Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026. Quý khách có nhu cầu cần tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để nhân viên hỗ trợ giải đáp.
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 1501 | Khóa tay nắm DIY.C LC7255 WC CYL70. Đồng Hafele 499.63.623 | 499.63.623 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 1502 | CHỐT KHÓA CHO BÁNH XE Hafele 661.34.993 | 661.34.993 | 20.177 đ | Liên hệ |
| 1503 | KHÓA THANH TRƯỢT MÀU XÁM Hafele 901.00.781 | 901.00.781 | 2.100.000 đ | Liên hệ |
| 1504 | TRỤC TAY KHÓA M8 9X85MM Hafele 909.06.031 | 909.06.031 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 1505 | VÍT M5X40MM CHO BỘ KHÓA THOÁT HIỂM Hafele 909.70.510 | 909.70.510 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 1506 | THÂN KHÓA LƯỠI GÀ ĐỒNG BÓNG PVD.55/20 Hafele 911.23.612 | 911.23.612 | 352.500 đ | Liên hệ |
| 1507 | BAUMA THÂN KHÓA H7255 304 Hafele 911.25.563 | 911.25.563 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 1508 | BAS THÂN KHÓA PHẲNG ĐỒNG BÓNG 24X38MM Hafele 911.39.323 | 911.39.323 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 1509 | THÂN KHÓA CỬA ĐỐ NHỎ INOX MỜ 40/24 Hafele 911.75.025 | 911.75.025 | 1.359.000 đ | Liên hệ |
| 1510 | THÂN KHÓA CỬA ĐỐ NHỎ INOX MỜ 45/24 Hafele 911.75.027 | 911.75.027 | 1.155.000 đ | Liên hệ |
| 1511 | RUỘT KHÓA WC 40.5/40.5MM, AB Hafele 916.08.326 | 916.08.326 | 1.335.000 đ | Liên hệ |
| 1512 | RUỘT KHÓA WC 40.5/40.5MM, ĐEN Hafele 916.08.466 | 916.08.466 | 1.815.000 đ | Liên hệ |
| 1513 | LÕI RUỘT KHÓA MỞ RỘNG 18MM Hafele 916.09.324 | 916.09.324 | 217.500 đ | Liên hệ |
| 1514 | RUỘT KHÓA CHƯA ĐẦU VẶN NIKEN MỜ 31,5/35, Hafele 916.09.703 | 916.09.703 | 836.625 đ | Liên hệ |
| 1515 | RUỘT KHÓA BAN CÔNG 35/10 NICKEL MỜ Hafele 916.64.321 | 916.64.321 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 1516 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 91 Hafele 916.67.804 | 916.67.804 | 2.002.500 đ | Liên hệ |
| 1517 | VÍT CHO RUỘT KHÓA MÀU ĐỒNG BÓNG PV Hafele 916.88.351 | 916.88.351 | 412.500 đ | Liên hệ |
| 1518 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA MÀU ĐỒNG 71MM Hafele 916.95.128 | 916.95.128 | 196.500 đ | Liên hệ |
| 1519 | Ruột khóa 2 đầu chìa 5P 40/40 đồng bóng Hafele 916.96.360 | 916.96.360 | 254.250 đ | Liên hệ |
| 1520 | THẺ KHÓA = NHỰA MÀU TRẮNG Hafele 917.44.107 | 917.44.107 | 229.425 đ | Liên hệ |
| 1521 | NẮP CHE RUỘT KHÓA =NHỰA, MÀU XÁM Hafele 917.80.424 | 917.80.424 | 23.925 đ | Liên hệ |
| 1522 | RUỘT KHÓA Hafele 917.81.210 | 917.81.210 | 189.750 đ | Liên hệ |
| 1523 | THÂN KHÓA CHO KHÓA ĐT DIALOCK DT-LITE Hafele 917.81.410 | 917.81.410 | 1.549.725 đ | Liên hệ |
| 1524 | KHÓA NHÂN MINI 15 =KL Hafele 211.61.106 | 211.61.106 | 41.700 đ | Liên hệ |
| 1525 | MÓC KHÓA Hafele 231.66.270 | 231.66.270 | 5.625 đ | Liên hệ |
| 1526 | KHÓA HỘC TỦ 25MM TARGET Hafele 235.16.620 | 235.16.620 | 25.500 đ | Liên hệ |
| 1527 | CHỐT GIỮ KHÓA BA NGĂN 13MM=KL Hafele 237.22.100 | 237.22.100 | 10.500 đ | Liên hệ |
| 1528 | KHÓA TỦ RCI Hafele 237.56.060 | 237.56.060 | 2.883.000 đ | Liên hệ |
| 1529 | BỘ PHỤ KIỆN KHÓA HỘC BÀN 3 NGĂN Hafele 237.65.002 | 237.65.002 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 1530 | BÁS GIỮ THANH GÀI KHÓA =KL Hafele 239.75.796 | 239.75.796 | 13.500 đ | Liên hệ |
| 1531 | CHỐT KHÓA CỬA CÓ THEN CONG=KL Hafele 252.02.626 | 252.02.626 | 407.250 đ | Liên hệ |
| 1532 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.315 | 380.53.315 | 52.500 đ | Liên hệ |
| 1533 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.65.030 | 380.65.030 | 31.500 đ | Liên hệ |
| 1534 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.65.333 | 380.65.333 | 29.250 đ | Liên hệ |
| 1535 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.65.910 | 380.65.910 | 8.250 đ | Liên hệ |
| 1536 | RAY TRƯỢT CÓ KHÓA Hafele 422.91.045 | 422.91.045 | 7.402.500 đ | Liên hệ |
| 1537 | KHÓA CÓC SGL MÀU VÀNG Hafele 489.10.501 | 489.10.501 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 1538 | BỘ KHÓA ĐIỆN TỬ CĂN HỘ, TAY "C", RH Hafele 499.19.141 | 499.19.141 | 5.817.975 đ | Liên hệ |
| 1539 | MÓC KHÓA CỬA Hafele 642.51.230 | 642.51.230 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 1540 | NẮP CHE RUỘT KHÓA KLS,50MM,SATIN NIKEL Hafele 901.59.073 | 901.59.073 | 774.000 đ | Liên hệ |
| 1541 | THÂN KHÓA CỬA BẰNG KL Hafele 911.14.003 | 911.14.003 | 4.123.275 đ | Liên hệ |
| 1542 | THÂN KHÓA CÒ GIÓ TRÒN 60/72MM INOX M Hafele 911.23.463 | 911.23.463 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 1543 | KHÓA MÓC CHO CỬA ĐƠN Hafele 911.26.278 | 911.26.278 | 1.850.250 đ | Liên hệ |
| 1544 | BAS THÂN KHÓA GẮN GÓC VUÔNG =KL ĐỒNG Hafele 911.39.030 | 911.39.030 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 1545 | THÂN KHÓA CON LĂN = KL, INOX MỜ 55/24 Hafele 911.77.261 | 911.77.261 | 422.550 đ | Liên hệ |
| 1546 | Khóa đt EL8000, màu đen Hafele 912.05.403 | 912.05.403 | 4.781.250 đ | Liên hệ |
| 1547 | BAS KHÓA EL8000/9000 Hafele 912.05.618 | 912.05.618 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 1548 | BASTHÂN KHÓA EL8000 CỬA ÂM DƯƠNG Hafele 912.05.632 | 912.05.632 | 56.250 đ | Liên hệ |
| 1549 | SP - Ruột khóa nhôm XF55 cửa mở xoay vô Hafele 912.20.127 | 912.20.127 | 250.908 đ | Liên hệ |
| 1550 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA, 35,5/35,5MM, PB Hafele 916.00.063 | 916.00.063 | 645.000 đ | Liên hệ |
| 1551 | RUỘT KHÓA WC 45.5/45.5MM, AB Hafele 916.08.327 | 916.08.327 | 1.447.500 đ | Liên hệ |
| 1552 | LÕI RUỘT KHÓA 851½ M PSM Hafele 916.09.402 | 916.09.402 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 1553 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.452 | 916.09.452 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 1554 | RUỘT KHÓA SD 27.5/27.5MM, NO KEY Hafele 916.09.651 | 916.09.651 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 1555 | RUỘT KHÓA 40.5/40.5 Hafele 916.09.755 | 916.09.755 | 930.000 đ | Liên hệ |
| 1556 | RUỘT KHÓA OMP 32MM PVD Hafele 916.66.817 | 916.66.817 | 1.687.500 đ | Liên hệ |
| 1557 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 35.5/10 Hafele 916.67.869 | 916.67.869 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 1558 | RUỘT KHÓA GMK SING PC MNB 31.5/10MM BC Hafele 916.75.031 | 916.75.031 | 1.402.500 đ | Liên hệ |
| 1559 | RUỘT KHÓA 1/2 VÀNG BÓNG 30MM Hafele 916.95.008 | 916.95.008 | 121.500 đ | Liên hệ |
| 1560 | KHÓA DT LITE TAY G MỞ PHẢI INOX BÓNG 38- Hafele 917.56.111 | 917.56.111 | 6.750.000 đ | Liên hệ |
| 1561 | BAS THÂN KHÓA INOX MỜ MỞ PHẢI 170/24MM Hafele 917.90.041 | 917.90.041 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 1562 | CỮ KHOAN THÂN KHÓA Hafele 001.67.706 | 001.67.706 | 1.230.000 đ | Liên hệ |
| 1563 | CỮ KHOAN THÂN KHÓA 90/220MM Hafele 001.67.707 | 001.67.707 | 1.230.000 đ | Liên hệ |
| 1564 | RUỘT KHÓA SYMO Prem.5 L002=KL Hafele 210.50.602 | 210.50.602 | 548.250 đ | Liên hệ |
| 1565 | RUỘT KHÓA SYMO Prem.5 L010=KL Hafele 210.50.610 | 210.50.610 | 548.250 đ | Liên hệ |
| 1566 | MÓC KHÓA Hafele 231.66.298 | 231.66.298 | 5.625 đ | Liên hệ |
| 1567 | BIỂN SỐ CỦA KHÓA Hafele 231.81.018 | 231.81.018 | 167.250 đ | Liên hệ |
| 1568 | KHÓA NỘI THẤT EFL 3C, KHÔNG CÁP, DG2 Hafele 237.59.001 | 237.59.001 | 3.935.250 đ | Liên hệ |
| 1569 | ĐẾ KHÓA DỌC EFL 3C DG2 Hafele 237.59.029 | 237.59.029 | 290.250 đ | Liên hệ |
| 1570 | BỘ KHÓA ĐT CĂN HỘ "C" (P) Hafele 499.19.371 | 499.19.371 | 5.189.100 đ | Liên hệ |
| 1571 | KHÓA ÂM BS=60MM, 85MM, MÀU ĐỒNG BÓNG Hafele 911.02.162 | 911.02.162 | 365.175 đ | Liên hệ |
| 1572 | THÂN KHÓA =KL Hafele 911.02.185 | 911.02.185 | 8.475.000 đ | Liên hệ |
| 1573 | THÂN KHÓA ĐỒNG BÓNG =KL, MỞ PHẢI Hafele 911.03.122 | 911.03.122 | 462.675 đ | Liên hệ |
| 1574 | THÂN KHÓA C4, INOX MỜ, MỞ PHẢI 65/24 Hafele 911.06.599 | 911.06.599 | 480.000 đ | Liên hệ |
| 1575 | THÂN KHÓA PHÒNG HỌC =KL, INOX MỜ Hafele 911.23.439 | 911.23.439 | 975.000 đ | Liên hệ |
| 1576 | THÂN KHÓA INOX MỜ 60/24 Hafele 911.52.076 | 911.52.076 | 5.197.500 đ | Liên hệ |
| 1577 | THÂN KHÓA THOÁT HIỂM DR55/20 Hafele 911.56.131 | 911.56.131 | 5.107.500 đ | Liên hệ |
| 1578 | CHỐT ÂM CÓ KHÓA CHROME BÓNG Hafele 911.62.512 | 911.62.512 | 3.027.750 đ | Liên hệ |
| 1579 | HỘP KHÓA BẰNG NHỰA MÀU ĐEN Hafele 911.76.061 | 911.76.061 | 8.775 đ | Liên hệ |
| 1580 | TAY NẮM CỬA ĐI KHÔNG KHÓA =KL Hafele 911.79.031 | 911.79.031 | 2.226.750 đ | Liên hệ |
| 1581 | THÂN KHÓA ANSI CHO HÀNG LÀNG = KL, LM Hafele 911.79.168 | 911.79.168 | 2.835.000 đ | Liên hệ |
| 1582 | SP-board đọc thẻ khóa PL100 Hafele 912.20.091 | 912.20.091 | 149.250 đ | Liên hệ |
| 1583 | LÕI RUỘT KHÓA PSM CD 40.5 Hafele 916.09.631 | 916.09.631 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 1584 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.811 | 916.09.811 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 1585 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 91 Hafele 916.67.801 | 916.67.801 | 2.002.500 đ | Liên hệ |
| 1586 | RUỘT KHÓA =KL Hafele 916.95.318 | 916.95.318 | 261.225 đ | Liên hệ |
| 1587 | KHÓA DT LITE TAY R MỞ PHẢI INOX MỜ 38-65 Hafele 917.56.210 | 917.56.210 | 9.525.000 đ | Liên hệ |
| 1588 | CHỐT KHOÁ MÀU ĐỒNG BÓNG Hafele 970.02.808 | 970.02.808 | 432.150 đ | Liên hệ |
| 1589 | BAS THÂN KHOÁ=KL Hafele 970.15.902 | 970.15.902 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 1590 | 02725000 Khóa đa điểm Champion L=600mm Hafele 972.05.381 | 972.05.381 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 1591 | Lõi khóa 101TA Hafele 210.04.821 | 210.04.821 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 1592 | VỎ KHÓA HỘC TỦ+PHỤ KIỆN Hafele 225.02.600 | 225.02.600 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 1593 | BAS KHÓA BÊN PHẢI MÀU ĐEN =NHỰA Hafele 237.44.363 | 237.44.363 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 1594 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.333 | 380.53.333 | 28.252 đ | Liên hệ |
| 1595 | Khóa tay nắm DIY.A. LC7255 CYL70. Đen Hafele 499.63.601 | 499.63.601 | 1.087.500 đ | Liên hệ |
| 1596 | Khóa tay nắm DIY.A. LC7255 CYL70. Đồng Hafele 499.63.603 | 499.63.603 | 1.087.500 đ | Liên hệ |
| 1597 | Khóa tay nắm DIY.D. LC7255 CYL70. Xám Hafele 499.63.626 | 499.63.626 | 1.087.500 đ | Liên hệ |
| 1598 | Khóa tay nắm DIY.D. LC7255 WC CYL70. Đen Hafele 499.63.629 | 499.63.629 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 1599 | BAS KHÓA TRÒN TẠM, THÉP Hafele 911.39.833 | 911.39.833 | 27.750 đ | Liên hệ |
| 1600 | BAS THÂN KHÓA =KL+ HỘP NHỰA Hafele 911.39.899 | 911.39.899 | 71.250 đ | Liên hệ |