Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026. Quý khách có nhu cầu cần tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để nhân viên hỗ trợ giải đáp.
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 1601 | THÂN KHÓA CỬA ĐI =KL Hafele 911.24.010 | 911.24.010 | 592.500 đ | Liên hệ |
| 1602 | CHỐT ÂM DÀI 450MM CÓ KHÓA CHROME MỜ Hafele 911.62.519 | 911.62.519 | 1.836.136 đ | Liên hệ |
| 1603 | BỘ KHÓA TAY GẠT KÈM CHỐT WC, NÂU ĐEN Hafele 911.84.391 | 911.84.391 | 5.160.000 đ | Liên hệ |
| 1604 | Module nhận tín hiệu khóa EL9500 Hafele 912.05.396 | 912.05.396 | 801.000 đ | Liên hệ |
| 1605 | BAS KHÓA EL8000/9000 Hafele 912.05.618 | 912.05.618 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 1606 | EL7500-TC vàng đồng không thân khóa Hafele 912.05.683 | 912.05.683 | 4.537.500 đ | Liên hệ |
| 1607 | SP - Ruột khóa nhôm XF55 cửa mở xoay vô Hafele 912.20.127 | 912.20.127 | 250.908 đ | Liên hệ |
| 1608 | RUỘT KHÓA PC STD.SELF-ASS.ANT.BR. 35.5 Hafele 916.09.454 | 916.09.454 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 1609 | RUỘT KHÓA SD 27.5/27.5MM, NO KEY Hafele 916.09.651 | 916.09.651 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 1610 | RUỘT KHOÁ 2 ĐẦU CHÌA 27.5/27.5MM Hafele 916.66.010 | 916.66.010 | 897.000 đ | Liên hệ |
| 1611 | RUỘT KHÓA OMP 32MM PVD Hafele 916.66.817 | 916.66.817 | 1.687.500 đ | Liên hệ |
| 1612 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 91 Hafele 916.67.804 | 916.67.804 | 2.002.500 đ | Liên hệ |
| 1613 | Ruột khoá PSM hai đầu chìa 86mm Hafele 916.69.152 | 916.69.152 | 1.725.000 đ | Liên hệ |
| 1614 | VÍT CHO RUỘT KHÓA MÀU ĐỒNG BÓNG PV Hafele 916.88.351 | 916.88.351 | 412.500 đ | Liên hệ |
| 1615 | RUỘT KHÓA VỆ SINH =KL MÀU ĐỒNG BÓN Hafele 916.91.950 | 916.91.950 | 310.500 đ | Liên hệ |
| 1616 | THẺ KHÓA = NHỰA MÀU TRẮNG Hafele 917.44.107 | 917.44.107 | 229.425 đ | Liên hệ |
| 1617 | KHÓA DT LITE TAY C MỞ PHẢI MỜ 38-65 Hafele 917.56.060 | 917.56.060 | 4.725.000 đ | Liên hệ |
| 1618 | KHÓA DT LITE TAY Q MỞ TRÁI INOX BÓNG 38- Hafele 917.56.151 | 917.56.151 | 10.650.000 đ | Liên hệ |
| 1619 | KHÓA DT LITE TAY Q MỞ PHẢI INOX BÓNG 38- Hafele 917.56.161 | 917.56.161 | 10.650.000 đ | Liên hệ |
| 1620 | KHÓA DT LITE TAY R MỞ PHẢI INOX MỜ 38-65 Hafele 917.56.210 | 917.56.210 | 9.525.000 đ | Liên hệ |
| 1621 | KHÓA DTLITE TAY NẮMJ CHO KS(T) Hafele 917.80.204 | 917.80.204 | 5.921.325 đ | Liên hệ |
| 1622 | THÂN KHÓA OW (P) =KL Hafele 917.81.011 | 917.81.011 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 1623 | BAS THÂN KHÓA TRÒN 24 MM, MÀU ĐỒNG B Hafele 917.81.756 | 917.81.756 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 1624 | KHUÔN CHO KHÓA DT LITE Hafele 917.81.941 | 917.81.941 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 1625 | BỘ NGUỒN RỜI CHO KHÓA DT-LITE Hafele 917.81.973 | 917.81.973 | 1.259.550 đ | Liên hệ |
| 1626 | Lõi khóa 104TA Hafele 210.04.858 | 210.04.858 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 1627 | Lõi khóa phải 30x30mm Hafele 229.80.610 | 229.80.610 | 99.000 đ | Liên hệ |
| 1628 | MÓC KHÓA Hafele 231.66.207 | 231.66.207 | 4.300 đ | Liên hệ |
| 1629 | MÓC KHÓA Hafele 231.66.243 | 231.66.243 | 4.299 đ | Liên hệ |
| 1630 | KHÓA VUÔNG TARGET Hafele 232.05.680 | 232.05.680 | 30.750 đ | Liên hệ |
| 1631 | KẸP KHÓA BẰNG KL Hafele 235.88.990 | 235.88.990 | 5.475 đ | Liên hệ |
| 1632 | BAS KHÓA BÊN PHẢI MÀU ĐEN =NHỰA Hafele 237.44.363 | 237.44.363 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 1633 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.342 | 380.53.342 | 28.252 đ | Liên hệ |
| 1634 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.388 | 380.53.388 | 28.252 đ | Liên hệ |
| 1635 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.64.030 | 380.64.030 | 4.629 đ | Liên hệ |
| 1636 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.64.040 | 380.64.040 | 4.629 đ | Liên hệ |
| 1637 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.64.345 | 380.64.345 | 4.629 đ | Liên hệ |
| 1638 | BỘ KHÓA ĐT CĂN HỘ "C" (P) Hafele 499.19.371 | 499.19.371 | 5.189.100 đ | Liên hệ |
| 1639 | Khóa tay nắm DIY.D. LC7255 CYL70. Đen Hafele 499.63.625 | 499.63.625 | 1.087.500 đ | Liên hệ |
| 1640 | NẮP CHỤP RUỘT KHÓA OVAL, INOX MỜ Hafele 902.50.940 | 902.50.940 | 63.150 đ | Liên hệ |
| 1641 | NẮP CHE RUỘT KHÓA Hafele 904.52.222 | 904.52.222 | 228.225 đ | Liên hệ |
| 1642 | ĐỆM TAY KHÓA =NHỰA Hafele 909.46.020 | 909.46.020 | 24.525 đ | Liên hệ |
| 1643 | BAS KHÓA TRÒN TẠM, THÉP Hafele 911.39.833 | 911.39.833 | 27.750 đ | Liên hệ |
| 1644 | CHỐT ÂM ĐẦU TRÒN CÓ KHÓA CHROME BÓNG Hafele 911.62.509 | 911.62.509 | 3.027.750 đ | Liên hệ |
| 1645 | CHỐT ÂM DÀI 450MM CÓ KHÓA CHROME BÓNG Hafele 911.62.521 | 911.62.521 | 1.836.136 đ | Liên hệ |
| 1646 | BỘ KHÓA TAY NẮM TRÊN BS70MM=KL Hafele 911.64.022 | 911.64.022 | 196.650 đ | Liên hệ |
| 1647 | THÂN KHÓA BS 35MM FOR DT600 Hafele 911.75.840 | 911.75.840 | 6.751.725 đ | Liên hệ |
| 1648 | HỘP KHÓA BẰNG NHỰA MÀU ĐEN Hafele 911.76.061 | 911.76.061 | 8.775 đ | Liên hệ |
| 1649 | Khóa chốt chết chìa chủ EM, đồng rêu Hafele 911.83.252 | 911.83.252 | 637.500 đ | Liên hệ |
| 1650 | SP - EL7000 Cò gió thân khóa nhỏ Hafele 912.20.299 | 912.20.299 | 56.250 đ | Liên hệ |
| 1651 | RUỘT KHÓA WC 45.5/45.5MM, PB Hafele 916.08.927 | 916.08.927 | 1.297.500 đ | Liên hệ |
| 1652 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.452 | 916.09.452 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 1653 | RUỘT KHÓA CHƯA ĐẦU VẶN NIKEN MỜ 27,5/27, Hafele 916.09.700 | 916.09.700 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 1654 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.814 | 916.09.814 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 1655 | RUỘT KHOÁ 5875 PSM, 3 CHÌA, BC Hafele 916.60.381 | 916.60.381 | 1.410.000 đ | Liên hệ |
| 1656 | RUỘT KHÓA 81MM Hafele 916.63.292 | 916.63.292 | 274.500 đ | Liên hệ |
| 1657 | RUỘT KHÓA BAN CÔNG 35/10 NICKEL MỜ Hafele 916.64.255 | 916.64.255 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 1658 | RUỘT KHÓA PSM 31.5/50.5 , ĐẦU VẶN NHÔM Hafele 916.66.910 | 916.66.910 | 1.132.500 đ | Liên hệ |
| 1659 | PSM MASTERKEY CHO KHÓA TRÒN CỬA ĐI Hafele 916.67.892 | 916.67.892 | 1.200.000 đ | Liên hệ |
| 1660 | Ruột khóa 2 đầu chìa 5P 40/40 đồng bóng Hafele 916.96.360 | 916.96.360 | 254.250 đ | Liên hệ |
| 1661 | MÔ ĐUN KHÓA DT210 INOX MỜ Hafele 917.54.500 | 917.54.500 | 11.850.000 đ | Liên hệ |
| 1662 | KHÓA DT LITE TAY J MỞ TRÁI INOX BÓNG 38- Hafele 917.56.001 | 917.56.001 | 6.750.000 đ | Liên hệ |
| 1663 | KHÓA DT LITE TAY J MỞ TRÁI ĐỒNG MỜ 38-65 Hafele 917.56.005 | 917.56.005 | 6.750.000 đ | Liên hệ |
| 1664 | KHÓA DT LITE TAY G MỞ TRÁI INOX BÓNG 38- Hafele 917.56.101 | 917.56.101 | 6.750.000 đ | Liên hệ |
| 1665 | NẮP CHE RUỘT KHÓA =NHỰA, MÀU XÁM Hafele 917.80.424 | 917.80.424 | 23.925 đ | Liên hệ |
| 1666 | THÂN KHÓA CHO DT LITE ( LEFT ) Hafele 917.81.024 | 917.81.024 | 1.500.000 đ | Liên hệ |
| 1667 | THÂN KHÓA Hafele 917.81.054 | 917.81.054 | 1.200.000 đ | Liên hệ |
| 1668 | Bộ khóa cửa KWJ có chỉ thị DT38-50mm Hafele 981.77.248 | 981.77.248 | 3.469.500 đ | Liên hệ |
| 1669 | CỮ KHOAN THÂN KHÓA 90/285MM Hafele 001.67.708 | 001.67.708 | 1.230.000 đ | Liên hệ |
| 1670 | Lõi khóa 103TA Hafele 210.04.849 | 210.04.849 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 1671 | RUỘT KHÓA SYMO Prem.5 L010=KL Hafele 210.50.610 | 210.50.610 | 548.250 đ | Liên hệ |
| 1672 | THÂN KHÓA 40MM =KL Hafele 213.01.351 | 213.01.351 | 74.250 đ | Liên hệ |
| 1673 | BÁS GIỮ MÓC GÀI KHÓA =KL Hafele 226.57.708 | 226.57.708 | 7.275 đ | Liên hệ |
| 1674 | MÓC KHÓA Hafele 231.66.270 | 231.66.270 | 5.625 đ | Liên hệ |
| 1675 | BIỂN SỐ CỦA KHÓA Hafele 231.81.100 | 231.81.100 | 54.000 đ | Liên hệ |
| 1676 | TAY NẮM KHÓA SYMO = KL Hafele 232.26.699 | 232.26.699 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 1677 | KHÓA VUÔNG SYMO PHẢI=KL Hafele 232.27.601 | 232.27.601 | 82.950 đ | Liên hệ |
| 1678 | VỎ KHÓA VUÔNG18/22MM Hafele 232.31.600 | 232.31.600 | 31.500 đ | Liên hệ |
| 1679 | KHÓA CHẶN N1075 BÊN TRÁI 40MM=KL Hafele 233.91.415 | 233.91.415 | 570.000 đ | Liên hệ |
| 1680 | THANH THÉP CHO KHÓA TRUNG TÂM, 609MM Hafele 234.87.827 | 234.87.827 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 1681 | CHỐT GIỮ KHÓA DFT=KL Hafele 237.56.310 | 237.56.310 | 86.250 đ | Liên hệ |
| 1682 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.040 | 380.53.040 | 90.327 đ | Liên hệ |
| 1683 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.64.910 | 380.64.910 | 12.750 đ | Liên hệ |
| 1684 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.64.940 | 380.64.940 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 1685 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.65.930 | 380.65.930 | 11.250 đ | Liên hệ |
| 1686 | KHÓA CÓC SGL MÀU VÀNG Hafele 489.10.501 | 489.10.501 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 1687 | BỘ KHÓA ĐT CĂN HỘ "C" (T) Hafele 499.19.370 | 499.19.370 | 5.189.100 đ | Liên hệ |
| 1688 | Khóa tay nắm DIY.A. LC7255 CYL70. Đồng Hafele 499.63.603 | 499.63.603 | 1.087.500 đ | Liên hệ |
| 1689 | TAY NẮM ĐẨY CÓ RUỘT KHOÁ(1 BỘ 2 CA Hafele 903.19.660 | 903.19.660 | 41.400.000 đ | Liên hệ |
| 1690 | THÂN KHÓA =KL Hafele 911.02.185 | 911.02.185 | 8.475.000 đ | Liên hệ |
| 1691 | THÂN KHÓA C4, INOX MỜ, MỞ PHẢI 65/24 Hafele 911.06.599 | 911.06.599 | 480.000 đ | Liên hệ |
| 1692 | THÂN KHÓA CHỐT CHẾT ĐỒNG BÓNG 25/20 Hafele 911.22.272 | 911.22.272 | 2.201.591 đ | Liên hệ |
| 1693 | THÂN KHÓA CHỐT CHẾT ĐỒNG BÓNG 30/20 Hafele 911.22.275 | 911.22.275 | 1.380.000 đ | Liên hệ |
| 1694 | THÂN KHÓA CHỐT CHẾT ĐỒNG BÓNG 40/20 Hafele 911.22.281 | 911.22.281 | 1.475.250 đ | Liên hệ |
| 1695 | THÂN KHÓA PHÒNG HỌC =KL, INOX MỜ Hafele 911.23.439 | 911.23.439 | 975.000 đ | Liên hệ |
| 1696 | THÂN KHÓA CÒ GIÓ TRÒN 60/72MM INOX M Hafele 911.23.463 | 911.23.463 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 1697 | THÂN KHÓA LƯỠI GÀ ĐỒNG CỔ 55/20 Hafele 911.23.611 | 911.23.611 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 1698 | BAS THÂN KHÓA PHẲNG INOX MỜ 24X38MM Hafele 911.39.322 | 911.39.322 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 1699 | THÂN KHÓA THOÁT HIỂM DR55/20 Hafele 911.56.131 | 911.56.131 | 5.107.500 đ | Liên hệ |
| 1700 | Ruột khóa SD 35.5/10 Hafele 916.08.160 | 916.08.160 | 517.500 đ | Liên hệ |