Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026. Quý khách có nhu cầu cần tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để nhân viên hỗ trợ giải đáp.
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 601 | KHOEN CHO Ổ KHÓA TỦ Hafele 219.19.676 | 219.19.676 | 4.125 đ | Liên hệ |
| 602 | KHOÁ CỬA KIẾNG TRƯỢT Hafele 233.20.220 | 233.20.220 | 42.000 đ | Liên hệ |
| 603 | THÂN KHÓA WC INOX MỜ 55/24 Hafele 911.02.149 | 911.02.149 | 452.925 đ | Liên hệ |
| 604 | ĐIỀU KHIỂN KHÓA ĐIỆN TỬ Hafele 912.05.365 | 912.05.365 | 591.818 đ | Liên hệ |
| 605 | RUỘT KHÓA SYMO Prem.5 L007=KL Hafele 210.50.607 | 210.50.607 | 548.250 đ | Liên hệ |
| 606 | PRE-RUỘT KHÓA W.O ĐẦU VẶN 31.5/31.5 PB Hafele 916.09.752 | 916.09.752 | 763.875 đ | Liên hệ |
| 607 | RUỘT KHOÁ 2 ĐẦU CHÌA 50/50MM Hafele 916.22.025 | 916.22.025 | 712.500 đ | Liên hệ |
| 608 | ĐẦU CHIA CÁP CHO KHÓA ĐIỆN TỬ = NHƯ Hafele 823.28.780 | 823.28.780 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 609 | RUỘT KHÓA SYMO Prem.5 L009=KL Hafele 210.50.609 | 210.50.609 | 548.250 đ | Liên hệ |
| 610 | Thân khóa cửa trượt NVS Hafele 911.26.914 | 911.26.914 | 3.082.500 đ | Liên hệ |
| 611 | KHÓA EL4600 CÓ ĐIỀU KHIỂN TỪ XA Hafele 912.05.721 | 912.05.721 | 5.364.545 đ | Liên hệ |
| 612 | KHÓA CỬA TRƯỢT TARGET Hafele 232.24.600 | 232.24.600 | 33.000 đ | Liên hệ |
| 613 | LÕI RUỘT KHÓA PSM CD 31.5 Hafele 916.66.446 | 916.66.446 | 149.625 đ | Liên hệ |
| 614 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 71 MNB Hafele 916.74.901 | 916.74.901 | 2.853.000 đ | Liên hệ |
| 615 | Khóa cửa trượt màu đen 2-KR-01-XA-EX02 Hafele 911.27.206 | 911.27.206 | 1.809.000 đ | Liên hệ |
| 616 | RUỘT KHOÁ 1 ĐẦU CHÌA 1 ĐẦU VẶN 50/ Hafele 916.22.424 | 916.22.424 | 1.147.500 đ | Liên hệ |
| 617 | Bộ khóa,mở trái trong,tay G,inox mờ,KD Hafele 917.82.305 | 917.82.305 | Liên hệ | Liên hệ |
| 618 | RUỘT KHÓA SYMO Prem.5 L001=KL Hafele 210.50.601 | 210.50.601 | 548.250 đ | Liên hệ |
| 619 | RUỘT KHÓA SYMO Prem.5 L008=KL Hafele 210.50.608 | 210.50.608 | 548.250 đ | Liên hệ |
| 620 | KHÓA ĐIỆN TỬ HAFELE, MÃ SỐ + THẺ + 912.05.360 | 912.05.360 | 8.160.000 đ | Liên hệ |
| 621 | THẺ KHÓA ĐIỆN TỬ Hafele 917.42.001 | 917.42.001 | 222.750 đ | Liên hệ |
| 622 | THÂN KHÓA CHO CỬA TRƯỢT = KL Hafele 911.26.411 | 911.26.411 | 563.325 đ | Liên hệ |
| 623 | KHÓA ĐIỆN TỬ KABA NHỚ BẰNG THẺ Hafele 912.06.412 | 912.06.412 | 15.090.375 đ | Liên hệ |
| 624 | RUỘT KHOÁ 1 ĐẦU CHÌA, 45/10, MÀU NI Hafele 916.22.605 | 916.22.605 | 427.500 đ | Liên hệ |
| 625 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 71 MNB Hafele 916.73.253 | 916.73.253 | 1.702.500 đ | Liên hệ |
| 626 | KHÓA CỬA KÍNH CHỐT XANH ĐỎ Hafele 981.52.816 | 981.52.816 | 1.627.500 đ | Liên hệ |
| 627 | KHÓA SỐ CHO CỬA TỦ Hafele 235.63.300 | 235.63.300 | 1.575.000 đ | Liên hệ |
| 628 | THÂN KHÓA CON LĂN 55/24 Hafele 911.24.005 | 911.24.005 | 1.717.500 đ | Liên hệ |
| 629 | KHÓA CỬA TRƯỢT AB.55/20 Hafele 911.26.295 | 911.26.295 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 630 | LÕI RUỘT KHÓA 35.5MM DE Hafele 916.66.453 | 916.66.453 | 173.250 đ | Liên hệ |
| 631 | 02259000 Phụ kiện cho khóa Unica Hafele 972.05.231 | 972.05.231 | 165.375 đ | Liên hệ |
| 632 | Bộ Chuyển đổi đa Khóa Mla 6p Dialock Efl 3/3c Hafele 237.59.032 | 237.59.032 | Liên hệ | Liên hệ |
| 633 | KẸP KHOÁ CỦA KÍNH INOX MỜ, TRÁI Hafele 981.49.480 | 981.49.480 | 3.145.800 đ | Liên hệ |
| 634 | CÁP NỐI KHÓA ĐIỆN TỬ V2, 5M Hafele 237.56.345 | 237.56.345 | 437.250 đ | Liên hệ |
| 635 | KHÓA ĐIỆN TỬ EL7700 Hafele 912.05.704 | 912.05.704 | 4.815.000 đ | Liên hệ |
| 636 | 4BFESCPRBK001 Nắp che ruột khóa Hafele 972.05.269 | 972.05.269 | 667.012 đ | Liên hệ |
| 637 | Khóa đồng Hafele 917.81.520 | 917.81.520 | Liên hệ | Liên hệ |
| 638 | KHÓA MASTER KEY SD SGL.PC SNP27.5/10MM Hafele 916.86.001 | 916.86.001 | 412.500 đ | Liên hệ |
| 639 | BỘ KHÓA CỬA (KHÓA+3 CHÌA) =KL Hafele 911.64.259 | 911.64.259 | 418.425 đ | Liên hệ |
| 640 | RUỘT KHÓA ĐIỆN TỬ DT 510 D, A/B: 32. Hafele 917.61.111 | 917.61.111 | 12.375.000 đ | Liên hệ |
| 641 | CHỐT KHOÁ ĐIỆN, KHÔNG CÓ BAS KHOÁ Hafele 911.68.182 | 911.68.182 | 1.817.250 đ | Liên hệ |
| 642 | KHÓA CÓC HAI ĐẦU CHÌA ĐỒNG BÓNG 70/25 Hafele 911.64.279 | 911.64.279 | 435.000 đ | Liên hệ |
| 643 | Khóa Ghibo backset 32mm Hafele 972.05.340 | 972.05.340 | 585.000 đ | Liên hệ |
| 644 | PSM MK KHÓA CÓC MỘT ĐẦU CHÌA Hafele 916.66.630 | 916.66.630 | 1.132.500 đ | Liên hệ |
| 645 | 07150000 Vấu khóa GS3000 điều chỉnh được Hafele 972.05.438 | 972.05.438 | 399.750 đ | Liên hệ |
| 646 | BAS KHÓA MẶT BÀN =KL Hafele 642.48.920 | 642.48.920 | 13.725 đ | Liên hệ |
| 647 | THẺ XÓA KHÓA ĐIỆN TỬ Hafele 917.42.002 | 917.42.002 | 164.250 đ | Liên hệ |
| 648 | Bộ trục vít cho khóa DT700/710c Hafele 917.80.591 | 917.80.591 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 649 | NẮP CHE Ổ KHÓA DIALOCK Hafele 917.90.497 | 917.90.497 | 270.000 đ | Liên hệ |
| 650 | THANH KHOÁ TRUNG TÂM =KL 16X3X 800MM Hafele 237.10.004 | 237.10.004 | 75.750 đ | Liên hệ |
| 651 | KHOÁ BUDGET Hafele 911.61.060 | 911.61.060 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 652 | 07058500N Nắp che ruột khóa (Oval) Hafele 905.80.538 | 905.80.538 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 653 | KHÓA ĐIỆN TỬ Hafele 237.56.000 | 237.56.000 | 1.293.000 đ | Liên hệ |
| 654 | KHÓA CÓC ĐẦU CHÌA ĐẦU VẶN ĐỒNG CỔ Hafele 911.64.276 | 911.64.276 | 411.750 đ | Liên hệ |
| 655 | RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA 27.5/27 Hafele 916.08.661 | 916.08.661 | 975.000 đ | Liên hệ |
| 656 | RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA 62-31T NI MỜ Hafele 916.90.470 | 916.90.470 | 248.250 đ | Liên hệ |
| 657 | KWJ khóa cửa trượt 2-KZ-01-JQ-EX60 Hafele 911.27.078 | 911.27.078 | 5.601.000 đ | Liên hệ |
| 658 | THÂN KHOÁ CỬA THOÁT HIỂM THÉP MẠ K Hafele 911.52.112 | 911.52.112 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 659 | RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA 60MM MA Hafele 916.95.305 | 916.95.305 | 274.773 đ | Liên hệ |
| 660 | THÂN KHÓA CON LĂN ĐỒNG BÓNG 55/24 Hafele 911.24.006 | 911.24.006 | 1.882.500 đ | Liên hệ |
| 661 | CHỐT KHÓA ĐIỆN TỬ CHO TỦ GỖ=KL Hafele 237.56.980 | 237.56.980 | 235.575 đ | Liên hệ |
| 662 | KHÓA TAY NẮM TRÒN CỬA CÔNG CỘNG Hafele 911.64.254 | 911.64.254 | 297.273 đ | Liên hệ |
| 663 | THẺ KHÓA ĐIỆN TỬ Hafele 917.44.022 | 917.44.022 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 664 | BỘ HỘP KHOÁ HỘC TỦ 15MM Hafele 218.40.157 | 218.40.157 | 281.250 đ | Liên hệ |
| 665 | BỘ CHIA KHÓA ĐIỆN TỬ Hafele 910.51.088 | 910.51.088 | 3.645.000 đ | Liên hệ |
| 666 | THÂN KHOÁ=KL,MÀU ĐỒNG BÓNG 50/16 Hafele 911.26.086 | 911.26.086 | 1.329.375 đ | Liên hệ |
| 667 | RX/TX CHO KHÓA EL7700 Hafele 912.05.393 | 912.05.393 | 932.727 đ | Liên hệ |
| 668 | Yếm khóa el8000/el9000 kích thước 43x150 Hafele 912.05.619 | 912.05.619 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 669 | THÂN KHOÁ SILENT SASHLOCK BS55/72, RH Hafele 911.02.181 | 911.02.181 | 1.155.000 đ | Liên hệ |
| 670 | THÂN KHOÁ CHỐT CHẾT INOX Hafele 911.22.550 | 911.22.550 | 330.825 đ | Liên hệ |
| 671 | KHÓA ĐIỆN TỬ EL7200 Hafele 912.05.702 | 912.05.702 | 3.982.500 đ | Liên hệ |
| 672 | PSM ruột khóa đầu vặn đầu chìa 71 AB Hafele 916.67.941 | 916.67.941 | 1.912.500 đ | Liên hệ |
| 673 | PSM ruột khóa đầu vặn đầu chìa 71 MNB Hafele 916.74.035 | 916.74.035 | 2.265.000 đ | Liên hệ |
| 674 | RUỘT KHÓA 1 ĐẦU CHÌA 1 ĐẦU VẶN 60M Hafele 916.95.306 | 916.95.306 | 349.500 đ | Liên hệ |
| 675 | RUỘT KHÓA 1 VẶN 1 CHÌA 71MM SN Hafele 916.95.326 | 916.95.326 | 330.000 đ | Liên hệ |
| 676 | RUỘT KHOÁ 1 ĐẦU VẶN 1 ĐẦU CHÌA 35. Hafele 916.96.316 | 916.96.316 | 197.512 đ | Liên hệ |
| 677 | KHÓA ĐIỆN TỬ HAFELE, MÃ SỐ + THẺ + 912.05.377 | 912.05.377 | 8.160.000 đ | Liên hệ |
| 678 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 71 AB Hafele 916.72.001 | 916.72.001 | 1.372.500 đ | Liên hệ |
| 679 | BỘ KHÓA ĐIỆN TỬ DT600 ,TAY NẮM HƯỚNG Hafele 917.46.710 | 917.46.710 | 14.307.750 đ | Liên hệ |
| 680 | KHÓA KẸP GIỮA KÍNH INOX MỜ Hafele 981.00.410 | 981.00.410 | 795.000 đ | Liên hệ |
| 681 | KHÓA CỬA KÍNH GMK 4-6MM = KL Hafele 233.13.699 | 233.13.699 | 1.918.500 đ | Liên hệ |
| 682 | KHÓA CỬA KÍNH TARGET Hafele 233.59.600 | 233.59.600 | 23.250 đ | Liên hệ |
| 683 | NẮP CHE KHÔNG CÓ LỖ RUỘT KHOÁ Hafele 902.50.930 | 902.50.930 | 43.200 đ | Liên hệ |
| 684 | SP - Ruột và chìa khoá PP8100 Hafele 912.20.285 | 912.20.285 | 412.500 đ | Liên hệ |
| 685 | MẪU TRƯNG BÀY GỖ KHÓA ĐIỆN TỬ EL8000 912 Hafele 732.08.941 | 732.08.941 | 5.100.000 đ | Liên hệ |
| 686 | Khóa điện tử- EL9000/9500 Hafele 912.05.302 | 912.05.302 | 1.708.500 đ | Liên hệ |
| 687 | KHÓA KẸP CHÂN KÍNH, DT15MM Hafele 981.56.830 | 981.56.830 | 6.292.500 đ | Liên hệ |
| 688 | CHỐT KHÓA ĐIỆN TỬ MÀU XÁM=KL Hafele 237.56.981 | 237.56.981 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 689 | chìa khóa nam châm V2 Hafele 245.41.798 | 245.41.798 | 183.450 đ | Liên hệ |
| 690 | SP - nắp che pin khóa EL8000/9000 Hafele 912.05.878 | 912.05.878 | 163.635 đ | Liên hệ |
| 691 | Khóa Hafele PP9100 RF màu đen 912.20.698 | 912.20.698 | 14.311.363 đ | Liên hệ |
| 692 | BAS TREO TỦ LẮP NHẤN KHÓA VÍT=KL Hafele 290.21.911 | 290.21.911 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 693 | Bộ 1 siphon và 2 van khoá Flowstar Hafele 589.28.900 | 589.28.900 | 8.318.181 đ | Liên hệ |
| 694 | THÂN KHÓA ĐIỆN TỬ 55/24 Hafele 911.17.129 | 911.17.129 | 2.972.475 đ | Liên hệ |
| 695 | ĐIỀU KHIỂN KHÓA ĐIỆN TỬ Hafele 912.05.364 | 912.05.364 | 591.818 đ | Liên hệ |
| 696 | THẺ KHÓA ĐIỆN TỬ Hafele 917.44.011 | 917.44.011 | 49.575 đ | Liên hệ |
| 697 | THẺ KHÓA ĐIỆN TỬ Hafele 917.44.020 | 917.44.020 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 698 | KHÓA GÓC CHÂN KÍNH SS316 Hafele 981.00.350 | 981.00.350 | 787.500 đ | Liên hệ |
| 699 | KHÓA ĐIỆN TỬ CHỐT CHẾT =KL, MÀU ĐE Hafele 912.05.361 | 912.05.361 | 3.004.875 đ | Liên hệ |
| 700 | THẺ KHÓA ĐIỆN TỬ = NHỰA MÀU XANH Hafele 917.44.108 | 917.44.108 | 322.500 đ | Liên hệ |