Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026. Quý khách có nhu cầu cần tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để nhân viên hỗ trợ giải đáp.
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 1501 | RUỘT KHÓA AM CLIP BLACK 0.8MM Hafele 916.66.498 | 916.66.498 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 1502 | SP - RUỘT KHÓA AM CLIP BLACK 1.0MM Hafele 916.66.499 | 916.66.499 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 1503 | PSM ruột khóa đầu vặn nhôm 55 Hafele 916.66.580 | 916.66.580 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 1504 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 71 AB Hafele 916.72.003 | 916.72.003 | 1.281.000 đ | Liên hệ |
| 1505 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 100MM, ĐỒNG BÓNG Hafele 916.96.048 | 916.96.048 | 217.000 đ | Liên hệ |
| 1506 | THẺ KHÓA = NHỰA MÀU ĐEN Hafele 917.44.103 | 917.44.103 | 214.000 đ | Liên hệ |
| 1507 | MÓC KHÓA Hafele 231.66.216 | 231.66.216 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 1508 | MÓC KHÓA Hafele 231.66.234 | 231.66.234 | 3.900 đ | Liên hệ |
| 1509 | MÓC KHÓA Hafele 231.66.270 | 231.66.270 | 5.000 đ | Liên hệ |
| 1510 | KHÓA HỘC TỦ 16MM TARGET Hafele 235.16.600 | 235.16.600 | 22.000 đ | Liên hệ |
| 1511 | ĐẾ CHO THÂN KHÓA=KL Hafele 239.62.700 | 239.62.700 | 10.000 đ | Liên hệ |
| 1512 | DẪN HƯỚNG CHO KHÓA CỬA CAO=KL,6.4MM Hafele 239.76.761 | 239.76.761 | 10.000 đ | Liên hệ |
| 1513 | DẪN HƯỚNG CHO KHÓA CỬA CAO=KL,8MM Hafele 239.76.781 | 239.76.781 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 1514 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.930 | 380.53.930 | 42.000 đ | Liên hệ |
| 1515 | KHÓA GẠT - DIY Hafele 489.94.407 | 489.94.407 | 1.382.000 đ | Liên hệ |
| 1516 | BỘ KHÓA DT-LITE =KL Hafele 499.19.121 | 499.19.121 | 5.007.000 đ | Liên hệ |
| 1517 | BỘ KHÓA ĐT CĂN HỘ TAY J (T) Hafele 499.19.130 | 499.19.130 | 5.810.000 đ | Liên hệ |
| 1518 | THÂN KHÓA C4, INOX MỜ, MỞ PHẢI 65/24 Hafele 911.06.599 | 911.06.599 | 448.000 đ | Liên hệ |
| 1519 | BAS THÂN KHÓA MỞ TRÁI =KL, INOX MỜ Hafele 911.39.530 | 911.39.530 | 756.000 đ | Liên hệ |
| 1520 | Khóa tròn một bên, màu đen, 304 Hafele 911.78.959 | 911.78.959 | 133.000 đ | Liên hệ |
| 1521 | Khóa đt EL8000, màu đen Hafele 912.05.403 | 912.05.403 | 4.463.000 đ | Liên hệ |
| 1522 | SP - EL8500 - Thân khóa Hafele 912.05.414 | 912.05.414 | 735.000 đ | Liên hệ |
| 1523 | SP - Yếm khóa EL8000 9000 Hafele 912.05.613 | 912.05.613 | 252.000 đ | Liên hệ |
| 1524 | SP-hộp pin khóa PL250 Hafele 912.20.920 | 912.20.920 | 42.000 đ | Liên hệ |
| 1525 | PSM ruột khóa đầu vặn nhôm 81 Hafele 916.66.583 | 916.66.583 | 1.750.000 đ | Liên hệ |
| 1526 | THẺ KHÓA FOB TAG-IN MÀU TRẮNG CHO DI Hafele 917.44.177 | 917.44.177 | 100.000 đ | Liên hệ |
| 1527 | VÍT CHO KHÓA DT-LITE 1B=2C Hafele 917.80.924 | 917.80.924 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 1528 | BAS CHẶN KHÓA VUÔNG =KL Hafele 232.37.991 | 232.37.991 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 1529 | KHÓA NHÂN VÀ XOAY=KL,MẠ NIKEN,50X18MM Hafele 234.67.610 | 234.67.610 | 58.000 đ | Liên hệ |
| 1530 | DÂY DẪN TÍN HIỆU KHÓA DFT V2, 3M Hafele 237.56.343 | 237.56.343 | 354.000 đ | Liên hệ |
| 1531 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.990 | 380.53.990 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 1532 | KHOÁ MÓC 70AL/45 MÀU BẠC Hafele 482.01.895 | 482.01.895 | 161.000 đ | Liên hệ |
| 1533 | KHÓA GẠT - DIY Hafele 489.94.607 | 489.94.607 | 1.225.000 đ | Liên hệ |
| 1534 | MẪU DEMO KHÓA DT710 BLE HOTELBIRD Hafele 732.08.546 | 732.08.546 | 17.500.000 đ | Liên hệ |
| 1535 | KHÓA 3KLV2, NGỌC TRAI ĐEN Hafele 901.59.287 | 901.59.287 | 1.855.000 đ | Liên hệ |
| 1536 | KHÓA CHO TOILET Hafele 902.53.922 | 902.53.922 | 126.000 đ | Liên hệ |
| 1537 | NẮP CHE RUỘT KHÓA T8MM, ĐEN MỜ Hafele 903.58.186 | 903.58.186 | 91.000 đ | Liên hệ |
| 1538 | THÂN KHÓA CỬA BẰNG KL Hafele 911.14.003 | 911.14.003 | 3.848.000 đ | Liên hệ |
| 1539 | CHỐT ÂM DÀI 450MM CÓ KHÓA ĐỒNG BÓNG Hafele 911.62.520 | 911.62.520 | 1.714.000 đ | Liên hệ |
| 1540 | BỘ KHÓA TAY GẠT KÈM CHỐT WC, NÂU ĐEN Hafele 911.84.391 | 911.84.391 | 4.816.000 đ | Liên hệ |
| 1541 | LÕI RUỘT KHÓA MỞ RỘNG 8MM Hafele 916.09.322 | 916.09.322 | 203.000 đ | Liên hệ |
| 1542 | KHÓA TREO HỆ PSM Hafele 916.09.383 | 916.09.383 | 1.883.000 đ | Liên hệ |
| 1543 | LÕI RUỘT KHÓA PSM CD 40.5 Hafele 916.09.631 | 916.09.631 | 212.000 đ | Liên hệ |
| 1544 | LÕI RUỘT KHÓA PSM DE 40.5 Hafele 916.09.633 | 916.09.633 | 175.000 đ | Liên hệ |
| 1545 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.812 | 916.09.812 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 1546 | PSM ruột khóa tròn, SNP Hafele 916.66.598 | 916.66.598 | 1.792.000 đ | Liên hệ |
| 1547 | PSM ruột khóa tròn, SNP Hafele 916.66.599 | 916.66.599 | 1.792.000 đ | Liên hệ |
| 1548 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 63 Hafele 916.67.830 | 916.67.830 | 1.680.000 đ | Liên hệ |
| 1549 | RUỘT KHÓA GMK SING PC MNB 31.5/10MM BC Hafele 916.75.031 | 916.75.031 | 1.309.000 đ | Liên hệ |
| 1550 | RUỘT KHÓA =KL Hafele 916.95.318 | 916.95.318 | 244.000 đ | Liên hệ |
| 1551 | RUỘT KHÓA BR SN 5 PIN Hafele 916.96.170 | 916.96.170 | 231.000 đ | Liên hệ |
| 1552 | KHÓA DT LITE TAY J MỞ TRÁI ĐỒNG BÓNG 38- Hafele 917.56.008 | 917.56.008 | 9.730.000 đ | Liên hệ |
| 1553 | KHÓA DT LITE TAY Q MỞ PHẢI INOX BÓNG 38- Hafele 917.56.161 | 917.56.161 | 9.940.000 đ | Liên hệ |
| 1554 | RUỘT KHÓA=KL,MẠ KẼM Hafele 210.04.710 | 210.04.710 | 132.000 đ | Liên hệ |
| 1555 | Khuyên khóa Hafele 219.19.677 | 219.19.677 | 5.000 đ | Liên hệ |
| 1556 | THÂN KHÓA =KL, TRÁI Hafele 225.65.653 | 225.65.653 | 200.000 đ | Liên hệ |
| 1557 | MÓC KHÓA Hafele 231.66.207 | 231.66.207 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 1558 | THÂN KHÓA ĐÔI CHO CỬA Hafele 232.35.300 | 232.35.300 | 137.000 đ | Liên hệ |
| 1559 | CHỐT GIỮ KHÓA BA NGĂN 13MM=KL Hafele 237.22.100 | 237.22.100 | 10.000 đ | Liên hệ |
| 1560 | VỎ KHÓA 600MM Hafele 237.48.600 | 237.48.600 | 92.000 đ | Liên hệ |
| 1561 | BAS KHÓA =KL Hafele 239.44.176 | 239.44.176 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 1562 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.65.010 | 380.65.010 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 1563 | Khóa tay nắm DIY.C LC7255 WC CYL70. Đồng Hafele 499.63.623 | 499.63.623 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 1564 | Khóa tay nắm DIY.D LC7255 WC CYL70. Đồng Hafele 499.63.631 | 499.63.631 | 1.029.000 đ | Liên hệ |
| 1565 | Van khóa nước đôi vuông BG Hafele 589.15.931 | 589.15.931 | 381.000 đ | Liên hệ |
| 1566 | THÂN KHÓA PC MÀU INOX MỜ, =KL, 55/20 Hafele 911.02.143 | 911.02.143 | 350.000 đ | Liên hệ |
| 1567 | KHÓA ÂM BS=60MM, 85MM, MÀU ĐỒNG BÓNG Hafele 911.02.162 | 911.02.162 | 341.000 đ | Liên hệ |
| 1568 | THÂN KHÓA CHO KHÓA DT 400 Hafele 911.17.500 | 911.17.500 | 4.690.000 đ | Liên hệ |
| 1569 | THÂN KHÓA ROLLER = KL MỜ Hafele 911.24.012 | 911.24.012 | 238.000 đ | Liên hệ |
| 1570 | VÒNG ĐỆM NÚM VẶN CHO THÂN KHÓA Hafele 911.26.497 | 911.26.497 | 56.000 đ | Liên hệ |
| 1571 | VÒNG ĐỆM NÚM VẶN CHO THÂN KHÓA Hafele 911.26.498 | 911.26.498 | 94.000 đ | Liên hệ |
| 1572 | CÒ KHÓA MÀU ĐỒNG BÓNG Hafele 911.64.299 | 911.64.299 | 51.000 đ | Liên hệ |
| 1573 | TAY NẮM GẠT + RUỘT KHÓA 65MM Hafele 911.78.784 | 911.78.784 | 280.000 đ | Liên hệ |
| 1574 | RUỘT KHÓA WC 45.5/45.5MM, PB Hafele 916.08.927 | 916.08.927 | 1.211.000 đ | Liên hệ |
| 1575 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.855 | 916.09.855 | 412.000 đ | Liên hệ |
| 1576 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 91 Hafele 916.67.805 | 916.67.805 | 1.869.000 đ | Liên hệ |
| 1577 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 91 Hafele 916.67.806 | 916.67.806 | 2.391.000 đ | Liên hệ |
| 1578 | TAY NẮM KHÓA DIALOCK =KL Hafele 917.56.050 | 917.56.050 | 6.067.000 đ | Liên hệ |
| 1579 | KHÓA DT LITE TAY R MỞ PHẢI INOX MỜ 38-65 Hafele 917.56.210 | 917.56.210 | 8.890.000 đ | Liên hệ |
| 1580 | NẮP CHE RUỘT KHÓA =NHỰA, MÀU XÁM Hafele 917.80.424 | 917.80.424 | 22.000 đ | Liên hệ |
| 1581 | RUỘT KHÓA Hafele 917.81.210 | 917.81.210 | 177.000 đ | Liên hệ |
| 1582 | KHÓA VUÔNG TARGET Hafele 232.05.680 | 232.05.680 | 29.000 đ | Liên hệ |
| 1583 | RUỘT KHÓA NÚT NHẤN BÊN TRÁI 31X24=KL Hafele 233.13.617 | 233.13.617 | 781.000 đ | Liên hệ |
| 1584 | KHÓA GẠT TARGET Hafele 235.15.600 | 235.15.600 | 20.000 đ | Liên hệ |
| 1585 | KHÓA HỘC TỦ 30MM TARGET Hafele 235.16.630 | 235.16.630 | 19.000 đ | Liên hệ |
| 1586 | BAS KHÓA CHO BAS LIÊN KẾT GIRO =KL Hafele 261.05.993 | 261.05.993 | 74.000 đ | Liên hệ |
| 1587 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.940 | 380.53.940 | 74.000 đ | Liên hệ |
| 1588 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.64.010 | 380.64.010 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 1589 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.65.306 | 380.65.306 | 21.000 đ | Liên hệ |
| 1590 | DIY Thân khóa CC58 SSS Hafele 489.10.590 | 489.10.590 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 1591 | Khóa tròn cho cửa đi 90, inox mờ Hafele 489.93.250 | 489.93.250 | 171.000 đ | Liên hệ |
| 1592 | KHÓA GẠT - DIY Hafele 489.94.609 | 489.94.609 | 1.225.000 đ | Liên hệ |
| 1593 | CHỐT KHÓA CHO BÁNH XE Hafele 661.34.990 | 661.34.990 | 19.000 đ | Liên hệ |
| 1594 | CHỐT KHÓA CHO BÁNH XE Hafele 661.34.992 | 661.34.992 | 19.000 đ | Liên hệ |
| 1595 | NẮP CHE RUỘT KHÓA T8MM, AB Hafele 903.58.185 | 903.58.185 | 104.000 đ | Liên hệ |
| 1596 | KHÓA CÓC 1 PHÍA ĐỒNG RÊU Hafele 911.22.398 | 911.22.398 | 141.000 đ | Liên hệ |
| 1597 | THÂN KHÓA CỬA ĐI =KL Hafele 911.24.010 | 911.24.010 | 553.000 đ | Liên hệ |
| 1598 | BAS THÂN KHÓA ĐỒNG BÓNG MỞ TRÁI 30X45MM Hafele 911.39.033 | 911.39.033 | 203.000 đ | Liên hệ |
| 1599 | Khóa chốt chết chìa chủ EM, đồng rêu Hafele 911.83.252 | 911.83.252 | 595.000 đ | Liên hệ |
| 1600 | RUỘT KHÓA 1/2, 1 ĐẦU CHÌA, 31,5/10MM,AB Hafele 916.08.202 | 916.08.202 | 476.000 đ | Liên hệ |