Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026. Quý khách có nhu cầu cần tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để nhân viên hỗ trợ giải đáp.
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 1401 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.030 | 380.53.030 | 144.750 đ | Liên hệ |
| 1402 | Khóa tay nắm DIY.A. LC7255 WC CYL70. Xám Hafele 499.63.606 | 499.63.606 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 1403 | Khóa tay nắm DIY.B. LC7255 CYL70. Đen Hafele 499.63.609 | 499.63.609 | 1.087.500 đ | Liên hệ |
| 1404 | Khóa tay nắm DIY.C LC7255 WC CYL70. Đồng Hafele 499.63.623 | 499.63.623 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 1405 | Khóa tay nắm DIY.D LC7255 WC CYL70. Đồng Hafele 499.63.631 | 499.63.631 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 1406 | NẮP CHE RUỘT KHÓA ĐẦU BÍT Hafele 902.50.931 | 902.50.931 | 114.225 đ | Liên hệ |
| 1407 | CHỐT KHOÁ 8X8X110MM =KL Hafele 909.46.031 | 909.46.031 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 1408 | THÂN VÀ RUỘT KHÓA DT40-45, MÀU ĐÔNG BÓNG Hafele 911.02.363 | 911.02.363 | 8.475.000 đ | Liên hệ |
| 1409 | THÂN KHÓA CỬA ĐI =KL Hafele 911.22.278 | 911.22.278 | 1.308.300 đ | Liên hệ |
| 1410 | THÂN KHÓA 55/20=KL Hafele 911.22.298 | 911.22.298 | 716.400 đ | Liên hệ |
| 1411 | THÂN KHÓA CHỐT CHẾT MÀU ĐỒNG CỔ Hafele 911.22.547 | 911.22.547 | 305.925 đ | Liên hệ |
| 1412 | KHÓA MÓC CHO CỬA ĐƠN Hafele 911.26.278 | 911.26.278 | 1.850.250 đ | Liên hệ |
| 1413 | BAS THÂN KHÓA ĐỒNG BÓNG MỞ TRÁI 30X45MM Hafele 911.39.033 | 911.39.033 | 217.500 đ | Liên hệ |
| 1414 | RUỘT KHOÁ PSM 31.5/10MM Hafele 916.09.601 | 916.09.601 | 625.050 đ | Liên hệ |
| 1415 | PSM ruột khóa đầu vặn nhôm 55 Hafele 916.66.580 | 916.66.580 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 1416 | PSM RUỘT KHÓA TAY GẠT THOÁT HIỂM Hafele 916.67.775 | 916.67.775 | 1.260.000 đ | Liên hệ |
| 1417 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 71 AB Hafele 916.72.003 | 916.72.003 | 1.372.500 đ | Liên hệ |
| 1418 | RUỘT KHÓA =KL Hafele 916.91.370 | 916.91.370 | 183.712 đ | Liên hệ |
| 1419 | RUỘT KHÓA = KL Hafele 916.95.201 | 916.95.201 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 1420 | BỘ KHÓA DT LITE TAY J MỞ PHẢI CHROME Hafele 917.80.214 | 917.80.214 | 4.344.975 đ | Liên hệ |
| 1421 | KHÓA SIMPLE 4MM =KL Hafele 917.81.911 | 917.81.911 | 21.675 đ | Liên hệ |
| 1422 | KHÓA ENGINEERING 4MM =KL Hafele 917.81.921 | 917.81.921 | 158.625 đ | Liên hệ |
| 1423 | BIỂN SỐ CỦA KHÓA Hafele 231.81.016 | 231.81.016 | 167.250 đ | Liên hệ |
| 1424 | KHÓA CHẶN N1075 BÊN PHẢI 40MM=KL Hafele 233.91.406 | 233.91.406 | 570.000 đ | Liên hệ |
| 1425 | KHÓA CHỦ CHO KHÓA SỐ CỬA TỦ Hafele 235.63.900 | 235.63.900 | 307.500 đ | Liên hệ |
| 1426 | BAS CHO KHÓA TỦ = KL Hafele 239.02.516 | 239.02.516 | 70.350 đ | Liên hệ |
| 1427 | BAS KHÓA =KL Hafele 239.26.703 | 239.26.703 | 11.250 đ | Liên hệ |
| 1428 | BAS KHÓA CỬA=KL,MẠ NIKEN,18X14MM Hafele 251.60.703 | 251.60.703 | 15.450 đ | Liên hệ |
| 1429 | CHỐT KHÓA CỬA CÓ THEN CONG=KL Hafele 252.02.626 | 252.02.626 | 407.250 đ | Liên hệ |
| 1430 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.090 | 380.53.090 | 90.327 đ | Liên hệ |
| 1431 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 80TI/40HB63 Hafele 482.01.833 | 482.01.833 | 189.765 đ | Liên hệ |
| 1432 | DIY Khóa TSA 330 black Hafele 482.09.006 | 482.09.006 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 1433 | Khóa tròn cho cửa đi 90, inox mờ Hafele 489.93.250 | 489.93.250 | 183.000 đ | Liên hệ |
| 1434 | Van khóa nước đôi vuông BG Hafele 589.15.931 | 589.15.931 | 408.130 đ | Liên hệ |
| 1435 | VÍT M5X40MM CHO BỘ KHÓA THOÁT HIỂM Hafele 909.70.510 | 909.70.510 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 1436 | THÂN KHÓA CHO KHÓA DT 400 Hafele 911.17.500 | 911.17.500 | 5.025.000 đ | Liên hệ |
| 1437 | THÂN KHÓA = INOX MỜ 55/24 Hafele 911.24.058 | 911.24.058 | 378.450 đ | Liên hệ |
| 1438 | PHỤ KIỆN THÂN KHÓA STRIKING PLATE Hafele 911.39.756 | 911.39.756 | 777.075 đ | Liên hệ |
| 1439 | THÂN KHÓA THOÁT HIỂM SDL, E, B 2326, BKS Hafele 911.52.716 | 911.52.716 | 2.295.000 đ | Liên hệ |
| 1440 | KHÓA 70MM =KL Hafele 911.64.302 | 911.64.302 | 33.525 đ | Liên hệ |
| 1441 | SP - EL7800TCS Ruột và chìa khóa Hafele 912.20.399 | 912.20.399 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 1442 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA, 35,5/35,5MM, PB Hafele 916.00.063 | 916.00.063 | 645.000 đ | Liên hệ |
| 1443 | RUỘT KHÓA CHƯA ĐẦU VẶN ĐỒNG BÓNG 27,5/27 Hafele 916.09.750 | 916.09.750 | 472.500 đ | Liên hệ |
| 1444 | RUỘT KHOÁ ĐỒNG BÓNG 1 ĐẦU VẶN 1 ĐÂ Hafele 916.09.753 | 916.09.753 | 618.900 đ | Liên hệ |
| 1445 | RUỘT KHÓA MNB W/THUM 31.5/31.5 MM BD Hafele 916.73.672 | 916.73.672 | 2.167.500 đ | Liên hệ |
| 1446 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 100MM, ĐỒNG BÓNG Hafele 916.96.048 | 916.96.048 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 1447 | RUỘT KHÓA 40/40, CỬA VỆ SINH Hafele 916.96.426 | 916.96.426 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 1448 | THẺ KHÓA = NHỰA MÀU ĐEN Hafele 917.44.103 | 917.44.103 | 229.425 đ | Liên hệ |
| 1449 | THẺ KHÓA FOB TAG-IN MÀU TRẮNG CHO DI Hafele 917.44.177 | 917.44.177 | 107.325 đ | Liên hệ |
| 1450 | RUỘT KHOÁ TRÒN KD 27.5MM Hafele 917.81.260 | 917.81.260 | 219.450 đ | Liên hệ |
| 1451 | RUỘT KHÓA SYMO Prem.5 L002=KL Hafele 210.50.602 | 210.50.602 | 548.250 đ | Liên hệ |
| 1452 | MÓC KHÓA Hafele 231.66.225 | 231.66.225 | 3.138 đ | Liên hệ |
| 1453 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.315 | 380.53.315 | 52.500 đ | Liên hệ |
| 1454 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.65.900 | 380.65.900 | 6.975 đ | Liên hệ |
| 1455 | BỘ PHẬN KHÓA BÊN TRÁI Hafele 433.10.023 | 433.10.023 | 10.275 đ | Liên hệ |
| 1456 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 80TI/40HB40 Hafele 482.01.832 | 482.01.832 | 185.557 đ | Liên hệ |
| 1457 | BỘ KHÓA DT-LITE CHO CĂN HỘ Hafele 499.19.120 | 499.19.120 | 6.456.225 đ | Liên hệ |
| 1458 | CHỐT KHÓA CHO BÁNH XE Hafele 661.34.993 | 661.34.993 | 20.177 đ | Liên hệ |
| 1459 | THÂN KHÓA LƯỠI GÀ ĐỒNG BÓNG PVD.55/20 Hafele 911.23.612 | 911.23.612 | 352.500 đ | Liên hệ |
| 1460 | BAUMA THÂN KHÓA H7255 Hafele 911.25.562 | 911.25.562 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 1461 | BAUMA THÂN KHÓA H7255 304 Hafele 911.25.563 | 911.25.563 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 1462 | VÒNG ĐỆM NÚM VẶN CHO THÂN KHÓA Hafele 911.26.498 | 911.26.498 | 100.500 đ | Liên hệ |
| 1463 | BAS KHÓA B 9000, BKS, DR Hafele 911.39.531 | 911.39.531 | 780.000 đ | Liên hệ |
| 1464 | THÂN KHÓA =KL Hafele 911.52.068 | 911.52.068 | 12.230.325 đ | Liên hệ |
| 1465 | CÒ KHÓA MÀU ĐỒNG BÓNG Hafele 911.64.299 | 911.64.299 | 54.375 đ | Liên hệ |
| 1466 | THÂN KHÓA CỬA ĐỐ NHỎ INOX MỜ 40/24 Hafele 911.75.025 | 911.75.025 | 1.359.000 đ | Liên hệ |
| 1467 | TAY NẮM GẠT + RUỘT KHÓA 65MM Hafele 911.78.784 | 911.78.784 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 1468 | TAY NẮM CỬA ĐI KHÔNG KHÓA =KL Hafele 911.79.031 | 911.79.031 | 2.226.750 đ | Liên hệ |
| 1469 | RUỘT KHÓA WC =KL Hafele 916.08.723 | 916.08.723 | 927.750 đ | Liên hệ |
| 1470 | LÕI RUỘT KHÓA MỞ RỘNG 8MM Hafele 916.09.322 | 916.09.322 | 217.500 đ | Liên hệ |
| 1471 | THANH NỐI LÕI RUỘT KHÓA 13MM Hafele 916.09.343 | 916.09.343 | 2.565 đ | Liên hệ |
| 1472 | RUỘT KHÓA CHƯA ĐẦU VẶN NIKEN MỜ 50,5/50, Hafele 916.09.707 | 916.09.707 | 1.020.000 đ | Liên hệ |
| 1473 | RUỘT KHÓA CHO PHÒNG VỆ SINH = KL, 93 Hafele 916.55.710 | 916.55.710 | 3.232.500 đ | Liên hệ |
| 1474 | PSM ruột khóa tròn, SNP Hafele 916.66.633 | 916.66.633 | 1.920.000 đ | Liên hệ |
| 1475 | PSM ruột khóa đầu vặn 63 PB Hafele 916.66.635 | 916.66.635 | 1.875.000 đ | Liên hệ |
| 1476 | RUỘT KHÓA 1/2 VÀNG BÓNG 30MM Hafele 916.95.008 | 916.95.008 | 121.500 đ | Liên hệ |
| 1477 | RUỘT KHÓA WC 65MM =KL Hafele 916.95.416 | 916.95.416 | 217.500 đ | Liên hệ |
| 1478 | THẺ KHÓA FOB TAG-IN MÀU ĐỎ CHO DIALO Hafele 917.44.171 | 917.44.171 | 107.325 đ | Liên hệ |
| 1479 | KHÓA DT LITE TAY R MỞ TRÁI INOX BÓNG 38- Hafele 917.56.201 | 917.56.201 | 6.750.000 đ | Liên hệ |
| 1480 | Khuyên khóa Hafele 219.19.677 | 219.19.677 | 3.225 đ | Liên hệ |
| 1481 | KHÓA CHẶN BÊN TRÁI 40MM=KL Hafele 233.90.418 | 233.90.418 | 570.000 đ | Liên hệ |
| 1482 | BỘ PHỤ KIỆN KHÓA HỘC BÀN 3 NGĂN Hafele 237.65.002 | 237.65.002 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 1483 | DẪN HƯỚNG CHO KHÓA CỬA CAO=KL,6.4MM Hafele 239.76.761 | 239.76.761 | 10.500 đ | Liên hệ |
| 1484 | Khóa tay nắm DIY.A. LC7255 CYL70. Đen Hafele 499.63.601 | 499.63.601 | 1.087.500 đ | Liên hệ |
| 1485 | SP-Khóa cửa của lò nướng HBN531EO Hafele 532.87.394 | 532.87.394 | 2.250.000 đ | Liên hệ |
| 1486 | KHÓA THANH TRƯỢT MÀU XÁM Hafele 901.00.781 | 901.00.781 | 2.100.000 đ | Liên hệ |
| 1487 | NẮP CHE RUỘT KHÓA KLS,50MM,SATIN NIKEL Hafele 901.59.073 | 901.59.073 | 774.000 đ | Liên hệ |
| 1488 | THÂN KHÓA THOÁT HIỂM DDL, E, B 2329, BKS Hafele 911.53.186 | 911.53.186 | 5.445.000 đ | Liên hệ |
| 1489 | CHỐT ÂM DÀI 450MM CÓ KHÓA ĐỒNG BÓNG Hafele 911.62.520 | 911.62.520 | 1.836.136 đ | Liên hệ |
| 1490 | KHÓA QUẢ NẮM MẪU =KL Hafele 911.64.250 | 911.64.250 | 93.600 đ | Liên hệ |
| 1491 | BAS THÂN KHÓA=KL, MÀU INOX MỜ,245X24M Hafele 911.76.026 | 911.76.026 | 431.625 đ | Liên hệ |
| 1492 | THÂN KHÓA ANSI CHO HÀNG LÀNG = KL, LM Hafele 911.79.168 | 911.79.168 | 2.835.000 đ | Liên hệ |
| 1493 | Ruột khóa SD đầu vặn đầu chìa 63mm Hafele 916.08.150 | 916.08.150 | 1.275.000 đ | Liên hệ |
| 1494 | RUỘT KHÓA WC 40.5/40.5MM, ĐEN Hafele 916.08.466 | 916.08.466 | 1.815.000 đ | Liên hệ |
| 1495 | RUỘT KHÓA WC 45.5/45.5MM, ĐEN Hafele 916.08.467 | 916.08.467 | 1.927.500 đ | Liên hệ |
| 1496 | RUỘT KHÓA 40.5/40.5 Hafele 916.09.755 | 916.09.755 | 930.000 đ | Liên hệ |
| 1497 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 91 Hafele 916.67.802 | 916.67.802 | 2.002.500 đ | Liên hệ |
| 1498 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 91 Hafele 916.67.803 | 916.67.803 | 2.002.500 đ | Liên hệ |
| 1499 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 35.5/10 Hafele 916.67.869 | 916.67.869 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 1500 | RUỘT KHÓA GMK SING PC MNB 31.5/10MM BC Hafele 916.75.031 | 916.75.031 | 1.402.500 đ | Liên hệ |