Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026. Quý khách có nhu cầu cần tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để nhân viên hỗ trợ giải đáp.
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 1501 | KHÓA CÓC 1 PHÍA ĐỒNG RÊU Hafele 911.22.398 | 911.22.398 | 141.000 đ | Liên hệ |
| 1502 | THÂN KHÓA =KL Hafele 911.52.068 | 911.52.068 | 11.415.000 đ | Liên hệ |
| 1503 | CÒ KHÓA MÀU ĐỒNG BÓNG Hafele 911.64.299 | 911.64.299 | 51.000 đ | Liên hệ |
| 1504 | BỘ TAY NẮM GẠT KÈM KHÓA, 3-FLC-N9 Hafele 911.83.919 | 911.83.919 | 6.563.000 đ | Liên hệ |
| 1505 | SP - EL7800TCS Ruột và chìa khóa Hafele 912.20.399 | 912.20.399 | 350.000 đ | Liên hệ |
| 1506 | RUỘT KHÓA WC 45.5/45.5MM, ĐEN Hafele 916.08.467 | 916.08.467 | 1.799.000 đ | Liên hệ |
| 1507 | LÕI RUỘT KHÓA MỞ RỘNG 8MM Hafele 916.09.322 | 916.09.322 | 203.000 đ | Liên hệ |
| 1508 | LÕI RUỘT KHÓA SD 31.5, PB Hafele 916.09.892 | 916.09.892 | 91.000 đ | Liên hệ |
| 1509 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 91 Hafele 916.67.805 | 916.67.805 | 1.869.000 đ | Liên hệ |
| 1510 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 91 Hafele 916.67.806 | 916.67.806 | 2.391.000 đ | Liên hệ |
| 1511 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 100MM, ĐỒNG BÓNG Hafele 916.96.048 | 916.96.048 | 217.000 đ | Liên hệ |
| 1512 | RUỘT KHÓA BR SN 5 PIN Hafele 916.96.170 | 916.96.170 | 231.000 đ | Liên hệ |
| 1513 | RUỘT KHÓA 40/40, CỬA VỆ SINH Hafele 916.96.426 | 916.96.426 | 245.000 đ | Liên hệ |
| 1514 | THÂN KHÓA =KL, TRÁI Hafele 225.65.653 | 225.65.653 | 200.000 đ | Liên hệ |
| 1515 | KHÓA CHỐT CHẾT CỬA KÍNH=KL Hafele 233.49.200 | 233.49.200 | 58.000 đ | Liên hệ |
| 1516 | THANH CHỐT KHÓA BA NGĂN=KL,16X3X1000MM Hafele 237.10.006 | 237.10.006 | 95.000 đ | Liên hệ |
| 1517 | CHỐT KHÓA CỬA CÓ THEN CONG=KL Hafele 252.02.626 | 252.02.626 | 380.000 đ | Liên hệ |
| 1518 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.900 | 380.53.900 | 18.000 đ | Liên hệ |
| 1519 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.64.910 | 380.64.910 | 12.000 đ | Liên hệ |
| 1520 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.65.930 | 380.65.930 | 11.000 đ | Liên hệ |
| 1521 | Khóa tay nắm DIY.E. LC7255 CYL70. Đen Hafele 499.63.633 | 499.63.633 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 1522 | CHỐT KHÓA CHO BÁNH XE Hafele 661.34.990 | 661.34.990 | 19.000 đ | Liên hệ |
| 1523 | KHÓA CHO TOILET Hafele 902.53.922 | 902.53.922 | 126.000 đ | Liên hệ |
| 1524 | Nắp che lỗ ruột khóa D50mm màu đen Hafele 903.58.146 | 903.58.146 | 296.000 đ | Liên hệ |
| 1525 | THÂN KHÓA CHO KHÓA DT 400 Hafele 911.17.500 | 911.17.500 | 4.690.000 đ | Liên hệ |
| 1526 | THÂN KHÓA PHÒNG HỌC =KL, INOX MỜ Hafele 911.23.439 | 911.23.439 | 910.000 đ | Liên hệ |
| 1527 | THÂN KHÓA ROLLER = KL MỜ Hafele 911.24.012 | 911.24.012 | 238.000 đ | Liên hệ |
| 1528 | VÒNG ĐỆM NÚM VẶN CHO THÂN KHÓA Hafele 911.26.497 | 911.26.497 | 56.000 đ | Liên hệ |
| 1529 | BAS THÂN KHÓA =KL+ HỘP NHỰA Hafele 911.38.426 | 911.38.426 | 35.000 đ | Liên hệ |
| 1530 | BAS THÂN KHÓA MỞ TRÁI =KL, INOX MỜ Hafele 911.39.530 | 911.39.530 | 756.000 đ | Liên hệ |
| 1531 | TAY NẮM GẠT + RUỘT KHÓA 65MM Hafele 911.78.784 | 911.78.784 | 280.000 đ | Liên hệ |
| 1532 | RUỘT KHÓA 81MM Hafele 916.63.292 | 916.63.292 | 256.000 đ | Liên hệ |
| 1533 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 55 Hafele 916.66.590 | 916.66.590 | 1.610.000 đ | Liên hệ |
| 1534 | PSM MASTERKEY CHO KHÓA TRÒN CỬA ĐI Hafele 916.67.892 | 916.67.892 | 1.120.000 đ | Liên hệ |
| 1535 | RUỘT KHÓA GMK SING PC MNB 31.5/10MM BC Hafele 916.75.031 | 916.75.031 | 1.309.000 đ | Liên hệ |
| 1536 | RUỘT KHÓA WC 65MM =KL Hafele 916.95.416 | 916.95.416 | 203.000 đ | Liên hệ |
| 1537 | KHÓA DT LITE TAY G MỞ PHẢI INOX MỜ 38-65 Hafele 917.56.110 | 917.56.110 | 6.300.000 đ | Liên hệ |
| 1538 | Thân khóa CAM nickel điều chỉnh 22-35mm Hafele 235.09.000 | 235.09.000 | 329.000 đ | Liên hệ |
| 1539 | KHÓA GẠT TARGET Hafele 235.15.600 | 235.15.600 | 20.000 đ | Liên hệ |
| 1540 | KHÓA GẠT TỦ =KL Hafele 235.17.600 | 235.17.600 | 144.000 đ | Liên hệ |
| 1541 | BAS KHÓA =KL Hafele 239.26.703 | 239.26.703 | 11.000 đ | Liên hệ |
| 1542 | BAS KHÓA CỬA=KL,MẠ NIKEN,18X14MM Hafele 251.60.703 | 251.60.703 | 14.000 đ | Liên hệ |
| 1543 | CHỐT KHÓA =KL Hafele 252.01.629 | 252.01.629 | 84.000 đ | Liên hệ |
| 1544 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.030 | 380.53.030 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 1545 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.65.306 | 380.65.306 | 21.000 đ | Liên hệ |
| 1546 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.65.910 | 380.65.910 | 8.000 đ | Liên hệ |
| 1547 | DIY Thân khóa CC58 SSS Hafele 489.10.590 | 489.10.590 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 1548 | THÂN KHÓA CHỐT CHẾT MÀU ĐỒNG CỔ Hafele 911.22.547 | 911.22.547 | 286.000 đ | Liên hệ |
| 1549 | VÒNG ĐỆM NÚM VẶN CHO THÂN KHÓA Hafele 911.26.498 | 911.26.498 | 94.000 đ | Liên hệ |
| 1550 | KHÓA 70MM =KL Hafele 911.64.302 | 911.64.302 | 31.000 đ | Liên hệ |
| 1551 | KHÓA QUẢ NẮM TRÒN Hafele 911.64.409 | 911.64.409 | 437.000 đ | Liên hệ |
| 1552 | THÂN KHÓA CỬA ĐỐ NHỎ INOX MỜ 40/24 Hafele 911.75.025 | 911.75.025 | 1.268.000 đ | Liên hệ |
| 1553 | THÂN KHÓA CỬA ĐỐ NHỎ INOX MỜ 45/24 Hafele 911.75.027 | 911.75.027 | 1.078.000 đ | Liên hệ |
| 1554 | TAY NẮM CỬA ĐI KHÔNG KHÓA =KL Hafele 911.79.031 | 911.79.031 | 2.078.000 đ | Liên hệ |
| 1555 | RUỘT KHÓA WC 40.5/40.5MM, ĐEN Hafele 916.08.466 | 916.08.466 | 1.694.000 đ | Liên hệ |
| 1556 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.812 | 916.09.812 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 1557 | RUỘT KHÓA MNB W/THUM 31.5/31.5 MM BD Hafele 916.73.672 | 916.73.672 | 2.023.000 đ | Liên hệ |
| 1558 | KHÓA DT LITE TAY R MỞ PHẢI INOX MỜ 38-65 Hafele 917.56.210 | 917.56.210 | 8.890.000 đ | Liên hệ |
| 1559 | KHÓA NHÂN MINI 15 =KL Hafele 211.61.106 | 211.61.106 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 1560 | Khuyên khóa Hafele 219.19.677 | 219.19.677 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 1561 | MÓC KHÓA Hafele 231.66.225 | 231.66.225 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 1562 | THÂN KHÓA ĐÔI CHO CỬA Hafele 232.35.300 | 232.35.300 | 137.000 đ | Liên hệ |
| 1563 | BAS KHÓA =KL Hafele 239.44.176 | 239.44.176 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 1564 | BỘ PHẬN KHÓA BÊN PHẢI Hafele 433.10.022 | 433.10.022 | 10.000 đ | Liên hệ |
| 1565 | DIY Khóa TSA 330 black Hafele 482.09.006 | 482.09.006 | 98.000 đ | Liên hệ |
| 1566 | Khóa tay nắm DIY.A. LC7255 WC CYL70. Xám Hafele 499.63.606 | 499.63.606 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 1567 | MÓC KHÓA CỬA Hafele 642.51.230 | 642.51.230 | 21.000 đ | Liên hệ |
| 1568 | CHỐT KHÓA CHO BÁNH XE Hafele 661.34.992 | 661.34.992 | 19.000 đ | Liên hệ |
| 1569 | NẮP CHE RUỘT KHÓA ĐẦU BÍT Hafele 902.50.931 | 902.50.931 | 107.000 đ | Liên hệ |
| 1570 | TAY NẮM ĐẨY CÓ RUỘT KHOÁ(1 BỘ 2 CA Hafele 903.19.660 | 903.19.660 | 38.640.000 đ | Liên hệ |
| 1571 | VÍT M5X40MM CHO BỘ KHÓA THOÁT HIỂM Hafele 909.70.510 | 909.70.510 | 28.000 đ | Liên hệ |
| 1572 | KHÓA ÂM BS=60MM, 85MM, MÀU ĐỒNG BÓNG Hafele 911.02.162 | 911.02.162 | 341.000 đ | Liên hệ |
| 1573 | CHỐT ÂM DÀI 450MM CÓ KHÓA ĐỒNG BÓNG Hafele 911.62.520 | 911.62.520 | 1.714.000 đ | Liên hệ |
| 1574 | Khóa chốt chết chìa chủ EM, đồng rêu Hafele 911.83.252 | 911.83.252 | 595.000 đ | Liên hệ |
| 1575 | RUỘT KHÓA 27.5/45.5 Hafele 916.00.005 | 916.00.005 | 714.000 đ | Liên hệ |
| 1576 | Ruột khóa SD đầu vặn đầu chìa 63mm Hafele 916.08.150 | 916.08.150 | 1.190.000 đ | Liên hệ |
| 1577 | RUỘT KHÓA WC 45.5/45.5MM, PB Hafele 916.08.927 | 916.08.927 | 1.211.000 đ | Liên hệ |
| 1578 | RUỘT KHÓA WC 50.5/50.5MM, PB Hafele 916.08.928 | 916.08.928 | 1.316.000 đ | Liên hệ |
| 1579 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.855 | 916.09.855 | 412.000 đ | Liên hệ |
| 1580 | RUỘT KHÓA CHO PHÒNG VỆ SINH = KL, 93 Hafele 916.55.710 | 916.55.710 | 3.017.000 đ | Liên hệ |
| 1581 | PSM ruột khóa đầu vặn nhôm 63 Hafele 916.67.810 | 916.67.810 | 1.225.000 đ | Liên hệ |
| 1582 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA MÀU ĐỒNG 71MM Hafele 916.95.128 | 916.95.128 | 183.000 đ | Liên hệ |
| 1583 | RUỘT KHÓA TOILET VÀNG BÓNG 65MM=KL Hafele 916.95.418 | 916.95.418 | 329.000 đ | Liên hệ |
| 1584 | THẺ KHÓA = NHỰA MÀU TRẮNG Hafele 917.44.107 | 917.44.107 | 214.000 đ | Liên hệ |
| 1585 | KHÓA DT LITE TAY J MỞ TRÁI ĐỒNG BÓNG 38- Hafele 917.56.008 | 917.56.008 | 9.730.000 đ | Liên hệ |
| 1586 | THẺ MỞ KHÓA MIFARE CÓ IN LOGO Hafele 917.80.710 | 917.80.710 | 68.000 đ | Liên hệ |
| 1587 | NẮP CHE RUỘT KHÓA DT400 MÀU XÁM Hafele 917.90.070 | 917.90.070 | 146.000 đ | Liên hệ |
| 1588 | BAS THÂN KHOÁ=KL Hafele 970.15.902 | 970.15.902 | 42.000 đ | Liên hệ |
| 1589 | KHÓA NHẤN CHỐT CHẾT NÚT NHẤN=NHỰA Hafele 211.63.102 | 211.63.102 | 55.000 đ | Liên hệ |
| 1590 | Lõi khóa phải 30x30mm Hafele 229.80.610 | 229.80.610 | 92.000 đ | Liên hệ |
| 1591 | MÓC KHÓA Hafele 231.66.207 | 231.66.207 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 1592 | MÓC KHÓA Hafele 231.66.216 | 231.66.216 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 1593 | KHÓA CHẶN N1075 BÊN PHẢI 40MM=KL Hafele 233.91.406 | 233.91.406 | 532.000 đ | Liên hệ |
| 1594 | BAS KHÓA =KL Hafele 239.44.410 | 239.44.410 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 1595 | DẪN HƯỚNG CHO KHÓA CỬA CAO=KL,8MM Hafele 239.76.781 | 239.76.781 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 1596 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.65.333 | 380.65.333 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 1597 | Khóa tròn cho cửa đi 90, inox mờ Hafele 489.93.250 | 489.93.250 | 171.000 đ | Liên hệ |
| 1598 | Khóa tay nắm DIY.B LC7255 WC CYL70. Đồng Hafele 499.63.615 | 499.63.615 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 1599 | Khóa tay nắm DIY.E. LC7255 WC CYL70. Đen Hafele 499.63.637 | 499.63.637 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 1600 | TRỤC TAY KHÓA M8 9X85MM Hafele 909.06.031 | 909.06.031 | 182.000 đ | Liên hệ |