Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026. Quý khách có nhu cầu cần tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để nhân viên hỗ trợ giải đáp.
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 1301 | SP - EL7800TCS Ruột và chìa khóa Hafele 912.20.399 | 912.20.399 | 350.000 đ | Liên hệ |
| 1302 | SP-thân khóa PL100-DINR Hafele 912.20.913 | 912.20.913 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 1303 | RUỘT KHOÁ ĐÔI 40.5/50.5MM Hafele 916.00.020 | 916.00.020 | 811.000 đ | Liên hệ |
| 1304 | RUỘT KHÓA KLS 75MM Hafele 916.90.344 | 916.90.344 | 2.037.000 đ | Liên hệ |
| 1305 | THÂN KHÓA BUDGET Hafele 970.15.601 | 970.15.601 | 395.000 đ | Liên hệ |
| 1306 | KẸP NỐI GÓC CHO KHOÁ Hafele 981.00.181 | 981.00.181 | 479.000 đ | Liên hệ |
| 1307 | KHÓA SỐ SYMO CHO TỦ =KL Hafele 229.85.600 | 229.85.600 | 1.124.000 đ | Liên hệ |
| 1308 | KHÓA CỬA KÍNH H1 BÊN PHẢI 4-6MM = KL Hafele 233.13.653 | 233.13.653 | 862.000 đ | Liên hệ |
| 1309 | KHOÁ MÓC MÃ SỐ 145/30 BẠC Hafele 482.01.862 | 482.01.862 | 112.000 đ | Liên hệ |
| 1310 | BỘ TAY NẮM GẠT & KHÓA LƯỠI GÀ, 1-FLC-N9 Hafele 911.83.989 | 911.83.989 | 4.124.000 đ | Liên hệ |
| 1311 | THÂN KHOÁ CỬA SỔ, BS 35 Hafele 970.15.603 | 970.15.603 | 813.000 đ | Liên hệ |
| 1312 | KHÓA KẸP CHÂN KÍNH = KL, INOX MỜ Hafele 981.52.670 | 981.52.670 | 637.000 đ | Liên hệ |
| 1313 | KHÓA CỬA TỦ BÊN PHẢI =KL Hafele 225.56.609 | 225.56.609 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 1314 | KHÓA CHẶN N1075 BÊN PHẢI 28MM=KL Hafele 233.91.282 | 233.91.282 | 399.000 đ | Liên hệ |
| 1315 | RUỘT KHÓA DẠNG BẬT Hafele 236.89.401 | 236.89.401 | 313.000 đ | Liên hệ |
| 1316 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.65.910 | 380.65.910 | 8.000 đ | Liên hệ |
| 1317 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 64TI/60 Hafele 482.01.830 | 482.01.830 | 213.000 đ | Liên hệ |
| 1318 | KHOÁ MÓC 70IB/45 ĐỒNG Hafele 482.01.853 | 482.01.853 | 261.000 đ | Liên hệ |
| 1319 | KHOÁ MÓC MÃ SỐ 145/20 ĐỎ Hafele 482.01.855 | 482.01.855 | 91.000 đ | Liên hệ |
| 1320 | BỘ TAY GẠT KÈM KHOÁ CHO CỬA KÍNH T Hafele 911.52.122 | 911.52.122 | 1.453.000 đ | Liên hệ |
| 1321 | BAS THÂN KHOÁ 24MM Hafele 911.76.011 | 911.76.011 | 291.000 đ | Liên hệ |
| 1322 | RUỘT KHOÁ 1 ĐẦU VẶN 45/45, MÀU NICK Hafele 916.22.420 | 916.22.420 | 869.000 đ | Liên hệ |
| 1323 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 81 Hafele 916.67.850 | 916.67.850 | 2.308.000 đ | Liên hệ |
| 1324 | NÚT NHẤN CHO KHÓA NHẤN =NHỰA Hafele 229.06.109 | 229.06.109 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 1325 | THANH KHÓA TRUNG TÂM =KL Hafele 237.10.002 | 237.10.002 | 58.000 đ | Liên hệ |
| 1326 | KHÓA NỘI THẤT EFL 3C, KHÔNG CÁP, DG2 Hafele 237.59.001 | 237.59.001 | 3.673.000 đ | Liên hệ |
| 1327 | CHẶN GIỮ KHÓA MÀU ĐEN = NHỰA Hafele 237.74.920 | 237.74.920 | 2.775 đ | Liên hệ |
| 1328 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 64TI/50HB80 Hafele 482.01.829 | 482.01.829 | 148.000 đ | Liên hệ |
| 1329 | Khóa tay nắm DIY.C. LC7255 WC CYL70. Đen Hafele 499.63.621 | 499.63.621 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 1330 | THÂN KHOÁ ĐỒNG BÓNG KÈM BAS Hafele 911.07.083 | 911.07.083 | 1.176.000 đ | Liên hệ |
| 1331 | THÂN KHÓA SASHLOCK BS55/20MM Hafele 911.23.144 | 911.23.144 | 780.000 đ | Liên hệ |
| 1332 | SP - DL7600 thân khóa Hafele 912.20.236 | 912.20.236 | 1.540.000 đ | Liên hệ |
| 1333 | SP-thân khóa PL100-DINL Hafele 912.20.912 | 912.20.912 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 1334 | RUỘT KHOÁ PSM 31.5/10MM Hafele 916.09.601 | 916.09.601 | 752.000 đ | Liên hệ |
| 1335 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 100MM, ĐỒNG BÓNG Hafele 916.96.048 | 916.96.048 | 217.000 đ | Liên hệ |
| 1336 | KẸP BAS KHÓA ĐÔI KÍNH TRÊN KHUNG, INO Hafele 981.00.160 | 981.00.160 | 1.308.000 đ | Liên hệ |
| 1337 | RUỘT KHÓA SYMO 3000 SH2 Hafele 210.40.602 | 210.40.602 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 1338 | KHOÁ THEN GÀI NOVA SYMO NI.PL.6/40MM Hafele 224.65.610 | 224.65.610 | 112.000 đ | Liên hệ |
| 1339 | Lõi khóa phải 30x30mm Hafele 229.80.610 | 229.80.610 | 92.000 đ | Liên hệ |
| 1340 | KHÓA HỘC TỦ 20MM TARGET Hafele 235.16.610 | 235.16.610 | 22.000 đ | Liên hệ |
| 1341 | KHÓA THEN GÀI=KL,BÊN PHẢI Hafele 237.76.610 | 237.76.610 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 1342 | CHỐT KHÓA CỬA CÓ THEN CONG=KL Hafele 252.02.626 | 252.02.626 | 380.000 đ | Liên hệ |
| 1343 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.306 | 380.53.306 | 42.000 đ | Liên hệ |
| 1344 | BAS L CHO KHÓA TỪ Hafele 912.05.269 | 912.05.269 | 784.000 đ | Liên hệ |
| 1345 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 35.5/10 Hafele 916.67.869 | 916.67.869 | 1.036.000 đ | Liên hệ |
| 1346 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 71 AB Hafele 916.72.003 | 916.72.003 | 1.281.000 đ | Liên hệ |
| 1347 | Ruột khóa núm vặn 6P3K 71mm vàng hồng Hafele 916.86.006 | 916.86.006 | 432.000 đ | Liên hệ |
| 1348 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA 65MM, MÀU ĐÔ Hafele 916.95.111 | 916.95.111 | 280.000 đ | Liên hệ |
| 1349 | CHỐT KHOÁ MÀU CROM Hafele 970.02.804 | 970.02.804 | 483.000 đ | Liên hệ |
| 1350 | KHOÁ CỦA KÍNH VUÔNG INOX MỜ DIN LEFT Hafele 981.49.120 | 981.49.120 | 3.220.000 đ | Liên hệ |
| 1351 | KHOÁ ISL CHO VARIANT-SE KHỔ A4 Hafele 237.95.303 | 237.95.303 | 216.000 đ | Liên hệ |
| 1352 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 64TI/20 Hafele 482.01.821 | 482.01.821 | 56.000 đ | Liên hệ |
| 1353 | Khóa tay nắm DIY.A. LC7255 CYL70. Đen Hafele 499.63.601 | 499.63.601 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 1354 | NẮP CHE RUỘT KHÓA =KL Hafele 903.80.708 | 903.80.708 | 86.000 đ | Liên hệ |
| 1355 | THÂN KHÓA CHỐT CHẾT CHO CỬA 55/20MM Hafele 911.22.552 | 911.22.552 | 267.000 đ | Liên hệ |
| 1356 | THÂN KHÓA THOÁT HIỂM DDL, E, B 2329, BKS Hafele 911.53.186 | 911.53.186 | 5.844.000 đ | Liên hệ |
| 1357 | KHÓA TAY NẮM TRÒN MASTERKEY Hafele 911.64.342 | 911.64.342 | 2.874.000 đ | Liên hệ |
| 1358 | Ruột khóa SD đầu vặn đầu chìa 63mm Hafele 916.08.150 | 916.08.150 | 1.190.000 đ | Liên hệ |
| 1359 | TRỤC XOAY CHO RUỘT KHÓA 50,5 Hafele 916.09.925 | 916.09.925 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 1360 | RUỘT KHÓA WC MÀU ĐEN 33/33 MM Hafele 916.64.293 | 916.64.293 | 280.000 đ | Liên hệ |
| 1361 | RUỘT KHOÁ 2 ĐẦU CHÌA 27.5/27.5MM Hafele 916.66.010 | 916.66.010 | 837.000 đ | Liên hệ |
| 1362 | 04991000 Vấu khóa BRIO L=44mm Hafele 972.05.391 | 972.05.391 | 28.000 đ | Liên hệ |
| 1363 | KẸP KHÓA VUÔNG=KL,MÀU INOX BÓNG,52X6 Hafele 981.00.441 | 981.00.441 | 277.000 đ | Liên hệ |
| 1364 | KHÓA VUÔNG SYMO PHẢI=KL Hafele 232.27.601 | 232.27.601 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 1365 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 80TI/40 Hafele 482.01.831 | 482.01.831 | 191.000 đ | Liên hệ |
| 1366 | KHOÁ MÓC MK TITALIUM MỜ 3X80TI/40 Hafele 482.01.837 | 482.01.837 | 553.000 đ | Liên hệ |
| 1367 | Khóa tay nắm DIY.D. LC7255 CYL70. Xám Hafele 499.63.626 | 499.63.626 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 1368 | THÂN KHÓA CHỐT CHẾT 55/20 MÀU ĐEN MỜ Hafele 911.22.292 | 911.22.292 | 1.806.000 đ | Liên hệ |
| 1369 | Thân khóa BS55 CC72 màu gunmetal Hafele 911.27.076 | 911.27.076 | 459.000 đ | Liên hệ |
| 1370 | THÂN KHÓA CHỐT ĐA ĐIỂM MỞ PHẢI, INOX 65/ Hafele 911.52.531 | 911.52.531 | 12.040.000 đ | Liên hệ |
| 1371 | BAS THÂN KHOÁ BURGET Hafele 911.61.062 | 911.61.062 | 40.000 đ | Liên hệ |
| 1372 | SP - EL7000 Bas khóa mới thân nhỏ Hafele 912.20.298 | 912.20.298 | 35.000 đ | Liên hệ |
| 1373 | BỘ PHẬN MỞ RỘNG VỎ RUỘT KHOÁ 13MM Hafele 916.09.313 | 916.09.313 | 166.000 đ | Liên hệ |
| 1374 | RUỘT KHOÁ 29MM, KEYWAY BC, NICKEL BÓ Hafele 916.60.700 | 916.60.700 | 1.085.000 đ | Liên hệ |
| 1375 | RUỘT KHOÁ 1 ĐẦU VẶN ĐỒNG BÓNG Hafele 916.95.208 | 916.95.208 | 273.000 đ | Liên hệ |
| 1376 | THẺ CHO KHÓA DIALOCK, MÀU XÁM Hafele 917.44.185 | 917.44.185 | 100.000 đ | Liên hệ |
| 1377 | Thân khóa màu đồng 65/24 DL IN DT700/710 Hafele 917.81.766 | 917.81.766 | 2.708.000 đ | Liên hệ |
| 1378 | VỎ BẢO VỆ CHỐNG CHÁY CHO THÂN KHÓA Hafele 950.11.010 | 950.11.010 | 490.000 đ | Liên hệ |
| 1379 | THÂN KHÓA CHO CỬA KÍNH INOX MỜ Hafele 981.01.590 | 981.01.590 | 2.387.000 đ | Liên hệ |
| 1380 | KHÓA CỬA KÍNH H1 BÊN TRÁI 4-6MM = KL Hafele 233.13.662 | 233.13.662 | 781.000 đ | Liên hệ |
| 1381 | Thanh khoá Cabloxx 560mm Hafele 237.29.000 | 237.29.000 | 1.120.000 đ | Liên hệ |
| 1382 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 64TI/40HB63 Hafele 482.01.826 | 482.01.826 | 111.000 đ | Liên hệ |
| 1383 | THÂN KHOÁ CỬA ĐỐ NHỎ =KL 18/24MM Hafele 911.75.011 | 911.75.011 | 1.543.000 đ | Liên hệ |
| 1384 | RUỘT KHÓA VỆ SINH SNP 35.5/35.5MM Hafele 916.91.902 | 916.91.902 | 338.000 đ | Liên hệ |
| 1385 | THẺ KHÓA FOB TAG-IN MÀU XÁM CHO DIAL Hafele 917.44.175 | 917.44.175 | 100.000 đ | Liên hệ |
| 1386 | THÂN KHÓA MÀU ĐEN MỜ mat65/R24 DL I DT70 Hafele 917.81.866 | 917.81.866 | 2.009.000 đ | Liên hệ |
| 1387 | 04080000 Bộ phụ kiện cho khóa Unica Hafele 972.05.245 | 972.05.245 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 1388 | 04094000 Thân khóa Ghibo 2 chiều (BS23) Hafele 972.05.257 | 972.05.257 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 1389 | MÓC KHÓA Hafele 231.66.289 | 231.66.289 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 1390 | BAS KHÓA =KL Hafele 239.26.703 | 239.26.703 | 11.000 đ | Liên hệ |
| 1391 | THÂN KHÓA =KL 24MM Hafele 900.99.441 | 900.99.441 | 907.000 đ | Liên hệ |
| 1392 | THÂN KHOÁ NHÀ VỆ SINH =KL ĐỒNG BÓNG Hafele 911.26.094 | 911.26.094 | 1.379.000 đ | Liên hệ |
| 1393 | THÂN KHÓA THOÁT HIỂM SDL, E, B 2326, BKS Hafele 911.52.716 | 911.52.716 | 2.464.000 đ | Liên hệ |
| 1394 | Khóa chốt chết chìa chủ EM, đồng rêu Hafele 911.83.252 | 911.83.252 | 595.000 đ | Liên hệ |
| 1395 | BAS HỘP THÂN KHÓA INOX MỜ Hafele 981.16.900 | 981.16.900 | 2.717.000 đ | Liên hệ |
| 1396 | RUỘT KHÓA SYMO Prem.5 L002=KL Hafele 210.50.602 | 210.50.602 | 512.000 đ | Liên hệ |
| 1397 | KHÓA NHÂN MINI 15 =KL Hafele 211.61.106 | 211.61.106 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 1398 | VÒNG ĐỆM CHO KHÓA HỘC TỦ =NHỰA Hafele 229.08.103 | 229.08.103 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 1399 | KHÓA CHẶN BÊN PHẢI 28MM=KL Hafele 233.90.285 | 233.90.285 | 399.000 đ | Liên hệ |
| 1400 | RUỘT KHÓA GẠT SYMO =KL Hafele 235.88.820 | 235.88.820 | 46.000 đ | Liên hệ |