Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026. Quý khách có nhu cầu cần tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để nhân viên hỗ trợ giải đáp.
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 701 | KHOÁ VUÔNG THEN ĐIỀU CHỈNH BACKSET Hafele 232.26.690 | 232.26.690 | 65.250 đ | Liên hệ |
| 702 | THÂN KHOÁ CHỐT CHẾT 50/20MM Hafele 911.22.286 | 911.22.286 | 1.665.000 đ | Liên hệ |
| 703 | RUỘT KHOÁ 1 ĐẦU CHÌA SNP 27.5/10MM Hafele 916.00.601 | 916.00.601 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 704 | Ruột khóa đầu chìa đầu vặn,SN,31.5/55.5 Hafele 916.01.726 | 916.01.726 | 1.546.500 đ | Liên hệ |
| 705 | Vỏ khoá phía trên Cabloxx Hafele 237.29.018 | 237.29.018 | 270.000 đ | Liên hệ |
| 706 | DIY Khóa cóc đầu chìa đầu vặn, inox mờ Hafele 489.10.500 | 489.10.500 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 707 | VÒNG ĐỆM CHO KHOÁ BURGET Hafele 911.61.065 | 911.61.065 | 115.875 đ | Liên hệ |
| 708 | RUỘT KHÓA 1 ĐẦU VẶN 60MM Hafele 916.95.308 | 916.95.308 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 709 | ĐẦU ĐỌC KHÓA THẺ TỪ Hafele 917.81.965 | 917.81.965 | 2.306.550 đ | Liên hệ |
| 710 | Diy Khóa Cóc Hai đầu Chìa Inox Mờ Hafele 489.10.504 | 489.10.504 | Liên hệ | Liên hệ |
| 711 | KHÓA SỐ CHO CỬA TỦ, Hafele 235.63.301 | 235.63.301 | 1.575.000 đ | Liên hệ |
| 712 | THÂN KHOÁ MÀU INOX MỜ 60/24 C-C 72MM Hafele 911.02.464 | 911.02.464 | 380.250 đ | Liên hệ |
| 713 | THÂN KHÓA ĐIỆN TỬ 55/24 Hafele 911.17.229 | 911.17.229 | 2.788.125 đ | Liên hệ |
| 714 | CHÌA CHO KHOÁ BURGET Hafele 911.61.064 | 911.61.064 | 178.050 đ | Liên hệ |
| 715 | THÂN KHOÁ SASHLOCK, BS 55/72MM Hafele 911.02.782 | 911.02.782 | 217.500 đ | Liên hệ |
| 716 | KHÓA TRÒN KEY ALIKE Hafele 911.83.380 | 911.83.380 | 71.250 đ | Liên hệ |
| 717 | KHOÁ VUÔNG CHO HỘC TỦ=KL,XOAY PHẢI Hafele 232.26.622 | 232.26.622 | 116.250 đ | Liên hệ |
| 718 | THÂN KHÓA LMR Hafele 911.23.844 | 911.23.844 | 862.500 đ | Liên hệ |
| 719 | KHÓA DIỆN TỬ CHO HỘC TỦ = KL Hafele 237.56.304 | 237.56.304 | 2.280.000 đ | Liên hệ |
| 720 | CHỐT KHÓA CỬA CÓ THEN CONG=KL Hafele 252.02.644 | 252.02.644 | 502.500 đ | Liên hệ |
| 721 | THÂN KHÓA CON LĂN=KL,MÀU ĐỒNG BÓNG,2 Hafele 911.24.011 | 911.24.011 | 257.100 đ | Liên hệ |
| 722 | THÂN KHÓA ĐIỆN TỬ ANSI =KL, LMD92 Hafele 911.79.176 | 911.79.176 | 7.957.800 đ | Liên hệ |
| 723 | THÂN KHÓA ĐIỆN TỬ = KL Hafele 912.01.006 | 912.01.006 | 25.305.750 đ | Liên hệ |
| 724 | KHÓA ĐIỆN TỬ NAM CHÂM Hafele 912.05.030 | 912.05.030 | 2.726.438 đ | Liên hệ |
| 725 | THẺ KHÓA ĐIỆN TỬ = NHỰA MÀU ĐỎ Hafele 917.44.109 | 917.44.109 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 726 | KHOÁ CỬA KÍNH =KL Hafele 941.24.022 | 941.24.022 | 14.593.500 đ | Liên hệ |
| 727 | KHOÁ CỬA KÍNH XOAY BÊN PHẢI 8MM Hafele 233.13.804 | 233.13.804 | 864.750 đ | Liên hệ |
| 728 | BỘ TAY GẠT M9C KÈM KHÓA, NÂU ĐEN Hafele 911.84.390 | 911.84.390 | 6.195.000 đ | Liên hệ |
| 729 | PSM chìa khóa chìa chủ Hafele 916.67.879 | 916.67.879 | 77.499 đ | Liên hệ |
| 730 | RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA =KL, 35 Hafele 916.91.190 | 916.91.190 | 386.775 đ | Liên hệ |
| 731 | KHÓA ĐIỆN TỬ DT LITE Hafele 917.80.362 | 917.80.362 | 4.112.850 đ | Liên hệ |
| 732 | THÂN KHÓA CỬA ĐI = KL Hafele 911.07.082 | 911.07.082 | 924.900 đ | Liên hệ |
| 733 | RUỘT KHOÁ 2 ĐẦU CHÌA 27.5/27.5MM Hafele 916.00.001 | 916.00.001 | 897.000 đ | Liên hệ |
| 734 | PIN PSM KHÓA CÓC Hafele 916.66.489 | 916.66.489 | 8.250 đ | Liên hệ |
| 735 | KHÓA CHO CỬA KÍNH =KL Hafele 233.22.217 | 233.22.217 | 93.000 đ | Liên hệ |
| 736 | MẪU TRƯNG BÀY GỖ KHÓA ĐIỆN TỬ EL9000 912 Hafele 732.08.940 | 732.08.940 | 8.160.000 đ | Liên hệ |
| 737 | THÂN KHÓA CHO CỬA TRƯỢT=KL MÀU ĐỒNG Hafele 911.26.338 | 911.26.338 | 1.005.000 đ | Liên hệ |
| 738 | RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA 40/45MM Hafele 916.22.417 | 916.22.417 | 982.500 đ | Liên hệ |
| 739 | BỘ KHÓA ĐIỆN TỬ CĂN HỘ, TAY "C", LH Hafele 499.19.160 | 499.19.160 | 6.517.050 đ | Liên hệ |
| 740 | NẮP CHỤP RUỘT KHÓA = INOX MỜ Hafele 902.52.032 | 902.52.032 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 741 | BAS THÂN KHOÁ THÉP MẠ KẼM 24X235MM Hafele 911.39.287 | 911.39.287 | 256.800 đ | Liên hệ |
| 742 | Yếm khóa EL8000/9000 cho dự án Hafele 912.20.372 | 912.20.372 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 743 | RUỘT KHOÁ 1 ĐẦU VẶN WC 27.5/31.5MM Hafele 916.09.721 | 916.09.721 | 352.425 đ | Liên hệ |
| 744 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 37.5 Hafele 916.66.600 | 916.66.600 | 937.500 đ | Liên hệ |
| 745 | KHÓA =INOX Hafele 981.16.550 | 981.16.550 | 2.653.125 đ | Liên hệ |
| 746 | KHOÁ MÓC MÃ SỐ 145/30 XANH DA TRỜI Hafele 482.01.860 | 482.01.860 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 747 | THÂN KHÓA CỬA TRƯỢT INOX MỜ 55/20 Hafele 911.26.021 | 911.26.021 | 1.380.000 đ | Liên hệ |
| 748 | BỘ THÂN KHÓA ĐIỆN TỬ (YHÂN KHÓA+NẮ Hafele 911.68.055 | 911.68.055 | 3.075.000 đ | Liên hệ |
| 749 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 21/21MM Hafele 916.80.002 | 916.80.002 | 419.250 đ | Liên hệ |
| 750 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA Hafele 916.95.105 | 916.95.105 | 259.500 đ | Liên hệ |
| 751 | RUỘT KHÓA SYMO Prem.5 L004=KL Hafele 210.50.604 | 210.50.604 | 548.250 đ | Liên hệ |
| 752 | KHÓA ÂM CHO CỬA LÙA Hafele 230.36.600 | 230.36.600 | 103.800 đ | Liên hệ |
| 753 | KHOÁ CỬA KÍNH XOAY BÊN TRÁI 6-8MM Hafele 233.13.813 | 233.13.813 | 837.000 đ | Liên hệ |
| 754 | BỘ ĐIỀU KHIỂN KHOÁ DFT 130 ISO Hafele 237.58.112 | 237.58.112 | 11.352.000 đ | Liên hệ |
| 755 | BỘ NHẬN TÍN HIỆU KHOÁ DFT Hafele 237.58.130 | 237.58.130 | 993.750 đ | Liên hệ |
| 756 | MẪU TRƯNG BÀY CỬA GỖ KHÓA ĐIỆN TỬ EL9000 Hafele 732.08.943 | 732.08.943 | 8.160.000 đ | Liên hệ |
| 757 | KHÓA CON CÓC 1 ĐẦU VẶN 1 ĐẦU CHÌA= Hafele 911.64.275 | 911.64.275 | 465.000 đ | Liên hệ |
| 758 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA = ĐỒNG Hafele 916.22.001 | 916.22.001 | 294.000 đ | Liên hệ |
| 759 | Ruột khóa WC đầu vặn đầu chìa 70 màu đen Hafele 916.86.012 | 916.86.012 | 248.250 đ | Liên hệ |
| 760 | VÒNG ĐỆM CHO KHOÁ NHẤN Hafele 229.02.129 | 229.02.129 | 3.600 đ | Liên hệ |
| 761 | BAS TREO TỦ LẮP NHẤN KHÓA VÍT=KL Hafele 290.21.910 | 290.21.910 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 762 | KHOÁ MÓC MÃ SỐ ĐỒNG 180IB/50 Hafele 482.01.864 | 482.01.864 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 763 | NẮP CHỤP RUỘT KHOÁ ĐỒNG BÓNG Hafele 902.52.938 | 902.52.938 | 97.500 đ | Liên hệ |
| 764 | THẺ CẤU HÌNH KHÓA ĐIỆN TỬ Hafele 917.42.028 | 917.42.028 | 822.000 đ | Liên hệ |
| 765 | BỘ KHÓA ĐIỆN TỬ DT600 MẶT NGOÀI G M Hafele 917.46.611 | 917.46.611 | 9.977.250 đ | Liên hệ |
| 766 | Hệ thống khoá Cabloxx Hafele 237.29.020 | 237.29.020 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 767 | CỔNG CHIA CÁP KHÓA ĐIỆN TỬ = NHỰA Hafele 910.51.084 | 910.51.084 | 6.765.000 đ | Liên hệ |
| 768 | THÂN KHÓA CON LĂN 55/24MM Hafele 911.24.059 | 911.24.059 | 303.150 đ | Liên hệ |
| 769 | RUỘT KHÓA, 1 ĐẦU CHÌA 35/10 Hafele 916.22.603 | 916.22.603 | 292.500 đ | Liên hệ |
| 770 | BIẾN ĐIỆN CHO KHÓA ĐIỆN TỬ Hafele 237.58.140 | 237.58.140 | 1.600.875 đ | Liên hệ |
| 771 | KHÓA CHỐT CHẾT CỬA KÍNH Hafele 911.26.468 | 911.26.468 | 2.100.000 đ | Liên hệ |
| 772 | THÂN KHOÁ CHỐT CHẾT 78MM Hafele 911.62.296 | 911.62.296 | 389.250 đ | Liên hệ |
| 773 | KHÓA GẠT + 2CHÌA Hafele 235.75.460 | 235.75.460 | 299.250 đ | Liên hệ |
| 774 | CỔNG NỐI CÁP CHO KHÓA ĐIỆN TỬ = NH Hafele 910.51.083 | 910.51.083 | 1.620.000 đ | Liên hệ |
| 775 | KHÓA CÓC HAI ĐẦU CHÌA ĐỒNG CỔ 70/25 Hafele 911.64.280 | 911.64.280 | 351.750 đ | Liên hệ |
| 776 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 71 Hafele 916.67.791 | 916.67.791 | 1.417.500 đ | Liên hệ |
| 777 | KHÓA ĐIỆN TỬ DT LITE Hafele 917.80.368 | 917.80.368 | 4.112.850 đ | Liên hệ |
| 778 | KẸP KHÓA CỬA KÍNH Hafele 981.01.910 | 981.01.910 | 2.382.750 đ | Liên hệ |
| 779 | MẪU TRƯNG BÀY CỬA GỖ KHÓA ĐIỆN TỬ ER4800 Hafele 732.08.945 | 732.08.945 | 3.005.250 đ | Liên hệ |
| 780 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 63 Hafele 916.67.780 | 916.67.780 | 1.312.500 đ | Liên hệ |
| 781 | RUỘT KHOÁ 2 ĐẦU CHÌA ĐỒNG BÓNG Hafele 916.95.108 | 916.95.108 | 186.000 đ | Liên hệ |
| 782 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA 65MM, MÀU ĐÔ Hafele 916.95.115 | 916.95.115 | 186.000 đ | Liên hệ |
| 783 | Khóa Ray âm Alto-s Hafele 552.53.999 | 552.53.999 | Liên hệ | Liên hệ |
| 784 | BỘ KHÓA VUÔNG 22MM, 2 CHÌA Hafele 232.05.620 | 232.05.620 | 24.750 đ | Liên hệ |
| 785 | KHÓA ĐIỆN TỬ + CÁP 3M Hafele 237.56.002 | 237.56.002 | 1.464.750 đ | Liên hệ |
| 786 | KHÓA TAY NẮM TRÒN Hafele 911.64.255 | 911.64.255 | 373.200 đ | Liên hệ |
| 787 | RUỘT KHÓA 1 ĐẦU CHÌA 1 ĐẦU VẶN=KL, Hafele 916.08.724 | 916.08.724 | 1.071.000 đ | Liên hệ |
| 788 | PSM ruột khóa đầu vặn nhôm 71 Hafele 916.67.821 | 916.67.821 | 1.575.000 đ | Liên hệ |
| 789 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 81 CD Hafele 916.71.363 | 916.71.363 | 2.047.500 đ | Liên hệ |
| 790 | KHÓA KÍNH VỚI CHỐT XANH ĐỎ Hafele 981.52.120 | 981.52.120 | 1.072.500 đ | Liên hệ |
| 791 | KHÓA THEN GÀI CHIỀU BÊN TRÁI Hafele 224.63.650 | 224.63.650 | 93.750 đ | Liên hệ |
| 792 | KHÓA CHO CỬA TRƯỢT =KL Hafele 911.26.422 | 911.26.422 | 531.975 đ | Liên hệ |
| 793 | BỘ KHÓA MORTISE Hafele 911.79.170 | 911.79.170 | 2.545.500 đ | Liên hệ |
| 794 | KHÓA CỬA ĐIỆN TỬ EF780 MÀU TRẮNG, Hafele 912.09.937 | 912.09.937 | 18.742.500 đ | Liên hệ |
| 795 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA 31,5/50,5 Hafele 916.00.011 | 916.00.011 | 661.800 đ | Liên hệ |
| 796 | PSM khóa cóc hai đầu chìa, inox mờ Hafele 916.66.631 | 916.66.631 | 1.170.000 đ | Liên hệ |
| 797 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 63 Hafele 916.67.781 | 916.67.781 | 1.312.500 đ | Liên hệ |
| 798 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 40.5/10 Hafele 916.67.870 | 916.67.870 | 1.185.000 đ | Liên hệ |
| 799 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 71 MNB Hafele 916.73.255 | 916.73.255 | 1.702.500 đ | Liên hệ |
| 800 | THẺ KHÓA ĐIỆN TỬ = NHỰA MÀU CAM Hafele 917.44.101 | 917.44.101 | 161.475 đ | Liên hệ |