Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026. Quý khách có nhu cầu cần tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để nhân viên hỗ trợ giải đáp.
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 1401 | THÂN KHÓA CHỐT CHẾT CHO CỬA 55/20MM Hafele 911.22.552 | 911.22.552 | 267.000 đ | Liên hệ |
| 1402 | KHÓA CHO CỬA TRƯỢT =KL Hafele 911.26.432 | 911.26.432 | 320.000 đ | Liên hệ |
| 1403 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 67MM =KL Hafele 916.00.008 | 916.00.008 | 434.000 đ | Liên hệ |
| 1404 | PSM ruột khóa đầu vặn nhôm 81 Hafele 916.66.583 | 916.66.583 | 1.750.000 đ | Liên hệ |
| 1405 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 63 Hafele 916.67.830 | 916.67.830 | 1.680.000 đ | Liên hệ |
| 1406 | Ruột khoá PSM hai đầu chìa 86mm Hafele 916.69.154 | 916.69.154 | 1.610.000 đ | Liên hệ |
| 1407 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 81 BE Hafele 916.71.362 | 916.71.362 | 2.308.000 đ | Liên hệ |
| 1408 | RUỘT KHÓA 65MM =KL Hafele 916.95.316 | 916.95.316 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 1409 | THẺ KHÓA FOB TAG-IN MÀU XÁM CHO DIAL Hafele 917.44.175 | 917.44.175 | 100.000 đ | Liên hệ |
| 1410 | 02431600 Nắp che ruột khóa ASIA Hafele 972.05.402 | 972.05.402 | 56.000 đ | Liên hệ |
| 1411 | BAS KHÓA KẸP KÍNH. DT15MM Hafele 981.56.880 | 981.56.880 | 5.817.000 đ | Liên hệ |
| 1412 | KHÓA CAM CỬA KÍNH Hafele 233.42.611 | 233.42.611 | 91.000 đ | Liên hệ |
| 1413 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.65.030 | 380.65.030 | 29.000 đ | Liên hệ |
| 1414 | KHOÁ MÓC 70AL/45 MÀU BẠC Hafele 482.01.895 | 482.01.895 | 161.000 đ | Liên hệ |
| 1415 | MẪU DEMO KHÓA DT710 BLE HOTELBIRD Hafele 732.08.546 | 732.08.546 | 17.500.000 đ | Liên hệ |
| 1416 | THÂN KHÓA THOÁT HIỂM SDL, E, B 2326, BKS Hafele 911.52.716 | 911.52.716 | 2.464.000 đ | Liên hệ |
| 1417 | BAS L CHO KHÓA TỪ Hafele 912.05.269 | 912.05.269 | 784.000 đ | Liên hệ |
| 1418 | Khóa đt EL8000, màu đen Hafele 912.05.403 | 912.05.403 | 4.463.000 đ | Liên hệ |
| 1419 | SP - EL8500 - Thân khóa Hafele 912.05.414 | 912.05.414 | 735.000 đ | Liên hệ |
| 1420 | SP-hộp pin khóa PL250 Hafele 912.20.920 | 912.20.920 | 42.000 đ | Liên hệ |
| 1421 | RUỘT KHÓA AM CLIP BLACK 0.8MM Hafele 916.66.498 | 916.66.498 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 1422 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 71 AB Hafele 916.72.002 | 916.72.002 | 1.281.000 đ | Liên hệ |
| 1423 | PSM ruột khóa đầu vặn đầu chìa 71 MNB Hafele 916.74.032 | 916.74.032 | 2.114.000 đ | Liên hệ |
| 1424 | RUỘT KHÓA 1/2 VÀNG BÓNG 30MM Hafele 916.95.008 | 916.95.008 | 113.000 đ | Liên hệ |
| 1425 | RUỘT KHÓA WC, ĐỒNG BÓNG, 100MM Hafele 916.96.448 | 916.96.448 | 231.000 đ | Liên hệ |
| 1426 | BỘ KHÓA SYMO 3000 Hafele 224.64.600 | 224.64.600 | 72.000 đ | Liên hệ |
| 1427 | CÔNG CỤ THÁO RỜI KHÓA Hafele 231.80.100 | 231.80.100 | 570.000 đ | Liên hệ |
| 1428 | KHÓA CỬA KÍNH TARGET Hafele 233.59.700 | 233.59.700 | 25.000 đ | Liên hệ |
| 1429 | CHẶN GIỮ KHÓA MÀU ĐEN = NHỰA Hafele 237.74.920 | 237.74.920 | 2.775 đ | Liên hệ |
| 1430 | KHOÁ MÓC MK TITALIUM MỜ 5X64TI/40 Hafele 482.01.838 | 482.01.838 | 581.000 đ | Liên hệ |
| 1431 | KHOÁ MÓC T65AL/40 VÀNG Hafele 482.01.850 | 482.01.850 | 133.000 đ | Liên hệ |
| 1432 | BỘ KHÓA ĐT CĂN HỘ TAY J (T) Hafele 499.19.130 | 499.19.130 | 5.810.000 đ | Liên hệ |
| 1433 | NẮP CHE RUỘT KHÓA Hafele 904.52.221 | 904.52.221 | 213.000 đ | Liên hệ |
| 1434 | Thân khóa BS55 CC72 màu gunmetal Hafele 911.27.076 | 911.27.076 | 459.000 đ | Liên hệ |
| 1435 | THÂN KHÓA ĐA ĐIỂM INOX MỜ 55/20MM Hafele 911.48.085 | 911.48.085 | 3.920.000 đ | Liên hệ |
| 1436 | KHÓA TAY NẮM Hafele 911.64.399 | 911.64.399 | 476.000 đ | Liên hệ |
| 1437 | Khóa Hafele AL2402R màu đen 912.20.534 | 912.20.534 | 5.555.000 đ | Liên hệ |
| 1438 | RUỘT KHOÁ ĐỒNG BÓNG 1 ĐẦU VẶN 1 ĐÂ Hafele 916.09.753 | 916.09.753 | 578.000 đ | Liên hệ |
| 1439 | RUỘT KHÓA WC 71MM, MÀU ĐEN Hafele 916.64.294 | 916.64.294 | 287.000 đ | Liên hệ |
| 1440 | LÕI RUỘT KHÓA 35.5MM BE Hafele 916.67.010 | 916.67.010 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 1441 | RUỘT KHÓA =KL Hafele 916.95.318 | 916.95.318 | 244.000 đ | Liên hệ |
| 1442 | MÔ ĐUN KHÓA DT400 INOX MỜ Hafele 917.46.500 | 917.46.500 | 4.986.000 đ | Liên hệ |
| 1443 | KẸP NỐI GÓC CHO KHOÁ Hafele 981.00.181 | 981.00.181 | 479.000 đ | Liên hệ |
| 1444 | RUỘT KHÓA HỘC BÀN (KCL-1200) Hafele 210.57.600 | 210.57.600 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 1445 | KHÓA NHẤN =KL Hafele 234.65.600 | 234.65.600 | 36.000 đ | Liên hệ |
| 1446 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.940 | 380.53.940 | 74.000 đ | Liên hệ |
| 1447 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.65.315 | 380.65.315 | 25.000 đ | Liên hệ |
| 1448 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 80TI/40HB63 Hafele 482.01.833 | 482.01.833 | 177.000 đ | Liên hệ |
| 1449 | Khóa tay nắm DIY.A. LC7255 CYL70. Đen Hafele 499.63.601 | 499.63.601 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 1450 | Khóa tay nắm DIY.D. LC7255 CYL70. Xám Hafele 499.63.626 | 499.63.626 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 1451 | BAS THÂN KHÓA ĐỒNG BÓNG, MỞ PHẢI 24X37MM Hafele 911.39.010 | 911.39.010 | 238.000 đ | Liên hệ |
| 1452 | SP - Yếm khóa EL8000 9000 Hafele 912.05.613 | 912.05.613 | 252.000 đ | Liên hệ |
| 1453 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 71 AB Hafele 916.72.003 | 916.72.003 | 1.281.000 đ | Liên hệ |
| 1454 | KHÓA HỘC TỦ 30MM TARGET Hafele 235.16.630 | 235.16.630 | 19.000 đ | Liên hệ |
| 1455 | KHÓA THEN GÀI=KL,BÊN PHẢI Hafele 237.76.610 | 237.76.610 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 1456 | KHÓA GẠT - DIY Hafele 489.94.607 | 489.94.607 | 1.225.000 đ | Liên hệ |
| 1457 | Khóa tay nắm DIY.C LC7255 WC CYL70. Đồng Hafele 499.63.623 | 499.63.623 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 1458 | THÂN KHÓA INOX MỜ 65/24 Hafele 911.02.484 | 911.02.484 | 413.000 đ | Liên hệ |
| 1459 | THÂN KHOÁ ĐỒNG BÓNG Hafele 911.07.118 | 911.07.118 | 505.000 đ | Liên hệ |
| 1460 | THÂN KHÓA SASHLOCK BS55/20MM Hafele 911.23.144 | 911.23.144 | 780.000 đ | Liên hệ |
| 1461 | KHÓA QUẢ NẮM TRÒN Hafele 911.64.407 | 911.64.407 | 462.000 đ | Liên hệ |
| 1462 | BỘ KHÓA TAY GẠT KÈM CHỐT WC, NÂU ĐEN Hafele 911.84.391 | 911.84.391 | 4.816.000 đ | Liên hệ |
| 1463 | SP-board đọc thẻ khóa PL200 Hafele 912.20.092 | 912.20.092 | 139.000 đ | Liên hệ |
| 1464 | KHÓA TREO HỆ PSM Hafele 916.09.383 | 916.09.383 | 1.883.000 đ | Liên hệ |
| 1465 | LÕI RUỘT KHÓA PSM CD 40.5 Hafele 916.09.631 | 916.09.631 | 212.000 đ | Liên hệ |
| 1466 | LÕI RUỘT KHÓA PSM DE 40.5 Hafele 916.09.633 | 916.09.633 | 175.000 đ | Liên hệ |
| 1467 | SP - RUỘT KHÓA AM CLIP BLACK 1.0MM Hafele 916.66.499 | 916.66.499 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 1468 | PSM ruột khóa đầu vặn nhôm 55 Hafele 916.66.580 | 916.66.580 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 1469 | PSM ruột khóa tròn, SNP Hafele 916.66.598 | 916.66.598 | 1.792.000 đ | Liên hệ |
| 1470 | PSM ruột khóa tròn, SNP Hafele 916.66.599 | 916.66.599 | 1.792.000 đ | Liên hệ |
| 1471 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 35.5/10 Hafele 916.67.869 | 916.67.869 | 1.036.000 đ | Liên hệ |
| 1472 | RUỘT KHÓA SYMO Prem.5 L002=KL Hafele 210.50.602 | 210.50.602 | 512.000 đ | Liên hệ |
| 1473 | MÓC KHÓA Hafele 231.66.270 | 231.66.270 | 5.000 đ | Liên hệ |
| 1474 | MÓC KHÓA Hafele 231.66.289 | 231.66.289 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 1475 | BIỂN SỐ CỦA KHÓA Hafele 231.81.016 | 231.81.016 | 156.000 đ | Liên hệ |
| 1476 | KHÓA VUÔNG SYMO PHẢI=KL Hafele 232.27.601 | 232.27.601 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 1477 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.315 | 380.53.315 | 49.000 đ | Liên hệ |
| 1478 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.910 | 380.53.910 | 26.000 đ | Liên hệ |
| 1479 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.64.010 | 380.64.010 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 1480 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.65.900 | 380.65.900 | 6.975 đ | Liên hệ |
| 1481 | KHÓA GẠT - DIY Hafele 489.94.407 | 489.94.407 | 1.382.000 đ | Liên hệ |
| 1482 | BỘ KHÓA DT-LITE =KL Hafele 499.19.121 | 499.19.121 | 5.007.000 đ | Liên hệ |
| 1483 | Khóa tay nắm DIY.D LC7255 WC CYL70. Đồng Hafele 499.63.631 | 499.63.631 | 1.029.000 đ | Liên hệ |
| 1484 | Khóa tay nắm DIY.E. LC7255 WC CYL70. Xám Hafele 499.63.638 | 499.63.638 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 1485 | NẮP CHE RUỘT KHÓA T8MM, ĐEN MỜ Hafele 903.58.186 | 903.58.186 | 91.000 đ | Liên hệ |
| 1486 | CHỐT KHOÁ 8X8X110MM =KL Hafele 909.46.031 | 909.46.031 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 1487 | THÂN KHÓA =KL Hafele 911.52.068 | 911.52.068 | 11.415.000 đ | Liên hệ |
| 1488 | Khóa tròn một bên, màu đen, 304 Hafele 911.78.959 | 911.78.959 | 133.000 đ | Liên hệ |
| 1489 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA, 35,5/35,5MM, PB Hafele 916.00.063 | 916.00.063 | 602.000 đ | Liên hệ |
| 1490 | RUỘT KHÓA =KL Hafele 916.81.100 | 916.81.100 | 711.000 đ | Liên hệ |
| 1491 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA 65MM, MÀU ĐÔ Hafele 916.95.111 | 916.95.111 | 280.000 đ | Liên hệ |
| 1492 | THẺ KHÓA = NHỰA MÀU ĐEN Hafele 917.44.103 | 917.44.103 | 214.000 đ | Liên hệ |
| 1493 | RUỘT KHÓA Hafele 917.81.210 | 917.81.210 | 177.000 đ | Liên hệ |
| 1494 | RUỘT KHÓA=KL,MẠ KẼM Hafele 210.04.710 | 210.04.710 | 132.000 đ | Liên hệ |
| 1495 | NÚT NHẤN CHO KHÓA NHẤN =NHỰA Hafele 229.06.109 | 229.06.109 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 1496 | TẤM DÒ CỦA KHÓA Hafele 229.85.999 | 229.85.999 | 53.000 đ | Liên hệ |
| 1497 | RUỘT KHÓA NÚT NHẤN BÊN TRÁI 31X24=KL Hafele 233.13.617 | 233.13.617 | 781.000 đ | Liên hệ |
| 1498 | BAS KHÓA CỬA=KL Hafele 251.70.709 | 251.70.709 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 1499 | KHÓA GẠT - DIY Hafele 489.94.609 | 489.94.609 | 1.225.000 đ | Liên hệ |
| 1500 | KHÓA 3KLV2, NGỌC TRAI ĐEN Hafele 901.59.287 | 901.59.287 | 1.855.000 đ | Liên hệ |