69.991 | 565.69.991 | 573.000 đ | Liên hệ |
| 1281 | BAS KHÓA B 9000, BKS, DR Hafele 911.39.531 | 911.39.531 | 838.000 đ | Liên hệ |
| 1282 | KHÓA QUẢ NẮM TRÒN Hafele 911.64.407 | 911.64.407 | 462.000 đ | Liên hệ |
| 1283 | BAS THÂN KHÓA INOX MỜ MỞ TRÁI/PHẢI Hafele 911.68.013 | 911.68.013 | 329.000 đ | Liên hệ |
| 1284 | BAS THÂN KHOÁ MẠ NIKEN BÓNG 20 Hafele 911.76.046 | 911.76.046 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 1285 | SP-thân khóa PL100-DINR Hafele 912.20.913 | 912.20.913 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 1286 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 67MM =KL Hafele 916.00.008 | 916.00.008 | 434.000 đ | Liên hệ |
| 1287 | RUỘT KHÓA 1/2, 1 ĐẦU CHÌA, 35,5/10MM,AB Hafele 916.08.203 | 916.08.203 | 532.000 đ | Liên hệ |
| 1288 | LÕI RUỘT KHÓA PSM DẠNG CHÌA BC Hafele 916.66.620 | 916.66.620 | 35.000 đ | Liên hệ |
| 1289 | PSM ruột khóa đầu vặn đầu chìa 71 MNB Hafele 916.74.034 | 916.74.034 | 2.114.000 đ | Liên hệ |
| 1290 | RUỘT KHÓA KLS 75MM Hafele 916.90.344 | 916.90.344 | 2.037.000 đ | Liên hệ |
| 1291 | RUỘT KHÓA 60MM =KL Hafele 916.95.406 | 916.95.406 | 175.000 đ | Liên hệ |
| 1292 | THÂN KHÓA BUDGET Hafele 970.15.601 | 970.15.601 | 395.000 đ | Liên hệ |
| 1293 | KẸP KÍNH DƯỚI VỚI LỖ KHOÁ, INOX BO Hafele 981.00.201 | 981.00.201 | 1.165.000 đ | Liên hệ |
| 1294 | BAS HỘP KHÓA CỬA KÍNH VUÔNG 100X95MM Hafele 981.00.460 | 981.00.460 | 686.000 đ | Liên hệ |
| 1295 | THÂN KHOÁ CHỐT CHẾT CHO FF Hafele 211.63.100 | 211.63.100 | 58.000 đ | Liên hệ |
| 1296 | KHÓA THEN GÀI, BÊN TRÁI 18/25 Hafele 224.64.660 | 224.64.660 | 81.000 đ | Liên hệ |
| 1297 | KHÓA SỐ SYMO CHO TỦ =KL Hafele 229.85.600 | 229.85.600 | 1.124.000 đ | Liên hệ |
| 1298 | THÂN KHÓA ĐÔI CHO CỬA Hafele 232.35.301 | 232.35.301 | 137.000 đ | Liên hệ |
| 1299 | KHÓA CỬA KÍNH H1 BÊN TRÁI 6-8MM = KL Hafele 233.13.868 | 233.13.868 | 781.000 đ | Liên hệ |
| 1300 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.64.900 | 380.64.900 | 6.000 đ | Liên hệ |