Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026. Quý khách có nhu cầu cần tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để nhân viên hỗ trợ giải đáp.
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 2001 | KHÓA DT LITE TAY G MỞ TRÁI INOX BÓNG 38- Hafele 917.56.101 | 917.56.101 | 6.300.000 đ | Liên hệ |
| 2002 | CỮ KHOAN THÂN KHÓA Hafele 001.67.706 | 001.67.706 | 1.148.000 đ | Liên hệ |
| 2003 | KHÓA CHẶN N1075 BÊN TRÁI 40MM=KL Hafele 233.91.415 | 233.91.415 | 532.000 đ | Liên hệ |
| 2004 | THANH CHỐT KHÓA BA NGĂN=KL,16X3X1500MM Hafele 237.10.009 | 237.10.009 | 123.000 đ | Liên hệ |
| 2005 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.342 | 380.53.342 | 26.000 đ | Liên hệ |
| 2006 | Khóa tay nắm DIY.C. LC7255 WC CYL70. Ni Hafele 499.63.620 | 499.63.620 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 2007 | Khóa tay nắm DIY.D. LC7255 WC CYL70. Ni Hafele 499.63.628 | 499.63.628 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 2008 | CHỐT KHÓA MẶT BÀN Hafele 642.51.225 | 642.51.225 | 11.000 đ | Liên hệ |
| 2009 | NẮP CHE RUỘT KHÓA 52MM Hafele 900.52.645 | 900.52.645 | 122.000 đ | Liên hệ |
| 2010 | THÂN KHÓA=KL,MÀU ĐỒNG CỔ,138X20X21MM Hafele 911.23.460 | 911.23.460 | 284.000 đ | Liên hệ |
| 2011 | BAS THÂN KHÓA =KL Hafele 911.39.312 | 911.39.312 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 2012 | BAS THÂN KHÓA ĐA ĐIỂM, MÀU BẠC Hafele 911.39.510 | 911.39.510 | 144.000 đ | Liên hệ |
| 2013 | BAS THÂN KHÓA, MÀU ĐỒNG BÓNG Hafele 911.39.812 | 911.39.812 | 177.000 đ | Liên hệ |
| 2014 | SP-board mạch chính khóa PL250 Hafele 912.20.911 | 912.20.911 | 868.000 đ | Liên hệ |
| 2015 | Ruột khóa SD 35.5/10 Hafele 916.08.160 | 916.08.160 | 483.000 đ | Liên hệ |
| 2016 | LÒ XO VỎ BAO RUỘT KHÓA Hafele 916.09.373 | 916.09.373 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 2017 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.415 | 916.09.415 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 2018 | LÕI RUỘT KHÓA PSM CE 40.5 Hafele 916.09.632 | 916.09.632 | 202.000 đ | Liên hệ |
| 2019 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.813 | 916.09.813 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 2020 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.851 | 916.09.851 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 2021 | RUỘT KHÓA SD 35.5/35.5MM, NO KEY, PB Hafele 916.09.854 | 916.09.854 | 322.000 đ | Liên hệ |
| 2022 | RUỘT KHÓA THUMBTURN ANT.BR. H-SHAPE Hafele 916.09.974 | 916.09.974 | 224.000 đ | Liên hệ |
| 2023 | KHÓA DT LITE TAY J MỞ PHẢI ĐỒNG MỜ 38-65 Hafele 917.56.015 | 917.56.015 | 4.410.000 đ | Liên hệ |
| 2024 | KHÓA DT LITE TAY G MỞ PHẢI INOX BÓNG 38- Hafele 917.56.111 | 917.56.111 | 6.300.000 đ | Liên hệ |
| 2025 | RUỘT KHOÁ TRÒN KD 27.5MM Hafele 917.81.260 | 917.81.260 | 205.000 đ | Liên hệ |
| 2026 | RUỘT KHÓA SYMO Prem.5=KL Hafele 210.50.600 | 210.50.600 | 512.000 đ | Liên hệ |
| 2027 | khóa nhấn dạng quả nắm Hafele 229.01.677 | 229.01.677 | 22.000 đ | Liên hệ |
| 2028 | nắp khóa Hafele 229.83.691 | 229.83.691 | 13.000 đ | Liên hệ |
| 2029 | KHÓA TỦ RCI Hafele 237.56.060 | 237.56.060 | 2.691.000 đ | Liên hệ |
| 2030 | BAS KHÓA =KL Hafele 239.41.513 | 239.41.513 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 2031 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.64.309 | 380.64.309 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 2032 | BỘ KHÓA ĐT CĂN HỘ C (T) Hafele 499.19.370 | 499.19.370 | 4.843.000 đ | Liên hệ |
| 2033 | Khóa tay nắm DIY.A LC7255 WC CYL70. Đồng Hafele 499.63.607 | 499.63.607 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 2034 | BỘ KHÓA TRƯNG BÀY DT 400 Hafele 732.08.559 | 732.08.559 | 6.217.000 đ | Liên hệ |
| 2035 | THÂN KHÓA OMP 8000S3U57 Hafele 911.02.369 | 911.02.369 | 7.910.000 đ | Liên hệ |
| 2036 | THÂN KHÓA LATCHLOCK BS55/20MM Hafele 911.23.145 | 911.23.145 | 777.000 đ | Liên hệ |
| 2037 | LÕI RUỘT KHÓA 851½ M PSM Hafele 916.09.402 | 916.09.402 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 2038 | LÕI RUỘT KHÓA PSM BE 40.5 Hafele 916.09.630 | 916.09.630 | 211.000 đ | Liên hệ |
| 2039 | RUỘT KHÓA SD 31.5/31.5MM, NO KEY Hafele 916.09.652 | 916.09.652 | 245.000 đ | Liên hệ |
| 2040 | PSM ruột khóa tròn, SNP Hafele 916.66.596 | 916.66.596 | 1.792.000 đ | Liên hệ |
| 2041 | THÂN KHÓA OW LH=KL Hafele 917.81.010 | 917.81.010 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 2042 | KHÓA ENGINEERING 3MM =KL Hafele 917.81.920 | 917.81.920 | 148.000 đ | Liên hệ |
| 2043 | VỎ KHÓA GẠT 22/18MM Hafele 235.94.620 | 235.94.620 | 29.000 đ | Liên hệ |
| 2044 | ĐẾ KHÓA DẠNG GÓC VUÔNG=KL Hafele 239.40.507 | 239.40.507 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 2045 | DIY Khóa số Hafele 20302 blue 482.09.001 | 482.09.001 | 56.000 đ | Liên hệ |
| 2046 | KHÓA QUẢ NẮM - DIY Hafele 489.93.617 | 489.93.617 | 222.000 đ | Liên hệ |
| 2047 | KHÓA GẠT - DIY Hafele 489.94.809 | 489.94.809 | 1.206.000 đ | Liên hệ |
| 2048 | BỘ KHÓA DT-LITE CHO NHÀ RIÊNG Hafele 499.19.172 | 499.19.172 | 5.810.000 đ | Liên hệ |
| 2049 | KHÓA nước 2 ĐƯỜNG G1/2 Hafele 589.25.875 | 589.25.875 | 318.000 đ | Liên hệ |
| 2050 | THÂN KHÓA WC INOX 304, 55/24MM Hafele 911.07.211 | 911.07.211 | 1.043.000 đ | Liên hệ |
| 2051 | THÂN KHÓA LƯỠI GÀ ĐỒNG CỔ 55/20 Hafele 911.23.611 | 911.23.611 | 294.000 đ | Liên hệ |
| 2052 | THÂN KHÓA KZK2 BS50MM Hafele 911.27.048 | 911.27.048 | 959.000 đ | Liên hệ |
| 2053 | BAS THÂN KHÓA INOX MỜ 24X85MM Hafele 911.39.332 | 911.39.332 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 2054 | KHÓA QUẢ NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 911.64.221 | 911.64.221 | 233.000 đ | Liên hệ |
| 2055 | RUỘT KHÓA PC W/THUMBT.ALU 31.5/35.5MM Hafele 916.01.028 | 916.01.028 | 1.268.000 đ | Liên hệ |
| 2056 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.211 | 916.09.211 | 312.000 đ | Liên hệ |
| 2057 | LÕI RUỘT KHÓA 851½ M PSM Hafele 916.09.401 | 916.09.401 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 2058 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.412 | 916.09.412 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 2059 | LÕI RUỘT KHÓA 851½ M PSM Hafele 916.09.442 | 916.09.442 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 2060 | KHÓA DT LITE TAY C MỞ TRÁI ĐỒNG MỜ 38-65 Hafele 917.56.055 | 917.56.055 | 9.450.000 đ | Liên hệ |
| 2061 | KHÓA DT LITE TAY G MỞ TRÁI INOX MỜ 38-65 Hafele 917.56.120 | 917.56.120 | 6.300.000 đ | Liên hệ |
| 2062 | BỘ KHÓA DT LITE MỞ PHẢI TAY C CHROME MỜ Hafele 917.80.354 | 917.80.354 | 3.430.000 đ | Liên hệ |
| 2063 | Nắp che ruột khóa màu inox DT300 Hafele 917.81.276 | 917.81.276 | 46.000 đ | Liên hệ |
| 2064 | KHÓA SIMPLE 3MM =KL Hafele 917.81.910 | 917.81.910 | 20.000 đ | Liên hệ |
| 2065 | BAS KHÓA =KL Hafele 239.41.111 | 239.41.111 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 2066 | KHÓA DT LITE TAY C MỞ PHẢI CHROME MỜ 38- Hafele 499.19.173 | 499.19.173 | 5.810.000 đ | Liên hệ |
| 2067 | BỘ KHÓA CỬA VỆ SINH CHO CỬA XOAY, SS, SC Hafele 903.10.964 | 903.10.964 | 1.953.000 đ | Liên hệ |
| 2068 | THÂN KHÓA WC BS55MM =KL Hafele 911.02.048 | 911.02.048 | 6.475.000 đ | Liên hệ |
| 2069 | THÂN KHÓA LƯỠI GÀ 60MM Hafele 911.23.172 | 911.23.172 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 2070 | THÂN KHÓA INOX MỜ 60/24 Hafele 911.52.076 | 911.52.076 | 4.851.000 đ | Liên hệ |
| 2071 | BỘ KHÓA MORTISE Hafele 911.79.171 | 911.79.171 | 2.323.000 đ | Liên hệ |
| 2072 | RUỘT KHÓA SING.PC.BR.PVD.35.5/10MM Hafele 916.00.693 | 916.00.693 | 1.792.000 đ | Liên hệ |
| 2073 | VỎ BAO RUỘT KHÓA MỞ RỘNG 18MM Hafele 916.09.314 | 916.09.314 | 203.000 đ | Liên hệ |
| 2074 | LÕI KHÓA 35.5MM SN.PL. Hafele 916.09.693 | 916.09.693 | 108.000 đ | Liên hệ |
| 2075 | KHÓA DT LITE TAY C MỞ PHẢI INOX BÓNG 38- Hafele 917.56.061 | 917.56.061 | 4.410.000 đ | Liên hệ |
| 2076 | THÂN KHÓA MỞ PHẢI VÀO TRONG MÀU ĐỒ Hafele 917.81.038 | 917.81.038 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 2077 | BAS THÂN KHÓA INOX MỜ MỞ TRÁI 170/24MM Hafele 917.90.040 | 917.90.040 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 2078 | KHÓA KẾT HỢP CÓ TIẾP XÚC Hafele 237.56.055 | 237.56.055 | 5.068.000 đ | Liên hệ |
| 2079 | THÂN KHÓA CHỐT CHẾT ĐỒNG BÓNG 40/20 Hafele 911.22.281 | 911.22.281 | 1.377.000 đ | Liên hệ |
| 2080 | RUỘT KHÓA SD 31.5/31.5MM, NO KEY, PB Hafele 916.09.852 | 916.09.852 | 238.000 đ | Liên hệ |
| 2081 | THÂN KHÓA Hafele 917.81.054 | 917.81.054 | 1.120.000 đ | Liên hệ |
| 2082 | BỘ NGUỒN RỜI CHO KHÓA DT-LITE Hafele 917.81.973 | 917.81.973 | 1.176.000 đ | Liên hệ |
| 2083 | KHÓA CHẶN N1075 BÊN TRÁI 28MM=KL Hafele 233.91.291 | 233.91.291 | 399.000 đ | Liên hệ |
| 2084 | Thân khóa chốt chết BS25 SSS Hafele 911.77.168 | 911.77.168 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 2085 | LÕI RUỘT KHÓA 851½ M PSM Hafele 916.09.201 | 916.09.201 | 312.000 đ | Liên hệ |
| 2086 | LÕI RUỘT KHÓA 35.5MM DE Hafele 916.67.046 | 916.67.046 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 2087 | BAS CHẬN THANH THÉP KHÓA TRUNG TÂM=KL Hafele 234.87.989 | 234.87.989 | 5.000 đ | Liên hệ |
| 2088 | THÂN VÀ RUỘT KHÓA DT52-55, MÀU ĐÔNG BÓNG Hafele 911.02.366 | 911.02.366 | 7.910.000 đ | Liên hệ |
| 2089 | Ruột khóa PSM MK đầu vặn đầu chìa DE71mm Hafele 916.67.826 | 916.67.826 | 1.775.000 đ | Liên hệ |
| 2090 | KHÓA DT LITE TAY C MỞ TRÁI INOX MỜ 66-80 Hafele 917.56.070 | 917.56.070 | 6.300.000 đ | Liên hệ |
| 2091 | Khóa tay nắm gạt Alu.nick.mat cửa phòng Hafele 911.63.229 | 911.63.229 | 242.000 đ | Liên hệ |
| 2092 | Khóa điện tử Hafele AL2401W màu đen 912.20.652 | 912.20.652 | 4.872.000 đ | Liên hệ |
| 2093 | Khóa điện tử PP2501W màu đen Hafele 499.21.224 | 499.21.224 | 14.553.000 đ | Liên hệ |
| 2094 | Thân khóa cửa trượt C8521+C8B Hafele 911.27.089 | 911.27.089 | 386.000 đ | Liên hệ |
| 2095 | EM MK Ruột khóa hai đầu chìa 32.5+47.5t Hafele 916.96.365 | 916.96.365 | 443.000 đ | Liên hệ |
| 2096 | EM Ruột khóa đầu vặn đầu chìa 47.5+32.5t Hafele 916.96.364 | 916.96.364 | 496.000 đ | Liên hệ |
| 2097 | Trục vuông cho thân khóa 8x130mm Hafele 909.46.035 | 909.46.035 | 113.000 đ | Liên hệ |
| 2098 | Khóa điện tử Hafele MR2501B màu đen 499.21.226 | 499.21.226 | 6.160.000 đ | Liên hệ |
| 2099 | Ruột khóa hai đầu chìa đồng bóng 70mm Hafele 916.96.080 | 916.96.080 | 246.000 đ | Liên hệ |
| 2100 | Khóa điện tử ML2501W màu đen Hafele 499.21.225 | 499.21.225 | 9.856.000 đ | Liên hệ |