Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026. Quý khách có nhu cầu cần tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để nhân viên hỗ trợ giải đáp.
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 1301 | CHÌA KHÓA =KL (HVN) Hafele 916.09.910 | 916.09.910 | 49.000 đ | Liên hệ |
| 1302 | Ruột khoá PSM hai đầu chìa 86mm Hafele 916.69.150 | 916.69.150 | 1.610.000 đ | Liên hệ |
| 1303 | PSM ruột khóa đầu vặn đầu chìa 71 MNB Hafele 916.74.037 | 916.74.037 | 2.114.000 đ | Liên hệ |
| 1304 | RUỘT KHÓA KLS 75MM Hafele 916.90.344 | 916.90.344 | 2.037.000 đ | Liên hệ |
| 1305 | RUỘT KHOÁ 1 ĐẦU VẶN ĐỒNG BÓNG Hafele 916.95.208 | 916.95.208 | 273.000 đ | Liên hệ |
| 1306 | RUỘT KHOÁ 1 ĐẦU VẶN 1 ĐẦU CHÌA ĐỒ Hafele 916.95.301 | 916.95.301 | 371.000 đ | Liên hệ |
| 1307 | RUỘT KHÓA 1ĐẦU CHÌA 1 ĐẦU VẶN Hafele 916.95.325 | 916.95.325 | 337.000 đ | Liên hệ |
| 1308 | KẸP KHÓA VUÔNG=KL,MÀU INOX BÓNG,52X6 Hafele 981.00.441 | 981.00.441 | 277.000 đ | Liên hệ |
| 1309 | KHOÁ CỦA KÍNH VUÔNG INOX MỜ DIN LEFT Hafele 981.49.120 | 981.49.120 | 3.220.000 đ | Liên hệ |
| 1310 | KHÓA NHẤN =KL Hafele 234.65.600 | 234.65.600 | 41.000 đ | Liên hệ |
| 1311 | NẮP CHE RUỘT KHÓA =KL Hafele 903.80.708 | 903.80.708 | 86.000 đ | Liên hệ |
| 1312 | THÂN KHÓA THOÁT HIỂM DDL, E, B 2329, BKS Hafele 911.53.186 | 911.53.186 | 5.844.000 đ | Liên hệ |
| 1313 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA=KL,MÀU NIKEN Hafele 916.22.211 | 916.22.211 | 518.000 đ | Liên hệ |
| 1314 | RUỘT KHOÁ 5875 PSM, 3 CHÌA, CD Hafele 916.60.383 | 916.60.383 | 1.316.000 đ | Liên hệ |
| 1315 | RUỘT KHÓA WC MÀU ĐEN 33/33 MM Hafele 916.64.293 | 916.64.293 | 280.000 đ | Liên hệ |
| 1316 | CHỐT KHOÁ MÀU CROM Hafele 970.02.804 | 970.02.804 | 483.000 đ | Liên hệ |
| 1317 | 04080000 Bộ phụ kiện cho khóa Unica Hafele 972.05.245 | 972.05.245 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 1318 | 04094000 Thân khóa Ghibo 2 chiều (BS23) Hafele 972.05.257 | 972.05.257 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 1319 | KHOÁ ISL CHO VARIANT-SE KHỔ A4 Hafele 237.95.303 | 237.95.303 | 216.000 đ | Liên hệ |
| 1320 | Chìa khóa làm chìa chủ cho 489.93.130 Hafele 489.93.900 | 489.93.900 | 21.000 đ | Liên hệ |
| 1321 | BAS CHÊM CHO KHÓA TRÒN 911.83.379 Hafele 911.38.580 | 911.38.580 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 1322 | THÂN KHÓA CHỐT ĐA ĐIỂM MỞ PHẢI, INOX 65/ Hafele 911.52.531 | 911.52.531 | 12.040.000 đ | Liên hệ |
| 1323 | KHÓA CÓC 2 ĐẦU CHÌA,LOẠI NHỎ, PB Hafele 911.64.228 | 911.64.228 | 182.000 đ | Liên hệ |
| 1324 | KHÓA TAY NẮM TRÒN MASTERKEY Hafele 911.64.342 | 911.64.342 | 2.874.000 đ | Liên hệ |
| 1325 | Khóa điện tử EL9500 P&P Bright gold Hafele 912.05.316 | 912.05.316 | 10.780.000 đ | Liên hệ |
| 1326 | RUỘT KHOÁ PSM 31.5/10MM Hafele 916.09.601 | 916.09.601 | 752.000 đ | Liên hệ |
| 1327 | THẺ CHO KHÓA DIALOCK, MÀU XÁM Hafele 917.44.185 | 917.44.185 | 100.000 đ | Liên hệ |
| 1328 | Thân khóa màu đồng 65/24 DL IN DT700/710 Hafele 917.81.766 | 917.81.766 | 2.708.000 đ | Liên hệ |
| 1329 | THÂN KHÓA CHO CỬA KÍNH INOX MỜ Hafele 981.01.590 | 981.01.590 | 2.387.000 đ | Liên hệ |
| 1330 | BAS HỘP THÂN KHÓA INOX MỜ Hafele 981.16.900 | 981.16.900 | 2.717.000 đ | Liên hệ |
| 1331 | Lõi khóa phải 30x30mm Hafele 229.80.610 | 229.80.610 | 92.000 đ | Liên hệ |
| 1332 | KHÓA CỬA KÍNH H1 BÊN TRÁI 4-6MM = KL Hafele 233.13.662 | 233.13.662 | 781.000 đ | Liên hệ |
| 1333 | PHỤ KIỆN KHÓA HỘC TỦ TARGET Hafele 234.63.600 | 234.63.600 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 1334 | THANH KHÓA TRUNG TÂM =KL Hafele 237.10.002 | 237.10.002 | 58.000 đ | Liên hệ |
| 1335 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 64TI/20 Hafele 482.01.821 | 482.01.821 | 56.000 đ | Liên hệ |
| 1336 | KHOÁ MÓC MK TITALIUM MỜ 3X64TI/40 Hafele 482.01.836 | 482.01.836 | 357.000 đ | Liên hệ |
| 1337 | KHOÁ MÓC MK TITALIUM MỜ 80TI/40-HB40- Hafele 482.01.841 | 482.01.841 | 567.000 đ | Liên hệ |
| 1338 | KHOÁ MÓC 70AL/45 MÀU CAM Hafele 482.01.896 | 482.01.896 | 161.000 đ | Liên hệ |
| 1339 | Khóa tay nắm DIY.E. LC7255 CYL70. Đồng Hafele 499.63.635 | 499.63.635 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 1340 | SP - NÚT KHÓA Bộ xả 92168000 Hafele 589.29.918 | 589.29.918 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 1341 | Thân khóa BS55 CC72 màu gunmetal Hafele 911.27.076 | 911.27.076 | 459.000 đ | Liên hệ |
| 1342 | THÂN KHÓA THOÁT HIỂM SDL, E, B 2326, BKS Hafele 911.52.716 | 911.52.716 | 2.464.000 đ | Liên hệ |
| 1343 | KHÓA QUẢ NẮM TRÒN Hafele 911.64.407 | 911.64.407 | 462.000 đ | Liên hệ |
| 1344 | RUỘT KHOÁ 2 ĐẦU CHÌA 60MM ĐỒNG RÊU Hafele 916.95.101 | 916.95.101 | 259.000 đ | Liên hệ |
| 1345 | VỎ BẢO VỆ CHỐNG CHÁY CHO THÂN KHÓA Hafele 950.11.010 | 950.11.010 | 490.000 đ | Liên hệ |
| 1346 | KẸP BAS KHÓA ĐÔI KÍNH TRÊN KHUNG, INO Hafele 981.00.160 | 981.00.160 | 1.308.000 đ | Liên hệ |
| 1347 | KẸP BAS KHÓA ĐÔI KÍNH TRÊN KHUNG, INO Hafele 981.00.161 | 981.00.161 | 1.308.000 đ | Liên hệ |
| 1348 | KẸP NỐI GÓC CHO KHOÁ Hafele 981.00.181 | 981.00.181 | 479.000 đ | Liên hệ |
| 1349 | VÒNG ĐỆM CHO KHÓA HỘC TỦ =NHỰA Hafele 229.08.103 | 229.08.103 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 1350 | KHÓA CHẶN BÊN PHẢI 28MM=KL Hafele 233.90.285 | 233.90.285 | 399.000 đ | Liên hệ |
| 1351 | Thanh khoá Cabloxx 560mm Hafele 237.29.000 | 237.29.000 | 1.120.000 đ | Liên hệ |
| 1352 | BAS KHÓA =KL Hafele 239.26.703 | 239.26.703 | 11.000 đ | Liên hệ |
| 1353 | BAS KHÓA CỬA=KL Hafele 251.74.501 | 251.74.501 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 1354 | Khóa tay nắm DIY.A. LC7255 CYL70. Đen Hafele 499.63.601 | 499.63.601 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 1355 | THÂN KHÓA SASHLOCK BS55/20MM Hafele 911.23.144 | 911.23.144 | 780.000 đ | Liên hệ |
| 1356 | BAS HỘP CHO KHÓA CỬA KÍNH Hafele 911.26.469 | 911.26.469 | 923.000 đ | Liên hệ |
| 1357 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA 27,5/35,5 MÀ Hafele 916.00.053 | 916.00.053 | 391.000 đ | Liên hệ |
| 1358 | Ruột khóa núm vặn 6P3K 71mm vàng hồng Hafele 916.86.006 | 916.86.006 | 432.000 đ | Liên hệ |
| 1359 | THẺ KHÓA FOB TAG-IN MÀU XÁM CHO DIAL Hafele 917.44.175 | 917.44.175 | 100.000 đ | Liên hệ |
| 1360 | Đế cho vấu khóa từ mã 04031000K Hafele 972.05.324 | 972.05.324 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 1361 | CHÌA KHÓA 30MM=KL Hafele 204.12.780 | 204.12.780 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 1362 | RUỘT KHÓA SYMO 3000 SH2 Hafele 210.40.602 | 210.40.602 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 1363 | KHOÁ THEN GÀI NOVA SYMO NI.PL.6/40MM Hafele 224.65.610 | 224.65.610 | 112.000 đ | Liên hệ |
| 1364 | CHẶN GIỮ KHÓA MÀU ĐEN = NHỰA Hafele 237.74.920 | 237.74.920 | 2.775 đ | Liên hệ |
| 1365 | CHỐT KHÓA CỬA CÓ THEN CONG=KL Hafele 252.02.626 | 252.02.626 | 380.000 đ | Liên hệ |
| 1366 | KHOÁ MÓC MK TITALIUM MỜ 5X80TI/40 Hafele 482.01.839 | 482.01.839 | 882.000 đ | Liên hệ |
| 1367 | Khóa tay nắm DIY.C. LC7255 WC CYL70. Đen Hafele 499.63.621 | 499.63.621 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 1368 | Khóa tay nắm DIY.E. LC7255 CYL70. Nickel Hafele 499.63.632 | 499.63.632 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 1369 | BỘ KHÓA 3KLV3-A Hafele 901.59.321 | 901.59.321 | 1.785.000 đ | Liên hệ |
| 1370 | BỘ KHÓA CỬA (KHÓA+3 CHÌA) =KL Hafele 911.64.218 | 911.64.218 | 174.000 đ | Liên hệ |
| 1371 | BAS L CHO KHÓA TỪ Hafele 912.05.269 | 912.05.269 | 784.000 đ | Liên hệ |
| 1372 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA, 35,5/35,5MM, PB Hafele 916.00.063 | 916.00.063 | 602.000 đ | Liên hệ |
| 1373 | TRỤC XOAY CHO RUỘT KHÓA 50,5 Hafele 916.09.925 | 916.09.925 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 1374 | RUỘT KHOÁ 29MM, KEYWAY BC, NICKEL BÓ Hafele 916.60.700 | 916.60.700 | 1.085.000 đ | Liên hệ |
| 1375 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 63 Hafele 916.67.783 | 916.67.783 | 1.225.000 đ | Liên hệ |
| 1376 | PSM MASTERKEY CHO KHÓA TRÒN CỬA ĐI Hafele 916.67.890 | 916.67.890 | 1.353.000 đ | Liên hệ |
| 1377 | RUỘT KHÓA VỆ SINH SNP 35.5/35.5MM Hafele 916.91.902 | 916.91.902 | 338.000 đ | Liên hệ |
| 1378 | 06303000 Bộ kit khóa 3 đểm Champion Plus Hafele 972.05.186 | 972.05.186 | 189.000 đ | Liên hệ |
| 1379 | KHÓA NHẤN CHỐT CHẾT NÚT NHẤN=NHỰA Hafele 211.63.102 | 211.63.102 | 55.000 đ | Liên hệ |
| 1380 | NÚT NHẤN CHO KHÓA NHẤN =NHỰA Hafele 229.06.109 | 229.06.109 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 1381 | BIỂN SỐ CỦA KHÓA Hafele 231.81.016 | 231.81.016 | 156.000 đ | Liên hệ |
| 1382 | KHÓA NỘI THẤT EFL 3C, KHÔNG CÁP, DG2 Hafele 237.59.001 | 237.59.001 | 3.673.000 đ | Liên hệ |
| 1383 | KHÓA THEN GÀI=KL,BÊN PHẢI Hafele 237.76.610 | 237.76.610 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 1384 | Chốt gài khoá trung tâm Hafele 237.83.992 | 237.83.992 | 14.000 đ | Liên hệ |
| 1385 | NẮP CHE RUỘT KHÓA CB1780N2, NIKEL Hafele 901.59.523 | 901.59.523 | 1.322.000 đ | Liên hệ |
| 1386 | THÂN KHOÁ ĐỒNG BÓNG Hafele 911.07.118 | 911.07.118 | 505.000 đ | Liên hệ |
| 1387 | THÂN KHÓA CHỐT CHẾT CHO CỬA 55/20MM Hafele 911.22.552 | 911.22.552 | 267.000 đ | Liên hệ |
| 1388 | BỘ KHÓA CỬA Hafele 911.64.331 | 911.64.331 | 1.948.000 đ | Liên hệ |
| 1389 | THÂN KHOÁ CỬA ĐỐ NHỎ =KL 18/24MM Hafele 911.75.011 | 911.75.011 | 1.543.000 đ | Liên hệ |
| 1390 | ĐIỀU KHIỂN CHO KHÓA EL7000S/ER4400 Hafele 912.05.395 | 912.05.395 | 552.000 đ | Liên hệ |
| 1391 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA MÀU ĐỒNG BÓN Hafele 916.00.059 | 916.00.059 | 580.000 đ | Liên hệ |
| 1392 | Ruột khoá PSM đầu vặn, đầu chìa 91mm Hafele 916.69.155 | 916.69.155 | 1.890.000 đ | Liên hệ |
| 1393 | CHÌA KHÓA ĐỒNG 38MM Hafele 200.68.580 | 200.68.580 | 40.000 đ | Liên hệ |
| 1394 | KHÓA NHÂN MINI 15 =KL Hafele 211.61.106 | 211.61.106 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 1395 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.65.030 | 380.65.030 | 29.000 đ | Liên hệ |
| 1396 | THÂN KHÓA CHỐT =KL Hafele 911.22.406 | 911.22.406 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 1397 | BAS THÂN KHÓA ĐỒNG BÓNG MỞ PHẢI 30X45MM Hafele 911.39.034 | 911.39.034 | 203.000 đ | Liên hệ |
| 1398 | CÔNG CỤ THÁO RỜI KHÓA Hafele 231.80.100 | 231.80.100 | 570.000 đ | Liên hệ |
| 1399 | KHÓA VUÔNG SYMO PHẢI=KL Hafele 232.27.601 | 232.27.601 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 1400 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.65.315 | 380.65.315 | 25.000 đ | Liên hệ |