Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026. Quý khách có nhu cầu cần tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để nhân viên hỗ trợ giải đáp.
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 1601 | RUỘT KHÓA=KL,MẠ KẼM Hafele 210.04.710 | 210.04.710 | 132.000 đ | Liên hệ |
| 1602 | MÓC KHÓA Hafele 231.66.243 | 231.66.243 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 1603 | KHÓA VUÔNG TARGET Hafele 232.05.680 | 232.05.680 | 29.000 đ | Liên hệ |
| 1604 | THÂN KHÓA ĐÔI CHO CỬA Hafele 232.35.300 | 232.35.300 | 137.000 đ | Liên hệ |
| 1605 | KHÓA CỬA KÍNH TARGET Hafele 233.59.700 | 233.59.700 | 25.000 đ | Liên hệ |
| 1606 | Thân khóa CAM nickel điều chỉnh 22-35mm Hafele 235.09.000 | 235.09.000 | 379.000 đ | Liên hệ |
| 1607 | BAS KHÓA =KL Hafele 239.44.176 | 239.44.176 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 1608 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.010 | 380.53.010 | 94.000 đ | Liên hệ |
| 1609 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.940 | 380.53.940 | 74.000 đ | Liên hệ |
| 1610 | Khóa tròn cho cửa đi 90, inox mờ Hafele 489.93.250 | 489.93.250 | 171.000 đ | Liên hệ |
| 1611 | KHÓA 3KLV2, NGỌC TRAI ĐEN Hafele 901.59.287 | 901.59.287 | 1.855.000 đ | Liên hệ |
| 1612 | NẮP CHE RUỘT KHÓA T8MM, ĐEN MỜ Hafele 903.58.186 | 903.58.186 | 91.000 đ | Liên hệ |
| 1613 | BAS THÂN KHÓA PHẲNG INOX MỜ 24X38MM Hafele 911.39.322 | 911.39.322 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 1614 | THÂN KHÓA CỬA ĐỐ NHỎ INOX MỜ 40/24 Hafele 911.75.025 | 911.75.025 | 1.268.000 đ | Liên hệ |
| 1615 | RUỘT KHÓA WC 45.5/45.5MM, ĐEN Hafele 916.08.467 | 916.08.467 | 1.799.000 đ | Liên hệ |
| 1616 | RUỘT KHÓA WC 50.5/50.5MM, ĐEN Hafele 916.08.468 | 916.08.468 | 1.897.000 đ | Liên hệ |
| 1617 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.812 | 916.09.812 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 1618 | RUỘT KHÓA 81MM Hafele 916.63.292 | 916.63.292 | 256.000 đ | Liên hệ |
| 1619 | PSM ruột khóa tròn, SNP Hafele 916.66.598 | 916.66.598 | 1.792.000 đ | Liên hệ |
| 1620 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 63 Hafele 916.67.830 | 916.67.830 | 1.680.000 đ | Liên hệ |
| 1621 | RUỘT KHÓA GMK SING PC MNB 31.5/10MM BC Hafele 916.75.031 | 916.75.031 | 1.309.000 đ | Liên hệ |
| 1622 | KHÓA DT LITE TAY R MỞ TRÁI INOX BÓNG 38- Hafele 917.56.201 | 917.56.201 | 6.300.000 đ | Liên hệ |
| 1623 | BAS THÂN KHÓA TRÒN 24 MM, MÀU ĐỒNG B Hafele 917.81.756 | 917.81.756 | 245.000 đ | Liên hệ |
| 1624 | BAS KHÓA KẸP KÍNH. DT15MM Hafele 981.56.880 | 981.56.880 | 5.817.000 đ | Liên hệ |
| 1625 | KHÓA CỬA TỦ BÊN TRÁI =KL Hafele 225.56.654 | 225.56.654 | 76.000 đ | Liên hệ |
| 1626 | RUỘT KHÓA NÚT NHẤN BÊN TRÁI 31X24=KL Hafele 233.13.617 | 233.13.617 | 781.000 đ | Liên hệ |
| 1627 | KHÓA THEN GÀI=KL, BÊN TRÁI Hafele 237.76.620 | 237.76.620 | 61.000 đ | Liên hệ |
| 1628 | Khóa tay nắm DIY.E LC7255 WC CYL70. Đồng Hafele 499.63.639 | 499.63.639 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 1629 | CHỐT ÂM CÓ KHÓA ĐỒNG BÓNG Hafele 911.62.511 | 911.62.511 | 2.826.000 đ | Liên hệ |
| 1630 | THANH NỐI LÕI RUỘT KHÓA 18MM Hafele 916.09.344 | 916.09.344 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 1631 | KHÓA TREO HỆ PSM Hafele 916.09.383 | 916.09.383 | 1.883.000 đ | Liên hệ |
| 1632 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.855 | 916.09.855 | 412.000 đ | Liên hệ |
| 1633 | PSM ruột khóa tròn, SNP Hafele 916.66.599 | 916.66.599 | 1.792.000 đ | Liên hệ |
| 1634 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 91 Hafele 916.67.805 | 916.67.805 | 1.869.000 đ | Liên hệ |
| 1635 | RUỘT KHÓA CÓ NẮM VẶN =KL Hafele 916.81.110 | 916.81.110 | 711.000 đ | Liên hệ |
| 1636 | BAS CHẶN KHÓA VUÔNG =KL Hafele 232.37.991 | 232.37.991 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 1637 | KHÓA CHỦ CHO KHÓA SỐ CỬA TỦ Hafele 235.63.900 | 235.63.900 | 287.000 đ | Liên hệ |
| 1638 | ĐẾ KHÓA DỌC EFL 3C DG2 Hafele 237.59.029 | 237.59.029 | 271.000 đ | Liên hệ |
| 1639 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.030 | 380.53.030 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 1640 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.388 | 380.53.388 | 26.000 đ | Liên hệ |
| 1641 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.64.010 | 380.64.010 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 1642 | BỘ KHÓA DT-LITE =KL Hafele 499.19.121 | 499.19.121 | 5.007.000 đ | Liên hệ |
| 1643 | Khóa tay nắm DIY.D. LC7255 CYL70. Đen Hafele 499.63.625 | 499.63.625 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 1644 | CHỐT KHÓA CHO BÁNH XE Hafele 661.34.990 | 661.34.990 | 19.000 đ | Liên hệ |
| 1645 | NẮP CHE RUỘT KHÓA T8MM, AB Hafele 903.58.185 | 903.58.185 | 104.000 đ | Liên hệ |
| 1646 | BAS THÂN KHÓA =KL+ HỘP NHỰA Hafele 911.38.426 | 911.38.426 | 35.000 đ | Liên hệ |
| 1647 | BAS THÂN KHÓA Hafele 911.39.688 | 911.39.688 | 18.000 đ | Liên hệ |
| 1648 | KHÓA 70MM =KL Hafele 911.64.302 | 911.64.302 | 31.000 đ | Liên hệ |
| 1649 | KHÓA TRÒN CỬA THÔNG PHÒNG 1 ĐẦU CHI Hafele 911.64.334 | 911.64.334 | 357.000 đ | Liên hệ |
| 1650 | TAY NẮM CỬA ĐI KHÔNG KHÓA =KL Hafele 911.79.031 | 911.79.031 | 2.078.000 đ | Liên hệ |
| 1651 | THÂN KHÓA ĐIỆN INOX MỜ 35X9X24MM Hafele 912.01.009 | 912.01.009 | 22.894.000 đ | Liên hệ |
| 1652 | RUỘT KHÓA WC 31.5/31.5MM, AB Hafele 916.08.323 | 916.08.323 | 1.043.000 đ | Liên hệ |
| 1653 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.411 | 916.09.411 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 1654 | LÕI RUỘT KHÓA SD 31.5, PB Hafele 916.09.892 | 916.09.892 | 91.000 đ | Liên hệ |
| 1655 | RUỘT KHÓA BAN CÔNG 35/10 NICKEL MỜ Hafele 916.64.255 | 916.64.255 | 217.000 đ | Liên hệ |
| 1656 | LÕI RUỘT KHÓA PSM DE 31.5 Hafele 916.66.452 | 916.66.452 | 133.000 đ | Liên hệ |
| 1657 | PSM ruột khóa đầu vặn nhôm 81 Hafele 916.66.583 | 916.66.583 | 1.750.000 đ | Liên hệ |
| 1658 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 91 Hafele 916.67.806 | 916.67.806 | 2.391.000 đ | Liên hệ |
| 1659 | RUỘT KHÓA =KL Hafele 916.81.100 | 916.81.100 | 711.000 đ | Liên hệ |
| 1660 | THẺ KHÓA FOB TAG-IN MÀU ĐỎ CHO DIALO Hafele 917.44.171 | 917.44.171 | 100.000 đ | Liên hệ |
| 1661 | KHÓA DT LITE TAY Q MỞ TRÁI INOX BÓNG 38- Hafele 917.56.151 | 917.56.151 | 9.940.000 đ | Liên hệ |
| 1662 | MẶT TRONG KHÓA DT7 MÀU ĐEN BLUETOOTH Hafele 917.63.083 | 917.63.083 | 4.116.000 đ | Liên hệ |
| 1663 | THÂN KHÓA Hafele 917.81.028 | 917.81.028 | 1.120.000 đ | Liên hệ |
| 1664 | RUỘT KHÓA Hafele 917.81.210 | 917.81.210 | 177.000 đ | Liên hệ |
| 1665 | Lõi khóa 103TA Hafele 210.04.849 | 210.04.849 | 209.000 đ | Liên hệ |
| 1666 | BIỂN SỐ CỦA KHÓA Hafele 231.81.019 | 231.81.019 | 156.000 đ | Liên hệ |
| 1667 | KHÓA CHẶN N1075 BÊN PHẢI 40MM=KL Hafele 233.91.406 | 233.91.406 | 532.000 đ | Liên hệ |
| 1668 | Khóa tay nắm DIY.B LC7255 WC CYL70. Đồng Hafele 499.63.615 | 499.63.615 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 1669 | CHỐT KHÓA MẶT BÀN 143X55MM Hafele 642.42.920 | 642.42.920 | 603.000 đ | Liên hệ |
| 1670 | CHỐT KHÓA CHO BÁNH XE Hafele 661.34.992 | 661.34.992 | 19.000 đ | Liên hệ |
| 1671 | NẮP CHE RUỘT KHÓA ĐẦU BÍT Hafele 902.50.931 | 902.50.931 | 107.000 đ | Liên hệ |
| 1672 | THÂN KHÓA CHỐT CHẾT MÀU ĐỒNG CỔ Hafele 911.22.547 | 911.22.547 | 286.000 đ | Liên hệ |
| 1673 | THÂN KHÓA CHỐT CHẾT 55/24MM=KL, MÀU Hafele 911.22.548 | 911.22.548 | 224.000 đ | Liên hệ |
| 1674 | KHÓA QUẢ NẮM TRÒN Hafele 911.64.409 | 911.64.409 | 437.000 đ | Liên hệ |
| 1675 | THÂN KHÓA BS 35MM FOR DT600 Hafele 911.75.840 | 911.75.840 | 6.302.000 đ | Liên hệ |
| 1676 | RUỘT KHÓA WC =KL Hafele 916.08.723 | 916.08.723 | 866.000 đ | Liên hệ |
| 1677 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.451 | 916.09.451 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 1678 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.452 | 916.09.452 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 1679 | RUỘT KHÓA CHƯA ĐẦU VẶN NIKEN MỜ 27,5/27, Hafele 916.09.700 | 916.09.700 | 147.000 đ | Liên hệ |
| 1680 | RUỘT KHÓA OMP 32MM PVD Hafele 916.66.817 | 916.66.817 | 1.575.000 đ | Liên hệ |
| 1681 | RUỘT KHÓA 1/2 ĐẦU VẶN Hafele 916.95.205 | 916.95.205 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 1682 | RUỘT KHÓA TOILET VÀNG BÓNG 65MM=KL Hafele 916.95.418 | 916.95.418 | 329.000 đ | Liên hệ |
| 1683 | MÔ ĐUN KHÓA DT210 INOX MỜ Hafele 917.54.500 | 917.54.500 | 11.060.000 đ | Liên hệ |
| 1684 | KHÓA DT LITE TAY C MỞ TRÁI INOX BÓNG 38- Hafele 917.56.051 | 917.56.051 | 6.300.000 đ | Liên hệ |
| 1685 | Lõi khóa 104TA Hafele 210.04.858 | 210.04.858 | 209.000 đ | Liên hệ |
| 1686 | KHÓA NHẤN CHỐT CHẾT MÀU NÂU Hafele 211.60.191 | 211.60.191 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 1687 | MÓC KHÓA Hafele 231.66.225 | 231.66.225 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 1688 | MÓC KHÓA Hafele 231.66.252 | 231.66.252 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 1689 | BIỂN SỐ CỦA KHÓA Hafele 231.81.010 | 231.81.010 | 156.000 đ | Liên hệ |
| 1690 | KHÓA CHẶN BÊN PHẢI 40MM=KL Hafele 233.90.409 | 233.90.409 | 532.000 đ | Liên hệ |
| 1691 | KHÓA GẠT TARGET Hafele 235.15.600 | 235.15.600 | 20.000 đ | Liên hệ |
| 1692 | KHÓA GẠT TỦ =KL Hafele 235.17.600 | 235.17.600 | 144.000 đ | Liên hệ |
| 1693 | KHÓA TRUNG TÂM SYMO 3000 = KL Hafele 237.48.601 | 237.48.601 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 1694 | BAS KHÓA CỬA=KL Hafele 251.70.709 | 251.70.709 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 1695 | CHỐT KHÓA CỬA CÓ THEN CONG=KL Hafele 252.02.242 | 252.02.242 | 401.000 đ | Liên hệ |
| 1696 | RAY TRƯỢT CÓ KHÓA Hafele 422.91.045 | 422.91.045 | 6.909.000 đ | Liên hệ |
| 1697 | BỘ PHẬN KHÓA BÊN PHẢI Hafele 433.10.022 | 433.10.022 | 10.000 đ | Liên hệ |
| 1698 | DIY Khóa TSA 330 black Hafele 482.09.006 | 482.09.006 | 98.000 đ | Liên hệ |
| 1699 | Khóa tay nắm DIY.A. LC7255 WC CYL70. Đen Hafele 499.63.605 | 499.63.605 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 1700 | Khóa tay nắm DIY.C. LC7255 CYL70. Nickel Hafele 499.63.616 | 499.63.616 | 1.015.000 đ | Liên hệ |