Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026. Quý khách có nhu cầu cần tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để nhân viên hỗ trợ giải đáp.
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 1301 | BỘ TAY KHOÁ ĐIỆN TỬ DIALOCK DT-LITE Hafele 917.56.010 | 917.56.010 | 3.662.000 đ | Liên hệ |
| 1302 | THÂN KHOÁ DT-LITE, MỞ RA NGOÀI, BÊN T Hafele 917.81.470 | 917.81.470 | 1.470.000 đ | Liên hệ |
| 1303 | VÒNG ĐỆM CHO KHÓA HỘC TỦ =NHỰA Hafele 229.08.103 | 229.08.103 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 1304 | KHOÁ MÓC 70AL/45 MÀU CAM Hafele 482.01.896 | 482.01.896 | 161.000 đ | Liên hệ |
| 1305 | Khóa tay nắm DIY.B. LC7255 CYL70. Xám Hafele 499.63.610 | 499.63.610 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 1306 | NẮP CHE RUỘT KHÓA CB1780N2, NIKEL Hafele 901.59.523 | 901.59.523 | 1.322.000 đ | Liên hệ |
| 1307 | THÂN KHOÁ ĐỒNG BÓNG KÈM BAS Hafele 911.07.083 | 911.07.083 | 1.176.000 đ | Liên hệ |
| 1308 | BỘ KHÓA CỬA VỆ SINH CHO CỬA TRƯỢT, BLK Hafele 911.27.199 | 911.27.199 | 2.877.000 đ | Liên hệ |
| 1309 | BAS HỘP KHÓA CỬA KÍNH VUÔNG 100X95MM Hafele 981.00.461 | 981.00.461 | 686.000 đ | Liên hệ |
| 1310 | Khóa tay nắm DIY.E. LC7255 CYL70. Đồng Hafele 499.63.635 | 499.63.635 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 1311 | BỘ KHÓA 3KLV3-A Hafele 901.59.321 | 901.59.321 | 1.785.000 đ | Liên hệ |
| 1312 | BỘ KHÓA CỬA Hafele 911.64.331 | 911.64.331 | 1.948.000 đ | Liên hệ |
| 1313 | Khóa điện tử EL9500 P&P Bright gold Hafele 912.05.316 | 912.05.316 | 10.780.000 đ | Liên hệ |
| 1314 | ĐIỀU KHIỂN CHO KHÓA EL7000S/ER4400 Hafele 912.05.395 | 912.05.395 | 552.000 đ | Liên hệ |
| 1315 | RUỘT KHOÁ 5875 PSM, 3 CHÌA, CD Hafele 916.60.383 | 916.60.383 | 1.316.000 đ | Liên hệ |
| 1316 | RUỘT KHOÁ 29MM, KEYWAY BC, NICKEL BÓ Hafele 916.60.700 | 916.60.700 | 1.085.000 đ | Liên hệ |
| 1317 | PSM MASTERKEY CHO KHÓA TRÒN CỬA ĐI Hafele 916.67.890 | 916.67.890 | 1.353.000 đ | Liên hệ |
| 1318 | CHỐT KHOÁ MÀU CROM Hafele 970.02.804 | 970.02.804 | 483.000 đ | Liên hệ |
| 1319 | BAS HỘP THÂN KHÓA INOX MỜ Hafele 981.16.900 | 981.16.900 | 2.717.000 đ | Liên hệ |
| 1320 | BAS KHÓA CỬA=KL Hafele 251.74.501 | 251.74.501 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 1321 | KHÓA CÓC 1 PHÍA ĐỒNG BÓNG Hafele 911.22.396 | 911.22.396 | 161.000 đ | Liên hệ |
| 1322 | BAS HỘP CHO KHÓA CỬA KÍNH Hafele 911.26.469 | 911.26.469 | 923.000 đ | Liên hệ |
| 1323 | PSM chìa khóa chìa chủ cao cấp nhất Hafele 916.67.916 | 916.67.916 | 238.000 đ | Liên hệ |
| 1324 | PSM ruột khóa đầu vặn đầu chìa 71 MNB Hafele 916.74.037 | 916.74.037 | 2.114.000 đ | Liên hệ |
| 1325 | CHÌA KHÓA THI CÔNG =KL Hafele 916.99.013 | 916.99.013 | 531.000 đ | Liên hệ |
| 1326 | Thân khóa màu đồng 65/24 DL IN DT700/710 Hafele 917.81.766 | 917.81.766 | 2.708.000 đ | Liên hệ |
| 1327 | KẸP BAS KHÓA ĐÔI KÍNH TRÊN KHUNG, INO Hafele 981.00.161 | 981.00.161 | 1.308.000 đ | Liên hệ |
| 1328 | KHOÁ THEN GÀI NOVA SYMO NI.PL.8/40MM Hafele 224.65.600 | 224.65.600 | 128.000 đ | Liên hệ |
| 1329 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.64.900 | 380.64.900 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 1330 | KHOÁ MÓC MK TITALIUM MỜ 5X80TI/40 Hafele 482.01.839 | 482.01.839 | 882.000 đ | Liên hệ |
| 1331 | Chìa khóa làm chìa chủ cho 489.93.130 Hafele 489.93.900 | 489.93.900 | 21.000 đ | Liên hệ |
| 1332 | THÂN KHOÁ PASSAGE BS55/72MM, KO BGPK Hafele 900.00.662 | 900.00.662 | 449.000 đ | Liên hệ |
| 1333 | THÂN KHOÁ CỬA ĐỐ NHỎ =KL 18/24MM Hafele 911.75.011 | 911.75.011 | 1.543.000 đ | Liên hệ |
| 1334 | RUỘT KHOÁ PSM 31.5/10MM Hafele 916.09.601 | 916.09.601 | 752.000 đ | Liên hệ |
| 1335 | TRỤC XOAY CHO RUỘT KHÓA 50,5 Hafele 916.09.925 | 916.09.925 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 1336 | PSM ruột khóa đầu vặn nhôm 63 Hafele 916.67.811 | 916.67.811 | 1.225.000 đ | Liên hệ |
| 1337 | Ruột khoá PSM hai đầu chìa 86mm Hafele 916.69.153 | 916.69.153 | 1.610.000 đ | Liên hệ |
| 1338 | Ruột khoá PSM đầu vặn, đầu chìa 91mm Hafele 916.69.155 | 916.69.155 | 1.890.000 đ | Liên hệ |
| 1339 | CHÌA KHÓA ĐỒNG 38MM Hafele 200.68.580 | 200.68.580 | 40.000 đ | Liên hệ |
| 1340 | KHÓA CHẶN BÊN PHẢI 28MM=KL Hafele 233.90.285 | 233.90.285 | 399.000 đ | Liên hệ |
| 1341 | Khóa tay nắm DIY.D. LC7255 CYL70. Đồng Hafele 499.63.627 | 499.63.627 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 1342 | SP - NÚT KHÓA Bộ xả 92168000 Hafele 589.29.918 | 589.29.918 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 1343 | THÂN KHÓA CỬA ĐI = KL Hafele 911.17.228 | 911.17.228 | 2.602.000 đ | Liên hệ |
| 1344 | THÂN KHÓA CHỐT =KL Hafele 911.22.406 | 911.22.406 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 1345 | KHÓA TAY NẮM TRÊN TOILET VÀNGBÓNG Hafele 911.64.220 | 911.64.220 | 130.000 đ | Liên hệ |
| 1346 | BAS THÂN KHÓA INOX MỜ MỞ TRÁI/PHẢI Hafele 911.68.013 | 911.68.013 | 329.000 đ | Liên hệ |
| 1347 | LÕI RUỘT KHÓA SD 31,5 NIKEN MỜ Hafele 916.09.691 | 916.09.691 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 1348 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 63 Hafele 916.67.783 | 916.67.783 | 1.225.000 đ | Liên hệ |
| 1349 | RUỘT KHOÁ 2 ĐẦU CHÌA 60MM ĐỒNG RÊU Hafele 916.95.101 | 916.95.101 | 259.000 đ | Liên hệ |
| 1350 | BỘ ĐỊNH VỊ KHOAN LỔ KHÓA KÈM 3 MŨI Hafele 001.67.710 | 001.67.710 | 8.833.000 đ | Liên hệ |
| 1351 | THÂN KHÓA CHỐT ĐA ĐIỂM MỞ PHẢI, INOX 65/ Hafele 911.52.531 | 911.52.531 | 12.040.000 đ | Liên hệ |
| 1352 | MIẾNG ĐỆM RUỘT KHOÁ Hafele 916.09.361 | 916.09.361 | 21.000 đ | Liên hệ |
| 1353 | PRE-RUỘT KHÓA WC KO ĐẦU VẶN 31.5/35.5 PB Hafele 916.09.773 | 916.09.773 | 560.000 đ | Liên hệ |
| 1354 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA=KL,MÀU NIKEN Hafele 916.22.211 | 916.22.211 | 518.000 đ | Liên hệ |
| 1355 | Ruột khoá PSM hai đầu chìa 86mm Hafele 916.69.150 | 916.69.150 | 1.610.000 đ | Liên hệ |
| 1356 | KẸP BAS KHÓA ĐÔI KÍNH TRÊN KHUNG, INO Hafele 981.00.160 | 981.00.160 | 1.308.000 đ | Liên hệ |
| 1357 | CHÌA KHÓA 30MM=KL Hafele 204.12.780 | 204.12.780 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 1358 | KHÓA THEN GÀI, BÊN TRÁI 18/25 Hafele 224.64.660 | 224.64.660 | 81.000 đ | Liên hệ |
| 1359 | BIỂN HƯỚNG DẪN VẬN HÀNH KHÓA Hafele 231.81.300 | 231.81.300 | 38.000 đ | Liên hệ |
| 1360 | RUỘT KHÓA DẠNG BẬT Hafele 236.89.400 | 236.89.400 | 313.000 đ | Liên hệ |
| 1361 | Thanh khoá Cabloxx 560mm Hafele 237.29.000 | 237.29.000 | 1.120.000 đ | Liên hệ |
| 1362 | CHỐT KHÓA CỬA CÓ THEN CONG=KL Hafele 252.02.224 | 252.02.224 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 1363 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.306 | 380.53.306 | 42.000 đ | Liên hệ |
| 1364 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.64.930 | 380.64.930 | 17.000 đ | Liên hệ |
| 1365 | KHOÁ MÓC T65AL/40 ĐỎ Hafele 482.01.851 | 482.01.851 | 133.000 đ | Liên hệ |
| 1366 | BỘ KHÓA DT-LITE CHO NHÀ RIÊNG Hafele 499.19.171 | 499.19.171 | 4.822.000 đ | Liên hệ |
| 1367 | MÓC TREO ÁO KHOÁC LOẠI GẤP=KL Hafele 844.33.220 | 844.33.220 | 244.000 đ | Liên hệ |
| 1368 | MÓC KHÓA =KL Hafele 902.52.846 | 902.52.846 | 54.000 đ | Liên hệ |
| 1369 | THÂN KHÓA 55MM =KL Hafele 911.07.119 | 911.07.119 | 514.000 đ | Liên hệ |
| 1370 | BỘ KHÓA CỬA (KHÓA+3 CHÌA) =KL Hafele 911.64.218 | 911.64.218 | 174.000 đ | Liên hệ |
| 1371 | KHÓA CÓC 2 ĐẦU CHÌA,LOẠI NHỎ, PB Hafele 911.64.228 | 911.64.228 | 182.000 đ | Liên hệ |
| 1372 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA MÀU ĐỒNG BÓN Hafele 916.00.059 | 916.00.059 | 580.000 đ | Liên hệ |
| 1373 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.453 | 916.09.453 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 1374 | THẺ CHO KHÓA DIALOCK, MÀU XÁM Hafele 917.44.185 | 917.44.185 | 100.000 đ | Liên hệ |
| 1375 | KHÓA CỬA TỦ BÊN PHẢI =KL Hafele 225.56.609 | 225.56.609 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 1376 | KHÓA HỘC TỦ 16MM TARGET Hafele 235.16.600 | 235.16.600 | 22.000 đ | Liên hệ |
| 1377 | BAS KHÓA =KL Hafele 239.05.704 | 239.05.704 | 1.650 đ | Liên hệ |
| 1378 | THÂN KHÓA =KL 24MM Hafele 900.99.441 | 900.99.441 | 907.000 đ | Liên hệ |
| 1379 | TAY NẮM CHO KHÓA CỬA KÍNH Hafele 902.30.232 | 902.30.232 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 1380 | THÂN KHOÁ ST.ST. LH 24MM Hafele 911.02.180 | 911.02.180 | 895.000 đ | Liên hệ |
| 1381 | THÂN KHOÁ ĐỒNG BÓNG KHÔNG KÈM BAS TH Hafele 911.07.085 | 911.07.085 | 953.000 đ | Liên hệ |
| 1382 | THÂN KHOÁ NHÀ VỆ SINH =KL ĐỒNG BÓNG Hafele 911.26.094 | 911.26.094 | 1.379.000 đ | Liên hệ |
| 1383 | BAS THÂN KHÓA ĐỒNG BÓNG MỞ PHẢI 30X45MM Hafele 911.39.034 | 911.39.034 | 203.000 đ | Liên hệ |
| 1384 | PHỤ KIỆN THÂN KHÓA STRIKING PLATE Hafele 911.39.756 | 911.39.756 | 725.000 đ | Liên hệ |
| 1385 | THÂN KHÓA THOÁT HIỂM DDL, E, B 2329, BKS Hafele 911.53.186 | 911.53.186 | 5.844.000 đ | Liên hệ |
| 1386 | BAS THÂN KHÓA MÀU VÀNG MỞ TRÁI/PHẢ Hafele 911.68.078 | 911.68.078 | 224.000 đ | Liên hệ |
| 1387 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA 27,5/35,5 MÀ Hafele 916.00.053 | 916.00.053 | 391.000 đ | Liên hệ |
| 1388 | VỎ BAO RUỘT KHÓA Hafele 916.09.306 | 916.09.306 | 64.000 đ | Liên hệ |
| 1389 | RUỘT KHÓA VỆ SINH SNP 35.5/35.5MM Hafele 916.91.902 | 916.91.902 | 338.000 đ | Liên hệ |
| 1390 | BAS HỘP KHÓA KÍNH INOX BÓNG Hafele 981.00.421 | 981.00.421 | 305.000 đ | Liên hệ |
| 1391 | THÂN KHÓA RUỘT PC INOX MỜ Hafele 981.16.750 | 981.16.750 | 2.717.000 đ | Liên hệ |
| 1392 | CHÌA CHỦ KHOÁ THEN CÀI Hafele 209.99.900 | 209.99.900 | 28.000 đ | Liên hệ |
| 1393 | RUỘT KHÓA SYMO 3000 SH2 Hafele 210.40.602 | 210.40.602 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 1394 | THANH KHÓA TRUNG TÂM =KL Hafele 237.10.002 | 237.10.002 | 58.000 đ | Liên hệ |
| 1395 | Chốt gài khoá trung tâm Hafele 237.83.992 | 237.83.992 | 14.000 đ | Liên hệ |
| 1396 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 80TI/40HB40 Hafele 482.01.832 | 482.01.832 | 173.000 đ | Liên hệ |
| 1397 | Khóa tay nắm DIY.C. LC7255 WC CYL70. Đen Hafele 499.63.621 | 499.63.621 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 1398 | Bộ khóa tay nắm gạc wc 2-WBC-4Q4Q-LMX Hafele 900.78.854 | 900.78.854 | 44.000 đ | Liên hệ |
| 1399 | NẮP CHE RUỘT KHÓA =KL Hafele 903.80.708 | 903.80.708 | 86.000 đ | Liên hệ |
| 1400 | THÂN KHÓA 55/24MM Hafele 911.02.054 | 911.02.054 | 375.000 đ | Liên hệ |