Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026. Quý khách có nhu cầu cần tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để nhân viên hỗ trợ giải đáp.
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 501 | NẮP CHỤP RUỘT KHOÁ T7MM, SSS Hafele 903.52.907 | 903.52.907 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 502 | BỘ KHÓA MORTISE Hafele 911.79.164 | 911.79.164 | 2.675.452 đ | Liên hệ |
| 503 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA, 40,5/40,5MM, ĐEN Hafele 916.08.289 | 916.08.289 | 1.698.000 đ | Liên hệ |
| 504 | Thân khóa cửa trượt kèm ruột khóa Hafele 911.26.499 | 911.26.499 | 393.750 đ | Liên hệ |
| 505 | PSM ruột khóa đầu vặn đầu chìa 71 MNB Hafele 916.74.031 | 916.74.031 | 4.252.000 đ | Liên hệ |
| 506 | PSM chìa khóa chìa chủ Hafele 916.66.610 | 916.66.610 | 319.000 đ | Liên hệ |
| 507 | BỘ KHÓA CỬA TRƯỢT VÀ NÚM VẶN Hafele 911.26.900 | 911.26.900 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 508 | Ruột khóa SYMO 3000 chìa trùng SH17 Hafele 210.40.617 | 210.40.617 | 70.875 đ | Liên hệ |
| 509 | THÂN KHÓA THOÁT HIỂM SDL, B, B 2320, BKS Hafele 911.52.682 | 911.52.682 | 7.799.000 đ | Liên hệ |
| 510 | Ruột khóa SYMO 3000 chìa trùng SH77 Hafele 210.40.677 | 210.40.677 | 70.875 đ | Liên hệ |
| 511 | THÂN KHÓA LUỠI GÀ CHỐT AN TOÀN 60/72 Hafele 911.23.415 | 911.23.415 | 362.250 đ | Liên hệ |
| 512 | Van khóa nước lục giác 2 đường nước G1/2 Hafele 589.25.870 | 589.25.870 | 276.340 đ | Liên hệ |
| 513 | Ruột khóa SYMO 3000 chìa trùng SH87 Hafele 210.40.687 | 210.40.687 | 70.875 đ | Liên hệ |
| 514 | EM-MK RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 60MM Hafele 916.96.002 | 916.96.002 | 402.000 đ | Liên hệ |
| 515 | THÂN KHOÁ CỬA ĐỐ NHỎ BS 30MM Hafele 911.75.021 | 911.75.021 | 1.097.000 đ | Liên hệ |
| 516 | RUỘT KHÓA 1/2, 1 ĐẦU VẶN, 35.5/10MM, PB Hafele 916.08.853 | 916.08.853 | 1.189.000 đ | Liên hệ |
| 517 | EM-MK RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA 71MM,PB Hafele 916.96.669 | 916.96.669 | 542.000 đ | Liên hệ |
| 518 | RUỘT KHÓA TAY NẮM TRÒN, 5 PINS, 3 KEYS. Hafele 916.89.060 | 916.89.060 | 185.000 đ | Liên hệ |
| 519 | VỎ KHÓA 31.5MM SATIN NICKEL Hafele 916.09.380 | 916.09.380 | 203.000 đ | Liên hệ |
| 520 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA 40,5/45,5 Hafele 916.00.019 | 916.00.019 | 815.062 đ | Liên hệ |
| 521 | Nắp che ruột khóa hình vuông, màu Inox Hafele 903.58.202 | 903.58.202 | 126.000 đ | Liên hệ |
| 522 | EM-MK RUỘT KHÓA 1/2, 1 ĐẦU CHÌA, 30/10 Hafele 916.96.102 | 916.96.102 | 448.000 đ | Liên hệ |
| 523 | LÕI RUỘT KHÓA PSM BE 31.5 Hafele 916.66.440 | 916.66.440 | 181.000 đ | Liên hệ |
| 524 | Thân khóa đa điểm 55/8/20 mm Hafele 911.50.131 | 911.50.131 | 3.307.500 đ | Liên hệ |
| 525 | Nắp che ruột khóa anod black Hafele 905.59.041 | 905.59.041 | 259.000 đ | Liên hệ |
| 526 | Lẫy khóa cho tay nắm âm L=40mm Hafele 941.03.200 | 941.03.200 | 23.000 đ | Liên hệ |
| 527 | PSM chìa khóa chìa chủ Hafele 916.67.902 | 916.67.902 | 296.000 đ | Liên hệ |
| 528 | THÂN KHÓA C4, INOX MỜ, MỞ TRÁI 65/24 Hafele 911.06.598 | 911.06.598 | 504.000 đ | Liên hệ |
| 529 | Khóa PL100 tay D màu đen mờ mở trái Hafele 912.20.110 | 912.20.110 | 4.284.000 đ | Liên hệ |
| 530 | KHÓA RAY TRƯỢT EC-DRIVE Hafele 935.01.070 | 935.01.070 | 5.969.328 đ | Liên hệ |
| 531 | RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA KLS 65, RGOLD Hafele 916.90.327 | 916.90.327 | 1.834.875 đ | Liên hệ |
| 532 | NẮP CHE RUỘT KHÓA =KL, ĐỒNG BÓNG PVD Hafele 900.52.775 | 900.52.775 | 142.000 đ | Liên hệ |
| 533 | khóa Hafele PP9000-RF AP màu đen 912.20.691 | 912.20.691 | 11.440.000 đ | Liên hệ |
| 534 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 63 Hafele 916.66.571 | 916.66.571 | 1.665.000 đ | Liên hệ |
| 535 | PSM chìa khóa chìa chủ Hafele 916.67.904 | 916.67.904 | 296.000 đ | Liên hệ |
| 536 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 71 Hafele 916.67.843 | 916.67.843 | 2.387.000 đ | Liên hệ |
| 537 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 71MM, ĐEN MỜ Hafele 916.96.341 | 916.96.341 | 302.000 đ | Liên hệ |
| 538 | NẮP CHE KHÔNG LỖ RUỘT KHÓA Hafele 902.55.192 | 902.55.192 | 283.500 đ | Liên hệ |
| 539 | RUỘT KHOÁ 6227 PSM 5, 3 CHÌA, CD Hafele 916.60.374 | 916.60.374 | 1.368.000 đ | Liên hệ |
| 540 | PSM chìa khóa chìa chủ Hafele 916.67.905 | 916.67.905 | 296.000 đ | Liên hệ |
| 541 | thẻ công trình cho khóa Prolok Hafele 912.20.010 | 912.20.010 | 43.000 đ | Liên hệ |
| 542 | RUỘT KHÓA WC 35.5/35.5MM, AB Hafele 916.08.325 | 916.08.325 | 1.291.500 đ | Liên hệ |
| 543 | Nắp che ruột khóa anod grey Hafele 905.59.043 | 905.59.043 | 282.000 đ | Liên hệ |
| 544 | Ruột khóa SYMO 3000 chìa trùng SH44 Hafele 210.40.644 | 210.40.644 | 70.875 đ | Liên hệ |
| 545 | PRE-RUỘT KHÓA W.O ĐẦU VẶN 35.5/35.5 Hafele 916.09.704 | 916.09.704 | 922.000 đ | Liên hệ |
| 546 | ĐẦU VẶN RUỘT KHOÁ MÀU INOX Hafele 916.09.008 | 916.09.008 | 236.000 đ | Liên hệ |
| 547 | ĐẦU VẶN RUỘT KHOÁ MÀU ĐỒNG BÓNG PVD Hafele 916.09.009 | 916.09.009 | 393.750 đ | Liên hệ |
| 548 | Khóa PL200 màu đen tay E DINR Hafele 912.20.068 | 912.20.068 | 4.383.000 đ | Liên hệ |
| 549 | RUỘT KHOÁ 6227 PSM 5, 3 CHÌA, BC Hafele 916.60.371 | 916.60.371 | 1.437.000 đ | Liên hệ |
| 550 | PSM chìa khóa chìa chủ Hafele 916.67.906 | 916.67.906 | 296.000 đ | Liên hệ |
| 551 | PIN RUỘT KHÓA Hafele 916.89.138 | 916.89.138 | 2.362 đ | Liên hệ |
| 552 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 71 Hafele 916.67.793 | 916.67.793 | 1.798.000 đ | Liên hệ |
| 553 | PSM chìa khóa chìa chủ cao cấp nhất Hafele 916.67.918 | 916.67.918 | 308.000 đ | Liên hệ |
| 554 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 81 Hafele 916.66.593 | 916.66.593 | 2.473.000 đ | Liên hệ |
| 555 | PSM chìa khóa chìa chủ Hafele 916.67.903 | 916.67.903 | 296.000 đ | Liên hệ |
| 556 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 71 Hafele 916.67.841 | 916.67.841 | 2.387.000 đ | Liên hệ |
| 557 | NẮP CHE RUỘT KHÓA 52MM Hafele 902.52.931 | 902.52.931 | 110.250 đ | Liên hệ |
| 558 | RUỘT KHOÁ 5875 PSM, 3 CHÌA, BD Hafele 916.60.382 | 916.60.382 | 1.480.500 đ | Liên hệ |
| 559 | Ruột khóa PRE PSM SNP 45.5/45.5MM BD Hafele 916.66.425 | 916.66.425 | 1.102.500 đ | Liên hệ |
| 560 | RUỘT KHÓA 1/2 =KL Hafele 916.09.643 | 916.09.643 | 1.588.000 đ | Liên hệ |
| 561 | LÕI PSM KHÓA CÓC DE Hafele 916.66.487 | 916.66.487 | 189.000 đ | Liên hệ |
| 562 | PRE-RUỘT KHÓA W.O ĐẦU VẶN 31.5/31.5 Hafele 916.09.702 | 916.09.702 | 869.000 đ | Liên hệ |
| 563 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.615 | 916.09.615 | 1.056.000 đ | Liên hệ |
| 564 | RUỘT KHOÁ 6227 PSM 5, 3 CHÌA, CE Hafele 916.60.377 | 916.60.377 | 1.165.500 đ | Liên hệ |
| 565 | LÕI RUỘT KHÓA PSM BC 35.5 Hafele 916.09.683 | 916.09.683 | 233.000 đ | Liên hệ |
| 566 | Mặt nạ khóa chữ V cho cửa đi lùa Hafele 911.50.935 | 911.50.935 | 16.000 đ | Liên hệ |
| 567 | Khóa PL100 tay D màu đen mờ mở phai Hafele 912.20.111 | 912.20.111 | 4.284.000 đ | Liên hệ |
| 568 | Bộ phụ kiện điều khiển từ xa khóa 9500 Hafele 912.20.378 | 912.20.378 | 1.275.000 đ | Liên hệ |
| 569 | Pin ruột khóa EM số 2 Hafele 916.95.942 | 916.95.942 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 570 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 71 Hafele 916.67.842 | 916.67.842 | 2.388.000 đ | Liên hệ |
| 571 | EM-MK RUỘT KHÓA 916.63.321 ĐEN PVD 61MM Hafele 916.66.530 | 916.66.530 | 790.000 đ | Liên hệ |
| 572 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA, 40,5/40,5MM, PB Hafele 916.00.068 | 916.00.068 | 787.500 đ | Liên hệ |
| 573 | NẮP CHE RUỘT KHÓA KLS Hafele 902.52.199 | 902.52.199 | 653.625 đ | Liên hệ |
| 574 | KHÓA CHỐT CHẾT 35/20 =KL Hafele 911.22.277 | 911.22.277 | 2.482.200 đ | Liên hệ |
| 575 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 71 Hafele 916.67.840 | 916.67.840 | 2.388.000 đ | Liên hệ |
| 576 | Ổ KHOÁ 1 ĐẦU CHÌA Hafele 916.22.701 | 916.22.701 | 324.375 đ | Liên hệ |
| 577 | CÒ KHÓA CHO KHÓA NẮM TRÒN, BS90MM Hafele 911.23.279 | 911.23.279 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 578 | Bộ điều khiển DPS (có khóa) Hafele 935.01.407 | 935.01.407 | 7.087.500 đ | Liên hệ |
| 579 | RUỘT KHÓA WC KLS 65MM, VÀNG HỒNG Hafele 916.90.348 | 916.90.348 | 1.834.875 đ | Liên hệ |
| 580 | RUỘT KHOÁ 6227 PSM 5, 3 CHÌA, BE Hafele 916.60.373 | 916.60.373 | 1.165.500 đ | Liên hệ |
| 581 | Ruột khóa SYMO 3000 chìa trùng SH43 Hafele 210.40.643 | 210.40.643 | 70.875 đ | Liên hệ |
| 582 | THÂN KHÓA DDL, B 2390, BKS, DL Hafele 911.53.170 | 911.53.170 | 7.827.750 đ | Liên hệ |
| 583 | VỎ KHÓA VUÔNG 18/22MM MÀU ĐEN Hafele 232.26.330 | 232.26.330 | 65.250 đ | Liên hệ |
| 584 | THÂN KHOÁ DEADLOCK Hafele 911.22.297 | 911.22.297 | 642.000 đ | Liên hệ |
| 585 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 63 Hafele 916.67.782 | 916.67.782 | 1.665.000 đ | Liên hệ |
| 586 | ĐỆM LIÊN KẾT LÕI KHÓA =KL Hafele 916.09.354 | 916.09.354 | 28.000 đ | Liên hệ |
| 587 | EM-MK RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA 60MM Hafele 916.96.302 | 916.96.302 | 560.000 đ | Liên hệ |
| 588 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 71 Hafele 916.67.790 | 916.67.790 | 1.798.000 đ | Liên hệ |
| 589 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 71 Hafele 916.67.844 | 916.67.844 | 2.387.000 đ | Liên hệ |
| 590 | NẮP CHỤP RUỘT KHOÁ (TRÒN), DK 52MM, Hafele 902.52.930 | 902.52.930 | 45.675 đ | Liên hệ |
| 591 | Nắp che ruột khóa inox304, màu đen PVD Hafele 903.58.436 | 903.58.436 | 149.000 đ | Liên hệ |
| 592 | LÕI RUỘT KHÓA 35.5MM CD Hafele 916.66.447 | 916.66.447 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 593 | KHOÁ CỬA KÍNH TRƯỢT SYMO=KL Hafele 233.44.600 | 233.44.600 | 164.925 đ | Liên hệ |
| 594 | Ruột khóa SYMO 3000 chìa trùng SH20 Hafele 210.40.620 | 210.40.620 | 70.875 đ | Liên hệ |
| 595 | Bộ khóa,mở trái,trong, tay G,inox mờ,KA Hafele 917.82.300 | 917.82.300 | Liên hệ | Liên hệ |
| 596 | Bộ điều khiển MPS-ST (có khóa) Hafele 935.01.408 | 935.01.408 | 3.780.000 đ | Liên hệ |
| 597 | BAS KHÓA B 9000, BKS Hafele 911.53.017 | 911.53.017 | 417.375 đ | Liên hệ |
| 598 | Ruột khóa SYMO 3000 chìa trùng SH37 Hafele 210.40.637 | 210.40.637 | 70.875 đ | Liên hệ |
| 599 | Ruột khóa SYMO 3000 chìa trùng SH85 Hafele 210.40.685 | 210.40.685 | 70.875 đ | Liên hệ |
| 600 | THÂN KHÓA THOÁT HIỂM DDL, B, B 2321, BKS Hafele 911.53.182 | 911.53.182 | 8.662.500 đ | Liên hệ |