Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026. Quý khách có nhu cầu cần tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để nhân viên hỗ trợ giải đáp.
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 1701 | EL7500-TC vàng đồng không thân khóa Hafele 912.05.683 | 912.05.683 | 4.235.000 đ | Liên hệ |
| 1702 | SP - ER5100 BLE Bas Khóa Hafele 912.20.226 | 912.20.226 | 196.000 đ | Liên hệ |
| 1703 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.451 | 916.09.451 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 1704 | RUỘT KHÓA CHƯA ĐẦU VẶN ĐỒNG BÓNG 27,5/27 Hafele 916.09.750 | 916.09.750 | 441.000 đ | Liên hệ |
| 1705 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.811 | 916.09.811 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 1706 | RUỘT KHÓA PHẲNG 2 ĐẦU 35.5/35.5MM Hafele 916.09.984 | 916.09.984 | 319.000 đ | Liên hệ |
| 1707 | PSM ruột khóa đầu vặn 63 PB Hafele 916.66.635 | 916.66.635 | 1.750.000 đ | Liên hệ |
| 1708 | RUỘT KHÓA OMP 32MM PVD Hafele 916.66.817 | 916.66.817 | 1.575.000 đ | Liên hệ |
| 1709 | PSM ruột khóa đầu vặn nhôm 63 Hafele 916.67.810 | 916.67.810 | 1.225.000 đ | Liên hệ |
| 1710 | PSM MASTERKEY CHO KHÓA TRÒN CỬA ĐI Hafele 916.67.892 | 916.67.892 | 1.120.000 đ | Liên hệ |
| 1711 | RUỘT KHÓA WC 65MM =KL Hafele 916.95.416 | 916.95.416 | 203.000 đ | Liên hệ |
| 1712 | RUỘT KHÓA SYMO Prem.5 L006=KL Hafele 210.50.606 | 210.50.606 | 512.000 đ | Liên hệ |
| 1713 | MÓC KHÓA Hafele 231.66.225 | 231.66.225 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 1714 | BIỂN HƯỚNG DẪN VẬN HÀNH KHÓA Hafele 231.81.200 | 231.81.200 | 48.000 đ | Liên hệ |
| 1715 | KHÓA CHẶN BÊN PHẢI 40MM=KL Hafele 233.90.409 | 233.90.409 | 532.000 đ | Liên hệ |
| 1716 | KHÓA GẠT TỦ =KL Hafele 235.17.600 | 235.17.600 | 144.000 đ | Liên hệ |
| 1717 | BAS KHÓA CỬA=KL Hafele 251.70.709 | 251.70.709 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 1718 | RAY TRƯỢT CÓ KHÓA Hafele 422.91.045 | 422.91.045 | 6.909.000 đ | Liên hệ |
| 1719 | BỘ PHẬN KHÓA BÊN PHẢI Hafele 433.10.022 | 433.10.022 | 10.000 đ | Liên hệ |
| 1720 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 64TI/40HB40 Hafele 482.01.825 | 482.01.825 | 108.000 đ | Liên hệ |
| 1721 | DIY Khóa TSA 330 black Hafele 482.09.006 | 482.09.006 | 98.000 đ | Liên hệ |
| 1722 | Khóa tay nắm DIY.A. LC7255 WC CYL70. Xám Hafele 499.63.606 | 499.63.606 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 1723 | NẮP CHE KHÔNG LỖ RUỘT KHÓA T8MM, ĐEN MỜ Hafele 903.58.188 | 903.58.188 | 91.000 đ | Liên hệ |
| 1724 | KHÓA CÓC 1 PHÍA ĐỒNG RÊU Hafele 911.22.398 | 911.22.398 | 141.000 đ | Liên hệ |
| 1725 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.455 | 916.09.455 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 1726 | LÕI RUỘT KHÓA PSM BD 40.5 Hafele 916.09.624 | 916.09.624 | 175.000 đ | Liên hệ |
| 1727 | RUỘT KHÓA SD 35.5/35.5MM, NO KEY Hafele 916.09.654 | 916.09.654 | 329.000 đ | Liên hệ |
| 1728 | RUỘT KHÓA CHO PHÒNG VỆ SINH = KL, 93 Hafele 916.55.710 | 916.55.710 | 3.017.000 đ | Liên hệ |
| 1729 | PSM RUỘT KHÓA TAY GẠT THOÁT HIỂM Hafele 916.66.431 | 916.66.431 | 1.176.000 đ | Liên hệ |
| 1730 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 55 Hafele 916.66.590 | 916.66.590 | 1.610.000 đ | Liên hệ |
| 1731 | PSM ruột khóa tròn, SNP Hafele 916.66.597 | 916.66.597 | 1.792.000 đ | Liên hệ |
| 1732 | PSM ruột khóa tròn, SNP Hafele 916.66.633 | 916.66.633 | 1.792.000 đ | Liên hệ |
| 1733 | PSM RUỘT KHÓA TAY GẠT THOÁT HIỂM Hafele 916.67.775 | 916.67.775 | 1.176.000 đ | Liên hệ |
| 1734 | THẺ KHÓA = NHỰA MÀU TRẮNG Hafele 917.44.107 | 917.44.107 | 214.000 đ | Liên hệ |
| 1735 | KHÓA DT LITE TAY C MỞ TRÁI ĐỒNG BÓNG 38- Hafele 917.56.058 | 917.56.058 | 5.110.000 đ | Liên hệ |
| 1736 | KHÓA DT LITE TAY C MỞ PHẢI ĐỒNG MỜ 38-65 Hafele 917.56.065 | 917.56.065 | 9.450.000 đ | Liên hệ |
| 1737 | THÂN KHÓA CHO KHÓA ĐT DIALOCK DT-LITE Hafele 917.81.410 | 917.81.410 | 1.446.000 đ | Liên hệ |
| 1738 | DỤNG CỤ MỞ NẮP RUỘT KHÓA Hafele 917.81.900 | 917.81.900 | 71.000 đ | Liên hệ |
| 1739 | TUỐC NƠ VÍT CHO KHÓA DIALOCK 7XX Hafele 006.28.371 | 006.28.371 | 585.000 đ | Liên hệ |
| 1740 | Khóa tủ EL3300 Hafele 225.12.640 | 225.12.640 | 807.000 đ | Liên hệ |
| 1741 | BIỂN SỐ CỦA KHÓA Hafele 231.81.018 | 231.81.018 | 156.000 đ | Liên hệ |
| 1742 | KHÓA NHẤN TARGET Hafele 234.36.600 | 234.36.600 | 29.000 đ | Liên hệ |
| 1743 | KHÓA HỘC TỦ 25MM TARGET Hafele 235.16.620 | 235.16.620 | 24.000 đ | Liên hệ |
| 1744 | CHỐT GIỮ KHÓA DFT=KL Hafele 237.56.310 | 237.56.310 | 81.000 đ | Liên hệ |
| 1745 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.090 | 380.53.090 | 84.000 đ | Liên hệ |
| 1746 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.64.940 | 380.64.940 | 25.000 đ | Liên hệ |
| 1747 | Khóa tay nắm DIY.A. LC7255 CYL70. Đồng Hafele 499.63.603 | 499.63.603 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 1748 | KHÓA THANH TRƯỢT MÀU XÁM Hafele 901.00.781 | 901.00.781 | 1.960.000 đ | Liên hệ |
| 1749 | ĐỆM TAY KHÓA =NHỰA Hafele 909.46.020 | 909.46.020 | 23.000 đ | Liên hệ |
| 1750 | BAS THÂN KHÓA ĐỒNG BÓNG, MỞ TRÁI 24X37MM Hafele 911.39.009 | 911.39.009 | 238.000 đ | Liên hệ |
| 1751 | KHÓA TOILET =KL Hafele 911.62.050 | 911.62.050 | 190.000 đ | Liên hệ |
| 1752 | BAS THÂN KHÓA=KL, MÀU INOX MỜ,245X24M Hafele 911.76.026 | 911.76.026 | 403.000 đ | Liên hệ |
| 1753 | KHÓA NẮM TRÒN INOX201, BS70MM Hafele 911.83.379 | 911.83.379 | 67.000 đ | Liên hệ |
| 1754 | LÕI RUỘT KHÓA 851½ M PSM Hafele 916.09.241 | 916.09.241 | 312.000 đ | Liên hệ |
| 1755 | LÕI RUỘT KHÓA 851½ M PSM Hafele 916.09.242 | 916.09.242 | 312.000 đ | Liên hệ |
| 1756 | PSM ruột khóa tròn, SNP Hafele 916.66.595 | 916.66.595 | 1.792.000 đ | Liên hệ |
| 1757 | VÍT CHO RUỘT KHÓA MÀU ĐỒNG BÓNG PV Hafele 916.88.351 | 916.88.351 | 385.000 đ | Liên hệ |
| 1758 | RUỘT KHÓA = KL Hafele 916.95.201 | 916.95.201 | 266.000 đ | Liên hệ |
| 1759 | RUỘT KHÓA VỆ SINH = KL MÀU ĐỒNG BÓ Hafele 916.95.408 | 916.95.408 | 303.000 đ | Liên hệ |
| 1760 | KHÓA DTLITE TAY NẮMC CHO KS(P) Hafele 917.80.265 | 917.80.265 | 3.876.000 đ | Liên hệ |
| 1761 | THẺ MỞ KHÓA MIFARE CÓ IN LOGO Hafele 917.80.710 | 917.80.710 | 68.000 đ | Liên hệ |
| 1762 | VÍT CHO KHÓA DT-LITE M5X65 Hafele 917.80.934 | 917.80.934 | 13.000 đ | Liên hệ |
| 1763 | BÁT CHO THÂN KHÓA Hafele 917.81.754 | 917.81.754 | 104.000 đ | Liên hệ |
| 1764 | KHÓA SIMPLE 4MM =KL Hafele 917.81.911 | 917.81.911 | 20.000 đ | Liên hệ |
| 1765 | KHUÔN CHO KHÓA DT LITE Hafele 917.81.941 | 917.81.941 | 196.000 đ | Liên hệ |
| 1766 | BAS THÂN KHÓA INOX MỜ MỞ PHẢI 170/24MM Hafele 917.90.041 | 917.90.041 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 1767 | Lõi khóa 102TA Hafele 210.04.830 | 210.04.830 | 209.000 đ | Liên hệ |
| 1768 | KHÓA ÂM CHO CỬA TỦ=KL,MÀU SÁNG Hafele 213.01.333 | 213.01.333 | 49.000 đ | Liên hệ |
| 1769 | VỎ KHÓA HỘC TỦ+PHỤ KIỆN Hafele 225.02.600 | 225.02.600 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 1770 | MÓC KHÓA Hafele 231.66.261 | 231.66.261 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 1771 | VỎ KHÓA VUÔNG =KL Hafele 232.30.620 | 232.30.620 | 66.000 đ | Liên hệ |
| 1772 | KHÓA CHẶN BÊN TRÁI 40MM=KL Hafele 233.90.418 | 233.90.418 | 532.000 đ | Liên hệ |
| 1773 | CHỐT KHÓA =KL Hafele 252.01.629 | 252.01.629 | 84.000 đ | Liên hệ |
| 1774 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.040 | 380.53.040 | 84.000 đ | Liên hệ |
| 1775 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.64.345 | 380.64.345 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 1776 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.65.333 | 380.65.333 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 1777 | BỘ PHẬN KHÓA BÊN TRÁI Hafele 433.10.023 | 433.10.023 | 10.000 đ | Liên hệ |
| 1778 | THANH KHÓA Hafele 442.26.920 | 442.26.920 | 1.323.000 đ | Liên hệ |
| 1779 | KHÓA GẠT - DIY Hafele 489.94.807 | 489.94.807 | 1.206.000 đ | Liên hệ |
| 1780 | Khóa tay nắm DIY.A. LC7255 WC CYL70. Ni Hafele 499.63.604 | 499.63.604 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 1781 | CHỐT KHÓA CHO BÁNH XE Hafele 661.34.991 | 661.34.991 | 19.000 đ | Liên hệ |
| 1782 | NẮP CHỤP RUỘT KHÓA OVAL, INOX MỜ Hafele 902.50.940 | 902.50.940 | 59.000 đ | Liên hệ |
| 1783 | TAY NẮM KÉO KÈM KHÓA, 1500MM, SS Hafele 903.02.122 | 903.02.122 | 6.034.000 đ | Liên hệ |
| 1784 | NẮP CHỤP RUỘT KHÓA MÀU ĐỒNG BÓNG Hafele 903.52.728 | 903.52.728 | 161.000 đ | Liên hệ |
| 1785 | NẮP CHE KHÔNG LỖ RUỘT KHÓA T8MM, AB Hafele 903.58.187 | 903.58.187 | 91.000 đ | Liên hệ |
| 1786 | THÂN KHÓA CHỐT CHẾT ĐỒNG BÓNG 25/20 Hafele 911.22.272 | 911.22.272 | 2.055.000 đ | Liên hệ |
| 1787 | BAUMA THÂN KHÓA H7255 Hafele 911.25.562 | 911.25.562 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 1788 | KHÓA AN TOÀN Hafele 911.59.225 | 911.59.225 | 273.000 đ | Liên hệ |
| 1789 | HỘP KHÓA BẰNG NHỰA MÀU ĐEN Hafele 911.76.061 | 911.76.061 | 8.000 đ | Liên hệ |
| 1790 | KHÓA NAM CHÂM ĐIỆN Hafele 912.05.004 | 912.05.004 | 4.379.000 đ | Liên hệ |
| 1791 | Module nhận tín hiệu khóa EL9500 Hafele 912.05.396 | 912.05.396 | 748.000 đ | Liên hệ |
| 1792 | SP-board đọc thẻ khóa PL100 Hafele 912.20.091 | 912.20.091 | 139.000 đ | Liên hệ |
| 1793 | RUỘT KHÓA 27.5/45.5 Hafele 916.00.005 | 916.00.005 | 714.000 đ | Liên hệ |
| 1794 | THANH NỐI LÕI RUỘT KHÓA 13MM Hafele 916.09.343 | 916.09.343 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 1795 | LÕI RUỘT KHÓA PSM BD 27,5 ĐỒNG RÊU Hafele 916.09.421 | 916.09.421 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 1796 | LÕI RUỘT KHÓA 851½ M PSM Hafele 916.09.441 | 916.09.441 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 1797 | RUỘT KHÓA PC STD.SELF-ASS.ANT.BR. 35.5 Hafele 916.09.454 | 916.09.454 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 1798 | RUỘT KHÓA CHƯA ĐẦU VẶN NIKEN MỜ 50,5/50, Hafele 916.09.707 | 916.09.707 | 952.000 đ | Liên hệ |
| 1799 | LÕI RUỘT KHÓA 851½ M Hafele 916.09.842 | 916.09.842 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 1800 | RUỘT KHÓA THUMBTURN ANT.CO. H-SHAPE Hafele 916.09.972 | 916.09.972 | 224.000 đ | Liên hệ |