Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026. Quý khách có nhu cầu cần tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để nhân viên hỗ trợ giải đáp.
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 1601 | RUỘT KHÓA WC 45.5/45.5MM, ĐEN Hafele 916.08.467 | 916.08.467 | 1.799.000 đ | Liên hệ |
| 1602 | RUỘT KHÓA WC 50.5/50.5MM, PB Hafele 916.08.928 | 916.08.928 | 1.316.000 đ | Liên hệ |
| 1603 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.411 | 916.09.411 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 1604 | RUỘT KHÓA =KL Hafele 916.81.100 | 916.81.100 | 711.000 đ | Liên hệ |
| 1605 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA MÀU ĐỒNG 71MM Hafele 916.95.128 | 916.95.128 | 183.000 đ | Liên hệ |
| 1606 | BÁS GIỮ MÓC GÀI KHÓA =KL Hafele 226.57.708 | 226.57.708 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 1607 | MÓC KHÓA Hafele 231.66.243 | 231.66.243 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 1608 | THANH THÉP CHO KHÓA TRUNG TÂM, 609MM Hafele 234.87.827 | 234.87.827 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 1609 | KHÓA GẠT TỦ =KL Hafele 235.17.600 | 235.17.600 | 144.000 đ | Liên hệ |
| 1610 | BAS KHÓA CỬA=KL Hafele 251.70.709 | 251.70.709 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 1611 | BỘ KHÓA ĐIỆN TỬ CĂN HỘ, TAY C , RH Hafele 499.19.141 | 499.19.141 | 5.430.000 đ | Liên hệ |
| 1612 | THÂN KHÓA CHỐT CHẾT, =KL, 84MM X 20M Hafele 911.22.730 | 911.22.730 | 280.000 đ | Liên hệ |
| 1613 | BAS THÂN KHÓA PHẲNG INOX MỜ 24X38MM Hafele 911.39.322 | 911.39.322 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 1614 | CHỐT ÂM CÓ KHÓA CHROME BÓNG Hafele 911.62.512 | 911.62.512 | 2.826.000 đ | Liên hệ |
| 1615 | THÂN KHÓA CỬA ĐỐ NHỎ INOX MỜ 40/24 Hafele 911.75.025 | 911.75.025 | 1.268.000 đ | Liên hệ |
| 1616 | THÂN KHÓA CỬA ĐỐ NHỎ INOX MỜ 45/24 Hafele 911.75.027 | 911.75.027 | 1.078.000 đ | Liên hệ |
| 1617 | THÂN KHÓA ANSI CHO HÀNG LÀNG = KL, LM Hafele 911.79.168 | 911.79.168 | 2.646.000 đ | Liên hệ |
| 1618 | RUỘT KHÓA 27.5/45.5 Hafele 916.00.005 | 916.00.005 | 714.000 đ | Liên hệ |
| 1619 | RUỘT KHÓA WC 40.5/40.5MM, ĐEN Hafele 916.08.466 | 916.08.466 | 1.694.000 đ | Liên hệ |
| 1620 | LÕI RUỘT KHÓA SD 31.5, PB Hafele 916.09.892 | 916.09.892 | 91.000 đ | Liên hệ |
| 1621 | RUỘT KHÓA VỆ SINH =KL MÀU ĐỒNG BÓN Hafele 916.91.950 | 916.91.950 | 290.000 đ | Liên hệ |
| 1622 | RUỘT KHÓA WC 65MM =KL Hafele 916.95.416 | 916.95.416 | 203.000 đ | Liên hệ |
| 1623 | Ruột khóa 2 đầu chìa 5P 40/40 đồng bóng Hafele 916.96.360 | 916.96.360 | 287.000 đ | Liên hệ |
| 1624 | VÍT BẮT TAY KHÓA ĐT Hafele 917.80.904 | 917.80.904 | 16.000 đ | Liên hệ |
| 1625 | KHÓA CHẶN N1075 BÊN PHẢI 40MM=KL Hafele 233.91.406 | 233.91.406 | 532.000 đ | Liên hệ |
| 1626 | KHÓA CHỦ CHO KHÓA SỐ CỬA TỦ Hafele 235.63.900 | 235.63.900 | 287.000 đ | Liên hệ |
| 1627 | BAS GÓC KHÓA = KL Hafele 239.47.604 | 239.47.604 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 1628 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.000 | 380.53.000 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 1629 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.030 | 380.53.030 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 1630 | Khóa tay nắm DIY.A. LC7255 WC CYL70. Xám Hafele 499.63.606 | 499.63.606 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 1631 | Khóa tay nắm DIY.D. LC7255 WC CYL70. Xám Hafele 499.63.630 | 499.63.630 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 1632 | NẮP CHE RUỘT KHÓA ĐẦU BÍT Hafele 902.50.931 | 902.50.931 | 107.000 đ | Liên hệ |
| 1633 | KHÓA 70MM =KL Hafele 911.64.302 | 911.64.302 | 31.000 đ | Liên hệ |
| 1634 | KHÓA QUẢ NẮM TRÒN Hafele 911.64.409 | 911.64.409 | 437.000 đ | Liên hệ |
| 1635 | TAY NẮM CỬA ĐI KHÔNG KHÓA =KL Hafele 911.79.031 | 911.79.031 | 2.078.000 đ | Liên hệ |
| 1636 | BAS KHÓA CHO KHÓA , 106MMX36MM Hafele 912.05.633 | 912.05.633 | 28.000 đ | Liên hệ |
| 1637 | Ruột khóa SD đầu vặn đầu chìa 63mm Hafele 916.08.150 | 916.08.150 | 1.190.000 đ | Liên hệ |
| 1638 | RUỘT KHÓA BAN CÔNG 35/10 NICKEL MỜ Hafele 916.64.255 | 916.64.255 | 217.000 đ | Liên hệ |
| 1639 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 55 Hafele 916.66.590 | 916.66.590 | 1.610.000 đ | Liên hệ |
| 1640 | RUỘT KHÓA OMP 32MM PVD Hafele 916.66.817 | 916.66.817 | 1.575.000 đ | Liên hệ |
| 1641 | PSM ruột khóa đầu vặn nhôm 63 Hafele 916.67.810 | 916.67.810 | 1.225.000 đ | Liên hệ |
| 1642 | PSM MASTERKEY CHO KHÓA TRÒN CỬA ĐI Hafele 916.67.892 | 916.67.892 | 1.120.000 đ | Liên hệ |
| 1643 | RUỘT KHÓA MNB W/THUM 31.5/31.5 MM BD Hafele 916.73.672 | 916.73.672 | 2.023.000 đ | Liên hệ |
| 1644 | THẺ KHÓA = NHỰA MÀU TRẮNG Hafele 917.44.107 | 917.44.107 | 214.000 đ | Liên hệ |
| 1645 | KHÓA DT LITE TAY R MỞ TRÁI INOX BÓNG 38- Hafele 917.56.201 | 917.56.201 | 6.300.000 đ | Liên hệ |
| 1646 | MÓC KHÓA Hafele 231.66.225 | 231.66.225 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 1647 | Thân khóa CAM nickel điều chỉnh 22-35mm Hafele 235.09.000 | 235.09.000 | 379.000 đ | Liên hệ |
| 1648 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.090 | 380.53.090 | 84.000 đ | Liên hệ |
| 1649 | DIY Khóa TSA 330 black Hafele 482.09.006 | 482.09.006 | 98.000 đ | Liên hệ |
| 1650 | Khóa tay nắm DIY.A. LC7255 WC CYL70. Đen Hafele 499.63.605 | 499.63.605 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 1651 | Khóa tay nắm DIY.E. LC7255 WC CYL70. Đen Hafele 499.63.637 | 499.63.637 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 1652 | CHỐT KHÓA CHO BÁNH XE Hafele 661.34.991 | 661.34.991 | 19.000 đ | Liên hệ |
| 1653 | BAS THÂN KHÓA =KL+ HỘP NHỰA Hafele 911.38.426 | 911.38.426 | 35.000 đ | Liên hệ |
| 1654 | KHÓA TOILET =KL Hafele 911.62.050 | 911.62.050 | 190.000 đ | Liên hệ |
| 1655 | KHÓA TRÒN CỬA THÔNG PHÒNG 1 ĐẦU CHI Hafele 911.64.334 | 911.64.334 | 357.000 đ | Liên hệ |
| 1656 | THANH NỐI LÕI RUỘT KHÓA 18MM Hafele 916.09.344 | 916.09.344 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 1657 | RUỘT KHÓA CHƯA ĐẦU VẶN NIKEN MỜ 50,5/50, Hafele 916.09.707 | 916.09.707 | 952.000 đ | Liên hệ |
| 1658 | PSM ruột khóa tròn, SNP Hafele 916.66.633 | 916.66.633 | 1.792.000 đ | Liên hệ |
| 1659 | RUỘT KHÓA =KL Hafele 916.91.370 | 916.91.370 | 171.000 đ | Liên hệ |
| 1660 | RUỘT KHÓA TOILET VÀNG BÓNG 65MM=KL Hafele 916.95.418 | 916.95.418 | 329.000 đ | Liên hệ |
| 1661 | THẺ KHÓA FOB TAG-IN MÀU ĐỎ CHO DIALO Hafele 917.44.171 | 917.44.171 | 100.000 đ | Liên hệ |
| 1662 | KHÓA DT LITE TAY C MỞ TRÁI INOX BÓNG 38- Hafele 917.56.051 | 917.56.051 | 6.300.000 đ | Liên hệ |
| 1663 | KHÓA DT LITE TAY Q MỞ TRÁI INOX BÓNG 38- Hafele 917.56.151 | 917.56.151 | 9.940.000 đ | Liên hệ |
| 1664 | MẶT TRONG KHÓA DT7 MÀU ĐEN BLUETOOTH Hafele 917.63.083 | 917.63.083 | 4.116.000 đ | Liên hệ |
| 1665 | KHÓA DTLITE TAY NẮM C CHO KS(P) Hafele 917.80.264 | 917.80.264 | 2.853.000 đ | Liên hệ |
| 1666 | KHÓA SIMPLE 4MM =KL Hafele 917.81.911 | 917.81.911 | 20.000 đ | Liên hệ |
| 1667 | RUỘT KHÓA SYMO Prem.5 L006=KL Hafele 210.50.606 | 210.50.606 | 512.000 đ | Liên hệ |
| 1668 | KHÓA NHẤN CHỐT CHẾT MÀU NÂU Hafele 211.60.191 | 211.60.191 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 1669 | KHÓA CỬA TỦ BÊN TRÁI =KL Hafele 225.56.654 | 225.56.654 | 76.000 đ | Liên hệ |
| 1670 | THANH GÀI KHÓA=KL Hafele 226.07.209 | 226.07.209 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 1671 | BIỂN SỐ CỦA KHÓA Hafele 231.81.018 | 231.81.018 | 156.000 đ | Liên hệ |
| 1672 | VỎ KHÓA VUÔNG =KL Hafele 232.30.620 | 232.30.620 | 66.000 đ | Liên hệ |
| 1673 | KHÓA NHÂN VÀ XOAY B=KL,50X18MM Hafele 234.67.660 | 234.67.660 | 53.000 đ | Liên hệ |
| 1674 | KHÓA HỘC TỦ 25MM TARGET Hafele 235.16.620 | 235.16.620 | 24.000 đ | Liên hệ |
| 1675 | KHÓA TRUNG TÂM SYMO 3000 = KL Hafele 237.48.601 | 237.48.601 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 1676 | CHỐT KHÓA =KL Hafele 252.01.629 | 252.01.629 | 84.000 đ | Liên hệ |
| 1677 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.010 | 380.53.010 | 94.000 đ | Liên hệ |
| 1678 | BỘ PHẬN KHÓA BÊN PHẢI Hafele 433.10.022 | 433.10.022 | 10.000 đ | Liên hệ |
| 1679 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 64TI/40HB40 Hafele 482.01.825 | 482.01.825 | 108.000 đ | Liên hệ |
| 1680 | Khóa tay nắm DIY.B LC7255 WC CYL70. Đồng Hafele 499.63.615 | 499.63.615 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 1681 | THÂN KHÓA CHỐT CHẾT MÀU ĐỒNG CỔ Hafele 911.22.547 | 911.22.547 | 286.000 đ | Liên hệ |
| 1682 | KHÓA MÓC CHO CỬA ĐƠN Hafele 911.26.278 | 911.26.278 | 1.727.000 đ | Liên hệ |
| 1683 | BAS THÂN KHÓA Hafele 911.39.688 | 911.39.688 | 18.000 đ | Liên hệ |
| 1684 | THÂN KHÓA BS 35MM FOR DT600 Hafele 911.75.840 | 911.75.840 | 6.302.000 đ | Liên hệ |
| 1685 | THÂN KHÓA ĐIỆN INOX MỜ 35X9X24MM Hafele 912.01.009 | 912.01.009 | 22.894.000 đ | Liên hệ |
| 1686 | RUỘT KHÓA WC =KL Hafele 916.08.723 | 916.08.723 | 866.000 đ | Liên hệ |
| 1687 | RUỘT KHÓA WC , BP, 31,5/35,5 Hafele 916.08.924 | 916.08.924 | 830.000 đ | Liên hệ |
| 1688 | RUỘT KHÓA SD 35.5/35.5MM, NO KEY Hafele 916.09.654 | 916.09.654 | 329.000 đ | Liên hệ |
| 1689 | RUỘT KHÓA CHƯA ĐẦU VẶN ĐỒNG BÓNG 27,5/27 Hafele 916.09.750 | 916.09.750 | 441.000 đ | Liên hệ |
| 1690 | RUỘT KHÓA 1 ĐẦU VẶN =KL Hafele 916.09.754 | 916.09.754 | 777.000 đ | Liên hệ |
| 1691 | RUỘT KHÓA CHO PHÒNG VỆ SINH = KL, 93 Hafele 916.55.710 | 916.55.710 | 3.017.000 đ | Liên hệ |
| 1692 | PSM ruột khóa tròn, SNP Hafele 916.66.597 | 916.66.597 | 1.792.000 đ | Liên hệ |
| 1693 | PSM RUỘT KHÓA TAY GẠT THOÁT HIỂM Hafele 916.67.775 | 916.67.775 | 1.176.000 đ | Liên hệ |
| 1694 | RUỘT KHÓA 45MM Hafele 916.91.340 | 916.91.340 | 264.000 đ | Liên hệ |
| 1695 | RUỘT KHÓA = KL Hafele 916.95.201 | 916.95.201 | 266.000 đ | Liên hệ |
| 1696 | RUỘT KHÓA 1/2 ĐẦU VẶN Hafele 916.95.205 | 916.95.205 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 1697 | VÍT CHO KHÓA DT-LITE M5X65 Hafele 917.80.934 | 917.80.934 | 13.000 đ | Liên hệ |
| 1698 | THÂN KHÓA Hafele 917.81.028 | 917.81.028 | 1.120.000 đ | Liên hệ |
| 1699 | THÂN KHÓA CHO KHÓA ĐT DIALOCK DT-LITE Hafele 917.81.400 | 917.81.400 | 1.116.000 đ | Liên hệ |
| 1700 | DỤNG CỤ MỞ NẮP RUỘT KHÓA Hafele 917.81.900 | 917.81.900 | 71.000 đ | Liên hệ |