Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026. Quý khách có nhu cầu cần tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để nhân viên hỗ trợ giải đáp.
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 1401 | KHOÁ MÓC MK TITALIUM MỜ 3X64TI/40 Hafele 482.01.836 | 482.01.836 | 357.000 đ | Liên hệ |
| 1402 | KHOÁ MÓC 70AL/45 MÀU CAM Hafele 482.01.896 | 482.01.896 | 161.000 đ | Liên hệ |
| 1403 | SP - NÚT KHÓA Bộ xả 92168000 Hafele 589.29.918 | 589.29.918 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 1404 | BAS HỘP CHO KHÓA CỬA KÍNH Hafele 911.26.469 | 911.26.469 | 923.000 đ | Liên hệ |
| 1405 | CHỐT ÂM DÀI 450MM CÓ KHÓA ĐỒNG BÓNG Hafele 911.62.520 | 911.62.520 | 1.714.000 đ | Liên hệ |
| 1406 | RUỘT KHÓA WC 71MM, MÀU ĐEN Hafele 916.64.294 | 916.64.294 | 287.000 đ | Liên hệ |
| 1407 | KẸP BAS KHÓA ĐÔI KÍNH TRÊN KHUNG, INO Hafele 981.00.161 | 981.00.161 | 1.308.000 đ | Liên hệ |
| 1408 | BIỂN SỐ CỦA KHÓA Hafele 231.81.016 | 231.81.016 | 156.000 đ | Liên hệ |
| 1409 | BAS VUÔNG SAU KHÓA Hafele 239.50.101 | 239.50.101 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 1410 | KHOÁ MÓC MK TITALIUM MỜ 5X80TI/40 Hafele 482.01.839 | 482.01.839 | 882.000 đ | Liên hệ |
| 1411 | KHOÁ MÓC MK TITALIUM MỜ 80TI/40-HB40- Hafele 482.01.841 | 482.01.841 | 567.000 đ | Liên hệ |
| 1412 | BỘ KHÓA ĐIỆN TỬ CĂN HỘ, TAY C , RH Hafele 499.19.141 | 499.19.141 | 5.430.000 đ | Liên hệ |
| 1413 | BAS CHÊM CHO KHÓA TRÒN 911.83.379 Hafele 911.38.580 | 911.38.580 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 1414 | RUỘT KHÓA 1/2, 1 ĐẦU CHÌA, 31,5/10MM,AB Hafele 916.08.202 | 916.08.202 | 476.000 đ | Liên hệ |
| 1415 | PSM MASTERKEY CHO KHÓA TRÒN CỬA ĐI Hafele 916.67.890 | 916.67.890 | 1.353.000 đ | Liên hệ |
| 1416 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA MÀU ĐỒNG 71MM Hafele 916.95.128 | 916.95.128 | 183.000 đ | Liên hệ |
| 1417 | 06303000 Bộ kit khóa 3 đểm Champion Plus Hafele 972.05.186 | 972.05.186 | 189.000 đ | Liên hệ |
| 1418 | Đế cho vấu khóa từ mã 04031000K Hafele 972.05.324 | 972.05.324 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 1419 | BIỂN SỐ CỦA KHÓA Hafele 231.81.100 | 231.81.100 | 50.000 đ | Liên hệ |
| 1420 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.64.910 | 380.64.910 | 12.000 đ | Liên hệ |
| 1421 | Khóa tay nắm DIY.E. LC7255 CYL70. Nickel Hafele 499.63.632 | 499.63.632 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 1422 | THÂN KHÓA INOX MỜ 65/24 Hafele 911.02.484 | 911.02.484 | 413.000 đ | Liên hệ |
| 1423 | THÂN KHÓA CHỐT =KL Hafele 911.22.406 | 911.22.406 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 1424 | BAS THÂN KHÓA ĐỒNG BÓNG, MỞ PHẢI 24X37MM Hafele 911.39.010 | 911.39.010 | 238.000 đ | Liên hệ |
| 1425 | SP-board đọc thẻ khóa PL200 Hafele 912.20.092 | 912.20.092 | 139.000 đ | Liên hệ |
| 1426 | Ruột khóa 2 đầu chìa 5P 40/40 đồng bóng Hafele 916.96.360 | 916.96.360 | 287.000 đ | Liên hệ |
| 1427 | Lõi khóa trái 30x30mm Hafele 229.80.620 | 229.80.620 | 133.000 đ | Liên hệ |
| 1428 | PHỤ KIỆN KHÓA HỘC TỦ TARGET Hafele 234.63.600 | 234.63.600 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 1429 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.315 | 380.53.315 | 49.000 đ | Liên hệ |
| 1430 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.65.030 | 380.65.030 | 29.000 đ | Liên hệ |
| 1431 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.65.315 | 380.65.315 | 25.000 đ | Liên hệ |
| 1432 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 80TI/40HB63 Hafele 482.01.833 | 482.01.833 | 177.000 đ | Liên hệ |
| 1433 | Khóa tay nắm DIY.C LC7255 WC CYL70. Đồng Hafele 499.63.623 | 499.63.623 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 1434 | Khóa tay nắm DIY.E. LC7255 CYL70. Đen Hafele 499.63.633 | 499.63.633 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 1435 | BỘ KHÓA 3KLV3-A Hafele 901.59.321 | 901.59.321 | 1.785.000 đ | Liên hệ |
| 1436 | THÂN KHÓA THOÁT HIỂM DR55/20 Hafele 911.56.131 | 911.56.131 | 4.767.000 đ | Liên hệ |
| 1437 | ĐIỀU KHIỂN CHO KHÓA EL7000S/ER4400 Hafele 912.05.395 | 912.05.395 | 552.000 đ | Liên hệ |
| 1438 | CÔNG CỤ THÁO RỜI KHÓA Hafele 231.80.100 | 231.80.100 | 570.000 đ | Liên hệ |
| 1439 | THANH CHỐT KHÓA BA NGĂN=KL,16X3X1000MM Hafele 237.10.006 | 237.10.006 | 95.000 đ | Liên hệ |
| 1440 | BAS KHÓA CỬA=KL Hafele 251.74.501 | 251.74.501 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 1441 | KHOÁ MÓC MK TITALIUM MỜ 5X64TI/40 Hafele 482.01.838 | 482.01.838 | 581.000 đ | Liên hệ |
| 1442 | NẮP CHE RUỘT KHÓA CB1780N2, NIKEL Hafele 901.59.523 | 901.59.523 | 1.322.000 đ | Liên hệ |
| 1443 | BAS THÂN KHÓA ĐỒNG BÓNG MỞ PHẢI 30X45MM Hafele 911.39.034 | 911.39.034 | 203.000 đ | Liên hệ |
| 1444 | CHỐT ÂM CÓ KHÓA CHROME BÓNG Hafele 911.62.512 | 911.62.512 | 2.826.000 đ | Liên hệ |
| 1445 | NẮP CHE RUỘT KHÓA DT400 MÀU XÁM Hafele 917.90.070 | 917.90.070 | 146.000 đ | Liên hệ |
| 1446 | BAS HỘP KHÓA CỬA KÍNH VUÔNG 100X95MM Hafele 981.00.461 | 981.00.461 | 686.000 đ | Liên hệ |
| 1447 | KHÓA NHÂN VÀ XOAY=KL,MẠ NIKEN,50X18MM Hafele 234.67.610 | 234.67.610 | 58.000 đ | Liên hệ |
| 1448 | BAS GÓC KHÓA = KL Hafele 239.47.604 | 239.47.604 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 1449 | BAS KHÓA CỬA=KL,MẠ NIKEN,18X14MM Hafele 251.60.703 | 251.60.703 | 14.000 đ | Liên hệ |
| 1450 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.910 | 380.53.910 | 26.000 đ | Liên hệ |
| 1451 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.980 | 380.53.980 | 58.000 đ | Liên hệ |
| 1452 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.65.900 | 380.65.900 | 6.975 đ | Liên hệ |
| 1453 | MÓC TREO ÁO KHOÁC LOẠI GẤP=KL Hafele 844.33.220 | 844.33.220 | 244.000 đ | Liên hệ |
| 1454 | CHỐT ÂM CÓ KHÓA CHROME MỜ Hafele 911.62.510 | 911.62.510 | 2.826.000 đ | Liên hệ |
| 1455 | MÔ ĐUN KHÓA DT400 INOX MỜ Hafele 917.46.500 | 917.46.500 | 4.986.000 đ | Liên hệ |
| 1456 | MÓC KHÓA Hafele 231.66.234 | 231.66.234 | 3.900 đ | Liên hệ |
| 1457 | CHỐT GIỮ KHÓA BA NGĂN 13MM=KL Hafele 237.22.100 | 237.22.100 | 10.000 đ | Liên hệ |
| 1458 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.900 | 380.53.900 | 18.000 đ | Liên hệ |
| 1459 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.65.010 | 380.65.010 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 1460 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.65.930 | 380.65.930 | 11.000 đ | Liên hệ |
| 1461 | MÓC KHÓA CỬA Hafele 642.51.230 | 642.51.230 | 21.000 đ | Liên hệ |
| 1462 | CHỐT KHÓA CHO BÁNH XE Hafele 661.34.993 | 661.34.993 | 19.000 đ | Liên hệ |
| 1463 | Nắp che lỗ ruột khóa D50mm màu đen Hafele 903.58.146 | 903.58.146 | 296.000 đ | Liên hệ |
| 1464 | NẮP CHE RUỘT KHÓA Hafele 904.52.221 | 904.52.221 | 213.000 đ | Liên hệ |
| 1465 | CHỐT KHOÁ 8X8X110MM =KL Hafele 909.46.031 | 909.46.031 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 1466 | THÂN KHOÁ ĐỒNG BÓNG Hafele 911.07.118 | 911.07.118 | 505.000 đ | Liên hệ |
| 1467 | THÂN KHÓA CỬA BẰNG KL Hafele 911.14.003 | 911.14.003 | 3.848.000 đ | Liên hệ |
| 1468 | THÂN KHÓA PHÒNG HỌC =KL, INOX MỜ Hafele 911.23.439 | 911.23.439 | 910.000 đ | Liên hệ |
| 1469 | CHỐT ÂM ĐẦU TRÒN CÓ KHÓA CHROME BÓNG Hafele 911.62.509 | 911.62.509 | 2.826.000 đ | Liên hệ |
| 1470 | CHỐT ÂM DÀI 450MM CÓ KHÓA CHROME BÓNG Hafele 911.62.521 | 911.62.521 | 1.714.000 đ | Liên hệ |
| 1471 | BỘ KHÓA CỬA Hafele 911.64.331 | 911.64.331 | 1.948.000 đ | Liên hệ |
| 1472 | LÕI RUỘT KHÓA SD 31,5 NIKEN MỜ Hafele 916.09.691 | 916.09.691 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 1473 | Ruột khoá PSM hai đầu chìa 86mm Hafele 916.69.152 | 916.69.152 | 1.610.000 đ | Liên hệ |
| 1474 | RUỘT KHÓA 1/2 VÀNG BÓNG 30MM Hafele 916.95.008 | 916.95.008 | 113.000 đ | Liên hệ |
| 1475 | VÍT CHO KHÓA DT-LITE 1B=2C Hafele 917.80.924 | 917.80.924 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 1476 | THÂN KHÓA RUỘT PC INOX MỜ Hafele 981.16.750 | 981.16.750 | 2.717.000 đ | Liên hệ |
| 1477 | RUỘT KHÓA HỘC BÀN (KCL-1200) Hafele 210.57.600 | 210.57.600 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 1478 | Khóa tay nắm DIY.D. LC7255 WC CYL70. Xám Hafele 499.63.630 | 499.63.630 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 1479 | THÂN KHÓA PC MÀU INOX MỜ, =KL, 55/20 Hafele 911.02.143 | 911.02.143 | 350.000 đ | Liên hệ |
| 1480 | THÂN KHÓA =KL Hafele 911.52.068 | 911.52.068 | 11.415.000 đ | Liên hệ |
| 1481 | VỎ BAO RUỘT KHÓA Hafele 916.09.306 | 916.09.306 | 64.000 đ | Liên hệ |
| 1482 | MIẾNG ĐỆM RUỘT KHOÁ Hafele 916.09.361 | 916.09.361 | 21.000 đ | Liên hệ |
| 1483 | RUỘT KHOÁ 5875 PSM, 3 CHÌA, BC Hafele 916.60.381 | 916.60.381 | 1.316.000 đ | Liên hệ |
| 1484 | RUỘT KHÓA 65MM =KL Hafele 916.95.316 | 916.95.316 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 1485 | RUỘT KHÓA BR SN 5 PIN Hafele 916.96.170 | 916.96.170 | 231.000 đ | Liên hệ |
| 1486 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 31/31MM=KL, 5 P Hafele 916.96.616 | 916.96.616 | 147.000 đ | Liên hệ |
| 1487 | KHÓA DT LITE TAY G MỞ PHẢI INOX MỜ 38-65 Hafele 917.56.110 | 917.56.110 | 6.300.000 đ | Liên hệ |
| 1488 | MÓC KHÓA Hafele 231.66.207 | 231.66.207 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 1489 | THÂN KHOÁ THEN GÀI SYMO NP.18/22 Hafele 232.37.623 | 232.37.623 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 1490 | KHÓA CAM CỬA KÍNH Hafele 233.42.611 | 233.42.611 | 91.000 đ | Liên hệ |
| 1491 | KHÓA CHỐT CHẾT CỬA KÍNH=KL Hafele 233.49.200 | 233.49.200 | 58.000 đ | Liên hệ |
| 1492 | KHÓA HỘC TỦ 16MM TARGET Hafele 235.16.600 | 235.16.600 | 22.000 đ | Liên hệ |
| 1493 | KHÓA HỘC TỦ 30MM TARGET Hafele 235.16.630 | 235.16.630 | 19.000 đ | Liên hệ |
| 1494 | RUỘT KHÓA DẠNG BẬT Hafele 236.89.400 | 236.89.400 | 313.000 đ | Liên hệ |
| 1495 | BAS KHÓA =KL Hafele 239.44.410 | 239.44.410 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 1496 | DẪN HƯỚNG CHO KHÓA CỬA CAO=KL,6.4MM Hafele 239.76.761 | 239.76.761 | 10.000 đ | Liên hệ |
| 1497 | KHOÁ MÓC T65AL/40 ĐỎ Hafele 482.01.851 | 482.01.851 | 133.000 đ | Liên hệ |
| 1498 | KHÓA GẠT - DIY Hafele 489.94.607 | 489.94.607 | 1.225.000 đ | Liên hệ |
| 1499 | KHÓA CHO TOILET Hafele 902.53.922 | 902.53.922 | 126.000 đ | Liên hệ |
| 1500 | TAY NẮM ĐẨY CÓ RUỘT KHOÁ(1 BỘ 2 CA Hafele 903.19.660 | 903.19.660 | 38.640.000 đ | Liên hệ |