Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026. Quý khách có nhu cầu cần tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để nhân viên hỗ trợ giải đáp.
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 1601 | THÂN KHÓA CỬA ĐI =KL Hafele 911.24.010 | 911.24.010 | 553.000 đ | Liên hệ |
| 1602 | KHÓA MÓC CHO CỬA ĐƠN Hafele 911.26.278 | 911.26.278 | 1.727.000 đ | Liên hệ |
| 1603 | THÂN KHÓA ANSI CHO HÀNG LÀNG = KL, LM Hafele 911.79.168 | 911.79.168 | 2.646.000 đ | Liên hệ |
| 1604 | BAS KHÓA CHO KHÓA , 106MMX36MM Hafele 912.05.633 | 912.05.633 | 28.000 đ | Liên hệ |
| 1605 | RUỘT KHÓA 1/2, 1 ĐẦU CHÌA, 31,5/10MM,AB Hafele 916.08.202 | 916.08.202 | 476.000 đ | Liên hệ |
| 1606 | RUỘT KHÓA WC =KL Hafele 916.08.723 | 916.08.723 | 866.000 đ | Liên hệ |
| 1607 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.411 | 916.09.411 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 1608 | PSM ruột khóa tròn, SNP Hafele 916.66.633 | 916.66.633 | 1.792.000 đ | Liên hệ |
| 1609 | PSM ruột khóa đầu vặn 63 PB Hafele 916.66.635 | 916.66.635 | 1.750.000 đ | Liên hệ |
| 1610 | RUỘT KHÓA VỆ SINH =KL MÀU ĐỒNG BÓN Hafele 916.91.950 | 916.91.950 | 290.000 đ | Liên hệ |
| 1611 | RUỘT KHÓA = KL Hafele 916.95.201 | 916.95.201 | 266.000 đ | Liên hệ |
| 1612 | VÍT CHO KHÓA DT-LITE 1B=2C Hafele 917.80.924 | 917.80.924 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 1613 | VÍT CHO KHÓA DT-LITE M5X65 Hafele 917.80.934 | 917.80.934 | 13.000 đ | Liên hệ |
| 1614 | THÂN KHÓA 40MM =KL Hafele 213.01.253 | 213.01.253 | 64.000 đ | Liên hệ |
| 1615 | VỎ KHÓA HỘC TỦ+PHỤ KIỆN Hafele 225.02.600 | 225.02.600 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 1616 | BIỂN SỐ CỦA KHÓA Hafele 231.81.018 | 231.81.018 | 156.000 đ | Liên hệ |
| 1617 | BIỂN SỐ CỦA KHÓA Hafele 231.81.100 | 231.81.100 | 50.000 đ | Liên hệ |
| 1618 | BIỂN HƯỚNG DẪN VẬN HÀNH KHÓA Hafele 231.81.200 | 231.81.200 | 48.000 đ | Liên hệ |
| 1619 | VỎ KHÓA VUÔNG =KL Hafele 232.30.620 | 232.30.620 | 66.000 đ | Liên hệ |
| 1620 | THÂN KHOÁ THEN GÀI SYMO NP.18/22 Hafele 232.37.623 | 232.37.623 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 1621 | KHÓA HỘC TỦ 25MM TARGET Hafele 235.16.620 | 235.16.620 | 24.000 đ | Liên hệ |
| 1622 | KHÓA CHỦ CHO KHÓA SỐ CỬA TỦ Hafele 235.63.900 | 235.63.900 | 287.000 đ | Liên hệ |
| 1623 | KHÓA TRUNG TÂM SYMO 3000 = KL Hafele 237.48.601 | 237.48.601 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 1624 | DẪN HƯỚNG CHO KHÓA CỬA CAO=KL,6.4MM Hafele 239.76.761 | 239.76.761 | 10.000 đ | Liên hệ |
| 1625 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.980 | 380.53.980 | 58.000 đ | Liên hệ |
| 1626 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 64TI/40HB40 Hafele 482.01.825 | 482.01.825 | 108.000 đ | Liên hệ |
| 1627 | Van khóa nước đôi vuông BG Hafele 589.15.931 | 589.15.931 | 381.000 đ | Liên hệ |
| 1628 | CHỐT KHÓA CHO BÁNH XE Hafele 661.34.991 | 661.34.991 | 19.000 đ | Liên hệ |
| 1629 | CHỐT KHÓA CHO BÁNH XE Hafele 661.34.993 | 661.34.993 | 19.000 đ | Liên hệ |
| 1630 | THÂN KHÓA =KL Hafele 911.17.032 | 911.17.032 | 1.339.000 đ | Liên hệ |
| 1631 | BAUMA THÂN KHÓA H7255 Hafele 911.25.562 | 911.25.562 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 1632 | CHỐT ÂM CÓ KHÓA CHROME BÓNG Hafele 911.62.512 | 911.62.512 | 2.826.000 đ | Liên hệ |
| 1633 | KHÓA TRÒN CỬA THÔNG PHÒNG 1 ĐẦU CHI Hafele 911.64.334 | 911.64.334 | 357.000 đ | Liên hệ |
| 1634 | RUỘT KHÓA WC 50.5/50.5MM, ĐEN Hafele 916.08.468 | 916.08.468 | 1.897.000 đ | Liên hệ |
| 1635 | THANH NỐI LÕI RUỘT KHÓA 18MM Hafele 916.09.344 | 916.09.344 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 1636 | RUỘT KHÓA 1 ĐẦU VẶN =KL Hafele 916.09.754 | 916.09.754 | 777.000 đ | Liên hệ |
| 1637 | PSM ruột khóa tròn, SNP Hafele 916.66.597 | 916.66.597 | 1.792.000 đ | Liên hệ |
| 1638 | RUỘT KHÓA OMP 32MM PVD Hafele 916.66.817 | 916.66.817 | 1.575.000 đ | Liên hệ |
| 1639 | RUỘT KHÓA =KL Hafele 916.91.370 | 916.91.370 | 171.000 đ | Liên hệ |
| 1640 | RUỘT KHÓA 1/2 ĐẦU VẶN Hafele 916.95.205 | 916.95.205 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 1641 | Ruột khóa 2 đầu chìa 5P 40/40 đồng bóng Hafele 916.96.360 | 916.96.360 | 287.000 đ | Liên hệ |
| 1642 | RUỘT KHÓA Hafele 917.81.035 | 917.81.035 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 1643 | RUỘT KHÓA L16MM Hafele 917.81.201 | 917.81.201 | 675 đ | Liên hệ |
| 1644 | KHÓA SIMPLE 4MM =KL Hafele 917.81.911 | 917.81.911 | 20.000 đ | Liên hệ |
| 1645 | KHÓA ENGINEERING 4MM =KL Hafele 917.81.921 | 917.81.921 | 148.000 đ | Liên hệ |
| 1646 | MÓC KHÓA Hafele 231.66.243 | 231.66.243 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 1647 | KHÓA VUÔNG TARGET Hafele 232.05.680 | 232.05.680 | 29.000 đ | Liên hệ |
| 1648 | KHÓA CHẶN BÊN PHẢI 40MM=KL Hafele 233.90.409 | 233.90.409 | 532.000 đ | Liên hệ |
| 1649 | KHÓA CHẶN BÊN TRÁI 40MM=KL Hafele 233.90.418 | 233.90.418 | 532.000 đ | Liên hệ |
| 1650 | KHÓA NHẤN TARGET Hafele 234.36.600 | 234.36.600 | 29.000 đ | Liên hệ |
| 1651 | THANH THÉP CHO KHÓA TRUNG TÂM, 609MM Hafele 234.87.827 | 234.87.827 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 1652 | RUỘT KHÓA GẠT SYMO =KL Hafele 235.88.820 | 235.88.820 | 46.000 đ | Liên hệ |
| 1653 | DÂY DẪN TÍN HIỆU KHÓA DFT V2, 3M Hafele 237.56.343 | 237.56.343 | 354.000 đ | Liên hệ |
| 1654 | KHÓA NỘI THẤT EFL 3C, KHÔNG CÁP, DG2 Hafele 237.59.001 | 237.59.001 | 3.673.000 đ | Liên hệ |
| 1655 | KHÓA THEN GÀI=KL, BÊN TRÁI Hafele 237.76.620 | 237.76.620 | 61.000 đ | Liên hệ |
| 1656 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.090 | 380.53.090 | 84.000 đ | Liên hệ |
| 1657 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.333 | 380.53.333 | 26.000 đ | Liên hệ |
| 1658 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.388 | 380.53.388 | 26.000 đ | Liên hệ |
| 1659 | RAY TRƯỢT CÓ KHÓA Hafele 422.91.045 | 422.91.045 | 6.909.000 đ | Liên hệ |
| 1660 | DIY Khóa TSA 330 orange Hafele 482.09.008 | 482.09.008 | 98.000 đ | Liên hệ |
| 1661 | Khóa tay nắm DIY.A. LC7255 CYL70. Nickel Hafele 499.63.600 | 499.63.600 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 1662 | Khóa tay nắm DIY.C. LC7255 CYL70. Nickel Hafele 499.63.616 | 499.63.616 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 1663 | NẮP CHỤP RUỘT KHÓA OVAL, INOX MỜ Hafele 902.50.940 | 902.50.940 | 59.000 đ | Liên hệ |
| 1664 | NẮP CHE KHÔNG LỖ RUỘT KHÓA T8MM, ĐEN MỜ Hafele 903.58.188 | 903.58.188 | 91.000 đ | Liên hệ |
| 1665 | ĐỆM TAY KHÓA =NHỰA Hafele 909.46.020 | 909.46.020 | 23.000 đ | Liên hệ |
| 1666 | BAS THÂN KHÓA ĐỒNG BÓNG MỞ TRÁI 30X45MM Hafele 911.39.033 | 911.39.033 | 203.000 đ | Liên hệ |
| 1667 | KHÓA TOILET =KL Hafele 911.62.050 | 911.62.050 | 190.000 đ | Liên hệ |
| 1668 | HỘP KHÓA BẰNG NHỰA MÀU ĐEN Hafele 911.76.061 | 911.76.061 | 8.000 đ | Liên hệ |
| 1669 | SP-board đọc thẻ khóa PL100 Hafele 912.20.091 | 912.20.091 | 139.000 đ | Liên hệ |
| 1670 | RUỘT KHÓA WC 40.5/40.5MM, AB Hafele 916.08.326 | 916.08.326 | 1.246.000 đ | Liên hệ |
| 1671 | RUỘT KHÓA WC 45.5/45.5MM, AB Hafele 916.08.327 | 916.08.327 | 1.351.000 đ | Liên hệ |
| 1672 | RUỘT KHÓA WC , BP, 31,5/35,5 Hafele 916.08.924 | 916.08.924 | 830.000 đ | Liên hệ |
| 1673 | THANH NỐI LÕI RUỘT KHÓA 13MM Hafele 916.09.343 | 916.09.343 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 1674 | RUỘT KHÓA CHƯA ĐẦU VẶN NIKEN MỜ 27,5/27, Hafele 916.09.700 | 916.09.700 | 147.000 đ | Liên hệ |
| 1675 | RUỘT KHOÁ 2 ĐẦU CHÌA 27.5/27.5MM Hafele 916.66.010 | 916.66.010 | 837.000 đ | Liên hệ |
| 1676 | PSM RUỘT KHÓA TAY GẠT THOÁT HIỂM Hafele 916.67.775 | 916.67.775 | 1.176.000 đ | Liên hệ |
| 1677 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 91 Hafele 916.67.802 | 916.67.802 | 1.869.000 đ | Liên hệ |
| 1678 | RUỘT KHÓA 45MM Hafele 916.91.340 | 916.91.340 | 264.000 đ | Liên hệ |
| 1679 | RUỘT KHÓA 1/2 CÓ 1 ĐẦU VẶN Hafele 916.96.206 | 916.96.206 | 166.000 đ | Liên hệ |
| 1680 | THÂN KHÓA CHO KHÓA ĐT DIALOCK DT-LITE Hafele 917.81.400 | 917.81.400 | 1.116.000 đ | Liên hệ |
| 1681 | MÓC KHÓA Hafele 231.66.261 | 231.66.261 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 1682 | MÓC KHÓA Hafele 231.66.298 | 231.66.298 | 5.000 đ | Liên hệ |
| 1683 | CHỐT GIỮ KHÓA BA NGĂN 13MM=KL Hafele 237.22.100 | 237.22.100 | 10.000 đ | Liên hệ |
| 1684 | VỎ KHÓA 600MM Hafele 237.48.600 | 237.48.600 | 92.000 đ | Liên hệ |
| 1685 | ĐẾ CHO THÂN KHÓA=KL Hafele 239.62.700 | 239.62.700 | 10.000 đ | Liên hệ |
| 1686 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.64.345 | 380.64.345 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 1687 | BỘ KHÓA DT-LITE CHO CĂN HỘ Hafele 499.19.120 | 499.19.120 | 6.026.000 đ | Liên hệ |
| 1688 | BỘ KHÓA ĐIỆN TỬ CĂN HỘ, TAY C , RH Hafele 499.19.141 | 499.19.141 | 5.430.000 đ | Liên hệ |
| 1689 | Khóa tay nắm DIY.A. LC7255 WC CYL70. Đen Hafele 499.63.605 | 499.63.605 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 1690 | NẮP CHE RUỘT KHÓA KLS,50MM,SATIN NIKEL Hafele 901.59.073 | 901.59.073 | 722.000 đ | Liên hệ |
| 1691 | NẮP CHE RUỘT KHÓA Hafele 904.52.222 | 904.52.222 | 213.000 đ | Liên hệ |
| 1692 | THÂN KHÓA PC MÀU INOX MỜ, =KL, 55/20 Hafele 911.02.143 | 911.02.143 | 350.000 đ | Liên hệ |
| 1693 | THÂN KHÓA ĐỒNG BÓNG =KL, MỞ PHẢI Hafele 911.03.122 | 911.03.122 | 432.000 đ | Liên hệ |
| 1694 | THÂN KHÓA C4, INOX MỜ, MỞ PHẢI 65/24 Hafele 911.06.599 | 911.06.599 | 448.000 đ | Liên hệ |
| 1695 | THÂN KHÓA CỬA BẰNG KL Hafele 911.14.003 | 911.14.003 | 3.848.000 đ | Liên hệ |
| 1696 | THÂN KHÓA CHỐT CHẾT, =KL, 84MM X 20M Hafele 911.22.730 | 911.22.730 | 280.000 đ | Liên hệ |
| 1697 | BAUMA THÂN KHÓA H7255 304 Hafele 911.25.563 | 911.25.563 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 1698 | BAS THÂN KHÓA PHẲNG ĐỒNG BÓNG 24X38MM Hafele 911.39.323 | 911.39.323 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 1699 | THÂN KHÓA THOÁT HIỂM DR55/20 Hafele 911.56.131 | 911.56.131 | 4.767.000 đ | Liên hệ |
| 1700 | CHỐT ÂM DÀI 450MM CÓ KHÓA CHROME BÓNG Hafele 911.62.521 | 911.62.521 | 1.714.000 đ | Liên hệ |