Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026. Quý khách có nhu cầu cần tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để nhân viên hỗ trợ giải đáp.
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 1401 | KHOÁ MÓC T65AL/40 ĐỎ Hafele 482.01.851 | 482.01.851 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 1402 | BỘ KHÓA DT-LITE =KL Hafele 499.19.121 | 499.19.121 | 5.365.050 đ | Liên hệ |
| 1403 | THÂN KHÓA =KL 24MM Hafele 900.99.441 | 900.99.441 | 971.475 đ | Liên hệ |
| 1404 | THÂN KHÓA 55/24MM Hafele 911.02.054 | 911.02.054 | 401.890 đ | Liên hệ |
| 1405 | THÂN KHÓA 55MM =KL Hafele 911.07.119 | 911.07.119 | 550.275 đ | Liên hệ |
| 1406 | KHÓA CÓC 1 PHÍA ĐỒNG RÊU Hafele 911.22.398 | 911.22.398 | 151.500 đ | Liên hệ |
| 1407 | THÂN KHÓA CHỐT CHẾT CHO CỬA 55/20MM Hafele 911.22.552 | 911.22.552 | 286.200 đ | Liên hệ |
| 1408 | THÂN KHÓA SASHLOCK BS55/20MM Hafele 911.23.144 | 911.23.144 | 835.350 đ | Liên hệ |
| 1409 | VÒNG ĐỆM NÚM VẶN CHO THÂN KHÓA Hafele 911.26.497 | 911.26.497 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 1410 | BAS THÂN KHÓA ĐỒNG BÓNG, MỞ PHẢI 24X37MM Hafele 911.39.010 | 911.39.010 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 1411 | PHỤ KIỆN THÂN KHÓA STRIKING PLATE Hafele 911.39.756 | 911.39.756 | 777.075 đ | Liên hệ |
| 1412 | KHÓA CÓC 2 ĐẦU CHÌA,LOẠI NHỎ, PB Hafele 911.64.228 | 911.64.228 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 1413 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 67MM =KL Hafele 916.00.008 | 916.00.008 | 465.000 đ | Liên hệ |
| 1414 | RUỘT KHOÁ PSM 31.5/10MM Hafele 916.09.601 | 916.09.601 | 806.000 đ | Liên hệ |
| 1415 | RUỘT KHÓA =KL Hafele 916.81.100 | 916.81.100 | 761.283 đ | Liên hệ |
| 1416 | RUỘT KHÓA VỆ SINH SNP 35.5/35.5MM Hafele 916.91.902 | 916.91.902 | 362.250 đ | Liên hệ |
| 1417 | RUỘT KHÓA 65MM =KL Hafele 916.95.316 | 916.95.316 | 193.222 đ | Liên hệ |
| 1418 | KHÓA GẠT TỦ =KL Hafele 235.17.600 | 235.17.600 | 153.750 đ | Liên hệ |
| 1419 | Thanh khoá Cabloxx 560mm Hafele 237.29.000 | 237.29.000 | 1.200.000 đ | Liên hệ |
| 1420 | CHẶN GIỮ KHÓA MÀU ĐEN = NHỰA Hafele 237.74.920 | 237.74.920 | 2.775 đ | Liên hệ |
| 1421 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.910 | 380.53.910 | 27.750 đ | Liên hệ |
| 1422 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.64.930 | 380.64.930 | 18.000 đ | Liên hệ |
| 1423 | KHOÁ MÓC 70AL/45 MÀU BẠC Hafele 482.01.895 | 482.01.895 | 172.500 đ | Liên hệ |
| 1424 | BỘ KHÓA ĐT CĂN HỘ TAY "J" (T) Hafele 499.19.130 | 499.19.130 | 6.225.000 đ | Liên hệ |
| 1425 | Nắp che lỗ ruột khóa D50mm màu đen Hafele 903.58.146 | 903.58.146 | 317.000 đ | Liên hệ |
| 1426 | NẮP CHE RUỘT KHÓA T8MM, AB Hafele 903.58.185 | 903.58.185 | 112.000 đ | Liên hệ |
| 1427 | NẮP CHE RUỘT KHÓA T8MM, ĐEN MỜ Hafele 903.58.186 | 903.58.186 | 97.500 đ | Liên hệ |
| 1428 | THÂN KHÓA THOÁT HIỂM SDL, E, B 2326, BKS Hafele 911.52.716 | 911.52.716 | 2.640.000 đ | Liên hệ |
| 1429 | BỘ TAY NẮM GẠT KÈM KHÓA, 3-FLC-N9 Hafele 911.83.919 | 911.83.919 | 7.032.000 đ | Liên hệ |
| 1430 | BAS L CHO KHÓA TỪ Hafele 912.05.269 | 912.05.269 | 840.000 đ | Liên hệ |
| 1431 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA 27,5/35,5 MÀ Hafele 916.00.053 | 916.00.053 | 419.250 đ | Liên hệ |
| 1432 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA MÀU ĐỒNG BÓN Hafele 916.00.059 | 916.00.059 | 621.000 đ | Liên hệ |
| 1433 | KHÓA TREO HỆ PSM Hafele 916.09.383 | 916.09.383 | 2.017.500 đ | Liên hệ |
| 1434 | LÕI RUỘT KHÓA PSM DE 40.5 Hafele 916.09.633 | 916.09.633 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 1435 | LÕI RUỘT KHÓA SD 31.5, PB Hafele 916.09.892 | 916.09.892 | 97.500 đ | Liên hệ |
| 1436 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 71 AB Hafele 916.72.002 | 916.72.002 | 1.372.500 đ | Liên hệ |
| 1437 | KẸP NỐI GÓC CHO KHOÁ Hafele 981.00.181 | 981.00.181 | 513.450 đ | Liên hệ |
| 1438 | BỘ KHÓA SYMO 3000 Hafele 224.64.600 | 224.64.600 | 77.250 đ | Liên hệ |
| 1439 | MÓC KHÓA Hafele 231.66.289 | 231.66.289 | 4.085 đ | Liên hệ |
| 1440 | DIY Thân khóa CC58 SSS Hafele 489.10.590 | 489.10.590 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 1441 | Khóa tay nắm DIY.A. LC7255 CYL70. Đen Hafele 499.63.601 | 499.63.601 | 1.087.500 đ | Liên hệ |
| 1442 | Khóa tay nắm DIY.C LC7255 WC CYL70. Đồng Hafele 499.63.623 | 499.63.623 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 1443 | Khóa tay nắm DIY.E. LC7255 WC CYL70. Xám Hafele 499.63.638 | 499.63.638 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 1444 | MÓC TREO ÁO KHOÁC LOẠI GẤP=KL Hafele 844.33.220 | 844.33.220 | 261.375 đ | Liên hệ |
| 1445 | THÂN KHOÁ ĐỒNG BÓNG Hafele 911.07.118 | 911.07.118 | 541.425 đ | Liên hệ |
| 1446 | THÂN KHÓA THOÁT HIỂM DDL, E, B 2329, BKS Hafele 911.53.186 | 911.53.186 | 6.262.000 đ | Liên hệ |
| 1447 | KHÓA QUẢ NẮM MẪU =KL Hafele 911.64.250 | 911.64.250 | 113.000 đ | Liên hệ |
| 1448 | BỘ KHÓA TAY GẠT KÈM CHỐT WC, NÂU ĐEN Hafele 911.84.391 | 911.84.391 | 5.160.000 đ | Liên hệ |
| 1449 | Khóa đt EL8000, màu đen Hafele 912.05.403 | 912.05.403 | 4.781.250 đ | Liên hệ |
| 1450 | SP - EL8500 - Thân khóa Hafele 912.05.414 | 912.05.414 | 787.500 đ | Liên hệ |
| 1451 | MIẾNG ĐỆM RUỘT KHOÁ Hafele 916.09.361 | 916.09.361 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 1452 | PSM ruột khóa tròn, SNP Hafele 916.66.599 | 916.66.599 | 1.920.000 đ | Liên hệ |
| 1453 | THẺ KHÓA = NHỰA MÀU ĐEN Hafele 917.44.103 | 917.44.103 | 229.425 đ | Liên hệ |
| 1454 | RUỘT KHÓA=KL,MẠ KẼM Hafele 210.04.710 | 210.04.710 | 141.600 đ | Liên hệ |
| 1455 | RUỘT KHÓA SYMO 3000 SH2 Hafele 210.40.602 | 210.40.602 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 1456 | TẤM DÒ CỦA KHÓA Hafele 229.85.999 | 229.85.999 | 57.000 đ | Liên hệ |
| 1457 | THÂN KHÓA ĐÔI CHO CỬA Hafele 232.35.300 | 232.35.300 | 146.925 đ | Liên hệ |
| 1458 | KHÓA HỘC TỦ 30MM TARGET Hafele 235.16.630 | 235.16.630 | 20.250 đ | Liên hệ |
| 1459 | DẪN HƯỚNG CHO KHÓA CỬA CAO=KL,8MM Hafele 239.76.781 | 239.76.781 | 10.125 đ | Liên hệ |
| 1460 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.940 | 380.53.940 | 78.750 đ | Liên hệ |
| 1461 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.65.030 | 380.65.030 | 31.500 đ | Liên hệ |
| 1462 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 80TI/40HB40 Hafele 482.01.832 | 482.01.832 | 185.557 đ | Liên hệ |
| 1463 | KHÓA GẠT - DIY Hafele 489.94.407 | 489.94.407 | 1.480.875 đ | Liên hệ |
| 1464 | Khóa tay nắm DIY.D. LC7255 CYL70. Xám Hafele 499.63.626 | 499.63.626 | 1.087.500 đ | Liên hệ |
| 1465 | KHÓA CHO TOILET Hafele 902.53.922 | 902.53.922 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 1466 | KHÓA CHO CỬA TRƯỢT =KL Hafele 911.26.432 | 911.26.432 | 342.450 đ | Liên hệ |
| 1467 | BAS THÂN KHÓA =KL+ HỘP NHỰA Hafele 911.38.426 | 911.38.426 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 1468 | BAS THÂN KHÓA MỞ TRÁI =KL, INOX MỜ Hafele 911.39.530 | 911.39.530 | 809.850 đ | Liên hệ |
| 1469 | KHÓA QUẢ NẮM TRÒN Hafele 911.64.409 | 911.64.409 | 468.600 đ | Liên hệ |
| 1470 | TAY NẮM GẠT + RUỘT KHÓA 65MM Hafele 911.78.784 | 911.78.784 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 1471 | SP-board đọc thẻ khóa PL200 Hafele 912.20.092 | 912.20.092 | 148.500 đ | Liên hệ |
| 1472 | Khóa Hafele AL2402R màu đen 912.20.534 | 912.20.534 | 5.951.000 đ | Liên hệ |
| 1473 | PSM ruột khóa đầu vặn nhôm 55 Hafele 916.66.580 | 916.66.580 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 1474 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 35.5/10 Hafele 916.67.869 | 916.67.869 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 1475 | PSM chìa khóa chìa chủ cao cấp nhất Hafele 916.67.916 | 916.67.916 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 1476 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA 65MM, MÀU ĐÔ Hafele 916.95.111 | 916.95.111 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 1477 | KHÓA DT LITE TAY G MỞ PHẢI INOX MỜ 38-65 Hafele 917.56.110 | 917.56.110 | 6.750.000 đ | Liên hệ |
| 1478 | KHÓA NHẤN CHỐT CHẾT NÚT NHẤN=NHỰA Hafele 211.63.102 | 211.63.102 | 59.400 đ | Liên hệ |
| 1479 | NÚT NHẤN CHO KHÓA NHẤN =NHỰA Hafele 229.06.109 | 229.06.109 | 7.275 đ | Liên hệ |
| 1480 | MÓC KHÓA Hafele 231.66.225 | 231.66.225 | 3.138 đ | Liên hệ |
| 1481 | BIỂN SỐ CỦA KHÓA Hafele 231.81.016 | 231.81.016 | 167.250 đ | Liên hệ |
| 1482 | Thân khóa CAM nickel điều chỉnh 22-35mm Hafele 235.09.000 | 235.09.000 | 352.500 đ | Liên hệ |
| 1483 | Chốt gài khoá trung tâm Hafele 237.83.992 | 237.83.992 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 1484 | BAS KHÓA CỬA=KL Hafele 251.70.709 | 251.70.709 | 3.375 đ | Liên hệ |
| 1485 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.315 | 380.53.315 | 52.500 đ | Liên hệ |
| 1486 | KHÓA GẠT - DIY Hafele 489.94.609 | 489.94.609 | 1.312.725 đ | Liên hệ |
| 1487 | Khóa tay nắm DIY.B LC7255 WC CYL70. Đồng Hafele 499.63.615 | 499.63.615 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 1488 | Khóa tay nắm DIY.C. LC7255 WC CYL70. Đen Hafele 499.63.621 | 499.63.621 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 1489 | Khóa tay nắm DIY.D LC7255 WC CYL70. Đồng Hafele 499.63.631 | 499.63.631 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 1490 | CHỐT KHÓA CHO BÁNH XE Hafele 661.34.990 | 661.34.990 | 20.250 đ | Liên hệ |
| 1491 | NẮP CHE RUỘT KHÓA ĐẦU BÍT Hafele 902.50.931 | 902.50.931 | 114.225 đ | Liên hệ |
| 1492 | VÍT M5X40MM CHO BỘ KHÓA THOÁT HIỂM Hafele 909.70.510 | 909.70.510 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 1493 | Khóa tròn một bên, màu đen, 304 Hafele 911.78.959 | 911.78.959 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 1494 | RUỘT KHÓA 27.5/45.5 Hafele 916.00.005 | 916.00.005 | 764.700 đ | Liên hệ |
| 1495 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 91 Hafele 916.67.805 | 916.67.805 | 2.002.500 đ | Liên hệ |
| 1496 | RUỘT KHÓA =KL Hafele 916.91.370 | 916.91.370 | 183.712 đ | Liên hệ |
| 1497 | RUỘT KHÓA WC 65MM =KL Hafele 916.95.416 | 916.95.416 | 217.500 đ | Liên hệ |
| 1498 | RUỘT KHÓA TOILET VÀNG BÓNG 65MM=KL Hafele 916.95.418 | 916.95.418 | 352.500 đ | Liên hệ |
| 1499 | RUỘT KHÓA BR SN 5 PIN Hafele 916.96.170 | 916.96.170 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 1500 | CÔNG CỤ THÁO RỜI KHÓA Hafele 231.80.100 | 231.80.100 | 610.500 đ | Liên hệ |