Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026

Hafele VN gửi đến quý khách hàng Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026. Quý khách có nhu cầu cần tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để nhân viên hỗ trợ giải đáp.

STT Sản phẩm Mã Hafele Giá Niêm Yết Giá Chiết Khấu
1601 CHỐT ÂM DÀI 450MM CÓ KHÓA CHROME BÓNG Hafele 911.62.521 911.62.521 1.836.136 đ Liên hệ
1602 BỘ KHÓA TAY NẮM TRÊN BS70MM=KL Hafele 911.64.022 911.64.022 196.650 đ Liên hệ
1603 KHÓA 70MM =KL Hafele 911.64.302 911.64.302 33.525 đ Liên hệ
1604 Khóa chốt chết chìa chủ EM, đồng rêu Hafele 911.83.252 911.83.252 637.500 đ Liên hệ
1605 Module nhận tín hiệu khóa EL9500 Hafele 912.05.396 912.05.396 801.000 đ Liên hệ
1606 RUỘT KHÓA WC 45.5/45.5MM, PB Hafele 916.08.927 916.08.927 1.297.500 đ Liên hệ
1607 RUỘT KHÓA CHƯA ĐẦU VẶN NIKEN MỜ 27,5/27, Hafele 916.09.700 916.09.700 157.500 đ Liên hệ
1608 LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.814 916.09.814 675.000 đ Liên hệ
1609 RUỘT KHOÁ 5875 PSM, 3 CHÌA, BC Hafele 916.60.381 916.60.381 1.410.000 đ Liên hệ
1610 RUỘT KHÓA 81MM Hafele 916.63.292 916.63.292 274.500 đ Liên hệ
1611 Ruột khoá PSM hai đầu chìa 86mm Hafele 916.69.152 916.69.152 1.725.000 đ Liên hệ
1612 RUỘT KHÓA VỆ SINH MÀU ĐỒNG CỔ 71MM Hafele 916.95.425 916.95.425 364.500 đ Liên hệ
1613 THÂN KHÓA Hafele 917.81.054 917.81.054 1.200.000 đ Liên hệ
1614 BAS THÂN KHÓA TRÒN 24 MM, MÀU ĐỒNG B Hafele 917.81.756 917.81.756 262.500 đ Liên hệ
1615 DỤNG CỤ MỞ NẮP RUỘT KHÓA Hafele 917.81.900 917.81.900 75.900 đ Liên hệ
1616 Khuyên khóa Hafele 219.19.677 219.19.677 3.225 đ Liên hệ
1617 VỎ KHÓA VUÔNG18/22MM Hafele 232.31.600 232.31.600 31.500 đ Liên hệ
1618 KHÓA CHẶN BÊN PHẢI 40MM=KL Hafele 233.90.409 233.90.409 570.000 đ Liên hệ
1619 KHÓA CHẶN N1075 BÊN TRÁI 40MM=KL Hafele 233.91.415 233.91.415 570.000 đ Liên hệ
1620 KHÓA GẠT TỦ =KL Hafele 235.17.600 235.17.600 153.750 đ Liên hệ
1621 DÂY NGUỒN CẤP ĐIỆN CHO KHÓA Hafele 237.56.991 237.56.991 842.566 đ Liên hệ
1622 CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.040 380.53.040 90.327 đ Liên hệ
1623 CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.980 380.53.980 62.250 đ Liên hệ
1624 MÓC KHÓA = KL Hafele 380.64.030 380.64.030 4.629 đ Liên hệ
1625 MÓC KHÓA = KL Hafele 380.64.318 380.64.318 4.629 đ Liên hệ
1626 MÓC KHÓA = KL Hafele 380.64.345 380.64.345 4.629 đ Liên hệ
1627 BỘ PHẬN KHÓA BÊN PHẢI Hafele 433.10.022 433.10.022 10.275 đ Liên hệ
1628 DIY Khóa TSA 330 black Hafele 482.09.006 482.09.006 105.000 đ Liên hệ
1629 Khóa tròn cửa WC 90, inox mờ Hafele 489.93.251 489.93.251 172.500 đ Liên hệ
1630 Khóa tay nắm DIY.A. LC7255 WC CYL70. Đen Hafele 499.63.605 499.63.605 1.050.000 đ Liên hệ
1631 Khóa tay nắm DIY.C. LC7255 WC CYL70. Đen Hafele 499.63.621 499.63.621 1.050.000 đ Liên hệ
1632 TAY NẮM ĐẨY CÓ RUỘT KHOÁ(1 BỘ 2 CA Hafele 903.19.660 903.19.660 41.400.000 đ Liên hệ
1633 THÂN KHÓA OMP 8000S3U57 Hafele 911.02.369 911.02.369 8.475.000 đ Liên hệ
1634 THÂN KHÓA CHỐT CHẾT ĐỒNG BÓNG 25/20 Hafele 911.22.272 911.22.272 2.201.591 đ Liên hệ
1635 THÂN KHÓA CHỐT CHẾT ĐỒNG BÓNG 30/20 Hafele 911.22.275 911.22.275 1.380.000 đ Liên hệ
1636 THÂN KHÓA LFK BS57MM Hafele 911.22.883 911.22.883 1.372.500 đ Liên hệ
1637 THÂN KHÓA 55/24MM =KL Hafele 911.23.270 911.23.270 195.600 đ Liên hệ
1638 BAS KHÓA B 9000, BKS, DR Hafele 911.39.531 911.39.531 780.000 đ Liên hệ
1639 THÂN KHÓA THOÁT HIỂM DDL, E, B 2329, BKS Hafele 911.53.186 911.53.186 5.445.000 đ Liên hệ
1640 KHÓA TOILET =KL Hafele 911.62.050 911.62.050 203.625 đ Liên hệ
1641 KHÓA QUẢ NẮM TRÒN Hafele 911.64.407 911.64.407 495.000 đ Liên hệ
1642 KHÓA NAM CHÂM ĐIỆN Hafele 912.05.004 912.05.004 4.691.325 đ Liên hệ
1643 EL7500-TC vàng đồng không thân khóa Hafele 912.05.683 912.05.683 4.537.500 đ Liên hệ
1644 RUỘT KHÓA SING.PC.BR.PVD.35.5/10MM Hafele 916.00.693 916.00.693 1.920.000 đ Liên hệ
1645 THANH NỐI LÕI RUỘT KHÓA 18MM Hafele 916.09.344 916.09.344 2.565 đ Liên hệ
1646 RUỘT KHÓA SD 35.5/35.5MM, NO KEY Hafele 916.09.654 916.09.654 352.500 đ Liên hệ
1647 RUỘT KHÓA BAN CÔNG 35/10 NICKEL MỜ Hafele 916.64.255 916.64.255 232.500 đ Liên hệ
1648 PSM RUỘT KHÓA TAY GẠT THOÁT HIỂM Hafele 916.66.431 916.66.431 1.260.000 đ Liên hệ
1649 LÕI RUỘT KHÓA 35.5MM CE Hafele 916.67.030 916.67.030 165.000 đ Liên hệ
1650 RUỘT KHÓA CÓ NẮM VẶN =KL Hafele 916.81.110 916.81.110 761.283 đ Liên hệ
1651 MÓC KHÓA BẤM 28MM =KL Hafele 916.81.120 916.81.120 682.013 đ Liên hệ
1652 RUỘT KHÓA ECO,CỬA VỆ SINH,MÀU ĐỒNG Hafele 916.95.428 916.95.428 310.500 đ Liên hệ
1653 VÍT CHO KHÓA DT-LITE 1B=2C Hafele 917.80.924 917.80.924 15.900 đ Liên hệ
1654 RUỘT KHÓA Hafele 917.81.035 917.81.035 1.125.000 đ Liên hệ
1655 THÂN KHÓA CHO KHÓA ĐT DIALOCK DT-LITE Hafele 917.81.400 917.81.400 1.195.575 đ Liên hệ
1656 KHÓA NHẤN CHỐT CHẾT MÀU NÂU Hafele 211.60.191 211.60.191 82.500 đ Liên hệ
1657 BIỂN SỐ CỦA KHÓA Hafele 231.81.100 231.81.100 54.000 đ Liên hệ
1658 ĐẾ CHO THÂN KHÓA=KL Hafele 239.62.700 239.62.700 10.500 đ Liên hệ
1659 CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.342 380.53.342 28.252 đ Liên hệ
1660 MÓC KHÓA = KL Hafele 380.64.309 380.64.309 4.629 đ Liên hệ
1661 MÓC KHÓA = KL Hafele 380.64.910 380.64.910 12.750 đ Liên hệ
1662 MÓC KHÓA = KL Hafele 380.65.930 380.65.930 11.250 đ Liên hệ
1663 CHỐT KHÓA MẶT BÀN Hafele 642.51.225 642.51.225 11.250 đ Liên hệ
1664 NẮP CHỤP KHÔNG CÓ LỖ RUỘT KHÓA = KL Hafele 902.55.196 902.55.196 293.325 đ Liên hệ
1665 THÂN KHÓA CHỐT CHẾT ĐỒNG BÓNG 40/20 Hafele 911.22.281 911.22.281 1.475.250 đ Liên hệ
1666 BAUMA THÂN KHÓA H7255 Hafele 911.25.562 911.25.562 150.000 đ Liên hệ
1667 CHỐT ÂM DÀI 450MM CÓ KHÓA CHROME MỜ Hafele 911.62.519 911.62.519 1.836.136 đ Liên hệ
1668 KHÓA TRÒN CỬA THÔNG PHÒNG 1 ĐẦU CHI Hafele 911.64.334 911.64.334 382.500 đ Liên hệ
1669 THÂN KHÓA BS 35MM FOR DT600 Hafele 911.75.840 911.75.840 6.751.725 đ Liên hệ
1670 KHÓA CHO BAS KẸP KÍNH Hafele 911.77.169 911.77.169 210.000 đ Liên hệ
1671 SP - EL7000 Cò gió thân khóa nhỏ Hafele 912.20.299 912.20.299 56.250 đ Liên hệ
1672 BỘ RUỘT KHÓA = KL Hafele 916.01.022 916.01.022 1.740.300 đ Liên hệ
1673 Ruột khóa SD 35.5/10 Hafele 916.08.160 916.08.160 517.500 đ Liên hệ
1674 LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.414 916.09.414 180.000 đ Liên hệ
1675 PSM ruột khóa tròn, SNP Hafele 916.66.595 916.66.595 1.920.000 đ Liên hệ
1676 RUỘT KHÓA 1/2 ĐẦU VẶN Hafele 916.95.205 916.95.205 165.000 đ Liên hệ
1677 MÔ ĐUN KHÓA DT400 INOX MỜ Hafele 917.46.500 917.46.500 5.341.875 đ Liên hệ
1678 MÔ ĐUN KHÓA DT210 INOX MỜ Hafele 917.54.500 917.54.500 11.850.000 đ Liên hệ
1679 KHÓA DT LITE TAY C MỞ PHẢI MỜ 38-65 Hafele 917.56.060 917.56.060 4.725.000 đ Liên hệ
1680 MẶT TRONG KHÓA DT7 MÀU ĐEN BLUETOOTH Hafele 917.63.083 917.63.083 4.410.000 đ Liên hệ
1681 THÂN KHÓA OW (P) =KL Hafele 917.81.011 917.81.011 1.050.000 đ Liên hệ
1682 RUỘT KHÓA Hafele 917.81.211 917.81.211 165.000 đ Liên hệ
1683 BỘ PHỤ KIỆN KHÓA GỒM ỐC + ĐINH ỐC Hafele 917.90.461 917.90.461 501.375 đ Liên hệ
1684 Bộ khóa cửa KWJ có chỉ thị DT38-50mm Hafele 981.77.248 981.77.248 3.469.500 đ Liên hệ
1685 HỘP ĐẦU VÍT CHO KHÓA DIALOCK 7XX Hafele 006.37.098 006.37.098 693.750 đ Liên hệ
1686 Lõi khóa 102TA Hafele 210.04.830 210.04.830 195.000 đ Liên hệ
1687 THÂN KHÓA =KL, PHẢI Hafele 225.65.608 225.65.608 142.500 đ Liên hệ
1688 MÓC KHÓA Hafele 231.66.207 231.66.207 4.300 đ Liên hệ
1689 MÓC KHÓA Hafele 231.66.216 231.66.216 4.300 đ Liên hệ
1690 MÓC KHÓA Hafele 231.66.243 231.66.243 4.299 đ Liên hệ
1691 KHÓA VUÔNG SYMO PHẢI=KL Hafele 232.27.601 232.27.601 82.950 đ Liên hệ
1692 KẸP KHÓA BẰNG KL Hafele 235.88.990 235.88.990 5.475 đ Liên hệ
1693 THANH CHỐT KHÓA BA NGĂN=KL,16X3X1000MM Hafele 237.10.006 237.10.006 101.250 đ Liên hệ
1694 THANH CHỐT KHÓA BA NGĂN=KL,16X3X1500MM Hafele 237.10.009 237.10.009 131.250 đ Liên hệ
1695 KHÓA KẾT HỢP KHÔNG TIẾP XÚC Hafele 237.56.050 237.56.050 3.457.500 đ Liên hệ
1696 KHÓA KẾT HỢP CÓ TIẾP XÚC Hafele 237.56.055 237.56.055 5.430.000 đ Liên hệ
1697 ĐẾ KHÓA DẠNG GÓC VUÔNG=KL Hafele 239.40.507 239.40.507 3.261 đ Liên hệ
1698 BAS KHÓA =KL Hafele 239.44.176 239.44.176 3.247 đ Liên hệ
1699 CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.090 380.53.090 90.327 đ Liên hệ
1700 MÓC KHÓA = KL Hafele 380.64.940 380.64.940 27.000 đ Liên hệ
Số điện thoại
0901.923.019
zalo