Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026. Quý khách có nhu cầu cần tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để nhân viên hỗ trợ giải đáp.
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 1401 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.65.910 | 380.65.910 | 8.000 đ | Liên hệ |
| 1402 | NẮP CHE RUỘT KHÓA Hafele 904.52.221 | 904.52.221 | 213.000 đ | Liên hệ |
| 1403 | THÂN KHÓA INOX MỜ 65/24 Hafele 911.02.484 | 911.02.484 | 413.000 đ | Liên hệ |
| 1404 | KHÓA CÓC 1 PHÍA ĐỒNG BÓNG Hafele 911.22.396 | 911.22.396 | 161.000 đ | Liên hệ |
| 1405 | THÂN KHOÁ NHÀ VỆ SINH =KL ĐỒNG BÓNG Hafele 911.26.094 | 911.26.094 | 1.379.000 đ | Liên hệ |
| 1406 | KHÓA CHO CỬA TRƯỢT =KL Hafele 911.26.432 | 911.26.432 | 320.000 đ | Liên hệ |
| 1407 | SP-board đọc thẻ khóa PL200 Hafele 912.20.092 | 912.20.092 | 139.000 đ | Liên hệ |
| 1408 | Khóa Hafele AL2402R màu đen 912.20.534 | 912.20.534 | 5.555.000 đ | Liên hệ |
| 1409 | Ruột khoá PSM hai đầu chìa 86mm Hafele 916.69.153 | 916.69.153 | 1.610.000 đ | Liên hệ |
| 1410 | Ruột khoá PSM hai đầu chìa 86mm Hafele 916.69.154 | 916.69.154 | 1.610.000 đ | Liên hệ |
| 1411 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 71 AB Hafele 916.72.002 | 916.72.002 | 1.281.000 đ | Liên hệ |
| 1412 | BAS HỘP KHÓA KÍNH INOX BÓNG Hafele 981.00.421 | 981.00.421 | 305.000 đ | Liên hệ |
| 1413 | BAS HỘP KHÓA CỬA KÍNH VUÔNG 100X95MM Hafele 981.00.461 | 981.00.461 | 686.000 đ | Liên hệ |
| 1414 | CHÌA CHỦ KHOÁ THEN CÀI Hafele 209.99.900 | 209.99.900 | 28.000 đ | Liên hệ |
| 1415 | BIỂN SỐ CỦA KHÓA Hafele 231.81.100 | 231.81.100 | 50.000 đ | Liên hệ |
| 1416 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.315 | 380.53.315 | 49.000 đ | Liên hệ |
| 1417 | Khóa tay nắm DIY.D. LC7255 CYL70. Xám Hafele 499.63.626 | 499.63.626 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 1418 | MÓC TREO ÁO KHOÁC LOẠI GẤP=KL Hafele 844.33.220 | 844.33.220 | 244.000 đ | Liên hệ |
| 1419 | BAS THÂN KHÓA MÀU VÀNG MỞ TRÁI/PHẢ Hafele 911.68.078 | 911.68.078 | 224.000 đ | Liên hệ |
| 1420 | LÕI RUỘT KHÓA SD 31,5 NIKEN MỜ Hafele 916.09.691 | 916.09.691 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 1421 | PSM ruột khóa đầu vặn đầu chìa 71 MNB Hafele 916.74.032 | 916.74.032 | 2.114.000 đ | Liên hệ |
| 1422 | NẮP CHE RUỘT KHÓA DT400 MÀU XÁM Hafele 917.90.070 | 917.90.070 | 146.000 đ | Liên hệ |
| 1423 | THÂN KHÓA RUỘT PC INOX MỜ Hafele 981.16.750 | 981.16.750 | 2.717.000 đ | Liên hệ |
| 1424 | MÓC KHÓA Hafele 231.66.289 | 231.66.289 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 1425 | KHOÁ MÓC T65AL/40 ĐỎ Hafele 482.01.851 | 482.01.851 | 133.000 đ | Liên hệ |
| 1426 | Bộ khóa tay nắm gạc wc 2-WBC-4Q4Q-LMX Hafele 900.78.854 | 900.78.854 | 44.000 đ | Liên hệ |
| 1427 | THÂN KHÓA =KL 24MM Hafele 900.99.441 | 900.99.441 | 907.000 đ | Liên hệ |
| 1428 | THÂN KHÓA =KL Hafele 911.52.068 | 911.52.068 | 11.415.000 đ | Liên hệ |
| 1429 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 67MM =KL Hafele 916.00.008 | 916.00.008 | 434.000 đ | Liên hệ |
| 1430 | VỎ BAO RUỘT KHÓA Hafele 916.09.306 | 916.09.306 | 64.000 đ | Liên hệ |
| 1431 | MIẾNG ĐỆM RUỘT KHOÁ Hafele 916.09.361 | 916.09.361 | 21.000 đ | Liên hệ |
| 1432 | RUỘT KHÓA WC 71MM, MÀU ĐEN Hafele 916.64.294 | 916.64.294 | 287.000 đ | Liên hệ |
| 1433 | LÕI RUỘT KHÓA 35.5MM BE Hafele 916.67.010 | 916.67.010 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 1434 | RUỘT KHÓA HỘC BÀN (KCL-1200) Hafele 210.57.600 | 210.57.600 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 1435 | RUỘT KHÓA DẠNG BẬT Hafele 236.89.400 | 236.89.400 | 313.000 đ | Liên hệ |
| 1436 | BAS VUÔNG SAU KHÓA Hafele 239.50.101 | 239.50.101 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 1437 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.64.910 | 380.64.910 | 12.000 đ | Liên hệ |
| 1438 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.65.900 | 380.65.900 | 6.975 đ | Liên hệ |
| 1439 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 80TI/40HB63 Hafele 482.01.833 | 482.01.833 | 177.000 đ | Liên hệ |
| 1440 | KHOÁ MÓC MK TITALIUM MỜ 5X64TI/40 Hafele 482.01.838 | 482.01.838 | 581.000 đ | Liên hệ |
| 1441 | Khóa tay nắm DIY.D. LC7255 CYL70. Đồng Hafele 499.63.627 | 499.63.627 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 1442 | Khóa tay nắm DIY.E. LC7255 CYL70. Đen Hafele 499.63.633 | 499.63.633 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 1443 | MÓC KHÓA CỬA Hafele 642.51.230 | 642.51.230 | 21.000 đ | Liên hệ |
| 1444 | CHỐT KHOÁ 8X8X110MM =KL Hafele 909.46.031 | 909.46.031 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 1445 | THÂN KHÓA 55/24MM Hafele 911.02.054 | 911.02.054 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 1446 | THÂN KHOÁ ST.ST. LH 24MM Hafele 911.02.180 | 911.02.180 | 895.000 đ | Liên hệ |
| 1447 | BAS THÂN KHÓA ĐỒNG BÓNG, MỞ PHẢI 24X37MM Hafele 911.39.010 | 911.39.010 | 238.000 đ | Liên hệ |
| 1448 | THÂN KHÓA ĐA ĐIỂM INOX MỜ 55/20MM Hafele 911.48.085 | 911.48.085 | 3.920.000 đ | Liên hệ |
| 1449 | KHÓA TAY NẮM TRÊN TOILET VÀNGBÓNG Hafele 911.64.220 | 911.64.220 | 130.000 đ | Liên hệ |
| 1450 | KHÓA TAY NẮM Hafele 911.64.399 | 911.64.399 | 476.000 đ | Liên hệ |
| 1451 | PRE-RUỘT KHÓA WC KO ĐẦU VẶN 31.5/35.5 PB Hafele 916.09.773 | 916.09.773 | 560.000 đ | Liên hệ |
| 1452 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 81 BE Hafele 916.71.362 | 916.71.362 | 2.308.000 đ | Liên hệ |
| 1453 | RUỘT KHÓA 1/2 VÀNG BÓNG 30MM Hafele 916.95.008 | 916.95.008 | 113.000 đ | Liên hệ |
| 1454 | RUỘT KHÓA WC, ĐỒNG BÓNG, 100MM Hafele 916.96.448 | 916.96.448 | 231.000 đ | Liên hệ |
| 1455 | MÔ ĐUN KHÓA DT400 INOX MỜ Hafele 917.46.500 | 917.46.500 | 4.986.000 đ | Liên hệ |
| 1456 | 02431600 Nắp che ruột khóa ASIA Hafele 972.05.402 | 972.05.402 | 56.000 đ | Liên hệ |
| 1457 | Lõi khóa trái 30x30mm Hafele 229.80.620 | 229.80.620 | 133.000 đ | Liên hệ |
| 1458 | KHÓA CHỐT CHẾT CỬA KÍNH=KL Hafele 233.49.200 | 233.49.200 | 58.000 đ | Liên hệ |
| 1459 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.900 | 380.53.900 | 18.000 đ | Liên hệ |
| 1460 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.910 | 380.53.910 | 26.000 đ | Liên hệ |
| 1461 | BỘ KHÓA DT-LITE CHO NHÀ RIÊNG Hafele 499.19.171 | 499.19.171 | 4.822.000 đ | Liên hệ |
| 1462 | CHỐT KHÓA CHO BÁNH XE Hafele 661.34.993 | 661.34.993 | 19.000 đ | Liên hệ |
| 1463 | TAY NẮM CHO KHÓA CỬA KÍNH Hafele 902.30.232 | 902.30.232 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 1464 | PSM ruột khóa đầu vặn nhôm 63 Hafele 916.67.811 | 916.67.811 | 1.225.000 đ | Liên hệ |
| 1465 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA 65MM, MÀU ĐÔ Hafele 916.95.111 | 916.95.111 | 280.000 đ | Liên hệ |
| 1466 | RUỘT KHÓA 40/40, CỬA VỆ SINH Hafele 916.96.426 | 916.96.426 | 245.000 đ | Liên hệ |
| 1467 | KHÓA DT LITE TAY G MỞ PHẢI INOX MỜ 38-65 Hafele 917.56.110 | 917.56.110 | 6.300.000 đ | Liên hệ |
| 1468 | RUỘT KHÓA SYMO Prem.5 L002=KL Hafele 210.50.602 | 210.50.602 | 512.000 đ | Liên hệ |
| 1469 | THÂN KHOÁ THEN GÀI SYMO NP.18/22 Hafele 232.37.623 | 232.37.623 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 1470 | KHÓA CAM CỬA KÍNH Hafele 233.42.611 | 233.42.611 | 91.000 đ | Liên hệ |
| 1471 | KHÓA CỬA KÍNH TARGET Hafele 233.59.700 | 233.59.700 | 25.000 đ | Liên hệ |
| 1472 | RUỘT KHÓA GẠT SYMO =KL Hafele 235.88.820 | 235.88.820 | 46.000 đ | Liên hệ |
| 1473 | BAS KHÓA =KL Hafele 239.44.410 | 239.44.410 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 1474 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.980 | 380.53.980 | 58.000 đ | Liên hệ |
| 1475 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 80TI/40HB40 Hafele 482.01.832 | 482.01.832 | 173.000 đ | Liên hệ |
| 1476 | THÂN KHÓA = INOX MỜ 55/24 Hafele 911.24.058 | 911.24.058 | 353.000 đ | Liên hệ |
| 1477 | THÂN KHÓA THOÁT HIỂM DR55/20 Hafele 911.56.131 | 911.56.131 | 4.767.000 đ | Liên hệ |
| 1478 | BỘ TAY NẮM GẠT KÈM KHÓA, 3-FLC-N9 Hafele 911.83.919 | 911.83.919 | 6.563.000 đ | Liên hệ |
| 1479 | SP - DL7600 thân khóa Hafele 912.20.236 | 912.20.236 | 1.540.000 đ | Liên hệ |
| 1480 | SP - EL7800TCS Ruột và chìa khóa Hafele 912.20.399 | 912.20.399 | 350.000 đ | Liên hệ |
| 1481 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.453 | 916.09.453 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 1482 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 35.5/10 Hafele 916.67.869 | 916.67.869 | 1.036.000 đ | Liên hệ |
| 1483 | RUỘT KHÓA 65MM =KL Hafele 916.95.316 | 916.95.316 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 1484 | THÂN KHÓA MÀU ĐEN MỜ mat65/R24 DL I DT70 Hafele 917.81.866 | 917.81.866 | 2.009.000 đ | Liên hệ |
| 1485 | BAS KHÓA KẸP KÍNH. DT15MM Hafele 981.56.880 | 981.56.880 | 5.817.000 đ | Liên hệ |
| 1486 | TẤM DÒ CỦA KHÓA Hafele 229.85.999 | 229.85.999 | 53.000 đ | Liên hệ |
| 1487 | MÓC KHÓA Hafele 231.66.270 | 231.66.270 | 5.000 đ | Liên hệ |
| 1488 | BIỂN HƯỚNG DẪN VẬN HÀNH KHÓA Hafele 231.81.300 | 231.81.300 | 38.000 đ | Liên hệ |
| 1489 | KHÓA HỘC TỦ 16MM TARGET Hafele 235.16.600 | 235.16.600 | 22.000 đ | Liên hệ |
| 1490 | THANH CHỐT KHÓA BA NGĂN=KL,16X3X1000MM Hafele 237.10.006 | 237.10.006 | 95.000 đ | Liên hệ |
| 1491 | BAS KHÓA CỬA=KL,MẠ NIKEN,18X14MM Hafele 251.60.703 | 251.60.703 | 14.000 đ | Liên hệ |
| 1492 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.65.930 | 380.65.930 | 11.000 đ | Liên hệ |
| 1493 | KHOÁ MÓC T65AL/40 VÀNG Hafele 482.01.850 | 482.01.850 | 133.000 đ | Liên hệ |
| 1494 | Khóa tay nắm DIY.E. LC7255 WC CYL70. Xám Hafele 499.63.638 | 499.63.638 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 1495 | TAY NẮM ĐẨY CÓ RUỘT KHOÁ(1 BỘ 2 CA Hafele 903.19.660 | 903.19.660 | 38.640.000 đ | Liên hệ |
| 1496 | Nắp che lỗ ruột khóa D50mm màu đen Hafele 903.58.146 | 903.58.146 | 296.000 đ | Liên hệ |
| 1497 | VÍT M5X40MM CHO BỘ KHÓA THOÁT HIỂM Hafele 909.70.510 | 909.70.510 | 28.000 đ | Liên hệ |
| 1498 | THÂN KHOÁ ĐỒNG BÓNG KHÔNG KÈM BAS TH Hafele 911.07.085 | 911.07.085 | 953.000 đ | Liên hệ |
| 1499 | THÂN KHÓA =KL Hafele 911.17.032 | 911.17.032 | 1.339.000 đ | Liên hệ |
| 1500 | THÂN KHÓA PHÒNG HỌC =KL, INOX MỜ Hafele 911.23.439 | 911.23.439 | 910.000 đ | Liên hệ |