Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026. Quý khách có nhu cầu cần tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để nhân viên hỗ trợ giải đáp.
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 1201 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA, 31,5/31,5MM, ĐEN Hafele 916.08.280 | 916.08.280 | 931.000 đ | Liên hệ |
| 1202 | BỘ PHẬN MỞ RỘNG VỎ RUỘT KHOÁ 13MM Hafele 916.09.313 | 916.09.313 | 166.000 đ | Liên hệ |
| 1203 | RUỘT KHOÁ 6227 PSM 5, 3 CHÌA, DE Hafele 916.60.376 | 916.60.376 | 1.127.000 đ | Liên hệ |
| 1204 | PSM chìa khóa chìa chủ cao cấp nhất Hafele 916.67.912 | 916.67.912 | 238.000 đ | Liên hệ |
| 1205 | PSM ruột khóa đầu vặn đầu chìa 71 MNB Hafele 916.74.034 | 916.74.034 | 2.114.000 đ | Liên hệ |
| 1206 | THÂN KHÓA BUDGET Hafele 970.15.601 | 970.15.601 | 395.000 đ | Liên hệ |
| 1207 | Nắp chụp thân khóa Symo màu đen D19mm Hafele 219.19.350 | 219.19.350 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 1208 | KHÓA THEN GÀI, BÊN TRÁI 18/15 Hafele 224.64.650 | 224.64.650 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 1209 | KHOÁ THEN GÀI HỢP KIM KẼM D19xL20 Hafele 232.38.920 | 232.38.920 | 26.000 đ | Liên hệ |
| 1210 | BAS GIỮ GÓC VUÔNG CHO KHÓA NHẤN=KL Hafele 239.01.910 | 239.01.910 | 29.000 đ | Liên hệ |
| 1211 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 80TI/40 Hafele 482.01.831 | 482.01.831 | 191.000 đ | Liên hệ |
| 1212 | KHOÁ MÓC MÃ SỐ 145/20 XANH DA TRỜI Hafele 482.01.856 | 482.01.856 | 107.000 đ | Liên hệ |
| 1213 | KHOÁ XÍCH 10KS140 Hafele 482.01.891 | 482.01.891 | 1.065.000 đ | Liên hệ |
| 1214 | SP - Bộ khoá lục giác size 6-22 Hafele 565.69.991 | 565.69.991 | 573.000 đ | Liên hệ |
| 1215 | CHỐT KHOÁ CỬA KÍNH THOÁT HIỂM Hafele 909.09.906 | 909.09.906 | 930.000 đ | Liên hệ |
| 1216 | KHÓA MÓC CHO CỬA ĐÔI Hafele 911.26.279 | 911.26.279 | 2.683.000 đ | Liên hệ |
| 1217 | Pat khóa điện từ Hafele 912.05.122 | 912.05.122 | 920.000 đ | Liên hệ |
| 1218 | KHÓA ĐIỆN TỬ TAY C, DIN L = KL Hafele 917.82.310 | 917.82.310 | 5.467.000 đ | Liên hệ |
| 1219 | KHÓA ĐIỆN TỬ TAY C. DIN R = KL Hafele 917.82.311 | 917.82.311 | 5.467.000 đ | Liên hệ |
| 1220 | KẸP KHÓA VUÔNG=KL,MÀU INOX BÓNG,52X6 Hafele 981.00.441 | 981.00.441 | 277.000 đ | Liên hệ |
| 1221 | KHOÁ CỬA KÍNH VUÔNG INOX MỜ DIN LEFT Hafele 981.49.100 | 981.49.100 | 3.340.000 đ | Liên hệ |
| 1222 | KHOÁ SỐ CHO TỦ LẮP NGANG, TRÁI Hafele 231.16.311 | 231.16.311 | 1.513.000 đ | Liên hệ |
| 1223 | BAS KHÓA CỬA=KL Hafele 251.70.503 | 251.70.503 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 1224 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 64TI/40HB63 Hafele 482.01.826 | 482.01.826 | 111.000 đ | Liên hệ |
| 1225 | KHOÁ MÓC GRANIT 37/55HB50 Hafele 482.01.844 | 482.01.844 | 3.818.000 đ | Liên hệ |
| 1226 | NẮP RUỘT KHÓA INOX 304 Hafele 903.52.700 | 903.52.700 | 46.000 đ | Liên hệ |
| 1227 | THÂN KHÓA CHỐT CHẾT 55/20 MÀU ĐEN MỜ Hafele 911.22.292 | 911.22.292 | 1.806.000 đ | Liên hệ |
| 1228 | THÂN KHÓA CHỐT CHẾT ĐỒNG CỔ Hafele 911.23.616 | 911.23.616 | 294.000 đ | Liên hệ |
| 1229 | BAS THÂN KHOÁ BURGET Hafele 911.61.062 | 911.61.062 | 40.000 đ | Liên hệ |
| 1230 | KHÓA CỬA ĐIỆN TỬ EF780 MÀU ĐEN, VÂN Hafele 912.09.933 | 912.09.933 | 17.493.000 đ | Liên hệ |
| 1231 | SP-thân khóa PL100-DINL Hafele 912.20.912 | 912.20.912 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 1232 | RUỘT KHÓA 1/2, 1 ĐẦU CHÌA, 35,5/10MM,AB Hafele 916.08.203 | 916.08.203 | 532.000 đ | Liên hệ |
| 1233 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA, 35,5/35,5MM, AB Hafele 916.08.231 | 916.08.231 | 686.000 đ | Liên hệ |
| 1234 | LÕI RUỘT KHÓA PSM DẠNG CHÌA BC Hafele 916.66.620 | 916.66.620 | 35.000 đ | Liên hệ |
| 1235 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 81 Hafele 916.67.850 | 916.67.850 | 2.308.000 đ | Liên hệ |
| 1236 | RUỘT KHOÁ 2 ĐẦU VỚI ĐƯỜNG RÃNH MỞ Hafele 916.95.405 | 916.95.405 | 320.000 đ | Liên hệ |
| 1237 | KHÓA ĐIỆN TỬ HOTEL SLIMLINE MỞ TRÁI Hafele 917.82.000 | 917.82.000 | 2.590.000 đ | Liên hệ |
| 1238 | THÂN KHOÁ CỬA SỔ, BS 35 Hafele 970.15.603 | 970.15.603 | 813.000 đ | Liên hệ |
| 1239 | KHÓA SỐ SYMO CHO TỦ =KL Hafele 229.85.600 | 229.85.600 | 1.124.000 đ | Liên hệ |
| 1240 | KHÓA HỘC TỦ 20MM TARGET Hafele 235.16.610 | 235.16.610 | 22.000 đ | Liên hệ |
| 1241 | BAS TREO MODULAR KHÓA BÁN CỐ ĐỊNH Hafele 262.47.058 | 262.47.058 | 5.925 đ | Liên hệ |
| 1242 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.65.000 | 380.65.000 | 12.000 đ | Liên hệ |
| 1243 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 64TI/30 Hafele 482.01.822 | 482.01.822 | 91.000 đ | Liên hệ |
| 1244 | BAS THÂN KHÓA =KL 16X79MM Hafele 911.61.063 | 911.61.063 | 65.000 đ | Liên hệ |
| 1245 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 40.5/10 AB Hafele 916.50.036 | 916.50.036 | 1.141.000 đ | Liên hệ |
| 1246 | RUỘT KHÓA ĐẦU CHÌA ĐẦU BÍT, 70MM, BP Hafele 916.96.020 | 916.96.020 | 182.000 đ | Liên hệ |
| 1247 | BỘ KHÓA ĐIỆN TỬ DT710 MẶT TRONG VÀ Hafele 917.64.001 | 917.64.001 | 4.729.000 đ | Liên hệ |
| 1248 | 04991000 Vấu khóa BRIO L=44mm Hafele 972.05.391 | 972.05.391 | 28.000 đ | Liên hệ |
| 1249 | KHOÁ CỦA KÍNH VUÔNG INOX MỜ DIN LEFT Hafele 981.49.120 | 981.49.120 | 3.220.000 đ | Liên hệ |
| 1250 | khóa nhấn cho tủ, 25mm Hafele 211.63.602 | 211.63.602 | 79.000 đ | Liên hệ |
| 1251 | THÂN KHOÁ THEN GÀI SYMO NP.18/22 Hafele 232.37.625 | 232.37.625 | 42.000 đ | Liên hệ |
| 1252 | KHÓA CỬA KÍNH H1 BÊN TRÁI 4-6MM = KL Hafele 233.13.662 | 233.13.662 | 781.000 đ | Liên hệ |
| 1253 | KHÓA CHẶN N1075 BÊN PHẢI 28MM=KL Hafele 233.91.282 | 233.91.282 | 399.000 đ | Liên hệ |
| 1254 | KHOÁ ISL CHO VARIANT-SE Hafele 237.95.003 | 237.95.003 | 754.000 đ | Liên hệ |
| 1255 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 64TI/20 Hafele 482.01.821 | 482.01.821 | 56.000 đ | Liên hệ |
| 1256 | BỘ KHÓA ĐIỆN TỬ CĂN HỘ, TAY C , LH Hafele 499.19.140 | 499.19.140 | 5.430.000 đ | Liên hệ |
| 1257 | KHÓA CỬA TRƯỢT 105X45MM=KL Hafele 911.26.412 | 911.26.412 | 505.000 đ | Liên hệ |
| 1258 | KHÓA TAY NẮM TRÒN MASTERKEY Hafele 911.64.342 | 911.64.342 | 2.874.000 đ | Liên hệ |
| 1259 | Ruột khóa hai đầu chìa, nickel mờ, 40/50 Hafele 916.22.020 | 916.22.020 | 567.000 đ | Liên hệ |
| 1260 | CHÌA KHÓA 6 PINS CHƯA CẮT (VUÔNG) Hafele 916.63.908 | 916.63.908 | 28.000 đ | Liên hệ |
| 1261 | NAM CHÂM MỞ NẮP CHE Ổ KHOÁ Hafele 917.80.902 | 917.80.902 | 47.000 đ | Liên hệ |
| 1262 | 04080000 Bộ phụ kiện cho khóa Unica Hafele 972.05.245 | 972.05.245 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 1263 | KẸP KÍNH DƯỚI VỚI LỖ KHOÁ, INOX BO Hafele 981.00.201 | 981.00.201 | 1.165.000 đ | Liên hệ |
| 1264 | KHOÁ CỬA KÍNH VUÔNG INOX MỜ DIN RIGH Hafele 981.49.110 | 981.49.110 | 3.472.000 đ | Liên hệ |
| 1265 | KHÓA KẸP CHÂN KÍNH = KL, INOX MỜ Hafele 981.52.670 | 981.52.670 | 637.000 đ | Liên hệ |
| 1266 | Ống Khóa Kết Hợp 20301 Hafele 482.09.003 | 482.09.003 | Liên hệ | Liên hệ |
| 1267 | CỬ ĐỂ PHAY LỖ KHÓA Hafele 001.67.711 | 001.67.711 | 5.559.000 đ | Liên hệ |
| 1268 | THÂN KHÓA ĐÔI CHO CỬA Hafele 232.35.301 | 232.35.301 | 137.000 đ | Liên hệ |
| 1269 | PHỤ KIỆN KHÓA HỘC TỦ TARGET Hafele 234.63.600 | 234.63.600 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 1270 | KHOÁ ISL CHO VARIANT-SE KHỔ A4 Hafele 237.95.303 | 237.95.303 | 216.000 đ | Liên hệ |
| 1271 | Khóa bi 49mm, màu đồng bóng Hafele 244.20.215 | 244.20.215 | 42.000 đ | Liên hệ |
| 1272 | KHOÁ MÓC MK TITALIUM MỜ 3X64TI/40 Hafele 482.01.836 | 482.01.836 | 357.000 đ | Liên hệ |
| 1273 | Khóa tay nắm DIY.C. LC7255 CYL70. Xám Hafele 499.63.618 | 499.63.618 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 1274 | THÂN KHÓA LFK BS57MM Hafele 911.22.883 | 911.22.883 | 1.281.000 đ | Liên hệ |
| 1275 | BAS CHÊM CHO KHÓA TRÒN 911.83.379 Hafele 911.38.580 | 911.38.580 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 1276 | PSM chìa khóa chìa chủ Hafele 916.67.877 | 916.67.877 | 72.000 đ | Liên hệ |
| 1277 | RUỘT KHÓA KLS 75MM Hafele 916.90.344 | 916.90.344 | 2.037.000 đ | Liên hệ |
| 1278 | RUỘT KHOÁ 1 ĐẦU VẶN ĐỒNG BÓNG Hafele 916.95.208 | 916.95.208 | 273.000 đ | Liên hệ |
| 1279 | RUỘT KHOÁ 1 ĐẦU VẶN 1 ĐẦU CHÌA ĐỒ Hafele 916.95.301 | 916.95.301 | 371.000 đ | Liên hệ |
| 1280 | RUỘT KHÓA 1ĐẦU CHÌA 1 ĐẦU VẶN Hafele 916.95.325 | 916.95.325 | 337.000 đ | Liên hệ |
| 1281 | VỎ BẢO VỆ CHỐNG CHÁY CHO THÂN KHÓA Hafele 950.11.010 | 950.11.010 | 490.000 đ | Liên hệ |
| 1282 | 04094000 Thân khóa Ghibo 2 chiều (BS23) Hafele 972.05.257 | 972.05.257 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 1283 | Đế cho vấu khóa từ mã 04031000K Hafele 972.05.324 | 972.05.324 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 1284 | Ống Khóa Kết Hợp 20301 Hafele 482.09.005 | 482.09.005 | Liên hệ | Liên hệ |
| 1285 | KHOÁ THEN GÀI NOVA SYMO NI.PL.6/40MM Hafele 224.65.610 | 224.65.610 | 112.000 đ | Liên hệ |
| 1286 | BAS KHÓA CỬA=KL Hafele 251.60.007 | 251.60.007 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 1287 | BAS ĐỊNH VỊ CÓ CHỐT KHÓA = NHỰA Hafele 404.19.310 | 404.19.310 | 26.000 đ | Liên hệ |
| 1288 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 64TI/60 Hafele 482.01.830 | 482.01.830 | 213.000 đ | Liên hệ |
| 1289 | KHOÁ MÓC MK TITALIUM MỜ 3X80TI/40 Hafele 482.01.837 | 482.01.837 | 553.000 đ | Liên hệ |
| 1290 | KHOÁ MÓC 70IB/45 ĐỒNG Hafele 482.01.853 | 482.01.853 | 261.000 đ | Liên hệ |
| 1291 | THÂN KHÓA CHO CỬA TRƯỢT = KL 158 X 16 Hafele 911.26.180 | 911.26.180 | 1.362.000 đ | Liên hệ |
| 1292 | BAS KHÓA B 9000, BKS, DR Hafele 911.39.531 | 911.39.531 | 838.000 đ | Liên hệ |
| 1293 | 06303000 Bộ kit khóa 3 đểm Champion Plus Hafele 972.05.186 | 972.05.186 | 189.000 đ | Liên hệ |
| 1294 | THÂN KHÓA CHO CỬA KÍNH INOX MỜ Hafele 981.01.590 | 981.01.590 | 2.387.000 đ | Liên hệ |
| 1295 | RUỘT KHÓA SYMO Prem.5 L005=KL Hafele 210.50.605 | 210.50.605 | 512.000 đ | Liên hệ |
| 1296 | KHOÁ MÓC MK TITALIUM MỜ 80TI/40-HB40- Hafele 482.01.841 | 482.01.841 | 567.000 đ | Liên hệ |
| 1297 | Khóa tay nắm DIY.E. LC7255 CYL70. Nickel Hafele 499.63.632 | 499.63.632 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 1298 | CHÌA KHÓA =KL (HVN) Hafele 916.09.910 | 916.09.910 | 49.000 đ | Liên hệ |
| 1299 | RUỘT KHÓA WC MÀU ĐEN 33/33 MM Hafele 916.64.293 | 916.64.293 | 280.000 đ | Liên hệ |
| 1300 | Ruột khóa núm vặn 6P3K 71mm vàng hồng Hafele 916.86.006 | 916.86.006 | 432.000 đ | Liên hệ |