Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 801 | Tay Nắm Tủ Hafele 126.37.300 Nhôm, Châu Âu, Tiện Dụng | 126.37.300 | 1.049.000 đ | Liên hệ |
| 802 | Kara Pull 400mm Kosmo 595.80.803 - Hafele, Nano, Tủ Khô Chịu Tải | 595.80.803 | 8.410.000 đ | Liên hệ |
| 803 | Hafele 541.32.670: Bộ Rổ Lemans II Trắng, Xoay Phải, Chính Hãng | 541.32.670 | 10.909.000 đ | Liên hệ |
| 804 | Rổ Kéo Verona 400mm Hafele 549.03.141 Inox: Tự Động Đóng, Giảm Chấn | 549.03.141 | 1.193.000 đ | Liên hệ |
| 805 | Khóa cửa trượt WC tay nắm âm màu xám đen Hafele 911.27.503 | 911.27.503 | 990.000 đ | Liên hệ |
| 806 | Giá Treo Giấy Hansgrohe 580.61.341 - Đồng, Có Nắp Che | 580.61.341 | 1.500.000 đ | Liên hệ |
| 807 | Bản Lề Chữ A Nhôm 50Kg Inox 304 Hafele 972.05.364 | 972.05.364 | 292.000 đ | Liên hệ |
| 808 | Hafele 937.13.560 - Inox 304, Chặn Cửa Khung Trái Bền Bỉ | 937.13.560 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 809 | Rổ Kéo Hafele 540.25.297, Thép, Trơn Tru, Tiện Lợi | 540.25.297 | 3.118.000 đ | Liên hệ |
| 810 | Ấm Đun Siêu Tốc HS-K1705DB Hafele 535.43.548 | 535.43.548 | 638.000 đ | Liên hệ |
| 811 | Bếp Từ Smeg Si1M7733B - Ý 536.64.081 | 536.64.081 | 33.607.000 đ | Liên hệ |
| 812 | Thanh Chắn Bụi Tự Động 830mm Hafele 950.05.912 Nhôm, Ngăn Gió Bụi | 950.05.912 | 1.620.000 đ | Liên hệ |
| 813 | Khoá Hafele 489.93.135 - Inox 304 - Cửa Gỗ WC | 489.93.135 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 814 | Blum 423.53.731 - Hafele - Thép, Giảm Chấn 300mm | 423.53.731 | 313.000 đ | Liên hệ |
| 815 | Bas Kệ Kính 282.24.732 Hafele, Hợp Kim Kẽm, Ø5mm | 282.24.732 | 5.000 đ | Liên hệ |
| 816 | Bộ Rổ Nồi 549.08.224 Hafele Mạ Chrome 600mm, Chuyển Động Êm Ái | 549.08.224 | 1.302.000 đ | Liên hệ |
| 817 | Cảm Biến Cửa Hafele HSL-DS01, ABS, Zigbee, Đức | 985.03.003 | 434.000 đ | Liên hệ |
| 818 | Dây Nối Led 8mm Hafele 833.89.192 Nhựa Chất Lượng | 833.89.192 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 819 | Slido Space Air 80VF Hafele 406.78.026, Thép, An Toàn. | 406.78.026 | 2.506.000 đ | Liên hệ |
| 820 | Ray 560H5000B Blum Hafele: Thép, Giảm Chấn 500mm | 423.54.751 | 715.000 đ | Liên hệ |
| 821 | Ray Âm EPC Plus 550mm Hafele Thép, Giảm Chấn | 433.03.107 | 286.000 đ | Liên hệ |
| 822 | HMO-6T28A Hafele: Lò Nướng Vi Sóng Âm, Cảm Ứng LED | 538.31.390 | 8.175.000 đ | Liên hệ |
| 823 | Kệ Giày Hafele 807.95.163 Nhôm, Ray Thép, Khung Kéo | 807.95.163 | 2.069.000 đ | Liên hệ |
| 824 | Máy Vắt Cam Hafele 535.43.801 - Thép Không Gỉ, Đa Năng | 535.43.801 | 921.000 đ | Liên hệ |
| 825 | Hafele 533.23.200 - Máy Rửa Chén Thép Không Gỉ, Châu Âu | 533.23.200 | 18.026.000 đ | Liên hệ |
| 826 | Urinal Hafele 588.09.401, Đức, Tự Động, Sàn Trắng | 588.09.401 | 6.130.000 đ | Liên hệ |
| 827 | Tay Nắm Vuông 1075mm Hafele 499.68.039 Inox 304 | 499.68.039 | 884.000 đ | Liên hệ |
| 828 | Bản Lề Hafele 926.96.100 Inox 304 Chịu Lực 45Kg | 926.96.100 | 98.000 đ | Liên hệ |
| 829 | Bas Đỡ Kệ Ø5mm Hợp Kim Kẽm Hafele 282.24.720 | 282.24.720 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 830 | Công Tắc Hafele 833.89.126: Nhựa, Cảm Biến Không Chạm | 833.89.126 | 212.000 đ | Liên hệ |
| 831 | Bản Lề Hafele 926.20.122 Inox 316, Chịu Lực 80Kg | 926.20.122 | 188.000 đ | Liên hệ |
| 832 | Bản Lề 3 Chiều Hafele 342.79.781, Nikel, 30Kg, Đức | 342.79.781 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 833 | Bas Đỡ Kệ M4 Hafele 282.39.705 Thép, M4 Ren tiện lợi | 282.39.705 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 834 | Pittong 80N Hafele 373.82.907, Thép, Nâng Gas | 373.82.907 | 46.000 đ | Liên hệ |
| 835 | Victoria Gold 1690 Hafele 588.55.651: Acrylic trắng, Dễ lắp | 588.55.651 | 17.980.000 đ | Liên hệ |
| 836 | Slido Classic 120L Hafele 941.25.015 - Phụ Kiện Cửa Kính Cao Cấp | 941.25.015 | 2.198.000 đ | Liên hệ |
| 837 | Thanh Chắn Bụi Tự Động 958mm Hafele 950.45.016 - Hợp Kim Nhôm, Chống Cháy | 950.45.016 | 556.000 đ | Liên hệ |
| 838 | Ruột Khóa Hafele 916.63.325, Đồng Thau, Dài 71mm, An Toàn | 916.63.325 | 556.000 đ | Liên hệ |
| 839 | Hafele 911.23.370 - Chống cháy, Inox 304, An Toàn, Bền Bỉ | 911.23.370 | 282.000 đ | Liên hệ |
| 840 | Bản Lề Hafele 315.02.751, Đức, Giảm Chấn, Muối 48h | 315.02.751 | 62.000 đ | Liên hệ |
| 841 | Gía Bát Đĩa Eurogold EVI180: Inox Mờ, 800mm | 180 | 7.280.000 đ | Liên hệ |
| 842 | TRỤC XOAY 1 ĐẦU, 8X62MM HÄFELE 909.87.041 | 909.87.041 | 366.000 đ | Liên hệ |
| 843 | Hafele 911.22.477: Thân Khóa Inox 304 Chốt Chết Chất Lượng | 911.22.477 | 298.000 đ | Liên hệ |
| 844 | Tay Nắm Hafele 126.37.927: Nhôm, Dài 2800mm, An Toàn | 126.37.927 | 1.425.000 đ | Liên hệ |
| 845 | Bản Lề Trùm Ngoài 110º Hafele 493.03.021 Thép Giảm Chấn | 493.03.021 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 846 | Đế Gắn Tường Hafele 290.08.920 - Thép, An Toàn, Bền Bỉ | 290.08.920 | 5.000 đ | Liên hệ |
| 847 | Chậu Đá Granstone Hafele 577.25.410, bền, chịu nhiệt tuyệt đối | 577.25.410 | 6.320.000 đ | Liên hệ |
| 848 | Sen Tay Airsense 120R Hafele 495.60.684, ABS, 3 Chức Năng | 495.60.684 | 1.029.000 đ | Liên hệ |
| 849 | Ray Dẫn Hướng U 3000mm Hafele 940.42.301 Nhôm, An Toàn | 940.42.301 | 276.000 đ | Liên hệ |
| 850 | Hafele 911.81.357: Chốt Phụ Cửa Nhôm, Hợp Kim Kẽm, An Toàn | 911.81.357 | 48.000 đ | Liên hệ |
| 851 | Hafele 911.77.260: Thân Khóa Inox 304, An Toàn, Dễ Dàng Lắp Đặt | 911.77.260 | 341.000 đ | Liên hệ |
| 852 | Bản Lề 2 Chiều Hafele 927.97.060 Inox 304, Hiện Đại | 927.97.060 | 338.000 đ | Liên hệ |
| 853 | Bếp Điện 2 Vùng Hafele 536.61.685, Kính Schott Ceran | 536.61.685 | 11.768.000 đ | Liên hệ |
| 854 | Bếp Từ Hafele HC-IF60D: Kính Schott Ceran, Nấu Nhanh | 536.01.911 | 22.991.000 đ | Liên hệ |
| 855 | Vòi Lavabo Uni 100 Hafele 589.78.060, Chrome, Bộ Xả Kéo | 589.78.060 | 1.425.000 đ | Liên hệ |
| 856 | Bản Lề Lá Hafele 489.05.025 - Inox 304, 80Kg, 4 Vòng Bi | 489.05.025 | 244.000 đ | Liên hệ |
| 857 | Bản lề âm TECTUS TE 540 3D A8 Hafele 924.17.353 | 924.17.353 | 7.387.537 đ | Liên hệ |
| 858 | Bếp Từ Hafele 536.01.841, Kính Ceramic, An Toàn, Hiệu Suất | 536.01.841 | 17.180.000 đ | Liên hệ |
| 859 | Chậu Sứ Lavabo Sapporo 570 Hafele, Nano, Âm Bàn | 588.79.015 | 1.617.000 đ | Liên hệ |
| 860 | Chốt Cửa Âm Hafele 911.81.345 Inox 304, Đen Nhám | 911.81.345 | 308.000 đ | Liên hệ |
| 861 | Khóa Cửa Toilet Hafele 489.10.199 - Đồng Bóng, Đức | 489.10.199 | 407.000 đ | Liên hệ |
| 862 | Hafele 271.98.100 - Thép, Chống Nghiêng, Tiện Dụng | 271.98.100 | 325.000 đ | Liên hệ |
| 863 | Khung Sofa Đôi Hafele 271.95.195 - Nhôm Đức, An Toàn | 271.95.195 | 14.055.000 đ | Liên hệ |
| 864 | Két Sắt Hafele SB-700, Thép, Mã Cảm Ứng, Bảo Mật Cao | 836.28.380 | 4.253.000 đ | Liên hệ |
| 865 | Gương Xoay Hafele 807.95.890: Nhôm, Led, Tiện Ích | 807.95.890 | 2.085.000 đ | Liên hệ |
| 866 | Hafele 567.25.876: Bộ Xả Chậu 2 Hộc, Thép Không Gỉ | 567.25.876 | 338.000 đ | Liên hệ |
| 867 | Kẹp Treo Thanh Dẫn Đèn Led Hafele 833.74.832 Inox An Toàn | 833.74.832 | 19.000 đ | Liên hệ |
| 868 | Hafele 589.25.986 Van Nhấn Lavabo Đồng, Không Xả Tràn | 589.25.986 | 362.000 đ | Liên hệ |
| 869 | Bản Lề Kính 180º Bauma 981.77.947 Hafele, PVC, Dễ lắp | 981.77.947 | 338.000 đ | Liên hệ |
| 870 | Khóa Kẹp Inox 304 Hafele 981.00.660 Bền, An Toàn | 981.00.660 | 557.000 đ | Liên hệ |
| 871 | Khóa Hafele 499.63.996: Hợp Kim Kẽm, Dành Cho WC, Dễ Dàng Lắp Đặt | 499.63.996 | 402.000 đ | Liên hệ |
| 872 | Hafele 916.96.129 Khóa Đồng Thau Chống Cạy 50mm | 916.96.129 | 174.000 đ | Liên hệ |
| 873 | Ray Bi Hafele 494.02.454, Thép, 450mm, Không Giảm Chấn | 494.02.454 | 98.000 đ | Liên hệ |
| 874 | Két Sắt Âm Tủ 836.28.550 Hafele - Thép, Mật Khẩu, An Toàn | 836.28.550 | 5.400.000 đ | Liên hệ |
| 875 | Smeg WDI14C7-2: Máy Giặt Sấy Inox Tiện Ích, Chính Hãng Ý | 536.94.160 | 49.605.000 đ | Liên hệ |
| 876 | Chậu Lavabo Hafele HVN3002, Solid Surface, Đặt Sàn | 588.87.400 | 14.754.000 đ | Liên hệ |
| 877 | Phụ Kiện Cửa Trượt Hafele 941.25.111 - Gỗ, Tiện Dụng | 941.25.111 | 2.033.000 đ | Liên hệ |
| 878 | Giá Treo Oval 801.21.836 Hafele, Nhôm, Dễ Lắp Đặt | 801.21.836 | 273.000 đ | Liên hệ |
| 879 | Vòi rửa chén Hafele HT19-GH1F270, Grantec, 2 đường nước | 570.51.380 | 2.853.000 đ | Liên hệ |
| 880 | Hafele 932.79.100: Tay Co Thủy Lực, Đức, Giữ Cửa 90º | 932.79.100 | 1.678.000 đ | Liên hệ |
| 881 | Chốt Cửa Âm 200mm Hafele 911.62.182 Inox 304 Bền Bỉ | 911.62.182 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 882 | Chốt Cửa Inox 304 Đen 600mm Hafele 911.81.347 | 911.81.347 | 426.000 đ | Liên hệ |
| 883 | Hafele 937.55.411 - Chặn Cửa Nhôm, An Toàn, Bền Bỉ | 937.55.411 | 93.000 đ | Liên hệ |
| 884 | Hafele 950.45.015: Thanh Nhôm Chống Bụi, Côn Trùng, Cách Âm | 950.45.015 | 565.000 đ | Liên hệ |
| 885 | Bas Đỡ Nhôm Hafele 803.33.757 - Hợp Kim, Oval, Bền | 803.33.757 | 8.000 đ | Liên hệ |
| 886 | Nêm Nhấn Hafele 356.12.517: Cao Su, Bền, Êm Ái | 356.12.517 | 89.000 đ | Liên hệ |
| 887 | Vòi Rửa Hafele 577.55.240, Đồng, Nóng Lạnh, Chrome | 577.55.240 | 1.725.000 đ | Liên hệ |
| 888 | Mã 533.80.038: Máy Hút Mùi Hafele, Thép Không Gỉ, Tích Hợp Tính Năng Hiện Đại | 533.80.038 | 7.909.000 đ | Liên hệ |
| 889 | Chậu Lavabo Hafele 588.84.026 - Sứ, Trắng, Đặt Bàn | 588.84.026 | 3.880.000 đ | Liên hệ |
| 890 | Tay Nắm Hafele 911.56.055 - Hợp Kim Kẽm, Chống Cháy | 911.56.055 | 1.172.000 đ | Liên hệ |
| 891 | Rổ Chén Inox 304 Hafele 504.76.009 Nâng Hạ Tiện Dụng | 504.76.009 | 5.509.000 đ | Liên hệ |
| 892 | Khóa điện tử Hafele DL7600 912.20.237 | 912.20.237 | 8.699.999 đ | Liên hệ |
| 893 | Kosmo 595.00.804 Kệ Gia Vị, Hafele, Nhựa, Tối Ưu Không Gian | 595.00.804 | 2.914.000 đ | Liên hệ |
| 894 | Bếp Từ HC-I772B Hafele 536.01.855 - Kính Chịu Nhiệt, An Toàn Châu Âu | 536.01.855 | 16.380.000 đ | Liên hệ |
| 895 | Duravit 588.46.412: Bồn Cầu Rimless, Chất Liệu Cao Cấp | 588.46.412 | 71.250.000 đ | Liên hệ |
| 896 | Khóa Cửa Nhôm Hafele 911.50.923 - Hợp Kim Kẽm, An Toàn | 911.50.923 | 32.000 đ | Liên hệ |
| 897 | Bàn Ủi Hafele 568.71.300, Cotton, Điều Chỉnh Cao, Đức | 568.71.300 | 743.000 đ | Liên hệ |
| 898 | Smeg FD70FN1HX - Tủ Lạnh Ý, Thép, 2 Cánh Đổi Chiều | 535.14.593 | 39.595.000 đ | Liên hệ |
| 899 | Hafele 931.84.389 Tay Đẩy Hợp Kim Nhôm, Tự Động, 150Kg | 931.84.389 | 7.850.000 đ | Liên hệ |
| 900 | Chặn Cửa 100mm Inox 304 Hafele 937.13.540, Bền Đẹp | 937.13.540 | 109.000 đ | Liên hệ |