Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026. Quý khách có nhu cầu cần tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để nhân viên hỗ trợ giải đáp.
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 601 | CHỐT KHÓA B 1895 , 24MM, BKS Hafele 911.53.014 | 911.53.014 | 1.449.000 đ | Liên hệ |
| 602 | VÒNG ĐỆM RUỘT KHÓA Hafele 916.89.137 | 916.89.137 | 2.362 đ | Liên hệ |
| 603 | Ruột khóa SYMO 3000 chìa trùng SH22 Hafele 210.40.622 | 210.40.622 | 70.875 đ | Liên hệ |
| 604 | Ruột khóa SYMO 3000 chìa trùng SH80 Hafele 210.40.680 | 210.40.680 | 70.875 đ | Liên hệ |
| 605 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 71 Hafele 916.67.792 | 916.67.792 | 1.798.000 đ | Liên hệ |
| 606 | Ruột khóa SYMO 3000 chìa trùng SH19 Hafele 210.40.619 | 210.40.619 | 70.875 đ | Liên hệ |
| 607 | ĐIỀU KHIỂN TỪ XA CHO KHÓA EL8000 - Hafele 912.05.363 | 912.05.363 | 387.273 đ | Liên hệ |
| 608 | VỎ KHÓA 35.5/35.5 MM Hafele 916.09.381 | 916.09.381 | 249.000 đ | Liên hệ |
| 609 | RUỘT KHÓA ECO 1/2 Hafele 916.96.106 | 916.96.106 | Liên hệ | Liên hệ |
| 610 | RUỘT KHOÁ 5875 PSM, 3 CHÌA, CE Hafele 916.60.384 | 916.60.384 | 1.480.500 đ | Liên hệ |
| 611 | LÕI RUỘT KHÓA PSM BD 31.5 Hafele 916.09.622 | 916.09.622 | 181.000 đ | Liên hệ |
| 612 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 31/40MM Hafele 916.22.009 | 916.22.009 | 496.125 đ | Liên hệ |
| 613 | LÕI RUỘT KHÓA 35.5MM CE Hafele 916.66.450 | 916.66.450 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 614 | Ruột khóa SYMO 3000 chìa trùng SH31 Hafele 210.40.631 | 210.40.631 | 70.875 đ | Liên hệ |
| 615 | KHÓA CỬA MORTISE Hafele 911.79.161 | 911.79.161 | 2.446.725 đ | Liên hệ |
| 616 | RUỘT KHÓA WC 65MM,KLS,NIKEL Hafele 916.90.303 | 916.90.303 | 1.625.400 đ | Liên hệ |
| 617 | PRE-RUỘT KHÓA W.O ĐẦU VẶN 45.5/45.5 Hafele 916.09.706 | 916.09.706 | 1.114.000 đ | Liên hệ |
| 618 | Ruột khóa SYMO 3000 chìa trùng SH60 Hafele 210.40.660 | 210.40.660 | 70.875 đ | Liên hệ |
| 619 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA, 40,5/40,5MM, AB Hafele 916.08.241 | 916.08.241 | 1.065.000 đ | Liên hệ |
| 620 | Ruột khóa SYMO 3000 chìa trùng SH74 Hafele 210.40.674 | 210.40.674 | 70.875 đ | Liên hệ |
| 621 | CHỐT KHÓA TRÊN B 9006, 10/1500, BKS Hafele 911.53.015 | 911.53.015 | 1.346.625 đ | Liên hệ |
| 622 | Miếng đệm cho khóa tủ Hafele 232.26.990 | 232.26.990 | 10.237 đ | Liên hệ |
| 623 | Khóa vuông 19x22mm Hafele 232.38.937 | 232.38.937 | 12.468 đ | Liên hệ |
| 624 | CHỐT KHÓA DƯỚI B 9006, 10/1187, BKS Hafele 911.53.016 | 911.53.016 | 661.500 đ | Liên hệ |
| 625 | LÕI RUỘT KHÓA PSM BC 31.5 Hafele 916.09.682 | 916.09.682 | 149.625 đ | Liên hệ |
| 626 | 04639000 Mặt nạ thân khóa Hafele 972.05.171 | 972.05.171 | 234.000 đ | Liên hệ |
| 627 | NẮP CHỤP RUỘT KHÓA TRÒN CHO CỬA TRƯỢT: 8 Hafele 911.26.264 | 911.26.264 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 628 | KhÓa NỘi ThẤt Efl 3 KhÔng CÁp Hafele 237.59.000 | 237.59.000 | Liên hệ | Liên hệ |
| 629 | VÍT CHO RUỘT KHÓA M5X70MM SNP Hafele 916.66.491 | 916.66.491 | 10.000 đ | Liên hệ |
| 630 | SP - PP8100/PP9000 thân khóa Hafele 912.20.277 | 912.20.277 | 1.650.000 đ | Liên hệ |
| 631 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 60MM Hafele 916.96.006 | 916.96.006 | 184.000 đ | Liên hệ |
| 632 | Ruột khóa SYMO 3000 chìa trùng SH36 Hafele 210.40.636 | 210.40.636 | 70.875 đ | Liên hệ |
| 633 | NẮP CHE RUỘT KHÓA OVAL, 10MM, AB Hafele 903.58.201 | 903.58.201 | 102.375 đ | Liên hệ |
| 634 | RUỘT KHOÁ TIÊU CHUẨN 31.5/10M Hafele 916.09.641 | 916.09.641 | 334.000 đ | Liên hệ |
| 635 | Ruột khóa SYMO 3000 chìa trùng SH69 Hafele 210.40.669 | 210.40.669 | 70.875 đ | Liên hệ |
| 636 | EM-MK RUỘT KHÓA 1 ĐẦU CHÌA 35/10MM, ĐEN Hafele 916.96.352 | 916.96.352 | 457.000 đ | Liên hệ |
| 637 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA, 45,5/45,5MM, AB Hafele 916.08.477 | 916.08.477 | 1.000.125 đ | Liên hệ |
| 638 | Sp - Khóa Ray âm Hafele 433.32.090 | 433.32.090 | Liên hệ | Liên hệ |
| 639 | RUỘT KHÓA 1/2, 1 ĐẦU CHÌA, 40,5/10MM,PB Hafele 916.00.654 | 916.00.654 | 590.625 đ | Liên hệ |
| 640 | BỘ TAY KHÓA ĐIỆN TỬ DIALOCK DT-LITE Hafele 917.56.000 | 917.56.000 | 3.923.850 đ | Liên hệ |
| 641 | RUỘT KHÓA 1 ĐẦU VẶN, 35.5/10MM Hafele 916.09.712 | 916.09.712 | 637.875 đ | Liên hệ |
| 642 | RUỘT KHOÁ 6227 PSM 5, 3 CHÌA,DE Hafele 916.60.375 | 916.60.375 | 1.165.500 đ | Liên hệ |
| 643 | Ruột khóa SYMO 3000 chìa trùng SH42 Hafele 210.40.642 | 210.40.642 | 70.875 đ | Liên hệ |
| 644 | RUỘT KHOÁ 2 ĐẦU CHÌA 40/40MM Hafele 916.22.416 | 916.22.416 | 960.000 đ | Liên hệ |
| 645 | Ruột khóa đầu vặn đầu chìa 80mm màu đen Hafele 916.86.011 | 916.86.011 | 330.000 đ | Liên hệ |
| 646 | RUỘT KHOÁ 5875 PSM, 3 CHÌA, DE Hafele 916.60.385 | 916.60.385 | 1.480.500 đ | Liên hệ |
| 647 | Ruột khóa SYMO 3000 chìa trùng SH46 Hafele 210.40.646 | 210.40.646 | 70.875 đ | Liên hệ |
| 648 | KHÓA EL4600 KHÔNG ĐIỀU KHIỂN TỪ XA Hafele 912.05.720 | 912.05.720 | 3.375.000 đ | Liên hệ |
| 649 | PSM ruột khóa đầu vặn nhôm 71 Hafele 916.67.820 | 916.67.820 | 1.998.000 đ | Liên hệ |
| 650 | Bộ phụ kiện điều khiển từ xa khóa 8000 Hafele 912.20.377 | 912.20.377 | 118.363.636 đ | Liên hệ |
| 651 | Điều khiển từ xa khóa điện tử 9500 8000 Hafele 912.20.379 | 912.20.379 | 591.818 đ | Liên hệ |
| 652 | Ruột khóa SYMO 3000 chìa trùng SH92 Hafele 210.40.692 | 210.40.692 | 70.875 đ | Liên hệ |
| 653 | KHÓA CỬA TRƯỢT Hafele 237.56.970 | 237.56.970 | 3.845.250 đ | Liên hệ |
| 654 | KHÓA ĐIỆN TỬ IGLOOHOME BLE MÀU ĐEN Hafele 912.05.384 | 912.05.384 | 7.875.000 đ | Liên hệ |
| 655 | RUỘT KHÓA WC 1 ĐẦU VẶN=KL Hafele 916.96.406 | 916.96.406 | 199.500 đ | Liên hệ |
| 656 | VÍT RUỘT KHÓA M5X45MM Hafele 916.96.459 | 916.96.459 | 3.150 đ | Liên hệ |
| 657 | BỘ ĐỆM KHOÁ GIỮA CỬA KÍNH THOÁT H Hafele 909.09.904 | 909.09.904 | 2.535.075 đ | Liên hệ |
| 658 | BAS KHÓA STRAIGHT, B 9000, BKS Hafele 911.39.532 | 911.39.532 | 582.750 đ | Liên hệ |
| 659 | 06001000 Thân khóa Tempo Hafele 972.05.233 | 972.05.233 | 738.000 đ | Liên hệ |
| 660 | Ruột khóa SYMO 3000 chìa trùng SH35 Hafele 210.40.635 | 210.40.635 | 70.875 đ | Liên hệ |
| 661 | Thân khóa cửa trượt NVS Hafele 911.26.914 | 911.26.914 | 3.082.500 đ | Liên hệ |
| 662 | RUỘT KHÓA 1/2, 1 ĐẦU CHÌA, 35,5/10MM,ĐEN Hafele 916.08.408 | 916.08.408 | 1.085.000 đ | Liên hệ |
| 663 | TAY NẮM ÂM + THÂN KHÓA CHO CỬA TRƯỢT,AC Hafele 911.26.526 | 911.26.526 | 802.500 đ | Liên hệ |
| 664 | 02431410 Nắp chụp ruột khóa (trắng) Hafele 972.05.454 | 972.05.454 | 146.250 đ | Liên hệ |
| 665 | Ruột khóa SYMO 3000 chìa trùng SH23 Hafele 210.40.623 | 210.40.623 | 70.875 đ | Liên hệ |
| 666 | KHOÁ DIALOCK DT 401 MÀU INOX MỜ Hafele 917.46.510 | 917.46.510 | 5.341.800 đ | Liên hệ |
| 667 | Bộ khóa cho cửa trượt, màu đồng bóng Hafele 499.65.090 | 499.65.090 | 547.500 đ | Liên hệ |
| 668 | BAS MẶT KHOÁ 60X16MM=KL Hafele 233.30.990 | 233.30.990 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 669 | SP - Ruột khóa nhôm XF55 cửa trượt Hafele 912.20.128 | 912.20.128 | 250.908 đ | Liên hệ |
| 670 | CỐT CÒ KHOÁ Hafele 916.09.930 | 916.09.930 | 122.000 đ | Liên hệ |
| 671 | KHOÁ CỬA KIẾNG TRƯỢT Hafele 233.20.220 | 233.20.220 | 42.000 đ | Liên hệ |
| 672 | THÂN KHÓA = KL, INOX MỜ 55/24 MM Hafele 911.02.145 | 911.02.145 | 426.000 đ | Liên hệ |
| 673 | EM-MK RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 80MM Hafele 916.96.330 | 916.96.330 | 463.000 đ | Liên hệ |
| 674 | BỘ KHOÁ CỬA TRƯỢT+TAY NẮM ÂM TRÒN, Hafele 911.26.084 | 911.26.084 | 1.784.325 đ | Liên hệ |
| 675 | BỘ KHÓA CỬA VỆ SINH CHO CỬA TRƯỢT, SN Hafele 911.27.196 | 911.27.196 | 3.082.500 đ | Liên hệ |
| 676 | RX CHO KHÓA EL7700 Hafele 912.05.392 | 912.05.392 | 455.454 đ | Liên hệ |
| 677 | CÒ KHOÁ ADAM RITE 5875 Hafele 916.60.612 | 916.60.612 | 40.162 đ | Liên hệ |
| 678 | THÂN KHÓA CỬA TRƯỢT =KL Hafele 911.26.022 | 911.26.022 | 1.701.075 đ | Liên hệ |
| 679 | LÕI RUỘT KHÓA PSM BC 40.5 Hafele 916.09.684 | 916.09.684 | 227.000 đ | Liên hệ |
| 680 | LÕI RUỘT KHÓA PSM CE 31.5 Hafele 916.66.449 | 916.66.449 | 149.625 đ | Liên hệ |
| 681 | Thân khóa Silent 7255 màu vàng hồng xước Hafele 911.83.038 | 911.83.038 | 499.000 đ | Liên hệ |
| 682 | Khóa Hafele PL250 màu đen tay E DINL 912.20.764 | 912.20.764 | 4.791.000 đ | Liên hệ |
| 683 | KHÓA EL4600 CÓ ĐIỀU KHIỂN TỪ XA Hafele 912.05.721 | 912.05.721 | 5.364.545 đ | Liên hệ |
| 684 | Pin ruột khóa EM số 1 Hafele 916.95.941 | 916.95.941 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 685 | ĐIỀU KHIỂN KHÓA ĐIỆN TỬ Hafele 912.05.365 | 912.05.365 | 591.818 đ | Liên hệ |
| 686 | RUỘT KHOÁ 2 ĐẦU CHÌA 50/50MM Hafele 916.22.025 | 916.22.025 | 712.500 đ | Liên hệ |
| 687 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 71 MNB Hafele 916.74.901 | 916.74.901 | 3.445.000 đ | Liên hệ |
| 688 | THÂN KHÓA WC INOX MỜ 55/24 Hafele 911.02.149 | 911.02.149 | 452.925 đ | Liên hệ |
| 689 | Khóa cửa trượt màu đen 2-KR-01-XA-EX02 Hafele 911.27.206 | 911.27.206 | 1.809.000 đ | Liên hệ |
| 690 | 42011BFDLEL01 Thân khóa cánh phụ (cỡ 1) Hafele 972.05.287 | 972.05.287 | 1.669.500 đ | Liên hệ |
| 691 | KHÓA ĐIỆN TỬ HAFELE, MÃ SỐ + THẺ, 912.05.366 | 912.05.366 | 4.887.273 đ | Liên hệ |
| 692 | PRE-RUỘT KHÓA W.O ĐẦU VẶN 31.5/31.5 PB Hafele 916.09.752 | 916.09.752 | 763.875 đ | Liên hệ |
| 693 | KHOEN CHO Ổ KHÓA TỦ Hafele 219.19.676 | 219.19.676 | 4.125 đ | Liên hệ |
| 694 | RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA 31-62T NI MỜ Hafele 916.90.471 | 916.90.471 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 695 | KHÓA CỬA TRƯỢT TARGET Hafele 232.24.600 | 232.24.600 | 33.000 đ | Liên hệ |
| 696 | RUỘT KHÓA SYMO Prem.5 L007=KL Hafele 210.50.607 | 210.50.607 | 548.250 đ | Liên hệ |
| 697 | 02728000 Thân khóa Champion Plus 1800mm Hafele 972.05.126 | 972.05.126 | 748.125 đ | Liên hệ |
| 698 | EM-MK RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 71MM, PB Hafele 916.96.019 | 916.96.019 | 472.000 đ | Liên hệ |
| 699 | THÂN KHÓA CHO CỬA TRƯỢT = KL Hafele 911.26.411 | 911.26.411 | 563.325 đ | Liên hệ |
| 700 | THẺ KHÓA ĐIỆN TỬ Hafele 917.42.001 | 917.42.001 | 222.750 đ | Liên hệ |