Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026. Quý khách có nhu cầu cần tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để nhân viên hỗ trợ giải đáp.
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 1701 | BỘ KHÓA TAY NẮM TRÊN BS70MM=KL Hafele 911.64.022 | 911.64.022 | 184.000 đ | Liên hệ |
| 1702 | THÂN KHÓA ĐIỆN INOX MỜ 35X9X24MM Hafele 912.01.009 | 912.01.009 | 22.894.000 đ | Liên hệ |
| 1703 | SP - Module mặt sau khóa ĐT EL9000 Đen Hafele 912.05.605 | 912.05.605 | 4.199.000 đ | Liên hệ |
| 1704 | SP - DL7600 thân khóa Hafele 912.20.236 | 912.20.236 | 1.540.000 đ | Liên hệ |
| 1705 | SP - EL7000 Cò gió thân khóa nhỏ Hafele 912.20.299 | 912.20.299 | 53.000 đ | Liên hệ |
| 1706 | RUỘT KHÓA WC 31.5/31.5MM, AB Hafele 916.08.323 | 916.08.323 | 1.043.000 đ | Liên hệ |
| 1707 | RUỘT KHÓA WC 40.5/40.5MM, PB Hafele 916.08.926 | 916.08.926 | 1.106.000 đ | Liên hệ |
| 1708 | LÕI RUỘT KHÓA 851½ M PSM Hafele 916.09.241 | 916.09.241 | 312.000 đ | Liên hệ |
| 1709 | LÕI RUỘT KHÓA MỞ RỘNG 18MM Hafele 916.09.324 | 916.09.324 | 203.000 đ | Liên hệ |
| 1710 | LÕI RUỘT KHÓA PSM BC 35,5 ĐỒNG RÊU Hafele 916.09.483 | 916.09.483 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 1711 | RUỘT KHÓA CHƯA ĐẦU VẶN NIKEN MỜ 50,5/50, Hafele 916.09.707 | 916.09.707 | 952.000 đ | Liên hệ |
| 1712 | RUỘT KHÓA 40.5/40.5 Hafele 916.09.755 | 916.09.755 | 868.000 đ | Liên hệ |
| 1713 | RUỘT KHÓA THUMBTURN ANT.CO. H-SHAPE Hafele 916.09.972 | 916.09.972 | 224.000 đ | Liên hệ |
| 1714 | RUỘT KHÓA ĐẦU BÍT 31,5/10MM Hafele 916.09.981 | 916.09.981 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 1715 | RUỘT KHÓA BAN CÔNG 35/10 NICKEL MỜ Hafele 916.64.255 | 916.64.255 | 217.000 đ | Liên hệ |
| 1716 | RUỘT KHÓA CÓ NẮM VẶN =KL Hafele 916.81.110 | 916.81.110 | 711.000 đ | Liên hệ |
| 1717 | MÓC KHÓA BẤM 28MM =KL Hafele 916.81.120 | 916.81.120 | 637.000 đ | Liên hệ |
| 1718 | THẺ KHÓA FOB TAG-IN MÀU TRẮNG CHO DI Hafele 917.44.177 | 917.44.177 | 100.000 đ | Liên hệ |
| 1719 | MÔ ĐUN KHÓA DT210 INOX MỜ Hafele 917.54.500 | 917.54.500 | 11.060.000 đ | Liên hệ |
| 1720 | TAY NẮM KHÓA DIALOCK =KL Hafele 917.56.050 | 917.56.050 | 6.067.000 đ | Liên hệ |
| 1721 | THÂN KHÓA MÀU ĐEN MỜ mat65/R24 DL I DT70 Hafele 917.81.866 | 917.81.866 | 2.009.000 đ | Liên hệ |
| 1722 | DỤNG CỤ MỞ NẮP RUỘT KHÓA Hafele 917.81.900 | 917.81.900 | 71.000 đ | Liên hệ |
| 1723 | CHỐT KHOÁ MÀU ĐỒNG BÓNG Hafele 970.02.808 | 970.02.808 | 403.000 đ | Liên hệ |
| 1724 | Lõi khóa 101TA Hafele 210.04.821 | 210.04.821 | 182.000 đ | Liên hệ |
| 1725 | Lõi khóa 104TA Hafele 210.04.858 | 210.04.858 | 182.000 đ | Liên hệ |
| 1726 | Khóa tủ EL3300 Hafele 225.12.640 | 225.12.640 | 807.000 đ | Liên hệ |
| 1727 | MÓC KHÓA Hafele 231.66.234 | 231.66.234 | 3.900 đ | Liên hệ |
| 1728 | BIỂN SỐ CỦA KHÓA Hafele 231.81.013 | 231.81.013 | 156.000 đ | Liên hệ |
| 1729 | BAS CHẶN KHÓA VUÔNG =KL Hafele 232.37.991 | 232.37.991 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 1730 | BAS CHO KHÓA TỦ = KL Hafele 239.02.516 | 239.02.516 | 66.000 đ | Liên hệ |
| 1731 | BAS KHÓA CHO BAS LIÊN KẾT GIRO =KL Hafele 261.05.993 | 261.05.993 | 74.000 đ | Liên hệ |
| 1732 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.990 | 380.53.990 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 1733 | THANH KHÓA Hafele 442.26.920 | 442.26.920 | 1.323.000 đ | Liên hệ |
| 1734 | Khóa tay nắm DIY.D. LC7255 WC CYL70. Xám Hafele 499.63.630 | 499.63.630 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 1735 | Khóa tay nắm DIY.E. LC7255 WC CYL70. Ni Hafele 499.63.636 | 499.63.636 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 1736 | SP-Khóa cửa của lò nướng HBN531EO Hafele 532.87.394 | 532.87.394 | 2.100.000 đ | Liên hệ |
| 1737 | THÂN KHÓA VỆ SINH ĐỒNG BÓNG 55/24MM Hafele 911.07.012 | 911.07.012 | 560.000 đ | Liên hệ |
| 1738 | THÂN KHÓA CỬA ĐI =KL Hafele 911.22.278 | 911.22.278 | 1.221.000 đ | Liên hệ |
| 1739 | THÂN KHÓA CHỐT CHẾT 55/24MM=KL, MÀU Hafele 911.22.548 | 911.22.548 | 224.000 đ | Liên hệ |
| 1740 | THÂN KHÓA LƯỠI GÀ ĐỒNG BÓNG PVD.55/20 Hafele 911.23.612 | 911.23.612 | 329.000 đ | Liên hệ |
| 1741 | THÂN KHÓA = INOX MỜ 55/24 Hafele 911.24.058 | 911.24.058 | 353.000 đ | Liên hệ |
| 1742 | BAS KHÓA TRÒN TẠM, THÉP Hafele 911.39.833 | 911.39.833 | 26.000 đ | Liên hệ |
| 1743 | CHỐT ÂM CÓ KHÓA CHROME MỜ Hafele 911.62.510 | 911.62.510 | 2.826.000 đ | Liên hệ |
| 1744 | KHÓA NAM CHÂM ĐIỆN Hafele 912.05.004 | 912.05.004 | 4.379.000 đ | Liên hệ |
| 1745 | IGLOOHOME KHÓA CHỐT CHẾT Hafele 912.05.380 | 912.05.380 | 3.640.000 đ | Liên hệ |
| 1746 | BỘ RUỘT KHÓA = KL Hafele 916.01.022 | 916.01.022 | 1.624.000 đ | Liên hệ |
| 1747 | RUỘTKHÓA 31.5/31.5MM =KL Hafele 916.07.100 | 916.07.100 | 214.000 đ | Liên hệ |
| 1748 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.452 | 916.09.452 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 1749 | RUỘT KHÓA PC STD.SELF-ASS.ANT.BR. 35.5 Hafele 916.09.454 | 916.09.454 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 1750 | RUỘT KHÓA CHƯA ĐẦU VẶN NIKEN MỜ 31,5/35, Hafele 916.09.703 | 916.09.703 | 781.000 đ | Liên hệ |
| 1751 | RUỘT KHÓA CHƯA ĐẦU VẶN ĐỒNG BÓNG 27,5/27 Hafele 916.09.750 | 916.09.750 | 441.000 đ | Liên hệ |
| 1752 | LÕI RUỘT KHÓA 35.5MM CE Hafele 916.67.030 | 916.67.030 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 1753 | VÍT CHO RUỘT KHÓA MÀU ĐỒNG BÓNG PV Hafele 916.88.351 | 916.88.351 | 385.000 đ | Liên hệ |
| 1754 | RUỘT KHÓA WC ĐẦU XOAY,60MM,MÀU ĐỒNG Hafele 916.95.401 | 916.95.401 | 357.000 đ | Liên hệ |
| 1755 | KHÓA DT LITE TAY C MỞ TRÁI INOX BÓNG 38- Hafele 917.56.051 | 917.56.051 | 6.300.000 đ | Liên hệ |
| 1756 | KHÓA DT LITE TAY Q MỞ TRÁI INOX BÓNG 38- Hafele 917.56.151 | 917.56.151 | 9.940.000 đ | Liên hệ |
| 1757 | THÂN KHÓA OW (P) =KL Hafele 917.81.011 | 917.81.011 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 1758 | THÂN KHÓA CHO DT LITE ( LEFT ) Hafele 917.81.024 | 917.81.024 | 1.400.000 đ | Liên hệ |
| 1759 | RUỘT KHOÁ TRÒN KD 27.5MM Hafele 917.81.260 | 917.81.260 | 205.000 đ | Liên hệ |
| 1760 | TRỤC KHÓA DT300 Hafele 917.81.279 | 917.81.279 | 67.000 đ | Liên hệ |
| 1761 | KHUÔN CHO KHÓA DT LITE Hafele 917.81.941 | 917.81.941 | 196.000 đ | Liên hệ |
| 1762 | BAS THÂN KHÓA INOX MỜ MỞ PHẢI 170/24MM Hafele 917.90.041 | 917.90.041 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 1763 | 02725000 Khóa đa điểm Champion L=600mm Hafele 972.05.381 | 972.05.381 | 224.000 đ | Liên hệ |
| 1764 | CỮ KHOAN THÂN KHÓA 90/220MM Hafele 001.67.707 | 001.67.707 | 1.148.000 đ | Liên hệ |
| 1765 | CỮ KHOAN THÂN KHÓA 90/285MM Hafele 001.67.708 | 001.67.708 | 1.148.000 đ | Liên hệ |
| 1766 | Lõi khóa 103TA Hafele 210.04.849 | 210.04.849 | 182.000 đ | Liên hệ |
| 1767 | RUỘT KHÓA SYMO Prem.5 L006=KL Hafele 210.50.606 | 210.50.606 | 512.000 đ | Liên hệ |
| 1768 | TAY NẮM KHÓA SYMO = KL Hafele 232.26.699 | 232.26.699 | 84.000 đ | Liên hệ |
| 1769 | KHÓA NHÂN VÀ XOAY=KL,MẠ NIKEN,50X18MM Hafele 234.67.610 | 234.67.610 | 58.000 đ | Liên hệ |
| 1770 | ĐẾ KHÓA DỌC EFL 3C DG2 Hafele 237.59.029 | 237.59.029 | 271.000 đ | Liên hệ |
| 1771 | BAS VUÔNG SAU KHÓA Hafele 239.50.101 | 239.50.101 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 1772 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.342 | 380.53.342 | 26.000 đ | Liên hệ |
| 1773 | KHÓA GẠT - DIY Hafele 489.94.807 | 489.94.807 | 1.206.000 đ | Liên hệ |
| 1774 | BỘ KHÓA ĐT CĂN HỘ C (P) Hafele 499.19.371 | 499.19.371 | 4.843.000 đ | Liên hệ |
| 1775 | THÂN KHÓA 55/20=KL Hafele 911.22.298 | 911.22.298 | 669.000 đ | Liên hệ |
| 1776 | BAS THÂN KHÓA GẮN GÓC VUÔNG =KL ĐỒNG Hafele 911.39.030 | 911.39.030 | 196.000 đ | Liên hệ |
| 1777 | BAS THÂN KHÓA=KL, MÀU INOX MỜ,245X24M Hafele 911.76.026 | 911.76.026 | 403.000 đ | Liên hệ |
| 1778 | BASTHÂN KHÓA EL8000 CỬA ÂM DƯƠNG Hafele 912.05.632 | 912.05.632 | 53.000 đ | Liên hệ |
| 1779 | EL7500-TC vàng đồng không thân khóa Hafele 912.05.683 | 912.05.683 | 4.235.000 đ | Liên hệ |
| 1780 | SP - Ruột khóa nhôm XF55 cửa mở xoay vô Hafele 912.20.127 | 912.20.127 | 234.000 đ | Liên hệ |
| 1781 | THANH NỐI LÕI RUỘT KHÓA DZ Hafele 916.09.349 | 916.09.349 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 1782 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.413 | 916.09.413 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 1783 | LÕI RUỘT KHÓA 851½ M PSM Hafele 916.09.441 | 916.09.441 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 1784 | LÕI RUỘT KHÓA PSM BD 40.5 Hafele 916.09.624 | 916.09.624 | 175.000 đ | Liên hệ |
| 1785 | LÕI RUỘT KHÓA 851½ M PSM Hafele 916.09.802 | 916.09.802 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 1786 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.851 | 916.09.851 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 1787 | RUỘT KHÓA BAN CÔNG 35/10 NICKEL MỜ Hafele 916.64.321 | 916.64.321 | 217.000 đ | Liên hệ |
| 1788 | PSM RUỘT KHÓA TAY GẠT THOÁT HIỂM Hafele 916.66.431 | 916.66.431 | 1.176.000 đ | Liên hệ |
| 1789 | LÕI RUỘT KHÓA PSM DE 31.5 Hafele 916.66.452 | 916.66.452 | 133.000 đ | Liên hệ |
| 1790 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 91 Hafele 916.67.804 | 916.67.804 | 1.869.000 đ | Liên hệ |
| 1791 | Ruột khoá PSM hai đầu chìa 86mm Hafele 916.69.152 | 916.69.152 | 1.610.000 đ | Liên hệ |
| 1792 | THẺ KHÓA FOB TAG-IN MÀU ĐỎ CHO DIALO Hafele 917.44.171 | 917.44.171 | 100.000 đ | Liên hệ |
| 1793 | KHÓA DTLITE TAY NẮMJ CHO KS(T) Hafele 917.80.204 | 917.80.204 | 5.527.000 đ | Liên hệ |
| 1794 | NẮP CHE RUỘT KHÓA =NHỰA, MÀU XÁM Hafele 917.80.424 | 917.80.424 | 22.000 đ | Liên hệ |
| 1795 | THÂN KHÓA Hafele 917.81.028 | 917.81.028 | 1.120.000 đ | Liên hệ |
| 1796 | RUỘT KHÓA Hafele 917.81.211 | 917.81.211 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 1797 | Bộ khóa cửa KWJ có chỉ thị DT38-50mm Hafele 981.77.248 | 981.77.248 | 3.238.000 đ | Liên hệ |
| 1798 | HỘP ĐẦU VÍT CHO KHÓA DIALOCK 7XX Hafele 006.37.098 | 006.37.098 | 648.000 đ | Liên hệ |
| 1799 | Lõi khóa 102TA Hafele 210.04.830 | 210.04.830 | 182.000 đ | Liên hệ |
| 1800 | KHÓA NHẤN CHỐT CHẾT MÀU NÂU Hafele 211.60.191 | 211.60.191 | 77.000 đ | Liên hệ |